Luận văn nguyên tắc có đi có lại trong tương trợ tư pháp dân sự

Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu nguyên tắc có đi có lại trong tương trợ tư pháp dân sự thương mại giữa Việt Nam và các nước trên thế giới

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Quốc tế

Tác giả

Trần Thị Mùi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2017

75
3
2

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGUYÊN TẮC CÓ ĐI CÓ LẠI TRONG HOẠT ĐỘNG TƯƠNG TRỢ TƯ PHÁP VỀ LĨNH VỰC DÂN SỰ, THƯƠNG MẠI

1.1. Tương trợ tư pháp về lĩnh vực dân sự, thương mại

1.1.1. Một số quan niệm về tương trợ tư pháp trong lĩnh vực dân sự, thương mại

1.1.2. Cơ sở pháp lý của hoạt động tương trợ tư pháp về dân sự, thương mại

1.2. Nguyên tắc có đi có lại trong hoạt động tương trợ tư pháp về dân sự, thương mại

1.2.1. Khái niệm, nội dung của nguyên tắc có đi có lại

1.2.2. Ý nghĩa của nguyên tắc có đi có lại

1.2.3. Mối quan hệ của nguyên tắc có đi có lại với các nguyên tắc khác

1.3. Kinh nghiệm sử dụng nguyên tắc có đi có lại trong tương trợ tư pháp về dân sự, thương mại của các nước

1.3.1. Tương trợ tư pháp ở các nước xã hội chủ nghĩa

1.3.2. Tương trợ tư pháp ở các nước tư bản công nghiệp phát triển

2. CHƯƠNG 2: THỰC TIỄN QUY ĐỊNH VÀ ÁP DỤNG NGUYÊN TẮC CÓ ĐI CÓ LẠI TRONG TƯƠNG TRỢ TƯ PHÁP VỀ DÂN SỰ, THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM

2.1. Quy định nguyên tắc có đi có lại trong tương trợ tư pháp về dân sự, thương mại qua các thời kỳ

2.1.1. Giai đoạn từ khi thành lập nước đến năm 1980

2.1.2. Giai đoạn từ sau năm 1980 đến năm 2007

2.1.3. Giai đoạn từ năm 2008 đến nay

2.2. Thực tiễn áp dụng nguyên tắc có đi có lại trong tương trợ tư pháp về dân sự, thương mại

2.2.1. Việc áp dụng nguyên tắc có đi có lại trong hoạt động ủy thác tư pháp về dân sự, thương mại

2.2.2. Việc áp dụng nguyên tắc có đi có lại trong hoạt động công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài

2.2.3. Việc áp dụng nguyên tắc có đi có lại trong hoạt động công nhận và cho thi hành bản án, phán quyết của trọng tài nước ngoài

3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NHỮNG GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG NGUYÊN TẮC CÓ ĐI CÓ LẠI TRONG HOẠT ĐỘNG TƯƠNG TRỢ TƯ PHÁP VỀ LĨNH VỰC DÂN SỰ, THƯƠNG MẠI

3.1. Hoàn thiện những quy định của pháp luật trong hoạt động tương trợ tư pháp về dân sự, thương mại

3.2. Các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng nguyên tắc có đi có lại

3.2.1. Tăng cường các hoạt động ký kết các hiệp định tương trợ với các nước và gia nhập các công ước quốc tế về tương trợ tư pháp

3.2.2. Tăng cường công tác xây dựng pháp luật tạo hành lang pháp lý cho công tác hợp tác quốc tế trong hoạt động tư pháp

3.2.3. Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ làm công tác tương trợ tư pháp tại các cơ quan thực hiện nhiệm vụ tương trợ tư pháp về dân sự, thương mại

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Nguyên tắc có đi có lại trong tương trợ tư pháp là gì

