Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghệ kỹ thuật in thương mại và sản xuất bao bì, công nghệ in offset tờ rời giữ vai trò chủ đạo nhờ khả năng tối ưu hóa năng suất và duy trì chất lượng đồ họa cao. Tuy nhiên, sự ổn định của chất lượng tờ in không chỉ phụ thuộc vào cơ chế vận hành của thiết bị mà chịu tác động trực tiếp từ sự biến đổi của các yếu tố vật tư đầu vào như giấy in, mực in, dung dịch làm ẩm và cao su in. Trước xu hướng chuyển dịch sang các dòng vật liệu thân thiện với môi trường và sự đa dạng hóa các chủng loại giấy nền (có tráng phủ, không tráng phủ, giấy bìa nhiều lớp), hiện tượng sai lệch màu sắc và gia tăng tầng thứ ngoài tầm kiểm soát diễn ra phổ biến. Điều này đặt ra yêu cầu phải thiết lập quy trình khảo sát, đánh giá định lượng và xây dựng cơ sở dữ liệu nhằm dự đoán kết quả in khi thay đổi vật liệu đầu vào.

Đồ án tốt nghiệp xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Xác định các yếu tố công nghệ và đặc tính vật liệu quyết định đến chất lượng sản phẩm in offset tờ rời.
  2. Đánh giá mức độ biến đổi của các chỉ số chất lượng quang học và mật độ khi thay đổi các loại vật liệu in khác nhau.
  3. Đề xuất quy trình và giải pháp kỹ thuật nhằm kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng, hướng tới thiết lập tiêu chuẩn đồng nhất chất lượng thành phẩm theo điều kiện in tham chiếu chuẩn.

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành 4 bước:

  1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng của vật tư trong in offset tờ rời đến chất lượng tờ in.
  2. Xây dựng quy trình thực nghiệm và thiết kế biểu mẫu kiểm tra (Testform) để phân tích sự ảnh hưởng.
  3. Thu thập dữ liệu đo kiểm và xác lập biểu đồ thể hiện mức độ tác động của các yếu tố đến thông số đầu ra.
  4. Đánh giá kết quả thực nghiệm nhằm định lượng mức độ ảnh hưởng của từng thông số vật liệu.
  • Đối tượng nghiên cứu: Vật liệu in offset (các chủng loại giấy in thông dụng, mực in tiến trình, dung dịch làm ẩm, cao su in), công nghệ chế bản ghi bản CTP, các thông số công nghệ của máy in offset tờ rời và các chỉ số đo lường chất lượng tờ in (Mật độ quang học - Density, Sai lệch màu CIELAB - $\Delta E$, Gia tăng tầng thứ - TVI/Dot gain, Cân bằng xám - Gray Balance, Độ chồng màu - Trapping).
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát thực nghiệm được tiến hành tại Xưởng thực hành Khoa In và Truyền thông – Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện trên dòng máy in offset tờ rời Komori Enthrone 29, sử dụng hệ thống mực New Bestone trên các loại giấy Couche Gloss, Duplex, Fort và Ivory; đối chiếu dữ liệu theo điều kiện in tham chiếu chuẩn GRACoL 2013-CRPC6 và tiêu chuẩn ISO 12647-2 trong giai đoạn từ tháng 10/2024 đến tháng 06/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng cơ học in offset gián tiếp và lý thuyết quản lý màu sắc quang phổ:

  • Khung lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng:

    • Tiêu chuẩn ISO 12647-2:2013 quy định các thông số kỹ thuật kiểm soát quá trình cho in offset tờ rời, bao gồm hệ thống phân loại bề mặt giấy từ PS1 đến PS5 và các ngưỡng dung sai quang học.
    • Quy chuẩn GRACoL 2013 (General Requirements for Applications in Commercial Offset Lithography) gắn liền với tập dữ liệu tham chiếu CRPC6 (Characterized Reference Print Condition 6) và phương pháp định chuẩn G7. Trọng tâm của phương pháp này là kiểm soát cân bằng xám thông qua đường cong mật độ trung tính NPDC (Neutral Print Density Curve) tại các điểm kiểm soát: Vùng sáng (Highlight - HC: 25C, 19M, 19Y), Vùng trung gian (Highlight Range/Midtone - HR: 50C, 40M, 40Y) và Vùng tối (Shadow Contrast - SC: 75C, 66M, 66Y).
    • Không gian màu CIELAB ($L^a^b^$), công thức sai lệch màu $\Delta E_{ab}^$ và $\Delta E_{00}^*$, các định luật quang học về độ phản xạ, độ mờ, độ đục (theo tiêu chuẩn ISO 2471) và độ lệch tông màu (Hue Error).
    • Cơ sở lưu biến học của mực in offset: phân tích mực in dưới dạng chất lỏng phi Newton có tính xúc biến (thixotropy), độ nhớt động lực và mô hình phân tán hạt sắc tố (pigment) kích thước từ 0,1 - 0,2 $\mu\text{m}$.
  • Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

    • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, phân tích và hệ thống hóa các tài liệu kỹ thuật chuyên ngành in, các tiêu chuẩn quốc tế ISO 12647, hướng dẫn kỹ thuật của tổ chức IDEAlliance về GRACoL 2013.
    • Phương pháp thực nghiệm công nghệ: Thiết kế Testform chuyên dụng chứa các dải màu bậc thang, dải đo cân bằng xám G7, thang kiểm tra tram AM, các ô kiểm tra chồng màu và đường cong TVI. Thực hiện xuất bản CTP, căn chỉnh thông số cơ học và tiến hành in thử nghiệm trên máy in Komori Enthrone 29.
    • Phương pháp đo lường quang học: Sử dụng máy đo quang phổ chuyên dụng (thiết bị đo X-Rite) theo hình học quan sát tiêu chuẩn để trích xuất các giá trị mật độ quang học (Density), tọa độ sắc độ $L^, a^, b^*$, độ gia tăng tầng thứ (TVI) tại các mốc diện tích điểm tram, độ bóng bề mặt và độ chồng màu (Trapping).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu đo đạc thực nghiệm từ các bài in mẫu thu thập tại xưởng in Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM; bộ số liệu tham chiếu chuẩn quốc tế ISO 12647-2:2013, thông số màu từ hệ thống đồng nhất màu Pantone Matching System (PMS) với 18 màu cơ bản và 1.867 mã màu tiêu chuẩn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Dẫn nhập

Chương này thiết lập cơ sở tổng quan cho đề tài. Tác giả chỉ rõ sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp in bao bì và thương mại, kéo theo sự đa dạng của các dòng vật liệu nền nhằm đáp ứng tiêu chuẩn tiêu dùng và sản xuất xanh. Do sự không đồng nhất về đặc tính hóa lý giữa các chủng loại giấy và mực, quá trình in ấn thường gặp rủi ro lệch màu, làm tăng tỷ lệ hao phí phế phẩm. Chương 1 định hình rõ mục tiêu nghiên cứu gồm 3 điểm chính, 4 nội dung triển khai, xác định phạm vi không gian nghiên cứu tại xưởng in thực nghiệm của nhà trường và vạch ra tiến trình thực hiện từ nghiên cứu lý thuyết đến đo đạc kiểm chứng.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương 2 trình bày chi tiết và hệ thống về nguyên lý kỹ thuật in offset tờ rời và lý thuyết màu sắc chuyên ngành:

