Luận văn nguyên tắc minh bạch quản trị công ty cổ phần Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nguyên tắc minh bạch trong pháp luật quản trị công ty cổ phần Việt Nam, phân tích thực trạng và giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2017

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Nguyên tắc minh bạch quản trị công ty cổ phần VN là gì

Nguyên tắc minh bạch trong quản trị công ty cổ phần tại Việt Nam là nền tảng then chốt để bảo vệ quyền lợi cổ đông, tăng cường niềm tin thị trường và nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Theo luận văn thạc sĩ của Trần Thị Phương Lan (Đại học Quốc gia Hà Nội, 2017), tính minh bạch được hiểu là nghĩa vụ công bố đầy đủ, chính xác, kịp thời và dễ tiếp cận các thông tin liên quan đến hoạt động, tài chính, cơ cấu sở hữu và quản trị của công ty. Nguyên tắc này được Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) khuyến nghị từ lâu và chính thức du nhập vào hệ thống pháp luật Việt Nam từ năm 2004. Tuy nhiên, việc áp dụng nguyên tắc minh bạch quản trị công ty cổ phần vẫn còn nhiều hạn chế do cả khung pháp lý lẫn thực tiễn vận hành. Minh bạch không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là yếu tố then chốt trong xây dựng văn hóa doanh nghiệp và thu hút đầu tư bền vững. Các thông tin cần minh bạch bao gồm: báo cáo tài chính, chính sách thù lao cho HĐQT và ban điều hành, giao dịch với bên liên quan, và các quyết sách chiến lược. Việc thiếu minh bạch dẫn đến rủi ro đạo đức, xung đột lợi ích và suy giảm hiệu quả quản trị.

1.1. Khái niệm và vai trò của tính minh bạch trong quản trị công ty

Tính minh bạch được hiểu là khả năng cung cấp thông tin trung thực, đầy đủ và kịp thời cho các bên liên quan, đặc biệt là cổ đông. Theo OECD, minh bạch giúp giảm chi phí vốn, tăng hiệu quả giám sát và hạn chế rủi ro thao túng. Trong bối cảnh Việt Nam, nguyên tắc minh bạch đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập niềm tin giữa nhà đầu tư và doanh nghiệp. Đặc biệt với các công ty cổ phần, nơi quyền sở hữu tách biệt khỏi quyền quản lý, minh bạch là cơ chế kiểm soát nội bộ hiệu quả.

1.2. Cơ sở pháp lý của nguyên tắc minh bạch tại Việt Nam

Luật Doanh nghiệp 2014 (LDN 2014) và các văn bản hướng dẫn như Thông tư của Bộ Tài chính, quy chế niêm yết của Sở Giao dịch Chứng khoán đã quy định rõ nghĩa vụ công bố thông tin. Tuy nhiên, theo nghiên cứu của Trần Thị Phương Lan (2017), các quy định này còn rời rạc, thiếu đồng bộ và chưa đủ mạnh để xử lý hành vi che giấu thông tin. Đặc biệt, nghĩa vụ minh bạch chưa được áp dụng đồng đều giữa công ty đại chúng và công ty cổ phần chưa niêm yết.

II. Thách thức trong thực thi nguyên tắc minh bạch quản trị công ty cổ phần VN

Mặc dù khung pháp lý đã có, thực trạng thực thi nguyên tắc minh bạch trong quản trị công ty cổ phần tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Một trong những vấn đề nổi cộm là việc cổ đông nhỏ lẻ thường bị hạn chế quyền tiếp cận thông tin. Các cổ đông lớn hoặc ban điều hành có xu hướng kiểm soát luồng thông tin, dẫn đến bất bình đẳng thông tin – yếu tố cản trở dân chủ trong quản trị doanh nghiệp. Theo luận văn của Trần Thị Phương Lan, nhiều vụ án kinh tế lớn như vụ Ngân hàng Đông Á, Tập đoàn FLC hay các bê bối liên quan đến trái phiếu doanh nghiệp cho thấy rõ hệ lụy của việc thiếu minh bạch. Ngoài ra, cơ chế giám sát nội bộ – đặc biệt là vai trò của Ban Kiểm soát (BKS) – còn yếu kém, thiếu độc lập và năng lực chuyên môn. Nhiều BKS hoạt động hình thức, không đủ khả năng phát hiện hoặc ngăn chặn hành vi sai phạm. Bên cạnh đó, chế tài xử lý vi phạm về minh bạch còn nhẹ, chưa đủ sức răn đe. Việc thiếu chuẩn mực thống nhất trong công bố thông tin cũng khiến nhà đầu tư khó so sánh và đánh giá hiệu quả hoạt động giữa các doanh nghiệp.