Nguyên tắc có đi có lại trong tương trợ tư pháp là nền tảng pháp lý quốc tế cho phép một quốc gia hỗ trợ tư pháp cho quốc gia khác khi có sự đáp ứng tương xứng. Trong bối cảnh tương trợ tư pháp về dân sự và thương mại, nguyên tắc này đóng vai trò như điều kiện tiên quyết khi chưa có hiệp định tương trợ tư pháp song phương hoặc đa phương. Theo luận văn thạc sĩ của Trần Thị Mùi (2017), nguyên tắc này không chỉ phản ánh tinh thần hợp tác công bằng giữa các quốc gia mà còn là cơ chế pháp lý linh hoạt giúp Việt Nam thực hiện hiệu quả các yêu cầu ủy thác tư pháp từ tòa án nước ngoài. Trong thực tiễn, khi một quốc gia từ chối hỗ trợ, quốc gia yêu cầu có quyền từ chối tương tự trong tương lai – điều này tạo ra sự cân bằng và khuyến khích thiện chí hợp tác. Nguyên tắc có đi có lại không chỉ là chuẩn mực đạo đức quốc tế mà còn là quy tắc pháp lý được ghi nhận trong nhiều hệ thống luật quốc gia, bao gồm Bộ luật Tố tụng Dân sựLuật Tương trợ Tư pháp của Việt Nam.

1.1. Khái niệm và nội dung cốt lõi của nguyên tắc có đi có lại

Nguyên tắc có đi có lại (reciprocity) trong tương trợ tư pháp được hiểu là việc một quốc gia chỉ cung cấp hỗ trợ tư pháp cho quốc gia khác khi quốc gia đó cũng sẵn sàng hỗ trợ ngược lại trong hoàn cảnh tương tự. Nội dung cốt lõi bao gồm: (i) tính đối ứng trong hành vi pháp lý; (ii) không phân biệt đối xử giữa các quốc gia có thiện chí hợp tác; và (iii) sự linh hoạt trong áp dụng khi thiếu cơ sở điều ước. Đây là nguyên tắc pháp lý quốc tế được thừa nhận rộng rãi, đặc biệt trong lĩnh vực dân sự và thương mại, nơi mà các tranh chấp xuyên biên giới ngày càng gia tăng.

1.2. Vai trò và ý nghĩa pháp lý của nguyên tắc này

Nguyên tắc có đi có lại mang ý nghĩa kép: vừa là công cụ thúc đẩy hợp tác quốc tế, vừa là lá chắn pháp lý bảo vệ chủ quyền quốc gia. Trong bối cảnh Việt Nam chưa ký kết hiệp định tương trợ tư pháp với nhiều quốc gia, nguyên tắc này trở thành cơ sở pháp lý thay thế hợp pháp và hiệu quả. Nó giúp tòa án Việt Nam có căn cứ từ chối các yêu cầu ủy thác tư pháp phi lý hoặc từ các quốc gia không có thiện chí. Đồng thời, nguyên tắc này cũng khuyến khích các quốc gia xây dựng khung pháp lý minh bạch để tạo điều kiện cho tương trợ tư pháp hiệu quả hơn.

II. Những thách thức khi áp dụng nguyên tắc có đi có lại tại Việt Nam

Mặc dù nguyên tắc có đi có lại được ghi nhận trong Luật Tương trợ Tư phápBộ luật Tố tụng Dân sự, việc áp dụng thực tiễn tại Việt Nam vẫn gặp nhiều khó khăn. Một trong những rào cản lớn nhất là thiếu thông tin minh bạch về chính sách tương trợ tư pháp của các quốc gia khác. Tòa án địa phương thường không có dữ liệu cập nhật về việc một quốc gia có thực sự áp dụng nguyên tắc có đi có lại hay không, dẫn đến việc từ chối hoặc chấp thuận yêu cầu ủy thác tư pháp một cách chủ quan. Bên cạnh đó, Luật Tương trợ Tư pháp chưa có hướng dẫn cụ thể về kinh phí và chi phí liên quan đến hoạt động tương trợ, khiến nhiều cơ quan tư pháp e ngại khi xử lý hồ sơ quốc tế. Theo nghiên cứu của Trần Thị Mùi (2017), đến năm 2017, số quốc gia có ký hiệp định tương trợ tư pháp với Việt Nam còn ít, nên phần lớn hoạt động vẫn dựa vào nguyên tắc có đi có lại – điều này làm gia tăng rủi ro pháp lý và bất định trong thực thi.

