Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản tại các Ngân hàng Thương mại Việt Nam" của tác giả Nguyễn Thị Hồng Nhung (chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh) được xây dựng dựa trên bối cảnh quản trị thanh khoản luôn là nhiệm vụ trọng yếu hàng đầu trong vận hành hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM). Rủi ro thanh khoản xảy ra khi ngân hàng mất kiểm soát dòng tiền, dẫn tới tình trạng thiếu hụt vốn chi trả, buộc phải tiếp cận các nguồn tài trợ thay thế với chi phí rất cao. Trường hợp không đáp ứng kịp thời các nghĩa vụ nợ đến hạn, sự an toàn của chính ngân hàng đó sẽ bị đe dọa, đồng thời có nguy cơ kích hoạt hiệu ứng sụp đổ dây chuyền ("domino") lan rộng toàn hệ thống tài chính và ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế vĩ mô.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả nhấn mạnh qua bài học lịch sử từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 bắt nguồn từ sự suy yếu thanh khoản ngân hàng, dẫn đến sự ra đời của khung giám sát an toàn quốc tế Basel III vào năm 2013 với các chuẩn mực thanh khoản khắt khe hơn. Tại Việt Nam giai đoạn 2012–2022, hệ thống ngân hàng đối diện với nhiều áp lực thanh khoản cục bộ: tốc độ tăng trưởng tín dụng nhanh tập trung vào các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao như bất động sản và chứng khoán; tỷ lệ cho vay trên vốn huy động (LDR) tăng cao; nợ xấu biến động phức tạp do thị trường tài sản suy giảm; sự cạnh tranh gay gắt về lãi suất huy động làm tăng chi phí vốn; cùng những thời điểm căng thẳng thanh khoản trên thị trường liên ngân hàng buộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) phải can thiệp bơm tiền hỗ trợ.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012–2022, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm cải thiện khả năng thanh khoản và thúc đẩy sự phát triển an toàn, hiệu quả của hệ thống ngân hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố tác động đến tính thanh khoản của NHTM.
    2. Đo lường mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố đến thanh khoản của các NHTM Việt Nam.
    3. Đề xuất các hàm ý và chính sách quản lý nhằm cải thiện tính thanh khoản tại các NHTM Việt Nam trong thời gian tới.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu tương ứng:

  1. Yếu tố nào tác động đến tính thanh khoản của NHTM?
  2. Các yếu tố tác động đến thanh khoản của các NHTM như thế nào?
  3. Các hàm ý chính sách nào cần được đề xuất thực hiện để cải thiện thanh khoản của NHTM trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố vi mô nội tại của ngân hàng và các yếu tố vĩ mô tác động đến tính thanh khoản tại các NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tại 25 NHTM cổ phần tại Việt Nam (được lựa chọn từ 31 NHTM do đáp ứng đầy đủ điều kiện công bố thông tin minh bạch trên thị trường chứng khoán). Tính đến tháng 6 năm 2023, tổng vốn điều lệ của 25 ngân hàng này đạt 575.695 tỷ đồng trên tổng số 618.253 tỷ đồng của toàn hệ thống NHTM Việt Nam, chiếm tỷ trọng 93,11%, bảo đảm tính đại diện cao.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm liên tục từ năm 2012 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và đo lường thanh khoản

Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa thanh khoản ngân hàng dựa trên khung chuẩn mực quốc tế của Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel (2008), Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS, 2000), cùng các nghiên cứu học thuật của Duttweiler (2009) và Trương Quang Thông (2013). Thanh khoản ngân hàng được nhìn nhận dưới hai góc độ: khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt với chi phí thấp nhất và khả năng tiếp cận nguồn vốn với chi phí hợp lý để đáp ứng đầy đủ, kịp thời các nghĩa vụ tài chính phát sinh (chi trả tiền gửi, giải ngân tín dụng, thanh toán giao dịch).

