Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động tài phán giải quyết tranh chấp, việc xác định sự thật khách quan thông qua hệ thống chứng cứ và lời khai của nhân chứng là hoạt động trọng tâm quyết định tính chuẩn xác và giá trị pháp lý của phán quyết. Đối với trọng tài thương mại quốc tế – nơi quy tụ các bên tranh chấp, luật sư và trọng tài viên đến từ nhiều truyền thống pháp lý khác nhau (chủ yếu là hệ thống Dân luật và Thông luật) – sự khác biệt về nghĩa vụ chứng minh, kỹ thuật thu thập tài liệu và tiêu chí đánh giá chứng cứ thường làm phát sinh những xung đột tố tụng phức tạp. Nhằm bảo đảm tính minh bạch, công bằng và hiệu quả, thực tiễn trọng tài quốc tế đã phát triển các bộ quy tắc hài hòa hóa hoạt động thu thập và đánh giá chứng cứ.

Tại Việt Nam, tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế đòi hỏi các thiết chế giải quyết tranh chấp ngoài tòa án phải không ngừng hiện đại hóa. Tuy nhiên, thực tiễn tố tụng tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) cũng như các quy định trong Luật Trọng tài thương mại 2010 vẫn còn mang đậm dấu ấn của tố tụng tòa án và thiếu vắng các hướng dẫn chi tiết về nhân chứng chuyên gia, thẩm tra chéo hay đặc quyền bảo mật thông tin. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp "Nhân chứng và chứng cứ trong giải quyết tranh chấp bằng trọng tài - Những vấn đề lý luận và thực tiễn" của tác giả Chu Phương Anh được thực hiện nhằm phân tích thực tiễn quốc tế và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:

  1. Trình bày cơ sở lý luận chung về nhân chứng và chứng cứ trong giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.
  2. Nghiên cứu các quy định và thực tiễn pháp luật điều chỉnh hoạt động thu thập, đánh giá và sử dụng nhân chứng, chứng cứ trong giải quyết tranh chấp bằng trọng tài quốc tế.
  3. Nghiên cứu, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng nhân chứng, chứng cứ trong trọng tài quốc tế tại Việt Nam; từ đó đề xuất các kiến nghị, giải pháp hoàn thiện cho Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các vấn đề lý luận cơ bản, các chuẩn mực pháp lý quốc tế và cách thức áp dụng pháp luật liên quan đến nhân chứng, chứng cứ trong tố tụng trọng tài, trọng tâm là Luật Mẫu của Ủy ban Liên Hợp Quốc về Luật Thương mại quốc tế (Luật Mẫu UNCITRAL) và quy tắc của các trung tâm trọng tài lớn. Về phạm vi nghiên cứu, khóa luận tập trung phân tích các thực tiễn chứng cứ tiêu biểu (nghĩa vụ chứng minh, chứng cứ văn bản, lời khai nhân chứng sự việc, báo cáo nhân chứng chuyên gia, giám định, tiêu chuẩn đánh giá) trong mối liên hệ đối chiếu với Luật Trọng tài thương mại 2010, Quy tắc tố tụng trọng tài VIAC 2017 và thực tiễn xét xử tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Phân tích các văn bản quy phạm pháp luật, quy tắc tố tụng thể chế và tài liệu học thuật quốc tế để hình thành hệ thống lý luận hoàn chỉnh về chứng cứ và người làm chứng trong trọng tài.
  • Phương pháp nghiên cứu lý luận và thực tiễn: Tiếp cận các vụ việc thực tế, phân tích các quyết định xét đơn yêu cầu hủy phán quyết trọng tài của Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội và Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh để đánh giá tính tương thích của pháp luật thực định.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh các giải pháp pháp lý giữa Luật Mẫu UNCITRAL 2006, Quy tắc IBA, quy tắc của SIAC, LCIA, ICC, pháp luật trọng tài Singapore, Trung Quốc với Luật Trọng tài thương mại 2010 của Việt Nam nhằm nhận diện các điểm bất cập và hướng tiếp thu kinh nghiệm quốc tế.

