Ngữ Pháp Tiếng Anh Học Thuật: Hướng Dẫn Cho Người Học Trung Cấp và Nâng Cao

Tài liệu nghiên cứu Sharifzadeh ahmad academic english grammar for intermediate, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh
650
1
0

Phí lưu trữ

135 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về Ngữ pháp Tiếng Anh học thuật Nền tảng cốt lõi

Ngữ pháp tiếng Anh học thuật (Academic English Grammar) không chỉ là một tập hợp các quy tắc. Nó là công cụ để xây dựng lập luận chính xác, khách quan và có sức thuyết phục. Khác với ngữ pháp giao tiếp, vốn ưu tiên sự trôi chảy và tốc độ, ngữ pháp trong academic writing grammar đòi hỏi sự chặt chẽ và rõ ràng tuyệt đối. Theo Ahmad Sharifzadeh (2019), ngữ pháp và từ vựng có mối liên hệ mật thiết, không thể tách rời. Ngữ pháp được ví như một tấm bản đồ trong dệt thảm, cho phép sắp xếp các "nút thắt" ngôn ngữ (từ vựng) một cách hệ thống để truyền tải ý nghĩa dự định. Một câu có thể đúng ngữ pháp nhưng lại sai về ngữ nghĩa hoặc ngữ dụng. Do đó, việc nắm vững các quy tắc không chỉ dừng lại ở cấu trúc mà còn phải hiểu sâu về văn phong trang trọng (formal tone) và cách sử dụng từ vựng phù hợp. Mục tiêu của ngữ pháp học thuật là loại bỏ tính chủ quan, sử dụng các cấu trúc phức tạp để diễn đạt những ý tưởng đa chiều. Đây là nền tảng không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn thành công trong môi trường học thuật quốc tế, đặc biệt là trong các bài thi như ngữ pháp cho IELTS Writing hay viết luận văn, bài báo nghiên cứu. Việc làm chủ được mảng kiến thức này giúp người học tự tin trình bày quan điểm, phân tích dữ liệu và tổng hợp thông tin một cách chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu của trình độ ngữ pháp tiếng Anh C1 trở lên.

1.1. Khác biệt giữa ngữ pháp học thuật và ngữ pháp giao tiếp

Sự khác biệt cơ bản nằm ở mục đích và văn phong. Ngữ pháp giao tiếp hướng đến sự hiệu quả trong trao đổi thông tin nhanh, cho phép sử dụng câu ngắn, câu rút gọn, đại từ nhân xưng và các cấu trúc đơn giản. Ngược lại, ngữ pháp tiếng Anh học thuật đòi hỏi tính chính xác, khách quan và trang trọng. Các đặc điểm chính bao gồm việc hạn chế tối đa đại từ nhân xưng, ưu tiên sử dụng thể bị động trong văn viết để nhấn mạnh hành động hoặc kết quả thay vì chủ thể. Các câu thường dài và phức tạp hơn, sử dụng nhiều mệnh đề phụ để làm rõ mối quan hệ giữa các ý tưởng. Ví dụ, thay vì viết "I think the data shows a clear trend", văn phong học thuật sẽ là "The data appears to indicate a clear trend". Sự thay đổi này không chỉ thể hiện sự khiêm tốn học thuật mà còn tăng tính khách quan cho lập luận.

1.2. Vai trò của từ vựng học thuật formal vocabulary

Từ vựng và ngữ pháp là hai thành phần không thể tách rời. Việc sử dụng formal vocabulary là một yêu cầu bắt buộc để đạt được văn phong trang trọng (formal tone). Tài liệu gốc của Sharifzadeh (2019) nhấn mạnh rằng "việc áp dụng các quy tắc ngữ pháp phụ thuộc vào loại từ được sử dụng trong câu". Trong văn viết học thuật, người học cần tránh các từ ngữ thông tục, phrasal verbs phổ biến trong giao tiếp (ví dụ: 'look into' nên được thay bằng 'investigate'). Thay vào đó, cần sử dụng các từ vựng mang tính chuyên môn, chính xác và đơn nghĩa. Việc lựa chọn từ vựng đúng không chỉ giúp câu văn trở nên trang trọng mà còn thể hiện sự am hiểu sâu sắc về chủ đề đang viết. Đây là một yếu tố quan trọng giúp cải thiện ngữ pháp viết tổng thể.