Về kỹ thuật đo lường, tác giả tổng hợp hai phương pháp phổ biến:

  1. Phương pháp đo lường khe hở thanh khoản (Liquidity Gap): Chênh lệch giữa tổng dư nợ bình quân và tổng vốn huy động bình quân.
  2. Phương pháp tỷ số thanh khoản theo Rose (2004) và Vodova (2011), bao gồm bốn chỉ tiêu:
    • $L1 = \frac{\text{Tài sản thanh khoản}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$ (Đo lường thanh khoản tuyệt đối)
    • $L2 = \frac{\text{Tài sản thanh khoản}}{\text{Tiền gửi} + \text{Vốn huy động ngắn hạn}} \times 100%$
    • $L3 = \frac{\text{Khoản cho vay}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$ (Đo lường thanh khoản tương đối)
    • $L4 = \frac{\text{Khoản cho vay}}{\text{Tiền gửi} + \text{Nguồn vốn ngắn hạn}} \times 100%$

Nghiên cứu lựa chọn chỉ số L1 làm biến phụ thuộc duy nhất cho mô hình thực nghiệm, do chỉ số này phản ánh năng lực đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn so với quy mô tổng tài sản, tính toán thuận tiện, chuẩn hóa theo thông lệ Basel và cho phép so sánh nhất quán giữa các ngân hàng.

Mô hình kinh tế lượng và hệ thống giả thuyết

Kế thừa mô hình thực nghiệm của Vodova (2011) và Vũ Thị Hồng (2015), tác giả thiết lập hàm hồi quy đa biến dạng dữ liệu bảng:

$$L1_{it} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 CAP_{it} + \beta_3 LDR_{it} + \beta_4 ROE_{it} + \beta_5 NPL_{it} + \beta_6 GDP_t + \beta_7 INF_t + \epsilon_{it}$$

Trong đó, các biến độc lập và giả thuyết nghiên cứu bao gồm:

  • SIZE (Quy mô ngân hàng): Logarit tự nhiên của tổng tài sản. Giả thuyết $H_1$: SIZE tác động cùng chiều (+) với thanh khoản L1 (ngân hàng lớn có uy tín, tiếp cận nguồn vốn đa dạng và có sự hỗ trợ của ngân hàng trung ương).
  • CAP (Tỷ lệ vốn chủ sở hữu): Tổng vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản. Giả thuyết $H_2$: CAP tác động cùng chiều (+) với thanh khoản L1 (vốn tự có cao tạo bộ đệm an toàn, giảm rủi ro vỡ nợ).
  • LDR (Tỷ lệ cho vay trên tổng huy động): Tổng dư nợ trên tổng nguồn vốn huy động (đối chiếu giới hạn an toàn 80% theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN và Thông tư 23/2020/TT-NHNN). Giả thuyết $H_3$: LDR tác động ngược chiều (-) với thanh khoản L1.
  • ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu): Thu nhập sau thuế trên vốn chủ sở hữu. Giả thuyết $H_4$: ROE tác động ngược chiều (-) với thanh khoản L1 (sự đánh đổi giữa lợi nhuận và dự trữ thanh khoản).
  • NPL (Tỷ lệ nợ xấu): Nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) trên tổng dư nợ cho vay. Giả thuyết $H_5$: NPL tác động ngược chiều (-) với thanh khoản L1.
  • GDP (Tăng trưởng kinh tế): Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm. Giả thuyết $H_6$: GDP tác động cùng chiều (+) với thanh khoản L1.
  • INF (Tỷ lệ lạm phát): Tốc độ tăng chỉ số giá tiêu dùng CPI hàng năm. Giả thuyết $H_7$: INF tác động ngược chiều (-) với thanh khoản L1.

