I. Cách hiểu đúng về nguyên tắc bảo đảm tranh tụng xét xử hình sự
Nguyên tắc bảo đảm tranh tụng xét xử hình sự là một trong những trụ cột quan trọng của cải cách tư pháp tại Việt Nam. Theo Điều 36 Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) năm 2015, tranh tụng được hiểu là quá trình các bên tham gia tố tụng – bao gồm người bị buộc tội, người bào chữa, Kiểm sát viên, Điều tra viên và các cơ quan tiến hành tố tụng – thực hiện quyền bình đẳng trong việc đưa ra, phản biện và đánh giá chứng cứ. Khái niệm này không chỉ dừng lại ở việc tranh luận tại phiên tòa mà còn bao trùm toàn bộ quá trình khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử. Đặc điểm nổi bật của nguyên tắc này là tính bình đẳng, công khai, dân chủ và minh bạch trong quan hệ tố tụng. Tính chất tranh tụng giúp hạn chế tình trạng áp đặt, chủ quan từ phía cơ quan tiến hành tố tụng, đồng thời bảo vệ quyền con người, quyền công dân theo tinh thần Hiến pháp 2013. Việc xác lập nguyên tắc này đánh dấu bước chuyển mình từ mô hình tố tụng “hỏi cung” sang mô hình “tranh tụng”, phù hợp với chuẩn mực quốc tế về tố tụng hình sự.
1.1. Khái niệm và bản chất của nguyên tắc bảo đảm tranh tụng
Nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong xét xử vụ án hình sự được hiểu là việc tạo điều kiện pháp lý để các bên tham gia tố tụng có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong việc trình bày quan điểm, đưa ra chứng cứ và phản biện lập luận của bên kia. Đây không phải là cuộc “đấu lý” đơn thuần mà là cơ chế pháp lý nhằm đảm bảo tính khách quan và công bằng trong quá trình giải quyết vụ án hình sự. Theo luận văn của ThS. Phạm Thị Nguyệt Thu (2017), tranh tụng chỉ thực sự có ý nghĩa khi được thực hiện từ đầu đến cuối quá trình tố tụng, không chỉ giới hạn ở phiên tòa.
1.2. Vai trò và ý nghĩa của tranh tụng trong tố tụng hình sự
Nguyên tắc bảo đảm tranh tụng đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng xét xử, ngăn ngừa oan sai và bảo vệ quyền con người. Khi tranh tụng được thực hiện đầy đủ, Hội đồng xét xử có đủ cơ sở để đánh giá toàn diện chứng cứ, tránh tình trạng kết án dựa trên hồ sơ điều tra một chiều. Ngoài ra, tranh tụng còn góp phần tăng tính minh bạch của phiên tòa, củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống tư pháp. Đây cũng là yêu cầu cốt lõi trong các nghị quyết cải cách tư pháp của Đảng, đặc biệt là Nghị quyết 49-NQ/TW năm 2005.
II. Thách thức trong áp dụng nguyên tắc tranh tụng hình sự tại Việt Nam
Mặc dù nguyên tắc bảo đảm tranh tụng xét xử hình sự đã được ghi nhận trong BLTTHS 2015, thực tiễn áp dụng vẫn còn nhiều hạn chế và bất cập. Một trong những thách thức lớn nhất là nhận thức chưa đầy đủ của cơ quan tiến hành tố tụng về bản chất và vai trò của tranh tụng. Nhiều Điều tra viên, Kiểm sát viên vẫn mang tư duy “hỏi cung” hơn là “tranh tụng”, dẫn đến việc người bào chữa và người bị buộc tội không được tạo điều kiện bình đẳng trong việc thu thập và trình bày chứng cứ. Bên cạnh đó, hệ thống pháp luật chưa có hướng dẫn cụ thể về thủ tục tranh tụng ở các giai đoạn khởi tố và điều tra, khiến nguyên tắc này chủ yếu được thực hiện ở giai đoạn xét xử. Điều này làm giảm hiệu quả bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tham gia tố tụng và đi ngược lại tinh thần cải cách tư pháp. Ngoài ra, năng lực tranh tụng của luật sư bào chữa và thiếu cơ chế giám sát độc lập cũng là những rào cản đáng kể.
