Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây thanh long (Hylocereus) là cây trồng nhiệt đới phát triển mạnh tại Việt Nam, đặc biệt tập trung tại ba tỉnh trọng điểm là Bình Thuận, Tiền Giang và Long An, chiếm tới 93,6% tổng diện tích và 95,5% tổng sản lượng cả nước. Giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2013, diện tích trồng thanh long cả nước đã tăng 4,5 lần và sản lượng tăng 13 lần; đến năm 2014, tổng diện tích canh tác đạt 35.660 ha với sản lượng 641.879 tấn. Mặc dù sản lượng rất lớn, giá trị thương phẩm của thanh long Việt Nam phần lớn vẫn chỉ dừng lại ở việc tiêu thụ quả tươi. Việc phụ thuộc vào thị trường quả tươi khiến người nông dân thường xuyên đối mặt với rủi ro "được mùa - mất giá", thời gian bảo quản sau thu hoạch ngắn và tỷ lệ tổn thất cao.

Bên cạnh đó, xu hướng tiêu dùng đồ uống tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch rõ rệt. Nhu cầu sử dụng các sản phẩm đồ uống lên men có độ cồn thấp, giàu dinh dưỡng và an toàn cho sức khỏe như rượu vang trái cây đang gia tăng (mức tiêu thụ bình quân khoảng 250 ml/người/năm, tốc độ tăng trưởng kim ngạch nhập khẩu rượu vang đạt khoảng 25%/năm). Tuy nhiên, ngành sản xuất vang trong nước chủ yếu ở quy mô nhỏ, kỹ thuật thủ công và chất lượng chưa ổn định. Trong quả thanh long, hàm lượng hợp chất pectin cao làm khối dịch quả sau khi nghiền có trạng thái keo nhớt lớn, gây khó khăn cho quá trình ép trích ly và làm trong dịch quả nếu áp dụng phương pháp cơ học truyền thống. Do đó, việc ứng dụng chế phẩm enzyme pectinase để nâng cao hiệu suất thu hồi dịch chiết và xác định các thông số lên men tối ưu là vấn đề công nghệ mang tính cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Huyền (2016) thực hiện tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên và Viện Nghiên cứu Rau quả nhằm giải quyết mục tiêu tổng quát: Xác định các thông số công nghệ trong quá trình chế biến nước thanh long lên men từ quả thanh long ruột trắng (Hylocereus undatus) và thanh long ruột đỏ (Hylocereus polyrhizus) nhằm tạo ra sản phẩm rượu vang có chất lượng cao, màu sắc hấp dẫn và độ cồn đạt khoảng 12% v/v.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm 5 nội dung chính được đánh số theo văn bản:

  1. Xác định một số chỉ tiêu chất lượng của nguyên liệu thanh long ruột trắng và thanh long ruột đỏ.
  2. Xác định các thông số sử dụng chế phẩm enzyme Pectinex Ultra SP-L (nồng độ, nhiệt độ, thời gian xử lý) nhằm nâng cao hiệu suất thu hồi dịch quả.
  3. Xác định tỷ lệ phối trộn thích hợp giữa thanh long ruột trắng và thanh long ruột đỏ.
  4. Xác định một số yếu tố công nghệ trong quá trình lên men (hàm lượng chất khô hòa tan tổng số, tỷ lệ men giống, thời gian lên men, pH của dịch quả, nhiệt độ lên men).
  5. Xây dựng quy trình chế biến rượu vang thanh long hoàn chỉnh ở quy mô phòng thí nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quả thanh long tươi giống ruột trắng (Hylocereus undatus) và giống ruột đỏ (Hylocereus polyrhizus) thu mua tại chợ Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội; Chế phẩm enzyme Pectinex Ultra SP-L (hãng Novo, Đan Mạch; hoạt tính 300 UI/ml, pH tối ưu 4,5, nhiệt độ hoạt động dưới 50°C); Chế phẩm nấm men Saccharomyces cerevisiae dạng khô (hãng Angel, Trung Quốc; nhiệt độ tối ưu 25 - 30°C, pH tối ưu 4 - 6); Đường saccharose, acid citric và các hóa chất phân tích chuyên dụng.
  • Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu thực nghiệm ở quy mô phòng thí nghiệm, thực hiện tại Bộ môn Bảo quản và Chế biến - Viện Nghiên cứu Rau quả (Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội) trong thời gian từ tháng 11/2015 đến tháng 05/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận dựa trên cơ sở lý thuyết về hóa sinh thực phẩm, công nghệ enzyme và vi sinh vật học ứng dụng trong sản xuất đồ uống lên men:

