Ngữ Pháp Tiếng Anh Dành Cho Người Mới Bắt Đầu

Tài liệu nghiên cứu English grammar for starter 1, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
116
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn học ngữ pháp tiếng Anh cho người mới bắt đầu A Z

Ngữ pháp tiếng Anh là yếu tố nền tảng quyết định khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự tin. Đối với người mới bắt đầu, việc tiếp cận ngữ pháp một cách bài bản là chìa khóa để tránh những lỗi sai hệ thống và xây dựng một nền móng vững chắc cho các kỹ năng cao hơn như viết và nói. Nhiều người học thường cảm thấy e ngại trước các quy tắc phức tạp, tuy nhiên, việc bắt đầu với những kiến thức cốt lõi sẽ giúp quá trình học trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn rất nhiều. Một lộ trình học tập rõ ràng, tập trung vào các chủ điểm thiết yếu sẽ giúp người học không bị choáng ngợp và duy trì được động lực. Thay vì cố gắng học thuộc lòng tất cả các quy tắc, việc hiểu bản chất và cách vận dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế mang lại giá trị lâu dài. Theo nhóm tác giả Bùi Văn Vinh, "Ngữ pháp chính là xương sống, hỗ trợ vốn từ vựng giúp câu từ vận hành trơn tru, giúp các em học sinh tự tin giao tiếp." Điều này nhấn mạnh rằng ngữ pháp tiếng Anh cơ bản không phải là một rào cản, mà là công cụ mạnh mẽ để diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan, hệ thống hóa các kiến thức quan trọng và đề xuất một phương pháp tiếp cận hiệu quả, giúp hành trình học ngữ pháp tiếng Anh từ đầu trở nên đơn giản và có định hướng.

1.1. Tầm quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh cơ bản

Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh cơ bản là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Ngữ pháp cung cấp bộ quy tắc về cách các từ được kết hợp để tạo thành câu có nghĩa. Nếu không có ngữ pháp, giao tiếp sẽ trở nên rời rạc và khó hiểu. Đối với người mới học, việc hiểu đúng cấu trúc câu giúp đọc hiểu văn bản tốt hơn, nghe hiểu rõ ràng hơn và diễn đạt ý tưởng của mình một cách chính xác khi nói và viết. Ví dụ, việc phân biệt được khi nào dùng "a" và khi nào dùng "an" như trong sách 'English Grammar for Starters' là một kiến thức cơ bản nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến sự tự nhiên của câu văn. Ngữ pháp còn là nền tảng để học các khái niệm phức tạp hơn sau này như câu điều kiện hay câu bị động. Xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc ngay từ đầu cũng giống như xây một móng nhà kiên cố, đảm bảo cho việc học lên cao không bị gián đoạn bởi những lỗ hổng kiến thức.

1.2. Xây dựng tư duy đúng khi tự học ngữ pháp tiếng Anh

Tư duy đúng đắn là yếu tố quyết định thành công khi tự học ngữ pháp tiếng Anh. Thay vì xem ngữ pháp là một môn học khô khan với các quy tắc phải thuộc lòng, hãy coi nó như một công cụ logic để giải mã ngôn ngữ. Một tư duy hiệu quả bao gồm: Học để hiểu, không phải để thuộc. Tập trung vào việc hiểu tại sao một cấu trúc được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể thay vì chỉ ghi nhớ công thức. Bắt đầu từ những đơn vị nhỏ nhất như các loại từ, sau đó đến cụm từ và cuối cùng là câu. Sự kiên nhẫn và tính nhất quán cũng rất quan trọng. Dành ra một khoảng thời gian cố định mỗi ngày để học và làm bài tập sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc học dồn dập trong một buổi. Cuối cùng, đừng sợ mắc lỗi. Lỗi sai là một phần không thể thiếu của quá trình học. Việc nhận ra và sửa lỗi giúp củng cố kiến thức và ghi nhớ sâu hơn.

