Luận văn thạc sĩ về nâng cao chất lượng ảnh tối sử dụng mạng thần kinh quaternion trên FPGA

Luận văn thạc sĩ trình bày ứng dụng thuật toán mạng thần kinh quaternion trên FPGA để nâng cao chất lượng ảnh tối trong kỹ thuật điện tử.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

53
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan

Trong bối cảnh hiện đại, việc xử lý ảnh tối đang thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà nghiên cứu và kỹ sư. Chất lượng ảnh là một yếu tố quan trọng, đặc biệt trong các tình huống chụp ảnh trong điều kiện thiếu sáng. Nghiên cứu này nhằm nâng cao chất lượng ảnh tối thông qua việc ứng dụng mạng thần kinh với các số quaternion. Các phương pháp hiện có như sử dụng camera có độ phân giải cao hay tăng thời gian phơi sáng đều có nhược điểm nhất định, dẫn đến việc cần thiết phải phát triển một giải pháp mới. Việc áp dụng công nghệ FPGA trong xử lý ảnh không chỉ giúp tăng tốc độ xử lý mà còn cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống. Bằng cách kết hợp các phương pháp học sâumạng nơ-ron, nghiên cứu này sẽ tạo ra một mô hình hiệu quả cho việc phục hồi ảnh tối.

1.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm thuật toán mạng thần kinh quaternion và các dữ liệu đầu vào cần thiết cho quá trình huấn luyện. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong việc khảo sát các bài báo khoa học, các đề tài nghiên cứu liên quan đến xử lý ảnhquaternion neural network. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống có khả năng xử lý ảnh chụp trong điều kiện tối, từ đó cải thiện chất lượng ảnh. Hệ thống sẽ được chia thành hai giai đoạn: giai đoạn huấn luyện và giai đoạn suy luận. Giai đoạn huấn luyện sẽ được thực hiện trên phần mềm, trong khi giai đoạn suy luận sẽ được tối ưu hóa trên phần cứng để tăng tốc độ xử lý. Việc nghiên cứu sẽ giúp phát triển các thuật toán và mô hình xử lý ảnh hiệu quả hơn.

II. Nền tảng lý thuyết

Nền tảng lý thuyết của nghiên cứu bao gồm các khái niệm về trí tuệ nhân tạo (AI) và mạng nơ-ron. AI được định nghĩa là khả năng của máy móc để thực hiện các tác vụ thông minh, trong khi mạng nơ-ron là mô hình toán học mô phỏng cách thức hoạt động của các nơ-ron trong não bộ con người. Deep Learning là một nhánh của AI, sử dụng các mạng nơ-ron sâu để xử lý và phân tích dữ liệu. Mô hình mạng nơ-ron sẽ được xây dựng dựa trên các số quaternion, cho phép xử lý các thông tin phức tạp hơn so với các mạng nơ-ron truyền thống. Việc áp dụng quaternion trong mạng nơ-ron sẽ giúp tăng cường khả năng khôi phục ảnh tối bằng cách tận dụng các đặc tính toán học của nó. Mô hình này sẽ bao gồm nhiều tầng, với các hàm kích hoạt như RELU để tối ưu hóa quá trình học tập.

2.1. Các phép toán của quaternion

Quaternions là một dạng số phức mở rộng có khả năng biểu diễn các phép toán không gian ba chiều một cách hiệu quả. Các phép toán cơ bản của quaternion bao gồm cộng, nhân, và phép chia. Việc sử dụng quaternion trong mạng nơ-ron cho phép mô hình hóa các biến thể phức tạp trong dữ liệu hình ảnh, từ đó cải thiện chất lượng ảnh đầu ra. Các phép toán này sẽ được tối ưu hóa để thực hiện trên FPGA, giúp tăng tốc độ xử lý và giảm thiểu độ trễ. Sự kết hợp giữa quaternion và mạng nơ-ron sẽ tạo ra một mô hình mạnh mẽ cho việc xử lý ảnh tối, mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực xử lý ảnhtrí tuệ nhân tạo.