Dữ liệu và phương pháp ước lượng

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 25 NHTM Việt Nam trong 11 năm (2012–2022), tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) với 275 quan sát. Các chỉ số vĩ mô (GDP, CPI) lấy từ Tổng cục Thống kê (GSO).
  • Phương pháp phân tích: Thực hiện quy trình xử lý dữ liệu và ước lượng qua các bước:
    1. Thống kê mô tả và phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson giữa các cặp biến.
    2. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    3. Ước lượng các mô hình dữ liệu bảng: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình hiệu ứng cố định (FEM), Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM).
    4. Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F-test (chọn giữa Pooled OLS và FEM); Kiểm định Hausman (chọn giữa FEM và REM); Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier.
    5. Kiểm định chẩn đoán khuyết tật: Kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan; kiểm định phương sai sai số thay đổi.
    6. Khắc phục khuyết tật: Sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) trên nền mô hình được chọn để bảo đảm tính không chệch và hiệu quả của các ước lượng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương này đặt nền móng cho khóa luận thông qua việc xác lập tính cấp thiết của nghiên cứu quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng sau các cuộc khủng hoảng tài chính; trình bày 3 mục tiêu nghiên cứu và 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể; xác định rõ phạm vi đối tượng khảo sát gồm 25 NHTM Việt Nam trong 11 năm (2012–2022); tóm tắt phương pháp luận định lượng trên dữ liệu bảng; khẳng định đóng góp của đề tài trong việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật và phân bổ bố cục nghiên cứu thành 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý luận về thanh khoản, phân biệt thanh khoản tự nhiên (đến từ tài sản đáo hạn bình thường) và thanh khoản nhân tạo (chuyển đổi tài sản thành tiền mặt trước hạn); phân tích sâu vai trò và ý nghĩa của việc duy trì khả năng thanh khoản nhằm bảo vệ uy tín và ngăn ngừa phá sản. Chương 2 trình bày chi tiết hai kỹ thuật đo lường: khe hở tài trợ và hệ thống 4 tỷ số thanh khoản ($L_1, L_2, L_3, L_4$). Phần tổng quan tài liệu lược khảo có hệ thống các công trình quốc tế (Bunda & Desquilbet, 2008; Shen và cộng sự, 2009; Vodova, 2011; Bonfim & Kim, 2012; Moussa, 2015; Mdaghri & Oubdi, 2021) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Trương Quang Thông, 2013; Đặng Văn Dân, 2015; Vũ Thị Hồng, 2015; Võ Xuân Vinh & Mai Xuân Đức, 2017; Nguyễn Thị Bích Thuận & Phạm Ánh Tuyết, 2021; Đặng Thị Quỳnh Anh & Trần Lê Mai Anh, 2022). Trên cơ sở đó, tác giả chỉ ra các yếu tố vi mô và vĩ mô trọng yếu tác động tới thanh khoản ngân hàng.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu chuẩn hóa gồm 8 bước cụ thể từ khảo lược lý thuyết, thu thập dữ liệu, xây dựng phương trình hồi quy, chạy các mô hình ước lượng (Pooled OLS, FEM, REM), kiểm định khuyết tật mô hình đến đề xuất hàm ý chính sách. Tác giả cụ thể hóa mô hình thực nghiệm kế thừa từ Vodova (2011) và Vũ Thị Hồng (2015) với biến phụ thuộc $L_1$ và 7 biến độc lập (SIZE, CAP, LDR, ROE, NPL, GDP, INF). Chương này trình bày chi tiết công thức đo lường từng biến, cơ sở lý giải giả thuyết kỳ vọng ($H_1$ đến $H_7$), tiêu chuẩn kiểm định thống kê (F-test, Hausman test, VIF, Wooldridge) và mô tả tập dữ liệu bảng cân bằng gồm 275 quan sát thu thập từ BCTC kiểm toán của 25 NHTM.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