II. Top 5 thách thức khi học ngữ pháp và cách để vượt qua

Hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh của người mới bắt đầu không phải lúc nào cũng thuận lợi. Việc nhận diện sớm các thách thức và có chiến lược đối phó phù hợp sẽ giúp quá trình học tập hiệu quả hơn. Một trong những khó khăn lớn nhất là cảm giác bị "ngợp" trước khối lượng kiến thức khổng lồ. Người học thường không biết nên bắt đầu từ đâu, học chủ điểm nào trước, chủ điểm nào sau. Thách thức thứ hai là sự khác biệt về cấu trúc ngữ pháp giữa tiếng Việt và tiếng Anh, dẫn đến các lỗi dịch "word-by-word" (dịch từng chữ). Ví dụ, trật tự tính từ trong tiếng Anh hoàn toàn khác tiếng Việt. Vấn đề tiếp theo là việc học lý thuyết nhưng không biết cách áp dụng vào thực tế, khiến kiến thức nhanh chóng bị quên lãng. Nhiều người học chỉ tập trung vào việc ghi nhớ công thức của các thì trong tiếng Anh mà không thực hành đặt câu trong các tình huống cụ thể. Sự thiếu kiên nhẫn và mong muốn thấy kết quả ngay lập tức cũng là một rào cản tâm lý lớn. Cuối cùng, việc thiếu một nguồn tài liệu đáng tin cậy và một lộ trình học ngữ pháp rõ ràng khiến người học dễ đi sai hướng. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một phương pháp học tập thông minh và một thái độ kiên trì.

2.1. Tại sao ngữ pháp cho người mất gốc lại khó

Ngữ pháp cho người mất gốc thường khó khăn hơn vì họ phải đối mặt với hai vấn đề cùng lúc: lấp đầy những lỗ hổng kiến thức cũ và tiếp thu kiến thức mới. Những thói quen sai lầm đã hình thành từ trước có thể rất khó để sửa đổi. Người mất gốc thường có xu hướng học nhảy cóc, bỏ qua các khái niệm nền tảng như cách phân biệt danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc không thể hiểu các quy tắc phức tạp hơn. Hơn nữa, tâm lý tự ti và sợ sai cũng là một rào cản lớn. Để khắc phục, cần phải quay trở lại những kiến thức cơ bản nhất, xây dựng lại nền móng một cách hệ thống. Bắt đầu với những chủ điểm đơn giản như trong sách 'English Grammar for Starters' về mạo từ, danh từ số ít/số nhiều là một chiến lược khôn ngoan.

2.2. Phương pháp học logic thay vì ghi nhớ máy móc

Để tránh tình trạng "học vẹt", cần áp dụng phương pháp học logic. Thay vì chỉ nhớ công thức "S + V-s/es" cho thì hiện tại đơn, hãy hiểu bản chất của nó: diễn tả một thói quen, một sự thật hiển nhiên. Khi học về danh từ số nhiều, thay vì học thuộc một danh sách dài, hãy nhóm chúng theo quy tắc: nhóm thêm -s, nhóm thêm -es (kết thúc bằng -ch, -sh, -s, -x, -z), và nhóm các trường hợp bất quy tắc (men, children, feet). Việc hệ thống hóa kiến thức bằng sơ đồ tư duy (mind map) cũng là một cách tuyệt vời để nhìn thấy mối liên kết logic giữa các chủ điểm ngữ pháp, giúp việc tự học ngữ pháp tiếng Anh trở nên trực quan và dễ nhớ hơn rất nhiều.