2.1. Hạn chế về nhận thức và tư duy tố tụng
Nhiều cán bộ tư pháp vẫn coi tranh tụng là hình thức “đối đầu” thay vì cơ chế bảo đảm công bằng. Tư duy coi trọng hồ sơ điều tra hơn lời khai tại tòa khiến phiên tòa trở thành nơi “xác nhận” kết luận điều tra, thay vì diễn đàn tranh luận thực sự. Điều này trái với tinh thần của Điều 36 BLTTHS 2015 và làm xói mòn niềm tin công lý.
2.2. Thiếu cơ chế thực thi ở giai đoạn đầu tố tụng
Hiện nay, tranh tụng chủ yếu diễn ra tại phiên tòa xét xử, trong khi giai đoạn điều tra và truy tố gần như không có cơ chế tranh tụng rõ ràng. Người bào chữa thường không được tiếp cận đầy đủ hồ sơ, không được tham gia vào hoạt động lấy lời khai hoặc khám nghiệm, dẫn đến bất bình đẳng trong thu thập chứng cứ – trái với nguyên tắc bình đẳng được quy định tại Điều 36 BLTTHS.
III. Phương pháp nâng cao hiệu quả tranh tụng trong xét xử hình sự
Để bảo đảm tranh tụng xét xử hình sự một cách thực chất, cần có giải pháp đồng bộ từ pháp luật, nhận thức đến thực tiễn áp dụng. Trước hết, cần sửa đổi, bổ sung BLTTHS để quy định rõ quyền và nghĩa vụ tranh tụng của các bên ở mọi giai đoạn tố tụng, không chỉ giới hạn ở phiên tòa. Thứ hai, đào tạo nâng cao năng lực cho thẩm phán, kiểm sát viên, điều tra viên và luật sư về kỹ năng tranh tụng, phản biện chứng cứ và tuân thủ nguyên tắc bình đẳng. Thứ ba, cần tăng cường vai trò của người bào chữa bằng cách đảm bảo quyền tiếp cận hồ sơ, tham gia hoạt động tố tụng và bảo vệ thân chủ một cách hiệu quả. Cuối cùng, cơ chế giám sát độc lập từ Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và tổ chức nghề nghiệp như Đoàn Luật sư cần được phát huy để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quá trình xét xử vụ án hình sự.
3.1. Hoàn thiện khung pháp lý về tranh tụng
Cần ban hành nghị định hướng dẫn hoặc thông tư liên tịch cụ thể hóa Điều 36 BLTTHS, quy định rõ thủ tục tranh tụng ở từng giai đoạn: khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử. Đặc biệt, cần quy định nghĩa vụ của cơ quan điều tra trong việc tạo điều kiện cho người bào chữa tham gia hoạt động tố tụng.
3.2. Đào tạo kỹ năng tranh tụng cho đội ngũ tư pháp
Các trường đào tạo tư pháp và học viện tư pháp cần đưa kỹ năng tranh tụng vào chương trình đào tạo bắt buộc. Thẩm phán, kiểm sát viên và luật sư cần được huấn luyện về phân tích chứng cứ, kỹ thuật chất vấn, và bảo vệ quyền lợi thân chủ trong môi trường tranh tụng công bằng.
IV. So sánh nguyên tắc tranh tụng hình sự ở các quốc gia tiên tiến
Mô hình tranh tụng hình sự ở các nước như Hoa Kỳ, Pháp và Nga cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Tại Hoa Kỳ, hệ thống tố tụng đối kháng (adversarial system) đặt công tố viên và luật sư bào chữa vào vị trí ngang bằng, trong khi thẩm phán đóng vai trò trọng tài trung lập. Điều này đảm bảo tính công bằng và minh bạch tuyệt đối. Ở Pháp, dù theo mô hình hỏi cung (inquisitorial), nhưng tranh tụng vẫn được đảm bảo thông qua quyền phản biện của luật sư và sự giám sát của tòa án. Liên bang Nga sau cải cách đã kết hợp cả hai mô hình, cho phép tranh tụng mạnh mẽ tại phiên tòa, đồng thời duy trì vai trò chủ động của tòa án trong thu thập chứng cứ. Những mô hình này cho thấy, dù khác biệt về hình thức, bản chất tranh tụng luôn là bảo đảm quyền bình đẳng và chống oan sai.
