Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính xúc tác khử methylene blue bằng nabh4 của vật liệu agfe3o4 tổng hợp bằng phương pháp hóa học xanh sử dụng dịch chiết lá ổi

Nghiên cứu vật liệu Ag/Fe3O4 từ lá ổi, ứng dụng hóa học xanh để khử methylene blue bằng NaBH4. Đánh giá hoạt tính xúc tác, tiềm năng xử lý ô nhiễm.

Chuyên ngành

Sư phạm Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

45
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về vật liệu

1.1.1. Giới thiệu sơ lược về nguyên tố bạc (silver)

1.1.2. Một số hằng số vật lý của bạc

1.1.3. Giới thiệu sơ lược về vật liệu Fe3O4

1.1.4. Giới thiệu về vật liệu Ag/Fe3O4

1.1.5. Tổng quan về cây ổi

1.1.5.1. Đặc điểm chung của cây ổi

1.1.6. Thành phần hóa học của dịch chiết lá ổi

1.1.7. Ứng dụng của lá ổi

1.1.8. Tổng quan về chất màu methylene blue

1.2. Nguyên liệu, hóa chất, dụng cụ và thiết bị

1.2.1. Dụng cụ và thiết bị

1.3. Phương pháp tổng hợp vật liệu

1.3.1. Tổng hợp vật liệu Fe3O4

1.3.2. Thu dịch chiết nước lá ổi

1.3.3. Tổng hợp vật liệu Ag/Fe3O4

1.4. Phương pháp xác định các đặc trưng lý hóa của vật liệu

1.4.1. Xác định nồng độ của dung dịch chất màu methylene blue

1.4.2. Phương pháp UV - Vis

1.4.3. Xây dựng phương trình đường chuẩn của methylene blue

1.5. Đánh giá khả năng xử lý chất màu methylene blue bằng vật liệu Ag/Fe3O4

1.5.1. Khảo sát ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp đến khả năng xúc tác của vật liệu Ag/Fe3O4

1.5.1.1. Ảnh hưởng của điều kiện chiết lá ổi
1.5.1.2. Ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp nano
1.5.1.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ tạo nano
1.5.1.4. Ảnh hưởng của hàm lượng Fe3O4

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả xây dựng phương trình đường chuẩn của methylene blue

3.2. Kết quả đánh giá khả năng xử lý chất màu methylene blue của vật liệu

3.3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp đến hoạt tính xúc tác của vật liệu Ag/Fe3O4

3.3.1. Ảnh hưởng của quá trình chiết lá ổi

3.3.2. Ảnh hưởng của thời gian chiết

3.3.3. Ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp nano

3.4. Kết quả xác định đặc trưng lý hóa của vật liệu

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Xúc Tác Ag Fe3O4 Khử Methylene Blue

Ô nhiễm môi trường đang là một thách thức toàn cầu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Việc tìm kiếm các giải pháp xử lý nước thải hiệu quả và thân thiện với môi trường là vô cùng cấp thiết. Hóa học xanh nổi lên như một hướng đi bền vững, khuyến khích phát triển các quy trình sản xuất giảm thiểu hoặc loại bỏ việc sử dụng các chất độc hại. Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng vật liệu Ag/Fe3O4 được tổng hợp từ dịch chiết lá ổi theo phương pháp hóa học xanh để khử methylene blue (MB), một chất ô nhiễm phổ biến trong nước thải công nghiệp. [17] Hướng tiếp cận này hứa hẹn mang lại một giải pháp hiệu quả, kinh tế và thân thiện với môi trường cho việc xử lý ô nhiễm nước thải. Nghiên cứu này có ý nghĩa to lớn trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng.