III. Cách nắm vững loại từ và cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh

Nền tảng của mọi câu trong tiếng Anh được xây dựng từ các loại từ và cấu trúc cơ bản. Việc hiểu rõ chức năng của từng thành phần sẽ giúp người học phân tích và xây dựng câu một cách chính xác. Đây là bước quan trọng nhất trong việc học ngữ pháp tiếng Anh từ đầu. Các loại từ cơ bản nhất bao gồm danh từ, động từ, và tính từ. Hiểu được chúng là gì và đứng ở đâu trong câu là điều kiện tiên quyết. Ví dụ, danh từ thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, trong khi tính từ thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Sau khi nắm được các loại từ, bước tiếp theo là tìm hiểu về cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản nhất: S-V-O (Subject - Verb - Object), tức là Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ. Hầu hết các câu đơn trong tiếng Anh đều tuân theo cấu trúc này. Ví dụ: "She reads a book." (She là S, reads là V, a book là O). Việc luyện tập nhận diện và đặt câu theo cấu trúc này sẽ tạo ra một phản xạ ngôn ngữ tự nhiên. Sách 'English Grammar for Starters' cung cấp rất nhiều bài tập về nhận diện và sử dụng các loại từ cơ bản, đặc biệt là danh từ, giúp người học làm quen với các khái niệm này một cách trực quan.

3.1. Phân biệt danh từ động từ tính từ trong câu

Việc phân biệt rõ ràng danh từ, động từ, tính từ là kỹ năng cốt lõi. Danh từ (Nouns) là từ chỉ người, vật, sự việc, nơi chốn (ví dụ: teacher, book, happiness, Hanoi). Động từ (Verbs) là từ chỉ hành động hoặc trạng thái (ví dụ: run, study, is, seem). Tính từ (Adjectives) là từ dùng để mô tả đặc điểm, tính chất cho danh từ (ví dụ: beautiful, big, interesting). Để nhận biết chúng, có thể dựa vào vị trí và hậu tố. Tính từ thường đứng trước danh từ. Động từ thường đứng sau chủ ngữ. Nắm vững vai trò của ba loại từ này giúp việc đọc hiểu và viết câu trở nên dễ dàng hơn, là nền tảng vững chắc cho mọi kiến thức ngữ pháp sau này.

3.2. Quy tắc về danh từ số ít và danh từ số nhiều

Trong tiếng Anh, danh từ được chia thành số ít (singular) và số nhiều (plural). Đây là một khái niệm cơ bản được trình bày rất kỹ trong sách 'English Grammar for Starters'. Quy tắc chung là thêm "-s" vào cuối danh từ số ít để chuyển thành số nhiều (ví dụ: cat → cats). Tuy nhiên, có nhiều trường hợp đặc biệt: thêm "-es" cho các danh từ kết thúc bằng -ch, -sh, -s, -x, -z (ví dụ: box → boxes); các danh từ kết thúc bằng phụ âm + "-y" thì đổi "-y" thành "-ies" (ví dụ: baby → babies); và các danh từ bất quy tắc không theo quy luật nào (ví dụ: man → men, child → children, foot → feet). Việc nắm vững các quy tắc này là rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến việc chia động từ cho phù hợp với chủ ngữ.

IV. Top 3 điểm ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cần ưu tiên học

Khi bắt đầu, việc tập trung vào những chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhất sẽ giúp tối ưu hóa thời gian và công sức. Thay vì học lan man, người mới bắt đầu nên ưu tiên ba mảng kiến thức cốt lõi sau: Mạo từ, Các thì cơ bản, và Giới từ. Đây là những yếu tố xuất hiện với tần suất cực kỳ cao trong mọi tình huống giao tiếp. Mạo từ (a, an, the) tuy nhỏ nhưng lại là một trong những phần dễ gây nhầm lẫn nhất. Việc sử dụng sai mạo từ có thể làm thay đổi ý nghĩa của cả câu. Tiếp theo, các thì trong tiếng Anh là xương sống của việc diễn đạt ý tưởng theo các mốc thời gian khác nhau. Đối với người mới bắt đầu, chỉ cần tập trung vào các thì cơ bản như Hiện tại đơn, Quá khứ đơn và Tương lai đơn là đủ để giao tiếp hiệu quả trong nhiều ngữ cảnh. Cuối cùng, giới từ trong tiếng Anh (in, on, at) là những từ nhỏ nhưng có võ, giúp kết nối các thành phần trong câu và chỉ rõ mối quan hệ về thời gian, không gian. Nắm vững ba chủ điểm này sẽ tạo ra một bước tiến vượt bậc trong quá trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh dành cho người mới bắt đầu.

