Luận văn người không quốc tịch - Nguyễn Thị Vinh, ĐH Quốc gia HN

Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu toàn diện về người không quốc tịch trong pháp luật quốc tế và pháp luật các nước, phân tích quyền lợi và giải pháp bảo vệ.

Chuyên ngành

Luật quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2015

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách hiểu đúng về người không quốc tịch trong pháp luật quốc tế

Người không quốc tịch là cá nhân không được bất kỳ quốc gia nào công nhận là công dân theo luật pháp của quốc gia đó. Theo Công ước về tình trạng người không quốc tịch năm 1954 của Liên Hợp Quốc, định nghĩa này mang tính chuẩn mực toàn cầu. Pháp luật quốc tế không tự động cấp quốc tịch, mà chỉ quy định khung pháp lý để các quốc gia điều chỉnh vấn đề này. Thực tế, người không quốc tịch thường bị loại khỏi hệ thống bảo vệ pháp lý cơ bản, dẫn đến vi phạm quyền con người nghiêm trọng. Dù không có quốc tịch, họ vẫn là con người và được hưởng các quyền phổ quát theo Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền. Tuy nhiên, địa vị pháp lý của nhóm đối tượng này thường bị hạn chế hơn so với công dân hoặc người nước ngoài có quốc tịch. Việc thiếu giấy tờ tùy thân khiến họ khó tiếp cận y tế, giáo dục, lao động hợp pháp và thậm chí không thể di chuyển tự do. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hiện tượng không quốc tịch ngày càng trở nên phức tạp do xung đột vũ trang, di cư hàng loạt và thay đổi biên giới quốc gia. Do đó, hiểu rõ khái niệm và bản chất pháp lý của người không quốc tịch là bước đầu tiên để xây dựng cơ chế bảo vệ hiệu quả.

1.1. Khái niệm người không quốc tịch theo công ước quốc tế

Theo Điều 1 của Công ước năm 1954, người không quốc tịch là 'người không được coi là công dân của bất kỳ quốc gia nào theo luật pháp của quốc gia đó'. Đây là định nghĩa mang tính ràng buộc pháp lý và được sử dụng làm cơ sở cho các chính sách quốc gia. Công ước năm 1961 về giảm thiểu tình trạng không quốc tịch cũng nhấn mạnh nghĩa vụ của các quốc gia trong việc ngăn ngừa và giải quyết tình trạng này, đặc biệt đối với trẻ em sinh ra trên lãnh thổ mà không có quốc tịch.

1.2. Phân biệt người không quốc tịch và người tị nạn

Mặc dù người tị nạnngười không quốc tịch có thể trùng lặp, nhưng về bản chất pháp lý, hai khái niệm này khác nhau. Người tị nạn là người có quốc tịch nhưng phải rời bỏ đất nước do sợ bị truy bức. Trong khi đó, người không quốc tịch không có mối liên hệ pháp lý với bất kỳ quốc gia nào. Tuy nhiên, nhiều người tị nạn cũng trở thành người không quốc tịch do mất giấy tờ hoặc không được quốc gia gốc công nhận.

II. Những thách thức pháp lý đối với người không quốc tịch trên toàn cầu

Người không quốc tịch đối mặt với nhiều rào cản pháp lý nghiêm trọng. Họ thường không được cấp giấy tờ tùy thân, dẫn đến việc không thể đăng ký kết hôn, khai sinh cho con, mở tài khoản ngân hàng hoặc tiếp cận dịch vụ y tế. Quyền lao độngquyền giáo dục cũng bị hạn chế, khiến họ dễ bị bóc lột và rơi vào cảnh nghèo đói kéo dài. Theo báo cáo của Cao ủy Liên Hợp Quốc về Người tị nạn (UNHCR), hơn 4,2 triệu người không quốc tịch được ghi nhận trên toàn cầu, nhưng con số thực tế có thể lên tới hàng chục triệu. Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này là xung đột pháp luật quốc tịch giữa các quốc gia, đặc biệt sau khi biên giới thay đổi do chiến tranh hoặc sáp nhập lãnh thổ. Ngoài ra, các quy định tự động mất quốc tịch khi kết hôn, ly hôn hoặc cư trú dài hạn ở nước ngoài cũng góp phần gia tăng số lượng người không quốc tịch. Đặc biệt, trẻ em sinh ra từ cha mẹ không quốc tịch hoặc từ cha mẹ thuộc nhóm dân tộc thiểu số thường không được đăng ký khai sinh, dẫn đến vòng luẩn quẩn không quốc tịch qua nhiều thế hệ.

