Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Biến đổi khí hậu đang là một trong những thách thức nghiêm trọng nhất trong thế kỷ 21, tác động sâu sắc đến đời sống con người, an ninh lương thực và tính bền vững sinh thái toàn cầu (Nelson et al.). Tại khu vực châu Á, các hiện tượng cực đoan ven biển được ghi nhận ngày càng gia tăng, bao gồm hiện tượng nước biển dâng, bão nhiệt đới kèm gió giật mạnh, triều cường, xâm nhập mặn trong đất và nước, xói lở bờ biển, nhiệt độ bề mặt nước biển tăng và hiện tượng tẩy trắng san hô (Shanyal & Shuvo, 2020).

Theo Cơ sở dữ liệu và Hệ thống trao đổi thông tin tích hợp về biến đổi khí hậu quốc gia (NICCDIES, 2020), Philippines được xếp hạng là quốc gia dễ bị tổn thương thứ ba trên thế giới trước tác động của biến đổi khí hậu. Những tổn thất thể hiện rõ qua sự suy giảm Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hàng năm, sự biến đổi trong quy luật phân bố lượng mưa, hạn hán kéo dài, suy thoái đa dạng sinh học, đe dọa an ninh lương thực và các rủi ro sức khỏe cộng đồng. Tác động của các siêu bão có cường độ ngày càng lớn tại Philippines còn bị trầm trọng hơn bởi các hoạt động quy hoạch sai lệch và sự lạm dụng tài nguyên địa phương (Holden, Nadeau & Porio, 2017).

Trong bối cảnh giảm thiểu khí nhà kính toàn cầu, ngành vận tải biển đóng vai trò trọng yếu. Khoảng 2/3 lượng phát thải khí nhà kính bắt nguồn từ hoạt động sản xuất và tiêu thụ năng lượng của con người, và phần còn lại có sự đóng góp đáng kể từ hoạt động vận tải biển quốc tế. Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) đã áp dụng các quy chuẩn bắt buộc theo Phụ lục VI Chương 4 của Công ước quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm từ tàu (MARPOL), bao gồm Chỉ số Hiệu quả Năng lượng Thiết kế (EEDI) đối với tàu mới và Kế hoạch Quản lý Hiệu quả Năng lượng Tàu thuyền (SEEMP) đối với tất cả các tàu từ ngày 01/01/2013 (Ölçer & Ballini, 2018; IMO, 2019).

Các cơ sở giáo dục đại học giữ trách nhiệm đào tạo nguồn nhân lực tương lai có đủ năng lực và ý thức bảo vệ môi trường (Galang, 2010; Heyl et al., 2013). Giáo dục môi trường là công cụ nền tảng nâng cao nhận thức, hình thành các giá trị và định hình lối sống thân thiện với môi trường (Ramadhan, Sukma & Indriyani, 2019; Ma, Men & Cui, 2020). Khóa luận này được thực hiện tại Học viện Hàng hải Châu Á và Thái Bình Dương (Maritime Academy of Asia and the Pacific - MAAP) tại Philippines, nơi đào tạo đội ngũ thuyền viên tương lai – những người trực tiếp vận hành tàu và có tác động trực tiếp đến môi trường biển.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá mức độ nhận thức về biến đổi khí hậu và thái độ môi trường của sinh viên đại học Philippines tại MAAP.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố nhân khẩu học có khả năng ảnh hưởng đến nhận thức và thái độ môi trường của sinh viên thông qua việc phân nhóm dữ liệu.
    2. Xác định mối quan hệ tương quan giữa mức độ nhận thức về biến đổi khí hậu và thái độ môi trường của sinh viên tại học viện được nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết thống kê

  1. Mức độ nhận thức về biến đổi khí hậu của sinh viên MAAP đạt ở mức nào?
  2. Mức độ thái độ môi trường của sinh viên MAAP được biểu hiện như thế nào?
  3. Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nhận thức và thái độ giữa các nhóm sinh viên theo các biến nhân khẩu học hay không?
  4. Có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa mức độ nhận thức về biến đổi khí hậu và thái độ môi trường của sinh viên hay không?