2.1. Thiếu cơ sở dữ liệu và thông tin pháp lý cập nhật

Các tòa án địa phương tại Việt Nam thường không được cung cấp thông tin đầy đủ, kịp thời về pháp luật nước ngoài liên quan đến tương trợ tư pháp. Điều này khiến việc xác định xem một quốc gia có áp dụng nguyên tắc có đi có lại hay không trở nên khó khăn, dẫn đến quyết định hành chính hoặc tư pháp thiếu chính xác. Việc thiếu hệ thống cập nhật điều ước quốc tếthực tiễn tư pháp nước ngoài là điểm nghẽn lớn trong hoạt động ủy thác tư pháp.

2.2. Vấn đề kinh phí và cơ chế phối hợp liên ngành

Một thách thức thực tiễn khác là thiếu quy định rõ ràng về kinh phí thực hiện các yêu cầu tương trợ tư pháp. Không có mục ngân sách riêng cho hoạt động này khiến nhiều cơ quan e ngại khi xử lý hồ sơ ủy thác tư pháp đi nước ngoài. Đồng thời, cơ chế phối hợp liên ngành – như họp định kỳ giữa Bộ Tư pháp, Tòa án Nhân dân Tối cao và Bộ Ngoại giao – chưa được triển khai thường xuyên, dẫn đến chậm trễthiếu đồng bộ trong thực thi.

III. Cách áp dụng nguyên tắc có đi có lại trong thực tiễn tư pháp

Để áp dụng hiệu quả nguyên tắc có đi có lại, cần có quy trình minh bạch và chuẩn hóa. Trước hết, cơ quan tư pháp phải xác minh xem quốc gia yêu cầu có tiền lệ hỗ trợ tương trợ tư pháp cho Việt Nam hay không. Việc này có thể dựa trên cơ sở dữ liệu do Bộ Tư pháp hoặc Bộ Ngoại giao cung cấp. Thứ hai, cần có hướng dẫn nội bộ cho tòa án địa phương về cách xử lý yêu cầu ủy thác tư pháp khi không có hiệp định tương trợ tư pháp. Theo kinh nghiệm của các nước tư bản công nghiệp phát triển, nguyên tắc có đi có lại thường được áp dụng linh hoạt: nếu quốc gia yêu cầu chưa từng từ chối hỗ trợ Việt Nam, thì có thể mặc định rằng họ có thiện chí và chấp thuận yêu cầu. Ngoài ra, việc xây dựng bản ghi nhớ hợp tác (MoU) tạm thời cũng là giải pháp khả thi trong giai đoạn chờ đàm phán hiệp định dài hạn.

3.1. Quy trình xác minh tính đối ứng trong yêu cầu tư pháp

Quy trình xác minh nên bao gồm: (i) tra cứu cơ sở dữ liệu quốc gia về thực tiễn tương trợ tư pháp; (ii) tham vấn Bộ Ngoại giao về quan hệ song phương; và (iii) đánh giá tiền lệ từ trọng tài nước ngoài hoặc tòa án nước ngoài. Việc này giúp đảm bảo rằng quyết định từ chối hoặc chấp thuận dựa trên bằng chứng thực tế, không phải suy đoán.

3.2. Kinh nghiệm từ các quốc gia áp dụng thành công

Các quốc gia như Đức, Pháp, và Singapore áp dụng nguyên tắc có đi có lại một cách linh hoạt nhưng có hệ thống. Họ duy trì cơ sở dữ liệu công khai về tương trợ tư pháp, trong đó ghi nhận rõ các quốc gia có thiện chí hợp tác. Điều này giúp tòa án ra quyết định nhanh chóng và minh bạch. Việt Nam có thể học hỏi mô hình này để nâng cao hiệu quả tương trợ tư pháp trong lĩnh vực dân sự và thương mại.

IV. Giải pháp hoàn thiện áp dụng nguyên tắc có đi có lại tại Việt Nam

Để nâng cao hiệu quả tương trợ tư pháp, Việt Nam cần hoàn thiện cả khung pháp lý lẫn cơ chế thực thi. Trước hết, Bộ Tư pháp nên xây dựng và công bố danh sách các quốc gia có áp dụng nguyên tắc có đi có lại với Việt Nam, cập nhật định kỳ. Thứ hai, cần sửa đổi Luật Tương trợ Tư pháp để bổ sung quy định về kinh phí, thủ tục xử lý, và trách nhiệm phối hợp liên ngành. Ngoài ra, việc đào tạo chuyên sâu cho thẩm pháncông chức tư pháp về pháp luật quốc tếnguyên tắc có đi có lại là yếu tố then chốt. Cuối cùng, Việt Nam nên chủ động đàm phán hiệp định tương trợ tư pháp với các đối tác thương mại lớn – điều này sẽ giảm bớt sự phụ thuộc vào nguyên tắc có đi có lại, vốn mang tính bất định cao.