(Lưu ý: Bố cục thực tế tại mục lục văn bản đánh số chương này là kết quả nghiên cứu và chương tiếp theo là hàm ý chính sách, trong khi phần tổng quan chương 1 chia bố cục 5 chương; nội dung phân tích thực nghiệm được thể hiện tập trung tại chương này). Chương 4 công bố kết quả thống kê mô tả 8 biến số, ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến (toàn bộ hệ số VIF đều dưới 10, trong đó biến SIZE có VIF = 1,35; cặp tương quan cao nhất là ROE và SIZE đạt 0,4672). Quá trình lựa chọn mô hình cho thấy mô hình FEM được lựa chọn thông qua các kiểm định F-test và Hausman. Sau khi kiểm định Wooldridge và kiểm định phương sai phát hiện khuyết tật tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, tác giả áp dụng phương pháp hồi quy FGLS để ước lượng mô hình chính thức. Kết quả khẳng định các yếu tố LDR, SIZE và INF có ý nghĩa thống kê giải thích cho sự biến động tỷ lệ thanh khoản L1 của các NHTM Việt Nam.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Dựa trên kết quả định lượng, chương cuối cùng đúc kết mức độ đáp ứng mục tiêu nghiên cứu và đề xuất hệ thống giải pháp phân định theo hai nhóm chủ thể:

  1. Nhóm giải pháp dành cho các NHTM: Quản trị cân bằng giữa thanh khoản và khả năng sinh lời; kiểm soát tỷ lệ LDR dưới ngưỡng trần quy định; mở rộng quy mô tổng tài sản đi đôi với củng cố nền tảng quản trị rủi ro; xây dựng quỹ dự phòng thanh khoản thích ứng với biến động lạm phát; kiểm soát nợ xấu thông qua quy trình thẩm định tín dụng chặt chẽ.
  2. Nhóm kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ; kiểm soát lạm phát mục tiêu; tăng cường cơ chế giám sát thanh khoản và các tỷ lệ an toàn vốn theo thông lệ quốc tế Basel.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thống kê mô tả và thực nghiệm

Bộ dữ liệu bảng 275 quan sát từ 25 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012–2022 cho thấy các đặc trưng tài chính cụ thể:

Biến số Ký hiệu Giá trị trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std. Dev.) Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max) Đơn vị tính / Ghi chú
Tỷ lệ thanh khoản L1 17,33% 7,63% 4,52% 52,11% Min: VCB (2017); Max: SSB (2012)
Quy mô ngân hàng SIZE — — 14.685 tỷ đồng 2.052.800 tỷ đồng Min: SGB (2013); Max: BID (2022)
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu CAP 8,xx% — 4,06% 24,19% Min: BID (2017); Max: SGB (2012)
Tỷ lệ cho vay trên huy động LDR 66,95% — 24,73% 98,45% Min: SSB (2012); Max: SGB (2012)
Tỷ suất sinh lời trên VCSH ROE 9,29% 6,44% 0,03% 26,39% Min: NVB (2022); Max: VIB (2021)
Tỷ lệ nợ xấu NPL 2,07% 1,48% 0,001% 9,19% Min: BIDV (2021); Max: NAB (2021)
Tăng trưởng kinh tế GDP 5,47% — 2,32% 8,01% Thấp nhất giai đoạn dịch; cao nhất 2022
Tỷ lệ lạm phát INF 3,67% 2,24% 0,63% 9,10% Min: 2015; Max: 2012

Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết từ mô hình FGLS:

Biến số Chiều hướng kỳ vọng Chiều hướng thực nghiệm Ý nghĩa thống kê Kết luận giả thuyết
SIZE Dương (+) Dương (+) Có ý nghĩa thống kê Chấp nhận giả thuyết $H_1$
CAP Dương (+) Dương (+) Không có ý nghĩa thống kê Chưa đủ bằng chứng chấp nhận $H_2$
LDR Âm (-) Âm (-) Có ý nghĩa thống kê Chấp nhận giả thuyết $H_3$
ROE Âm (-) Dương (+) Không có ý nghĩa thống kê Bác bỏ giả thuyết $H_4$
NPL Âm (-) Âm (-) Không có ý nghĩa thống kê Chưa đủ bằng chứng chấp nhận $H_5$
GDP Dương (+) Dương (+) Không có ý nghĩa thống kê Chưa đủ bằng chứng chấp nhận $H_6$
INF Âm (-) Dương (+) Có ý nghĩa thống kê Tác động cùng chiều (ngược kỳ vọng $H_7$)

