Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Kim Chi thực hiện tại Trường Đại học Tài chính - Marketing (Bộ Tài chính), thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 9340201), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Trung Đạo và TS. Lê Xuân Quang (năm bảo vệ: 2022).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển thông qua việc bổ sung nguồn vốn, nâng cao trình độ kỹ thuật và chuyển giao công nghệ mới (Bwalya, 2006). Nhằm nâng cao sức hấp dẫn của môi trường đầu tư, các chính phủ thường xuyên điều chỉnh chính sách thuế, đặc biệt là thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) – sắc thuế trực thu tác động trực tiếp lên lợi nhuận của doanh nghiệp. Thực tiễn này dẫn tới cuộc cạnh tranh giảm thuế suất giữa các nước, có nguy cơ trở thành cuộc "cạnh tranh về đáy" làm suy giảm nguồn thu ngân sách nhà nước (Rendon-Garza, 2006).
Đồng thời, dòng vốn FDI do các công ty đa quốc gia (MNCs) thực hiện thường gắn liền với hành vi dịch chuyển lợi nhuận sang các thiên đường thuế (tax havens) và các khu vực có mục đích đặc biệt (SPEs), gây ra hiện tượng xói mòn cơ sở thuế và dịch chuyển lợi nhuận (BEPS). Phần lớn các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận đơn lẻ: hoặc chỉ đánh giá tác động một chiều của thuế TNDN đến FDI, hoặc chỉ xem xét xói mòn cơ sở thuế ở giai đoạn sau, thiếu sự tích hợp phân tích quan hệ nhân quả hai chiều trong cùng một khung mẫu thực nghiệm. Luận án được triển khai nhằm giải quyết khoảng trống này.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa chính sách thuế TNDN và dòng vốn FDI tại các quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2009–2019.
- Mục tiêu cụ thể 1: Đánh giá tác động của chính sách thuế TNDN (thuế suất luật định, thuế suất hiệu quả, tỷ trọng số thu thuế TNDN) đến dòng vốn FDI; kiểm tra sự tồn tại của mối quan hệ phi tuyến giữa thuế suất thuế TNDN và FDI nhằm kiểm chứng hiện tượng cạnh tranh về đáy.
- Mục tiêu cụ thể 2: Xem xét ảnh hưởng của FDI đến cơ sở thuế TNDN; phân tích tác động của dòng vốn FDI từ thiên đường thuế đến lợi nhuận FDI, từ đó xác định quy mô cơ sở thuế TNDN bị xói mòn và số thuế TNDN tổn thất do BEPS gây ra.
Câu hỏi nghiên cứu
- Mối quan hệ nhân quả giữa thuế và FDI tại các quốc gia đang phát triển có tồn tại bằng kết quả nghiên cứu thực nghiệm không?
- Thuế suất thuế TNDN (gồm thuế suất luật định và thuế suất hiệu quả) và số thu thuế TNDN tác động đến FDI như thế nào? Qua đó, có tồn tại mối quan hệ phi tuyến giữa thuế suất thuế TNDN và FDI không? Các quốc gia đang phát triển có nên tiếp tục theo đuổi cuộc cạnh tranh về đáy thuế suất thuế TNDN hay không?
- FDI từ thiên đường thuế ảnh hưởng như thế nào đến cơ sở thuế TNDN tại các quốc gia đang phát triển? Xác định xói mòn cơ sở thuế TNDN và tổn thất thuế TNDN do FDI gây ra cụ thể như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ hai chiều giữa chính sách thuế TNDN và dòng vốn FDI tại các quốc gia đang phát triển, bao gồm tác động của thuế TNDN đến FDI và tác động của FDI từ thiên đường thuế đến xói mòn cơ sở thuế TNDN.
- Không gian nghiên cứu: Mẫu nghiên cứu gồm 32 quốc gia đang phát triển theo tiêu chuẩn của UNCTAD (2018); danh mục 34 quốc gia và vùng lãnh thổ được xác định là thiên đường thuế hoặc các khu vực có mục đích đặc biệt (SPEs) theo UNCTAD (2012).
