Nghiên cứu xử lý bùn nạo vét từ một số sông hồ trong thành phố hà nội thành vật liệu dạng rời dùng cho công tác đắp nền

Nghiên cứu giải pháp xử lý bùn nạo vét từ sông hồ Hà Nội thành vật liệu dạng rời, ứng dụng trong công tác đắp nền. Giải pháp hiệu quả, thân thiện môi trường.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2025

211
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

2. TỔNG QUAN VỀ BÙN NẠO VÉT VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ XỬ LÝ BÙN THÀNH VẬT LIỆU XÂY DỰNG

2.1. Khái niệm về bùn và nguồn gốc phát thải bùn trong thành phố Hà Nội

2.1.1. Khái niệm về bùn

2.1.2. Nguồn gốc và một số đặc điểm hình thành của bùn thải khu vực Hà Nội

2.2. Thực trạng tận thu bùn nạo vét tại Hà Nội và một số thành phố ở Việt Nam

2.2.1. Nhu cầu nạo vét

2.2.2. Thực trạng quản lý bùn nạo vét

2.3. Một số giải pháp/công nghệ xử lý bùn nạo vét thành vật liệu xây dựng trên thế giới và ở Việt Nam

2.3.1. Một số kỹ thuật tách nước làm khô bùn

2.3.2. Một số công nghệ xử lý bùn bằng trộn trước với phụ gia

2.3.3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu đắp chế tạo từ bùn kết hợp với xi măng

2.3.3.1. Ảnh hưởng của thành phần hóa học trong xi măng
2.3.3.2. Ảnh hưởng của yếu tố thời gian
2.3.3.3. Ảnh hưởng của hàm lượng xi măng
2.3.3.4. Ảnh hưởng của đặc tính kỹ thuật của bùn

2.4. Cơ sở khoa học của giải pháp xử lý bùn lỏng thành vật liệu dạng rời

2.4.1. Giới thiệu chung

2.4.2. Nguyên lý xử lý bùn dạng lỏng thành vật liệu dạng hạt rời/cát nhân tạo

2.4.3. Đánh giá lựa chọn giải pháp xử lý bùn nạo vét từ một số sông, hồ thành phố Hà Nội thành vật liệu đắp dạng rời

2.5. Nhận xét chương

3. NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH CỦA BÙN, PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN XỬ LÝ BÙN THÀNH VẬT LIỆU ĐẮP DẠNG RỜI

3.1. Công tác lấy mẫu bùn và bảo quản bùn phục vụ thí nghiệm

3.2. Một số đặc tính vật lý và hoá học của các mẫu bùn từ một số sông, hồ trong thành phố Hà Nội

3.2.1. Phương pháp thí nghiệm

3.2.2. Một số tính chất vật lý của các mẫu bùn

3.2.3. Một số đặc tính hóa học cơ bản của các mẫu bùn

3.3. Đánh giá khả năng xử lý bùn từ một số sông, hồ trong thành phố Hà Nội thành vật liệu xây dựng

3.4. Nghiên cứu khả năng tạo hạt từ bùn dạng lỏng theo qui mô trong phòng thí nghiệm

3.4.1. Giới thiệu chung

3.4.2. Khảo sát qui trình trộn thử nghiệm trong phòng thí nghiệm

3.4.3. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến cấp phối hạt của vật liệu GFM

3.4.4. Cơ chế hình thành cường độ của hạt đất GFM

3.4.5. Thiết bị và phương pháp thí nghiệm

3.4.6. Kết quả thí nghiệm và diễn dịch

3.5. Nhận xét chương

4. ĐẶC TÍNH ĐỊA KỸ THUẬT VÀ PHẠM VI ỨNG DỤNG CỦA VẬT LIỆU ĐẮP DẠNG RỜI CHẾ TẠO TỪ BÙN NẠO VÉT VỚI HÀM LƯỢNG NGHÈO XI MĂNG VÀ POLYMER