  • Đặc tính sinh hóa nguyên liệu quả thanh long: Thuộc chi Hylocereus, họ Xương rồng (Cactaceae). Thịt quả chứa các chất dinh dưỡng gồm cacbonhydrat (glucose, fructose, oligosaccharide), acid hữu cơ, vitamin C, vitamin nhóm B, khoáng chất (calci, phospho, sắt), hợp chất polyphenol và sắc tố betacyanin (ở giống ruột đỏ). Trong 100g thịt quả H. undatus chứa 89,4g nước, 0,5g protein, 25mg vitamin C, độ Brix 11-19, pH 4,7-5,1; H. polyrhizus chứa 85,4g nước, 0,4g protein, 4mg vitamin C, 10mg calci, 16mg phospho.
  • Cơ chế tác dụng của enzyme pectinase: Pectin hòa tan và không hòa tan trong màng tế bào liên kết với nước tạo thành hệ keo có độ nhớt cao, cản trở sự thoát dịch khi ép. Chế phẩm Pectinex Ultra SP-L (chiết xuất từ nấm mốc Aspergillus aculeatus) chứa phức hệ pectinase và hemicellulase thủy phân liên kết pectin, làm đứt gãy cấu trúc màng tế bào mô quả, giảm độ nhớt và tăng hiệu suất thu hồi dịch chiết.
  • Cơ chế lên men của nấm men Saccharomyces cerevisiae: Tế bào nấm men có kích thước 5-14 µm, đồng hóa các nguồn đường đơn và đường đôi trong dịch quả trong điều kiện yếm khí để chuyển hóa thành ethanol ($C_2H_5OH$) và khí $CO_2$, đồng thời sinh tổng hợp các sản phẩm phụ tạo hương như este, acid hữu cơ, rượu bậc cao. Chủng S. cerevisiae có khả năng chịu cồn từ 8-15% v/v (có thể lên tới 18-20% v/v) và hoạt động tốt ở pH 4-6.
Nhóm chỉ tiêu Phương pháp phân tích Nguyên tắc / Thiết bị thực hiện
Chất khô hòa tan (°Bx) Khúc xạ kế kỹ thuật số Đo chiết quang kế cầm tay Atago PAL-1 (Nhật Bản, thang đo 0 - 53°Bx) ở nhiệt độ phòng.
Acid hữu cơ tổng số (%) Chuẩn độ trung hòa Chuẩn độ bằng dung dịch $NaOH$ 0,1N với chỉ thị phenolphtalein; tính theo acid citric ($k = 0,0064$).
Đường tổng số (%) Phương pháp Graxianop (Ferixianua) Thủy phân đường kép bằng $HCl$ 15% ở 70 - 80°C trong 30 phút, trung hòa bằng $NaOH$ 10%, chuẩn độ dịch Ferixianua 1% trong môi trường kiềm đun sôi với chỉ thị xanh methylen đến màu vàng rơm ($a = 0,0215, k = 25$).
Khí $CO_2$ sinh ra (g) Cân khối lượng Cân bình xác định độ chênh lệch khối lượng của 100 ml dịch trước và sau quá trình lên men.
Độ cồn (% v/v) Chưng cất cồn kế Chưng cất lôi cuốn 100 ml dịch lên men với 100 ml nước cất, thu hồi dịch cất định mức 100 ml ở 20°C và đo bằng cồn kế tiêu chuẩn.
Độ chua (pH) Điện hóa Máy đo pH meter cầm tay sử dụng điện cực hydro, hiệu chỉnh bằng dung dịch đệm chuẩn $KH_2PO_4$ ($pH = 4,01$).
Hàm lượng Vitamin C (mg%) Chuẩn độ oxy hóa khử Chuẩn độ khử bằng dung dịch Iot 0,01N với chỉ thị hồ tinh bột sau khi cố định mẫu bằng dung dịch $HCl$ ($k = 0,00088$).
Cảm quan sản phẩm Đánh giá thị hiếu Phép thử cho điểm thị hiếu theo thang điểm Hedonic 9 bậc (từ 1 điểm: Cực kỳ chán đến 9 điểm: Cực kỳ thích).