Các giả thuyết kiểm định:

  • $H1_a$: Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về câu trả lời khi phân nhóm theo hồ sơ nhân khẩu học của người tham gia.
  • $H1_0$: Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về câu trả lời khi phân nhóm theo hồ sơ nhân khẩu học của người tham gia.
  • $H2_a$: Có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa nhận thức về biến đổi khí hậu và thái độ môi trường.
  • $H2_0$: Không có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa nhận thức về biến đổi khí hậu và thái độ môi trường.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức về biến đổi khí hậu và thái độ môi trường của sinh viên bậc đại học.
  • Khách thể khảo sát: Sinh viên hai chuyên ngành Cử nhân Khoa học Vận tải Hàng hải (BSMT) và Cử nhân Khoa học Kỹ thuật Hàng hải (BSMarE) tại Học viện Hàng hải Châu Á và Thái Bình Dương (MAAP), Philippines.
  • Phạm vi thời gian và không gian: Nghiên cứu được thực hiện theo hình thức trực tuyến do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, hoàn thành và nộp vào ngày 10/01/2022 tại Văn phòng Chương trình Tiên tiến, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận sử dụng các khái niệm và mô hình lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực giáo dục môi trường và khoa học hành vi:

  • Chuỗi liên tục nhận thức (Awareness Continuum): Dựa trên nghiên cứu của Trevethan (2017) về sự phân định giữa tri thức (knowledge) và nhận thức (awareness). Mô hình chuỗi liên tục đặt nhận thức chung ở mức thấp và tri thức chuyên biệt ở mức cao, trong đó miền nhận thức gắn liền với sự quan tâm và can dự mang tính cá nhân, chia thành hai mức độ: Nhận thức cá nhân mức thấp (Low Personal Awareness - LPA) và Nhận thức cá nhân mức cao (High Personal Awareness - HPA).
  • Khái niệm thái độ môi trường (Environmental Attitude): Tiếp cận định nghĩa của Albarracin & Shavitt (2018), coi thái độ là sự sẵn sàng hành động hoặc phản hồi đối với một đối tượng/ý tưởng cụ thể nhưng không đồng nghĩa với hành vi thực tế (loại trừ hành động trực tiếp ra khỏi phạm vi khái niệm thái độ).
  • Thang đo nhận thức biến đổi khí hậu: Kế thừa cấu trúc thang đo của Carr et al. (2015), bao gồm 5 thang đo thành phần: (1) Thời tiết và khí hậu, (2) Nguyên nhân của biến đổi khí hậu, (3) Tác động của biến đổi khí hậu, (4) Các phương pháp giảm thiểu và thích ứng, (5) Khoa học đại dương.
  • Thang đo thái độ môi trường: Kế thừa từ công cụ nghiên cứu của Ugulu et al. (2013) và khung đánh giá CHEAKS (Treagust et al.), phân bổ thành 4 thang đo thành phần: (1) Nhận thức môi trường, (2) Thái độ đối với sự phục hồi, (3) Thái độ đối với tái chế, (4) Ý thức và hành vi môi trường.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả tương quan (Descriptive Correlational Design) theo khung hướng dẫn của Sousa, Driessnack & Mendes (2007) và mô hình tham chiếu từ nghiên cứu của Magulod Jr. (2018) tại Philippines.

  • Mẫu khảo sát: Từ tổng thể khoảng 2.000 sinh viên đại học của hai ngành BSMT và BSMarE tại MAAP, tác giả thu thập được $n = 159$ phiếu phản hồi hợp lệ qua bảng câu hỏi trực tuyến Google Forms.
  • Công cụ khảo sát: Bảng câu hỏi gồm 3 phần chính sử dụng thang đo Likert 5 mức độ được mã hóa: 0 - Không có ý kiến (No idea), 1 - Hoàn toàn không đồng ý (Strongly disagree), 2 - Không đồng ý (Disagree), 3 - Đồng ý (Agree), 4 - Hoàn toàn đồng ý (Strongly agree).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu:
    • Thống kê mô tả: Tính tần số ($f$), tỷ lệ phần trăm ($%$), giá trị trung bình ($\bar{X}$) và độ lệch chuẩn ($SD$) bằng phần mềm Microsoft Excel để đánh giá mức độ nhận thức và thái độ.
    • Thống kê suy luận: Thực hiện kiểm định Independent Samples t-test và Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) trên phần mềm IBM SPSS để kiểm tra sự khác biệt giữa các nhóm nhân khẩu học. Nhằm đảm bảo tính tin cậy của phân tích, các nhóm nhân khẩu học có số lượng dưới 10 người được loại trừ khỏi kiểm định suy luận.
    • Phân tích tương quan: Sử dụng Hệ số tương quan hạng Spearman ($\rho$) trên SPSS để kiểm định mối quan hệ giữa các thang đo thành phần của nhận thức và thái độ, đánh giá độ mạnh của tương quan theo chuẩn phân loại của Cohen, Jarvis & Fowler (2013).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Tổng quan bối cảnh và Cơ sở lý luận (Research Rationale and Literature Review)

