Luận văn thạc sĩ về vi sinh vật có khả năng phân hủy polyethylene và tiềm năng ứng dụng

Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu vi sinh vật phân hủy polyethylene và đánh giá tiềm năng ứng dụng trong bảo vệ môi trường.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2022

80
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về vi sinh vật phân hủy polyethylene

Nghiên cứu về vi sinh vật có khả năng phân hủy polyethylene (PE) đang trở thành một lĩnh vực quan trọng trong công nghệ sinh học. Polyethylene, một loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến, đang gây ra những vấn đề nghiêm trọng về ô nhiễm môi trường do tính chất khó phân hủy của nó. Do đó, việc tìm kiếm và nghiên cứu các vi sinh vật phân hủy PE là cần thiết để tìm ra giải pháp khả thi cho vấn đề này. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng một số chủng vi khuẩnnấm có khả năng phân hủy PE, từ đó mở ra hy vọng cho việc áp dụng phương pháp sinh học phân hủy để xử lý rác thải nhựa. Bằng cách thu thập và phân lập các chủng vi sinh vật, nghiên cứu này đã xác định được những vi sinh vật có tiềm năng cao trong việc phân hủy PE, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn để cải thiện tình hình ô nhiễm nhựa.

1.1. Tầm quan trọng của việc phân hủy polyethylene

Việc phân hủy polyethylene là rất quan trọng trong bối cảnh hiện nay, khi mà lượng rác thải nhựa ngày càng gia tăng. Vi sinh vật có khả năng phân hủy PE không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn có thể tạo ra những sản phẩm hữu ích từ quá trình phân hủy này. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, thông qua quá trình phân hủy sinh học, các chất thải nhựa có thể được chuyển hóa thành các hợp chất hữu cơ có giá trị, từ đó góp phần vào việc tái chế và sử dụng lại tài nguyên. Điều này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn thúc đẩy phát triển bền vững trong ngành công nghiệp nhựa.

II. Phương pháp nghiên cứu và thu thập vi sinh vật

Nghiên cứu này đã thực hiện việc thu thập và phân lập các chủng vi sinh vật có khả năng phân hủy polyethylene từ nhiều nguồn khác nhau. Các phương pháp thu thập bao gồm việc lấy mẫu từ các khu vực có rác thải nhựa, cũng như từ các trung tâm giống chuẩn. Các chủng vi sinh vật được phân lập và nuôi cấy trong các môi trường thích hợp để đánh giá khả năng phân hủy sinh học. Các phương pháp phân tích như FTIR, SEM đã được sử dụng để đánh giá sự thay đổi cấu trúc của PE sau khi được xử lý bởi các chủng vi sinh vật. Kết quả cho thấy một số chủng vi sinh vật có khả năng làm giảm trọng lượng PE đáng kể, từ đó khẳng định tiềm năng của chúng trong việc xử lý rác thải nhựa.

2.1. Quy trình thu thập và phân lập

Quy trình thu thập và phân lập các chủng vi sinh vật bắt đầu bằng việc xác định các địa điểm có rác thải nhựa. Các mẫu được thu thập và đem về phòng thí nghiệm để tiến hành phân lập. Sau khi phân lập, các chủng vi sinh vật được nuôi cấy trong các môi trường thích hợp nhằm tối ưu hóa khả năng phân hủy PE. Việc sàng lọc và đánh giá các chủng vi sinh vật được thực hiện thông qua các thí nghiệm kiểm tra khả năng phân hủy PE, từ đó lựa chọn ra những chủng có khả năng phân hủy tốt nhất. Kết quả thu được sẽ cung cấp cơ sở cho việc phát triển các giải pháp xử lý rác thải nhựa hiệu quả hơn.

III. Kết quả và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy hai chủng vi sinh vật, Bacillus subtilis ATCC 5230Aspergillus oryzae ATCC 10124, có khả năng phân hủy PE hiệu quả nhất. Sau 12 tuần ủ, Bacillus subtilis ATCC 5230 đã giảm 41.8% trọng lượng PE, trong khi Aspergillus oryzae ATCC 10124 giảm 36.3%. Các phương pháp phân tích như FTIRSEM đã xác nhận sự thay đổi cấu trúc và tính chất của PE sau khi xử lý. Điều này chứng tỏ rằng các vi sinh vật này không chỉ có khả năng phân hủy PE mà còn có thể được ứng dụng trong các công nghệ xử lý rác thải nhựa trong tương lai. Việc sử dụng công nghệ sinh học để xử lý rác thải nhựa là một hướng đi tiềm năng, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường và thúc đẩy phát triển bền vững.

