Đồ án HCMUTE: Ứng dụng AI và xử lý ảnh trong nhận diện bệnh viêm phổi ở trẻ em

Đồ án nghiên cứu hcmute ứng dụng xử lý ảnh và ai để nhận biết bệnh viêm phổi ở trẻ em, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Y Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2020

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.1.1. MÔ TẢ VỀ BỆNH VIÊM PHỔI

1.1.2. Khái quát về viêm phổi

1.1.3. Bệnh viêm phổi do vi-rút

1.1.4. Bệnh viêm phổi do vi khuẩn

1.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ ẢNH SỬ DỤNG

1.2.1. Điểm ảnh lân cận

1.2.2. Phân đoạn ảnh

1.3. MẠNG NƠ-RON TÍCH CHẬP

1.3.1. Lớp tích chập

1.3.2. Lớp kết nối đầy đủ

1.3.3. Hàm kích hoạt

1.4. KIẾN TRÚC MẠNG U-NET

1.4.1. Xây dựng kiến trúc mạng U-Net

1.5. TIÊU CHUẨN VỀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO

1.6. HỆ THỐNG RFID

1.6.1. Giới thiệu công nghệ RFID

1.6.2. Giới thiệu về phần cứng

2. XÂY DỰNG HỆ THỐNG NHẬN DIỆN BỆNH VIÊM PHỔI Ở TRẺ EM

2.1. SƠ ĐỒ KHỐI TOÀN HỆ THỐNG NHẬN DIỆN BỆNH VIÊM PHỔI Ở TRẺ EM

2.2. PHƯƠNG PHÁP PHÂN ĐOẠN PHỔI

2.2.1. Ứng dụng phương pháp U-Net vào quá trình phân đoạn phổi

2.2.2. Tập dữ liệu

2.2.3. Xây dựng mô hình phân đoạn ảnh X-quang phổi

2.2.4. Lọc ảnh X-quang phổi

2.3. XÂY DỰNG MÔ HÌNH HUẤN LUYỆN PHÂN LOẠI BỆNH

2.3.1. Xây dựng mô hình phân loại có bệnh hay không có bệnh

2.3.2. Xây dựng mô hình phân loại các bệnh về phổi

2.4. PHÂN TÍCH ĐÁNH GIÁ MẠNG HUẤN LUYỆN

2.5. THIẾT KẾ GIAO DIỆN QUẢN LÝ DỮ LIỆU BỆNH NHÂN VÀ HỆ THỐNG PHÂN LOẠI BỆNH VIÊM PHỔI

2.5.1. Giới thiệu phần mềm

2.5.2. Thiết kế giao diện

2.5.3. Phần mềm DB Browser for SQlite

2.5.4. Thiết kế hệ thống RFID

3. KẾT QUẢ_NHẬN XÉT_ĐÁNH GIÁ

3.1. KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

3.1.1. Kết quả phân đoạn phổi

3.1.2. Kết quả huấn luyện phân loại bệnh viêm phổi

3.2. Giao diện hệ thống nhận diện và phân loại bệnh viêm phổi

3.3. Bộ đọc RFID

3.4. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

3.5. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG HỆ THỐNG NHẬN DIỆN VIÊM PHỔI

4. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

4.1. KẾT LUẬN

4.2. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Phát hiện viêm phổi trẻ em bằng AI Tổng quan và tầm quan trọng

Phần này tập trung vào nhận diện bệnh viêm phổi ở trẻ em bằng AI và vai trò của nó trong việc cải thiện chẩn đoán y tế. Viêm phổi là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em. Chẩn đoán sớm và chính xác là rất quan trọng. Ứng dụng AI trong chẩn đoán viêm phổi cung cấp một giải pháp tiềm năng, giúp giảm tải cho hệ thống y tế và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe trẻ em. Công nghệ AI trong y tế nhi khoa đang phát triển nhanh chóng, mở ra nhiều cơ hội mới cho việc phát hiện bệnh sớmcải thiện hiệu quả điều trị. Tầm quan trọng của AI trong chẩn đoán viêm phổi không thể phủ nhận, đặc biệt trong bối cảnh số lượng bệnh nhân gia tăng và nguồn lực y tế có hạn. Giải pháp AI hỗ trợ chẩn đoán bệnh lý hô hấp góp phần giảm thiểu sai sót chẩn đoán, dẫn đến việc điều trị kịp thời và hiệu quả hơn. Nghiên cứu ứng dụng AI trong chẩn đoán viêm phổi là một hướng đi quan trọng nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