Chương này tổng thuật bức tranh toàn cầu về rủi ro khí hậu, tập trung vào tính chất dễ bị tổn thương nghiêm trọng của các quốc gia ven biển như Philippines. Tác giả liên kết trực tiếp vấn đề biến đổi khí hậu với ngành vận tải biển quốc tế, phân tích các khung pháp lý của IMO như MARPOL Annex VI, chỉ số EEDI và quy chuẩn SEEMP. Phần tổng quan lý thuyết hệ thống hóa các khái niệm nhận thức, thái độ từ các nghiên cứu quốc tế (Trevethan, 2017; Albarracin & Shavitt, 2018) và phân tích đối chiếu các công trình nghiên cứu trước đây tại các cơ sở giáo dục đại học Philippines như nghiên cứu của Magulod Jr. (2018) tại Đại học Bang Cagayan (cho kết quả nhận thức và thái độ cao) và Calvo & Apilado (2015) tại Đại học Bang East Samar (cho kết quả nhận thức và thái độ thấp).

Phần II: Đối tượng và Phương pháp nghiên cứu (Objects and Methods)

Chương này mô tả chi tiết phương pháp luận nghiên cứu mô tả tương quan. Tác giả trình bày cấu trúc chọn mẫu $n = 159$ sinh viên thuộc MAAP, làm rõ phương thức thiết kế bảng hỏi trực tuyến 3 phần được chuẩn hóa từ Carr et al. (2015) và Ugulu et al. (2013). Chương này quy định các ngưỡng phân cấp giá trị trung bình để diễn giải mức độ nhận thức và thái độ, đồng thời thiết lập quy trình làm sạch dữ liệu trước khi chạy các kiểm định thống kê t-test, ANOVA và hệ số tương quan Spearman trên SPSS.

Phần III: Kết quả nghiên cứu và Phân tích thống kê (Results)

Chương này công bố chi tiết số liệu nhân khẩu học của mẫu khảo sát ($n=159$), thống kê mức độ nhận thức và thái độ theo thang đo thành phần, kết quả kiểm định khác biệt theo nhóm nhân khẩu và ma trận hệ số tương quan hạng Spearman giữa nhận thức về biến đổi khí hậu và thái độ môi trường.

Phần IV: Thảo luận và Kết luận (Discussion and Conclusion)

Chương cuối cùng thảo luận sâu về ý nghĩa của các con số thống kê thu được. Tác giả giải thích sự khác biệt có ý nghĩa thống kê của nhận thức theo năm học, loại trường cấp ba từng theo học, thu nhập gia đình và nghề nghiệp của mẹ; lý giải tính chất tương quan ở mức rất yếu đến trung bình giữa nhận thức và thái độ, từ đó đưa ra kết luận và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

1. Đặc điểm cơ cấu mẫu khảo sát ($n = 159$)

Cơ cấu nhân khẩu học của sinh viên MAAP tham gia khảo sát được tổng hợp chi tiết theo bảng sau:

Biến nhân khẩu học Phân nhóm Số lượng ($n$) Tỷ lệ ($%$)
Độ tuổi Dưới 18 tuổi 1 0,63%
Từ 18 đến 20 tuổi 92 57,86%
Từ 21 đến 23 tuổi 58 36,48%
Trên 23 tuổi 8 5,03%
Năm học Năm thứ nhất (1st year) 23 14,47%
Năm thứ hai (2nd year) 58 36,48%
Năm thứ ba (3rd year) 58 36,48%
Năm thứ tư (4th year) 20 12,58%
Chuyên ngành Cử nhân Vận tải Hàng hải (BSMT) 75 47,17%
Cử nhân Kỹ thuật Hàng hải (BSMarE) 84 52,83%
Loại trường cấp 3 Trường công lập (Public) 47 29,56%
Trường tư thục (Private) 101 63,52%
Trường THPT Chuyên khoa học (Science High School) 11 6,92%
Thu nhập gia đình hàng tháng Dưới 11.000 PhP/tháng (Hộ nghèo) 43 27,04%
11.000 – 22.000 PhP/tháng (Thu nhập thấp) 39 24,53%
22.000 – 44.000 PhP/tháng (Trung lưu dưới) 37 23,27%
44.000 – 77.000 PhP/tháng (Trung lưu chuẩn) 21 13,21%
77.000 – 131.000 PhP/tháng (Trung lưu trên) 9 5,66%
131.000 – 219.000 PhP/tháng (Thu nhập cao) 4 2,52%
Trên 219.000 PhP/tháng (Hộ giàu) 6 3,77%
Trình độ học vấn của mẹ Chưa học qua trường lớp (No schooling) 4 2,52%
Tốt nghiệp Tiểu học (Grade School) 8 5,03%
Tốt nghiệp Trung học phổ thông (High School) 34 21,38%
Đã học Đại học/Cao đẳng chưa tốt nghiệp (Some College) 20 12,58%
Có bằng Đại học (College degree) 93 58,49%
Trình độ học vấn của bố Chưa học qua trường lớp (No schooling) 2 1,26%
Tốt nghiệp Tiểu học (Grade School) 5 3,14%
Tốt nghiệp Trung học phổ thông (High School) 39 24,53%
Đã học Đại học/Cao đẳng chưa tốt nghiệp (Some College) 36 22,64%
Có bằng Đại học (College degree) 77 48,43%
Nghề nghiệp của mẹ Không đi làm/Nội trợ (Jobless) 48 30,19%
Làm công ăn lương (Employed for wages) 61 38,36%
Tự kinh doanh (Self-employed) 43 27,04%
Đã nghỉ hưu (Retired) 7 4,40%
Nghề nghiệp của bố Không đi làm (Jobless) 18 11,32%
Làm công ăn lương (Employed for wages) 70 44,03%
Tự kinh doanh (Self-employed) 45 28,30%
Đã nghỉ hưu (Retired) 26 16,35%

2. Mức độ nhận thức và thái độ môi trường

Kết quả thống kê mô tả cho thấy sinh viên MAAP nhìn chung có mức độ nhận thức về biến đổi khí hậu và thái độ môi trường ở mức cao:

Thang đo nhận thức về biến đổi khí hậu Điểm trung bình ($\bar{X}$) Độ lệch chuẩn ($SD$) Mức độ đánh giá
Nhận thức về nguyên nhân của biến đổi khí hậu 2,99 - Cao (High)
Nhận thức về tác động của biến đổi khí hậu 3,95 - Cao (High)
Nhận thức về các biện pháp giảm thiểu và thích ứng 3,84 - Rất cao (Very high)
Nhận thức về khoa học đại dương 2,18 - Cao (High)
Điểm trung bình chung nhận thức (Grand Mean) 2,88 - Cao (High)
Thang đo thái độ môi trường Điểm trung bình ($\bar{X}$) Độ lệch chuẩn ($SD$) Mức độ đánh giá
Nhận thức môi trường (Environmental awareness) 2,02 - Cao (High)
Thái độ đối với sự phục hồi (Attitude toward recovery) 3,81 - Rất cao (Very high)
Thái độ đối với tái chế (Attitudes toward recycling) 3,81 - Rất cao (Very high)
Ý thức và hành vi môi trường (Environmental consciousness and behavior) 3,87 - Cao (High)
Điểm trung bình chung thái độ (Grand Mean) 3,05 - Cao (High)

3. Sự khác biệt theo nhóm nhân khẩu học

Kết quả kiểm định t-test và ANOVA chỉ ra sự khác biệt rõ nét giữa nhận thức và thái độ khi phân nhóm theo hồ sơ nhân khẩu:

Biến nhân khẩu học Mức ý nghĩa đối với Nhận thức ($Sig.$) Kết luận (Nhận thức) Mức ý nghĩa đối với Thái độ ($Sig.$) Kết luận (Thái độ)
Chuyên ngành (Major) $0,019$ Có khác biệt $0,117$ Không khác biệt
Năm học (Year level) $0,017$ Có khác biệt $0,535$ Không khác biệt
Loại trường cấp 3 (Type of high school) $<0,001$ Có khác biệt $0,010$ Có khác biệt
Thu nhập gia đình (Family income) $0,006$ Có khác biệt $0,086$ Không khác biệt
Trình độ học vấn của mẹ (Mother's education) $0,038$ Có khác biệt $0,122$ Không khác biệt
Trình độ học vấn của bố (Father's education) $0,272$ Không khác biệt $0,818$ Không khác biệt
Nghề nghiệp của mẹ (Mother's occupation) $0,005$ Có khác biệt $0,325$ Không khác biệt
Nghề nghiệp của bố (Father's occupation) $0,468$ Không khác biệt - Không khác biệt
  • Chi tiết phân tích Post-hoc:
    • Theo năm học: Khác biệt nhận thức rõ nhất giữa sinh viên năm thứ nhất và năm thứ ba.
    • Theo loại trường cấp 3: Nhận thức khác biệt giữa tất cả các nhóm trường; thái độ khác biệt có ý nghĩa giữa nhóm cựu học sinh trường công lập và trường chuyên khoa học.
    • Theo thu nhập: Nhận thức khác biệt giữa nhóm <11.000 PhP với nhóm 44.000–77.000 PhP, và giữa nhóm 11.000–22.000 PhP với nhóm 44.000–77.000 PhP.
    • Theo nghề nghiệp của mẹ: Khác biệt nhận thức rõ rệt giữa nhóm mẹ không đi làm (jobless) và nhóm mẹ làm công ăn lương (employed for wages).

4. Mối quan hệ tương quan giữa Nhận thức và Thái độ

Kết quả kiểm định tương quan hạng Spearman xác nhận tồn tại mối quan hệ tương quan thuận có ý nghĩa thống kê giữa các thang đo thành phần, tuy nhiên mức độ tương quan chỉ dừng lại ở mức rất yếu đến trung bình (theo chuẩn Cohen et al., 2013):

  • Nhận thức về thời tiết và khí hậu tương quan thuận yếu với Thái độ phục hồi ($\rho = 0,197; p = 0,013$); tương quan rất yếu với Thái độ tái chế và Ý thức/hành vi môi trường.
  • Nhận thức về các biện pháp giảm thiểu và thích ứng tương quan thuận trung bình/yếu với Thái độ phục hồi ($\rho = 0,191; p = 0,016$); tương quan yếu với Thái độ tái chế và Ý thức/hành vi môi trường.
  • Nhận thức về tác động của biến đổi khí hậu và nhận thức khoa học đại dương có tương quan yếu/rất yếu với nhận thức môi trường và thái độ phục hồi.

Đóng góp của đề tài

  1. Dữ liệu thực nghiệm đặc thù: Bổ sung cơ sở dữ liệu thực chứng tại Philippines về mức độ nhận thức biến đổi khí hậu và thái độ môi trường của nhóm đối tượng đặc thù là sinh viên hàng hải (thuyền viên tương lai).
  2. Cơ sở rà soát chương trình đào tạo: Cung cấp thông tin thực tiễn để ban lãnh đạo Học viện MAAP rà soát, điều chỉnh và tích hợp các nội dung đào tạo chuyên sâu về bảo vệ môi trường biển, quy chuẩn IMO/MARPOL vào chương trình giảng dạy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phương thức thu thập dữ liệu: Toàn bộ khảo sát được thực hiện trực tuyến do hạn chế giãn cách của đại dịch COVID-19, dẫn đến khả năng tiếp cận tổng thể sinh viên bị giới hạn (chỉ đạt 159 phản hồi trên tổng số khoảng 2.000 sinh viên, tập trung chủ yếu ở sinh viên năm 2 và năm 3).
  • Phạm vi biến số: Nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc đo lường mức độ nhận thức và thái độ thông qua tự báo cáo (self-reported survey), chưa đo lường và quan sát được hành vi thực tế của sinh viên trong điều kiện học tập và thực hành hàng hải.
  • Giới hạn kiểm định: Một số phân nhóm nhân khẩu học có số lượng dưới 10 phản hồi (như nhóm tuổi dưới 18, trên 23; nhóm thu nhập trên 77.000 PhP; nhóm phụ huynh chưa đi học hoặc chỉ học tiểu học) phải loại bỏ khỏi phân tích suy luận ANOVA/t-test.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô khảo sát trực tiếp khi điều kiện cho phép để bao quát toàn bộ các khóa học và phân nhóm nhân khẩu học đầy đủ hơn.
  • Tiến hành các nghiên cứu chuyên sâu nhằm xác định rõ cơ chế tác động của các yếu tố gia đình, loại trường học và bối cảnh kinh tế - xã hội lên sự hình thành nhận thức của sinh viên.
  • Bổ sung các biến số hành vi thực tế và áp dụng các mô hình tâm lý học hành vi (như mô hình hình thành và thay đổi thái độ của Albarracin & Shavitt, 2018) để tìm kiếm các giải pháp sư phạm nâng cao hiệu quả giáo dục môi trường.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và giảng viên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Môi trường: Tài liệu cung cấp quy trình phương pháp luận chuẩn về thiết kế nghiên cứu mô tả tương quan, phương pháp chuẩn hóa và kết hợp các thang đo quốc tế (Carr et al., Ugulu et al., CHEAKS) trong khảo sát xã hội học môi trường.
  • Đối với các cơ sở đào tạo Hàng hải (đặc biệt là MAAP): Báo cáo cung cấp căn cứ dữ liệu thực tế về nhận thức của sinh viên ngành Vận tải và Kỹ thuật Hàng hải, hỗ trợ các nhà quản lý giáo dục trong việc cập nhật khung đào tạo đáp ứng các yêu cầu bảo vệ môi trường biển của IMO.
  • Đối với các nhà nghiên cứu định lượng: Cung cấp mẫu đối chiếu về kỹ thuật xử lý dữ liệu khảo sát thang đo Likert, kiểm định so sánh nhóm (t-test, ANOVA kết hợp xử lý mẫu nhỏ) và phân tích tương quan phi tham số Spearman trên SPSS.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu sinh viên và thuộc các ngành đào tạo nào?