II. Top lỗi ngữ pháp khi viết luận mà người học thường mắc phải

Quá trình chuyển đổi từ tư duy giao tiếp sang viết học thuật thường dẫn đến những lỗi ngữ pháp khi viết luận phổ biến. Một trong những thách thức lớn nhất là duy trì sự nhất quán. Người học thường mắc lỗi về sự hòa hợp chủ ngữ-động từ, đặc biệt trong các câu dài có nhiều mệnh đề phụ xen giữa. Một lỗi khác là lạm dụng câu đơn hoặc kết hợp các ý tưởng một cách lỏng lẻo bằng các liên từ đơn giản như 'and', 'but', 'so'. Điều này làm giảm tính phức tạp và chiều sâu của lập luận. Việc sử dụng sai thì, đặc biệt là cách dùng thì trong bài nghiên cứu, cũng là một vấn đề nghiêm trọng. Ví dụ, phần tổng quan tài liệu (literature review) thường yêu cầu thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành, trong khi phần phương pháp (methodology) lại chủ yếu dùng thì quá khứ đơn. Ngoài ra, việc sử dụng sai dấu câu nâng cao như dấu chấm phẩy (;) hoặc dấu hai chấm (:) cũng làm giảm sự rõ ràng và chuyên nghiệp của bài viết. Hiểu rõ những lỗi này là bước đầu tiên để cải thiện ngữ pháp viết một cách hiệu quả và có hệ thống.

2.1. Lỗi hòa hợp chủ ngữ động từ subject verb agreement

Lỗi sự hòa hợp chủ ngữ-động từ thường xảy ra khi chủ ngữ và động từ bị ngăn cách bởi các cụm giới từ hoặc mệnh đề dài. Ví dụ, trong câu "The analysis of the results, which were collected over a three-month period, show a significant increase", động từ 'show' không hòa hợp với chủ ngữ chính là 'The analysis' (số ít). Động từ đúng phải là 'shows'. Người học cần xác định chính xác chủ ngữ cốt lõi của câu, bỏ qua các thành phần bổ nghĩa xen giữa, để đảm bảo động từ được chia chính xác. Các trường hợp với chủ ngữ là đại từ bất định (everyone, each), danh từ tập hợp (data, committee), hoặc các cụm từ như 'one of the...' cũng là những bẫy phổ biến cần được lưu ý.

2.2. Lạm dụng câu đơn và sử dụng sai từ nối cơ bản

Việc chỉ sử dụng câu đơn hoặc các liên từ cơ bản (FANBOYS: for, and, nor, but, or, yet, so) khiến bài viết trở nên đơn điệu và thiếu tính học thuật. Để thể hiện các mối quan hệ logic phức tạp giữa các ý tưởng (nguyên nhân-kết quả, tương phản, điều kiện), người học cần sử dụng các cấu trúc câu phứctừ nối học thuật (academic linkers). Ví dụ, thay vì viết "The experiment failed, so we changed the method", một câu văn học thuật hơn sẽ là "Given that the initial experiment failed to yield conclusive results, the methodology was subsequently revised". Việc này không chỉ nâng cao chất lượng ngữ pháp mà còn thể hiện tư duy phân tích sâu sắc.

III. Phương pháp xây dựng cấu trúc câu phức văn phong trang trọng

Để nâng tầm bài viết từ trung cấp lên nâng cao, việc làm chủ cấu trúc câu phức là yếu tố quyết định. Một câu phức không chỉ đơn thuần là một câu dài; nó là sự kết hợp có chủ đích của một mệnh đề chính và ít nhất một mệnh đề phụ, được liên kết bằng các liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions). Việc sử dụng các loại mệnh đề khác nhau như mệnh đề quan hệ giúp cung cấp thông tin bổ sung một cách cô đọng. Bên cạnh đó, các kỹ thuật như danh từ hóa (nominalization) và việc sử dụng thể bị động trong văn viết đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra một văn phong trang trọng (formal tone) và khách quan. Sharifzadeh (2019) đã chỉ ra rằng các cấu trúc cú pháp (syntactic structures) cần được làm rõ bằng các ví dụ xác thực. Việc chuyển đổi một động từ thành danh từ, ví dụ từ 'analyze' thành 'analysis', giúp tập trung vào quá trình và kết quả thay vì người thực hiện, qua đó tăng tính khách quan cho bài viết. Tương tự, thể bị động được dùng để nhấn mạnh đối tượng hoặc hành động, thay vì chủ thể. Nắm vững các phương pháp này là bí quyết để tạo ra những bài viết học thuật chuyên nghiệp và thuyết phục.