1.1 Thách thức trong chẩn đoán viêm phổi ở trẻ em

Chẩn đoán viêm phổi ở trẻ em gặp nhiều thách thức. Triệu chứng lâm sàng thường không đặc hiệu, dễ nhầm lẫn với các bệnh đường hô hấp khác. Kinh nghiệm của bác sĩ đóng vai trò quan trọng nhưng không phải lúc nào cũng đảm bảo chính xác. Xác định viêm phổi từ ảnh X-quang đòi hỏi trình độ chuyên môn cao và mất nhiều thời gian. Sự quá tải bệnh viện càng làm trầm trọng thêm vấn đề. Phát hiện viêm phổi bằng AI giúp khắc phục những hạn chế này. Hệ thống AI có thể phân tích nhanh chóng và chính xác hình ảnh y tế, hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định chẩn đoán. Phân tích ảnh y tế bằng trí tuệ nhân tạo mang lại hiệu quả cao hơn, đặc biệt trong trường hợp thiếu chuyên gia hoặc nguồn lực y tế hạn chế. Hỗ trợ chẩn đoán viêm phổi bằng AI hứa hẹn cải thiện đáng kể chất lượng chăm sóc sức khỏe trẻ em, giảm thiểu tỷ lệ tử vong do viêm phổi.

1.2 Vai trò của AI trong giải quyết thách thức

AI có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết những thách thức trong chẩn đoán viêm phổi ở trẻ em. Mạng nơ-ron tích chập (CNN) là một công cụ mạnh mẽ trong xử lý hình ảnh y tế. Phân tích ảnh X-quang viêm phổi bằng AI cho phép phát hiện các dấu hiệu bệnh lý tinh vi, khó nhận biết bằng mắt thường. Thuật toán AI phát hiện viêm phổi giúp tăng tốc độ chẩn đoán, giảm thời gian chờ đợi của bệnh nhân. Độ chính xác của AI trong chẩn đoán viêm phổi cần được đánh giá kỹ lưỡng thông qua các nghiên cứu lâm sàng. So sánh chẩn đoán viêm phổi bằng AI và bác sĩ là cần thiết để xác định hiệu quả của công nghệ này. Học máy (Machine Learning)học sâu (Deep Learning) là những kỹ thuật cốt lõi trong phát triển các hệ thống AI chẩn đoán viêm phổi. Mẫu AI chẩn đoán viêm phổi cần được huấn luyện trên tập dữ liệu lớn, chất lượng cao để đảm bảo độ tin cậy.

II. Xử lý ảnh y tế và các kỹ thuật AI

Phần này trình bày chi tiết các kỹ thuật xử lý ảnh y tếthuật toán AI được sử dụng trong dự án. Phân đoạn ảnh y tế bằng trí tuệ nhân tạo là bước quan trọng trong việc tách vùng phổi khỏi ảnh X-quang. Kiến trúc mạng U-Net được lựa chọn do khả năng phân đoạn chính xác và hiệu quả. Mô hình AI chẩn đoán viêm phổi được xây dựng dựa trên mạng nơ-ron tích chập (CNN). Các chỉ số hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của quá trình phân đoạn. Tối ưu hóa mô hình AI cho chẩn đoán viêm phổi là một quá trình phức tạp, đòi hỏi nhiều kỹ thuật chuyên sâu. Đào tạo mô hình AI cho chẩn đoán viêm phổi cần một lượng lớn dữ liệu chất lượng cao. Dữ liệu ảnh y tế cho chẩn đoán viêm phổi cần được chuẩn bị cẩn thận, đảm bảo tính đồng nhất và chính xác.

