Đồ án HCMUTE: Ứng dụng xử lý ảnh để phát hiện người và báo động sử dụng SIM900

Đồ án nghiên cứu hcmute ứng dụng xử lí ảnh phát hiện người và báo động dùng sim900, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2016

68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tổng quan

1.2. Mục tiêu đề tài

1.3. Nội dung thực hiện

1.4. Giới hạn của đề tài

1.5. Bố cục của đồ án

1.6. Sơ đồ khối của hệ thống

2. CHƯƠNG 2: PHÁT HIỆN NGƯỜI

2.1. Tổng quan về phương pháp nhận dạng người

2.2. Phương pháp thu nhận ảnh

2.3. Tiền xử lý

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG BÁO ĐỘNG DÙNG SIM900

3.1. Tổng quan về hệ thống

3.2. Giới thiệu về tin nhắn SMS

3.3. Giới thiệu module Sim900, tập lệnh AT

3.4. Giới thiệu module breakout Sim900

3.5. Đặc điểm kỹ thuật của BREAKOUT SIM900

3.6. Khảo sát sơ đồ chân và cách sử dụng breakout Sim900

3.7. Khảo sát vi điều khiển PIC 16F887

3.7.1. Giới thiệu về PIC 16F887

3.7.2. Sơ đồ khối và chân của PIC 16F887

3.8. Giao tiếp UART

3.8.1. Các thông số cơ bản trong truyền nhận UART

3.8.2. Tổng quan về truyền nhận dữ liệu bằng UART trong PIC16F887

3.9. Thiết kế hệ thống

3.9.1. Sơ đồ khối hệ thống báo động

3.9.2. Thiết kế phần cứng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ CỦA ĐỀ TÀI

4.1. Kết quả xử lý ảnh

4.1.1. Kết quả phát hiện đúng người

4.1.2. Kết quả phát hiện không có người

4.1.3. Kết quả phát hiện sai

4.2. Kết quả báo động

4.3. Kết quả hệ thống ngoài thực tế

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Kết luận

5.2. Hướng phát triển đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Phát hiện người bằng ảnh

Phần này tập trung vào phát hiện người bằng ảnh, một khía cạnh cốt lõi của đề tài. Nội dung bao gồm việc thu nhận ảnh, tiền xử lý ảnh, và cuối cùng là nhận dạng người. Thu nhận ảnh được thực hiện bằng webcam ở khoảng cách 4m, độ phân giải 640x480 pixel. Tiền xử lý ảnh bao gồm các bước: trừ ảnh nền để tách biệt người với môi trường; chuyển ảnh màu sang ảnh xám để đơn giản hóa xử lý; tăng độ tương phản để làm rõ chi tiết; chuyển ảnh sang ảnh nhị phân để phân đoạn; và cuối cùng là lọc ảnh bằng bộ lọc median để loại bỏ nhiễu. Nhận dạng người sử dụng thuật toán PCA (Principal Component Analysis) được mô tả chi tiết trong báo cáo. Thuật toán PCA được áp dụng để trích xuất đặc trưng từ ảnh và nhận dạng người dựa trên các đặc trưng này. Kết quả được đánh giá dựa trên độ chính xác, được tính toán từ số lượng phát hiện đúng, sai, và không phát hiện. Đây là một bước quan trọng để đảm bảo hiệu quả của hệ thống phát hiện người. Các hình ảnh minh họa trong báo cáo thể hiện rõ từng bước tiền xử lý và kết quả nhận dạng.