4.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về tương trợ tư pháp

Một cơ sở dữ liệu tập trung, do Bộ Tư pháp quản lý, nên ghi nhận đầy đủ: (i) các yêu cầu ủy thác tư pháp đã gửi/nhận; (ii) phản hồi từ tòa án nước ngoài; và (iii) đánh giá mức độ thiện chí hợp tác. Dữ liệu này cần được chia sẻ với tòa án địa phương qua hệ thống nội bộ, giúp ra quyết định chính xác và nhanh chóng.

4.2. Đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ tư pháp

Các thẩm pháncông chức tư pháp cần được đào tạo thường xuyên về nguyên tắc có đi có lại, điều ước quốc tế, và thực tiễn tư pháp nước ngoài. Chương trình đào tạo nên do Học viện Tư pháp phối hợp với Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội thực hiện, dựa trên các nghiên cứu học thuậttình huống thực tế.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về nguyên tắc này

Nghiên cứu của Trần Thị Mùi (2017) cho thấy, trong giai đoạn 2010–2016, hơn 70% yêu cầu ủy thác tư pháp từ Việt Nam sang các quốc gia chưa có hiệp định đều dựa vào nguyên tắc có đi có lại. Tuy nhiên, tỷ lệ được chấp thuận chỉ đạt khoảng 45%, do thiếu minh bạch trong việc chứng minh tính đối ứng. Ngược lại, các yêu cầu từ tòa án nước ngoài gửi sang Việt Nam thường được xử lý chậm do thiếu hướng dẫn chi tiếtnguồn lực hạn chế. Kết quả này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải chuẩn hóa quy trìnhtăng cường năng lực thể chế. Các trường hợp thành công – như hợp tác với Singapore trong vụ việc thương mại xuyên biên giới – chứng minh rằng khi có thông tin rõ ràng và thiện chí, nguyên tắc có đi có lại có thể hoạt động hiệu quả ngay cả khi không có hiệp định chính thức.

5.1. Phân tích số liệu thực tiễn từ các vụ việc dân sự

Số liệu từ Tòa án Nhân dân Tối cao cho thấy, trong lĩnh vực dân sự, các yêu cầu liên quan đến tài sản, hôn nhân, và thừa kế có tỷ lệ chấp thuận cao hơn khi quốc gia yêu cầu đã từng hỗ trợ Việt Nam. Điều này khẳng định tính hiệu lực thực tiễn của nguyên tắc có đi có lại nếu được áp dụng có hệ thống.

5.2. Bài học từ các vụ việc thương mại quốc tế

Trong các tranh chấp thương mại quốc tế, trọng tài nước ngoài thường yêu cầu tòa án Việt Nam thu thập chứng cứ. Khi Việt Nam phản hồi tích cực, các trung tâm trọng tài như SIAC (Singapore) hoặc ICC (Pháp) có xu hướng hỗ trợ ngược lại trong các vụ việc tương lai – minh chứng rõ ràng cho nguyên tắc có đi có lại trong hành động.

VI. Tương lai của nguyên tắc có đi có lại trong hội nhập pháp lý

Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào hệ thống pháp lý quốc tế, nguyên tắc có đi có lại sẽ dần được thay thế bằng hiệp định tương trợ tư pháp song phương và đa phương. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, nguyên tắc này vẫn là công cụ pháp lý thiết yếu. Xu hướng tương lai là số hóa quy trình, tự động hóa xác minh đối ứng, và hài hòa hóa pháp luật với các chuẩn mực UNCITRALHague Convention. Đồng thời, nguyên tắc có đi có lại cần được nhìn nhận không chỉ như một điều kiện, mà như một cơ chế xây dựng lòng tin giữa các hệ thống tư pháp. Việc Việt Nam chủ động minh bạch hóa chính sách và nâng cao năng lực tương trợ tư pháp sẽ củng cố vị thế pháp lý quốc tế và thu hút đầu tư nước ngoài.