1.1. Tổng Quan Về Chất Màu Methylene Blue MB

Methylene blue (MB) là một hợp chất hữu cơ, một loại thuốc nhuộm cation thiazine được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp dệt nhuộm, y tế và nhiều lĩnh vực khác. Tuy nhiên, MB cũng là một chất ô nhiễm tiềm ẩn, có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người và môi trường nếu không được xử lý đúng cách. Việc loại bỏ MB khỏi nước thải là một vấn đề quan trọng cần được giải quyết. Hiện nay, có nhiều phương pháp xử lý MB, bao gồm hấp phụ, keo tụ, lọc và phân hủy quang xúc tác. Tuy nhiên, mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm riêng. MB có cấu trúc phân tử đặc trưng, hấp thụ ánh sáng trong vùng nhìn thấy và có thể gây kích ứng da, mắt và hệ hô hấp nếu tiếp xúc trực tiếp.

1.2. Vật Liệu Nano Ag Fe3O4 Tiềm Năng Ứng Dụng To Lớn

Vật liệu nano Ag/Fe3O4 là một loại vật liệu composite kết hợp giữa hạt nano bạc (AgNPs)oxit sắt từ Fe3O4. AgNPs có tính kháng khuẩnxúc tác mạnh mẽ, trong khi Fe3O4 có tính từ tính, giúp dễ dàng thu hồi và tái sử dụng xúc tác sau quá trình xử lý. Sự kết hợp này tạo ra một vật liệu xúc tác hiệu quả, có khả năng phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ trong nước, bao gồm cả MB. AgNPs có diện tích bề mặt lớn và khả năng hấp thụ ánh sáng tốt, giúp tăng cường hiệu quả quang xúc tác. Fe3O4 nanoparticles giúp phân tán các AgNPs và ngăn ngừa sự kết tụ, đồng thời cho phép thu hồi vật liệu xúc tác bằng từ trường.

II. Thách Thức Xử Lý Methylene Blue và Vai Trò Hóa Học Xanh

Việc xử lý methylene blue (MB) hiệu quả và bền vững là một thách thức lớn đối với ngành công nghiệp dệt nhuộm và các ngành liên quan. Các phương pháp xử lý truyền thống thường tốn kém, sử dụng nhiều hóa chất độc hại và tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn. Hóa học xanh cung cấp một hướng tiếp cận mới, tập trung vào việc phát triển các quy trình tổng hợp xanh và sử dụng các vật liệu xúc tác thân thiện với môi trường. Việc sử dụng dịch chiết lá ổi làm tác nhân khử trong quá trình tổng hợp Ag/Fe3O4 là một ví dụ điển hình cho ứng dụng của hóa học xanh trong xử lý ô nhiễm. Nghiên cứu này không chỉ giải quyết vấn đề khử ô nhiễm mà còn góp phần vào việc xây dựng một nền kinh tế tuần hoàn, giảm thiểu chất thải và bảo vệ môi trường.

2.1. Hóa Chất Truyền Thống Nhược Điểm và Tác Hại Tiềm Ẩn

Các phương pháp xử lý nước thải truyền thống thường sử dụng các hóa chất mạnh như clo, ozon hoặc các chất oxy hóa khác. Mặc dù có hiệu quả cao trong việc loại bỏ chất ô nhiễm, các hóa chất này có thể tạo ra các sản phẩm phụ độc hại, gây ô nhiễm thứ cấp và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Bên cạnh đó, quá trình sản xuất các hóa chất này cũng tiêu tốn nhiều năng lượng và tài nguyên, gây ra tác động tiêu cực đến môi trường. Vì vậy, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế thân thiện với môi trường hơn là vô cùng cần thiết.