3.1. Kỹ thuật danh từ hóa nominalization để tăng tính khách quan

Danh từ hóa là quá trình biến đổi động từ hoặc tính từ thành danh từ. Kỹ thuật này giúp văn bản trở nên cô đọng và trang trọng hơn. Ví dụ, câu "The government implemented policies to reduce inflation" có thể được viết lại thành "The implementation of policies by the government aimed at the reduction of inflation". Câu thứ hai, mặc dù dài hơn, nhưng lại mang đậm tính học thuật vì nó tập trung vào các khái niệm ('implementation', 'reduction') thay vì hành động của một chủ thể cụ thể. Việc sử dụng danh từ hóa (nominalization) giúp giảm bớt sự xuất hiện của các động từ hành động và đại từ, tạo ra một văn phong khách quan, phù hợp với yêu cầu của academic writing grammar.

3.2. Cách dùng thể bị động trong văn viết học thuật hiệu quả

Thể bị động trong văn viết được sử dụng khi hành động hoặc đối tượng của hành động quan trọng hơn chủ thể thực hiện. Nó đặc biệt hữu ích trong các phần mô tả phương pháp nghiên cứu, nơi quy trình được nhấn mạnh hơn là người nghiên cứu. Ví dụ: "The samples were collected and analyzed" hiệu quả hơn "We collected and analyzed the samples". Tuy nhiên, việc lạm dụng thể bị động có thể khiến câu văn trở nên khó hiểu và nặng nề. Nguyên tắc là chỉ sử dụng khi nó phục vụ một mục đích rõ ràng: duy trì sự tập trung vào đối tượng nghiên cứu, tạo văn phong khách quan, hoặc khi chủ thể không xác định hoặc không quan trọng.

3.3. Xây dựng mệnh đề quan hệ và các cấu trúc câu đảo ngữ

Mệnh đề quan hệ (relative clauses) là một công cụ mạnh mẽ để thêm thông tin chi tiết vào câu mà không làm câu bị ngắt quãng. Có hai loại chính: mệnh đề xác định (defining) và không xác định (non-defining). Mệnh đề không xác định, được ngăn cách bởi dấu phẩy, cung cấp thông tin bổ sung và thường được sử dụng trong văn viết học thuật. Bên cạnh đó, cấu trúc câu đảo ngữ (inversion) như "Not only... but also..." hoặc đảo ngữ với trạng từ chỉ tần suất phủ định ("Rarely does this phenomenon occur...") là một kỹ thuật nâng cao để nhấn mạnh và tạo sự đa dạng cho cấu trúc câu, thể hiện trình độ ngữ pháp tiếng Anh C1.

IV. Hướng dẫn dùng từ nối học thuật linkers tạo sự mạch lạc

Sự mạch lạc là linh hồn của một bài viết học thuật. Để đạt được điều này, người viết phải sử dụng hiệu quả các từ nối học thuật (academic linkers), còn gọi là phương tiện liên kết (cohesive devices). Những từ và cụm từ này không chỉ đơn thuần nối các câu lại với nhau; chúng thiết lập mối quan hệ logic rõ ràng giữa các ý tưởng, giúp người đọc theo dõi dòng lập luận một cách dễ dàng. Theo nguyên tắc về cohesion and coherence, 'cohesion' (tính liên kết) đề cập đến các kết nối ngữ pháp và từ vựng trên bề mặt văn bản, trong khi 'coherence' (tính mạch lạc) là sự thống nhất về mặt ý nghĩa và logic của toàn bộ bài viết. Việc lựa chọn từ nối phù hợp với chức năng (ví dụ: 'consequently' cho kết quả, 'furthermore' để bổ sung, 'in contrast' để đối lập) là cực kỳ quan trọng. Sử dụng sai từ nối có thể gây hiểu lầm và phá vỡ cấu trúc logic của bài luận. Do đó, việc xây dựng một danh sách các từ nối theo chức năng và luyện tập sử dụng chúng trong ngữ cảnh là một bước không thể thiếu để cải thiện ngữ pháp viết ở cấp độ văn bản.