Nguồn tài liệu nghiên cứu của khóa luận bao gồm các công trình chuyên khảo uy tín quốc tế như: The Law of Evidence in International Arbitration (Dahl, Hosking, Kantor, 2018), Fouchard Gaillard Goldman on International Commercial Arbitration (Gaillard, Savage, 1999), International Arbitration and Mediation: A Practical Guide (McIlwrath, Savage, 2010), International Commercial Arbitration (Gary B. Born, 2014) và Redfern and Hunter on International Arbitration (Blackaby, Partasides, Redfern, Hunter, 2015). Cùng với đó là hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và quy tắc tố tụng trọng tài gồm: Luật Trọng tài thương mại 2010, Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, Quy tắc tố tụng trọng tài UNCITRAL 2013, Quy tắc trọng tài VIAC 2017, Quy tắc IBA về Thu thập chứng cứ trong Trọng tài quốc tế (IBA Rules on the Taking of Evidence in International Arbitration), Hướng dẫn của IBA về Đại diện các bên 2013, Quy tắc SIAC 2016, Quy tắc LCIA 2020, Quy tắc ICC 2021, Luật Trọng tài Quốc tế Singapore 1994 (sửa đổi 2020), Luật Trọng tài Trung Quốc 1994 và Hướng dẫn về Bằng chứng của CIETAC 2024.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về nhân chứng và chứng cứ trong giải quyết tranh chấp bằng trọng tài

Chương 1 làm rõ các khái niệm nền tảng và khung pháp lý điều chỉnh chứng cứ trong trọng tài thương mại. Về mặt chủ thể, theo Điều 27(2) Quy tắc UNCITRAL 2013, người làm chứng bao gồm cả chuyên gia làm chứng; họ có thể là bất kỳ cá nhân nào, kể cả một bên đương sự hoặc người có liên quan đến đương sự. Khái niệm này rộng hơn so với Điều 77 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 của Việt Nam. Về chứng cứ, cả Quy tắc UNCITRAL và Luật Trọng tài thương mại 2010 đều không đưa ra định nghĩa đóng khung mà tiếp cận theo hướng mở: chứng cứ bao gồm mọi tài liệu văn bản, thông tin điện tử, vật chứng, lời khai nhân chứng và kết luận chuyên môn được các bên xuất trình hoặc Hội đồng Trọng tài tự mình thu thập. Trọng tài thương mại được định nghĩa theo Điều 3(1) Luật Trọng tài thương mại 2010 là phương thức tài phán độc lập do các bên thỏa thuận, mang đặc trưng kết hợp giữa ý chí thỏa thuận và phán quyết, đồng thời bảo đảm tính bảo mật.

Tác giả phân loại 03 nguồn chứng cứ chính trong trọng tài quốc tế:

  1. Chứng cứ bằng văn bản: Thông thường chỉ yêu cầu bản sao mà không bắt buộc nộp bản chính hay bản sao chứng thực; bản dịch cũng không bắt buộc công chứng trừ khi có sự phản đối về tính xác thực (đối chiếu Điều 30 Luật Trọng tài thương mại 2010 và Quy tắc VIAC 2017).
  2. Chứng cứ bằng lời khai của người làm chứng: Phân chia thành nhân chứng sự việc (fact witness) và nhân chứng chuyên gia (expert witness). Nhân chứng sự việc có thể là nhân viên, người đại diện của đương sự theo Điều 4(2) Quy tắc IBA. Nhân chứng chuyên gia có thể do các bên chỉ định (Điều 5 Quy tắc IBA) hoặc do Hội đồng Trọng tài chỉ định (Điều 6 Quy tắc IBA), đòi hỏi tính độc lập và khách quan. Hoạt động chuẩn bị nhân chứng (witness preparation) được pháp luật quốc tế thừa nhận nhưng cấm xúi giục khai sai sự thật (Hướng dẫn IBA 2013). Phiên xử chứng cứ (evidentiary hearing) tiến hành thẩm tra theo trình tự: thẩm tra trực tiếp (direct examination - không dùng câu hỏi dẫn dắt), thẩm tra chéo (cross-examination - được dùng câu hỏi dẫn dắt), thẩm tra lại (re-direct examination), hoặc thẩm tra đồng thời (witness conferencing / expert conferencing / expert hottubbing). Phiên xử áp dụng kỹ thuật kiểm soát thời gian thi đấu cờ vua (chess-clock), cách ly nhân chứng và ghi chép tốc ký (stenographic).
  3. Chứng cứ thông qua giám định: Hội đồng Trọng tài có thể tự mình hoặc theo yêu cầu tiến hành giám định tài sản, hiện trường, máy móc theo Điều 7 Quy tắc IBA.