2.2. Hóa Học Xanh Giải Pháp Bền Vững Cho Tương Lai

Hóa học xanh là một lĩnh vực khoa học tập trung vào việc thiết kế các sản phẩm và quy trình hóa học giảm thiểu hoặc loại bỏ việc sử dụng và tạo ra các chất độc hại. Các nguyên tắc của hóa học xanh bao gồm phòng ngừa ô nhiễm, thiết kế các chất an toàn hơn, sử dụng các dung môi và chất phụ trợ an toàn hơn, thiết kế để tiết kiệm năng lượng và sử dụng các nguyên liệu tái tạo. Việc áp dụng hóa học xanh trong xử lý nước thải giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người, đồng thời tạo ra các quy trình bền vững hơn.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Vật Liệu Ag Fe3O4 Từ Chiết Lá Ổi

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp hóa học xanh để tổng hợp vật liệu Ag/Fe3O4 từ chiết xuất lá ổi. Quá trình bao gồm việc chiết xuất các hợp chất từ lá ổi, sau đó sử dụng dịch chiết này làm tác nhân khử để chuyển đổi ion bạc thành hạt nano bạc (AgNPs) trên nền Fe3O4. Phương pháp này tận dụng các hợp chất tự nhiên có trong lá ổi, giúp giảm thiểu việc sử dụng các hóa chất độc hại và tạo ra một quy trình thân thiện với môi trường. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp, như nồng độ dịch chiết lá ổi, nhiệt độ và thời gian phản ứng, được nghiên cứu và tối ưu hóa để đạt được hiệu quả xúc tác cao nhất.

3.1. Quy Trình Chiết Xuất Lá Ổi Tối Ưu Hiệu Quả và Độ Tinh Khiết

Việc chiết xuất lá ổi là bước đầu tiên và quan trọng trong quá trình tổng hợp Ag/Fe3O4. Quy trình chiết xuất cần được tối ưu hóa để đảm bảo thu được lượng lớn các hợp chất có hoạt tính khử cao. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chiết xuất bao gồm loại dung môi, nhiệt độ, thời gian chiết và tỷ lệ dung môi/chất rắn. Trong nghiên cứu này, phương pháp chưng ninh với dung môi nước được sử dụng để thu dịch chiết lá ổi. Tính chất lá ổi ảnh hưởng rất nhiều đến hoạt tính khử methylene blue.

3.2. Tổng Hợp Ag Fe3O4 Kiểm Soát Kích Thước và Phân Bố Hạt Nano

Quá trình tổng hợp Ag/Fe3O4 bao gồm việc trộn dịch chiết lá ổi với dung dịch chứa ion bạc và Fe3O4. Các hợp chất trong dịch chiết lá ổi đóng vai trò là tác nhân khử, chuyển đổi ion bạc thành hạt nano bạc (AgNPs). Các AgNPs này sau đó được phân bố trên bề mặt Fe3O4, tạo thành vật liệu composite Ag/Fe3O4. Việc kiểm soát kích thước và phân bố của AgNPs là rất quan trọng để đạt được hiệu quả xúc tác cao nhất. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp bao gồm nồng độ các chất phản ứng, nhiệt độ, thời gian phản ứng và pH.

3.3. Đánh Giá Đặc Tính Lý Hóa của Vật Liệu Ag Fe3O4

Sau khi tổng hợp, vật liệu Ag/Fe3O4 được đánh giá các đặc tính vật lýđặc tính hóa học bằng các phương pháp phân tích như phổ nhiễu xạ tia X (XRD), phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX), hiển vi điện tử quét (SEM). Các phương pháp này cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể, thành phần hóa học, kích thước hạt và hình thái của vật liệu. Thông tin này rất quan trọng để hiểu rõ cơ chế hoạt động của vật liệu và tối ưu hóa quy trình tổng hợp.

IV. Kết Quả Hoạt Tính Xúc Tác Khử Methylene Blue Vượt Trội

Kết quả nghiên cứu cho thấy vật liệu Ag/Fe3O4 được tổng hợp từ dịch chiết lá ổi có hoạt tính xúc tác khử methylene blue (MB) rất tốt. Hiệu quả khử MB đạt được cao, đặc biệt trong điều kiện tối ưu. Các yếu tố như nồng độ dịch chiết lá ổi, nhiệt độ và thời gian phản ứng có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt tính xúc tác của vật liệu. Cơ chế phản ứng khử MB được nghiên cứu và làm sáng tỏ, cho thấy vai trò quan trọng của hạt nano bạc (AgNPs) trong việc phân hủy quang xúc tác MB. Vật liệu Ag/Fe3O4 cũng cho thấy khả năng tái sử dụng xúc tác tốt, giúp giảm chi phí và tăng tính bền vững của quy trình xử lý.