3.1. Đánh giá tiềm năng phân hủy của các chủng vi sinh vật

Tiềm năng phân hủy của các chủng vi sinh vật được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu như tỷ lệ giảm trọng lượng PE, sự thay đổi cấu trúc và các đặc tính vật lý của PE sau khi xử lý. Kết quả cho thấy rằng Bacillus subtilis ATCC 5230 là chủng có khả năng phân hủy tốt nhất, với khả năng giảm trọng lượng PE cao nhất. Sự thay đổi về cấu trúc và tính chất của PE cũng được ghi nhận, cho thấy rằng các vi sinh vật này có thể tác động tích cực đến quá trình phân hủy. Điều này mở ra triển vọng cho việc phát triển các sản phẩm sinh học từ rác thải nhựa, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

09/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về polyethylene 1. Giới thiệu về polyethylene Polyethylene (PE), là loại nhựa nhiệt dẻo có sản lượng lớn nhất và được sử dụng rất phổ biến trên thế giới với lượng tiêu thụ hàng năm trên 60 triệu tấn. PE được tổng hợp lần đầu tiên vào những năm 1930, đây là một hợp chất hữu cơ gồm nhiều nhóm etylen CH2-CH2 liên kết với nhau bằng các liên kết hydro nội phân tử (hình 1.1), chúng được điều chế bằng phản ứng trùng hợp các monome etylen (C2H4) được thu nhận chủ yếu từ dầu mỏ hoặc khí thiên nhiên [12].

Sản phẩm chính của PE thường là các dạng như túi nhựa, phim nhựa …. Trùng hợp PE từ monome etylen PE màu trắng, hơi trong nhưng độ trong có thể giảm nếu các tinh thể có mật độ lớn hơn bước sóng ánh sáng khả kiến, chúng không cho nước và khí thấm qua cũng không dẫn nhiệt và không dẫn điện, tuy nhiên chúng dễ tích điện ta có thể giảm sự tích điện bằng cách bổ sung than chì, muội than hoặc chất chống tĩnh điện trong quá trình sản xuất. Đồng thời, về mặt cơ học PE có độ ổn định, độ cứng và độ ma sát thấp nhưng có độ dẻo và độ bền va đập cao. Tùy loại PE mà chúng có nhiệt độ hóa thủy tinh Tg≈ -100°C và nhiệt độ nóng chảy Tm ≈ 120°C.

Đối với các loại PE mật độ trung bình và mật độ cao, điểm nóng chảy thường nằm trong khoảng 120-180°C, điểm nóng chảy của PE mật độ thấp thường là 105-115°C. Do PE có điểm nóng chảy tương đối thấp nên các sản phẩm PE trên thị trường bị giới hạn về khả năng ứng dụng thương mại, để khắc phục một số phụ gia được bổ sung vào trong quá trình sản xuất [12]. Ở nhiệt độ cao hơn 70oC, PE hòa tan kém trong các dung môi như toluen, xilen, amilacetat, tricloetylen, dầu thông. dầu khoáng.

Dù ở nhiệt độ cao, PE cũng không thể hòa tan trong nước, trong các loại rượu béo, aceton, ête etylic, glicerin và các loại dầu thảo mộc. Hầu hết các loại LDPE, MDPE và HDPE có khả năng kháng hóa chất, có nghĩa là chúng không bị acid mạnh hoặc base mạnh tấn công và có khả năng chống lại các chất oxy hóa và chất khử nhẹ. Các loại PE có thể trở nên giòn khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Chúng cháy chậm với ngọn lửa màu 3 xanh, tỏa ra mùi parafin.

Vật liệu PE tiếp tục cháy khi loại bỏ nguồn lửa và tạo ra một giọt keo [14]. Cấu trúc của PE là các chuỗi hydrocacbon không phân cực, bão hòa, có trọng lượng phân tử cao. Vì vậy, tổng thể PE là một tinh thể có sự kết tinh cao và cấu trúc phân tử đối xứng, điều đó làm tăng mật độ, sự ổn định cơ học và hóa học trong PE [12]. Vật liệu PE có nhiều tính chất ưu việt, do đó chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực và đời sống.

Đối với thị trường hàng hóa lâu bền và lớp phủ bề mặt, PE là loại nguyên vật liệu không thể thiếu bởi độ bền, tuổi thọ và tính bền dai của chúng. PE còn được sử dụng trong công nghệ chế tạo bao bì thực phẩm và các sản phẩm chuyên dụng. Ngoài ra, PE còn có mặt trong các thị trường sản phẩm vệ sinh, y khoa và nông nghiệp. Cùng với sự phát triển của xã hội, nhu cầu thị trường của các sản phẩm nhựa ngày càng lớn, dẫn đến sản phẩm PE ngày càng đa dạng và phức tạp hơn [6], [12], [13].