III. Thiết kế hệ thống phần cứng

Thiết kế hệ thống phần cứng là một phần quan trọng của nghiên cứu này. Hệ thống sẽ được xây dựng trên nền tảng FPGA, cho phép thực hiện các thuật toán xử lý ảnh một cách nhanh chóng và hiệu quả. Kiến trúc phần cứng sẽ bao gồm các khối chức năng như khối tính ma trận, khối nhân ma trận, và khối chia CORDIC. Việc tối ưu hóa các khối này sẽ đảm bảo rằng hệ thống có thể xử lý các ảnh đầu vào trong thời gian thực. Kết quả từ mô hình sẽ được kiểm tra và đánh giá thông qua các tiêu chí như PSNR và SSIM, giúp xác định hiệu quả của thuật toán trong việc nâng cao chất lượng ảnh tối. Hệ thống sẽ được mô phỏng và kiểm tra trên phần mềm trước khi triển khai trên phần cứng, đảm bảo rằng tất cả các thành phần hoạt động đồng bộ và hiệu quả.

3.1. Kết quả mô phỏng trên phần mềm

Kết quả mô phỏng là một phần quan trọng trong quá trình phát triển hệ thống. Mô phỏng trên phần mềm sẽ giúp xác định các thông số tối ưu cho mô hình quaternion neural network. Các kết quả này sẽ được so sánh với các phương pháp xử lý ảnh truyền thống để đánh giá hiệu quả. Việc sử dụng các công cụ như MATLAB sẽ giúp kiểm tra độ chính xác của các thuật toán trước khi triển khai trên phần cứng. Các tiêu chí đánh giá sẽ bao gồm độ rõ nét của ảnh, khả năng phục hồi màu sắc và độ nhiễu của ảnh sau khi xử lý. Kết quả mô phỏng sẽ cung cấp cái nhìn rõ ràng về khả năng hoạt động của hệ thống trong các điều kiện thực tế.

IV. Định hướng phát triển

Định hướng phát triển của nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc mở rộng ứng dụng của mạng thần kinh quaternion trong các lĩnh vực khác nhau như xử lý ảnh, nhận dạng hình ảnh, và thị giác máy tính. Việc cải thiện thuật toán và tối ưu hóa kiến trúc phần cứng sẽ giúp nâng cao hiệu suất và khả năng ứng dụng trong thực tế. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang việc áp dụng các mô hình học sâu khác để cải thiện hơn nữa chất lượng ảnh trong điều kiện tối. Ngoài ra, việc tích hợp công nghệ AI vào các thiết bị di động và hệ thống giám sát sẽ tạo ra nhiều cơ hội mới trong việc nâng cao chất lượng hình ảnh và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn lớn trong việc phát triển các giải pháp công nghệ tiên tiến cho các vấn đề hiện tại trong xử lý ảnh.

4.1. Ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu này có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như an ninh, y tế, và công nghiệp. Việc cải thiện chất lượng ảnh tối sẽ giúp nâng cao hiệu quả của các hệ thống giám sát an ninh, cho phép người dùng có được hình ảnh rõ nét hơn trong điều kiện ánh sáng yếu. Trong lĩnh vực y tế, công nghệ này có thể hỗ trợ trong việc phân tích hình ảnh y tế như siêu âm hay chụp X-quang, giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác hơn. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ này trong các thiết bị di động sẽ tạo ra trải nghiệm người dùng tốt hơn, đặc biệt trong việc chụp ảnh ban đêm. Từ đó, nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn mang lại giá trị thực tiễn cho xã hội.

05/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ngày nay, camera được ứng dụng ở hầu hết các lĩnh vực, từ các hệ thống giám sát an ninh, trong xe hơi đến những thiết bị di động như smartphone. Việc thu thập dữ liệu hình ảnh chiếm một vị trí vô cùng quan trọng trong cuộc sống hiện đại. Do đó, hàng loạt các kỹ thuật mới, các bài báo, nghiên cứu về xử lý ảnh, nâng cao chất lượng ảnh chụp, cân bằng sáng,…ra đời nhằm cải thiện dữ liệu hình ảnh thu được. Giữa xu hướng đó, việc xử lý ảnh chụp trong điều kiện tối vẫn luôn là một lĩnh vực thu hút sự quan tâm.

Bởi lẽ, chụp ảnh trong điều kiện thiếu sáng vẫn đang gặp nhiều thách thức vì số photon thấp và tỉ lệ nhiễu cao. Camera hoạt động dựa trên việc thu nhận dữ liệu của các cảm biến ảnh. Nguyên lý hoạt động của cảm biến ảnh là chuyển đổi tín hiệu sóng ánh sáng thành tín hiệu điện, sau đó các tín hiệu điện được lưu trữ và hiển thị bởi các thiết bị điện tử. Trong điều kiện thiếu sáng như ban đêm, độ rọi của ánh sáng– đại lượng đặc trưng cho lượng ánh sáng trên một đơn vị diện tích – rất thấp dẫn tới các cảm biến này không thể hoạt động hiệu quả.

