Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu khoa học được mô tả là luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự Việt Nam", do nghiên cứu sinh Đoàn Ngọc Xuân thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Trần Thị Quang Vinh, chuyên ngành Luật hình sự (mã số: 62 38 40 01), bảo vệ tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2014.

Thông tin tổng quát Chi tiết
Học vị đào tạo Tiến sĩ Luật học
Tác giả luận án Đoàn Ngọc Xuân
Người hướng dẫn Trần Thị Quang Vinh
Cơ sở đào tạo Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành / Mã số Luật hình sự / 62 38 40 01
Năm hoàn thành 2014
Độ dài văn bản 192 trang (không kể phần phụ lục và danh mục công trình)

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Về mặt chính trị – pháp lý, công trình được triển khai trong bối cảnh Đảng và Nhà nước Việt Nam đẩy mạnh tiến trình cải cách tư pháp và hoàn thiện hệ thống pháp luật theo tinh thần Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị "Về một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới", Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 "Về chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020", Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị "Về chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020", và Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI (năm 2011) với chủ trương nâng cao năng lực quản lý nhà nước theo pháp luật, tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa, hoàn thiện chính sách và pháp luật hình sự.

Về mặt thực tiễn, mặc dù các cơ quan bảo vệ pháp luật và Tòa án đã có nhiều nỗ lực trong điều tra, truy tố, xét xử, việc tuân thủ nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự vẫn còn bộc lộ sai sót, dẫn đến việc áp dụng pháp luật chưa chính xác, nhầm lẫn, làm giảm hiệu quả đấu tranh phòng ngừa tội phạm và ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của công dân.

Về mặt lý luận, xung quanh các vấn đề như cội nguồn tư tưởng tiến bộ "Nullum crimen, nulla poena sine lege" (không có tội phạm, không có hình phạt nếu không có luật quy định), khái niệm, nội dung, ý nghĩa của nguyên tắc pháp chế và sự thể hiện của nguyên tắc này trong các quy phạm, chế định của Bộ luật hình sự vẫn tồn tại nhiều quan điểm khác nhau, thậm chí trái ngược nhau. Trong khi đó, việc quy định các nguyên tắc cơ bản nói chung và nguyên tắc pháp chế nói riêng trong kỹ thuật lập pháp hình sự Việt Nam chưa đạt tính đồng bộ. Trước thời điểm nghiên cứu, chưa có một công trình khoa học nào nghiên cứu toàn diện, đồng bộ và chuyên khảo ở cấp độ luận án tiến sĩ về nguyên tắc này trong luật hình sự Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Làm sáng tỏ một cách có hệ thống về mặt lý luận những nội dung cơ bản của nguyên tắc pháp chế theo luật hình sự Việt Nam, sự thể hiện nội dung của nguyên tắc này trong các chế định liên quan của Bộ luật hình sự (đạo luật hình sự; tội phạm; hình phạt và các biện pháp tư pháp; một số biện pháp miễn, giảm trách nhiệm hình sự và hình phạt), trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện và bảo đảm thực hiện nguyên tắc này ở Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Về mặt lý luận: Khái quát cội nguồn xuất hiện của những tư tưởng pháp lý tiến bộ về pháp chế "Nullum crimen, nulla poena sine lege" trong lịch sử tư pháp hình sự thế giới; khái quát lịch sử phát triển của tư tưởng về nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự Việt Nam từ năm 1945 đến thời điểm nghiên cứu; phân tích khái niệm, nội dung và ý nghĩa của nguyên tắc pháp chế; phân tích sự biểu hiện của nguyên tắc này trong Bộ luật hình sự năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) thông qua bốn nhóm chế định cơ bản; làm sáng tỏ bản chất pháp lý, đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật và giải pháp bảo đảm thực hiện.
    2. Về mặt thực tiễn: Nghiên cứu, đánh giá sự thể hiện của nguyên tắc pháp chế qua bốn chế định cơ bản của luật hình sự Việt Nam; làm sáng tỏ những tồn tại, hạn chế trong các chế định tương ứng thông qua minh họa bằng các bản án hình sự cụ thể; luận chứng sự cần thiết và đưa ra các giải pháp bảo đảm việc tuân thủ, thi hành nghiêm chỉnh nguyên tắc pháp chế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung vào các vấn đề lý luận và thực tiễn của nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự Việt Nam; khảo cứu một số quy phạm pháp luật tố tụng hình sự có liên quan mật thiết và minh họa các luận điểm bằng các vụ án hình sự điển hình trong thực tiễn điều tra, truy tố, xét xử tại Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả luận án đã tiến hành hệ thống hóa và phân tích tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài ở cả phạm vi quốc tế và trong nước:

Các công trình nghiên cứu ngoài nước

  • Tại Liên Xô (trước đây): Các công trình nghiên cứu nền tảng về nguyên tắc pháp luật hình sự và pháp chế xã hội chủ nghĩa bao gồm: công trình "Về các nguyên tắc cơ bản của pháp luật hình sự Liên Xô" (1960) của Nhikifôrôv B.; bài viết "Về các nguyên tắc của luật hình sự xã hội chủ nghĩa" (1969) của A. Xaratôv; bài viết "Sự hình thành các nguyên tắc cơ bản của pháp luật hình sự toàn Liên bang Xô viết" (1972) của Bôlđưev K.; bài viết "Về khái niệm và bản chất của các nguyên tắc của luật hình sự" (1973) của Melesko Iu. B; công trình chuyên khảo "Những nguyên tắc của luật hình sự Xô viết" (1988) của GS. S. G. Kelina và GS. V. N. Kudriavtsev; cùng các phân tích lý luận của X. X. Alekseev về mối quan hệ giữa pháp luật và pháp chế.
  • Tại các quốc gia khác: Công trình "Principles of Criminal Law" của Andrew Ashworth (Anh); cuốn sách "General Principles Of Criminal Law" (1947, tái bản 1960, 2005) của Jerome Hall (Anh); chương "General Principles Of Criminal Law" trong sách "Criminal Law" (1996) của ba tác giả David Brown, David Farrier, Neal (Úc); và Chương 2 "Principles of Criminal Law" do GS. Bogdan chủ biên trong sách "Swedish Law in the New Millennium" (2000) tại Thụy Điển.

Các công trình nghiên cứu trong nước

  • Về lý luận chung Nhà nước và pháp luật: Tác phẩm "Tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa" (1985) của Phạm Hùng; "Pháp chế xã hội chủ nghĩa trong hoạt động của Công an nhân dân trên lĩnh vực bảo vệ an ninh quốc gia ở nước ta hiện nay" (2002) của GS. Nguyễn Phùng Hồng; "Lợi ích xã hội và pháp luật" (2003) của GS. Võ Khánh Vinh; sách dịch "Nhà nước pháp quyền" (2002) của GS. Josef Thesing; công trình "Tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa trong hoạt động lập pháp, lập quy ở Việt Nam hiện nay" (2006) của TS. Đỗ Ngọc Hải; cuốn sách "Các nguyên tắc pháp luật xã hội chủ nghĩa Việt Nam thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế" (2006) do PGS. Nguyễn Minh Đoan chủ biên.
  • Trong khoa học luật hình sự: Các công trình chuyên khảo của GS. TSKH. Lê Cảm như "Những vấn đề cơ bản trong khoa học luật hình sự (Phần chung)" (2005) và bài viết "Chế định các nguyên tắc của luật hình sự Việt Nam" (Tạp chí Luật học, số 3/2000); sách chuyên khảo "Luật hình sự Việt Nam (Quyển 1 - Những vấn đề chung)" (2000) của GS. Đào Trí Úc; các bài viết của Phan Hiền trên Tạp chí Cộng sản (số 10/1985) và Tạp chí Dân chủ và pháp luật (số 4/1986); bài viết của GS. Trần Ngọc Đường trên Tạp chí Luật học (số 4/1994); bài viết "Nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự 'Nullum crimen, nulla poena sine lege'" (2002) của PGS. Trịnh Quốc Toản.