PE được chia thành rất nhiều loại dựa trên sự khác biệt trong cấu trúc phân tử. Bên cạnh đó, cấu trúc phân tử lại bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như: khối lượng phân tử, tỷ trọng, độ kết tinh và mức độ khâu mạch. Trong đó, trọng lượng phân tử và độ kết tinh là hai yếu tố ảnh hưởng lớn nhất, tuy nhiên độ kết tinh lại phụ thuộc vào trọng lượng phân tử và mức độ phân nhánh. Từ các yếu tố đó mà PE được chia thành một số loại như: PE có trọng lượng phân tử cực cao (UHMWPE), PE có trọng lượng phân tử cao (HMWPE), PE có trọng lượng phân tử cực thấp (ULMWPE hoặc PE-WA), PE clo hóa (CPE), PE liên kết ngang (PEX hoặc XLPE), PE liên kết chéo mật độ cao (HDXLPE), PE mật độ cao (HDPE), PE mật độ trung bình (MDPE), PE mật độ thấp tuyến tính (LLDPE), PE mật độ thấp (LDPE), PE mật độ rất thấp (VLDPE) [15].

Trong những loại PE trên, 2 loại PE được sản xuất và tiêu thụ nhiều nhất là HDPE và LDPE [3]. Trong đó, LDPE có tính linh hoạt và tính chống chịu cao hơn HDPE. Bởi vì, cấu trúc của LDPE có cả nhánh dài và nhánh ngắn nên các phân tử không thể đóng gói chặt chẽ với nhau theo cách sắp xếp tinh thể cứng. Còn HDPE là loại vật liệu nhẹ nhưng siêu bền, do cấu trúc của chúng cho phép các chuỗi polyme đóng gói chặt chẽ với nhau, tạo ra vật liệu kết tinh dày đặc, có độ bền cao và độ cứng vừa phải [15],[16].

Các đặc tính và ứng dụng của 2 loại PE này được tổng hợp trong bảng 1. Đặc tính và ứng dụng của các loại nhựa PE thông dụng TT Loại PE Đặc tính Ứng dụng 1 Nhựa PE - d = 0,915 – 0,935g/cm3 - Tăng độ bền khi nóng chảy với tỷ trọng - Tm: 105 – 110oC LLDPE thấp - Mạch hỗn độn chứa cả nhánh - Cán tráng (LDPE) ngắn và dài - Các loại túi và lớp lót khi không - Có độ bền cao khi nóng chảy yêu cầu độ bền, bao bì thực phẩm, màng co. - Có độ trong cao, mềm dẻo 2 Nhựa PE - d = 0,94 – 0,97g/cm3 - Túi siêu thị, túi đựng hàng tạp tỷ trọng - Tm: 130 – 135oC phẩm, lớp lót đựng ngũ cốc. cao - Có ít hoặc không phân nhánh - Ống dẫn (HDPE) - Đồ đựng được ép phun: xô, sọt, - Độ bền cơ học cao, độ cứng cao thùng.

- Có khả năng chịu nứt ứng suất - Chai đựng được đúc thổi: chai, tốt, chống thẩm thấu hơi tốt thùng, lọ đựng chất tẩy rửa, thực - Có khả năng chịu được va đập phẩm, hóa mỹ phẩm. ở nhiệt độ thấp tốt hơn so với các loại vật liệu cứng khác - Màu trắng đục [15]-[17] 1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ polyethylene PE là loại nhựa rất phổ biến, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của đời sống. PE là loại nhựa chiếm tỉ trọng lớn nhất trong ngành sản xuất nhựa.

Chỉ tính đến năm 2017, sản lượng PE thường niên là hơn 100 triệu tấn, chiếm đến 34% tổng thị trường nhựa [4]. Theo dự kiến, đến năm 2025 sản lượng nhựa toàn cầu đạt khoảng 450 triệu tấn, trong đó sản lượng PE chiếm tỷ trọng lớn nhất với sản lượng khoảng 130 triệu tấn khoảng 28% trong cơ cấu tiêu thụ nhựa toàn cầu (bảng 1. Dự kiến sản lượng một số loại nhựa trên thế giới Loại nhựa PS PET PVC HDPE LDPE PP Năm 2020 26.2 [3] PE đóng vai trò quan trọng trong đời sống hiện đại, chúng được dùng làm nguyên vật liệu sản xuất nhiều loại vật dụng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành, nhiều lĩnh vực phục vụ trong đời sống con người. Trong đó, PE được ứng dụng rộng rãi nhất trong mảng nhựa bao bì, đặc biệt là các sản phẩm bao bì dùng một lần.