4.1. Giới thiệu chung

4.2. Vật liệu và nội dung thí nghiệm

4.3. Một số tính chất vật lý cơ bản của vật liệu GFM

4.4. Phương pháp thí nghiệm

4.5. Kết quả thí nghiệm

4.5.1. Độ bền của vật liệu GFM từ thí nghiệm nén một trục nở hông

4.5.2. Thí nghiệm xác định các thành phần ô xít chính trong xi măng

4.5.3. Thí nghiệm nén một trục nở hông

4.5.4. Kết quả thí nghiệm

4.5.5. Đặc tính đầm chặt

4.5.6. Vật liệu và phương pháp thí nghiệm

4.5.7. Kết quả thí nghiệm

4.5.8. Sức chịu tải CBR của vật liệu GFM

4.5.9. Vật liệu và phương pháp thí nghiệm

4.5.10. Kết quả thí nghiệm

4.5.11. Khảo sát độ bền của vật liệu GFM trong môi trường tự nhiên

4.5.12. Vật liệu và phương pháp thí nghiệm

4.5.13. Kết quả thí nghiệm

4.5.14. Đặc tính biến dạng của vật liệu GFM trong thí nghiệm nén cố kết một trục

4.5.15. Vật liệu và phương pháp thí nghiệm

4.5.16. Kết quả thí nghiệm

4.5.17. Cường độ và biến dạng của vật liệu GFM từ thí nghiệm nén ba trục CD

4.5.18. Vật liệu và phương pháp thí nghiệm

4.5.19. Kết quả thí nghiệm

4.5.20. Đề xuất phạm vi ứng dụng của vật liệu GFM

4.6. Nhận xét chương

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Xử Lý Bùn Nạo Vét Sông Hồ Hà Nội

Hà Nội, trung tâm kinh tế và thủ đô của Việt Nam, đối mặt với thách thức lớn từ lượng bùn nạo vét khổng lồ phát sinh hàng năm từ các công trình hạ tầng và sông hồ. Việc đổ thải bùn trực tiếp tại các bãi chứa, cả hợp pháp và bất hợp pháp, gây ra nhiều hệ lụy về môi trường, cảnh quan và chi phí xử lý. Trong khi đó, nhu cầu vật liệu đắp nền cho các dự án xây dựng hạ tầng ngày càng tăng cao, tạo áp lực lên việc khai thác tài nguyên thiên nhiên. Nghiên cứu về xử lý bùn nạo vét và biến chúng thành vật liệu đắp nền là vô cùng cấp thiết, hướng tới sự phát triển bền vững và giải quyết bài toán kép về môi trường và nguồn cung vật liệu. Các nước phát triển đã áp dụng nhiều giải pháp như ép khô, trộn phụ gia, nhưng giải pháp chế tạo bùn thành cát nhân tạo còn mới mẻ và tiềm năng tại Việt Nam. Xuất phát từ thực tế này, nghiên cứu tập trung vào xử lý bùn nạo vét sông hồ Hà Nội thành vật liệu dạng rời là một hướng đi đầy hứa hẹn. Theo trích dẫn từ tài liệu, các bãi chứa bùn ở Nguyên Khê - Đông Anh, Hà Đông, Văn Điển, v.v. đã quá tải, thể hiện rõ tính cấp thiết của vấn đề.

1.1. Khái niệm Bùn Nạo Vét và Nguồn Gốc Bùn Thải Hà Nội

Bùn nạo vét là hỗn hợp phức tạp bao gồm đất, cát, chất hữu cơ và các chất ô nhiễm tích tụ dưới đáy sông, hồ. Tại Hà Nội, nguồn gốc bùn thải chủ yếu đến từ hoạt động xây dựng, nạo vét ao, hồ, sông và hệ thống thoát nước đô thị. Thành phần bùn thải cũng đa dạng, bao gồm cả kim loại nặng, đòi hỏi quy trình xử lý cẩn thận. Việc quản lý và xử lý bùn thải hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Theo nghiên cứu, bùn thải đô thị có thể chứa nhiều kim loại nặng nguy hại cho môi trường. Cần có các biện pháp kiểm soát ô nhiễm chặt chẽ.

1.2. Thực Trạng Quản Lý và Tận Thu Bùn Nạo Vét Tại Hà Nội

Hiện nay, việc quản lý bùn nạo vét tại Hà Nội còn nhiều bất cập, từ khâu thu gom, vận chuyển đến xử lý và đổ thải. Phần lớn bùn được đưa đến các bãi chứa, gây ô nhiễm và tốn diện tích. Hoạt động tận thu và tái chế bùn còn hạn chế, chưa khai thác hết tiềm năng của nguồn tài nguyên này. Cần có các chính sách và giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả quản lý và khuyến khích tái chế bùn nạo vét. Theo tài liệu, lượng bùn mương, sông, hồ tại Hà Nội rất lớn, đòi hỏi các giải pháp quản lý bùn nạo vét hiệu quả.