Khoảng trống khoa học luận án giải quyết

Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận pháp chế dưới góc độ lý luận chung về Nhà nước và pháp luật, xem pháp chế như một nguyên tắc hiến định, một chế độ xã hội hoặc phương pháp quản lý nhà nước; hoặc chỉ phân tích nguyên tắc pháp chế hình sự dưới dạng các bài báo khoa học, các chương mục giáo trình đại học có tính chất khái quát. Chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu, đồng bộ và có hệ thống về mặt lý luận cũng như đánh giá toàn diện sự thể hiện của nguyên tắc pháp chế trong từng chế định cụ thể của Bộ luật hình sự Việt Nam ở quy mô một luận án tiến sĩ luật học.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Hệ tư tưởng và quan điểm chỉ đạo: Luận án dựa trên quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, các chủ trương, đường lối, nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam và pháp luật của Nhà nước về pháp chế, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và đấu tranh phòng chống tội phạm.
  • Khung lý thuyết pháp lý:
    • Nguồn gốc thuật ngữ: Khái niệm "nguyên tắc" xuất phát từ tiếng La-tinh (Principium), biểu thị tư tưởng chủ đạo, xuất phát điểm chỉ đạo quy tắc hoạt động và tổ chức pháp luật.
    • Tư tưởng "Nullum crimen, nulla poena sine lege": Lý thuyết hình sự cổ điển của trường phái Khai sáng – Nhân văn thế kỷ XVIII với các đại diện tiêu biểu như Charles Montesquieu (De l'esprit des lois - 1748), Cesare Beccaria (Dei delitti e delle pene - 1764), và Voltaire (1766, 1777).
    • Lý luận về pháp chế và pháp chế xã hội chủ nghĩa: Phân tích ba thuộc tính cơ bản của pháp chế gồm tính thống nhất của pháp chế, tính tối cao của Hiến pháp và luật, và tính hiện thực của pháp chế.
    • Cấu trúc quy phạm pháp luật hình sự: Phân tích mối quan hệ hữu cơ giữa ba bộ phận cấu thành gồm phần giả định, phần quy định và phần chế tài.
    • Lý luận quan hệ pháp luật: Phân định ranh giới và mối quan hệ giữa quan hệ pháp luật hình sự (phát sinh từ sự kiện phạm tội) và quan hệ pháp luật tố tụng hình sự (phát sinh từ hành vi tố tụng của cơ quan có thẩm quyền nhằm làm sáng tỏ quan hệ pháp luật hình sự); nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 72 Hiến pháp 1992 sửa đổi 2001, Điều 31 Hiến pháp 2013, Điều 9 Bộ luật tố tụng hình sự 2003, Điều 11 Tuyên ngôn Nhân quyền 1948).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp hệ thống các phương pháp nghiên cứu định tính pháp lý chuyên ngành:

  • Phương pháp hệ thống: Đặt nguyên tắc pháp chế trong mối liên hệ với toàn bộ hệ thống các nguyên tắc luật hình sự Việt Nam (bình đẳng, công minh, nhân đạo, không tránh khỏi trách nhiệm, trách nhiệm do lỗi, trách nhiệm cá nhân) và hệ thống pháp luật quốc gia.
  • Phương pháp lịch sử: Khảo sát tiến trình phát triển của tư tưởng pháp chế hình sự từ thời kỳ phong kiến, cách mạng tư sản thế giới đến các giai đoạn phát triển của pháp luật hình sự Việt Nam từ năm 1945 đến nay.
  • Phương pháp lô-gíc, phân tích và tổng hợp: Luận giải các khái niệm, phân tích các dấu hiệu cấu thành tội phạm, ranh giới tội phạm và phi tội phạm, tính nguy hiểm cho xã hội và bản chất của chế tài hình sự.
  • Phương pháp so sánh luật học: Khảo cứu và đối chiếu các quy định thể hiện nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự của một số quốc gia trên thế giới, bao gồm cấu trúc Bộ luật hình sự của các nước trong khu vực ASEAN (Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia, Philippines), các nước theo hệ thống Common Law (Anh, Úc), hệ thống luật thành văn châu Âu (Pháp, Thụy Điển, Bỉ, Thụy Sĩ, Đức) và luật Hồi giáo.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn án văn: Phân tích, đánh giá các văn bản giải thích pháp luật của Tòa án nhân dân tối cao và các bản án hình sự thực tế để minh chứng cho các tồn tại, vướng mắc trong áp dụng pháp luật.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung 2001), Hiến pháp năm 2013, Bộ luật hình sự năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009), Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003.
  • Các văn bản pháp lý quốc tế: Tuyên ngôn toàn thế giới về nhân quyền (1948), Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (1966), Công ước châu Âu về bảo vệ quyền con người và tự do cơ bản (1970), Tuyên ngôn về nhân quyền và dân quyền của Pháp (1789).
  • Số liệu thống kê, báo cáo tổng kết thực tiễn xét xử chính thức của ngành Tòa án nhân dân và hồ sơ các vụ án hình sự cụ thể.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự

Chương 1 có dung lượng từ trang 12 đến trang 69, tập trung làm rõ nguồn gốc lịch sử, bản chất pháp lý và giá trị lý luận của nguyên tắc pháp chế:

  • Cội nguồn và ý nghĩa của tư tưởng "Nullum crimen, nulla poena sine lege":

    • Bối cảnh xuất hiện: Tư tưởng này ra đời nhằm phủ định tính chất hà khắc, dã man và tùy tiện của pháp luật hình sự phong kiến (trừng trị suy nghĩ, quan điểm; trách nhiệm liên đới gia tộc; một hành vi bị xử nhiều lần; xét xử ngoài luật).
    • Đóng góp của các nhà tư tưởng Khai sáng: S. Montesquieu trong tác phẩm "Về tinh thần của pháp luật" (1748) khẳng định tội phạm và hình phạt phải do đạo luật quy định rõ ràng, luật chỉ trừng trị hành vi khách quan và hình phạt phải tương xứng với tội phạm; Cesare Beccaria trong "Khái luận về tội phạm và hình phạt" (1764) khẳng định chỉ có nhà làm luật nhân danh khế ước xã hội mới có quyền định ra tội phạm và hình phạt, Thẩm phán không có quyền tự tạo ra chế tài; Voltaire (1766, 1777) tiếp tục phát triển yêu cầu công bằng, nhân đạo và tính kịp thời của chế tài hình sự.
    • Sự pháp điển hóa quốc tế: Được ghi nhận tại Điều 5 và Điều 8 Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp 1789, Bộ luật hình sự Pháp 1791, 1810, Bộ luật hình sự Bỉ 1876, Điều 11 khoản 2 Tuyên ngôn Nhân quyền 1948, Điều 15 khoản 1 Công ước ICCPR 1966.
    • Đặc thù tại các hệ thống luật khác: Tại Anh, thông luật trước đây cho phép Thẩm phán tạo tội danh, nhưng đến năm 1972 (vụ án Knuller), Viện Quý tộc (House of Lords) đã tuyên bố Thẩm phán không có quyền làm luật, và nguyên tắc được ghi nhận tại Điều 6 Dự thảo Bộ luật hình sự Anh năm 1985. Trong luật Hồi giáo, nguyên tắc áp dụng đối với nhóm tội had, nhưng bị loại bỏ đối với nhóm tội tazir.
  • Khái niệm và ba nội dung cốt lõi của nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự Việt Nam:

    1. Tội phạm và hình phạt phải được quy định duy nhất trong Bộ luật hình sự: Nhà nước phải xây dựng hệ thống quy phạm xác định rõ ràng ranh giới giữa hành vi phạm tội và hành vi không phải là tội phạm dựa trên dấu hiệu vật chất khách quan là "tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội". Quy định chế tài hình sự (hình phạt, biện pháp tư pháp) phải rõ ràng, tương xứng với mức độ nguy hiểm của hành vi; không áp dụng hiệu lực hồi tố đối với các quy định bất lợi và tuyệt đối không áp dụng nguyên tắc tương tự pháp luật.
    2. Người phạm tội được hưởng những quyền và phải thực hiện các nghĩa vụ do pháp luật quy định: Người thực hiện hành vi phạm tội chỉ chịu trách nhiệm trong khuôn khổ pháp luật quy định; bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội; người được miễn trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt, hết thời hiệu thi hành bản án hoặc đã được xóa án tích được khôi phục đầy đủ quyền công dân theo quy định của pháp luật.
    3. Việc thực hiện trách nhiệm hình sự phải trên cơ sở tuân thủ, áp dụng nghiêm chỉnh và thống nhất các quy phạm pháp luật hình sự: Cơ sở duy nhất của trách nhiệm hình sự là cấu thành tội phạm. Các cơ quan tiến hành tố tụng và Thẩm phán phải thực hiện nguyên tắc giải thích chặt chẽ luật hình sự, không được giải thích mở rộng, không được suy đoán gây bất lợi cho người bị buộc tội; hướng dẫn áp dụng thống nhất của Tòa án nhân dân tối cao có ý nghĩa chỉ đạo bắt buộc đối với hệ thống Tòa án.
  • So sánh quốc tế: Tác giả lập bảng so sánh cấu trúc Bộ luật hình sự một số nước ASEAN để đối chiếu kỹ thuật lập pháp hình sự:

Tên bảng trong văn bản Nội dung so sánh Các quốc gia được khảo cứu Vị trí trong luận án
Bảng 2.1 Cấu trúc Bộ luật hình sự một số nước ASEAN Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia, Philippines Trang 65

Chương 2: Những biểu hiện của nguyên tắc pháp chế trong các quy định của Bộ luật hình sự Việt Nam hiện hành

Chương 2 có dung lượng từ trang 70 đến trang 139, phân tích cụ thể sự thể chế hóa nguyên tắc pháp chế qua bốn nhóm chế định nền tảng trong Bộ luật hình sự năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009):

  • Biểu hiện trong các quy định về đạo luật hình sự (Mục 2.1, tr. 70):
    • Khẳng định tính tối cao và độc tôn của Quốc hội trong việc ban hành đạo luật hình sự.
    • Quy định hiệu lực của đạo luật hình sự theo không gian (lãnh thổ, tàu bay, tàu biển, nguyên tắc quốc tịch) và thời gian.
    • Nguyên tắc không hồi tố đối với điều luật quy định một tội phạm mới, một hình phạt nặng hơn; quy định hiệu lực hồi tố bắt buộc đối với điều luật xóa bỏ tội phạm, giảm nhẹ hình phạt hoặc các quy định khác có lợi cho người phạm tội.
  • Biểu hiện trong các quy định về tội phạm (Mục 2.2, tr. 81):
    • Định nghĩa pháp lý về tội phạm tại Điều 8 Bộ luật hình sự năm 1999, làm rõ các dấu hiệu: tính nguy hiểm đáng kể cho xã hội, tính có lỗi, tính trái pháp luật hình sự và tính phải chịu hình phạt.
    • Quy định rõ ràng các yếu tố cấu thành tội phạm (khách thể, mặt khách thể, chủ thể, mặt chủ quan) làm căn cứ duy nhất để truy cứu trách nhiệm hình sự.
    • Phân loại tội phạm (ít nghiêm trọng, nghiêm trọng, rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng) và phân định rõ ranh giới giữa tội phạm với vi phạm hành chính, vi phạm kỷ luật và tranh chấp dân sự.
  • Biểu hiện trong các quy định về hình phạt và biện pháp tư pháp (Mục 2.3, tr. 103):
    • Quy định danh mục hệ thống hình phạt chính và hình phạt bổ sung mang tính đóng kín trong luật, không cho phép áp dụng các loại hình phạt ngoài luật định.
    • Nguyên tắc và căn cứ quyết định hình phạt: Tòa án quyết định hình phạt trong phạm vi khung hình phạt do điều luật quy định, căn cứ vào tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân người phạm tội, các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng trách nhiệm hình sự.
    • Quy định chặt chẽ điều kiện áp dụng các biện pháp tư pháp (tịch thu vật/tiền, trả lại tài sản, bồi thường thiệt hại, bắt buộc chữa bệnh).
  • Biểu hiện trong các quy định về miễn, giảm trách nhiệm hình sự và hình phạt (Mục 2.4, tr. 127):
    • Xác định rõ ràng, minh bạch các căn cứ, điều kiện pháp lý của việc miễn trách nhiệm hình sự (Điều 19, Điều 25), miễn hình phạt (Điều 54), giảm mức hình phạt đã tuyên (Điều 58), án treo (Điều 60).
    • Quy định thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự, thời hiệu thi hành bản án và chế định xóa án tích (đương nhiên xóa án tích, xóa án tích theo quyết định của Tòa án), bảo đảm quyền được tái hòa nhập cộng đồng của người chấp hành xong hình phạt.