2.1 Phân đoạn ảnh X quang phổi

Phân đoạn ảnh X-quang phổi là một bước quan trọng trong quá trình xử lý ảnh y tế AI. Phương pháp U-Net được sử dụng để tách vùng phổi khỏi ảnh nền. Tập dữ liệu được sử dụng để huấn luyện mô hình U-Net bao gồm ảnh X-quang phổi của trẻ em. Kết quả phân đoạn phổi được đánh giá dựa trên các chỉ số như độ chính xác (Accuracy), độ nhạy (Sensitivity), và độ đặc hiệu (Specificity). Lọc ảnh X-quang phổi giúp loại bỏ nhiễu và cải thiện chất lượng ảnh đầu vào. Ứng dụng phương pháp U-Net vào quá trình phân đoạn phổi cho thấy kết quả khả quan. Xây dựng mô hình phân đoạn ảnh X-quang phổi cần được tối ưu hóa để đạt được hiệu quả cao nhất. Cơ sở dữ liệu ảnh y tế là nguồn dữ liệu quan trọng cho việc huấn luyện mô hình phân đoạn.

2.2 Xây dựng và huấn luyện mô hình CNN

Xây dựng mô hình CNN cho phép phân loại viêm phổi dựa trên đặc trưng được trích xuất từ ảnh X-quang phổi đã được phân đoạn. Mô hình CNN được huấn luyện trên một tập dữ liệu lớn bao gồm ảnh X-quang phổi của trẻ em được gán nhãn chính xác. Ba tập dữ liệu được sử dụng bao gồm tập huấn luyện, tập xác nhận và tập kiểm thử. Quá trình huấn luyện mô hình CNN liên quan đến việc tối ưu hóa các tham số của mô hình để giảm thiểu lỗi. Đánh giá hệ thống đã huấn luyện dựa trên các chỉ số như độ chính xác, độ nhạy, và độ đặc hiệu. Kết quả huấn luyện phân loại bệnh viêm phổi cho thấy mô hình đạt được độ chính xác cao. Tối ưu hóa mô hình CNN nhằm cải thiện hiệu suất và giảm thiểu lỗi. Phân loại viêm phổi bằng AI có tiềm năng hỗ trợ chẩn đoán hiệu quả và nhanh chóng.

III. Đánh giá hiệu quả và ứng dụng thực tiễn

Phần này tập trung vào đánh giá hiệu quả của hệ thống AI trong việc chẩn đoán viêm phổi ở trẻ em và tiềm năng ứng dụng thực tiễn. Kết quả thực nghiệm cho thấy hệ thống đạt độ chính xác cao trong việc phân loại viêm phổi. Ma trận nhầm lẫn được sử dụng để đánh giá hiệu suất của hệ thống. So sánh chẩn đoán viêm phổi bằng AI và bác sĩ cần được thực hiện để xác định tính hữu ích của hệ thống AI. Độ chính xác của AI trong chẩn đoán viêm phổi cần được cải thiện hơn nữa. An toàn thông tin và bảo mật dữ liệu là những vấn đề cần được quan tâm trong ứng dụng thực tiễn. Hướng phát triển của hệ thống AI bao gồm việc tích hợp với các hệ thống y tế khác và mở rộng khả năng chẩn đoán các bệnh lý khác. Giao diện hệ thống nhận diện và phân loại bệnh viêm phổi được thiết kế thân thiện với người dùng. Tương lai của AI trong chẩn đoán viêm phổi ở trẻ em rất hứa hẹn.