Phương pháp bố trí thí nghiệm thực hiện theo hệ thống 10 thí nghiệm đơn yếu tố độc lập:

  • Khảo sát xử lý enzyme Pectinex Ultra SP-L: Mẫu thịt quả nghiền ($m = 100g$) khảo sát nồng độ enzyme (0; 0,05; 0,07; 0,09; 0,11% v/w), nhiệt độ xử lý (30, 35, 40, 45, 50°C trong 60 phút) và thời gian xử lý (30, 60, 90, 120, 150 phút). Vô hoạt enzyme sau xử lý ở 80°C trong 2-3 phút.
  • Khảo sát tỷ lệ phối trộn dịch quả: Tỷ lệ dịch thanh long ruột trắng / ruột đỏ lần lượt là 7/3, 6/4, 5/5, 4/6, 3/7 (điều chỉnh CKHT về 24°Bx, bổ sung 1% men, lên men ở 26°C trong 10 ngày).
  • Khảo sát các thông số lên men: Khảo sát hàm lượng chất khô hòa tan ban đầu (20, 22, 24, 26°Bx); tỷ lệ nấm men bổ sung (0,6; 0,8; 1,0; 1,2% w/v); thời gian lên men chính (7, 10, 13 ngày); pH ban đầu của dịch quả (3, 4, 5); nhiệt độ lên men (26, 28, 30°C).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc nghiên cứu công nghệ chế biến đồ uống lên men từ quả thanh long nhằm giảm áp lực tiêu thụ quả tươi, hạn chế hiện tượng "được mùa - mất giá" tại các vùng chuyên canh lớn của Việt Nam. Khóa luận xác định rõ mục đích, 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc làm quen nghiên cứu thực nghiệm và ý nghĩa thực tiễn trong việc đa dạng hóa sản phẩm chế biến có giá trị dinh dưỡng cao từ nguồn nguyên liệu nội địa dồi dào, giá thành hợp lý.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các tài liệu khoa học về nguồn gốc phân loại của 4 chi thanh long chính (Stenocereus, Cereus, Selenicereus, Hylocereus), tập trung vào hai loài thương phẩm phổ biến tại Việt Nam là Hylocereus undatus (ruột trắng) và Hylocereus polyrhizus (ruột đỏ). Tác giả cung cấp số liệu thống kê về diện tích, sản lượng thanh long năm 2014 của Việt Nam đạt 35.660 ha và 641.879 tấn; tổng quan thị trường tiêu thụ rượu vang thế giới với 15 quốc gia dẫn đầu (Italy đạt 48,869 triệu hl, Pháp đạt 47,373 triệu hl, Tây Ban Nha đạt 36,600 triệu hl năm 2015) và thực trạng ngành vang Việt Nam (tăng trưởng nhập khẩu 25%/năm, kim ngạch 2010 đạt 53,2 triệu USD). Chương tổng quan cũng phân tích chi tiết cơ chế hoạt động của enzyme Pectinex Ultra SP-L (hoạt tính 300 UI/ml) và đặc tính sinh học của nấm men Saccharomyces cerevisiae, phân tích các yếu tố công nghệ chi phối quá trình lên men như nhiệt độ, nồng độ đường, độ cồn, pH, oxy và hợp chất chứa nitơ.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết thông tin về nguyên liệu quả thanh long trắng và đỏ, chế phẩm enzyme Pectinex Ultra SP-L (Đan Mạch), nấm men khô Saccharomyces cerevisiae (Angel, Trung Quốc), các thiết bị phân tích (máy đo chiết quang Atago PAL-1, máy xay Waring, cân phân tích 0,0001g, hệ thống chưng cất cồn). Tác giả mô tả chi tiết quy trình bố trí 10 thí nghiệm đơn yếu tố (từ thí nghiệm xác định nguyên liệu, 3 thí nghiệm xử lý enzyme, 1 thí nghiệm phối trộn dịch quả, đến 5 thí nghiệm khảo sát các thông số lên men) và các quy trình phân tích hóa lý tiêu chuẩn (chuẩn độ acid bằng $NaOH$, xác định đường bằng Graxianop, đo độ cồn bằng chưng cất cồn kế, đo vitamin C bằng chuẩn độ Iot, đo pH, cân $CO_2$ và đánh giá cảm quan thị hiếu Hedonic 9 điểm).