4.1. Ảnh Hưởng Của Điều Kiện Chiết Lá Ổi Đến Hoạt Tính Xúc Tác

Nghiên cứu cho thấy điều kiện chiết xuất lá ổi, bao gồm thời gian chiết, nhiệt độ chiết và tỷ lệ dung môi/chất rắn, có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt tính xúc tác của vật liệu Ag/Fe3O4. Các điều kiện chiết xuất tối ưu giúp thu được lượng lớn các hợp chất có hoạt tính khử cao, từ đó tăng cường hiệu quả khử MB. Cần xác định các điều kiện chiết xuất tối ưu để đảm bảo hoạt tính xúc tác cao nhất của vật liệu.

4.2. Tối Ưu Hóa Quy Trình Tổng Hợp Nano Ag Fe3O4

Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp nano, như nồng độ các chất phản ứng, nhiệt độ, thời gian phản ứng và pH, được nghiên cứu và tối ưu hóa để đạt được hoạt tính xúc tác cao nhất. Việc kiểm soát kích thước và phân bố của hạt nano bạc (AgNPs) là rất quan trọng để tăng cường hiệu quả khử MB. Cần xác định các điều kiện tổng hợp tối ưu để đảm bảo vật liệu Ag/Fe3O4đặc tính xúc tác tốt nhất.

4.3. Khả Năng Tái Sử Dụng Xúc Tác và Độ Bền Của Vật Liệu

Vật liệu Ag/Fe3O4 cho thấy khả năng tái sử dụng xúc tác tốt, có thể được sử dụng nhiều lần mà không làm giảm đáng kể hiệu quả khử MB. Tính từ tính của Fe3O4 giúp dễ dàng thu hồi vật liệu sau mỗi lần sử dụng. Bên cạnh đó, độ bền xúc tác của vật liệu cũng được đánh giá, cho thấy khả năng duy trì hoạt tính xúc tác trong thời gian dài. Khả năng tái sử dụngđộ bền cao giúp giảm chi phí và tăng tính bền vững của quy trình xử lý.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Xử Lý Nước Thải Chứa Methylene Blue

Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn lớn trong việc xử lý nước thải chứa methylene blue (MB). Vật liệu Ag/Fe3O4 được tổng hợp từ dịch chiết lá ổi có thể được ứng dụng để xử lý nước thải từ các ngành công nghiệp dệt nhuộm, in ấn và các ngành khác có sử dụng MB. Việc sử dụng vật liệu này giúp loại bỏ MB một cách hiệu quả, an toàn và thân thiện với môi trường. Quy trình xử lý đơn giản, chi phí thấp và có khả năng tái sử dụng xúc tác, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu này mở ra một hướng đi mới trong việc ứng dụng hóa học xanh để giải quyết các vấn đề ô nhiễm môi trường.

5.1. Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp Dệt Nhuộm

Nước thải từ ngành công nghiệp dệt nhuộm thường chứa một lượng lớn methylene blue (MB) và các chất ô nhiễm khác. Việc xả thải trực tiếp nước thải này ra môi trường có thể gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Vật liệu Ag/Fe3O4 có thể được sử dụng để xử lý nước thải này, loại bỏ MB và các chất ô nhiễm khác một cách hiệu quả.

5.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Các Ngành Công Nghiệp Khác

Ngoài ngành công nghiệp dệt nhuộm, vật liệu Ag/Fe3O4 cũng có tiềm năng ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác có sử dụng methylene blue (MB) hoặc các chất ô nhiễm hữu cơ khác, như ngành in ấn, sản xuất giấy và các ngành công nghiệp hóa chất. Việc sử dụng vật liệu này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và tạo ra các quy trình sản xuất bền vững hơn.