- Thời gian nghiên cứu: Giai đoạn 2009–2019 (khoảng thời gian sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Tác giả đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế theo hai luồng nội dung chính:
| Hướng nghiên cứu |
Tác giả và năm công bố tiêu biểu |
Nội dung và kết luận chính |
| Tác động của chính sách thuế TNDN đến FDI |
Swenson (1994), Devereux (1995), Devereux & Griffith (1998), Billington (1999) |
Thuế thu nhập doanh nghiệp là yếu tố ảnh hưởng rõ nét đến việc lựa chọn địa điểm đầu tư của các nhà đầu tư nước ngoài. |
| Cạnh tranh thuế và cuộc đua về đáy |
Wilson (1986), Zodrow (1986), Rendon-Garza (2006), Sato (2012) |
Mô hình hóa cạnh tranh thuế; cảnh báo việc hạ thuế suất làm giảm chi tiêu công và nguồn thu ngân sách xuống mức không hiệu quả; chỉ ra mối quan hệ ngược chiều giữa thu hút FDI và thuế TNDN. |
| Dịch chuyển lợi nhuận và xói mòn cơ sở thuế (BEPS) |
Fuest & ctg (2009), Crivelli, Keen & Mooij (2015), Keightly & Stupak (2015), OECD (2012), UNCTAD (2015) |
Phân tích cơ chế chuyển lợi nhuận của MNCs sang các vùng có thuế suất thấp; ước tính tổn thất số thu thuế của các quốc gia đang phát triển do hiện tượng BEPS. |
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết
- Kiểm định nhân quả hai chiều đồng thời: Phần lớn các nghiên cứu trước đó chỉ xem xét tác động một chiều của thuế đến FDI hoặc ngược lại trong các mẫu dữ liệu rời rạc. Luận án thực hiện kiểm định mối quan hệ nhân quả hai chiều trong cùng một tập dữ liệu bảng và cùng khung thời gian 2009–2019.
- Đo lường đa chiều chính sách thuế: Thay vì chỉ sử dụng đơn lẻ một đại diện thuế, luận án kết hợp đồng thời thuế suất luật định, thuế suất hiệu quả và tỷ trọng số thu thuế TNDN để phân tích toàn diện tác động của chính sách thuế.
- Phát hiện quan hệ phi tuyến và điểm ngưỡng: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược giữa thuế suất luật định và FDI, xác định điểm ngưỡng chuyển đổi tác động nhằm đánh giá tính hiệu quả của chiến lược giảm thuế suất.
- Lượng hóa tổn thất thuế do BEPS tại các nước đang phát triển: Luận án áp dụng mô hình thực nghiệm trên tập dữ liệu 32 quốc gia đang phát triển để đo lường cụ thể mức độ suy giảm cơ sở thuế và tính toán lượng thuế TNDN thất thu do dòng vốn FDI từ 34 thiên đường thuế gây ra.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án kế thừa và phát triển khung phân tích dựa trên các hệ thống lý thuyết kinh tế vĩ mô và vi mô:
- Lý thuyết về thuế và đầu tư: Lý thuyết tài chính công của Jèze (1921); nguyên tắc xây dựng hệ thống thuế của Adam Smith (1776); lý thuyết can thiệp tài khóa của Keynes (1921); mô hình kinh tế hỗn hợp của Paul A. Samuelson; kinh tế học trọng cung và Đường cong Laffer (Laffer, 1974, 1981) về hiệu ứng kinh tế và hiệu ứng số học của việc thay đổi thuế suất.
- Lý thuyết cạnh tranh thuế: Mô hình Tiebout (1956) về sự di chuyển của các chủ thể ("bỏ phiếu bằng chân"); mở rộng của Oates (1972), White (1975), Fischel (1975), Wilson (1986, 1999), Wellisch (2000), Lassen & Sørensen (2002) về cạnh tranh thuế giữa các khu vực pháp lý và hệ quả phân bổ nguồn lực.