2.1. Bất bình đẳng thông tin giữa cổ đông lớn và nhỏ

Cổ đông nhỏ thường không có quyền tiếp cận thông tin chiến lược hoặc báo cáo nội bộ. Trong khi đó, cổ đông lớn và ban điều hành nắm giữ thông tin then chốt, tạo ra xung đột lợi ích và nguy cơ thao túng. Đây là một trong những rào cản lớn nhất đối với tính minh bạch trong quản trị công ty cổ phần tại Việt Nam.

2.2. Hạn chế của cơ chế giám sát nội bộ

Ban Kiểm soát (BKS) – cơ quan giám sát nội bộ theo LDN 2014 – thường thiếu độc lập do được bổ nhiệm bởi HĐQT hoặc cổ đông lớn. Nhiều BKS không có chuyên môn tài chính – kế toán, dẫn đến việc không phát hiện được sai phạm. Điều này làm suy yếu vai trò kiểm soát và giảm hiệu quả minh bạch trong quản trị.

III. Cách tăng cường minh bạch quản trị công ty cổ phần theo chuẩn quốc tế

Để nâng cao nguyên tắc minh bạch quản trị công ty cổ phần, Việt Nam cần học hỏi các chuẩn mực quốc tế từ OECD, IFC và Ngân hàng Thế giới (WB). Các tổ chức này nhấn mạnh ba trụ cột: (1) Công bố thông tin đầy đủ và kịp thời; (2) Đảm bảo quyền tiếp cận thông tin bình đẳng cho mọi cổ đông; (3) Thiết lập cơ chế giám sát độc lập và hiệu quả. Một trong những phương pháp hiệu quả là áp dụng hệ thống báo cáo ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị), đang trở thành tiêu chuẩn toàn cầu. Ngoài ra, việc số hóa quy trình công bố thông tin qua nền tảng điện tử giúp tăng tính minh bạch và giảm chi phí. Các công ty niêm yết tại Việt Nam nên tuân thủ nghiêm ngặt quy chế công bố thông tin của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, đồng thời áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) để nâng cao độ tin cậy. Đặc biệt, cần tách bạch rõ ràng giữa vai trò điều hành và vai trò giám sát – điều mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam hiện nay chưa thực hiện triệt để.

3.1. Áp dụng chuẩn mực minh bạch của OECD và IFC

OECD khuyến nghị doanh nghiệp công bố thông tin về cấu trúc sở hữu, chính sách thù lao, giao dịch với bên liên quan và rủi ro chiến lược. IFC yêu cầu minh bạch trong quản trị thông qua báo cáo thường niên có kiểm toán độc lập. Việc tích hợp các chuẩn mực này giúp doanh nghiệp Việt Nam hội nhập quốc tế và thu hút vốn FDI hiệu quả hơn.

3.2. Số hóa và chuẩn hóa quy trình công bố thông tin

Việc sử dụng hệ thống quản trị doanh nghiệp (ERP) và nền tảng công bố thông tin điện tử giúp đảm bảo tính kịp thời, chính xác và minh bạch. Các công ty nên xây dựng cổng thông tin dành riêng cho cổ đông, nơi cập nhật báo cáo tài chính, nghị quyết ĐHĐCĐ và thông tin quản trị theo thời gian thực.

IV. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về minh bạch quản trị công ty cổ phần VN

Để khắc phục những bất cập hiện nay, cần hoàn thiện pháp luật về nguyên tắc minh bạch quản trị công ty cổ phần một cách hệ thống. Trước hết, Luật Doanh nghiệp sửa đổi cần quy định rõ hơn về nghĩa vụ công bố thông tin bắt buộc đối với mọi công ty cổ phần – không chỉ công ty đại chúng. Thứ hai, cần nâng cao vai trò và tính độc lập của Ban Kiểm soát bằng cách yêu cầu thành viên BKS phải có chứng chỉ hành nghề kiểm toán hoặc tài chính. Thứ ba, chế tài xử phạt đối với hành vi che giấu thông tin hoặc công bố sai lệch cần được tăng cường, bao gồm cả xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự trong trường hợp nghiêm trọng. Ngoài ra, cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về thông tin doanh nghiệp, kết nối giữa Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ủy ban Chứng khoán và Tổng cục Thuế để đảm bảo tính nhất quán. Theo Trần Thị Phương Lan (2017), việc thống nhất hệ thống pháp lý là điều kiện tiên quyết để nâng cao hiệu quả minh bạch trong quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.