1.1 Thu nhận và tiền xử lý ảnh

Quá trình thu nhận ảnh sử dụng webcam với độ phân giải 640x480 pixel ở khoảng cách 4 mét. Ảnh thu được trải qua các bước tiền xử lý quan trọng để loại bỏ nhiễu và tăng cường chất lượng hình ảnh phục vụ cho việc phát hiện người. Các bước này gồm: trừ ảnh nền (trừ ảnh), chuyển đổi sang ảnh xám (biến đổi sang ảnh xám), tăng cường độ tương phản (tăng cường độ tương phản), ngưỡng hóa (phân đoạn ảnh) và lọc trung vị (lọc ảnh). Mỗi bước đều có thuật toán cụ thể và được minh họa bằng hình ảnh trong báo cáo. Kết quả của quá trình tiền xử lý là ảnh nhị phân làm nổi bật đối tượng người, giúp cho quá trình nhận dạng chính xác hơn. Chất lượng ảnh đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Vì vậy, việc lựa chọn camera và điều kiện ánh sáng phù hợp là rất cần thiết. Phân đoạn ảnh là một bước then chốt trong việc tách biệt đối tượng người khỏi nền, ảnh hưởng lớn đến độ chính xác của hệ thống. Việc sử dụng bộ lọc median giúp giảm thiểu nhiễu mà không làm mất chi tiết quan trọng của hình ảnh.

1.2 Nhận dạng người bằng PCA

Sau khi tiền xử lý, ảnh được đưa vào giai đoạn nhận dạng người sử dụng thuật toán PCA. PCA là một phương pháp thống kê được sử dụng rộng rãi trong xử lý tín hiệu và xử lý ảnh. Trong đề tài này, PCA được dùng để trích xuất các đặc trưng chính từ ảnh, giảm chiều dữ liệu và tăng tốc độ tính toán. Quá trình này bao gồm xây dựng tập mẫu, tính toán trung bình mẫu, ma trận hiệp phương sai, và cuối cùng là chiếu các đặc trưng lên không gian giảm chiều. Thuật toán PCA được mô tả chi tiết, bao gồm các công thức toán học và các bước thực hiện. Kết quả nhận dạng được đánh giá dựa trên tỷ lệ phát hiện đúng, sai và tỷ lệ bỏ sót. Độ chính xác của nhận dạng người phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng ảnh, sự đa dạng của tập dữ liệu huấn luyện, và khả năng phân biệt của thuật toán PCA. Thuật toán PCA là một phần quan trọng trong việc đảm bảo tính hiệu quả của hệ thống. Xây dựng tập mẫu đủ lớn và đa dạng là điều kiện tiên quyết để thuật toán PCA hoạt động hiệu quả. Việc trích xuất đặc trưng chính xác là yếu tố quyết định khả năng phân biệt đối tượng người khỏi các đối tượng khác.

II. Xử lý ảnh bằng SIM900

Phần này tập trung vào việc tích hợp hệ thống phát hiện người với module SIM900 GSM/GPRS để gửi thông báo báo động. SIM900 được sử dụng để gửi tin nhắn SMS đến người dùng khi hệ thống phát hiện người. Việc thiết kế hệ thống bao gồm phần cứng và phần mềm. Phần cứng bao gồm SIM900 GSM/GPRS module, vi điều khiển PIC16F887, và các thành phần điện tử khác. Phần mềm bao gồm chương trình điều khiển vi điều khiển và giao tiếp với module SIM900. Hệ thống sử dụng giao tiếp UART để truyền dữ liệu giữa máy tính và vi điều khiển. SIM900 được cấu hình để gửi tin nhắn SMS theo một cú pháp định sẵn. Việc tích hợp SIM900 vào hệ thống đòi hỏi sự hiểu biết về tập lệnh AT của module này. Hệ thống được thiết kế để đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy cao. Gửi tin nhắn SMS báo động là chức năng chính của hệ thống này. Phần này cũng đề cập đến việc xây dựng hệ thống báo độngbảo mật an ninh.