2.1. Hạn chế quyền dân sự và chính trị

Người không quốc tịch không được hưởng quyền bầu cử, ứng cử, hay tham gia vào đời sống chính trị của quốc gia nơi họ sinh sống. Họ cũng không được bảo hộ ngoại giao, khiến họ dễ bị xâm hại quyền lợi mà không có cơ chế khiếu nại hiệu quả. Trong nhiều quốc gia, họ còn bị cấm sở hữu tài sản hoặc ký hợp đồng dân sự dài hạn.

2.2. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng không quốc tịch

Các nguyên nhân phổ biến bao gồm: thay đổi biên giới sau chiến tranh, phân biệt đối xử dựa trên sắc tộc hoặc giới tính trong luật quốc tịch, và thiếu cơ chế đăng ký khai sinh. Ví dụ, một số quốc gia không cho phép mẹ truyền quốc tịch cho con nếu cha không xác định, dẫn đến trẻ em sinh ra bị mất quốc tịch mặc định.

III. Phương pháp bảo vệ người không quốc tịch theo pháp luật quốc tế

Pháp luật quốc tế đã thiết lập một hệ thống công ước nhằm bảo vệ người không quốc tịch, trong đó nổi bật là Công ước năm 1954Công ước năm 1961. Các văn kiện này quy định nghĩa vụ của các quốc gia thành viên trong việc đảm bảo quyền cơ bản như quyền đi lại, quyền làm việc, quyền tiếp cận giáo dục và y tế. Ngoài ra, Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 cũng khẳng định rằng 'mọi người đều có quyền có quốc tịch'. Tuy nhiên, hiệu lực của các công ước này phụ thuộc vào ý chí chính trị của từng quốc gia. UNHCR đóng vai trò trung tâm trong việc giám sát và hỗ trợ các quốc gia thực hiện nghĩa vụ quốc tế. Một phương pháp hiệu quả là xây dựng cơ chế đăng ký và cấp giấy tờ tùy thân cho người không quốc tịch, như mô hình tại Thái LanMalaysia, nơi chính phủ hợp tác với UNHCR để cấp thẻ nhận diện tạm thời. Đồng thời, việc sửa đổi luật quốc tịch theo hướng bao dung hơn – ví dụ cho phép trẻ em sinh ra trên lãnh thổ được cấp quốc tịch nếu không có quốc tịch khác – là bước đi then chốt để giảm thiểu tình trạng không quốc tịch.

3.1. Vai trò của Công ước năm 1954 và 1961

Công ước năm 1954 quy định tiêu chuẩn tối thiểu về đối xử với người không quốc tịch, trong khi Công ước năm 1961 tập trung vào ngăn ngừa và giảm thiểu tình trạng này. Tuy nhiên, số lượng quốc gia phê chuẩn vẫn còn hạn chế, làm giảm hiệu lực toàn cầu của các công ước này.

3.2. Cơ chế giám sát và hỗ trợ của UNHCR

UNHCR có nhiệm vụ bảo vệ người không quốc tịch thông qua tư vấn chính sách, hỗ trợ pháp lý và vận động các quốc gia tham gia công ước quốc tế. Cơ quan này cũng hỗ trợ xây dựng hệ thống đăng ký dân cư và cấp giấy tờ cho nhóm đối tượng dễ tổn thương.