4.1. Cải cách quy định về nghĩa vụ công bố thông tin

Cần mở rộng nghĩa vụ minh bạch cho tất cả công ty cổ phần, không chỉ công ty niêm yết. Thông tin bắt buộc phải bao gồm: báo cáo tài chính đã kiểm toán, giao dịch với bên liên quan, thù lao HĐQT, và kế hoạch kinh doanh. Việc công bố phải thực hiện định kỳ và đột xuất khi có sự kiện trọng đại.

4.2. Tăng cường tính độc lập và năng lực của Ban Kiểm soát

Thành viên BKS nên được bầu trực tiếp bởi ĐHĐCĐ, không qua HĐQT. Yêu cầu chuyên môn tối thiểu (chứng chỉ kiểm toán, CPA) và giới hạn nhiệm kỳ sẽ giúp BKS hoạt động chuyên nghiệp và độc lập hơn, từ đó nâng cao hiệu quả giám sát và minh bạch.

V. Ứng dụng thực tiễn Bài học từ các vụ án kinh tế tại Việt Nam

Nhiều vụ án kinh tế điển hình tại Việt Nam trong thập kỷ qua – như vụ Ngân hàng Đông Á, Tập đoàn Tân Hoàng Minh, hay các bê bối trái phiếu doanh nghiệp – đều có điểm chung là thiếu minh bạch trong quản trị công ty. Trong vụ Đông Á, ban điều hành đã che giấu thông tin về các khoản vay xấu và giao dịch với bên liên quan, gây thiệt hại hàng chục nghìn tỷ đồng. Tương tự, tại Tân Hoàng Minh, việc phát hành trái phiếu không minh bạch về mục đích sử dụng vốn và tình hình tài chính đã dẫn đến khủng hoảng niềm tin trên thị trường. Những trường hợp này cho thấy rằng nguyên tắc minh bạch không chỉ là yêu cầu pháp lý, mà còn là “lá chắn” bảo vệ doanh nghiệp khỏi rủi ro hệ thống. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy doanh nghiệp áp dụng minh bạch cao có chi phí vốn thấp hơn 15–20% và khả năng huy động vốn tốt hơn. Do đó, minh bạch không phải là chi phí, mà là đầu tư chiến lược cho sự phát triển bền vững.

5.1. Phân tích vụ án Ngân hàng Đông Á và bài học minh bạch

Vụ án Đông Á cho thấy hậu quả nghiêm trọng khi ban điều hành che giấu thông tin tài chính và thao túng báo cáo. Thiếu cơ chế giám sát độc lập và minh bạch đã khiến ngân hàng sụp đổ, ảnh hưởng đến toàn hệ thống tài chính. Đây là minh chứng rõ ràng về rủi ro khi vi phạm nguyên tắc minh bạch.

5.2. Tác động của minh bạch đến chi phí vốn và niềm tin nhà đầu tư

Các nghiên cứu của WB và IFC cho thấy doanh nghiệp minh bạch có chi phí vốn thấp hơn, khả năng tiếp cận tín dụng tốt hơn và giá trị thị trường cao hơn. Minh bạch tạo dựng niềm tin – yếu tố then chốt trong môi trường đầu tư cạnh tranh toàn cầu.

VI. Tương lai của nguyên tắc minh bạch quản trị công ty cổ phần tại Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và chuyển đổi số, nguyên tắc minh bạch quản trị công ty cổ phần sẽ ngày càng trở thành yếu tố sống còn. Các xu hướng như ESG, báo cáo phát triển bền vững và quản trị số đang đặt ra yêu cầu mới về minh bạch – không chỉ về tài chính mà còn về tác động xã hội và môi trường. Việt Nam cần nhanh chóng cập nhật khung pháp lý phù hợp với chuẩn mực quốc tế, đồng thời nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và nhà đầu tư. Trong tương lai, minh bạch sẽ là thước đo uy tín của doanh nghiệp, thay vì chỉ là nghĩa vụ pháp lý. Các cơ quan quản lý như Ủy ban Chứng khoán, Bộ Kế hoạch và Đầu tư cần phối hợp chặt chẽ để xây dựng hệ sinh thái minh bạch – từ quy định, giám sát đến xử phạt. Khi đó, quản trị công ty cổ phần tại Việt Nam mới thực sự chuyên nghiệp, minh bạch và bền vững.