4.1. Phân loại từ nối học thuật theo chức năng logic

Các từ nối học thuật (academic linkers) có thể được phân loại dựa trên chức năng logic mà chúng thể hiện. Một số nhóm chính bao gồm: 1) Bổ sung ý (Addition): furthermore, moreover, in addition; 2) Tương phản (Contrast): however, nevertheless, in contrast, on the other hand; 3) Nguyên nhân-Kết quả (Cause/Effect): consequently, therefore, thus, as a result; 4) Đưa ra ví dụ (Exemplification): for instance, for example, to illustrate; 5) Nhấn mạnh (Emphasis): indeed, in fact, notably. Việc hiểu rõ chức năng của từng nhóm từ nối giúp người viết lựa chọn phương tiện liên kết chính xác, đảm bảo các ý tưởng được kết nối một cách logic và chặt chẽ.

4.2. Nguyên tắc đảm bảo Cohesion and Coherence trong bài viết

Để đạt được Cohesion and Coherence, ngoài việc sử dụng từ nối, người viết cần chú ý đến các yếu tố khác. 'Cohesion' được tạo ra thông qua việc lặp lại từ khóa, sử dụng đại từ thay thế (it, they, this, that), và các từ đồng nghĩa/trái nghĩa để tạo mối liên kết từ vựng. 'Coherence' đòi hỏi một cấu trúc lập luận logic, trong đó mỗi đoạn văn phải có một ý chính rõ ràng (topic sentence) và các câu hỗ trợ phải phát triển ý chính đó. Các ý tưởng phải được sắp xếp theo một trình tự hợp lý (thời gian, mức độ quan trọng, hoặc từ chung đến riêng). Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa liên kết bề mặt (cohesion) và logic ý nghĩa (coherence) là chìa khóa cho một bài viết học thuật thành công.

V. Bí quyết ứng dụng ngữ pháp tiếng Anh C1 trong bài nghiên cứu

Khi đạt đến trình độ ngữ pháp tiếng Anh C1, người học cần nắm vững các kỹ thuật tinh tế hơn để thể hiện tư duy phản biện và sự khiêm tốn học thuật. Một trong những kỹ thuật quan trọng nhất là hedging language (ngôn ngữ giảm nhẹ). Đây là cách sử dụng các từ như 'may', 'might', 'suggest', 'appear', 'tend to' để trình bày các kết luận một cách cẩn trọng, tránh các khẳng định tuyệt đối. Điều này rất quan trọng trong môi trường nghiên cứu, nơi các kết quả thường mang tính tương đối và cần được kiểm chứng thêm. Bên cạnh đó, cách dùng thì trong bài nghiên cứu cần được áp dụng một cách nhất quán và chính xác. Ví dụ, thì hiện tại đơn thường được dùng để trình bày các sự thật, chân lý hoặc kết luận chung, trong khi thì quá khứ đơn dùng để mô tả các thí nghiệm hoặc sự kiện đã diễn ra. Các paraphrasing techniques cũng là một kỹ năng ngữ pháp ứng dụng, không chỉ giúp tránh lỗi đạo văn mà còn thể hiện khả năng hiểu và diễn đạt lại thông tin bằng ngôn ngữ của chính mình. Những kỹ thuật này là dấu hiệu của một người viết thành thạo, có khả năng tham gia vào các cuộc đối thoại học thuật một cách chuyên nghiệp.

5.1. Kỹ thuật Hedging language để giảm tính tuyệt đối trong lập luận

Hedging language là một đặc trưng của văn phong học thuật. Thay vì đưa ra những tuyên bố chắc chắn như "This proves that...", người viết học thuật thường sử dụng các cụm từ giảm nhẹ như "This may suggest that..." hoặc "The results appear to indicate that...". Kỹ thuật này thể hiện sự nhận thức rằng các kết quả nghiên cứu thường có giới hạn và cần được diễn giải một cách cẩn trọng. Các phương pháp hedging bao gồm: sử dụng động từ khuyết thiếu (may, might, could), trạng từ (possibly, probably, arguably), và các động từ như 'suggest', 'indicate', 'seem', 'appear'. Việc sử dụng hedging một cách hợp lý cho thấy sự trưởng thành trong tư duy và tôn trọng các quan điểm khác trong cộng đồng học thuật.