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung chương trình bày toàn bộ kết quả thực nghiệm tương ứng với các thí nghiệm đã thiết kế:

  • Đánh giá chất lượng nguyên liệu ban đầu của thanh long ruột trắng và thanh long ruột đỏ về độ Brix, hàm lượng acid hữu cơ tổng số, đường tổng số, vitamin C và pH.
  • Xác định các thông số tối ưu cho quá trình xử lý enzyme Pectinex Ultra SP-L nhằm phá vỡ màng tế bào, giảm độ nhớt và nâng cao hiệu suất thu hồi dịch chiết cho từng loại nguyên liệu (thanh long ruột trắng và ruột đỏ) thông qua việc so sánh nồng độ enzyme (0% - 0,11%), nhiệt độ xử lý (30 - 50°C) và thời gian xử lý (30 - 150 phút).
  • Xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa dịch thanh long ruột trắng và ruột đỏ (khảo sát các tỷ lệ 7/3, 6/4, 5/5, 4/6, 3/7) để tạo sự hài hòa về màu sắc, hương vị và chất lượng dịch trước khi lên men.
  • Tối ưu hóa các thông số công nghệ lên men rượu vang non: Đánh giá biến thiên của lượng $CO_2$ sinh ra, độ cồn tạo thành (% v/v), hàm lượng đường dư, hàm lượng acid tổng số và điểm cảm quan theo các dải nồng độ chất khô hòa tan (20 - 26°Bx), tỷ lệ nấm men giống (0,6 - 1,2%), thời gian lên men (7 - 13 ngày), pH dịch quả (3 - 5) và nhiệt độ lên men (26 - 30°C).
  • Tổng hợp các thông số kỹ thuật tối ưu để xây dựng sơ đồ quy trình công nghệ chế biến rượu vang thanh long hoàn chỉnh từ khâu xử lý nguyên liệu, nghiền xé, thủy phân enzyme, phối trộn, điều chỉnh dịch lên men, tiếp giống nấm men, lên men chính đến thu nhận rượu vang non.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về toàn bộ các thông số công nghệ đã được xác lập từ thực nghiệm để sản xuất rượu vang thanh long đạt chất lượng tốt. Đồng thời, tác giả đề xuất các kiến nghị về việc tiếp tục nghiên cứu mở rộng quy mô sản xuất và hoàn thiện các công đoạn sau lên men chính.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã xác lập hệ thống dữ liệu thực nghiệm toàn diện về công nghệ chế biến rượu vang từ hai giống thanh long ruột trắng và ruột đỏ:

Công đoạn công nghệ Thông số khảo sát Các mức thí nghiệm thực hiện Chỉ tiêu đánh giá chính
Xử lý enzyme pectinase Nồng độ Pectinex Ultra SP-L 0% (ĐC); 0,05%; 0,07%; 0,09%; 0,11% (v/w) Hiệu suất thu hồi dịch quả (%), hàm lượng CKHT (°Bx), acid tổng số (%), Vitamin C (mg%).
Nhiệt độ xử lý 30°C, 35°C, 40°C, 45°C, 50°C Hiệu suất thu hồi dịch quả (%), hàm lượng CKHT, Vitamin C.
Thời gian xử lý 30, 60, 90, 120, 150 phút Hiệu suất thu hồi dịch quả (%), hàm lượng CKHT, Vitamin C.
Phối trộn dịch quả Tỷ lệ dịch trắng / dịch đỏ 7/3, 6/4, 5/5, 4/6, 3/7 Độ cồn (% v/v), đường tổng số (%), acid tổng số (%), lượng $CO_2$, điểm cảm quan Hedonic.
Lên men rượu vang Hàm lượng CKHT ban đầu 20, 22, 24, 26 °Bx Độ cồn sinh ra (% v/v), đường dư (%), lượng $CO_2$, điểm cảm quan.
Tỷ lệ men giống S. cerevisiae 0,6%; 0,8%; 1,0%; 1,2% (w/v) Tốc độ sinh $CO_2$, độ cồn (% v/v), đường dư (%), acid tổng số.
Thời gian lên men chính 7, 10, 13 ngày Độ cồn (% v/v), đường sót (%), lượng $CO_2$, chất lượng cảm quan.
pH dịch quả ban đầu 3, 4, 5 Hoạt lực lên men, độ cồn (% v/v), acid tổng số, cảm quan.
Nhiệt độ lên men 26°C, 28°C, 30°C Độ cồn (% v/v), hàm lượng este và chất thơm, lượng $CO_2$, cảm quan.