IV. Kinh nghiệm quốc tế trong giải quyết tình trạng người không quốc tịch

Một số quốc gia đã triển khai sáng kiến hiệu quả để giải quyết tình trạng người không quốc tịch. Tunisia sửa đổi luật quốc tịch năm 2010 cho phép mẹ truyền quốc tịch cho con, chấm dứt tình trạng trẻ em sinh ra từ cha nước ngoài bị mất quốc tịch. Philippines ban hành sắc lệnh cấp quốc tịch cho hàng nghìn người gốc Trung Quốc từng bị coi là không quốc tịch. Cộng hòa Dominica sau phán quyết năm 2013 đã phải đối mặt với làn sóng tước quốc tịch hàng loạt, nhưng sau đó đã thiết lập cơ chế khôi phục quốc tịch cho những người bị ảnh hưởng. Các bài học kinh nghiệm cho thấy rằng: (1) cần có cơ chế pháp lý rõ ràng để xác định và đăng ký người không quốc tịch; (2) luật quốc tịch phải không phân biệt giới tính và sắc tộc; (3) hợp tác quốc tế và hỗ trợ kỹ thuật từ UNHCR là yếu tố then chốt. Đặc biệt, việc giáo dục cộng đồng về quyền con người và chống kỳ thị giúp tạo môi trường thuận lợi cho việc hòa nhập xã hội của người không quốc tịch.

4.1. Mô hình thành công tại châu Á và châu Phi

Tại Bangladesh, chương trình cấp giấy tờ cho người Rohingya giúp họ tiếp cận dịch vụ y tế cơ bản. Ở Kenya, Tòa án Tối cao năm 2011 ra phán quyết buộc chính phủ cấp giấy tờ cho người Nubia – nhóm dân tộc từng bị từ chối quốc tịch – mở ra tiền lệ pháp lý quan trọng.

4.2. Bài học cho các quốc gia đang phát triển

Các quốc gia đang phát triển cần hoàn thiện hệ thống đăng ký dân cư, đào tạo cán bộ tư pháp và hợp tác với tổ chức quốc tế. Việc lồng ghép quyền người không quốc tịch vào chiến lược phát triển quốc gia giúp đảm bảo tính bền vững và hiệu quả.

V. Hướng hoàn thiện pháp luật Việt Nam về người không quốc tịch

Ở Việt Nam, tình trạng người không quốc tịch tồn tại chủ yếu ở khu vực biên giới, vùng dân tộc thiểu số và người di cư không giấy tờ. Mặc dù Luật Quốc tịch Việt Nam năm 2008 (sửa đổi 2014) có quy định về việc xem xét cấp quốc tịch cho người không quốc tịch, nhưng thiếu cơ chế cụ thể để xác định, đăng ký và hỗ trợ nhóm đối tượng này. Theo luận văn của Nguyễn Thị Vinh (2015), Việt Nam cần tham gia Công ước năm 1954 và 1961 để nâng cao cam kết quốc tế. Đồng thời, cần thiết lập cơ quan đầu mối chuyên trách về người không quốc tịch, phối hợp giữa Bộ Tư pháp, Bộ Ngoại giao và UNHCR. Ngoài ra, việc cấp giấy tờ tạm thời cho người không quốc tịch giúp họ tiếp cận quyền cơ bản trong khi chờ giải quyết quốc tịch. Hoàn thiện pháp luật cũng đòi hỏi sửa đổi các văn bản hướng dẫn để đảm bảo tính khả thi, minh bạch và không phân biệt đối xử.

5.1. Thực trạng người không quốc tịch tại Việt Nam

Theo số liệu của Bộ Tư pháp, hàng chục nghìn người tại các tỉnh như Điện Biên, Lai Châu, An Giang chưa có quốc tịch do thiếu giấy tờ hoặc không đủ điều kiện theo luật hiện hành. Nhiều người sinh sống qua nhiều thế hệ nhưng vẫn không được công nhận là công dân.

5.2. Đề xuất cải cách pháp luật và chính sách

Cần sửa đổi Luật Quốc tịch theo hướng cho phép trẻ em sinh ra trên lãnh thổ Việt Nam được cấp quốc tịch nếu không có quốc tịch khác. Đồng thời, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về người không quốc tịch và đơn giản hóa thủ tục xin cấp quốc tịch.