  • Cấu tạo và nguyên lý máy in offset: Phân tích nguyên lý cân bằng mực - nước dựa trên sự đẩy nhau giữa chất béo và nước trên bề mặt khuôn in đồng phẳng; so sánh cơ chế cấu tạo giữa hệ thống đơn vị in 3 ống (ống bản, ống cao su, ống ép) và hệ thống 5 ống (hai ống bản, hai ống cao su hoạt động cùng một trục ép chung đường kính gấp đôi, dùng xích chuyền giấy).
  • Lý thuyết màu và mực in: Trình bày hệ màu cộng RGB, hệ màu trừ CMYK, hệ màu pha Pantone (PMS) và bảng giá trị $L^*a^*b^*Ch$ của 18 màu mực cơ bản. Phân tích 3 thành phần chính của mực in: chất liên kết (chủ yếu là dầu đậu nành thay thế dần dầu mỏ và dầu hạt lanh), chất tạo màu (pigment chiếm tới 30%, kích thước hạt 0,1 - 0,2 $\mu\text{m}$), và phụ gia (dưới 10%, bao gồm coban, mangan làm chất xúc tác khô oxy hóa; magie cacbonat tăng độ đặc; sáp chống cọ xát; chất độn filler giảm lượng dùng pigment). Trình bày cơ chế lưu biến học theo thuyết chất lỏng nhớt Newton và công thức độ nhớt Einstein đối với hệ phân tán keo.
  • Đặc tính kỹ thuật của giấy in: Phân loại giấy theo tiêu chuẩn ISO 12647-2 (các nhóm từ PS1 đến PS5). Định nghĩa và công thức xác định các thông số: định lượng ($g/m^2$), hướng sớ giấy, độ phẳng/độ láng qua cốc Bendtsen, độ trắng CIE, độ bóng theo ISO 2813 (ở các góc đo $20^\circ$, $60^\circ$, $85^\circ$), độ đục theo ISO 2471 và độ lệch tông màu (Hue Error). Trình bày đặc điểm của các loại giấy khảo sát: Couche, Duplex, Bristol, Ivory, Fort.
  • Điều kiện in tham chiếu GRACoL 2013 và phương pháp G7: Phân tích nguyên tắc kiểm soát sắc độ, quy định sai số màu nền giấy $\Delta E_{00} \le 3$, dung sai màu chồng in Overprint $\le 4,2 \Delta E_{00}$, và cấu trúc đường cong NPDC kiểm soát độ tăng mật độ trung tính.
Loại giấy Bề mặt Phương pháp in Định lượng ($g/m^2$) Độ trắng (%) Độ bóng (%) Tọa độ màu nền trắng ($L^, a^, b^*$) Dung sai ($\Delta L^, \Delta a^, \Delta b^*$)
PS1 Tráng phủ cao cấp Offset tờ rời 80 - 250 105 - 135 10 - 80 $95;\ 1;\ -4$ $\pm 3;\ \pm 2;\ \pm 4$
PS2 Tráng phủ cải tiến Offset cuộn 51 - 80 90 - 105 25 - 65 $93;\ 0;\ -1$ $\pm 3;\ \pm 2;\ \pm 2$
PS3 Tráng phủ bóng tiêu chuẩn Offset cuộn 48 - 70 60 - 90 60 - 80 $90;\ 0;\ 1$ $\pm 3;\ \pm 2;\ \pm 2$
PS4 Tráng phủ mờ tiêu chuẩn Offset cuộn 51 - 65 75 - 90 7 - 35 $91;\ 0;\ 1$ $\pm 3;\ \pm 2;\ \pm 2$
PS5 Không tráng phủ Offset tờ rời 70 - 250 140 - 175 5 - 15 $95;\ 1;\ -4$ $\pm 3;\ \pm 2;\ \pm 2$

Bảng: Bảng phân loại giấy và đặc tính kỹ thuật theo tiêu chuẩn ISO 12647-2:2013 trích từ nội dung đồ án.

Chương 3: Các yếu tố ảnh hưởng và quy trình kiểm soát chất lượng in

Chương 3 đi sâu nhận diện các tác nhân gây biến thiên chất lượng in offset thông qua việc xây dựng sơ đồ khối tổng hợp:

  • Nhóm yếu tố vật liệu: Đánh giá đặc tính bề mặt của giấy (độ thấm hút mực, độ nhẵn, độ pH bề mặt, màu nền); đặc tính quang học và cơ lý của mực (độ nhớt, độ dính, tốc độ khô, độ bền màu); tác động của dung dịch làm ẩm (chỉ số pH, nồng độ cồn isopropyl, dung dịch đệm và độ cứng của nước); đặc tính nén ép và nhả giấy của tấm cao su in.
  • Nhóm yếu tố thiết bị và công nghệ: Khảo sát áp lực in giữa ống bản, ống cao su và ống ép; độ dày lớp giấy lót; tốc độ vận hành của máy in; chế độ cấp mực thông qua các vít chỉnh/phím mực; quy trình hiện bản và ghi bản CTP (kiểm tra thang kiểm tra hiện bản, bù trừ tầng thứ trên bản).
  • Nhóm yếu tố môi trường và vận hành: Ảnh hưởng của nhiệt độ, độ ẩm nhà xưởng đến tính xúc biến của mực và trạng thái cân bằng ẩm của giấy, kết hợp tay nghề của công nhân vận hành.