2.1 Thiết kế phần cứng và phần mềm

Phần cứng của hệ thống bao gồm SIM900 GSM/GPRS module, vi điều khiển PIC16F887, các thành phần điện tử hỗ trợ như mạch nguồn, giao tiếp UART, và các cảm biến cần thiết. SIM900 GSM/GPRS module đảm nhận nhiệm vụ gửi tin nhắn SMS báo động. Vi điều khiển PIC16F887 điều khiển toàn bộ quá trình, nhận dữ liệu từ máy tính thông qua giao tiếp UART, xử lý dữ liệu và điều khiển SIM900 để gửi tin nhắn. Sơ đồ nguyên lý mạch điện được trình bày chi tiết trong báo cáo. Phần mềm được viết cho vi điều khiển, bao gồm các hàm xử lý tín hiệu, điều khiển SIM900, và định dạng tin nhắn SMS. Giao tiếp UART được sử dụng để truyền dữ liệu giữa máy tính và vi điều khiển một cách hiệu quả. Thiết kế phần cứng đảm bảo sự ổn định và hoạt động đúng chức năng của hệ thống. Thiết kế phần mềm cần tối ưu để giảm thiểu độ trễ và đảm bảo tin nhắn được gửi đi nhanh chóng và chính xác.

2.2 Tích hợp SIM900 và gửi tin nhắn báo động

Việc tích hợp SIM900 vào hệ thống là một phần quan trọng của đề tài. SIM900 GSM/GPRS module được cấu hình và lập trình để gửi tin nhắn SMS báo động khi hệ thống phát hiện người. Cấu hình bao gồm thiết lập các thông số mạng di động, số điện thoại nhận tin nhắn, và nội dung tin nhắn. Quá trình gửi tin nhắn được thực hiện thông qua tập lệnh AT của SIM900. Phần mềm điều khiển SIM900 được viết để đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy của việc gửi tin nhắn. Nội dung tin nhắn bao gồm thông tin về thời gian, vị trí (nếu có), và trạng thái báo động. Việc gửi tin nhắn SMS báo động là chức năng chính của hệ thống. Sự thành công của việc tích hợp SIM900 phụ thuộc vào việc hiểu rõ các nguyên lý hoạt động và tập lệnh AT của module này. Báo động an ninh được thực hiện qua tin nhắn SMS, một giải pháp đơn giản, hiệu quả và dễ triển khai.

III. Đánh giá hệ thống

Phần này trình bày kết quả của hệ thống, bao gồm kết quả xử lý ảnh, kết quả báo động, và đánh giá hiệu quả của hệ thống. Kết quả xử lý ảnh được thể hiện qua các hình ảnh minh họa, cho thấy khả năng phát hiện người của hệ thống trong các điều kiện khác nhau. Kết quả được phân tích dựa trên các chỉ số như độ chính xác, độ nhạy, và độ đặc hiệu. Kết quả báo động được đánh giá dựa trên thời gian phản hồi, độ tin cậy của việc gửi tin nhắn SMS. Hiệu quả của toàn bộ hệ thống được đánh giá tổng hợp, bao gồm khả năng phát hiện người, độ tin cậy của hệ thống báo động, và tính khả thi trong thực tế. Đánh giá hệ thống giúp xác định những ưu điểm, hạn chế, và hướng phát triển trong tương lai. Thực tế ảo tăng cường (AR)internet vạn vật (IoT) có thể được tích hợp để nâng cao hiệu quả của hệ thống.

3.1 Kết quả xử lý ảnh và báo động

Kết quả xử lý ảnh được trình bày chi tiết, bao gồm các hình ảnh minh họa cho từng bước xử lý và kết quả phát hiện người. Báo cáo trình bày các chỉ số đánh giá hiệu quả phát hiện người, bao gồm tỷ lệ phát hiện đúng, sai, và tỷ lệ bỏ sót. Những yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của phát hiện người được phân tích. Kết quả báo động thể hiện qua việc gửi tin nhắn SMS báo động. Thời gian phản hồi của hệ thống và độ tin cậy của việc gửi tin nhắn được đánh giá. Các vấn đề phát sinh trong quá trình thử nghiệm được ghi nhận và phân tích nguyên nhân. Phân loại ảnh là một phần của xử lý ảnh nhằm cải thiện độ chính xác của phát hiện người. Đo lường khoảng cách cũng có thể được tích hợp để nâng cao tính năng của hệ thống. Cơ sở dữ liệu ảnh ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của phát hiện người.