Ngành công nghiệp nhựa tăng trưởng nhanh và ổn định, với sản lượng sản xuất và tiêu thụ toàn thế giới tăng từ 1,5 triệu tấn năm 1950 lên đến 367 triệu tấn năm 2020 [18], nhu cầu tiêu thụ nhựa trong đó có nhựa PE không ngừng tăng do sự bùng nổ dân số trên toàn cầu. Cùng với đó, sự phát triển của khoa học công nghệ góp phần thúc đẩy những ý tưởng về vấn đề tạo ra loại vật liệu có hiệu quả sử dụng tối đa, nhằm thay thế cho những vật liệu truyền thống như gỗ, kim loại và thủy tinh. Trong thời gian từ 1950 đến 2017, sản lượng nhựa sản xuất toàn cầu đạt tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm vào khoảng 8,3%/năm. Dự báo trong giai đoạn 2017 đến 2025, Trung Quốc và châu Á là động lực tăng trưởng chính của ngành, với tốc độ tăng trưởng được dự báo lần lượt ở mức 4,95% và 4,57%[4].

Trong 70 năm qua, ngành công nghiệp nhựa đã ngày càng có vai trò quan trọng trong đời sống và sản xuất, vì vậy đã đạt được sự tăng trưởng đáng kể, đặc biệt là ở châu Á. Tại Việt Nam từ năm 2000 đến nay, ngành nhựa tăng trưởng rất ổn định với mức tăng trưởng trong giai đoạn 2016 – 2018 giữ ở mức 11,3%. Dự kiến trong giai đoạn 2019 – 2023, mức tăng trưởng trung bình đạt khoảng 6,5%. Trong cơ cấu sản xuất của ngành nhựa Việt Nam, các doanh nghiệp hiện tại chủ yếu hoạt động trong mảng nhựa bao bì, chiếm tỷ trọng khoảng 41%.

Điều này đồng nghĩa rằng, mảng nhựa bao bì chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu giá trị của ngành đạt khoảng 35% [4]. 6 Các sản phẩm nhựa bao bì (nhựa PE) mang lại nhiều sự tiện lợi cho cuộc sống. Bên cạnh đó, giá thành của các sản phẩm này khá thấp, dễ tiếp cận là những yếu tố khiến nhu cầu sử dụng tăng mạnh hàng năm. Chúng đã mang lại khoản lợi nhuận không nhỏ cho các doanh nghiệp sản xuất nhựa, do đó chúng trở thành động lực tăng trưởng chính của ngành nhựa.

Vào năm 2019, thống kê về việc sử dụng của các hộ gia đình tại các tỉnh thành ở Việt Nam đã cho thấy một hộ gia đình trong một tháng có thể thải ra khoảng 60 - 120 túi ni lông (PE) [5]. Với sản lượng và nhu cầu ngày càng cao, tỷ trọng chiếm đa số là các sản phẩm bao bì, lượng rác thải PE thải ra môi trường ngày càng lớn, điều này đang trở thành một thách thức lớn cần tìm ra hướng để khắc phục. Nhựa là loại vật liệu được ứng dụng nhiều trong cuộc sống hiện đại, chúng mang lại sự tiện ích với chi phí sản xuất thấp, đây là nguyên nhân đẩy nhanh sự phát triển của ngành sản xuất nhựa. Bên cạnh đó, điều này cũng dẫn đến sự tích lũy của rác thải nhựa trong tự nhiên ngày càng lớn, tình trạng đã lên đến mức báo động, gây ảnh hưởng xấu đến môi trường và hệ sinh thái.

Việc xử lý rác thải nhựa đang trở thành một thách thức lớn cho các quốc gia trong đó có Việt Nam. Ảnh hưởng của rác thải nhựa đến môi trường 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Luận văn thạc sĩ về vi sinh vật có khả năng phân hủy polyethylene và tiềm năng ứng dụng" của tác giả Lê Thị Cúc Dung, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thúy Hương và các giảng viên khác tại Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, tập trung vào việc nghiên cứu các chủng vi sinh vật có khả năng phân hủy polyethylene, một loại nhựa khó phân hủy trong môi trường. Nghiên cứu này không chỉ mang lại cái nhìn sâu sắc về khả năng sinh học của các vi sinh vật mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường do nhựa gây ra.

Để hiểu thêm về các khía cạnh liên quan trong lĩnh vực công nghệ sinh học, bạn có thể tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ về vi sinh vật phân hủy polyetylen từ mẫu đất, nơi nghiên cứu về các vi sinh vật có khả năng phân hủy nhựa từ môi trường đất. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ về vi khuẩn chuyển hóa ammonium và xử lý nước thải thủy sản cũng đề cập đến ứng dụng của vi sinh vật trong xử lý nước thải, góp phần bảo vệ môi trường. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu phát sinh loài của một số loài vi khuẩn Bacillus bằng kỹ thuật multilocus sequencing analysis (MLSA), một nghiên cứu liên quan đến vi khuẩn, mở rộng hiểu biết về phân loại và ứng dụng của chúng trong công nghệ sinh học.

Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn nhiều góc nhìn và thông tin bổ ích về lĩnh vực vi sinh vật và ứng dụng của chúng trong bảo vệ môi trường.