Đóng góp và giải pháp kỹ thuật của đề tài:

  • Khắc phục nhược điểm của phương pháp cơ học: Việc ứng dụng enzyme Pectinex Ultra SP-L đã giải quyết triệt để tính chất keo nhớt của khối quả thanh long nghiền, giúp phá vỡ liên kết pectin trong vách tế bào thực vật, từ đó nâng cao rõ rệt hiệu suất trích ly dịch quả và độ trong của sản phẩm so với các nghiên cứu ép truyền thống trước đây.
  • Phối chế nguyên liệu hài hòa: Kết hợp ưu điểm về vị thanh, độ chua nhẹ của thanh long ruột trắng (H. undatus) cùng màu đỏ tím tự nhiên và hàm lượng chất chống oxy hóa cao (betacyanin) của thanh long ruột đỏ (H. polyrhizus) để tạo ra sản phẩm vang có màu sắc hấp dẫn mà không cần bổ sung phẩm màu nhân tạo.
  • Hoàn thiện quy trình công nghệ: Thiết lập đầy đủ các thông số từ xử lý enzyme đến điều chỉnh nồng độ chất khô, pH, tỷ lệ men giống và nhiệt độ lên men, tạo cơ sở dữ liệu kỹ thuật rõ ràng cho việc sản xuất rượu vang trái cây đạt độ cồn tiêu chuẩn ~12% v/v.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Quy mô thực nghiệm: Toàn bộ các thí nghiệm mới chỉ được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm (khối lượng mẫu xử lý enzyme $m = 100g$ và các bình lên men dung tích nhỏ), chưa tiến hành thử nghiệm trên hệ thống thiết bị quy mô pilot hay bán công nghiệp.
  • Nguồn nguyên liệu: Mẫu thanh long nghiên cứu được thu mua tại chợ Trâu Quỳ (Gia Lâm, Hà Nội), chưa khảo sát biến động chất lượng nguyên liệu theo mùa vụ thu hoạch tự nhiên (từ tháng 5 đến tháng 8) và chưa phân tích so sánh nguyên liệu thu hái trực tiếp từ các vùng trồng tập trung lớn như Bình Thuận hay Long An.
  • Giai đoạn công nghệ: Đề tài tập trung chủ yếu vào quá trình xử lý enzyme và lên men chính (tạo rượu vang non), chưa đi sâu nghiên cứu giai đoạn lên men phụ, tàng trữ ủ chín (aging), làm trong và ổn định chất lượng vang thành phẩm dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Thử nghiệm sản xuất ở quy mô pilot và thiết bị công nghiệp để đánh giá các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật, định mức tiêu hao nguyên vật liệu và năng lượng.
  • Nghiên cứu quá trình tàng trữ, ủ chín rượu vang thanh long trong các điều kiện nhiệt độ và bao bì khác nhau nhằm theo dõi sự biến đổi của hợp chất màu betacyanin, hương thơm và độ bền sinh học.
  • Khảo sát các biện pháp làm trong, lọc tinh và ổn định sản phẩm sau lên men chính (như sử dụng bentonite, gelatin, vi lọc hoặc thanh trùng) để nâng cao độ trong và kéo dài thời gian bảo quản.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sau thu hoạch, Công nghệ Sinh học: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp bố trí thí nghiệm đơn yếu tố, phương pháp phân tích hóa lý thực phẩm tiêu chuẩn (đo đường bằng Ferixianua, chuẩn độ acid hữu cơ, đo cồn kế, chuẩn độ Vitamin C bằng Iot, đánh giá cảm quan Hedonic 9 điểm).
  • Giảng viên và cán bộ nghiên cứu: Cung cấp số liệu tham khảo về đặc tính sinh hóa của hai giống thanh long Hylocereus undatus và Hylocereus polyrhizus, cũng như động học quá trình thủy phân của enzyme pectinase trên nền cơ chất giàu chất nhầy thực vật.
  • Cơ sở sản xuất và doanh nghiệp chế biến đồ uống: Cung cấp thông số công nghệ nền tảng để nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm nước quả lên men, vang trái cây nhiệt đới nhằm đa dạng hóa chuỗi giá trị chế biến sâu cho quả thanh long Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao phải sử dụng chế phẩm enzyme Pectinex Ultra SP-L trong chế biến rượu vang thanh long?