Chương 3: Các giải pháp hoàn thiện và bảo đảm cho việc tuân thủ nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự Việt Nam

Chương 3 có dung lượng từ trang 140 đến trang 187, đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Sự cần thiết phải hoàn thiện và tuân thủ nghiêm chỉnh nguyên tắc pháp chế (Mục 3.1, tr. 140): Luận giải yêu cầu khách quan xuất phát từ tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa theo Hiến pháp năm 2013, bảo vệ quyền con người, phòng chống oan sai, chống bỏ lọt tội phạm và đáp ứng hội nhập quốc tế.
  • Giải pháp hoàn thiện các quy định có liên quan trong Bộ luật hình sự (Mục 3.2, tr. 148):
    • Về mặt lập pháp: Đề xuất bổ sung một điều luật độc lập ghi nhận trực tiếp nguyên tắc pháp chế vào Phần chung của Bộ luật hình sự (sửa đổi), xác lập rõ nội dung: "Chỉ người nào phạm một tội đã được Bộ luật hình sự quy định mới phải chịu trách nhiệm hình sự. Hình phạt và các biện pháp tư pháp chỉ do Bộ luật hình sự quy định và do Tòa án quyết định".
    • Hoàn thiện các chế định cụ thể: Chuẩn hóa các dấu hiệu định tội, định khung hình phạt trong Phần các tội phạm nhằm loại bỏ các tình tiết mang tính định tính trừu tượng, khó áp dụng; hoàn thiện quy định về hiệu lực hồi tố theo hướng có lợi cho người phạm tội; hoàn thiện hệ thống hình phạt và các biện pháp miễn, giảm trách nhiệm hình sự.
  • Các giải pháp cơ bản bảo đảm tuân thủ nguyên tắc pháp chế (Mục 3.3, tr. 174):
    • Nâng cao chất lượng công tác hướng dẫn, giải thích áp dụng pháp luật của Tòa án nhân dân tối cao theo hướng kịp thời, chính xác, tuân thủ nguyên tắc giải thích chặt chẽ.
    • Nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ, bản lĩnh chính trị và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân.
    • Tăng cường hoạt động kiểm sát, giám sát tư pháp, thanh tra, kiểm tra nội bộ và phát huy vai trò giám sát của các cơ quan dân cử, tổ chức xã hội và nhân dân.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học do luận án tự nêu

Theo văn bản luận án, công trình có sáu điểm đóng góp mới về mặt khoa học:

  1. Làm sáng tỏ cội nguồn xuất hiện của những tư tưởng pháp lý tiến bộ về pháp chế "Nullum crimen, nulla poena sine lege" và ý nghĩa của nó; phân tích khái niệm pháp chế và pháp chế xã hội chủ nghĩa, các thuộc tính của pháp chế; xây dựng khái niệm nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự Việt Nam.
  2. Làm sáng tỏ các nội dung cơ bản và quan trọng nhất của nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự Việt Nam, nhấn mạnh nguyên lý: tội phạm và hình phạt phải được quy định trong Bộ luật hình sự, cũng như hiệu lực của Bộ luật hình sự – không áp dụng những gì không có lợi đối với người phạm tội.
  3. Phân tích khái quát lịch sử hình thành và phát triển của những tư tưởng về nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự Việt Nam từ năm 1945 đến nay, rút ra các nhận xét, đánh giá khoa học.
  4. Phân tích những nét cơ bản về nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự của một số nước trên thế giới để rút ra các nhận xét và so sánh lập pháp.
  5. Phân tích toàn diện sự thể hiện của nguyên tắc này trong các quy định của Bộ luật hình sự năm 1999 hiện hành qua bốn nhóm chế định cơ bản (đạo luật hình sự, tội phạm, hình phạt và biện pháp tư pháp, các biện pháp miễn giảm trách nhiệm hình sự và hình phạt); phân tích thực tiễn thi hành qua các bản án hình sự cụ thể, chỉ ra những tồn tại, vướng mắc.
  6. Luận chứng sự cần thiết và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện các quy định của Bộ luật hình sự cùng các giải pháp tổ chức thực hiện nhằm bảo đảm tuân thủ nghiêm chỉnh nguyên tắc pháp chế trong tình hình mới.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Kiến nghị lập pháp: Pháp điển hóa nguyên tắc pháp chế thành quy phạm độc lập trong Phần chung Bộ luật hình sự; rà soát, loại bỏ việc áp dụng tương tự pháp luật; mô tả rõ ràng các cấu thành tội phạm.
  • Kiến nghị áp dụng pháp luật: Thực hiện nguyên tắc giải thích luật chặt chẽ; tôn trọng nguyên tắc suy đoán vô tội; nâng cao hiệu lực kiểm soát hoạt động tư pháp giữa Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế theo phạm vi nghiên cứu: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu thực tiễn lập pháp dựa trên nền tảng Bộ luật hình sự năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) và Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003 tại thời điểm năm 2014. Việc phân tích thực tiễn áp dụng chủ yếu dựa trên các bản án hình sự điển hình và báo cáo tổng kết của ngành Tòa án trong giai đoạn nghiên cứu, chưa tiến hành điều tra xã hội học diện rộng trên tất cả các địa phương.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục nghiên cứu sự thể chế hóa và vận hành của nguyên tắc pháp chế trong các bộ luật hình sự và tố tụng hình sự được ban hành sau Hiến pháp năm 2013.
    • Nghiên cứu sâu cơ chế xử lý trách nhiệm bồi thường nhà nước trong các trường hợp vi phạm nguyên tắc pháp chế dẫn đến oan, sai trong hoạt động tố tụng hình sự.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan tham mưu chính sách tư pháp: Cung cấp luận cứ khoa học phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật hình sự, đặc biệt là kỹ thuật lập pháp trong việc thiết kế điều luật về các nguyên tắc cơ bản và chuẩn hóa các yếu tố định tội.
  • Cán bộ thực tiễn (Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên, Luật sư): Cung cấp cơ sở lý luận để nhận thức đúng ranh giới cấu thành tội phạm, phương pháp giải thích chặt chẽ luật hình sự, áp dụng đúng khung hình phạt và các chế định miễn, giảm trách nhiệm hình sự, phòng ngừa oan sai.
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu khoa học pháp lý: Làm tài liệu tham khảo chuyên sâu cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Luật trong các học phần Luật hình sự (Phần chung), Tố tụng hình sự và Lý luận Nhà nước và pháp luật.