VI. Tương lai của người không quốc tịch trong hệ thống pháp luật toàn cầu

Xu hướng toàn cầu hiện nay là giảm thiểu và xóa bỏ tình trạng không quốc tịch vào năm 2024 – theo chiến dịch #IBelong của UNHCR. Nhiều quốc gia đã cam kết cải cách luật quốc tịch, tăng cường đăng ký khai sinh và hợp tác xuyên biên giới. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn do chủ nghĩa dân tộc gia tăng, khủng hoảng di cư và xung đột pháp luật. Trong tương lai, pháp luật quốc tế cần tăng cường cơ chế ràng buộc và hỗ trợ kỹ thuật cho các quốc gia đang phát triển. Đồng thời, công nghệ số như hệ thống định danh điện tử có thể giúp xác minh danh tính và quản lý người không quốc tịch hiệu quả hơn. Việt Nam, với vai trò thành viên tích cực của Liên Hợp Quốc, có cơ hội đóng góp vào nỗ lực toàn cầu này thông qua hoàn thiện khung pháp lý trong nước và chia sẻ kinh nghiệm khu vực. Cuối cùng, bảo vệ người không quốc tịch không chỉ là nghĩa vụ pháp lý, mà còn là biểu hiện của cam kết nhân đạotôn trọng quyền con người.

6.1. Chiến dịch toàn cầu IBelong và vai trò của UNHCR

Chiến dịch #IBelong kêu gọi các quốc gia tham gia công ước, sửa đổi luậtxác định người không quốc tịch trong vòng 10 năm. Đến nay, hơn 80 quốc gia đã có kế hoạch hành động quốc gia, cho thấy cam kết chính trị đang gia tăng.

6.2. Vai trò của công nghệ trong quản lý người không quốc tịch

Các nền tảng định danh kỹ thuật sốblockchain có thể giúp lưu trữ thông tin danh tính an toàn, minh bạch, đặc biệt cho người không có giấy tờ truyền thống. Đây là hướng đi tiềm năng cho các quốc gia đang xây dựng hệ thống dân cư hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn vấn đề về người không quốc tịch trong pháp luật quốc tế pháp luật nước ngoài

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Từ năm 1945, sau khi Liên Hợp Quốc thành lập đã mở ra một thời kỳ mới về sự phát triển của các quyền con người. Nhiều vẫn kiện quốc tế về quyền con người được thông qua. Thời kỳ này được coi là thời kỳ “quốc tế hóa” các quyền của con người Trong luật nhân quyền quốc tế, phần nội dung về quyền của các nhóm xã hội để bị tẫn thương chiếm vị trí quan trọng [9, tr.

IHện nay, có rất nhiều văn kiện pháp luật quốc tế đề cập đến quyền con người của các nhóm. xã hội như phụ nữ, trẻ em, người sống chung với IIIV, người lao động đi trú, người khuyết IậL, người nước ngoài, người lị nạn, người không quốc tịch trong đó, vấn để liên quan đến nhóm quyền của người không quốc tịch - với tính cách là một nhóm xã hôi dễ bị tổn thương khi thực thi chính sách quốu gia lrong lương quan với vẫn để quốc lịch lá vấn để n được nghiên cửu, đâm bảo thực hiện. Nói đến pháp luật quốc tí lãm bảo quyền con người trước hết phải kể đến Tuyên ngôn nhân quyền quốc tế năm 1948. Tuyển ngôn đã đưa ra các nguyên tắc quan trọng nhất trong việc bảo đâm quyền con người, trong đó mục tiểu cao nhất là bão dám cho con người thoát khỏi đói nghẻo, được thừa nhận về nhân phẩm, bình đẳng và tự đo, quyền không bị phân biệt đôi xử, Didu 1 Tuyên ngôn đã khẳng định "mọi người sinh ra đếu được tự đo và bình ding về nhân phẩm và các quyền", người không quốc tịch cũng nằm trong số do, không có ngoại lệ.

Tuy rằng quyền của người không quốc tịch chưa thực sự trở thành vẫn đề nóng của quốc tế, nhưng tác động của nó đổi với các diễn đản quốc tế trong từng thời điểm khác nhau, vẫn là chủ để được nhiều quốc gia quan tâm. Các quốc gia trên thể giới, trong đó không ngoại trừ Việt Nam đã có nhiễu chính sách để đảm bảo quyền lợi cho những nhóm người này Quyền lợi của nhóm người nảy chỉ có thể được thực hiện vả báo về bằng pháp luật, bao gầm pháp luật quốc tế, pháp luật quốc gia và có cơ chế giám sát lẫn nhau piữa các quốc gia, củng nhau thực hiện trên tình thần trách nhiệm, xây đựng, tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau củng với việc giáo dục, giảng dạy về quyền con người là những biện pháp quan trọng nhất để bảo đảm quyền con người. Mức độ hưởng quyền và lợi ích của người không quốc tịch đến dầu, chủ yếu lại phụ thuộc vào thực tiễn phát triển kinh. tế, xã hội và quan điểm của mỗi quốc gia.