Mẫu khảo sát của nghiên cứu bao gồm 159 sinh viên ($n = 159$) đang theo học hệ đại học chính quy tại Học viện Hàng hải Châu Á và Thái Bình Dương (MAAP), Philippines, trong đó có 75 sinh viên chuyên ngành Cử nhân Khoa học Vận tải Hàng hải (BSMT, chiếm 47,17%) và 84 sinh viên chuyên ngành Cử nhân Khoa học Kỹ thuật Hàng hải (BSMarE, chiếm 52,83%).

2. Mức độ nhận thức về biến đổi khí hậu và thái độ môi trường chung của sinh viên MAAP đạt mức nào?

Sinh viên MAAP có mức độ nhận thức về biến đổi khí hậu tổng thể ở mức Cao với điểm trung bình chung (Grand Mean) đạt $2,88$, trong đó thang đo nhận thức về các biện pháp giảm thiểu và thích ứng đạt mức Rất cao ($3,84$). Mức độ thái độ môi trường tổng thể cũng đạt mức Cao với điểm trung bình chung đạt $3,05$, trong đó thái độ đối với phục hồi và tái chế đều đạt mức Rất cao ($3,81$).

3. Biến nhân khẩu học nào tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với cả nhận thức và thái độ của sinh viên?

Loại trường trung học phổ thông mà sinh viên từng theo học (Trường công lập, Trường tư thục, Trường THPT chuyên khoa học) là biến nhân khẩu học duy nhất tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với cả nhận thức về biến đổi khí hậu ($p < 0,001$) và thái độ môi trường ($p = 0,010$).

4. Kết quả kiểm định tương quan giữa nhận thức và thái độ môi trường cho thấy điều gì?

Kiểm định tương quan hạng Spearman xác nhận có mối quan hệ tương quan thuận có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) giữa một số thang đo thành phần của nhận thức (như thời tiết/khí hậu, giảm thiểu và thích ứng) với thái độ môi trường (như thái độ phục hồi, tái chế). Tuy nhiên, độ lớn của hệ số tương quan chỉ nằm trong khoảng từ $\rho = 0,115$ đến $\rho = 0,197$, phản ánh mối quan hệ tương quan từ rất yếu đến trung bình thấp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Kryz Irene Megan S. Quinto đã đánh giá thành công thực trạng nhận thức về biến đổi khí hậu và thái độ môi trường của 159 sinh viên hàng hải tại Học viện Hàng hải Châu Á và Thái Bình Dương (MAAP), Philippines. Kết quả phân tích định lượng xác định sinh viên có nhận thức và thái độ môi trường chung ở mức cao, đồng thời chỉ ra sự khác biệt nhận thức rõ rệt theo các yếu tố nhân khẩu học như ngành học, năm đào tạo, loại trường trung học, thu nhập gia đình và nghề nghiệp của mẹ. Mặc dù mối tương quan thuận giữa nhận thức và thái độ được ghi nhận ở mức từ rất yếu đến trung bình, công trình đã mang lại nguồn dữ liệu thực chứng có giá trị phục vụ công tác cải tiến chương trình giáo dục môi trường trong đào tạo hàng hải.