5.2. Mẹo paraphrasing techniques và tránh lỗi đạo văn

Paraphrasing techniques không chỉ đơn thuần là thay thế từ đồng nghĩa. Một kỹ thuật paraphrase hiệu quả đòi hỏi sự thay đổi cả về cấu trúc câu và từ vựng. Các bước thực hiện bao gồm: đọc kỹ để hiểu ý chính của câu gốc, ghi chú lại các ý chính bằng từ khóa, sau đó viết lại câu hoàn toàn bằng ngôn ngữ và cấu trúc của mình mà không nhìn lại câu gốc. Có thể thay đổi từ loại (ví dụ, từ động từ sang danh từ), chuyển từ câu chủ động sang bị động, hoặc kết hợp/tách các câu. Việc trích dẫn nguồn (citation) sau khi paraphrase là bắt buộc để ghi nhận công trình của tác giả gốc và tránh lỗi đạo văn, một trong những vi phạm nghiêm trọng nhất trong môi trường học thuật.

VI. Cải thiện ngữ pháp viết Lộ trình cho người học nâng cao

Việc cải thiện ngữ pháp viết là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự luyện tập có định hướng. Đối với người học nâng cao, lộ trình này nên tập trung vào việc áp dụng kiến thức vào thực tế thay vì chỉ học lý thuyết. Bước đầu tiên là tìm kiếm các tài liệu ngữ pháp học thuật chuyên sâu, chẳng hạn như sách của Sharifzadeh (2019) hoặc các tài liệu hướng dẫn viết cho các kỳ thi như IELTS, TOEFL. Bước thứ hai là đọc nhiều. Việc đọc các bài báo nghiên cứu, các bài luận mẫu giúp người học tiếp xúc với các cấu trúc ngữ pháp phức tạp và từ vựng học thuật trong ngữ cảnh tự nhiên. Bước thứ ba, và quan trọng nhất, là thực hành viết thường xuyên và tìm kiếm sự phản hồi. Việc viết tóm tắt, viết bài phê bình, hoặc viết các đoạn văn ngắn về một chủ đề học thuật và sau đó tự sửa lỗi hoặc nhờ người có chuyên môn góp ý là cách hiệu quả nhất để nhận ra và khắc phục các điểm yếu của bản thân. Sử dụng các công cụ kiểm tra ngữ pháp cũng hữu ích, nhưng không thể thay thế cho sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc ngữ pháp.

6.1. Tài liệu ngữ pháp học thuật và công cụ kiểm tra hữu ích

Một số tài liệu ngữ pháp học thuật uy tín bao gồm 'Academic Writing for Graduate Students' của Swales & Feak, 'The Elements of Style' của Strunk & White, và các sách ngữ pháp chuyên biệt cho từng kỳ thi. Bên cạnh sách, các trang web của các trường đại học lớn (ví dụ: Purdue OWL) cũng cung cấp nguồn tài nguyên phong phú và miễn phí. Về công cụ, các phần mềm như Grammarly Premium, ProWritingAid có thể giúp phát hiện các lỗi ngữ pháp khi viết luận và đề xuất cách sửa. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các công cụ này chỉ là trợ giúp, quyết định cuối cùng vẫn phải dựa trên sự hiểu biết về ngữ pháp và ngữ cảnh của người viết.