Chương 4: Xây dựng cơ sở dữ liệu khảo sát sự ảnh hưởng của giấy, mực

Chương này thiết lập quy trình thực nghiệm và tổng hợp cơ sở dữ liệu số đo:

  • Thiết lập thực nghiệm: Sử dụng máy in offset Komori Enthrone 29, tiến hành thiết lập máy chuẩn hóa về lực ép, hệ thống cấp ẩm và cấp mực. Thử nghiệm kết hợp dòng mực New Bestone với 4 loại giấy đại diện cho các bề mặt khác nhau: Couche Gloss (Couche G / Couche 120), Duplex, Fort (định lượng 250 $g/m^2$) và Ivory.
  • Thiết kế Testform và đo lường: Tích hợp các dải kiểm tra màu đơn sắc C, M, Y, K tông nguyên (Solid), các ô chồng màu thứ cấp R, G, B, các ô tram phần trăm từ 10% đến 90% phục vụ đo TVI, và các thang cân bằng xám G7 theo chuẩn GRACoL 2013.
  • Dữ liệu thu thập: Đo lường các giá trị mật độ (Density), độ gia tăng tầng thứ (Dot gain) và tọa độ sắc độ $L^*a^b^$ trên các bộ mẫu (tập hợp mẫu đo trung bình từ 10 đến 20 tờ in cho mỗi loại giấy) nhằm lập bảng đối chiếu tham số.
Điểm kiểm soát G7 Ký hiệu Tỷ lệ tram phối màu C - M - Y Ý nghĩa kỹ thuật trong kiểm soát cân bằng xám
Vùng sáng (Highlight) HC 25% C, 19% M, 19% Y Đánh giá độ phục chế chi tiết vùng sáng và màu nền trung tính
Vùng trung gian (Midtone) HR 50% C, 40% M, 40% Y Điểm tham chiếu then chốt để xác lập độ tương phản hình ảnh
Vùng tối (Shadow) SC 75% C, 66% M, 66% Y Đánh giá độ sâu màu tối và độ phân biệt chi tiết vùng bóng tối

Bảng: Các điểm tham chiếu kiểm soát đường cong NPDC theo phương pháp G7 trong GRACoL 2013.

Chương 5: Đánh giá sự ảnh hưởng đến vật liệu thông qua kết quả đầu ra

Chương 5 phân tích định lượng kết quả thực nghiệm từ dữ liệu chương 4:

  • Ảnh hưởng đến mật độ quang học (Density): Giấy Couche tráng phủ giữ lớp mực trên bề mặt tốt nhất, cho giá trị mật độ quang học cao và ổn định với lượng mực cấp tiêu chuẩn. Giấy Fort do không tráng phủ, độ rỗng và độ thấm hút cao khiến mực ngấm sâu vào sợi cellulose, làm giảm mật độ quang học thực tế và đòi hỏi lượng mực cấp nhiều hơn. Giấy Duplex và Ivory cho mật độ trung gian tương ứng với độ mịn và lớp phủ một mặt.
  • Ảnh hưởng đến độ gia tăng tầng thứ (TVI) và đường cong NPDC: Giấy không tráng phủ (Fort) có độ gia tăng tầng thứ quang học và cơ học cao nhất ở vùng trung gian (50%), dẫn đến hiện tượng bết tram nếu không được bù trừ trên đường cong RIP CTP. Giấy Couche có mức gia tăng tầng thứ thấp nhất, bám sát đường cong tham chiếu NPDC của GRACoL 2013-CRPC6.
  • Ảnh hưởng đến tọa độ màu sắc ($L^a^b^$) và độ sai lệch màu ($\Delta E$): Màu nền của từng loại giấy (độ trắng và ánh ngả màu xanh hay vàng) tác động trực tiếp đến tọa độ $L^, a^, b^$ của các màu in sơ cấp và thứ cấp. Tác giả ghi nhận dung sai $\Delta E$ biến thiên rõ rệt giữa các bề mặt giấy khi sử dụng cùng một điều kiện cấp mực, từ đó khẳng định việc thay đổi vật liệu giấy bắt buộc phải có sự hiệu chỉnh đường cong bù trừ bản và thiết lập profile màu tương thích.

Chương 6: Kết luận

Chương tổng kết toàn bộ nội dung nghiên cứu, đối chiếu kết quả đo kiểm với mục tiêu đề ra ban đầu, chỉ rõ các mặt làm được, các điểm còn tồn tại về quy mô mẫu thử và đề xuất các phương hướng nghiên cứu nối tiếp trong môi trường công nghiệp.