Nếu chụp ảnh với thời gian phơi sáng ngắn, ảnh sẽ chịu tác động của nhiễu, ngược lại, khi tăng thời gian phơi sáng, ảnh sẽ có hiện tượng mờ do sự chuyển động của vật thể và mất đi tính chân thực. Hiện nay, trên thị trường có nhiều sản phẩm, phương pháp để khắc phục hiện tượng trên, có thể kể đến một số phương pháp như sau: Ø Sử dụng camera có độ phân giải cao: Các hệ thống High ISO chỉ phù hợp trong việc tăng cường độ sáng, nhưng hệ thống này cũng gặp nhiều hạn chế là khuếch đại tín hiệu nhiễu. Ø Các loại camera ban đêm: night vision camera - loại camera được trang bị cảm biến ảnh chất lượng cao, nhạy với ánh sáng ngoài vùng khả kiến, hoặc camera hồng ngoại. Tuy nhiên, hai phương pháp này loại có những nhược điểm là ảnh thu được là ảnh trắng đen, không thu được màu sắc chính xác của vật thể.

Ø Tăng thời gian phơi sáng: là tăng thời gian để ánh sáng đi vào cảm biến ảnh. Phương pháp này chỉ có thể áp dụng để chụp ảnh tĩnh, vật thể không di chuyển. Cùng với sự phát triển không ngừng của khoa học kỹ thuật, công nghệ trí tuệ nhân tạo Artificial Intelligent (AI) đã và đang chiếm hữu một vị trí cực kì quan trọng ở rất nhiều lĩnh vực. AI có thể học hỏi và xây dựng mô hình toán học từ những dữ liệu của người dùng cung cấp và thực hiện kết quả với độ chính xác cao trên dữ liệu cần xử lý.

Nắm được những đặc trưng đó, đã có nhiều nghiên cứu ra đời trong việc ứng dụng Neural Network vào xử lý ảnh ban đêm. Có thể kể đến nghiên cứu “A New Scheme for Color Trang 1 NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ẢNH TỐI SỬ DỤNG THUẬT TOÁN MẠNG THẦN KINH Luận văn Thạc sĩ QUATERNION Night Vision by Quaternion Neural Network” [1], nhóm tác giả đã đề xuất mô hình Quaternion Neural Network (QNN) – một biến thể của ANN và họ đã đạt được kết quả thực nghiệm tốt hơn các mô hình ANN thông thường và đây cũng là ý tưởng chính của đề tài này. Tiếp đó, “Learning to See in the Dark” [2] đã đề xuất một phương pháp khác là Fully-Convolutional Network (FCN), chất lượng ảnh hồi phục loại bỏ hầu hết nhiễu, khôi phục sinh động màu sắc của vật thể và thời gian, tốc độ xử lý tối ưu hơn các phương pháp xử lý truyền thống. Đề tài này đã sử dụng bộ ảnh “See-in-the-Dark” – SID của nhóm tác giả.

Tuy nhiên, những nghiên cứu nói trên đều tương đối phức tạp, chủ yếu được triển khai trên phần mềm như nền tảng của Amazon [3]. Bên cạnh đó, có thể kể đến một số nghiên cứu thermal image colorization - “tô màu” cho ảnh hồng ngoại như “Learning to Colorize Infrared Images” [4] hay “Thermal Colorization using Deep Neural Network” [5]. Trong điều kiện không có ánh sáng, camera hồng ngoại (thermal infrared camera) có thể hoạt động và thu thập ảnh trắng đen. Với các phương pháp này, ảnh từ camera hồng ngoại sẽ được thêm màu nhằm tăng thêm độ sinh động cho vật thể.

Tuy nhiên, việc thêm màu không đảm bảo tính chính xác của thông tin thu thập được. Hơn thế, với camera thường, hình ảnh thu được chất lượng tương đối thấp và việc tô màu như camera hồng ngoại gặp nhiều thách thức. Tổng hợp các vấn đề trên để hình thành ý tưởng xây dựng một phần cứng nâng cao chất lượng ảnh tối sử dụng Quaternion Neural Network. Bởi lẽ, xu hướng hiện nay là triển khai hệ thống AI trên phần cứng FPGA và Application-Specific Integrated Circuit (ASIC), để tăng tốc xử lý.