4.1. Cách dùng mạo từ a an the chính xác nhất

Hiểu rõ cách dùng mạo từ (a, an, the) là một kỹ năng cơ bản. Sách 'English Grammar for Starters' giải thích rất rõ: "a" và "an" là mạo từ không xác định, dùng cho danh từ đếm được số ít khi nó được nhắc đến lần đầu tiên hoặc mang ý nghĩa là "một". Quy tắc sử dụng là "an" đứng trước các từ bắt đầu bằng một nguyên âm (a, e, i, o, u) về mặt phát âm (ví dụ: an apple, an hour), và "a" đứng trước các từ bắt đầu bằng một phụ âm (ví dụ: a book, a university). Ngược lại, "the" là mạo từ xác định, được dùng khi danh từ đó đã được xác định rõ, đã được nhắc đến trước đó, hoặc là duy nhất (ví dụ: the sun, the book I bought yesterday). Luyện tập với các bài tập ngữ pháp tiếng Anh về mạo từ sẽ giúp củng cố kiến thức này.

4.2. Quy tắc sử dụng các thì trong tiếng Anh thiết yếu

Đối với người mới bắt đầu, không cần phải học hết tất cả 12 thì trong tiếng Anh ngay lập tức. Hãy tập trung vào 3 thì cơ bản nhất: Thì Hiện tại đơn (Simple Present) dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên; Thì Quá khứ đơn (Simple Past) dùng để kể lại một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ; và Thì Tương lai đơn (Simple Future) dùng để nói về một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Nắm vững cấu trúc (khẳng định, phủ định, nghi vấn) và cách dùng của ba thì này là đủ để xây dựng nền tảng vững chắc, giúp diễn đạt ý tưởng trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày.

4.3. Ghi nhớ các giới từ trong tiếng Anh in on at

Các giới từ trong tiếng Anh (in, on, at) thường được dùng để chỉ thời gian và nơi chốn. Việc ghi nhớ chúng có thể trở nên đơn giản hơn nếu học theo quy tắc và cặp đối lập. Về thời gian: "at" dùng cho thời gian cụ thể (at 5 PM), "on" dùng cho ngày và thứ (on Monday), "in" dùng cho khoảng thời gian dài hơn như tháng, năm, mùa (in August, in 2023). Về nơi chốn: "at" dùng cho một địa điểm cụ thể (at the bus stop), "on" dùng cho bề mặt (on the table), "in" dùng cho không gian bên trong (in the box). Việc học giới từ qua các cụm từ cố định và luyện tập qua hình ảnh sẽ giúp ghi nhớ hiệu quả hơn.

V. Bí quyết thực hành qua bài tập ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả

Lý thuyết phải luôn đi đôi với thực hành. Việc giải bài tập ngữ pháp tiếng Anh là cách tốt nhất để củng cố kiến thức và biến lý thuyết thành kỹ năng thực thụ. Một phương pháp thực hành hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc chọn đáp án đúng, mà còn bao gồm việc phân tích tại sao các đáp án khác lại sai. Điều này giúp hiểu sâu hơn về bản chất của quy tắc ngữ pháp. Tài liệu 'English Grammar for Starters' là một minh chứng cho phương pháp này, với ưu điểm là "Bài tập ngữ pháp đa dạng, từ cơ bản tới nâng cao." Người học nên bắt đầu với các dạng bài tập nhận biết, điền vào chỗ trống, sau đó tiến tới các dạng bài phức tạp hơn như viết lại câu. Việc thực hành đều đặn giúp tạo ra một phản xạ tự nhiên với các cấu trúc ngữ pháp, giảm thiểu thời gian suy nghĩ khi nói hoặc viết. Hơn nữa, việc tự đặt câu với các cấu trúc vừa học cũng là một cách thực hành chủ động và vô cùng hiệu quả. Quá trình này giúp cá nhân hóa kiến thức, gắn liền quy tắc ngữ pháp với những trải nghiệm và suy nghĩ của bản thân, từ đó ghi nhớ lâu hơn.