II. Các Giải Pháp Công Nghệ Xử Lý Bùn Nạo Vét Thành Vật Liệu

Trên thế giới và tại Việt Nam, nhiều giải pháp công nghệ đã được nghiên cứu và ứng dụng để xử lý bùn nạo vét thành vật liệu xây dựng. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm tách nước làm khô bùn, trộn phụ gia (vôi, xi măng) để ổn định và tăng cường độ, và đặc biệt là công nghệ xử lý bùn thành cát nhân tạo. Mỗi giải pháp có ưu điểm, nhược điểm và phạm vi ứng dụng riêng, tùy thuộc vào đặc tính của bùn và yêu cầu của công trình. Việc lựa chọn giải pháp phù hợp cần dựa trên đánh giá kỹ thuật, kinh tế và môi trường. Một số công nghệ được đề cập trong tài liệu là ép bùn bằng băng tải, tách nước bằng ống địa kỹ thuật, và xử lý bằng phương pháp trộn khí nén.

2.1. Kỹ Thuật Tách Nước và Làm Khô Bùn Nạo Vét Hiệu Quả

Tách nước là bước quan trọng trong quá trình xử lý bùn nạo vét, giúp giảm thể tích và tạo điều kiện cho các công đoạn tiếp theo. Các kỹ thuật tách nước phổ biến bao gồm sân phơi bùn, lắng trọng lực, lắng li tâm, ép bùn bằng băng tải, sử dụng ống địa kỹ thuật và hút chân không. Hiệu quả của từng kỹ thuật phụ thuộc vào đặc tính của bùn và điều kiện vận hành. Việc lựa chọn kỹ thuật tách nước phù hợp sẽ ảnh hưởng đến chi phí và hiệu quả xử lý bùn. Tài liệu có nhắc đến các mô hình tách nước bằng sân phơi bùn và lắng trọng lực.

2.2. Ứng Dụng Phụ Gia Trong Xử Lý Bùn Xi Măng Vôi và Polymer

Việc sử dụng phụ gia, như xi măng, vôi và polymer, là một giải pháp hiệu quả để ổn định và tăng cường độ cho bùn. Xi măng và vôi có khả năng phản ứng với các thành phần trong bùn, tạo thành các liên kết bền vững. Polymer có tác dụng kết dính các hạt bùn, cải thiện tính chất cơ học của vật liệu. Việc lựa chọn loại phụ gia và hàm lượng phù hợp cần dựa trên kết quả thí nghiệm và yêu cầu của công trình. Tác giả đã đề cập đến ảnh hưởng của CaO, SO3 và Al2O3 trong xi măng đến độ bền nén của vật liệu.

2.3. Kinh Tế Tuần Hoàn Bùn Nạo Vét Tiềm Năng và Thách Thức

Kinh tế tuần hoàn bùn nạo vét là một hướng đi đầy tiềm năng, giúp biến bùn thải thành nguồn tài nguyên có giá trị. Tuy nhiên, để hiện thực hóa kinh tế tuần hoàn, cần giải quyết nhiều thách thức, bao gồm công nghệ xử lý, tiêu chuẩn chất lượng, thị trường tiêu thụ và chính sách hỗ trợ. Việc xây dựng một hệ sinh thái hoàn chỉnh cho tái chế bùn nạo vét là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu phát triển bền vững. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp, chính quyền và cộng đồng để vượt qua những thách thức này.

III. Nghiên Cứu Đặc Tính Bùn Sông Hồ Hà Nội và Phương Pháp Chế Tạo GFM

Để nghiên cứu ứng dụng bùn nạo vét hiệu quả, cần phải hiểu rõ đặc tính của bùn từ các sông hồ khác nhau tại Hà Nội. Nghiên cứu này tập trung vào việc lấy mẫu, phân tích các chỉ tiêu vật lý, hóa học của bùn từ sông Nhuệ, Hồ Tây và Hồ Hoàn Kiếm. Từ đó, đánh giá khả năng xử lý bùn thành vật liệu xây dựng. Tiếp theo, nghiên cứu tập trung vào quy trình chế tạo vật liệu dạng rời (GFM) từ bùn lỏng, khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến cấp phối hạt và cơ chế hình thành cường độ của vật liệu. Công tác lấy mẫu và bảo quản bùn cẩn thận là yếu tố then chốt để đảm bảo tính chính xác của kết quả thí nghiệm. Luận án đề cập đến phương pháp thí nghiệm, một số tính chất vật lý và hóa học của các mẫu bùn.