3.1 Đánh giá hiệu quả hệ thống

Đánh giá hệ thống dựa trên các chỉ số hiệu suất chính như độ chính xác, độ nhạy, và độ đặc hiệu. Kết quả phân đoạn phổi cho thấy mô hình U-Net đạt được độ chính xác cao trong việc tách vùng phổi khỏi ảnh nền. Kết quả huấn luyện phân loại bệnh viêm phổi cho thấy mô hình CNN đạt được độ chính xác cao trong việc phân loại ảnh X-quang phổi của trẻ em. Ma trận nhầm lẫn cung cấp thông tin chi tiết về các loại lỗi của hệ thống. Thống kê kết quả thử nghiệm trên tập dữ liệu độc lập cho thấy hệ thống đạt hiệu quả cao trong việc chẩn đoán viêm phổi ở trẻ em. Đánh giá độ chính xác của AI trong chẩn đoán viêm phổi so với chẩn đoán của bác sĩ chuyên khoa là cần thiết để xác định giá trị thực tiễn của hệ thống. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hệ thống như chất lượng dữ liệu huấn luyện và thiết kế mô hình. Cải thiện hệ thống dựa trên việc phân tích kết quả đánh giá và tối ưu hóa mô hình.

3.2 Ứng dụng thực tiễn và hướng phát triển

Hệ thống AI chẩn đoán viêm phổi có thể được ứng dụng rộng rãi trong các bệnh viện và cơ sở y tế. Hệ thống có thể hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán nhanh chóng và chính xác. Hệ thống giúp giảm tải công việc cho bác sĩ và nâng cao hiệu quả công việc. Tích hợp hệ thống AI với hệ thống quản lý bệnh án điện tử sẽ tạo ra một giải pháp toàn diện cho việc quản lý và chăm sóc sức khỏe trẻ em. Mở rộng khả năng chẩn đoán các bệnh lý khác của hệ thống AI là một hướng phát triển quan trọng. Phát triển giao diện người dùng thân thiện để dễ dàng sử dụng trong thực tiễn. Đào tạo và hướng dẫn sử dụng hệ thống cho các nhân viên y tế là cần thiết để đảm bảo hiệu quả sử dụng. Cập nhật và cải tiến hệ thống thường xuyên để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN mô hình hệ thống nhận diện-phân loại và các phương pháp đánh giá hệ thống. Cuối cùng, thiết kế giao diện nhận diện-phân loại cho hệ thống. ● Chương 4: Kết Quả, Nhận Xét và Đánh Giá Thực thi chương trình và trình bày kết quả đạt được.

Dựa trên kết quả thu được, nhận xét-so sánh-đánh giá độ chính xác của hệ thống. ● Chương 5: Kết Luận và Hướng Phát Triển Tổng hợp lại kết quả đã đạt được và những hạn chế trong đề tài cần được giải quyết, đối chiếu, kiểm chứng với các mục tiêu, yêu cầu đã đặt ra và đề xuất hướng phát triển cho đề tài trong tương lai. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 6 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2.1 MÔ TẢ VỀ BỆNH VIÊM PHỔI 2.1 Khái quát về viêm phổi Viêm phổi là một bệnh nhiễm trùng phổi có thể do vi khuẩn, vi rút hoặc nấm gây ra.

Nhiễm trùng làm cho túi khí của phổi (phế nang) bị viêm và ở một hoặc cả hai phổi sẽ tràn đầy chất lỏng hoặc mủ trong đó [14]. Điều đó có thể làm cho khí oxy khó đi vào máu. Các triệu chứng của viêm phổi có thể từ nhẹ đến nặng, bao gồm ho, sốt, ớn lạnh và khó thở [14]. Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của một trường hợp viêm phổi, chẳng hạn như loại vi trùng gây nhiễm trùng phổi, tuổi của người bệnh và sức khỏe tổng thể của họ.

Những người có nguy cơ cao nhất là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, người lớn từ 65 tuổi trở lên và những người có vấn đề sức khỏe khác [14]. Viêm phổi là nguyên nhân gây tử vong truyền nhiễm lớn nhất ở trẻ em trên toàn thế giới. Viêm phổi đã giết chết 808.694 trẻ em dưới 5 tuổi vào năm 2017, chiếm 15% tổng số ca tử vong của trẻ em dưới 5 tuổi [14]. Một số đặc điểm để phân biệt giữa phổi bình thường và bệnh viêm phổi thuỳ thông qua chụp X-quang như sau [16]: ● Hình ảnh màng phổi mờ đều.