5.1. Vai trò của bài tập ngữ pháp tiếng Anh có đáp án

Sử dụng bài tập ngữ pháp tiếng Anh có đáp án là một phần không thể thiếu trong quá trình tự học. Đáp án không chỉ để kiểm tra đúng sai, mà còn là một công cụ học tập mạnh mẽ. Sau khi hoàn thành bài tập, việc so sánh kết quả với đáp án giúp người học ngay lập tức nhận ra lỗi sai của mình. Quan trọng hơn, phần giải thích chi tiết trong đáp án (nếu có) sẽ chỉ ra tại sao một lựa chọn là đúng và cung cấp kiến thức bổ sung. Sách 'English Grammar for Starters (CÓ ĐÁP ÁN)' cung cấp một hệ thống đáp án rõ ràng, giúp người học có thể tự kiểm tra và đánh giá năng lực của mình một cách khách quan, từ đó xác định được những mảng kiến thức nào cần được củng cố thêm.

5.2. Kỹ thuật sửa lỗi và rút kinh nghiệm từ bài tập

Thay vì chỉ nhìn vào đáp án và sửa lại cho đúng, hãy áp dụng kỹ thuật sửa lỗi chủ động. Tạo một cuốn sổ ghi chép lỗi sai (error log). Với mỗi câu làm sai, hãy ghi lại câu đó, lỗi sai là gì, và quy tắc ngữ pháp đúng là gì. Ví dụ, nếu sai câu "She have a book", hãy ghi lại: "Lỗi sai: chia động từ. Quy tắc: Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn, động từ phải thêm -s/es. Sửa lại: She has a book." Việc làm này buộc não bộ phải phân tích và xử lý thông tin một cách sâu sắc, giúp khắc sâu kiến thức và tránh lặp lại lỗi sai tương tự trong tương lai. Đây là một phương pháp cực kỳ hiệu quả để biến mỗi bài tập thành một cơ hội học tập giá trị.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ENGLISH GRAMMAR F0R STARTERS ÄŸ› Tay (CÓ ĐÁP ÁN) AARAIARRG HãI40113 ot đã -. " eoee | er: Bui Van Vinh (Chu bién) Thái Vân Anh - Nguyễn Thị Phuong Anh - Đỗ Thị Lan Anh - Bùi Thị Thúy ENGLISH GRAMMAR for Starters (CO DAP AN) NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI Bản quyền © thuộc về minhthangbooks Theo hợp đồng sử dụng tác phẩm giữa Công ty TNHH Văn hóa Minh Tân - Nhà sách Minh Thắng và tác giả: Bùi Văn Vinh (Chủ biên) | Bat ctr su sao chép, xuất bản và phát hành dưới mọi hình thức (sách, ấn phẩm, trang tin điện tử trên mạng Internet) đều vi phạm Luật Xuất bản, Luật Bản quyền và Luật Sở hữu trí tuệ. Mọi ý kiến đóng sóp và liên hệ xin gửi về: Phòng biên tập - Minhthangbooks Địa chỉ: 808 Đường Láng - Đống Đa - Hà Nội Điện thoại: 093 232 1719 - 091 226 9229 Email: minhthangbooks@gmail.com Website: nhasachminhthang.com/nhasachminhthang808duonglang/ Lién hé mua hang DT - Zalo: 093 232 1719 - 091 226 9229 Các Trường hoc, Trung tam ngoại ngữ, các thầy cô giáo có nhu cầu đăng ký mua sách cho học sinh, xin vui lòng liên hệ với các đại lý của Nhà sách Minh Thắng và các siêu thị sách trên toàn quốc, sẽ được mua với giá ưu đãi. Xin chân thành cảm ơn quý độc giả đã luôn ủng hộ Nhà sách Minh Thắng trong thời gian qua.