4.1. Mô hình tranh tụng tại Hoa Kỳ
Hệ thống tố tụng hình sự Hoa Kỳ dựa trên nguyên tắc đối kháng, trong đó công tố và bào chữa là hai bên đối trọng, còn thẩm phán chỉ là người điều hành phiên tòa. Bồi thẩm đoàn quyết định có tội hay không, dựa trên tranh luận công khai – đảm bảo tính dân chủ và minh bạch cao.
4.2. Kinh nghiệm từ Pháp và Nga
Pháp áp dụng mô hình hỏi cung có tranh tụng, trong đó thẩm phán điều tra chủ động thu thập chứng cứ nhưng luật sư có quyền phản biện và yêu cầu điều tra lại. Nga sau cải cách 2002 đã tăng quyền cho luật sư, cho phép tranh tụng công khai tại tòa – giảm đáng kể tỷ lệ oan sai.
V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả từ cải cách tranh tụng ở Việt Nam
Kể từ khi BLTTHS 2015 có hiệu lực, nhiều phiên tòa xét xử hình sự đã ghi nhận sự cải thiện rõ rệt trong chất lượng tranh tụng. Các luật sư bào chữa ngày càng chủ động hơn trong việc phản biện chứng cứ, chất vấn nhân chứng và yêu cầu triệu tập chứng cứ mới. Hội đồng xét xử cũng bắt đầu tôn trọng hơn vai trò của người bào chữa, không còn xem là “kẻ cản trở” mà là đối tác trong tìm kiếm sự thật. Tuy nhiên, kết quả chưa đồng đều giữa các địa phương. Một số tòa án cấp tỉnh đã tổ chức phiên tòa mẫu với tranh tụng thực chất, trong khi nhiều nơi vẫn hình thức hóa. Theo báo cáo của TAND Tối cao (2022), số vụ án hủy để điều tra lại do vi phạm thủ tục tranh tụng đã giảm 18% so với giai đoạn trước 2015 – dấu hiệu cho thấy nguyên tắc tranh tụng đang đi vào thực chất.
5.1. Những chuyển biến tích cực sau BLTTHS 2015
Số lượng luật sư tham gia bào chữa tăng 35% (2016–2022). Nhiều phiên tòa ghi nhận tranh luận sâu sắc về tính hợp pháp của chứng cứ, ý nghĩa lời khai, và mâu thuẫn trong hồ sơ. Điều này góp phần giảm án oan, nâng cao chất lượng xét xử.
5.2. Bài học từ các phiên tòa điểm
Các tòa án thí điểm như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng đã tổ chức phiên tòa tranh tụng mẫu, trong đó Kiểm sát viên và luật sư tranh luận công khai, thẩm phán đặt câu hỏi trung lập. Mô hình này cần được nhân rộng trên toàn quốc.
VI. Tương lai của nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong cải cách tư pháp
Trong giai đoạn tới, nguyên tắc bảo đảm tranh tụng xét xử hình sự sẽ tiếp tục là trọng tâm của chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2030. Hướng đi rõ ràng là mở rộng tranh tụng sang toàn bộ quá trình tố tụng, không chỉ ở phiên tòa. Đồng thời, cần số hóa hồ sơ, ứng dụng công nghệ để người bào chữa có thể tiếp cận thông tin nhanh chóng, bình đẳng. Ngoài ra, quyền im lặng, quyền từ chối trả lời và quyền được thông báo đầy đủ cần được bảo đảm nghiêm ngặt để tranh tụng thực sự công bằng. Cuối cùng, xây dựng văn hóa tranh tụng – nơi mọi bên tôn trọng sự thật, tuân thủ pháp luật và hướng tới công lý – là mục tiêu dài hạn của hệ thống tư pháp Việt Nam.
6.1. Mở rộng tranh tụng ra toàn bộ quá trình tố tụng
Cần sửa đổi BLTTHS để tranh tụng không chỉ diễn ra tại phiên tòa mà còn ở giai đoạn điều tra, khám nghiệm, lấy lời khai – nơi nguy cơ oan sai cao nhất. Người bào chữa phải được hiện diện và phản biện ngay từ đầu.
6.2. Ứng dụng công nghệ để hỗ trợ tranh tụng công bằng
Hệ thống hồ sơ điện tử, phiên tòa trực tuyến, cơ sở dữ liệu chứng cứ sẽ giúp luật sư và người bị buộc tội tiếp cận thông tin nhanh chóng, minh bạch, bình đẳng – tạo nền tảng cho tranh tụng thực chất.