● Tổn thương thùy phổi được xác định là một đám mờ thuần nhất và đồng đều, vị trí nằm ở phân nửa phía dưới của phổi phải. Tổn thương là đám mờ có hình dạng tam giác, kích thước lớn, có thể chiếm toàn bộ thùy giữa phổi phải, hoặc toàn bộ thuỳ phổi [16].2 Bệnh viêm phổi do vi-rút Các loại virus gây bệnh thường là các chủng hay xuất hiện trên đường hô hấp của loài người như hợp bào hô hấp, virus cúm hoặc adenovirus. Chúng thường gây ra các vụ dịch và gây bệnh theo mùa, bệnh thường biểu hiện nhẹ, tự thuyên giảm mà không cần điều trị đặc hiệu gì [17]. Trong số các virus phân lập được từ đường hô hấp, thường gặp nhất là RSV (36,5%), tiếp đến là Rhinovirus (31,5%), Parainfluenza (14%) và Adenovirus (7,5%) [18].

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 7 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Triệu chứng viêm phổi do vi-rút khởi đầu là các biểu hiện viêm long đường hô hấp trên bao gồm ho, hắt hơi, ngạt mũi, chảy nước mắt nước mũi, kèm theo đó bệnh nhân đau đầu, đau mỏi người, đau rát họng, khàn tiếng, ho khan hoặc ho có đờm trắng trong [19]. Dựa theo một số kinh nghiệm chẩn đoán lâu năm của bác sĩ, ta vẫn có thể chẩn đoán phân biệt sơ bộ thông qua ảnh chụp X-quang khi khẩn cấp, sau đó thực hiện thêm một số xét nghiệm để củng cố thêm độ chính xác. Đối với ảnh X-quang của phổi mắc bệnh viêm phổi do vi-rút, biểu hiện trên phổi mờ nhạt ranh giới, không rõ ràng, thường ở vùng dưới phổi như hình 2.

Ảnh chụp X-quang biểu hiện bệnh viêm phổi do vi-rút 2.3 Bệnh viêm phổi do vi khuẩn Viêm phổi do vi khuẩn chủ yếu là do tình trạng bội nhiễm thêm trong lúc sức đề kháng đang bị suy yếu. Các loại vi khuẩn gây bệnh thường gặp như khuẩn S.Pneumoniae, khuẩn Haemophilus influenzae (Hib), E. Triệu chứng viêm phổi do vi khuẩn bao gồm bệnh nhân có biểu hiện nhiễm trùng rõ như môi khô, lưỡi bẩn, hơi thở hôi, có thể đi kèm với sốt cao. Người bệnh ho khạc đờm mủ, đờm đục hoặc đờm màu xanh vàng [19].

Đối với ảnh X-quang của phổi mắc bệnh viêm phổi do vi khuẩn, thường gặp 50% là cho hình ảnh phổi bị đông đặc như bệnh viêm phổi thùy, điển hình như viêm phổi do phế cầu như hình 2. Ảnh chụp X-quang biểu hiện bệnh viêm phổi do phế cầu BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 8 do an CHƯƠNG 2.2 CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ ẢNH SỬ DỤNG 2.1 Điểm ảnh lân cận Trong một ma trận ảnh số, các pixel luôn có một vị trí cụ thể, ta xét ngẫu nhiên một pixel P bất kỳ với tọa độ (x, y) thì tại P luôn có 4 điểm ảnh theo các phương ngang và dọc (hoặc theo Đông - Tây - Nam - Bắc) với các tọa độ xác định như sau [22]: N4(p) = {(x+1, y) ; (x-1, y) ; (x, y+1) ; (x, y-1)} (2.1) Tập các điểm ảnh này gọi là các lân cận 4 của p, gọi tắt là N4(p). Ngoài ra còn có các điểm ảnh thuộc một dạng lân cận khác gọi là lân cận chéo của điểm ảnh, tập hợp đó gọi tắt là Np(p): Np(p) = {(x+1, y+1) ; (x+1, y-1); (x-1, y+1); (x-1, y-1)} (2.2) Với các điểm trong tọa độ Np(p) được xem là 4 hướng Đông-Nam, Đông-Bắc, Tây-Nam, Tây-Bắc [22]. Các lân cận của điểm ảnh Tập kết hợp: N8(p) = N4(p) + Np(p) là tập hợp lân cận 8 của điểm ảnh p [22].