- Lý thuyết giải thích dòng vốn FDI: Lý thuyết lợi thế so sánh (David Ricardo); lý thuyết chênh lệch lợi nhuận cận biên (MacDougall, 1960; Kemp, 1962); lý thuyết Kéo – Đẩy (UNCTAD, 2005); lý thuyết chu kỳ sản phẩm (Vernon, 1966); lý thuyết tổ chức công nghiệp (Hymer, 1976); lý thuyết nội bộ hóa (Buckley & Casson, 1976); lý thuyết chiết trung OLI (Dunning, 1991, 2001).
- Lý thuyết tỷ suất lợi nhuận và thuế tối ưu: Nghiên cứu của Hirsh (1976), Lall & Streeten (1977), Kojima (1987), Fuest & ctg (2009) về việc phân chia giá trị gia tăng và xác định mức thuế suất tối ưu để bảo vệ lợi ích nước tiếp nhận vốn.
- Lý thuyết về BEPS và vai trò của thiên đường thuế: Phân tích các kênh chuyển giá, chi phí tài chính, tài sản trí tuệ và cấu trúc pháp nhân đặc biệt nhằm né tránh thuế của các MNCs.
Dữ liệu và nguồn thu thập
- Bộ dữ liệu: Dữ liệu bảng cân đối gồm 32 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 11 năm (2009–2019).
- Nguồn trích xuất: Ngân hàng Thế giới (WB - World Development Indicators), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Hội nghị Liên Hiệp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), The Heritage Foundation.
Phương pháp và kỹ thuật phân tích định lượng
Quy trình nghiên cứu định lượng được tiến hành qua các bước kiểm định và ước lượng kinh tế lượng:
- Kiểm định tiền đề dữ liệu bảng:
- Kiểm định sự phụ thuộc giữa các quốc gia (Cross-sectional dependence test).
- Kiểm định tính dừng cho dữ liệu bảng (Panel unit root test).
- Kiểm định đồng liên kết Westerlund (Westerlund cointegration test).
- Kiểm định mối quan hệ nhân quả: Kiểm định nhân quả Granger trên dữ liệu bảng nhằm xác định chiều tương tác giữa số thu thuế TNDN và dòng FDI, cũng như giữa dòng FDI từ thiên đường thuế và cơ sở thuế TNDN.
- Mô hình tác động của thuế TNDN đến FDI:
- Biến phụ thuộc: Dòng vốn FDI.
- Biến độc lập: Thuế suất thuế TNDN luật định, thuế suất thuế TNDN hiệu quả, tỷ trọng số thu thuế TNDN so với GDP, biến bình phương thuế suất (kiểm định phi tuyến hình chữ U ngược theo Wooldridge, 2012).
- Biến kiểm soát: Quy mô thị trường (GDP), lực lượng lao động, dân số, độ mở thương mại, lạm phát, chỉ số quyền tài sản, chỉ số minh bạch.
- Mô hình ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế đến xói mòn cơ sở thuế:
- Biến phụ thuộc: Cơ sở thuế TNDN (lợi nhuận của khu vực FDI).
- Biến giải thích: Dòng FDI có nguồn gốc từ 34 quốc gia/vùng lãnh thổ là thiên đường thuế và SPEs.
- Kỹ thuật ước lượng:
- Sử dụng mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), lựa chọn thông qua kiểm định Hausman.
- Ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) nhằm xử lý hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi theo khuyến nghị của Moulton (1986, 1990).
- Ước lượng GMM sai phân hai bước (Two-step difference GMM) của Arellano & Bond (1991), Arellano & Bover (1995), Holtz-Eakin & ctg (1988) để kiểm soát vấn đề nội sinh do quan hệ đồng thời giữa các biến.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu thiết lập bối cảnh toàn cầu hóa, sự phụ thuộc của các nền kinh tế đang phát triển vào dòng vốn FDI và vai trò điều tiết của chính sách thuế TNDN. Tác giả chỉ rõ mâu thuẫn giữa nhu cầu giảm thuế để tăng tính hấp dẫn đầu tư với nguy cơ xói mòn nguồn thu công. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 2 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian (32 nước đang phát triển, 34 thiên đường thuế), phạm vi thời gian (2009–2019), phương pháp nghiên cứu và bố cục 5 chương của luận án.