Về tiêu chí đánh giá chứng cứ, Điều 9 Quy tắc IBA quy định 04 tiêu chuẩn: khả năng chấp nhận (admissibility), mức độ liên quan (relevance), mức độ quan trọng (materiality) và giá trị chứng minh (weight). Hội đồng Trọng tài có quyền loại trừ chứng cứ trong các trường hợp: thiếu liên quan/quan trọng; vướng trở ngại pháp lý hoặc đặc quyền bảo mật giữa luật sư và khách hàng (attorney-client privilege), đặc quyền bảo mật trong thương lượng (without-prejudice privilege); gánh nặng bất hợp lý; tài liệu bị tiêu hủy; hoặc bí mật thương mại, bí mật chính trị.

Liên quan đến chứng cứ giả mạo, theo Điều 68(2)(d) Luật Trọng tài thương mại 2010, phán quyết trọng tài bị hủy nếu dựa trên chứng cứ giả mạo. Chương 1 phân tích các tiền lệ tư pháp tại Việt Nam: Quyết định số 1079/2020/QĐ-PQTT (TAND TP. Hồ Chí Minh) và Quyết định số 06/2014/QĐ-PQTT (TAND TP. Hà Nội) đã tuyên hủy phán quyết do Hội đồng Trọng tài căn cứ vào tài liệu giả mạo; ngược lại, tại Quyết định số 04/2013/QĐ-TTTM (TAND TP. Hà Nội), Tòa án bác yêu cầu hủy vì kết luận 13 hóa đơn giá trị gia tăng bị cắt ghép không được Hội đồng Trọng tài dùng làm căn cứ ra phán quyết.

Nhóm nguồn chứng cứ Quy định quốc tế tiêu biểu (IBA / UNCITRAL) Quy định tại Việt Nam (Luật TTTM 2010 / VIAC 2017)
Chứng cứ văn bản Chấp nhận bản sao; chỉ kiểm tra bản chính hoặc công chứng bản dịch khi có khiếu nại về tính xác thực. Điều 30 Luật TTTM 2010 cho phép nộp bản chính hoặc bản sao; VIAC không bắt buộc công chứng bản dịch.
Nhân chứng sự việc Điều 4(2) IBA Rules cho phép cả nhân viên, người đại diện của bên tranh chấp làm chứng; cho phép chuẩn bị nhân chứng trước phiên xử. Chưa có quy định riêng về chuẩn bị nhân chứng; vận dụng quy tắc đạo đức nghề luật sư không được xúi giục khai sai sự thật.
Nhân chứng chuyên gia Điều 5 & Điều 6 IBA Rules phân định rõ: chuyên gia do các bên chỉ định và chuyên gia do Hội đồng Trọng tài chỉ định; áp dụng expert conferencing. Điều 46(4) Luật TTTM và Điều 19(4) VIAC chỉ quy định chuyên gia do Hội đồng Trọng tài chỉ định; chưa có cơ chế cho chuyên gia do đương sự mời.
Kỹ thuật thẩm tra Phân định rõ direct, cross-examination, re-direct và witness conferencing; kiểm soát thời gian bằng phương pháp chess-clock. Phiên xử chủ yếu tập trung tranh luận lập luận pháp lý; việc thẩm tra nhân chứng chưa thành quy trình chuẩn hóa.