Kết quả và đóng góp của đồ án

Kết quả chính đạt được

  • Xây dựng thành công biểu mẫu Testform tích hợp đầy đủ các yếu tố kiểm tra kỹ thuật (thang kiểm tra tram, thang cân bằng xám G7, ô tông nguyên, ô chồng màu) tương thích với khổ in của máy Komori Enthrone 29 theo điều kiện tham chiếu GRACoL 2013.
  • Thu thập và số hóa bộ cơ sở dữ liệu thực nghiệm về các thông số Density, TVI (Dot gain), tọa độ màu $L^*a^b^$ và độ bẫy mực (Trapping) của 4 loại giấy in phổ biến (Couche Gloss, Duplex, Fort, Ivory) khi sử dụng hệ mực New Bestone.
  • Đo đạc và vẽ được các biểu đồ phân tích thực nghiệm quan trọng:
    • Biểu đồ Density trung bình của các tờ in Couche 120.
    • Biểu đồ và đường cong mật độ trung tính NPDC đối với từng loại giấy (Couche, Duplex, Fort, Ivory).
    • Biểu đồ thể hiện sự gia tăng tầng thứ Dot gain C-M-Y-K trên từng bề mặt vật liệu.
    • Đánh giá sai lệch màu $\Delta E$ của các màu sơ cấp CMYK và thứ cấp RGB so với giá trị mục tiêu của GRACoL 2013-CRPC6.

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của nhóm tác giả

  • Khuyến nghị quy trình kiểm soát chặt chẽ dung dịch làm ẩm: duy trì độ pH và độ cứng của nước ở ngưỡng tiêu chuẩn nhằm đảm bảo tính ổn định của cơ chế tách mực - nước, hạn chế nhũ hóa mực.
  • Thiết lập đường cong bù trừ tầng thứ (RIP compensation curve) chuyên biệt cho từng loại bề mặt giấy trong công đoạn chế bản CTP; không sử dụng chung một đường bù trừ của giấy tráng phủ (Couche) cho giấy không tráng phủ (Fort) hoặc giấy bìa (Ivory, Duplex).
  • Đề xuất tiêu chuẩn hóa quy trình kiểm tra vật tư đầu vào trước khi đưa lên máy in, bao gồm đo kiểm màu nền giấy ($L^, a^, b^*$), kiểm tra độ nhớt của mực và áp lực tiếp xúc giữa các lô cao su - ống ép.

Đóng góp thực tế của đề tài

Đồ án đã bước đầu hệ thống hóa mối liên hệ giữa các thuộc tính bề mặt vật liệu nền với sự biến đổi các thông số quang học trên tờ in offset tại xưởng thực hành; khai thác hiệu quả chuỗi thiết bị từ khâu chế bản ghi CTP đến vận hành máy in Komori Enthrone 29 và thiết bị đo quang phổ X-Rite.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung tự nhận định trong khóa luận và các nhận xét đánh giá chính thức từ Giảng viên hướng dẫn (ThS. Cao Xuân Vũ) cùng Giảng viên phản biện (ThS. Trương Thế Trung):

Các hạn chế cốt lõi

  • Quy mô dữ liệu còn hạn chế: Số lượng mẫu đo thu thập từ các đợt in thực nghiệm chưa đủ lớn (mẫu khảo sát chủ yếu dừng ở mức 10 đến 20 tờ in đối với một số bài in thực tập tại xưởng), dẫn đến độ tin cậy thống kê của cơ sở dữ liệu chưa thật sự cao.
  • Chưa xây dựng được mô hình thuật toán dự đoán hoàn chỉnh: Tên đề tài hướng tới "Xây dựng mô hình dự đoán", tuy nhiên sản phẩm thực tế của nhóm mới dừng lại ở việc lập bảng biểu dữ liệu khảo sát và sơ đồ khối các yếu tố ảnh hưởng, chưa xây dựng được hàm hồi quy toán học hoặc mô hình dự đoán tự động cho kết quả màu sắc đầu ra khi biến thiên thông số vật liệu.
  • Thiếu kiểm chứng trên sản phẩm thực tế: Đồ án chưa thực nghiệm áp dụng quy trình trên một sản phẩm thương mại cụ thể (như in poster hoặc bao bì thực tế) để đánh giá tính hiệu quả và kiểm chứng độ chính xác của quy trình dự đoán khi thay đổi vật tư.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô khảo sát mẫu in trên dây chuyền in thương phẩm với số lượng bản in lớn hơn, bổ sung thêm nhiều nhà cung cấp giấy và chủng loại mực in khác nhau trên thị trường.
  • Ứng dụng các công cụ thống kê nâng cao hoặc thuật toán học máy (Machine Learning) để xây dựng phần mềm/hàm mô hình hóa quan hệ hàm số giữa thông số đầu vào và đầu ra màu sắc.
  • Triển khai kiểm chứng thực nghiệm trên các sản phẩm in cụ thể đòi hỏi độ chính xác màu cao (ví dụ: poster thời trang khổ A2 trên giấy Ivory) để hoàn thiện quy trình điều chỉnh thông số sản xuất.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích đối với:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ Kỹ thuật In, Công nghệ Bao bì: Cung cấp tài liệu hệ thống về nguyên lý in offset tờ rời, cấu tạo hệ thống 3 ống và 5 ống, cơ chế lưu biến học của mực in offset và hệ thống tiêu chuẩn quốc tế ISO 12647-2 cùng quy chuẩn GRACoL 2013 / G7.
  • Kỹ thuật viên chế bản và quản lý chất lượng in (QA/QC): Bản Testform và các bảng dữ liệu đo kiểm thực nghiệm (Density, TVI, $L^*a^b^$) trên các loại giấy Couche, Duplex, Fort, Ivory là nguồn dữ liệu tham chiếu thực tế giúp kỹ thuật viên hiểu rõ mức độ sai lệch màu và hiện tượng gia tăng tầng thứ khi chuyển đổi chất nền, từ đó thiết lập đường cong bù trừ trên hệ thống RIP CTP phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng dòng máy in và hệ thống mực in cụ thể nào cho các đợt thực nghiệm?
Nghiên cứu sử dụng dòng máy in offset tờ rời Komori Enthrone 29 đặt tại xưởng thực hành Khoa In và Truyền thông – Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, kết hợp cùng hệ thống mực in offset thương mại New Bestone.