Tuy nhiên, nhìn chưng địa vị pháp lý của những người không quốc tịch ở các quốc gia đều bị hạn chế hơn nhiều so với công dân của nước sở tại và người có quốc tịch nước ngoài trên lãnh thể quốc gia mà họ đang sinh sống. Đa phần những người không có quốc tịch có khối lượng quyền và tự do ít hơn, họ bị hạn chế trong việc sử dụng các quyền dân sự vả chỉnh trị Người không quốc tịch không được bảo hộ ngoại giao trong trường hợp các quyễn và lợi ích của họ bị xâm hại Người không quốc tịch đã trở thành hiện tượng phố biển trên thế giới. Vì vay ma trong se phan loại về dân cư trong công pháp quốo tế thì người không quốc tịch là một trong những nhóm đổi tượng cần dược nghiên cứu và bảo vệ. Ở Việt Nam, mặc đù Đăng và Nhà nước ta rất nỗ lực để piãi quyết tỉnh trạng người không quốc tịch nhưng vi nhiều nguyễn nhân cả chủ quan và khách quan thì người không quốc tịch vẫn tổn tại ở nước ta.

Đây là một khó khăn cho nhà nước ta trong việc quản lý đất nước và đảm. bão quyền lợi cho nhỏm người nảy. Vì vậy, việc nghiên cứu để tài: “ẩm để về người không quốc tịch trong pháp luật quốc tê, pháp luật nước ngoài" có ý nghĩa cấp thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn, để từ đó có những đóng góp hoàn thiện pháp luật, bảo đảm các quyền của người không quốc tịch trên lãnh thổ Việt Nam. tò đã có nhiễu chính sách để đảm bảo quyền lợi cho những nhóm người này Quyền lợi của nhóm người nảy chỉ có thể được thực hiện vả báo về bằng pháp luật, bao gầm pháp luật quốc tế, pháp luật quốc gia và có cơ chế giám sát lẫn nhau piữa các quốc gia, củng nhau thực hiện trên tình thần trách nhiệm, xây đựng, tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau củng với việc giáo dục, giảng dạy về quyền con người là những biện pháp quan trọng nhất để bảo đảm quyền con người.

Mức độ hưởng quyền và lợi ích của người không quốc tịch đến dầu, chủ yếu lại phụ thuộc vào thực tiễn phát triển kinh. tế, xã hội và quan điểm của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, nhìn chưng địa vị pháp lý của những người không quốc tịch ở các quốc gia đều bị hạn chế hơn nhiều so với công dân của nước sở tại và người có quốc tịch nước ngoài trên lãnh thể quốc gia mà họ đang sinh sống. Đa phần những người không có quốc tịch có khối lượng quyền và tự do ít hơn, họ bị hạn chế trong việc sử dụng các quyền dân sự vả chỉnh trị Người không quốc tịch không được bảo hộ ngoại giao trong trường hợp các quyễn và lợi ích của họ bị xâm hại Người không quốc tịch đã trở thành hiện tượng phố biển trên thế giới.

Vì vay ma trong se phan loại về dân cư trong công pháp quốo tế thì người không quốc tịch là một trong những nhóm đổi tượng cần dược nghiên cứu và bảo vệ. Ở Việt Nam, mặc đù Đăng và Nhà nước ta rất nỗ lực để piãi quyết tỉnh trạng người không quốc tịch nhưng vi nhiều nguyễn nhân cả chủ quan và khách quan thì người không quốc tịch vẫn tổn tại ở nước ta. Đây là một khó khăn cho nhà nước ta trong việc quản lý đất nước và đảm. bão quyền lợi cho nhỏm người nảy.