Trong thịt quả thanh long có hàm lượng pectin cao, làm cho khối thịt quả sau khi nghiền bị nhớt và ở trạng thái keo, gây khó khăn lớn cho quá trình ép trích ly dịch quả theo phương pháp cơ học thông thường. Chế phẩm enzyme Pectinex Ultra SP-L (chiết xuất từ Aspergillus aculeatus, hoạt tính 300 UI/ml) có tác dụng thủy phân pectin và hemicellulase trong thành tế bào thực vật, giúp làm giảm độ nhớt khối ủ, tăng hiệu suất thu hồi dịch quả và giúp dịch vang dễ lắng trong hơn.

2. Hai giống thanh long được sử dụng trong nghiên cứu có tên khoa học và đặc điểm gì?

Nghiên cứu sử dụng hai giống thanh long thuộc chi Hylocereus:

  • Hylocereus undatus: Vỏ đỏ/hồng, ruột trắng, quả nặng 300-800g, vị thanh, độ Brix từ 11-19, hàm lượng vitamin C đạt khoảng 25 mg/100g thịt quả.
  • Hylocereus polyrhizus: Vỏ đỏ/hồng, ruột đỏ tươi, quả nặng 130-350g, giàu chất chống oxy hóa, chất xơ và đặc biệt có hàm lượng sắc tố betacyanin cao, tạo màu sắc đỏ tím tự nhiên.

3. Mục đích của việc phối trộn dịch quả thanh long ruột trắng và thanh long ruột đỏ là gì?

Thanh long ruột trắng có ưu điểm về sản lượng dồi dào, hương vị thanh mát nhưng màu sắc dịch ép không nổi bật. Thanh long ruột đỏ có màu sắc đỏ đậm bắt mắt và giàu hợp chất chống oxy hóa nhưng giá thành thường cao hơn. Việc phối trộn hai loại dịch quả theo các tỷ lệ khảo sát (7/3, 6/4, 5/5, 4/6, 3/7) nhằm tối ưu hóa chất lượng cảm quan (màu sắc đỏ đẹp, hương vị hài hòa) đồng thời hạ giá thành nguyên liệu cho sản phẩm rượu vang.

4. Nấm men được sử dụng trong đề tài là loại nào và điều kiện sinh trưởng tối ưu ra sao?

Đề tài sử dụng chủng nấm men thuần khiết Saccharomyces cerevisiae dạng khô của hãng Angel (Trung Quốc). Chủng men này có dải nhiệt độ tối ưu từ 25 - 30°C, pH tối ưu từ 4 - 6, có khả năng chịu cồn từ 8 - 15% v/v và lên men tốt trong môi trường có nồng độ đường cao để tạo ra độ cồn mong muốn (~12% v/v) cùng các este thơm đặc trưng.

5. Phương pháp phân tích nào được dùng để xác định hàm lượng đường tổng số và độ cồn trong nghiên cứu?

  • Hàm lượng đường tổng số (%): Xác định bằng phương pháp Graxianop (Ferixianua) sau khi thủy phân mẫu bằng dung dịch $HCl$ 15% ở 70 - 80°C trong 30 phút, trung hòa bằng $NaOH$ 10% và chuẩn độ bằng dung dịch Ferixianua 1% trong môi trường kiềm với chỉ thị xanh methylen đến khi chuyển sang màu vàng rơm.
  • Độ cồn (% v/v): Xác định bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước 100 ml dịch lên men, thu hồi dịch cất ở 20°C và đo trực tiếp bằng cồn kế tiêu chuẩn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Huyền đã nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình trích ly dịch quả và lên men rượu vang từ hai giống thanh long ruột trắng (Hylocereus undatus) và ruột đỏ (Hylocereus polyrhizus). Đề tài đã làm rõ vai trò của chế phẩm enzyme Pectinex Ultra SP-L trong việc phá vỡ cấu trúc keo pectin để nâng cao hiệu suất thu hồi dịch chiết, đồng thời xác lập các thông số công nghệ kiểm soát quá trình lên men yếm khí bằng nấm men Saccharomyces cerevisiae. Kết quả nghiên cứu đóng góp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho việc hoàn thiện quy trình sản xuất rượu vang thanh long, mở ra hướng ứng dụng chế biến sâu nhằm nâng cao giá trị kinh tế cho nông sản Việt Nam.