Có thể kể đến các phần cứng phổ biến như Tensor Processing Unit (TPU) của Google [3], Deep Convolution Neural Network SoC của STMicroelectronics [6]. Hệ thống nâng cao chất lượng ảnh tối sử dụng thuật toán Quaternion Neural Network sẽ bao gồm hai giai đoạn cơ bản: training (học) và inference (suy luận và đưa ra quyết định). Trong đó, giai đoạn traning là giai đoạn chỉ thực hiện một lần dựa trên những dữ liệu đã được chuẩn bị sẵn nên có thể thực hiện trên phần mềm, giai đoạn inference là giai đoạn thực hiện tính toán dựa trên dữ liệu ngõ vào, cho nên có thể tối ưu giai đoạn này trên phần cứng để tăng tốc độ xử lý. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu Để xây dựng thiết kế nâng cao chất lượng ảnh trong điều kiện thiếu sáng, cần khảo sát đặc điểm, tính chất của những đối tượng sau: Ø Thuật toán Quaternion Neural Network: thuật toán AI xử lý dựa trên các số Quaternion.

Trang 2 NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ẢNH TỐI SỬ DỤNG THUẬT TOÁN MẠNG THẦN KINH Luận văn Thạc sĩ QUATERNION Ø Tập dữ liệu training: tập dữ liệu bao gồm ảnh trong điều kiện sáng và ảnh trong điều kiện tối để làm dữ liệu mẫu. Ø Các thuật toán để xây dựng các phép trính trên phần cứng. Ø Kỹ thuật viết RTL code tối ưu cho kiến trúc phần cứng. Ø Các phần mềm training, phần mềm mô phỏng và tổng hợp mạch.

Phạm vi nghiên cứu Nghiên cứu các bài báo khoa học, các đề tài nghiên cứu được đăng trên tạp chí, các bài báo tham dự hội thảo, luận văn tốt nghiệp. Nghiên cứu về cơ sở khoa học, kiến trúc và thuật toán của Quaternion Neural Network. Thiết kế mô hình training bằng ngôn ngữ lập trình C++ để hiện thực hoá giai đoạn training. Thiết kế mô hình nhận dạng bằng ngôn ngữ lập trình MATLAB để kiểm tra mô hình và debug phần cứng.

Thiết kế phần cứng bằng ngôn ngữ lập trình Verilog HDL và kiểm tra thiết kế để đảm bảo yêu cầu về chức năng cũng như tốc độ và tài nguyên. Mục tiêu và nội dung đề tài Dựa trên những vấn đề thực tiễn và cơ sở khoa học, những nghiên cứu được trình bày phía trên, ta có thể xây dựng hệ thống “Nâng cao chất lượng ảnh tối sử dụng thuật toán mạng thần kinh Quaternion trên FPGA” với những đặc điểm và tính năng mong đợi như sau: v Về nguyên lý hoạt động: Hệ thống là phần cứng có khả năng xử lý dữ liệu ảnh ngõ vào được chụp trong điều kiện thiếu sáng. Ảnh sau khi qua hệ thống sẽ được khôi phục thành ảnh có hình dạng rõ ràng và có màu sắc của vật thể. v Về nội dung đề tài: Đề tài phải xây dựng được các thành phần cơ bản như bên dưới.

Ø Thu thập tập dữ liệu đầu vào và đầu ra mong đợi cho quá trình training, có thể tham khảo tập dữ liệu SID của nghiên cứu [2]. Ø Hiện thực hoá việc training mô hình QNN với giai đoạn feed-forward là đưa dữ liệu thu thập được vào tính toán và giai đoạn Back-propagation trên C++ để cập nhật các thông số cho mô hình, tăng độ chính xác cho QNN. Ø Mô phỏng mô hình QNN trên phần mềm MATLAB để đánh giá độ chính xác của thuật toán. Ø Xây dựng thuật toán cho phần cứng, tìm hiểu các thuật toán xử lý tối ưu, phù hợp với thiết kế phần cứng FPGA.