Kết quả ước lượng chỉ ra ba biến có tác động thực sự đến tỷ lệ thanh khoản L1 của các NHTM Việt Nam:

  1. Tỷ lệ cho vay trên vốn huy động (LDR) tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê: Khi tỷ lệ LDR tăng, tài sản thanh khoản bị thu hẹp do ngân hàng dồn nguồn vốn huy động vào các khoản cấp tín dụng dài hạn, làm suy giảm dự trữ tiền mặt và tài sản có tính thanh khoản cao.
  2. Quy mô ngân hàng (SIZE) tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê: Khẳng định lợi thế quy mô của các NHTM lớn (như nhóm dẫn đầu BID, VCB, CTG) trong việc huy động vốn từ thị trường, thu hút tiền gửi khách hàng và tiếp cận các công cụ thanh khoản liên ngân hàng hoặc tái cấp vốn từ NHNN.
  3. Tỷ lệ lạm phát (INF) tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê: Kết quả thực nghiệm cho thấy khi lạm phát tăng, các NHTM có xu hướng chủ động nâng cao tỷ lệ dự trữ tài sản thanh khoản nhằm phòng ngừa biến động rút tiền và bảo đảm an toàn chi trả.

Đóng góp của khóa luận

  • Đóng góp học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng đến thanh khoản ngân hàng trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam giai đoạn 11 năm (2012–2022). Mẫu nghiên cứu đại diện cho 93,11% quy mô vốn điều lệ toàn hệ thống, phản ánh sát thực tế biến động qua các giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng và đại dịch Covid-19.
  • Đóng góp phương pháp: Ứng dụng quy trình kinh tế lượng dữ liệu bảng chặt chẽ, kết hợp các kiểm định chẩn đoán vi phạm giả định hồi quy (đa cộng tuyến, tự tương quan, phương sai sai số thay đổi) và áp dụng kỹ thuật ước lượng FGLS để bảo đảm độ tin cậy khoa học của kết quả.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng giúp các nhà điều hành NHTM cân đối tỷ lệ LDR tối ưu, đồng thời đề xuất khuyến nghị chính sách cho NHNN trong công tác điều hành vĩ mô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm giới hạn gắn liền với phạm vi dữ liệu:

  • Mẫu nghiên cứu mới khảo sát 25 NHTM cổ phần có dữ liệu tài chính công khai đầy đủ và liên tục; chưa bao phủ toàn bộ 31 NHTM và các ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam.
  • Yếu tố sở hữu nước ngoài dù được tác giả đề cập trong phần đặt vấn đề như một khía cạnh mở rộng tiềm năng, nhưng trong mô hình thực nghiệm 7 biến chưa được lượng hóa và đưa vào chạy hồi quy chính thức.
  • Mô hình chỉ sử dụng một chỉ số đo lường thanh khoản duy nhất là tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản ($L1$), chưa thực hiện kiểm tra độ bền vững (robustness test) bằng cách ước lượng đồng thời với các chỉ số khác như $L2, L3, L4$ hoặc khe hở thanh khoản ròng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam và kéo dài chuỗi thời gian phân tích.
  • Bổ sung các biến số quản trị đặc thù như tỷ lệ sở hữu nước ngoài, chất lượng quản trị doanh nghiệp, chỉ số an toàn vốn theo Basel II/Basel III (như tỷ lệ bao phủ thanh khoản LCR, tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng NSFR).
  • Sử dụng các mô hình kinh tế lượng động (Dynamic Panel Data - GMM) nhằm kiểm soát hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa thanh khoản và khả năng sinh lời.