3.2 Đánh giá tổng thể và hướng phát triển

Phần này đưa ra đánh giá tổng thể về hiệu quả của hệ thống, bao gồm cả ưu điểm và hạn chế. Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của hệ thống được phân tích. Những kinh nghiệm thu được trong quá trình thực hiện đề tài cũng được tóm tắt. Dựa trên kết quả đánh giá, đề xuất một số hướng phát triển cho hệ thống trong tương lai, chẳng hạn như tăng cường khả năng phát hiện người trong điều kiện ánh sáng yếu, tích hợp thêm các tính năng như nhận dạng khuôn mặt, sử dụng mạng neuron tích chập (CNN) để cải thiện độ chính xác, sử dụng thuật toán thực tế ảo tăng cường (AR) để hiển thị thông tin báo động trực quan hơn, tích hợp vào hệ thống internet vạn vật (IoT) để quản lý từ xa, nâng cấp cảm biến hình ảnhtối ưu hóa hệ thống. Kiến trúc hệ thống cần được xem xét lại để cải thiện hiệu suất và khả năng mở rộng. Tối ưu hóa hệ thống là mục tiêu quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả trong thực tế.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu GVHD: TS. Nguyễn Thanh Hải Chương 4: Kết quả thực hiện Mô tả giao diện phần mềm trên matlab, các kết quả của tiến trình xử lý ảnh trên matlab. Hình ảnh thực tế và hoạt động của phần cứng mạch báo động dùng Sim900. Chương 5: Kết luận và hướng phát triển Trong chương cuối nhóm sẽ trình bày những kết luận rút ra được sau quá trình tìm hiểu và thực hiện đề tài, kết luận về khả năng hoạt động của xử lý ảnh trên matlab và hệ thống báo động.

Qua đó đưa ra những kiến nghị để có thể phát triển đề tài tốt hơn nữa.6 Sơ đồ khối của hệ thống Dưới đây là sơ đồ khối của hệ thống (Hình 1.1) để chúng ta có được cái nhìn tổng quát nhất hơn.1: Sơ đồ khối của hệ thống Quá trình hoạt động của hệ thống: Máy tính sẽ nhận tín hiệu hình ảnh thu được từ camera đem đi xử lý và nhận dạng. Sau đó, máy tính sẽ gửi tín hiệu điều khiển xuống vi điều khiển để thực hiện gửi tin nhắn thông qua Module Sim900. SVTH: Nguyễn Trung Hiếu – Nguyễn Bá Vũ 13 do an Chương 2: Phát hiện người GVHD: TS. Nguyễn Thanh Hải : PHÁT HIỆN NGƯỜI 2.1 Tổng quan về phương pháp nhận dạng người Hiện nay, việc nhận dạng đối tượng có nhiều phương pháp thực hiện khác nhau nhưng phần nhiều đều phải có những bước sau đây (Hình 2.1): Trích đặc Tiền xử lý Nhận dạng trưng Hình 2.1: Sơ đồ khối nhận diện người Việc tiền xử lý sẽ giúp ảnh cần nhận dạng rõ ràng hơn, bỏ bớt những thành phần dư thừa, chỉ giữ lại những thành phần chính.