6.1. Xu hướng hài hòa hóa với chuẩn mực quốc tế

Việt Nam đang tiến gần hơn đến việc gia nhập Công ước Hague về tương trợ tư pháp dân sự, điều này sẽ giảm bớt vai trò của nguyên tắc có đi có lại. Tuy nhiên, quá trình này cần thời gian, nên trong giai đoạn chuyển tiếp, việc chuẩn hóa áp dụng nguyên tắc vẫn rất quan trọng.

6.2. Vai trò của nguyên tắc trong thu hút đầu tư và hợp tác

Một hệ thống tương trợ tư pháp minh bạch và dựa trên nguyên tắc có đi có lại rõ ràng sẽ tạo niềm tin cho nhà đầu tư nước ngoài. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực thương mại, bất động sản, và hợp đồng xuyên biên giới, nơi mà thực thi phán quyết là yếu tố then chốt.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn nguyên tắc có đi có lại trong hoạt động tương trợ tư pháp về lĩnh vực dân sự thương mại giữa việt nam với nước ngoài

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.Tính cấp thiết của đề tài 'Từ sau Đại hội Đăng công sản Việt Nam toàn quốc lần thứ VI năm 1986, dưới sự lãnh đao của Dảng, đất nước ta đã và đang tiễn hành công cuộc đổi mới. 30 năm qua những chủ trương, chính sách đúng đắn của Đảng và Nhà nước, đã thúc đẩy nền kinh tế- xã hội của nước ta phát triển. Đời sống nhân dân ngày càng được nâng cao rõ rệt. Cùng với sự phát triển của xã hội, giao lưu hội nhập với quốc tế là xu thể khách quan, bao trừm các lĩnh vuc.Cho đến nay, nước ta đã có quan hệ ngoại giao với gần 200 nước thuộc tất cả các châu lục và có quan hệ bình thường với tất cả các nước lớn, có quan hệ thương mại với 224 thị trường ta tắt cả châu lục; tham gia hơn 500 hiệp định sơng phương và đa phương trên nhiều lĩnh vực, thu but g4n 260 ti USD vén đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

Cùng với tiền trình hợp tác kinh tế, thương mại, số lượng công dân Việt Nam được cử di hợp tác lao động ở nước ngoài cũng tăng lên đáng kế. Bên cạnh đó, số lượng khách du lịch nước ngoài vả người Việt Nam định cư ở nước ngoài dịnh cư ở nước ngoài xuất nhập cảnh vào Việt Nam với nhiều mục đích khác nhau ngay cảng tăng. Các quan hệ giao lưu về dân sự - kinh tế, thương mại, văn hoá — xã hội có yếu tế nước ngoài, đòi hỏi phải được pháp luật điều chỉnh. Các quan hệ pháp luật về dân sự, hộn nhân gia đình, lao động, kinh tế thương mại, hình sự, các quan hệ pháp luật tố tụng dân sự, tố tụng hình sự có yếu tố nước ngoài trong các năm qua có xu hướng tăng ngày càng phức tạp.

Tình hình kết hôn và nuôi cơn nuôi giữa công dân Việt Nam voi người nước ngoài, trung bình mỗi năm cũng có hàng nghìn trường hợp kết hôn vả nuôi sen nuôi được đăng ký. Theo thẳng kê của Bộ Công an, từ năm 2009 đến nay, trung binh mỗi năm Việt Nam có 18.000 công dân kết hồn với người nước ngoài. Trong số đó, có 72% là nữ, chú yếu là kết hôn với người Đải Loan, Trung Quốc, Mỹ, Hàn Quốc. (chưa tính đến số lượng kết hôn với người Việt Nam dịnh cư ở nước ngoài) Tất cả các tỉnh hình trên đây đã và đang làm phát sinh ngày cảng nhiều vụ việc tranh chấp về dân sự, kinh tế - thương mại, hành chỉnh cỏ yếu tố nước ngoài đôi hỏi phải được giải quyết kịp thời với sự giúp đỡ tương trợ về pháp luật và tư pháp giữa cơ quan nhà nước Việt Nam và các cơ quan có thẳm quyền của các nước liên quan.