Chương 2: Tổng quan lý thuyết về thuế, đầu tư trực tiếp nước ngoài và các công trình nghiên cứu liên quan đề tài
Chương 2 xây dựng nền tảng lý luận toàn diện:
- Hệ thống hóa các khái niệm về thuế, thuế TNDN, cơ sở thuế, các hình thức thuế suất (luật định, hiệu quả, cận biên).
- Trình bày hệ thống lý thuyết giải thích FDI (lợi thế so sánh, chênh lệch lợi nhuận cận biên, lý thuyết kéo đẩy, chu kỳ sản phẩm, tổ chức công nghiệp, nội bộ hóa, khung OLI) cùng các nhân tố thu hút FDI (quy mô thị trường, chất lượng lao động, hạ tầng, độ mở kinh tế, lạm phát, ưu đãi tài khóa).
- Tổng hợp các lý thuyết về mối quan hệ giữa thuế và FDI: lý thuyết kinh tế trọng cung và đường cong Laffer, lý thuyết cạnh tranh thuế của Tiebout và Oates, lý thuyết thuế tối ưu và tỷ suất lợi nhuận của FDI.
- Phân tích bản chất hiện tượng BEPS, vai trò của các tổ chức có mục đích đặc biệt (SPEs) và thiên đường thuế trong việc hỗ trợ MNCs chuyển dịch lợi nhuận.
- Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và xác lập 4 khoảng trống nghiên cứu chính.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình thực nghiệm:
- Xây dựng 4 giả thuyết nghiên cứu chính xoay quanh mối quan hệ nhân quả hai chiều, tác động của các chỉ tiêu thuế TNDN, tính phi tuyến của thuế suất và tác động xói mòn cơ sở thuế từ dòng vốn thiên đường thuế.
- Thiết lập hai phương trình hồi quy thực nghiệm: mô hình xác định các yếu tố thuế tác động đến FDI và mô hình tác động của FDI thiên đường thuế đến cơ sở tính thuế TNDN.
- Trình bày chi tiết các công cụ kinh tế lượng: kiểm định phụ thuộc chéo, kiểm định nghiệm đơn vị bảng, kiểm định đồng liên kết Westerlund, kiểm định quan hệ nhân quả Granger, hồi quy GLS và GMM sai phân hai bước Arellano-Bond.
- Định nghĩa, mã hóa và thống kê mô tả toàn bộ hệ thống biến số thu thập từ WB, IMF, The Heritage Foundation và UNCTAD giai đoạn 2009–2019.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố các phát hiện thực nghiệm cốt lõi:
- Thực trạng: Khái quát xu hướng dòng vốn FDI, chính sách ưu đãi thuế TNDN tại các quốc gia đang phát triển và bức tranh thực tế tại Việt Nam; phân tích thực trạng dòng vốn qua các trung tâm tài chính hải ngoại (OFC) và vấn đề BEPS.
- Kiểm định chẩn đoán: Xác nhận sự tồn tại của tính phụ thuộc giữa các quốc gia, tính dừng của chuỗi dữ liệu bảng và mối quan hệ đồng liên kết dài hạn thông qua kiểm định Westerlund.
- Quan hệ nhân quả: Kiểm định Granger chứng minh tồn tại mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa chính sách thuế TNDN và dòng vốn FDI tại 32 quốc gia đang phát triển.
- Tác động của thuế đến FDI: Thuế suất thuế TNDN có tác động ngược chiều đến thu hút FDI; tuy nhiên, mô hình phi tuyến chỉ ra mối quan hệ dạng chữ U ngược giữa thuế suất luật định và dòng vốn FDI, xác định được điểm ngưỡng chuyển đổi tác động. Tỷ trọng số thu thuế TNDN/GDP có tương quan dương với FDI trong mẫu nghiên cứu.