Các thầy cô giáo, các quý phụ huynh và các em học sinh thân mến! Ngữ pháp tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong quá trình học ngoại ngữ của học sinh. Ngữ pháp chính là xương sống, hỗ trợ vốn từ vựng giúp câu từ vận hành trơn tru, giúp các em học sinh tự tin giao tiếp. Bộ sách “English Grammar” được các tác giả biên soạn gồm các cấp độ từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với học sinh từ 6-15 tuổi. Đây là cuốn sách ngữ pháp chuyên sâu giúp cha mẹ đồng hành cùng các con chinh phục các chứng chỉ quốc tế.

Ưu điểm của bộ sách: - Hình ảnh trình họa sinh động giúp học sinh học không nhàm chán. - Ngữ pháp trình bày logic, ngắn gọn giúp học sinh dễ học, dễ hiểu. - Bài tập ngữ pháp ảa dạng, từ cơ bản tới nâng cao. - Từ vựng mở rộng, gân gũi với học sinh.

Chúng tôi hy vọng cuốn sách sẽ là tiền đề tạo nên hứng thú và là động lực thúc đẩy việc tiếp thu, hoàn thiện kiến thức cho các em học sinh. Cuốn sách cũng là nguồn tham khảo chất lượng dành cho tất cả quý thầy cô và các quý phụ huynh. Rất mong nhận được các ý kiến đóng góp để cuốn sách ngày càng được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn! NHÓM TÁC GIA English Grammar for Starters1 |5.

Singular nouns & Plural nouns (Danh từ số ít và Danh từ số nhiều). Countable nouns - Uncountable nouns (Danh từ đếm được - Danh từ không đếm được). How much - How many (Bao nhiéu?). 78 Revs G40 Ai v«cá ke By 3 K03 eoind ee ea HONE FOO ao ose eee 92 6 | English Grammar for Starters 1 § ALPHABETS (BANG CHU CAI) ies BEAR 4 D 6.

cứ sp ALLIGATOR Bổ © CAT gv BUCK : , - GIRAFFE IGUANA JELLYFISH H# Ko @ Nev + HIPPOPOTAMUS LH ^ Uhbni MONKEY LION octopus ai t0 ¡q 3e SNAKE fu 5 QUETZAL RABBIT Te UNICORN K/ | &WHALE = VAMPIRE BAT RAY>FISH £2 » Exercise 1. Copy the letters of the Alphabet and read them aloud. (Viết chữ cái theo mẫu vào ô trống và đọc bảng chữ cái. pad aE poe +.

TT I 7 ~~ English Grammar for Starters 1 |7 NI<|lx|s|<|l=|als|=|e|xs|e|z|<|r|z @ Exercise 2. Fill in the missing letters. (Điển chữ cái thích hợp vào ô trống.) A C D G J N O Q R U Vv Y c h k o x - 8 | English Grammar for Starters 1 @y Exercise 3. Match the uppercase to its lowercase.

(Nổi chữ cái viết hoa với chữ cái viết thường tương ứng. Fill in the missing letters. (Dién chit cai thich hợp vào ô trống.) WE English Grammar for Starters 1 |9 ey Exercise 5. Read the following letters.

(Doc cac chữ cai sau. Color all the uppercase letters of these following lowercase ones: z; h; j; k; o; m. (Tô màu các chữ cái viết hoa của các chữ cái viết thường sau: z;h; j; k; o; m.) 10 | English Grammar for Starters 1 é @y Exercise 7. Connect the dots from A to Z.

(Ndi cac chữ cái từ A đến Z.) Ke ° Moo ee. a ef le (®) @) eS _® = e1 6 u Fe eY De E a” ox OO OO eO© Oc5ey. © Ze B A >⁄4 English Grammar for Starters 1 | 11 @p Exercise 8. Color by letters.