3.1. Lấy Mẫu và Phân Tích Đặc Tính Vật Lý Hóa Học Bùn Nạo Vét

Việc lấy mẫu bùn đúng cách và phân tích các đặc tính vật lý, hóa học là bước quan trọng để đánh giá khả năng xử lý bùn. Các chỉ tiêu cần quan tâm bao gồm độ ẩm, thành phần hạt, hàm lượng hữu cơ, độ pH, hàm lượng kim loại nặng và các chất ô nhiễm khác. Kết quả phân tích sẽ cung cấp thông tin quan trọng để lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp. Nghiên cứu đã tiến hành lấy mẫu tại Hồ Hoàn Kiếm, Hồ Tây và sông Nhuệ, phân tích các chỉ tiêu như độ ẩm, giới hạn Atterberg và cấp phối hạt.

3.2. Quy Trình Chế Tạo Vật Liệu GFM Từ Bùn Lỏng Trong Phòng Thí Nghiệm

Quy trình chế tạo vật liệu GFM từ bùn lỏng bao gồm các bước: trộn bùn với phụ gia (xi măng, polymer), tạo hạt, và bảo dưỡng. Quá trình trộn cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sự phân bố đều của phụ gia. Các yếu tố ảnh hưởng đến cấp phối hạt của vật liệu GFM bao gồm độ ẩm, hàm lượng phụ gia, và thời gian trộn. Cơ chế hình thành cường độ của hạt đất GFM liên quan đến phản ứng thủy hóa của xi măng và sự kết dính của polymer. Tác giả đã khảo sát quy trình trộn thử nghiệm và các yếu tố ảnh hưởng đến cấp phối hạt của vật liệu GFM trong phòng thí nghiệm.

IV. Đặc Tính Địa Kỹ Thuật Vật Liệu GFM và Phạm Vi Ứng Dụng

Sau khi chế tạo thành công vật liệu GFM, cần đánh giá các đặc tính địa kỹ thuật của vật liệu để xác định phạm vi ứng dụng phù hợp. Nghiên cứu này tập trung vào việc thí nghiệm các chỉ tiêu: độ bền nén, đặc tính đầm chặt, sức chịu tải CBR, độ bền trong môi trường tự nhiên và đặc tính biến dạng. Kết quả thí nghiệm sẽ cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất phạm vi ứng dụng của vật liệu GFM trong công tác đắp nền đường, nền công trình và các ứng dụng khác. Luận án đề cập đến các thí nghiệm xác định tính chất vật lý của mẫu GFM.

4.1. Đánh Giá Độ Bền và Khả Năng Chịu Tải Của Vật Liệu GFM

Độ bền và khả năng chịu tải là những chỉ tiêu quan trọng để đánh giá khả năng sử dụng của vật liệu GFM trong công tác đắp nền. Các thí nghiệm thường được sử dụng bao gồm nén một trục nở hông, nén ba trục và thí nghiệm CBR. Kết quả thí nghiệm sẽ cho biết khả năng chịu tải của vật liệu GFM và độ ổn định của nền đất sau khi đắp. Nghiên cứu đã tiến hành thí nghiệm nén một trục nở hông và thí nghiệm CBR để đánh giá độ bền và khả năng chịu tải của vật liệu GFM.

4.2. Khảo Sát Độ Bền Của Vật Liệu GFM Trong Môi Trường Tự Nhiên

Độ bền của vật liệu GFM trong môi trường tự nhiên là yếu tố quan trọng để đảm bảo tuổi thọ và độ ổn định của công trình. Các yếu tố môi trường cần xem xét bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, mưa, nắng và sự thay đổi chu kỳ khô ướt. Nghiên cứu này sẽ tiến hành khảo sát độ bền của vật liệu GFM trong môi trường tự nhiên để đánh giá khả năng sử dụng lâu dài của vật liệu. Tác giả đã tiến hành khảo sát độ bền của vật liệu GFM trong môi trường tự nhiên, bao gồm thí nghiệm ngâm bão hòa.