Vì vậy, việc nghiên cứu để tài: “ẩm để về người không quốc tịch trong pháp luật quốc tê, pháp luật nước ngoài" có ý nghĩa cấp thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn, để từ đó có những đóng góp hoàn thiện pháp luật, bảo đảm các quyền của người không quốc tịch trên lãnh thổ Việt Nam. tò không quốc lịch quy định trong các văn kiện quốc tế và hệ thống quy phạm pháp luật tại một số quốc gia trên thể giới - Phân tích, đánh giá thực trạng thực hiện pháp luật quốc gia. pháp luật quốc tế để bảo dầm quyển lợi cho những người không quốc tịch, phản tích đánh piá những ưu diễm, hạn chế về việc bảo dâm quyển lợi cho nhóm người nảy tại một số quốc gia, từ dó rút ra những kinh nghiệm cho Việt Nam 4. Phạm vĩ nghiên cứu của luận văn Trong khuôn khẽ luận văn thạc sỹ, tác giả tập trung nghiên cứu những quyền của người không quốc tịch, việc đảm bảo các quyền cho nhóm đối tượng xảy trong pháp luật quốc tế và một số quốc gia trên thể giới, rút ra những kinh nghiệm cho việc bảo đảm quyên cho người không quốc tịch tại Việt Nam.

Pham vì nghiền cứu của luận văn tập trung nghiên cứu về các quyền của người không tịch trong hệ thống các diều ước quốc tế, trong văn bắn quy phạm pháp luật của một số quốc gia trên thể giới và việc áp dụng trên thực tiển §. Cơ sứ lý luận và phương pháp nghiên cứu cúa luận văn %1. Cơ sở lý lận Cơ sở lý luân của luận văn lả học thuyết Mác - Lênin, tư tưởng Hỗ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật, những quan điểm của Đảng và Nhà nước ta về báo đảm. quyền cơn người nói chung và bảo đảm quyền của người không quấc tịch nói riêng.

Phương pháp phiên cứu Thương pháp nghiên cứu của luận văn được nghiên cứu trên cơ sở vận dụng phương pháp duy vật biện chứng của triết học Mác - Lénin theo quan điểm phát triển, toàn diện, lịch sử, cụ thể; kết hợp các phương pháp như: T.ogic, nhân tịch, tổng hợp, thẳng kê, so sánh, đánh giá và tổng kết thực tiễn 6. Những đông góp mới về khoa hạc của luận văn luận văn là công trình nghiên cứu cơ bản, toàn điện, có hệ thông về cơ sở lý luận và thực tiễn về việc bảo đấm quyên cho người không quốc tịch trong pháp luật quốc tế vả pháp luật quốc gia, những nội dung sau có thể xem là đóng gớp mới về khoa học của luận văn: đã có nhiễu chính sách để đảm bảo quyền lợi cho những nhóm người này Quyền lợi của nhóm người nảy chỉ có thể được thực hiện vả báo về bằng pháp luật, bao gầm pháp luật quốc tế, pháp luật quốc gia và có cơ chế giám sát lẫn nhau piữa các quốc gia, củng nhau thực hiện trên tình thần trách nhiệm, xây đựng, tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau củng với việc giáo dục, giảng dạy về quyền con người là những biện pháp quan trọng nhất để bảo đảm quyền con người. Mức độ hưởng quyền và lợi ích của người không quốc tịch đến dầu, chủ yếu lại phụ thuộc vào thực tiễn phát triển kinh. tế, xã hội và quan điểm của mỗi quốc gia.

Tuy nhiên, nhìn chưng địa vị pháp lý của những người không quốc tịch ở các quốc gia đều bị hạn chế hơn nhiều so với công dân của nước sở tại và người có quốc tịch nước ngoài trên lãnh thể quốc gia mà họ đang sinh sống. Đa phần những người không có quốc tịch có khối lượng quyền và tự do ít hơn, họ bị hạn chế trong việc sử dụng các quyền dân sự vả chỉnh trị Người không quốc tịch không được bảo hộ ngoại giao trong trường hợp các quyễn và lợi ích của họ bị xâm hại Người không quốc tịch đã trở thành hiện tượng phố biển trên thế giới. Vì vay ma trong se phan loại về dân cư trong công pháp quốo tế thì người không quốc tịch là một trong những nhóm đổi tượng cần dược nghiên cứu và bảo vệ. Ở Việt Nam, mặc đù Đăng và Nhà nước ta rất nỗ lực để piãi quyết tỉnh trạng người không quốc tịch nhưng vi nhiều nguyễn nhân cả chủ quan và khách quan thì người không quốc tịch vẫn tổn tại ở nước ta.

Đây là một khó khăn cho nhà nước ta trong việc quản lý đất nước và đảm. bão quyền lợi cho nhỏm người nảy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