Câu hỏi thường gặp

1. Tư tưởng pháp lý tiến bộ "Nullum crimen, nulla poena sine lege" có nguồn gốc từ đâu và do ai khởi xướng?

Tư tưởng xuất hiện từ phong trào Khai sáng – Nhân văn thế kỷ XVIII nhằm chống lại sự chuyên quyền, tùy tiện và hà khắc của pháp luật phong kiến. Người khởi xướng tiêu biểu là Charles Montesquieu qua tác phẩm "Về tinh thần của pháp luật" (1748), tiếp đó là Cesare Beccaria với cuốn "Khái luận về tội phạm và hình phạt" (1764) và Voltaire (1766, 1777). Tư tưởng này được pháp điển hóa lần đầu tại Điều 5 và Điều 8 Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp năm 1789.

2. Nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự Việt Nam bao gồm những nội dung cốt lõi nào?

Theo luận án, nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự Việt Nam gồm ba nội dung cơ bản: (1) Tội phạm và hình phạt phải được quy định duy nhất trong Bộ luật hình sự; (2) Người phạm tội được hưởng những quyền và phải thực hiện các nghĩa vụ do pháp luật quy định; (3) Việc thực hiện trách nhiệm hình sự phải trên cơ sở tuân thủ, áp dụng nghiêm chỉnh và thống nhất các quy phạm pháp luật hình sự.

3. Sự khác biệt giữa chủ thể quan hệ pháp luật hình sự và chủ thể quan hệ pháp luật tố tụng hình sự được luận án phân tích ra sao?

Quan hệ pháp luật hình sự phát sinh ngay khi sự kiện phạm tội xảy ra trên thực tế. Quan hệ pháp luật tố tụng hình sự phát sinh khi cơ quan có thẩm quyền tiến hành các hoạt động điều tra, truy tố, xét xử nhằm xác định có quan hệ pháp luật hình sự hay không. Bị can, bị cáo là chủ thể của quan hệ pháp luật tố tụng hình sự nhưng chỉ trở thành chủ thể của quan hệ pháp luật hình sự khi có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Nếu Tòa án tuyên vô tội, quan hệ pháp luật hình sự không tồn tại.

4. Tại sao Thẩm phán phải tuân thủ nguyên tắc giải thích chặt chẽ đạo luật hình sự?

Nguyên tắc pháp chế đòi hỏi Thẩm phán chỉ được áp dụng đạo luật trong phạm vi thẩm quyền do Quốc hội quy định, không có quyền tự tạo ra tội phạm hay hình phạt mới. Việc giải thích chặt chẽ giúp ngăn chặn sự giải thích mở rộng, không áp dụng pháp luật tương tự, bảo đảm phân định rõ ràng giữa quyền lập pháp và quyền tư pháp, đồng thời chống lại sự tùy tiện của Tòa án.

5. Luận án khảo sát sự biểu hiện của nguyên tắc pháp chế qua những nhóm chế định nào của Bộ luật hình sự?

Luận án khảo sát qua bốn nhóm chế định cơ bản: (1) Chế định về đạo luật hình sự (thẩm quyền ban hành, hiệu lực không gian, thời gian, hồi tố); (2) Chế định về tội phạm (khái niệm tội phạm, cấu thành tội phạm, phân loại tội phạm); (3) Chế định về hình phạt và biện pháp tư pháp (hệ thống hình phạt, căn cứ quyết định hình phạt); (4) Chế định về miễn, giảm trách nhiệm hình sự và hình phạt (miễn TNHS, miễn hình phạt, giảm án, án treo, thời hiệu, xóa án tích).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đoàn Ngọc Xuân là công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống về nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự Việt Nam. Tác giả đã làm sáng tỏ cội nguồn lịch sử của tư tưởng "Nullum crimen, nulla poena sine lege", xác lập khung lý luận về khái niệm, thuộc tính và nội dung của nguyên tắc pháp chế trong khoa học luật hình sự. Công trình phân tích sâu sắc sự thể hiện của nguyên tắc qua bốn nhóm chế định cơ bản của Bộ luật hình sự năm 1999 và đánh giá thực tiễn áp dụng. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp và tổ chức thi hành nhằm tăng cường pháp chế và bảo vệ quyền con người trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.