Chương 2: Quy định và thực tiễn pháp luật điều chỉnh hoạt động thu thập, đánh giá và sử dụng nhân chứng, chứng cứ trong giải quyết tranh chấp bằng trọng tài quốc tế

Chương 2 phân tích chuyên sâu các quy tắc trọng tài thể chế điển hình và pháp luật của các trung tâm tài phán quốc tế:

  • Quy tắc Trọng tài UNCITRAL 2013: Điều 27(1) xác định nghĩa vụ chứng minh thuộc về bên đưa ra yêu cầu/bào chữa; việc một bên vắng mặt không làm thay đổi tiêu chuẩn chứng minh. Hội đồng Trọng tài có quyền yêu cầu cung cấp bổ sung chứng cứ (Điều 27(3)) và có toàn quyền xác định khả năng chấp nhận, tính liên quan, tầm quan trọng và giá trị chứng cứ mà không bị ràng buộc bởi luật quốc gia (Điều 27(4), Điều 19(3) Luật Mẫu).
  • Quy tắc Trọng tài SIAC 2016: Điều 19(2) cho phép Hội đồng Trọng tài yêu cầu thông báo trước danh tính nhân chứng và nội dung lời khai; Điều 27(1) quy định quyền yêu cầu xuất trình tài liệu; Điều 25(6) quy định nếu nhân chứng không tham gia thẩm tra trực tiếp, Hội đồng Trọng tài có quyền loại trừ hoàn toàn lời khai bằng văn bản của người đó; Điều 24(2) cho phép ra phán quyết vắng mặt đương sự dựa trên hồ sơ hiện có.
  • Quy tắc Trọng tài LCIA 2020: Điều 20(7) định nghĩa rộng về nhân chứng; Điều 20(2)-(5) trao thẩm quyền quản lý chứng cứ cho Hội đồng Trọng tài; Điều 20(6) và Điều 20(7) quy định về triệu tập, loại trừ lời khai khi nhân chứng vắng mặt vô lý do và thẩm quyền đặt câu hỏi ở mọi giai đoạn.
  • Quy tắc Trọng tài ICC 2021: Điều 25 quy định quy trình xác định tình tiết nhanh chóng; cho phép Hội đồng Trọng tài giới hạn độ dài, phạm vi chứng cứ và việc thẩm tra nhân chứng nhằm tránh trùng lặp và duy trì trọng tâm vụ việc.

Về quy định tại một số quốc gia:

  • Tại Singapore: Áp dụng song song Luật Trọng tài Quốc tế 1994 (sửa đổi 2020) và Luật Trọng tài 2001. Đạo luật Chứng cứ 1893 của Singapore bị loại trừ áp dụng đối với trọng tài; các quy tắc khắt khe như chống tin đồn (hearsay) hay bằng chứng thu thập bất hợp pháp không áp dụng trong trọng tài. Hội đồng Trọng tài có toàn quyền đánh giá chứng cứ. Tòa án Singapore hỗ trợ tích cực trong việc ra lệnh triệu tập nhân chứng, kể cả lệnh trích xuất tù nhân ra làm chứng theo Điều 38 Luật Nhà tù 1933. Theo Điều 30 Luật Trọng tài, Tòa án chỉ kiểm tra hình thức thỏa thuận trọng tài và phán quyết mà không can thiệp nội dung.
  • Tại Trung Quốc: Luật Trọng tài Trung Quốc 1994 quy định nguyên tắc chung về chứng cứ. Đặc biệt, Hướng dẫn về Bằng chứng của CIETAC (có hiệu lực từ ngày 01/01/2024) đã dung hòa Quy tắc IBA với nguyên tắc tố tụng dân sự Trung Quốc. Hướng dẫn phân định rõ nghĩa vụ chứng minh theo từng loại tranh chấp: tranh chấp hiệu lực hợp đồng (bên khiếu nại chứng minh), sửa đổi/hủy bỏ hợp đồng (bên yêu cầu chứng minh), thực hiện hợp đồng (bên có nghĩa vụ thực hiện chứng minh), bồi thường thiệt hại (bên yêu cầu hoặc bên phản đối chứng minh). Hướng dẫn cũng quy định thủ tục đối chiếu bản gốc tài liệu và trình chiếu dữ liệu nghe nhìn tại phiên xử.