VI. Kết Luận Hướng Đi Mới Cho Xử Lý Ô Nhiễm và Phát Triển Bền Vững

Nghiên cứu về xúc tác khử methylene blue (MB) bằng vật liệu Ag/Fe3O4 từ chiết lá ổi theo hướng hóa học xanh đã mở ra một hướng đi mới trong việc xử lý ô nhiễm và phát triển bền vững. Vật liệu này có hoạt tính xúc tác cao, khả năng tái sử dụng tốt và được tổng hợp từ các nguồn nguyên liệu thân thiện với môi trường. Nghiên cứu này góp phần vào việc xây dựng một nền kinh tế tuần hoàn, giảm thiểu chất thải và bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp, tăng cường độ bền của vật liệu và mở rộng phạm vi ứng dụng trong xử lý các loại chất ô nhiễm khác.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Tối Ưu và Mở Rộng Ứng Dụng

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp Ag/Fe3O4, tăng cường độ bền của vật liệu và mở rộng phạm vi ứng dụng trong xử lý các loại chất ô nhiễm khác. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản ứng và ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến hoạt tính xúc tác của vật liệu.

6.2. Hóa Học Xanh Nền Tảng Cho Tương Lai Xử Lý Ô Nhiễm

Hóa học xanh đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các giải pháp xử lý ô nhiễm bền vững và thân thiện với môi trường. Việc áp dụng các nguyên tắc của hóa học xanh trong nghiên cứu và phát triển các vật liệu và quy trình xử lý nước thải giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người.

13/05/2025
Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính xúc tác khử methylene blue bằng nabh4 của vật liệu agfe3o4 tổng hợp bằng phương pháp hóa học xanh sử dụng dịch chiết lá ổi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về vật liệu 1. Giới thiệu sơ lược về nguyên tố bạc (silver) Bạc đã được biết đến từ thời tiền sử, nó được nhắc tới trong cuốn Chúa sáng tạo ra thế giới (quyển đầu của Cựu Ước), các đống xỉ chứa bạc đã được tìm thấy ở Tiểu Á và trên các đảo thuộc biển Aegean chứng minh rằng bạc đã được tách ra khỏi chỉ từ thiên niên kỷ thứ 4 TCN.

Bạc đã được sử dụng trong hàng nghìn năm để trang trí và như đồ dùng gia đình, để buôn bán và làm cơ sở cho nhiều hệ thống tiền tệ. Trong một thời gian dài nó được coi là kim loại quý thứ hai sau vàng bởi những đặc tính quý giá của nó. Ký hiệu của nguyên tố bạc là Ag. Bạc có số hiệu nguyên tử 47, thuộc phân nhóm IB trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học.

Bạc có khối lượng nguyên tử là 107,868 (amu). Cấu hình electron là: [Kr]4d105s1. Trạng thái oxy hóa ổn định nhất của bạc là +1 (chẳng hạn như silver nitrate: AgNO3); ít gặp hơn là một số hợp chất trong đó nó có hóa trị +2 (chẳng hạn như fluoride bạc (II): AgF2) và +3 (chẳng hạn như tetrafluoroargentat kali: K[AgF4]). Bạc là kim loại chuyển tiếp, màu trắng, sáng, dễ dàng dát mỏng, có tính dẫn điện và dẫn nhiệt cao nhất, có giá trị điện trở thấp nhất trong các kim loại.

Bạc không tan trong nước, môi trường kiềm nhưng có khả năng tan trong một số acid mạnh như acid nitric, acid sufuric đặc nóng,…[9]. Một số hằng số vật lý của bạc Nhiệt độ Nhiệt Nhiệt độ Độ cứng Độ dẫn Độ dẫn Tỷ Màu nóng độ sôi thăng hoa thang điện nhiệt khối chảy (ºC) (ºC) (KJ/mol) moxo (Hg =1) (Hg = 1) Trắng 960 2167 283,6 10,50 2,7 59 49 Bạc là kim loại quý có giá trị lâu dài, được sử dụng làm đồng tiền xu, đồ trang sức, chén đũa và các đồ dùng trong gia đình và như một khoản đầu tư ở dạng tiền xu và nén. Kim loại bạc được dùng trong công nghiệp làm chất dẫn và tiếp xúc, trong gương và trong điện phân của các phản ứng hóa học. Các hợp chất của nó được dùng trong phim ảnh, bạc nitrate pha loãng được dùng làm chất tẩy khuẩn, nhiều ứng dụng kháng sinh trong y học của bạc đã và đang được nghiên cứu lâm sàng.