6.1. Xu hướng minh bạch ESG và phát triển bền vững

ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) đang trở thành tiêu chuẩn toàn cầu. Minh bạch trong ESG không chỉ thu hút đầu tư xanh mà còn giúp doanh nghiệp giảm rủi ro dài hạn. Việt Nam cần sớm ban hành hướng dẫn báo cáo ESG bắt buộc cho công ty đại chúng.

6.2. Vai trò của chuyển đổi số trong nâng cao minh bạch

Công nghệ blockchain, AI và hệ thống ERP giúp ghi nhận và chia sẻ thông tin minh bạch, không thể thay đổi. Trong tương lai, quản trị số sẽ là nền tảng cho minh bạch thực chất, thay vì minh bạch hình thức như hiện nay.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn nguyên tắc minh bạch trong pháp luật về quản trị công ty cổ phần ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1.-- 34 Chương 2 THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VÀ TRÁCH NHIỆM THỰC THI NGUYEN TAC MLNH BACH TRONG QUAN TRI CONG TY CO PHAN O VIET NAM 35 21. Các quy định hiện hành về thục thi nguyên tắc mính bạch của các cơ quan quản trị trong công ty cổ phần Việt Nam. 35 211 Đại hội dồng cổ đồng 36 212 Cơ quan quan ly điều hành.13 Cơ quan giám sát nội bộ. Thực trạng thực thi nguyên tắc mình hạch trong quản 4 trị công ty cổ phần thông qua một số vụ án kinh tế điển hình ở Việt Nam.

Danh giá về thực trạng quy dịnh pháp luật và thực trạng thực thi nguyên tắc minh bạch trong Quản trị công ty CTCP 57 2.1 57 232 Các hạn chế trong các quy dinhpháp] luật về tính minh bạch.2 Bất cập trong thực thi các quy định về minh bạch trong quản trị công ty cổ phần 60 Tiểu kết Chương 2 63 Chương 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO IIỆU QUẢ THỰC TII NGUYEN TAC MINII BACII TRONG QUAN TRI CONG TY CO PHAN Ở VIỆT NAM. Phuong hướng hoàn thiện các quy định pháp luật về tăng cường tính minh bạch trong quản trị công ty cỗphan. Một số giải pháp cụ thể dễ hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quá thục thỉ nguyên tắc minh bach *®# 3. Giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Các giải pháp nẵng cao hiệu quả thực thi nguyên tắc minh bạch. 69 DANH MUC TÀI li TU THAM KHẢO 7 ty gồm HĐQT, ĐHĐCĐ, BKS. Báo vệ cỗ đông và xây dựng mô hình quản trị nội bộ phủ hợp là những vẫn dé có ý nghĩa quan trọng dược pháp luật công ty của hai nước điều chính. Để nâng cao hiệu quả hoạt động, tránh vai trò có tính hình thức của HĐQT, BK8, Nhật Băn đã thiết lập mô hình quấn trị nội bộ các tủy ban thuộc HĐỢT, trong đó có ủy ban giám sát, thường xuyên hoạt động nhằm thay thế BKS của mô hình tế chức cũ.

Bài nghiên cứu: “Quyền của cổ đông thiểu số theo pháp luột Việt Nam” của tác giả Quách Thuy Quynh — Tap chi Luat học Đại học T.uật Ha Nội, số 4/2010. Tác giả trình bày 02 nội dung chủ yếu: Thứ nhất, bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số - vấn để của quản trị công ty trong các nền kinh tế chuyển đổi. Thử hai, quyền cổ đông là phương tiên bảo vệ cổ đông, thiểu số. Tác giả giới thiệu, tại các nước Mỹ, Ảnh mối quan tâm hàng đầu của các quy chế quan trị công ty là giải quyết xung đột giữa một bên là những nhả quản lý chuyền nghiệp và bên kia là các cỗ đồng của công ty, Tác giả cho rằng mối quan lâm hàng đầu của quản trị ông ty trong bối cảnh các nền kinh tế mới nỗi chính là giải quyết xung đột giữa cổ đông thiểu số và cỗ đông lớn của công ty.