6.2. Lộ trình tự học ngữ pháp cho IELTS Writing band 7.0

Để đạt band 7.0+ trong ngữ pháp cho IELTS Writing, người học cần thể hiện khả năng sử dụng đa dạng các cấu trúc câu phức một cách tự nhiên và chính xác. Lộ trình tự học nên bao gồm: 1) Phân tích các bài luận mẫu band 8.0+, xác định và học hỏi cách họ sử dụng cấu trúc câu phức, mệnh đề quan hệ, và từ nối học thuật. 2) Lập danh sách các chủ điểm ngữ pháp nâng cao (đảo ngữ, câu chẻ, thể bị động) và luyện tập viết câu với từng chủ điểm. 3) Thực hành viết các bài luận hoàn chỉnh dưới áp lực thời gian. 4) Gửi bài viết cho giáo viên hoặc người có chuyên môn chấm chữa, tập trung vào tiêu chí 'Grammatical Range and Accuracy' để nhận phản hồi chi tiết và cải thiện.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Academic English Grammar: For Intermediate and Advanced Learners Ahmad Sharifzadeh 2019 To My most beloved, Fatemeh About the book When we are talking about a language, we are talking about the four skills -- listening or better to say watching, reading, writing, and speaking -- the first two of which are receptive skills and the second two are productive skills along with the two language components (i., grammar and vocabulary). This book, dedicated to language components (lexicon & grammar), has a different look at grammar. Although theoretically grammar and lexicon are distinct components of languages, they are in practice interwoven to a great extent so that applying grammatical rules depends on the type of words used in a sentence and in a broader context. Their inextricable dependency on each other forced the author to take account of them both in this single volume.

In the author’s view, grammar is the same as a map (plan) in carpet weaving, which makes it possible to put the linguistic knots (i., words) at the intersection of the weft (syntagmatic axis) and the wrap (paradigmatic axis) syntagmatically and paradigmatically so that the intended meaning is conveyed verbally or in a written form. Keep in mind that although sentences might be correct grammatically, they might be semantically or pragmatically incorrect. Any language is the interface between syntax[1], semantics[2], and pragmatics[3]. Taking into account the fact that the readers of the book are familiar with the rudimentary concepts, this book aimed at familiarizing them with the more complicated aspects, especially those confronted in the academic and advanced texts and contexts.

In the first chapter of this book, with a slightly different view to language, the lexicon including word formation, word classification, parts of speech, affixes, and the like are in detail dealt with. In the second chapter, syntactic structures (grammatical rules) are clarified using examples. What else is planned? After the outstanding response to our release of the “Academic English Grammar: For Intermediate and Advanced Learners” as an eBook, I am developing a new English book dealing with tests driven from different international exams to help both students and teachers with their English language requirements. The test book will be published as soon as possible.

You can access regular updates to the book now that you have purchased this copy. All that is required is that you supply your username and password to begin the download. You will receive regular emails when new updates are available. The update subscription is valid for one year from the date you purchased the item from us.

To the readers Since the audience of this book are intermediate and advanced academicians, the provided examples were collected based on some criteria: each sentence has at least one point to consider, some of them are very simple and straightforward but others very difficult, they were collected throughout years selectively, all the examples were selected to present a clear picture of syntax (and semantics), and the examples provided in the book were collected from different authentic academic texts (books and articles), the sources of which were credited to the extent possible. The author did his best to stick to his new view regarding teaching grammar in order to make it easily understandable by shying away from the traditional approach to teaching grammar. The book is organized in a cross-linked way so that you can find the relevant information in different sections easily. The order of presentation of materials in the book does not necessarily connote their being pre-requisite or post-requisite.

Italic shows descriptions, bold shows rules, hanging indentation shows example sentences for grammatical rules, shows wrong sentences, shows correct sentences, bold words or phrases show the focus of grammatical points, bullets show grammatical formulas, and red words/phrases/clauses show the discussed grammatical rules/structures. Only proper nouns, headings, and the first letter of sentences were capitalized, otherwise words (both open-set words and close-set words) were written in lower-case letters. Sometimes, footnotes and endnotes are more important than the text itself. Most of the footnotes are very essential so that skipping them might result in your confusion.

There are some practices in the book (either as footnotes or throughout the text) in order to make learners attentive. Any corrective comments and suggestions will be welcomed at ahmadsharifzadeh11@gmail.com Who can use the book? The book can be useful for all the English language learners, especially for those planning to take the international language exams including IELTS, TOEFL, SAT, PTE, CAE, CPE, FCE, TOEIC, OPI, OPIC, and GRE, as well as MA applicants and students, and Ph. I am preparing another book, which will deal with sample tests accompanied by illustrative explanations based on the descriptions provided in this book. The new book would clarify how users can make the most of Academic English Grammar: For Intermediate and Advanced Learners.