(Tô màu theo chữ cái mẫu. Find the word in the box that begins with each letter. (Tim tu vung trong bang bat dau bằng các chữ cái dưới đây._ Glasses Candy Jelly Apple Keyboard nee Ladybug Monkey Orange Needle Baby Hand Igloo Elephant Fairy Diamond Umbrella Violin Queen Spider Pony | Babb Tiger Xylophone Yo-yo Whale = Zebra - Pee 12 | English Grammar for Starters 1 2 is for Apple. DARREN BAERSREORONROs EEO English Grammar for Starters 1 | 13bổ @ Exercise 10.

Match the sentences in column A with the suitable pictures in column B. (Ndi cau 6 cét A với hình ánh tương ứng ở cột B.) ® @ GisforGir — © Z is for Zoo. @ M is for Moon. 6s iSO SUN ga Ô K is for Key.

14 | English Grammar for Starters 1 ' AAasis eer for Apple. NewS © C is for Cat. 10) E is for Elephant. Read the name of the pictures aloud.

Circle | the letter in the row that is the beginning sound of the word in the picture. (Đọc thành tiếng từ vựng của bức tranh và khoanh tròn chữ cái đầu tương ứng với từ vựng. | =2 English Grammar for Starters 1 | 15 @s> @ ee 2 ¢) > SD 5 H n 5 8 A [Is T B @y Exercise 12. Find 5 words in the following table.

(Tim 5 tu vung trong bang dưới đây. Fill in the blanks with suitable letters: C; A; E; S; F; B; D. (Điển chữ cái C; A; E; S; F; B; D thích hợp vào chỗ trống. Circle the correct answers.

(Khoanh tron dap an đúng.) 9 (The / the) dog is barking. sân Ret Ow 8 © English Grammar for Starters 1 | 17 ? @ (They / they) are green. t ma That is my (Sister / sister). <2] © His name is (John / john).

Lets sing! (Cùng hát nhé!) A, B, C, D, E, 5 G H, I, J, K, L, M,N, O, P Q, R, S, T, U, V W,X,Y,Z Now I know my ABCs. Next time won't you sing with me? ~ A, B, C, D, E, 5 G H, I, J, K, L, M, N, O, P QRS, TU, V W, X, Y, and Z Now I know my ABCs. ~ Next time won't you sing with me? 18 | English Grammar for Starters 1 Oo: ARTICLES A & AN (MAO TU A VA AN) O (chua xac dinh (a girl, a teacher.) `) - DANH TỪ / TINH TU BO NGHĨA CHO_ DANH TỪ BẮT ĐẦU BẰNG MỘT NGUYÊN RN 4 ẨM (phiên âm của a, e, i, o, u) (BM ñPPLEI] Ngoai tru: a university; a uniform. (khi u 7 phát âm là /ju:/) „z - DANH TỪ / TÍNH TỪ BỔ NGHĨA CHO ` DANH TỪ BẮT ĐẦU BẰNG MỘT PHỤ ÂM & (2+ chữ cái còn lại) Ngoai tru: an heir; an hour; an honor.

_ hi h là âm câm) ˆ ` Exercise 1. Fill in the blanks with “a / an”. (Điền “a / an” vào chỗ trống.) GP elephant — ; CE English Grammar for Starters 1 |] 19 / ese Ñ 6. / — „@Ò đinosaur On 6Ô 6 66 parrot xà ice cream &G ® © @y Exercise 2.

Fill in the blanks with “a / an”. (Dién “a / an” vao ché tréng.) ế hour Ê apple 3 university ê toy 20 | English Grammar for Starters 1 O: / uniform © ®® @ umbrella 92 house cat © À ey Exercise 3.) D book o& > eg để © orange ® game (¢22) O movie sổ dog a GQ omy © tiger ie @y Exercise 4. Circle the correct answers. (Khoanh tron dap án đúng.

(a/an) tiger Đinh, LSCF 3. (a/an) elephant 4, (a/an) pencil ¢ xe English Grammar for Starters Ï |21 „ teat 7. Put the nouns into the correct column A or An. (Điền danh từ vào cột A/ An thích hợp.) alligator lo | banana J eraser a a >5.