Trang 3 NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ẢNH TỐI SỬ DỤNG THUẬT TOÁN MẠNG THẦN KINH Luận văn Thạc sĩ QUATERNION TÌM HIỂU VỀ THUẬT TOÁN AI và các khái niệm của AI Artificial Intelligence (AI) là định nghĩa của trí tuệ nhân tạo và được ứng dụng trong công nghệ máy tính hiện nay. Khái niệm AI được xuất hiện đầu tiên bởi John McCarthy – nhà khoa học máy tính Mỹ, năm 1956 tại Hội nghị The Dartmouth, từ đó đã mở ra một lĩnh vực nghiên cứu đầy thú vị và tiềm năng. Mục đích của AI là dựa trên cách thức hoạt động của não bộ con người, từ đó hình thành khả năng xử lý thông minh cho máy móc, thiết bị như trí thông minh của con người. Cùng với sự phát triển của AI, khái niệm Machine Learning (ML – máy học) cũng xuất hiện.

Máy học là một tập con của AI, thể hiện khả năng học hỏi dựa trên dữ liệu đầu vào rất lớn. Đầu tiên, các phương pháp ML phải trải qua giai đoạn học (training) để rút trích đặc trưng từ những dữ liệu này và xây dựng mô hình tổng quát. Sau đó là giai đoạn suy luận (inference), lúc này các đặc trưng đã tổng quát thành mô hình, dữ liệu mới sẽ đi vào mô hình này và được đưa ra quyết định kết quả ngõ ra. Neural Network Neural Network (NN) là mô hình toán học mô phỏng cách thức hoạt động của các nơ ron trong bộ não của con người.

Hình 1 là sự tương đồng giữa các Neural được toán học hóa và các nơ ron trong não bộ con người. Neural nhân tạo và mô hình neural sinh học. Về cách thức hoạt động, khi nơ ron nhận tín hiệu đầu vào từ các sợi nhánh của tế bào thần kinh (dendrites), nếu tín hiệu vượt qua ngưỡng (threshold) thì nó sẽ được chuyển qua các nơ ron khác theo đường đi là các sợi trục (axon). Dựa trên ý tưởng đó, neural nhân tạo sẽ nhận giá trị ngõ vào, sau đó tính toán dựa trên trọng số w (weight) và ngưỡng θ (threshold) để quyết Trang 4 NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ẢNH TỐI SỬ DỤNG THUẬT TOÁN MẠNG THẦN KINH Luận văn Thạc sĩ QUATERNION định ngõ ra tương ứng.

Ngoài ra, để ngõ ra trở nên chính xác, cần bổ sung thêm một hàm chuẩn hóa output gọi là activation function a. Hàm activation function thường là những hàm tiêu biểu như Step function, Linear function, Sigmoid function, Tanh function hoặc RELU. Hình 2 là đồ thị của các hàm activation function.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận văn thạc sĩ của Trần Thị Thu Trang với tiêu đề "Nâng cao chất lượng ảnh tối sử dụng mạng thần kinh quaternion trên FPGA" (2020) tại Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP. HCM, tập trung vào việc cải thiện chất lượng hình ảnh tối thông qua việc áp dụng thuật toán mạng thần kinh quaternion trên nền tảng FPGA. Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về công nghệ xử lý hình ảnh mà còn mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng mạng thần kinh trong lĩnh vực này, giúp độc giả hiểu rõ hơn về tiềm năng của công nghệ hiện đại trong việc nâng cao chất lượng hình ảnh.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực kỹ thuật điện tử, bạn có thể tham khảo thêm bài viết "Nhận dạng tri thức điều khiển thiết bị qua sóng điện não" của Phạm Bá Toàn, nơi khám phá việc ứng dụng công nghệ để điều khiển thiết bị thông qua sóng điện não.

Ngoài ra, bài viết "Ứng Dụng Mạng Nơ Ron Trong Chẩn Đoán Sự Cố Máy Biến Áp" của Bùi Đức Cường cũng cung cấp cái nhìn về việc sử dụng mạng nơ ron trong chẩn đoán thiết bị điện, mở rộng hiểu biết của bạn về ứng dụng của mạng nơ ron trong ngành điện tử.

Cuối cùng, bài viết "Nghiên cứu về việc tích hợp ejector nguồn nhiệt thấp vào máy lạnh để cải thiện hiệu suất điều hòa không khí" của Nguyễn Trung Kiên cũng đáng để bạn xem xét, vì nó liên quan đến việc cải thiện hiệu suất trong các ứng dụng điện tử và nhiệt.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực kỹ thuật điện và điện tử.