Acknowledgements I am grateful to all who helped me prepare the book, especially those MA students and Ph. candidates whose constructive feedbacks added to the clarity of the book. I am also greatly in debt to my family, especially my mother who sacrificed her today for my tomorrow. I am honored to appreciate those authors whose writings were in one way or the other used throughout the book.

Ahmad Sharifzadeh February 2019 Contents LIST OF ABBREVIATIONS VOCABULARY Why to learn the lexicon Affixes Noun affixes Adjective affixes Verb affixes Adverb affixes List of prefixes with their meanings List of suffixes with their meanings Open set vs. Close set Classification of lexicon NOUNS Function Concrete vs. abstract nouns Proper vs. common nouns Gerunds Compound nouns Possessive nouns Collective noun Countable nouns and uncountable nouns Countable nouns Uncountable nouns Nouns that can be both countable and uncountable VERBS Functions of the verb Classification based on transitivity Verb affixes Verb prefixes Verb suffixes Verb types A verbs B verbs C verbs D verbs Finite vs.

non-finite verbs Non-finite verbs Finite verbs Tenses Present tenses Past tenses Future tenses COULD/SHOULD/WOULD HAVE + P. Tenses Simple tenses Perfect tenses Progressive tenses Perfect progressive tenses Appearance One-word (simple) verbs More-than-one-word (phrasal) verbs Separable vs. inseparable phrasal verbs Separable Phrasal Verbs Inseparable phrasal verbs Particle vs. preposition One-particle vs.

two-particle phrasal verbs Verbs clusters V VV VVV VVVV Verbs that are not usually used in the continuous form Valancy V1 V2 V3 Active voice vs. passive voice Active voice Pasive voice Verb classes Main verbs Auxiliary Verbs Linking verbs List of verbs Verbs followed by verbs ADJECTIVES Function Place of adjectives Attributive Predicative Adjectives classification Simple adjectives Derivational adjectives Compound adjectives Base, comparative, and superlative adjectives Base adjectives Comparative adjectives Superlative adjectives Coordinate vs. noncoordinate adjectives Coordinate adjectives Noncoordinate adjectives Adjectives comparing features Adjectives comparing equal features Adjectives comparing unequal features ADVERBS Function Appearnce of adverbs List of adverbs ending in -ly List of adverbs not ending in -ly List of two-or-more-word adverbs List of adverbs with two adverbial forms Both as an adverb and an adjective Prepositional phrases with an omitted preposition which function as an adverb Place of adverbs adv Pre-M2 (inside NP) adv NP1 NP1 adv to adv V adv Pre-M1 (inside NP) adv adj. prep adv NP prep adv VP Pre-M1 adv VP as NP Between parts of a verb V adv particle Adverbs before adverbs (stacked adverbs) adv PRN Miscellaneous adv Classification of adverbs based on their function Conjunctive adverbs Intensive (emphatic) adverbs Degree adverbs Adverbs of comparison Adverbs of completeness Adverbs of certainty Frequency adverbs Adverb of manner Adverbs of place Adverbs of time Focusing adverbs Adverbs of purpose Adverbs of emphasis 16+ adverbs Comment adverbs Adverbs of reason Adverbs of affirmation and negation Intensifiers Other adverbs Absolute, comparative, and superlative adverbs Absolute adverbs Comparative vs.

superlative PRONOUNS Functions Anaphoric reference Cataphoric reference Exophoric reference Mixed Place Classification of pronouns Personal pronouns Expletive pronouns Relative pronouns Demonstrative pronouns Reflexive pronouns Reciprocal pronouns Interrogative pronouns 19 nouns (so-called pronouns) Other pronouns How, that, and wh- words CONJUNCTIONS Function Classification Coordinating conjunctions Correlative conjunctions Subordinating conjunctions Subordinating conjunctions vs. coordinating and correlative conjunctions DETERMINERS Function Classification Articles Demonstrative Adjectives Quantifiers Possessive Adjectives PREPOSITIONS Classification Simple prepositions Compound prepositions Place Before NP Without NP INTERJECTIONS Place Beginning of sentences Middle or end of sentences Stand-alone Sentences GRAMMAR NOUN PHRASE (NP) Pre-M1 Pre-M1 Pre-M1 Pre-M1 (Pre-M1)2 Pre-M1 Pre-M1 Pre-M1 (Pre-M1)3 adv Pre-M1 Pre-M2 adv Pre-M2 (adv inside NP) N Noun clusters Post-M1 Post-M2 R prep. + R prep + wh + N Wh/how + adj. PREPOSITIONAL PHRASE (prep.p) Structure Function As a complement for a noun As a complement for an adjective As an oppositive As an adverb Place prep.p as the complement at the end of NPs prep.p NP1 NP1 prep.p V NP2 NP3 prep.p particle VERB PHRASE (VP) Difference between predicate and VP Predicate VP ADVERBIAL CLAUSE (ADV) RELATIVE CLAUSE (RC) Structure Types of RC Restrictive clause Non-restrictive clause Function RC as a Post-M2 RC as an NP APPOSITIVE Punctuate the appositive correctly.