4.3. Phạm Vi Ứng Dụng Vật Liệu GFM Vật Liệu Đắp Nền Ưu Việt

Kết quả nghiên cứu về đặc tính địa kỹ thuật của vật liệu GFM sẽ cung cấp cơ sở để đề xuất phạm vi ứng dụng phù hợp. Vật liệu GFM có thể được sử dụng làm vật liệu đắp nền đường, nền công trình, hoặc các ứng dụng khác. Việc lựa chọn phạm vi ứng dụng cần dựa trên kết quả thí nghiệm và yêu cầu của công trình. Luận án đề xuất phạm vi ứng dụng của vật liệu GFM dựa trên kết quả thí nghiệm, chú trọng đến vai trò của vật liệu trong việc đắp nền.

V. Phương Pháp Giải Quyết Ô Nhiễm Bùn Nạo Vét Sông Hồ Hà Nội

Việc ô nhiễm bùn nạo vét từ các sông hồ ở Hà Nội là một vấn đề môi trường cấp bách. Nghiên cứu tập trung vào việc đưa ra giải pháp xử lý bùn nạo vét một cách hiệu quả, biến chất thải thành tài nguyên. Các phương pháp hiện có bao gồm xử lý hóa học, xử lý sinh học và xử lý nhiệt. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp phù hợp cần dựa trên đánh giá kỹ lưỡng về thành phần và mức độ ô nhiễm của bùn. Quản lý bùn nạo vét đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, từ cơ quan quản lý nhà nước đến doanh nghiệp và cộng đồng.

5.1. Xử Lý Hóa Học và Sinh Học Bùn Nạo Vét Sông Tô Lịch

Xử lý hóa học và sinh học là hai phương pháp phổ biến để xử lý bùn nạo vét từ các sông như sông Tô Lịch. Xử lý hóa học thường sử dụng các chất phản ứng để trung hòa hoặc kết tủa các chất ô nhiễm. Xử lý sinh học sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất hữu cơ trong bùn. Cả hai phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp cần dựa trên đánh giá kỹ thuật và kinh tế.

5.2. Tiêu Chuẩn và Quy Định Về Xử Lý Bùn Nạo Vét Ở Việt Nam

Việc xử lý bùn nạo vét cần tuân thủ các tiêu chuẩn xử lý bùn nạo vét và quy định hiện hành của Việt Nam về bảo vệ môi trường. Các quy định này nhằm đảm bảo rằng quá trình xử lý không gây ra ô nhiễm thứ cấp và sử dụng bùn nạo vét làm vật liệu an toàn. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định là trách nhiệm của tất cả các bên liên quan đến quá trình xử lý bùn.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Xử Lý Bùn Nạo Vét

Nghiên cứu về xử lý bùn nạo vét sông hồ Hà Nội thành vật liệu đắp nền đã đạt được những kết quả quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc tận thu và tái chế nguồn tài nguyên này. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, bao gồm việc tối ưu hóa quy trình chế tạo vật liệu GFM, đánh giá tác động môi trường của việc sử dụng vật liệu GFM, và phát triển các ứng dụng mới cho vật liệu này. Nghiên cứu này mở ra một hướng đi mới cho việc quản lý bùn nạo vét và góp phần vào sự phát triển bền vững của Hà Nội.

6.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Chế Tạo Vật Liệu GFM Tiết Kiệm Chi Phí

Việc tối ưu hóa quy trình chế tạo vật liệu GFM là cần thiết để giảm chi phí sản xuất và tăng tính cạnh tranh của vật liệu. Các yếu tố cần xem xét bao gồm lựa chọn loại phụ gia phù hợp, điều chỉnh hàm lượng phụ gia, và cải thiện hiệu quả của quá trình trộn. Việc nghiên cứu các công nghệ mới và vật liệu thay thế cũng có thể giúp giảm chi phí sản xuất.

6.2. Đánh Giá Tác Động Môi Trường Của Vật Liệu Đắp Nền GFM

Việc đánh giá tác động môi trường của vật liệu GFM là cần thiết để đảm bảo rằng việc sử dụng vật liệu này không gây ra ô nhiễm hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường. Các yếu tố cần xem xét bao gồm khả năng phát thải khí nhà kính, khả năng rửa trôi các chất ô nhiễm, và tác động đến hệ sinh thái xung quanh. Nghiên cứu này sẽ tiến hành đánh giá tác động môi trường của vật liệu GFM để đảm bảo tính bền vững của giải pháp.