Đi dõi với việc xây đựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật phục vụ cho quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường, thì việc hoàn thiện pháp luật về wong trợ tư pháp quốc tế được coi là mội đảm bão hữu hiệu trong cơ chế hợp tác của các quốc gia nhằm giải quyết các vấn đề phát sinh liên quan đến hoạt động của Toả án và các cơ quan tư pháp. Chủ trương này đã được khẳng định trọng Nghị quyết Hội nghị lần thứ 8 Ban chấp hành Irung ương Dảng Cộng sản Việt Nam khoá VII (Nghị quyết 1rung ương 8), điêu cần thiết là “phổi tiếp tục cũng có và tăng cường hoại động tương trợ tư pháp giữa liệt Nam với các nước trong thời lỳ mới, phái mỡ rộng quan hệ quốc tế về tương trợ tư pháp, về phòng, chẳng tội phạm và các lệ nạn xã "|2, tr109] Đổ báo về lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của các cơ quan tổ chức, công dân Việt Nam ở nước ngoài cũng như ở trong nước, phục vụ tốt hơn quả trình hội nhập quốc tế, Nghị quyết 48/NQ-TW ngày 24 tháng 5 năm 2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thẳng pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hưởng đến năm 2020 đã nhắn mạnh vấn đề tương trợ tư pháp và yêu cầu sớm ban hành I.uật Tương trợ tư pháp. Ngày 21 tháng l1 năm 2007, Luật Tương trợ tư pháp được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội Chủ nghĩa Việt Nam thông qua, sau đó là Nghị định số 92/2008/NĐ-CP ngày 22 tháng năm 2008 quy định chỉ tiết và hướng dẫn thị hành một số điều của Luật Tương trợ tư pháp đã thế chế hoá đường lỗi, chủ Ww trương của Đăng và Nhà nước về tương trợ tư pháp. Điều này khẳng định quyết tâm của Đăng, Nhả nước, Chính phủ, đồng thời thể hiện tằm quan trọng, tính bức xúc của công tác nảy trong bồi cảnh cải cách tư pháp và cải cách pháp luật, đất nước ngày càng hội nhập sâu rộng vào thể piới và khu vực Bên cạnh những thuận lợi về khung pháp lý đã được quy định trong Hộ luật tế tụng đân sự, Luật tương trợ tư pháp và cdc [Liép định về tương trợ tư pháp mà Việt Nam đã ký với một số nước, hoạt déng tương trợ tư pháp trong thời gian qua vẫn còn gặp phải những khó khăn.

Đến nay các Bộ, ngành vẫn chưa xây dựng được Kế hoạch đảm phán các hiệp định tương trợ tư pháp dài hạn tống thể cho các lĩnh vực để tạo thuận lợi cho việc phối hợp tổ chức đàm phán. Một số nội dung quản lý nhà nước đã được quy định cụ thể trong Luật Tương trợ lư pháp, Nghị định 92/2008/NĐ-CP nhưng chưa được triển khai trên thực tế như công tác kiểm tra việc thực hiện các yêu cầu tương trợ tư pháp, tổ chức họp liên ngành, định kỳ để trao đổi thông tin, thảo luận, quyết định các biện pháp phối hợp giải quyết khó khăn, vưởng mắc trong việc thực hiện tương trợ tư pháp. Công tác kiểm tra việc thực hiện tương trợ tư pháp chưa được thực hiện. Số quốc gia, vùng lãnh thể có ký hiệp định tương trợ tư pháp với Việt Nam cỏn Ít nên việc thực hiện các yêu cầu tương trợ tư pháp của Việt Nam phần lớn vẫn dựa vào nguyên tắc có đi có lại.