Ảnh sau khi đã được tiền xử lý sẽ được trích lấy những đặc trưng chính để đem đi nhận dạng.2 Phương pháp thu nhận ảnh Đề tài sử dụng webcam tiến hành chụp ảnh từ khoảng cách cố định là 4m, hình ảnh thu được sẽ có kích thước 640x480 pixel. Ảnh thu được sẽ được tiền xử lý và định lại với kích thước nhỏ hơn để tiện cho việc trích đặc trưng và nhận dạng diễn ra nhanh hơn.3 Tiền xử lý Sau quá trình thu nhận, ảnh có thể bị nhiễu, độ tương phản thấp, bị mờ…nên cần đưa vào bộ tiền xử lý để nâng cao chất lượng. Chức năng chính của bộ tiền xử lý là tách ra được vật chuyển động, lọc nhiễu, nâng cao độ tương phản để làm ảnh rõ hơn, nét hơn. Lấp lỗ hổng và Biến đổi Tăng Chuyển Trừ ảnh loại bỏ thành cường sang ảnh Lọc ảnh nền thành ảnh xám ảnh nhị phân phần dư thừa Hình 2.2: Sơ đồ khối các bước tiền xử lý SVTH: Nguyễn Trung Hiếu – Nguyễn Bá Vũ 14 do an Chương 2: Phát hiện người GVHD: TS.

Nguyễn Thanh Hải Hình 2.3: Ảnh nền Hình 2.4: Ảnh chụp có người Bước 1: Tiến hành bước tìm sự sai biệt (trừ ảnh) giữa ảnh chụp có người (Hình 2.4) và ảnh nền (Hình 2. Đây là bước trừ các giá trị của tương ứng của từng pixel trên mỗi ảnh với nhau, kết quả thu được là là bức ảnh thể hiện sự có mặt của người được nhận biết (Hình 2.5) so với lúc trước khi có người.1: Cho 2 ảnh X và Y tương ứng có 2 ma trận điểm ảnh như sau: X = uint8([ 255 10 75; 44 225 100 ;175 80 240]); Y = uint8([ 50 50 50; 50 50 50; 60 60 60]); Kết quả khi trừ 2 ma trận ta được ma trận Z = X - Y Z = imsubtract(X,Y)  205 0 25    Z =  0 175 50  115 20 180  Hình 2.5: Ảnh thu được sau khi trừ ảnh có người và ảnh nền Bước 2: Biến đổi ảnh thu được từ bước 1 (Hình 2.5) thành ảnh xám (Hình 2. Mục đích của việc chuyển đổi này là biến đổi ảnh màu với ma trận ba chiều sang ma trận hai chiều để dễ dàng xử lý nhận dạng. Ta thực hiện việc chuyển đổi hình ảnh màu SVTH: Nguyễn Trung Hiếu – Nguyễn Bá Vũ 15 do an Chương 2: Phát hiện người GVHD: TS.

Nguyễn Thanh Hải ban đầu thành ảnh xám bằng cách loại bỏ các thông tin màu sắc và độ bão hòa nhưng vẫn giữ độ sáng. Thuật toán chuyển đổi ảnh là chuyển các giá trị RGB sang giá trị grayscale bằng cách chuyển đổi hình thức tổng trọng số của các phần tử R, G và B: I(x, y) = 0.6: Ảnh trước và sau khi biến đổi thành ảnh xám Bước 3: Mở rộng độ tương phản của ảnh. Đầu tiên, ta tính toán biểu đồ của ảnh và tính các giá trị ngưỡng, các giá trị đưa về dưới dạng phân số trong một vector mà ta có thể truyền theo dạng [low_in high_in]. Ảnh sau khi được điều chỉnh tăng độ tương phản được thể hiện trong hình 2.2: Kết quả của việc mở rộng độ tương phản làm sáng đáng kể ảnh ra và cũng mở rộng khoảng động (dynamic range ) của phần tối trong ảnh gốc , làm cho nó dễ dàng nhìn thấy các chi tiết.7: Ảnh xám trước và sau khi được tăng độ tương phản Bước 4: Khi đã có được bức ảnh có độ tương phản cao thì công việc tiếp theo là chuyển ảnh này thành ảnh nhị phân sẽ dễ dàng và cho chất lượng hiển thị tốt hơn.