13/05/2025
Nghiên cứu xử lý bùn nạo vét từ một số sông hồ trong thành phố hà nội thành vật liệu dạng rời dùng cho công tác đắp nền

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu - Khái niệm và đặc điểm của bùn. - Thực trạng nạo vét và tận thu bùn trên thế giới và tại Việt Nam. Tổng quan - Một số giải pháp xử lý bùn thải hiện nay. - Lấy mẫu bùn: nghiên cứu các đặc Cơ sở khoa học trưng lý, hóa, đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu về môi trường.

- Nghiên cứu khả năng tạo hạt từ bùn Phương pháp lỏng qui mô trong phòng thí nghiệm. chế tạo - Cơ chế hình thành và phát triển cường độ của hạt đất GFM. - Thành phần hạt. - Khối lượng thể tích γ, tỷ trọng Đặc tính vật lý - Cường độ vật liệu GFM từ thí hạt ∆, độ ẩm.

nghiệm nén 1 trục nở hông. - Hệ số rỗng emin, emax, Dr. - Đặc tính đầm chặt, CBR, độ bền Đặc tính cơ học trong môi trường tự nhiên. - Đặc tính biến dạng trong thí nghiệm nén cố kết một trục.

Khả năng ứng - Đặc tính cường độ và biến dạng dụng trong thí nghiệm nén ba trục CD. Giá trị khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án 5. Giá trị khoa học Tác giả đã nghiên cứu làm rõ cơ sở khoa học nhằm chế tạo một loại vật liệu dạng rời hay còn gọi là cát nhân tạo từ vật liệu bùn dạng lỏng, qua đó thiết lập quy trình sản xuất vật liệu này với qui mô trong phòng thí nghiệm. Đồng thời làm rõ vai trò của phụ gia xi măng và polymer trong quá trình biến bùn với các hạt đất dạng mịn chứa nhiều nước ở dạng lỏng trở thành một loại vật liệu 5 dạng hạt rời, cỡ hạt lớn hơn (đường kính hạt tương đương với cát hạt trung, hạt thô trở lên).

Thông qua các kết quả thí nghiệm đặc tính địa kỹ thuật của vật liệu GFM trong phòng thí nghiệm, tác giả cũng lý giải rõ các quan hệ ứng suất - biến dạng của loại vật liệu/đất dạng rời nhưng các hạt đất lại có nguy cơ bị vỡ ra và co lại (không phải hạt cứng/rắn giống như cát hay cuội sỏi). Ý nghĩa thực tiễn Kết quả nghiên cứu đã tạo ra một hướng mới thúc đẩy công tác xử lý bùn nạo vét từ các sông, ao hồ cũng như bùn phải thải ra từ các công việc xây dựng khác. Sản phẩm của quy trình xử lý là vật liệu rời dạng hạt GFM (như cát) có thể được áp dụng làm vật liệu san lấp cũng như làm nền của một số loại công trình đường giao thông, đất đắp sau tường chắn đất,… Từ những kết quả thu được trong nghiên cứu này, một lượng lớn bùn từ công tác nạo vét sông ngòi luồng lạch, ao hồ đang từ chất thải có thể xử lý để trở thành vật liệu san lấp, góp phần cải thiện môi trường sống, giảm sức ép về nhu cầu vật liệu đắp nền cho phát triển cơ sở hạ tầng trên cả nước. Những đóng góp mới của luận án Từ những kết quả thu được, những đóng góp mới của luận án có thể được tác giả tổng hợp ở các nội dung sau: 1) Tác giả đã đề xuất qui trình xử lý bùn nạo vét ở dạng lỏng, hạt mịn, thành một loại vật liệu dạng rời GFM (giống cát) làm vật liệu san lấp và nền móng công trình.