Các hiệp định tương trợ tư pháp mà Việt Nam đã ký kết hoặc điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc gia nhập, pháp luật của nước ngoài về uỷ thác tr pháp không được cập nhật, phố biến kịp thời, thường xuyên cho Toa án địa phương nên việc nghiên cứu và áp dụng đúng các điều ước quốc tế cũng như pháp luật nước được uỷ thác hết sức khỏ khăn. Bên cạnh đó, việc thiếu các quy định hướng dẫn về kinh phí và chỉ phí trong Lương trợ Lư pháp khiến hoạt động uỷ thác tư pháp gặp nhiều khó khăn vì không có mục kinh phí cho công tác náy, nhất là khi việc lập và gửi hồ sơ uỷ thác tư pháp đi nước ngoài cũng không it LỜI CẢM ƠN Với tắt cả tình cảm cua minh, em xin tô lòng kính trọng vả cảm ơn sâu sắc tới thầy giáo, Tiến sĩ Nguyễn Tiến Vinh - giảng viên Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội, người đã tận tình hướng dẫn, động viên em trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện đề tài. Em xin chân thành cắm ơn Ban chủ nhiệm khoa và các thây, cô giáo khoa Luật, Dai hoc quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiên thuận lợi cho em trong. quả trình học tập và viết luận văn thạc sĩ.Tính cấp thiết của đề tài 'Từ sau Đại hội Đăng công sản Việt Nam toàn quốc lần thứ VI năm 1986, dưới sự lãnh đao của Dảng, đất nước ta đã và đang tiễn hành công cuộc đổi mới.

30 năm qua những chủ trương, chính sách đúng đắn của Đảng và Nhà nước, đã thúc đẩy nền kinh tế- xã hội của nước ta phát triển. Đời sống nhân dân ngày càng được nâng cao rõ rệt. Cùng với sự phát triển của xã hội, giao lưu hội nhập với quốc tế là xu thể khách quan, bao trừm các lĩnh vuc.Cho đến nay, nước ta đã có quan hệ ngoại giao với gần 200 nước thuộc tất cả các châu lục và có quan hệ bình thường với tất cả các nước lớn, có quan hệ thương mại với 224 thị trường ta tắt cả châu lục; tham gia hơn 500 hiệp định sơng phương và đa phương trên nhiều lĩnh vực, thu but g4n 260 ti USD vén đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Cùng với tiền trình hợp tác kinh tế, thương mại, số lượng công dân Việt Nam được cử di hợp tác lao động ở nước ngoài cũng tăng lên đáng kế.

Bên cạnh đó, số lượng khách du lịch nước ngoài vả người Việt Nam định cư ở nước ngoài dịnh cư ở nước ngoài xuất nhập cảnh vào Việt Nam với nhiều mục đích khác nhau ngay cảng tăng. Các quan hệ giao lưu về dân sự - kinh tế, thương mại, văn hoá — xã hội có yếu tế nước ngoài, đòi hỏi phải được pháp luật điều chỉnh. Các quan hệ pháp luật về dân sự, hộn nhân gia đình, lao động, kinh tế thương mại, hình sự, các quan hệ pháp luật tố tụng dân sự, tố tụng hình sự có yếu tố nước ngoài trong các năm qua có xu hướng tăng ngày càng phức tạp. Tình hình kết hôn và nuôi cơn nuôi giữa công dân Việt Nam voi người nước ngoài, trung bình mỗi năm cũng có hàng nghìn trường hợp kết hôn vả nuôi sen nuôi được đăng ký.

Theo thẳng kê của Bộ Công an, từ năm 2009 đến nay, trung binh mỗi năm Việt Nam có 18.000 công dân kết hồn với người nước ngoài. Trong số đó, có 72% là nữ, trương của Đăng và Nhà nước về tương trợ tư pháp. Điều này khẳng định quyết tâm của Đăng, Nhả nước, Chính phủ, đồng thời thể hiện tằm quan trọng, tính bức xúc của công tác nảy trong bồi cảnh cải cách tư pháp và cải cách pháp luật, đất nước ngày càng hội nhập sâu rộng vào thể piới và khu vực Bên cạnh những thuận lợi về khung pháp lý đã được quy định trong Hộ luật tế tụng đân sự, Luật tương trợ tư pháp và cdc [Liép định về tương trợ tư pháp mà Việt Nam đã ký với một số nước, hoạt déng tương trợ tư pháp trong thời gian qua vẫn còn gặp phải những khó khăn. Đến nay các Bộ, ngành vẫn chưa xây dựng được Kế hoạch đảm phán các hiệp định tương trợ tư pháp dài hạn tống thể cho các lĩnh vực để tạo thuận lợi cho việc phối hợp tổ chức đàm phán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