Ngodi ra cé vấn. đề quản trị công ty cũng được nghiên cứu, xem xét để cập ở những phạm vi khác nhau trong một số sách chuyên khảo và giáo trình như: “Công #: Lấn, quản lý và tranh chấp”, Nguyễn Ngọc Bích và Nguyễn Đình Cung, Viên Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung uong 2009; “Ladt Doanh nghiệp bản vệ cỗ đông — pháp luật và thực tiễn", NXB Chỉnh wi quée gia, 2011; PGS. Lê Thị Thu hủy về công ty chứng khoán trong cuỗn sách chuyên khão Pháp luậi về Công tụ chứng khoản ở Việt Nam (Hà Nội, 2011). Bài viết: “Bắt cập của pháp luật Việt Nam về quân trị công íy cỗ phẩn” của Tác giá Võ Ngọc Giao — Tạp chỉ Dân chủ vả Pháp luật năm 2017.

Tác giả ty gồm HĐQT, ĐHĐCĐ, BKS. Báo vệ cỗ đông và xây dựng mô hình quản trị nội bộ phủ hợp là những vẫn dé có ý nghĩa quan trọng dược pháp luật công ty của hai nước điều chính. Để nâng cao hiệu quả hoạt động, tránh vai trò có tính hình thức của HĐQT, BK8, Nhật Băn đã thiết lập mô hình quấn trị nội bộ các tủy ban thuộc HĐỢT, trong đó có ủy ban giám sát, thường xuyên hoạt động nhằm thay thế BKS của mô hình tế chức cũ. Bài nghiên cứu: “Quyền của cổ đông thiểu số theo pháp luột Việt Nam” của tác giả Quách Thuy Quynh — Tap chi Luat học Đại học T.uật Ha Nội, số 4/2010.

Tác giả trình bày 02 nội dung chủ yếu: Thứ nhất, bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số - vấn để của quản trị công ty trong các nền kinh tế chuyển đổi. Thử hai, quyền cổ đông là phương tiên bảo vệ cổ đông, thiểu số. Tác giả giới thiệu, tại các nước Mỹ, Ảnh mối quan tâm hàng đầu của các quy chế quan trị công ty là giải quyết xung đột giữa một bên là những nhả quản lý chuyền nghiệp và bên kia là các cỗ đồng của công ty, Tác giả cho rằng mối quan lâm hàng đầu của quản trị ông ty trong bối cảnh các nền kinh tế mới nỗi chính là giải quyết xung đột giữa cổ đông thiểu số và cỗ đông lớn của công ty. Ngodi ra cé vấn.

đề quản trị công ty cũng được nghiên cứu, xem xét để cập ở những phạm vi khác nhau trong một số sách chuyên khảo và giáo trình như: “Công #: Lấn, quản lý và tranh chấp”, Nguyễn Ngọc Bích và Nguyễn Đình Cung, Viên Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung uong 2009; “Ladt Doanh nghiệp bản vệ cỗ đông — pháp luật và thực tiễn", NXB Chỉnh wi quée gia, 2011; PGS. Lê Thị Thu hủy về công ty chứng khoán trong cuỗn sách chuyên khão Pháp luậi về Công tụ chứng khoản ở Việt Nam (Hà Nội, 2011). Bài viết: “Bắt cập của pháp luật Việt Nam về quân trị công íy cỗ phẩn” của Tác giá Võ Ngọc Giao — Tạp chỉ Dân chủ vả Pháp luật năm 2017. Tác giả DANI MỤC CÁC CHIỮ VIẾT TẮT BKS Ban kiém soat CTCP Công ty cổ phần ĐIIĐCĐ: Tại hội đẳng cỗ đông GB/TGD: Giám đốc/Tổng giám đốc IFC: Tế chúc tài chính Quốc tế LDN 2014: Luật Doanh nghiệp 2014 OLCD: Tổ chức hợp tác kinh tế và phát triển QTCT: Quan trị công ty TGD: Tổng giám đốc WB Ngân hàng thế giới trong thời gian gần day đều liên quan đến các hành vi tham những, cố ý lắm trái cúa người quán lý điều bành và người thực thi chức năng giám sát nội bộ của các công ty cổ phân đại chứng đều bộc lộ ring việc thực thi nguyên tắc minh bạch đang bị vi phạm nghiêm trọng ở Việt Nam Thực tiễn nều trên cho thấy, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật nguyên tic minh bach trong pháp luật về quản trị công ty cỗ phần ở Việt Nam.