Chương 3: Thực trạng và kiến nghị về nhân chứng và chứng cứ trong giải quyết tranh chấp bằng trọng tài tại Việt Nam

Chương 3 chỉ ra các điểm bất cập trong thực tiễn pháp lý Việt Nam:

  1. Về quyền và nghĩa vụ cung cấp chứng cứ: Điều 30 Luật Trọng tài thương mại 2010 và Quy tắc VIAC 2017 thiếu cơ chế trao đổi tài liệu (document production) và chưa có quy định buộc các bên phải nộp trước toàn bộ danh mục chứng cứ dự kiến sử dụng, dẫn đến tình trạng xuất trình chứng cứ bất ngờ tại phiên họp.
  2. Về thẩm quyền xác minh và thu thập chứng cứ: Điều 46 Luật Trọng tài thương mại 2010 và Điều 19(4) Quy tắc VIAC mới chỉ ghi nhận quyền của Hội đồng Trọng tài trong việc tự mình tham vấn ý kiến chuyên gia. Pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể về việc các bên đương sự độc lập mời nhân chứng chuyên gia; trường hợp này buộc phải vận dụng quy định chung về người làm chứng tại Điều 55(2) Luật Trọng tài thương mại 2010 và Điều 25(3) Quy tắc VIAC 2017, làm hạn chế vai trò của báo cáo giám định độc lập.
  3. Về triệu tập và thẩm tra người làm chứng: Thực tiễn tại VIAC cho thấy nhiều vụ việc không yêu cầu nhân chứng nộp trước bản tự khai bằng văn bản mà chỉ khai trực tiếp tại phiên xử, gây bị động cho bên đối tụng và kéo dài thời gian phiên xử. Các kỹ thuật thẩm tra chéo (cross-examination) và thẩm tra đồng thời (witness conferencing) chưa được chuẩn hóa trong quy tắc tố tụng.
  4. Về cơ chế bảo mật và đặc quyền: Pháp luật Việt Nam chưa công nhận khái niệm "đặc quyền giữa luật sư và khách hàng", mà chỉ ghi nhận nghĩa vụ bảo mật của luật sư tại Luật Luật sư 2006 (sửa đổi 2012) và Điều 78 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Điều này tạo ra khoảng trống khi các bên tranh chấp quốc tế viện dẫn các đặc quyền bảo mật theo thông lệ quốc tế.

Từ thực trạng trên, tác giả đề xuất các nhóm kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam:

  • Sửa đổi Luật Trọng tài thương mại 2010 theo hướng bổ sung quy định rõ ràng về tư cách pháp lý của nhân chứng chuyên gia do các bên đương sự tự chỉ định.
  • Bổ sung vào Quy tắc tố tụng VIAC quy định bắt buộc nộp bản lời khai nhân chứng bằng văn bản trước phiên họp giải quyết tranh chấp trong một thời hạn ấn định.
  • Hướng dẫn áp dụng các kỹ thuật tố tụng tiên tiến của quốc tế (như Quy tắc IBA) vào hoạt động của Hội đồng Trọng tài tại Việt Nam, bao gồm cơ chế thẩm tra chéo, thẩm tra đồng thời và phương pháp kiểm soát thời gian chess-clock.
  • Hoàn thiện quy định bảo vệ bí mật thông tin thương lượng (phù hợp với Nghị định số 22/2017/NĐ-CP về hòa giải thương mại) và cơ chế đặc quyền tài liệu trong tố tụng trọng tài.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với hệ thống dữ liệu thực chứng:

  • Khái quát hóa và hệ thống hóa 03 nhóm nguồn chứng cứ (văn bản, lời khai nhân chứng, giám định) cùng 04 tiêu chuẩn đánh giá chứng cứ theo chuẩn mực quốc tế của Quy tắc IBA (khả năng chấp nhận, tính liên quan, tầm quan trọng, giá trị chứng minh).
  • Tổng hợp, phân tích so sánh quy định chứng cứ trong 04 bộ quy tắc trọng tài lớn (UNCITRAL 2013, SIAC 2016, LCIA 2020, ICC 2021) và pháp luật thực định của 02 quốc gia tiêu biểu (Singapore và Trung Quốc - đặc biệt là Hướng dẫn Bằng chứng CIETAC có hiệu lực từ ngày 01/01/2024).
  • Phân tích thực tế áp dụng quy định hủy phán quyết trọng tài liên quan đến chứng cứ giả mạo theo Điều 68(2)(d) Luật Trọng tài thương mại 2010 thông qua các bản án, quyết định cụ thể của Tòa án Việt Nam (Quyết định số 1079/2020/QĐ-PQTT, Quyết định số 06/2014/QĐ-PQTT và Quyết định số 04/2013/QĐ-TTTM liên quan đến 13 hóa đơn giá trị gia tăng bị cắt ghép).

Về mặt đóng góp khoa học, công trình đã lấp đầy khoảng trống nghiên cứu trong nước khi các tài liệu học thuật trước đây phần lớn chỉ tiếp cận chế định chứng cứ trong trọng tài nội địa theo khung khổ luật thực định mà chưa đi sâu vào cơ chế vận hành của chứng cứ trong trọng tài quốc tế. Khóa luận cung cấp các luận cứ so sánh đối chiếu có giá trị giữa thông lệ quốc tế và thực tiễn VIAC, mang lại các đề xuất cụ thể cho tiến trình sửa đổi, bổ sung Luật Trọng tài thương mại 2010 của Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tập trung nghiên cứu trong phạm vi các quy tắc tố tụng trọng tài thể chế điển hình (VIAC, SIAC, LCIA, ICC) và pháp luật của Singapore, Trung Quốc; chưa thể bao quát toàn bộ các trung tâm trọng tài chuyên ngành trên thế giới. Bên cạnh đó, do nguyên tắc bảo mật thông tin trong trọng tài thương mại, số lượng phán quyết và hồ sơ chứng cứ thực tế tiếp cận được chủ yếu thông qua các quyết định xét hủy phán quyết được Tòa án công khai.

Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Nghiên cứu chuyên sâu việc áp dụng Quy tắc IBA về Lấy chứng cứ trong các vụ tranh chấp kỹ thuật đặc thù (xây dựng quốc tế theo mẫu hợp đồng FIDIC, năng lượng, dầu khí, sở hữu trí tuệ).
  • Tiếp tục theo dõi và đánh giá tác động của tiến trình sửa đổi Luật Trọng tài thương mại 2010 tại Việt Nam đối với việc áp dụng các cơ chế chứng cứ mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế, Luật Tố tụng Dân sự và Tư pháp quốc tế nghiên cứu về tố tụng trọng tài và chứng cứ.
  • Các luật sư tranh tụng và chuyên viên pháp chế doanh nghiệp trong việc rèn luyện kỹ năng chuẩn bị chứng cứ, soạn thảo bản lời khai nhân chứng và kỹ thuật thẩm tra chéo trong các vụ kiện trọng tài quốc tế.
  • Trọng tài viên tại các trung tâm trọng tài thương mại ở Việt Nam tham khảo để điều hành phiên xử chứng cứ (evidentiary hearing), phân bổ thời gian hợp lý và kiểm soát rủi ro hủy phán quyết liên quan đến chứng cứ giả mạo.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo Quy tắc IBA, nhân chứng sự việc và nhân chứng chuyên gia khác nhau như thế nào về tiêu chuẩn độc lập?
Theo Điều 4(2) Quy tắc IBA, nhân chứng sự việc có thể là bất kỳ ai, bao gồm cả cán bộ, nhân viên hoặc người đại diện của một bên tranh chấp và được phép có lợi ích liên quan đến vụ việc. Ngược lại, theo Điều 5 và Điều 6 Quy tắc IBA, tất cả nhân chứng chuyên gia (dù do đương sự hay do Hội đồng Trọng tài chỉ định) đều bắt buộc phải duy trì tính độc lập và khách quan đối với các bên và Hội đồng Trọng tài.