Từ qui trình sản xuất đó, luận án cũng đã chỉ ra được vật liệu GFM có thể sản xuất được từ một lượng nhỏ phụ gia xi măng và polymer nhằm hướng tới giá thành phù hợp và đưa ra được phạm vi ứng dụng của vật liệu GFM sản xuất từ các mức hàm lượng phụ gia khác nhau. 2) Tác giả đã chỉ ra được đặc tính ứng suất-biến dạng khác biệt của vật 6 liệu GFM so với vật liệu dạng rời như cát sỏi truyền thống. Đó là ở cấp ứng suất nhỏ vật liệu GFM có đặc tính giống cát sỏi, nhưng ở cấp ứng suất lớn vật liệu GFM ứng xử như đất dính. Cấu trúc của luận án Nội dung nghiên cứu của luận án được kết cấu thành 03 chương như sau: Chương 1.

Tổng quan về bùn nạo vét và một số giải pháp kỹ thuật và công nghệ tận thu bùn nạo vét thành vật liệu xây dựng: trình bày khái niệm chung về bùn và nguồn gốc phát thải bùn trong thành phố; thực trạng tận thu bùn nạo vét tại Hà Nội và một số thành phố lớn tại Việt Nam; một số giải pháp xử lý bùn thành thành vật liệu xây dựng trên thế giới và tại Việt Nam; một số yếu tố ảnh hưởng đến đặc tính kỹ thuật của vật liệu đắp chế tạo từ bùn kết hợp với xi măng; cơ sở khoa học của giải pháp xử lý bùn lỏng thành vật liệu dạng hạt rời; những vấn đề còn tồn tại trong việc chế tạo vật liệu san lấp từ bùn nạo vét. Từ đó rút ra các nhận xét, đưa ra mục tiêu chế tạo sản phẩm đầu ra của luận án. Nghiên cứu đặc tính của bùn, phương pháp chế tạo và các yếu tố ảnh hưởng đến xử lý bùn thành vật liệu đắp dạng rời: thực hiện các chương trình thí nghiệm trong phòng xác định các đặc tính lý, hóa học cơ bản của bùn nhằm đánh giá khả năng sử dụng bùn vào mục đích chế tạo vật liệu đắp dạng rời. Đồng thời thực hiện một loạt các thí nghiệm làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tạo hạt, cơ chế hình thành và phát triển cường độ của vật liệu GFM.

Đặc tính địa kỹ thuật và phạm vi ứng dụng của vật liệu đắp dạng rời chế tạo từ bùn nạo vét với hàm lượng nghèo xi măng và polymer: thực hiện các thí nghiệm chuyên sâu nhằm đánh giá một cách toàn diện đặc tính cơ lý của vật liệu GFM như: đặc tính đầm chặt; sức chịu tải CBR; 7 độ bền trong môi trường tự nhiên; đặc tính biến dạng. Từ đó đưa ra phạm vi ứng dụng của vật liệu GFM cho từng loại công trình cụ thể ứng với từng hàm lượng nghèo phụ gia khác nhau. TỔNG QUAN VỀ BÙN NẠO VÉT VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ XỬ LÝ BÙN THÀNH VẬT LIỆU XÂY DỰNG 1. Khái niệm về bùn và nguồn gốc phát thải bùn trong thành phố Hà Nội 1.

Khái niệm về bùn Có nhiều cách diễn đạt cũng như cách phân loại bùn khác nhau phụ thuộc vào nguồn gốc hình thành, tiêu chuẩn về xử lý bùn, mức độ ô nhiễm. Trong đó dựa vào đặc tính vật lý thì một số tiêu chí phân loại bùn được tổng hợp trên Bảng 1. Tiêu chí phân loại bùn theo đặc tính vật lý STT Tài liệu Tiêu chí phân loại bùn 1 TCVN 5747:1993 Đất Đất khoáng - hữu cơ hiện đại có hàm lượng xây dựng - phân loại. hơn 3% (theo khối lượng) chất hữu cơ, độ sệt B > 1, hệ số rỗng e ≥ 0,9 và chứa trên 30% (theo khối lượng) các hạt nhỏ hơn 0,01 mm.