When the appositive begins the sentence: When the appositive interrupts the sentence: When the appositive ends the sentence: Some structures NP1 ADV VP NP1 prep.p VP adv prep.p ADV NP1 adv prep.p V adv prep adv ADV V NP2 Pre-M2 V adv adv prep.p NP SENTENCE Sentence types Indicative Imperative Subjunctive Interrogative NEGATION Negative statements Negative questions Negative imperatives Use Form Negative interrogative Form EXAMPLE TEXTS PARALLEL STRUCTURE THE COMPARATIVE, THE COMPARATIVE. TRASFORMATIONS THAT VIOLATE MAIN RULES Replacement transformation |x| NP |the + Pre-M2| → PLN |RC| → NP |VP| → NP Reduction transformation Types of reduction Insertion transformation Inversion transformation Questions Expletive constructions Direct speech To give prominence or focus Conditionals Adverbial expression of place Negative adverbials Here and there After ‘so,’ ‘as,’ ‘neither,’ ‘either,’ ‘such,’. after 'so + adjective.that' For emphasis and literary effect Comparatives The comparative, the comparative. Ving at the beginning of the sentence P.

at the beginning of the sentence Adjective at the beginning of the sentence Introductory comparative Sentences beginning with an adverb or an adverbial Order transformation GRAMMATICAL RELATIONS Subject Object First vs. second object Direct vs. indirect object THEMATIC RELATIONS Agent Instrument Force or Natural Cause Experiencers Stimulus Recipients Source or Origin Location Direction or Goal Measure or Amount Theme Patient Beneficiary Manner Purpose Time PUNTUATION Period Use a period Comma Use a comma Don’t use a comma Colon Use a colon Don’t use a colon Dash Use a dash Hyphen Hyphenate Don’t hyphenate CAPITALIZATION ABBREVIATIONS & ACRONYMS SOME SPECIAL WORDS Whether Just because, simply because Whether … or not What if, suppose, vs. supposing Between vs.

among Nouns and verbs followed by between Among meaning ‘surrounding, part of or included in’ Among others and among other things To As a preposition As a word conjoining two verbs to V vs. for Ving Gerund vs. infinitive That of vs. those of ’s vs.

even if, only if, so/as long as, providing/provided (that), suppose/supposing, what if, unless, if it weren't for / if it hadn't been for / but for, if in doubt/ if possible/if necessary/ etc., if so, if not, in case If vs. whether Reported speech As if vs. as though Another vs. other In case vs.

in case of Despite vs. in spite of Be to V As/ However /No matter + adjective From. From A to B Between A and B Scarcely and hardly Not only…but also Everyday vs. every day However, whatever, whichever, whenever, wherever, whoever, whomever, TOP TIPS Both, either, & neither three functions NP of NP Subject verb agreement Nc & Nu with both singular and plural verbs After ‘none’ Imphatic verbs (do + V, did + V, does + V…) One of the PLN or not etc., bla bla bla, and so forth, and so on, and the like AMBIGUITY Lexical Homographs Homonymy Homophones Polysemy Semantic Structural MISSPELLED WORDS CONFUSING WORDS Spelling Meaning Functions (confusing appearance) Nouns Adjective Verb Not Ving 100 MOST COMMON ENGLISH WORDS 500 MOST COMMON SPOKEN WORDS MOST COMMON WORDS WITH MORE THAN ONE FUNCTION IRREGULAR VERBS CONTRACTIONS IN ENGLISH EVASION FROM THE SEXIST LANGUAGE SYNONYM VS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