2. Kỹ thuật "chess-clock" được vận hành như thế nào trong phiên thẩm tra nhân chứng trọng tài quốc tế?
Phương pháp "chess-clock" (tính giờ đồng hồ cờ vua) được Hội đồng Trọng tài sử dụng để phân bổ một lượng thời gian cố định và bình đẳng cho mỗi bên tiến hành hỏi nhân chứng. Nhằm ngăn ngừa việc một bên cố tình lạm dụng quyền phản đối để cắt ngang thời gian thẩm tra của đối phương, khoảng thời gian gián đoạn do bên nào phản đối sẽ được tính trừ trực tiếp vào quỹ thời gian của chính bên đó.

3. Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định về nhân chứng chuyên gia do các bên tự chỉ định như thế nào?
Luật Trọng tài thương mại 2010 (Điều 46(4)) và Quy tắc VIAC 2017 (Điều 19(4)) mới chỉ quy định thủ tục tham vấn chuyên gia do chính Hội đồng Trọng tài chỉ định. Pháp luật chưa có quy định riêng về nhân chứng chuyên gia do các bên độc lập mời; trong trường hợp này, các bên phải vận dụng quy định chung về người làm chứng theo Điều 55(2) Luật Trọng tài thương mại 2010 và Điều 25(3) Quy tắc VIAC 2017.

4. Căn cứ hủy phán quyết trọng tài do "chứng cứ giả mạo" theo Điều 68(2)(d) Luật Trọng tài thương mại 2010 được Tòa án Việt Nam áp dụng ra sao?
Để hủy phán quyết trọng tài, phải chứng minh được Hội đồng Trọng tài đã thực tế căn cứ vào chứng cứ giả mạo đó để đưa ra phán quyết (như trong Quyết định 1079/2020/QĐ-PQTT của TAND TP. Hồ Chí Minh và Quyết định 06/2014/QĐ-PQTT của TAND TP. Hà Nội). Nếu tài liệu bị giả mạo (ví dụ 13 hóa đơn GTGT cắt ghép trong Quyết định 04/2013/QĐ-TTTM của TAND TP. Hà Nội) không được Hội đồng Trọng tài thừa nhận hoặc không dùng làm cơ sở chấp nhận yêu cầu khởi kiện thì Tòa án sẽ bác yêu cầu hủy phán quyết.

5. Đạo luật Chứng cứ 1893 của Singapore có áp dụng trong tố tụng trọng tài tại Singapore không?
Không. Đạo luật Chứng cứ 1893 (Evidence Act 1893) của Singapore áp dụng cho thủ tục tố tụng tại Tòa án nhưng loại trừ rõ ràng việc áp dụng đối với trọng tài. Do đó, các nguyên tắc chứng cứ tư pháp khắt khe (như cấm bằng chứng tin đồn hay bằng chứng thu thập bất hợp pháp) không ràng buộc Hội đồng Trọng tài tại Singapore; Hội đồng Trọng tài có toàn quyền xác định khả năng chấp nhận, tính liên quan và giá trị của mọi chứng cứ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chu Phương Anh đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý quốc tế về thu thập, thẩm tra và đánh giá nhân chứng, chứng cứ trong trọng tài thương mại. Tác phẩm đã phân tích rõ nét các khoảng trống trong khung pháp lý của Việt Nam khi đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế như Quy tắc IBA, SIAC, LCIA, ICC và pháp luật Singapore, Trung Quốc. Dựa trên phân tích luật học và các quyết định xét hủy phán quyết trọng tài thực tế tại Tòa án Việt Nam, khóa luận cung cấp hệ thống giải pháp lập pháp và kỹ năng tố tụng thiết thực nhằm hoàn thiện pháp luật trọng tài thương mại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.