Giá trị tham khảo của tài liệu

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo cấu trúc chuẩn mực của một khóa luận định lượng thực nghiệm, cách tổng hợp tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước, và quy trình xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) từ BCTC kiểm toán.
  • Người nghiên cứu về rủi ro ngân hàng: Tham khảo hệ thống các chỉ số đo lường thanh khoản ($L_1, L_2, L_3, L_4$, khe hở tài trợ) và phương pháp kiểm định mô hình hồi quy (Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman, kiểm định Wooldridge, ước lượng FGLS khắc phục khuyết tật).
  • Bộ phận quản trị rủi ro tại các NHTM: Sử dụng kết quả thực nghiệm về tác động của LDR, quy mô tổng tài sản và lạm phát làm dữ liệu tham chiếu trong việc xây dựng hạn mức an toàn thanh khoản và dự báo dòng tiền.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng chỉ tiêu nào làm thước đo thanh khoản ngân hàng và công thức tính ra sao?
Nghiên cứu sử dụng tỷ số thanh khoản tuyệt đối $L_1$ làm biến phụ thuộc, được tính bằng công thức:
$$L1 = \frac{\text{Tài sản thanh khoản}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$$
Trong đó tài sản thanh khoản bao gồm tiền mặt, chứng khoán kinh doanh, tiền gửi tại NHNN và tiền gửi tại các tổ chức tín dụng khác.

2. Dữ liệu khảo sát của khóa luận bao gồm bao nhiêu ngân hàng và trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng cân bằng của 25 NHTM cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 11 năm từ năm 2012 đến năm 2022, với tổng số 275 quan sát. 25 ngân hàng này chiếm 93,11% tổng vốn điều lệ của hệ thống NHTM Việt Nam tính đến tháng 6/2023.

3. Những biến độc lập nào có tác động mang ý nghĩa thống kê đến thanh khoản của các NHTM Việt Nam?
Trong 7 biến độc lập được kiểm định qua mô hình hồi quy FGLS, có 3 biến có ý nghĩa thống kê tác động đến tỷ lệ thanh khoản $L1$:

  • Tỷ lệ cho vay trên vốn huy động ($LDR$): Tác động ngược chiều (-).
  • Quy mô ngân hàng ($SIZE$): Tác động cùng chiều (+).
  • Tỷ lệ lạm phát ($INF$): Tác động cùng chiều (+).
    Các biến $CAP$, $ROE$, $NPL$, $GDP$ không đạt mức ý nghĩa thống kê trong mô hình chính thức.

4. Ngân hàng nào ghi nhận tỷ lệ thanh khoản (L1) cao nhất và thấp nhất trong mẫu nghiên cứu?
Trong giai đoạn 2012–2022, tỷ lệ thanh khoản $L1$ cao nhất đạt 52,11% thuộc về Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SSB) vào năm 2012; giá trị thấp nhất là 4,52% thuộc về Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (VCB) vào năm 2017.

5. Mô hình kinh tế lượng gặp phải những khuyết tật gì và tác giả đã khắc phục bằng phương pháp nào?
Sau khi lựa chọn mô hình hiệu ứng cố định (FEM) thông qua kiểm định F-test và Hausman, các kiểm định chẩn đoán cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng tự tương quan (kiểm định Wooldridge) và phương sai sai số thay đổi. Tác giả đã sử dụng phương pháp ước lượng bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục triệt để hai khuyết tật này.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng Nhung đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ về các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản tại 25 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012–2022 thông qua phương pháp hồi quy dữ liệu bảng FGLS. Kết quả nghiên cứu chứng minh tỷ lệ cho vay trên vốn huy động (LDR), quy mô tổng tài sản (SIZE) và tỷ lệ lạm phát (INF) là các biến số có tác động mang ý nghĩa thống kê rõ rệt đến tỷ lệ thanh khoản của các ngân hàng. Các phát hiện thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao tính an toàn thanh khoản, kiểm soát tín dụng và hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước trong việc hoàn thiện công tác giám sát hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.