2 TCVN 4447:2012 Cát chảy, bùn lầy, đất hoàng thổ bão hòa nước Công tác đất - thi và các loại bùn đất khác. công và nghiệm thu. 3 TCVN 9362:2012- Bùn là loại sét hình thành từ các trầm tích dưới Tiêu chuẩn thiết kế nước, trải qua biến đổi vi sinh vật. Trong trạng nền nhà và công thái tự nhiên, bùn có độ ẩm cao hơn độ ẩm tại trình.

giới hạn chảy và hệ số rỗng e ≥ 0,9 với bùn á cát, e ≥ 1 với bùn á sét, e ≥ 1,5 với bùn sét. 4 Fluid mud formation + Bùn lơ lửng (silt): kích thước hạt bùn này từ [42]. 0,002 mm đến 0,05 mm. Bùn lơ lửng thường 9 STT Tài liệu Tiêu chí phân loại bùn mịn và có thể tạo ra đất lơ lửng dạng đất sét khi được kết tụ lại [42].

+ Bùn cát (sand): kích thước hạt bùn này từ 0,05 mm đến 2 mm. Bùn cát thường có cỡ hạt lớn hơn và nhận biết chúng bằng cảm giác hạt cát khi chạm vào da [42]. + Bùn đất sét (clay): kích thước hạt bùn này nhỏ hơn 0,002 mm. Bùn đất sét thường mịn và có khả năng bám dính cao, tạo ra đất sét khi có nước tiếp xúc [42].

5 Theo Rewert Wurpts, Bùn đáy ao hồ và sông ngòi là các loại hạt đất Patrick Torn [62]. mùn, phù sa hoặc đất sét được trộn với nước và ở trạng thái lỏng. Bùn đáy ao hồ và sông ngòi thường được hình thành sau khi có mưa và tồn tại ở đáy sông ngòi, ao, hồ như tên gọi của nó. Bùn lỏng thuộc về Hyperconcentrated Flow (HF), đây là những chất có nồng độ cao huyền phù của vật liệu rắn và chỉ có xu hướng cố kết nhẹ [62].

Về khía cạnh môi trường, bùn được phân loại thành bùn thải dạng độc hại cần chôn lấp tại các bãi chứa chuyên biệt hoặc bùn thải dạng thường có thể tận dụng cho những mục đích sử dụng khác nhau. Tiêu chí về ngưỡng độc hại của bùn được thể hiện tại các quy chuẩn hiện hành như trình bày tại Bảng 1. Chỉ tiêu đánh giá về môi trường đối với bùn thải STT Tài liệu Chỉ tiêu đánh giá 1 QCVN 50:2013/BTNMT Quy a) pH ≥ 12,5; pH ≤ 2,0. chuẩn kỹ thuật quốc gia về b) Mẫu bùn cần phải có tối thiểu một ngưỡng nguy hại đối với bùn thông số đã được quy định trong Bảng 1 thải từ quá trình xử lý nước.

(QCVN 50:2013/BTNMT), có giá trị đồng thời lớn hơn các giá trị Htc và Ctc. 2 QCVN 07:2009/BTNMT về Dựa vào thành phần vô cơ là một số kim ngưỡng chất thải nguy hại. loại nặng theo tiêu chí đánh giá (Bảng 2- QCVN 07:2009/BTNMT) và thành phần hữu cơ (Bảng 3- QCVN 7:2009/BTNMT). Nguồn gốc và một số đặc điểm hình thành của bùn thải khu vực Hà Nội Qua quá trình xây dựng hạ tầng, Hà Nội và các đô thị lớn khác của Việt Nam đang thải ra nhiều loại bùn, chủ yếu sinh ra từ hoạt động thi công xây dựng, nạo vét sông và ao hồ, cũng như từ các hoạt động xử lý nước.

Đặc biệt, bùn nạo vét từ sông và hồ chiếm tỉ lệ lớn. Cụ thể: 1) Bùn từ hoạt động thi công xây dựng: loại vật liệu dùng để ổn định các hố đào phục vụ cho việc thi công các kết cấu ngầm như cọc khoan nhồi, phần ngầm mà sau khi hoàn thành được loại bỏ. Bùn từ hoạt động thi công xây dựng. 2) Bùn từ quá trình nạo vét, bảo trì và duy tu hệ thống ao, hồ, sông: bùn nạo vét hồ Tây; hồ Hoàn Kiếm; sông Nhuệ; sông Tô Lịch (Hình 1.2a); bùn nạo vét từ hệ thống các sông, ngòi (Hình 1.

11 a) Bùn từ quá trình nạo vét các hồ chứa. b) Bùn từ quá trình nạo vét các sông, ngòi. Bùn từ quá trình nạo vét ao, hồ, sông [10], [21].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