Ngày nay, nano bạc là nguồn vật liệu mang nhiều tiềm năng. Hạt nano bạc là các 5 hạt bạc có kích thước từ 1 nm đến 100 nm. Bạc nano là vật liệu có diện tích bề mặt riêng rất lớn, có những đặc tính độc đáo tốt sau [1]: - Tính khử khuẩn, chống nấm, khử mùi, có khả năng phát xạ tia hồng ngoại đi xa. - Không có hại cho sức khỏe con người với liều lượng tương đối cao, không có phụ gia hóa chất.

- Có khả năng phân tán ổn định trong các loại dung môi khác nhau (trong các dung môi phân cực như nước và trong các dung môi không phân cực như benzene, toluene). - Độ bền hóa học cao, không bị biến đổi dưới tác dụng của ánh sáng và các tác nhân oxy hóa khử thông thường. - Chi phí sản xuất thấp. - Ổn định ở nhiệt độ cao.

Có nhiều phương pháp điều chế nano bạc như [13]: - Phương pháp ăn mòn lazer: Phương pháp này sử dụng chùm tia lazer với bước sóng ngắn bắn lên vật liệu khối đặt trong dung dịch có chứa chất hoạt hóa bề mặt. Các hạt nano được tạo thành với kích thước khoảng 10 nm và được bao phủ bởi chất hoạt hóa bề mặt. - Phương pháp khử hóa học: Phương pháp này sử dụng các tác nhân hóa học để khử ion kim loại thành kim loại. Sử dụng phương pháp tĩnh điện để các hạt phân tán tốt trong dung môi mà không bị kết tụ thành đám.

Các hạt nano tạo thành bằng phương pháp này có kích thước từ 10 nm đến 100 nm. - Phương pháp khử vật lý: Các tác nhân vật lý như điện tử, sóng điện từ năng lượng cao như tia gammma, tia tử ngoại, tia laser được sử dụng khử ion bạc thành bạc. - Phương pháp khử hóa lý: Phương pháp trung gian giữa hóa học và vật lý. Nguyên lí của phương pháp này là dùng phương pháp điện phân kết hợp với siêu âm để tạo hạt nano.

Phương pháp điện phân thông thường chỉ có thể tạo được màng mỏng kim loại. Trước khi xảy ra sự hình thành màng, các nguyên tử kim loại sau khi được điện hóa sẽ tạo các hạt nano bám lên điện cực âm. Lúc này người ta tác dụng một xung siêu âm đồng bộ với xung điện phân thì hạt nano kim loại sẽ rời khỏi điện cực và đi vào dung dịch. - Phương pháp khử sinh học: Trong phuong pháp này người ta dùng vi khuẩn là các tác nhân khử ion kim loại.

Vi khuẩn MKY3 được cấy vào trong dung dịch có chứa ion bạc để thu được hạt nano bạc. Phương pháp này đơn giản, thân thiện với môi trường 6 và có thể tạo hạt với số lượng lớn. Giới thiệu sơ lược về vật liệu Fe3O4 Fe3O4 (magnetic, oxide sắt từ) là hợp chất oxide phổ biến của nguyên tố sắt, chứa cả hai trạng thái oxi hóa của sắt là Fe2+ (ferrous) và Fe3+ (ferric), được mô tả như sắt (II, III) oxide với công thức FeO.Fe2O3 cùng tỉ lệ Fe2+ : Fe3+ = 1 : 2. Maghemite Fe3O4 có màu nâu hoặc đỏ gạch và được hình thành do quá trình oxy hóa từ tính của nam châm hoặc titanit.