Dồng thời tham khảo, so sánh thực tiễn pháp luật nước ngoài, để có những cơ chế phù hợp để các cỗ đông tiếp cận dược thông tin một cách dầy dú nhất mang lại lợi ích cho các cỗ đồng. Chỉnh vì các lý do trên đây, tác giả chọn dé tai nghiên cửu “Nguyên tắc mình bạch trong pháp luật về quản trị công ty cỗ phần ở Việt Nam” làm để tài luận văn thạc sỹ với mong muốn làm sáng tỏ trên hai khía cạnh về lý luận và thực tiễn của nguyên tắc nảy trong quản trị công ty cỗ phần theo pháp luật Việt Nam. Tình hình nghiên cửu đề tài Tháp luật về quản trị công ty nói chung, các nguyên tắc quán trị CTCP trong đó vân để minh bạch trong pháp luật quản trị CTCP nói riéng 1a vân để được nhiều nhà nghiên cứu rất quan tâm. LHện có một số các công trinh nghiên cửu trong nước nhìn chung cỏ sự tập trung xem xót chủ yếu vào khía cạnh quản trị công ty thuần túy mà chưa thực sự đi sâu vào khía cạnh pháp lý của van dé minh bach vá nguyên tắc mmh bạch trong pháp luật quản trị CTCP.

Miột số công trình nghiên cứu đã thực hiện như Sách “Kiểm soát quản trị” của Bob Tricker do NXB Tho dại, an hành bin dịch tại Việt Nam 2012 (Corporate Governace: Principles, policies and practices, first edition - Oxford University press 2009). Bồ cục cúa công trình bao gồm các nội đưng giới thiệu khái quát về quản trị công ty và 3 vấn dễ chủ w yếu: VỀ các nguyên tắc quản trị công ty, các chính sách quân trị và các tỉnh huống thông lệ về quản trị công ty. Cuốn sách cũng di sâu giới thiệu về nguyên tắc quản trị công ty, về nguồn gốc lịch sử trong thời gian hoặc 40 nắm (từ năm năm 1980 tac g14 đã công bố giới thiệu những nghiên cửu dầu tiên về quan trị công ty) và nguyên tác quản trị công ty: Sách mỗ tả về sự cần thiết và phân biệt piữa quản trị công ty và điều hành công ty, déng thoi giới thiệu cấu trúc TIĐQT, thành viên của IIĐQT, chức nắng và cấu trúc quản trị của những công ty lớn phức tạp có hình thức quản lý hình thức đa dạng về cáo chính sách quản trị công ty, tác giả cho rằng các quy tắc quản trị công ty ở các nước dựa trên sự kết hợp giữa luật pháp và các quy định về công ty (lưu giữ hŠ sơ, công bổ thông tin, chuẩn mực kiểm Loán), cùng với các quy định của các Sở gian dịch chứng khoản áp dụng đổi với các công ty niêm yết. Ví dụ, tại Mỹ công ty phải tuân thủ đạo luật ông ty của tiểu bang và các quy định của ủy ban Chứng khoán liên bang Hoa kỳ (SEC) bên cạnh đó công ty cũng phải tuân theo các chuẩn mực kế toán của Mỹ (GAAP) Sách cũng giới thiêu và đánh giá nội dung các quy tắc quán trị công ly được công bó lần dầu tại Anh quốc (lần dầu năm 1992 các để xuất về thông lệ quản trị công ty đã được công bế) đến nay các quy tắc QTCT đã có vai trỏ ảnh hưởng dến sự phát triển các quy tắc QTCT tại nhiều nước trên thể giới Bai nghiên cửu: A⁄@! số so sảnh về công t cỗ phần theo Luật công Nhật Bản và Luật Doanh nghiệp Việt Nam, của Nguyễn Thị Lan 1lương, Tạp chí Khoa học Đại học quốc gia Hà Nội — số 5/2009.

Tác giả xem xét nghiên cứu pháp luật Nhật Bản trong giai đoạn 2009 (chưa có bộ quy tắc quản trị công ty) và phân tích, nêu quan điểm: Có những quy định giống nhau giữa Việt Nam và Nhật Ban: vé quyên của cổ đông nhận cổ tức, quyền biểu quyết, chuyển nhượng cỗ phần, tiếp cận thông tin; quy định vẻ tổ chức nội bộ công ty gồm HĐQT, ĐHĐCĐ, BKS. Báo vệ cỗ đông và xây dựng mô hình quản trị nội bộ phủ hợp là những vẫn dé có ý nghĩa quan trọng dược pháp luật công ty của hai nước điều chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