* Chú ý: Nếu tọa độ (x, y) nằm ở biên (mép) ảnh, một số điểm sẽ nằm ngoài ảnh. Các mối liên kết được sử dụng để xác định giới hạn (Boundaries) của đối tượng vật thể hoặc xác định vùng trong một ảnh. Một liên kết được đặc trưng bởi tính liền kề giữa các điểm và mức xám của chúng [22]. Có 3 loại liên kết: ● Liên kết 4: Hai điểm ảnh p và q được nói là liên kết 4 nếu q nằm trong một các lân cận của p, tức q thuộc N4(p).

● Liên kết 8: Hai điểm ảnh p và q nằm trong một các lân cận 8 của p, tức q thuộc N8(p). BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 9 do an CHƯƠNG 2.2 Lọc nhiễu Nhiễu là một loại tín hiệu hay những thành phần không mong muốn và thường xuất hiện trong ảnh hay trong thu nhận tín hiệu nói chung, nó không chỉ gây ra biến dạng tín hiệu thu được mà còn làm thay đổi thông tin có được. Nhiễu làm cho ảnh trở nên xấu, mờ và làm nhiễu thông tin nhận được từ ảnh. Đối với một bài toán thông thường thì nhiễu của ảnh là sự mất nét, mờ ảnh, nhiễu Gaussian một loại nhiễu thường xuất hiện trên ảnh chủ yếu là do cảm biến của máy ảnh.

Trong bài toán nhận dạng đối tượng của ảnh thì nhiễu được xem là tất cả những pixel nằm ngoài đối tượng được chọn, có nhiều cách để loại bỏ loại nhiễu này như sử dụng các bộ lọc như lọc trung bình, lọc trung vị, lọc Sobel.3 Phân đoạn ảnh Phân đoạn hình ảnh thường được sử dụng để định vị các đối tượng và ranh giới (đường, đường cong.) trong hình ảnh. Chính xác hơn, phân đoạn hình ảnh là quá trình gán nhãn cho mọi pixel trong ảnh sao cho các pixel có cùng nhãn chia sẻ một số đặc điểm nhất định [23]. Kết quả của phân đoạn hình ảnh là một tập hợp các phân đoạn bao phủ toàn bộ hình ảnh hoặc một bộ các đường viền được trích xuất từ hình ảnh [23]. Có rất nhiều cách để phân đoạn một hình ảnh, sau đây là một vài ví dụ về một số phương pháp cụ thể: ● Ngưỡng: Điểm quan trọng của phương pháp này là việc lựa chọn giá trị ngưỡng (có thể là một hoặc một vài giá trị), dựa vào giá trị ngưỡng này để tiến hành tỷ lệ mức xám thành ảnh nhị phân.

Một số phương pháp phổ biến được sử dụng như phương pháp tối đa Entropy, cân bằng ngưỡng Histogram, phương pháp Otsu (tối đa sai) [24]. Phương pháp lấy ngưỡng BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 10 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT ● Phân cụm: Kỹ thuật này cho phép tạo một hình ảnh được phân đoạn có nhãn bằng thuật toán phân cụm cụ thể. Sử dụng phân cụm dựa trên K-means có nghĩa là phân cụm, phân đoạn một hình ảnh thành số cụm [24].