Maghemite, dạng từ tính bị oxy hóa là một ferrite spin và có cấu trúc spin tương tự như magnetite, chúng tồn tại phổ biến rộng rãi trong trầm tích lục địa, đá và đất [3]. Các phương pháp điều chế hạt nano oxide sắt từ như: + Phương pháp nghiền: oxide sắt từ Fe3O4 kết hợp việc nghiền chất hoạt động bề mặt (như acid oleic) và dung môi (như dầu, n-hexane). Chất hoạt động bề mặt giúp quá trình nghiền diễn ra dễ dàng và ngăn chặn hiện tượng kết tụ hạt. Sau quá trình nghiền, sản phẩm đi qua quá trình phân tách hạt phức tạp để tạo ra các hạt oxide sắt tương đối đồng nhất.

Ưu điểm của phương pháp này là có thể sản xuất hạt nano oxide sắt với chi phí thấp và lượng sản phẩm ít. Tuy nhiên, phương pháp này cũng gặp phải nhược điểm là khó điều chỉnh tính đồng nhất của các hạt nano. + Phương pháp đồng kết tủa: Muối vô cơ tan trong nước và sau đó kết tủa khi pha loãng bằng base yếu và thủy nhiệt. Sự tăng độ pH và nồng độ ion trong dung dịch sẽ gây giảm kích thước của hạt.

Kết tủa được lọc và sấy khô để thu được sản phẩm. Cơ chế tổng hợp Fe3O4 như sau: Tỉ phần mol hợp lý Fe3+/Fe2+ = 2 : 1 trong môi trường kiềm có pH = 9 ÷ 14, điều kiện thiếu oxygen, ta thu được phương trình: Fe2+ + 2Fe3+ + 8OH- ⟶ Fe3O4 + 4H2O Các hạt Fe3O4 được tổng hợp bằng phương pháp này có kích thước dao động từ vài nanomet đến vài chục nanomet. Ngoài các ưu điểm như quy trình đơn giản, phản ứng nhanh chóng, và khả năng tạo ra hạt có độ đồng nhất và phân tán cao, phương pháp này cũng có nhược điểm như sản phẩm có độ từ hóa thấp và dễ bị kết tụ. + Vi nhũ tương: Phân tán của chất lỏng trong một chất lỏng ổn định khác được đảm bảo thông qua màng phân cách của các hoạt tính bề mặt.

Vi nhũ tương, một loại chất lỏng không màu, đồng hướng và ổn định về mặt động lực học, được tạo ra thông qua các gốc hoạt hóa bề mặt, tạo ra sự hạn chế về không gian. Điều này dẫn đến sự hình thành và phát triển các hạt nano bị hạn chế, tạo ra sản phẩm nano với kích thước rất 7 đồng nhất, thường dao động từ 4 đến 12 nm và có độ sai khác khoảng 0,2 đến 0,3 nm. Tuy nhiên, nồng độ các chất hoạt động bề mặt đòi hỏi phải cao để tạo ra dung dịch phản ứng nano. + Phương pháp điện hóa: Phương pháp điện hóa được áp dụng để tổng hợp hạt nano oxide sắt với kích thước dao động từ 3 đến 8 nm, được kiểm soát thông qua mật độ dòng điện phân.

Dung dịch điện hóa thường là dung dịch hữu cơ, và sự phân tán của các hạt nano được thúc đẩy bởi các chất hoạt hóa bề mặt dương. Tuy nhiên, phương pháp này có nhược điểm là quá trình tổng hợp hạt khá phức tạp và hiệu suất không cao, dẫn đến ít sự quan tâm nghiên cứu so với các phương pháp khác [2]. Giới thiệu về vật liệu Ag/Fe3O4 Thời gian gần đây vật liệu nano composit Ag/Fe3O4 được quan tâm nghiên cứu rất mạnh mẽ theo định hướng ứng dụng làm chất kháng khuẩn. Năm 2007, Gong và cộng sự đã công bố kết quả nghiên cứu chế tạo hạt nano composit Ag/Fe3O4 bằng phương pháp mixel đảo, hạt có đường kính khoảng 60 ± 20nm.