Circle the correct answers. (Khoanh tron dap an đúng.a 22 | English Grammar for Starters 1 @ horse A.a on © ice-cream A. ah Ba ae € arm A. Fill in the blanks with “a / an”.

(Điển “a / an” vào chỗ trống.) ’ It is cake. aS 2Y It is ear. & = es It is bell. ma It is cat.Cây >4 English Grammar for Starters 1 | 23 eraser.

Fill in the blanks with “a / an”. (Điển “a / an” vào chỗ trống. N , € ổ I see ice cream. Ø I see ugly monster.

_ Pas - 24 | English Grammar for Starters 1 eo!’ 2%e®/e >2 € @Ø I see turtle. Fill in the blanks with “a / an”. (Dién “a / an” vào chỗ trống. This is wf octopus.

= This is Se _ __ ©y€. This is & _____ book. [i{@) This is / _ — penci 3x English Grammar for Starters Ï |25 @y Exercise 10. Put the nouns into the correct column.

(Bién các từ sau vào ô trống thích hợp.) dog; elephant; bee; ostrich; horse; fish; sheep; mouse; lion; bird; insect; cow; octopus; frog; snake; ant. Circle the correct answers. (Khoanh tron dap án đúng.) € Here is (a/an) pineapple. ` > This is (a/an) lemon.

ae € It’s (a/an) watermelon. Qs a ri & I can see (a/an) rainbow. 2 vs LQ ©} She's doing (a/an) quiz. @ ele @› Can you draw (a/an) carrot? $ 26 | English Grammar for Starters 1 Oe = © > There is (a/an) onion.

€ Sp Is this (a/an) pear? B_ ©1 see (a/an) orange. Go €e It is (a/an) mango. Fill in the blanks with “a/an”. (Dién “a / an” vào chỗ trống.) | Mary has dog.

4 Let’s sing tm song. 2s © Anna needs new bed “in her room. Ỳ a John has old bike.ge a Tommy has house #? in Paris. She is nurse.

& aS He has hamster. ä ® 9 | That was excellent meal! qa => J® Janeis — — teacher,vn OE English Grammar for Starters 1 | 27 \ A4 = @y Exercise 13. Circle the correct answers. (Khoanh tron dap án đúng.) @ leat a every day.

big apple 2 Do you live in a 2 A. apartment © T have an A. eraser 4) That is an A. excellent meal S I see an A.

dog 6) I want to be an A. alligator © Daniel has an A. umbrella © Is that an 2 A. banana 28 | English Grammar for Starters 1 @y Exercise 14.

Find the hidden words and write a/an before them.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ngữ Pháp Tiếng Anh Dành Cho Người Mới Bắt Đầu" là cẩm nang nhập môn hoàn hảo, hệ thống hóa các kiến thức ngữ pháp cốt lõi như các thì cơ bản, cấu trúc câu và những điểm ngữ pháp thông dụng. Việc nắm vững những nguyên tắc này từ đầu sẽ giúp bạn xây dựng một nền tảng vững chắc, tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh và tránh được các lỗi sai phổ biến.

Để áp dụng và mở rộng kiến thức một cách toàn diện, bạn có thể khám phá thêm tài liệu Achievers a1student book pdf, một giáo trình tổng hợp đầy đủ các kỹ năng từ vựng, ngữ pháp, nghe và đọc dành cho trình độ A1. Nếu bạn muốn đi sâu hơn vào các chuyên đề ngữ pháp cụ thể, cuốn Impact 3 grammar book sẽ cung cấp những bài học chi tiết và bài tập thực hành nâng cao. Hơn nữa, để thấy ngữ pháp được vận dụng trong giao tiếp thực tế như thế nào, đừng bỏ lỡ tài liệu 900 mẫu câu giao tiếp tiếng anh việt, giúp bạn kết nối lý thuyết với thực hành một cách hiệu quả. Mỗi tài liệu là một cơ hội để bạn đào sâu và làm chủ tiếng Anh theo cách riêng của mình.