Ảnh nhị phân là một trường hợp đặc biệt của lượng tử cường độ sáng là ảnh chỉ có hai mức lượng tử (2 mức xám): đen và trắng. Ảnh nhị phân rất dễ lưu trữ và xử lý bằng máy tính vì mỗi pixel chỉ được biểu diễn bằng 1 bit. Với ngưỡng T, nếu: SVTH: Nguyễn Trung Hiếu – Nguyễn Bá Vũ 16 do an Chương 2: Phát hiện người GVHD: TS. Nguyễn Thanh Hải  f  x, y   T g  x, y   1  (2.

Việc chuyển sang ảnh nhị phân là tìm một ngưỡng của độ chói để căn cứ vào đó có thể tách biệt 2 nhóm ảnh là ảnh nền và ảnh có người ra. Đây được gọi là phân đoạn ảnh. Từ ngưỡng này, chúng ta sẽ phân ra được những pixel nào dưới ngưỡng sẽ có giá trị là 0, và những pixel nào trên ngưỡng này sẽ có giá trị là 1.8: Ảnh trước và sau khi phân đoạn ảnh với ngưỡng xác định Bước 5: Sử dụng bộ lọc median để lọc ảnh, bộ lọc này sẽ thực hiện việc loại bỏ nhiễu tốt và ít làm mờ các cạnh. Lọc trung vị là lọc phi tuyến.

Một phép lọc phi tuyến là một kết quả không thể thu được từ một tổng trọng số của các điểm ảnh lân cận. Sau khi đã định nghĩa kích thước vùng lân cận, giá trị điểm ảnh trung tâm được thay bằng trung vị tức là giá trị chính giữa của tất cả các giá trị của các điểm trong vùng lân cận. Các bộ lọc trung vị bảo quản tốt tại các cạnh sắc nét. Giả sử A = {a1, a2, …,an} là các giá trị pixel lân cận với a1 ≤ a2 ≤ ⋯ ≤ an.

Thì: n 1 Nếu n lẻ: Atv  a( ) (2.3) 2 n Nếu n chẵn: Atv  a ( ) (2.3: Ta sử dụng một cửa sổ lọc (ma trận 3x3) quét qua lần lượt từng điểm ảnh của ảnh đầu vào. Tại vị trí mỗi điểm ảnh lấy giá trị của các điểm ảnh tương ứng trong vùng 3x3 của ảnh gốc "lấp" vào ma trận lọc. 75 99 36 38 49 10 19 98 22 SVTH: Nguyễn Trung Hiếu – Nguyễn Bá Vũ 17 do an Chương 2: Phát hiện người GVHD: TS. Nguyễn Thanh Hải Sau đó sắp xếp các điểm ảnh trong cửa sổ này theo thứ tự (tăng dần hoặc giảm dần tùy ý).

10 19 22 36 38 ←giá trị trung vị 49 75 98 99 Cuối cùng, gán điểm ảnh nằm chính giữa (Trung vị) của dãy giá trị điểm ảnh đã được sắp xếp ở trên cho giá trị điểm ảnh đang xét của ảnh đầu ra output.9: Ảnh trước và sau khi dùng bộ lọc median Bước 6: Tô lấp các lỗ hổng (holes) trong ảnh, nghĩa là những thành phần điểm ảnh trên người trùng với nền quá lớn mà bộ lọc không thể làm mất được thì bước này sẽ thực hiện việc xóa bỏ những thành phần đó, giúp cho việc nhận dạng được chính xác hơn Để minh hoạ , ví dụ sau đây sẽ tô lấp các lỗ trong một ảnh đen trắng.4: Cho ảnh nhị phân A có ma trận điểm ảnh như sau: SVTH: Nguyễn Trung Hiếu – Nguyễn Bá Vũ 18 do an Chương 2: Phát hiện người GVHD: TS. Nguyễn Thanh Hải 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 1 1 1 1 0 0   0 1 0 0 0 1 0 0   0 1 0 0 0 1 0 0 A 0 1 0 0 0 1 0 0   0 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0 0 0 0 0 0 0 0  Ta thay các giá trị cường độ của vùng đen (được bao quanh bởi các vùng trắng hơn) thành cùng mức cường độ với các điểm ảnh xung quanh. Quá trình thay đổi này dừng lại khi chúng đạt đến biên của các đối tượng. Kết quả từ ma trận A tạo ra ma trận ảnh A’.10: Ảnh trước và sau khi tô lấp lỗ hổng Kết luận: Như vậy là từ ảnh đầu vào, sau khi qua các bước tiền xử lý, ta đã tách ra được vật chuyển động, mà cụ thể ở đây là người ra khỏi khung ảnh ban đầu để phục vụ cho việc trích đặc trưng và nhận dạng được trình bày trong phần sau.