Vật liệu tổ hợp vẫn giữ được khả năng kháng khuẩn của nano bạc với E.epidermidis (vi khuẩn gram dương) và vi nấm B. Mới đây các nhà khoa học trong nước đã công bố các kết quả rất đáng chú ý về vật liệu nano composit Ag/Fe3O4. Năm 2015, nhóm nghiên cứu của G.S Trần Đại Lâm đã công bố các kết quả nghiên cứu tổng hợp nano composit Ag/Fe3O4 sử dụng CS làm tác nhân ổn định vật liệu [7]. Trong nghiên cứu này, hạt sắt từ nano được chế tạo bằng phương pháp đồng kết tủa từ FeCl3, FeCl2 trong dung dịch NH4OH.

Kết tủa đen Fe3O4 sau khi được phân tán trong dung dịch CS hòa tan trong acid acetic 1%, tiếp tục cho dung dịch silver nitrate vào sau đó cho dung dịch NaBH4 để khử ion Ag+. Năm 2016, Seyedeh Masumeh Ghaseminezhad và cộng sự cũng tiến hành nghiên cứu vật liệu nanocompozit Ag/Fe3O4 và tổng hợp thành công bằng phương pháp đơn giản và tiết kiệm chi phí khi sử dụng tinh bột. Tinh bột vừa đóng vai trò là chất phủ tương thích sinh học cho hạt nano Fe3O4, vừa là chất khử để khử các ion bạc trong môi trường kiềm. Các vật liệu nanocompozit Ag/Fe3O4 đã chứng minh hoạt tính kháng khuẩn cao chống lại Escherichia coli khi được đánh giá bằng nồng độ ức chế tối thiểu [15].

Năm 2022, Zahra Dehghan cùng cộng sự sử dụng dịch chiết lá cây nhím biển để tổng hợp xanh Ag/Fe3O4 như một chất kháng khuẩn, gây độc tế bào thích hợp và ứng dụng vào y khoa [14]. Tổng quan về cây ổi 1. Đặc điểm chung của cây ổi - Tên khoa học: Psidium guajava. Cây ổi là một loài cây ăn quả phổ biến ở nhiều nơi (trong đó có Việt Nam), thuộc họ Đào kim nương, có nguồn gốc từ Brasil được mô tả khoa học đầu tiên vào năm 1753.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt bài nghiên cứu "Nghiên cứu Xúc tác Khử Methylene Blue: Vật liệu Ag/Fe3O4 từ Chiết Lá Ổi (Hóa Học Xanh)", bạn sẽ khám phá một phương pháp tiếp cận "xanh" đầy hứa hẹn để xử lý ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng chiết xuất lá ổi để tạo ra vật liệu xúc tác Ag/Fe3O4 hiệu quả trong việc khử methylene blue, một chất ô nhiễm phổ biến. Điểm nổi bật là tính thân thiện với môi trường, tiết kiệm chi phí và hiệu quả xúc tác cao của vật liệu.

Nếu bạn quan tâm đến việc sử dụng các vật liệu xúc tác quang để xử lý các chất ô nhiễm khác, đặc biệt là kháng sinh, bạn có thể tìm hiểu thêm trong luận văn thạc sĩ: Luận văn thạc sĩ study on development of visible light active photocatalyst g c3n4 comoo4 for removal of antibiotic and inactivation of antibiotic resistant bacteria. Tài liệu này sẽ mở rộng kiến thức của bạn về các loại vật liệu xúc tác quang khác và ứng dụng của chúng trong việc giải quyết các vấn đề ô nhiễm môi trường phức tạp hơn.