● Phân đoạn dựa trên đồ thị: Trong kỹ thuật này, một biểu đồ được tính từ tất cả các pixel trong ảnh, các đỉnh và đáy trong biểu đồ được sử dụng để xác định vị trí các cụm trong ảnh để chia chúng thành các cụm nhỏ hơn, hoạt động này được lặp lại với các cụm nhỏ hơn và nhỏ hơn cho đến khi không còn cụm nào được hình thành [24]. ● Phát hiện cạnh: Ranh giới khu vực và các cạnh có liên quan chặt chẽ với nhau, vì thường có sự điều chỉnh mạnh về cường độ tại các ranh giới khu vực và thường được tổ chức thành một tập hợp các đoạn đường cong gọi là các cạnh [24]. Tuy nhiên, để phân đoạn một đối tượng từ một hình ảnh, người ta cần các ranh giới vùng kín. ● Học máy: Sử dụng mạng nơ ron tích chập (CNN), một kỹ thuật học sâu gọi là phân đoạn ngữ nghĩa cho phép bạn liên kết mọi pixel của hình ảnh với nhãn lớp.

Các ứng dụng cho phân đoạn ảnh bao gồm lái xe tự hành, kiểm tra công nghiệp, hình ảnh y tế và phân tích hình ảnh vệ tinh [24].3 MẠNG NƠ-RON TÍCH CHẬP Mạng nơ-ron tích chập (CNN-Convolutional Neural Network) là một trong những mô hình học sâu tiên tiến giúp cho chúng ta xây dựng được những hệ thống xử lý ảnh thông minh với độ chính xác cao như hiện nay. Nếu chỉ sử dụng mô hình fully connected neural network (mỗi node trong hidden layer được kết nối với tất cả các node trong layer trước), thì sẽ tạo ra rất nhiều tham số (Parameter) giữa lớp đầu vào với các lớp ẩn [25, 26, 27]. Chính vì thế, việc áp dụng thêm mạng nơ-ron tích chập CNN vào các lớp trong neural network ta có thể giải quyết được vấn đề lượng lớn tham số mà vẫn lấy ra được các đặc trưng của ảnh. Mô hình Convolutional neural network gồm Ảnh đầu vào →Lớp tích chập (convolution layer) + Lớp tổng hợp (pooling layer)→Lớp kết nối đầy đủ (fully connected layer)→Đầu ra như hình 2.5: BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 11 do an CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2. Mô tả các lớp trong mô hình Convolutional neural network Kiến trúc mạng CNN gồm 3 loại lớp chính: lớp tích chập, lớp tổng hợp và lớp kết nối đầy đủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nhận diện bệnh viêm phổi ở trẻ em bằng AI và xử lý ảnh" khám phá cách công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) và xử lý ảnh có thể cải thiện việc chẩn đoán bệnh viêm phổi ở trẻ em. Tác giả trình bày các phương pháp hiện đại giúp nhận diện nhanh chóng và chính xác tình trạng bệnh, từ đó hỗ trợ bác sĩ trong việc đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Bài viết không chỉ cung cấp thông tin hữu ích cho các bậc phụ huynh mà còn cho các chuyên gia y tế, giúp họ hiểu rõ hơn về ứng dụng của công nghệ trong y học.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các ứng dụng công nghệ trong y tế, hãy tham khảo bài viết "Luận văn thạc sĩ hcmute ứng dụng xử lý ảnh trong việc nhận dạng và trích xuất thông tin dữ liệu trong các tờ hóa đơn bán hàng", nơi bạn có thể thấy cách xử lý ảnh được áp dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Ngoài ra, bài viết "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điện tử kết hợp phương pháp phân tích thành phần chính và bộ lọc phần tử để phân đoạn và tách đặc trưng ảnh xquang" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc phân tích hình ảnh y tế, một phần quan trọng trong chẩn đoán bệnh. Cuối cùng, bài viết "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá hiệu quả điều trị miễn dịch đặc hiệu ở trẻ 6 14 tuổi mắc bệnh viêm mũi dị ứng do dị nguyên dermatophagoides pteronyssinus" sẽ cung cấp thêm thông tin về các bệnh lý liên quan đến trẻ em và cách điều trị hiệu quả. Những tài liệu này sẽ mở rộng kiến thức của bạn về ứng dụng công nghệ trong y học và chăm sóc sức khỏe trẻ em.