2. Các điểm kiểm soát trên đường cong mật độ trung tính NPDC theo phương pháp G7 gồm những tỷ lệ tram nào?
Theo phương pháp G7 được áp dụng trong GRACoL 2013, các điểm kiểm soát đường cong NPDC gồm 3 vùng:

  • Vùng sáng (Highlight - HC): 25% Cyan, 19% Magenta, 19% Yellow.
  • Vùng trung gian (High Range - HR): 50% Cyan, 40% Magenta, 40% Yellow.
  • Vùng tối (Shadow Contrast - SC): 75% Cyan, 66% Magenta, 66% Yellow.

3. Đồ án tiến hành khảo sát và đo lường trên những loại giấy in nào?
Đồ án khảo sát 4 chủng loại giấy chính trong quá trình thực nghiệm đo lường bao gồm: Giấy Couche (Couche Gloss / Couche 120), Giấy Duplex, Giấy Fort (định lượng 250 $g/m^2$) và Giấy Ivory. Ngoài ra, phần lý thuyết còn trình bày đặc tính của giấy Bristol.

4. Giảng viên phản biện đã đặt câu hỏi tình huống thực tế nào cho nhóm tác giả?
Giảng viên phản biện (ThS. Trương Thế Trung) đã đặt câu hỏi: "Khi in poster A2 hình ảnh thời trang trên giấy Ivory, dựa vào quy trình đánh giá kết quả đầu ra, nhóm có đề xuất điều chỉnh những công đoạn hay thông số nào trong quy trình sản xuất nhằm đảm bảo màu sắc đầu ra đúng yêu cầu poster?"

5. Kết quả đánh giá của hội đồng chuyên môn đối với đồ án như thế nào?
Cả Giảng viên hướng dẫn (ThS. Cao Xuân Vũ) và Giảng viên phản biện (ThS. Trương Thế Trung) đều thống nhất đồng ý cho nhóm bảo vệ đồ án tốt nghiệp với mức điểm đánh giá đạt 70/100 điểm. Hai giảng viên ghi nhận ưu điểm về tinh thần thực nghiệm, khai thác tốt thiết bị xưởng in nhưng chỉ rõ nhược điểm là số lượng mẫu khảo sát chưa đủ lớn và chưa xây dựng được mô hình thuật toán dự đoán cụ thể.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hoàng Huy và Lê Thị Vân Anh đã tổng hợp được cơ sở lý thuyết về in offset tờ rời, tiêu chuẩn ISO 12647-2 và quy chuẩn kiểm soát cân bằng xám GRACoL 2013. Bằng việc thiết kế Testform và vận hành in thử nghiệm trên máy in Komori Enthrone 29, nhóm nghiên cứu đã thu thập và phân tích được các dữ liệu quang học thực tế (Density, TVI, CIELAB) trên nhiều loại giấy in khác nhau. Mặc dù còn hạn chế về quy mô dữ liệu và chưa xây dựng được mô hình thuật toán dự đoán hoàn chỉnh, kết quả của đồ án vẫn cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị cho việc kiểm soát chất lượng và điều chỉnh quy trình chế bản - in ấn tại các cơ sở đào tạo chuyên ngành.