Kết quả của toàn bước tiền xử lý được thể hiện trong hình 2. SVTH: Nguyễn Trung Hiếu – Nguyễn Bá Vũ 19 do an Chương 2: Phát hiện người GVHD: TS. Nguyễn Thanh Hải Hình 2.11: Kết quả của bước tiền xử lý 2.4 Trích đặc trưng và nhận dạng dùng PCA Ý tưởng chính của phương pháp PCA để nhận dạng người là diễn tả một số lượng lớn vector pixel một chiều được hình thành từ ảnh một chiều bởi các thành phần thiết yếu không gian đặc trưng. Bước này được gọi là chiếu lên không gian đặc trưng mặt.

Không gian đặc trưng được tính toán từ định nghĩa vector đặc trưng của ma trận covariance hình thành từ tập các thân người (ở dạng vector). PCA (Principal Component Analysis) là một phương pháp phân tích thành phần chính, có nghĩa là làm giảm hướng đặc thù của tập dữ liệu trong khi đó nó giữ lại nét chuyên biệt của biến đổi gây ảnh hưởng nhiều nhất trong tập dữ liệu. Bởi vì PCA là phương pháp nắm giữ, và phân tích dữ liệu. Thuật toán nhận dạng người áp dụng PCA cần có một cấu trúc thuật giải hỗ trợ.

Xây dựng cấu trúc này yêu cầu một số quy định cho thiết kế chương trình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Ứng dụng xử lý ảnh phát hiện người và báo động với SIM900 tại HCMUTE" trình bày một giải pháp công nghệ tiên tiến trong việc phát hiện người và cảnh báo thông qua hệ thống xử lý ảnh kết hợp với mô-đun SIM900. Bài viết không chỉ nêu rõ cách thức hoạt động của hệ thống mà còn nhấn mạnh những lợi ích mà nó mang lại, như tăng cường an ninh và giám sát hiệu quả trong các khu vực cần bảo vệ. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách ứng dụng công nghệ này trong thực tiễn, từ đó có thể áp dụng vào các dự án tương tự.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các ứng dụng khác trong lĩnh vực xử lý ảnh, hãy tham khảo bài viết Đồ án hcmute ứng dụng xử lý ảnh trong hệ thống phân loại sản phẩm, nơi bạn sẽ thấy cách xử lý ảnh được áp dụng trong phân loại sản phẩm. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ hcmute ứng dụng xử lý ảnh trong việc nhận dạng và trích xuất thông tin dữ liệu trong các tờ hóa đơn bán hàng cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng công nghệ này trong việc nhận dạng và xử lý thông tin. Cuối cùng, bạn có thể khám phá thêm về Đồ án hcmute ứng dụng xử lý ảnh trong phân loại chất lượng gạo, một ứng dụng khác của xử lý ảnh trong nông nghiệp. Những bài viết này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về tiềm năng của công nghệ xử lý ảnh trong nhiều lĩnh vực khác nhau.