- Xói mòn cơ sở thuế: Dòng vốn FDI có nguồn gốc từ các thiên đường thuế có tác động làm suy giảm cơ sở thuế TNDN tại các quốc gia tiếp nhận. Từ kết quả ước lượng, tác giả lượng hóa quy mô cơ sở thuế bị thu hẹp và tính toán số thuế TNDN tổn thất thực tế do BEPS tại các quốc gia trong mẫu.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Chương cuối tổng hợp các kết quả nghiên cứu chính và đề xuất các nhóm hàm ý chính sách:
- Chính sách thuế TNDN: Khuyến nghị các nước đang phát triển dừng cuộc đua giảm thuế suất xuống đáy; duy trì thuế suất ở mức hợp lý quanh ngưỡng tối ưu; mở rộng cơ sở thuế và rà soát các diện miễn giảm không hiệu quả.
- Thu hút FDI và chính sách vĩ mô: Chuyển dịch trọng tâm thu hút đầu tư từ ưu đãi thuế sang hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cải thiện cơ sở hạ tầng, bảo vệ quyền tài sản và giữ vững ổn định vĩ mô.
- Kiểm soát BEPS và khuyến nghị cho Việt Nam: Nâng cao năng lực quản lý thuế đối với giao dịch liên kết, tăng cường chọn lọc nguồn gốc dòng vốn FDI, thực thi các hành động trong khuôn khổ dự án BEPS của OECD nhằm bảo vệ cơ sở thuế quốc gia.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Chứng minh quan hệ nhân quả hai chiều: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầy đủ về mối quan hệ tác động qua lại hai chiều giữa chính sách thuế TNDN và FDI trên cùng một mẫu 32 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn sau khủng hoảng tài chính (2009–2019).
- Tiếp cận toàn diện các yếu tố thuế: Đánh giá đồng thời thuế suất luật định, thuế suất hiệu quả và tỷ trọng số thu thuế TNDN, mang lại cái nhìn bao quát hơn so với các công trình chỉ sử dụng một chỉ tiêu đại diện đơn lẻ.
- Phát hiện quan hệ phi tuyến và điểm ngưỡng: Chứng minh mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược giữa thuế suất thuế TNDN luật định và FDI, chỉ ra điểm ngưỡng mà tại đó tác động của thuế suất chuyển từ kích thích sang cản trở dòng vốn đầu tư.
- Lượng hóa tổn thất từ BEPS: Xây dựng mô hình đo lường mức độ xói mòn cơ sở thuế và tính toán giá trị tổn thất số thu thuế TNDN gây ra bởi dòng vốn FDI từ 34 thiên đường thuế/SPEs tại các quốc gia đang phát triển.
Khuyến nghị và giải pháp đề xuất
- Tái cấu trúc chính sách thuế TNDN: Không tiếp tục cạnh tranh hạ thấp thuế suất luật định một cách thụ động; tập trung giữ mức thuế suất ổn định và mở rộng cơ sở tính thuế.
- Chọn lọc dòng vốn đầu tư: Thiết lập cơ chế giám sát và thẩm tra nguồn gốc dòng vốn FDI, đặc biệt là các dự án có cấu trúc sở hữu đi qua các thiên đường thuế và trung tâm tài chính hải ngoại.
- Triển khai khung khổ chống xói mòn cơ sở thuế: Chủ động tham gia và áp dụng 15 hành động của Dự án BEPS do OECD/G20 khởi xướng, siết chặt quy định về chuyển giá, kiểm soát chi phí lãi vay và tăng cường minh bạch thông tin giao dịch liên kết.
- Khuyến nghị đối với Việt Nam: Hoàn thiện khung khổ pháp lý quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI, cân đối giữa chính sách ưu đãi tài khóa với bảo đảm nguồn thu ngân sách, chuyển hướng cạnh tranh thu hút FDI sang cải cách thủ tục hành chính thuế và cải thiện môi trường kinh doanh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Dữ liệu cấp độ vĩ mô: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng vĩ mô cấp quốc gia (32 nước), chưa thể bóc tách chi tiết các hành vi chuyển giá, phân bổ lợi nhuận ở cấp độ vi mô của từng doanh nghiệp FDI hoặc từng tập đoàn đa quốc gia.
- Giới hạn thời gian: Phạm vi dữ liệu dừng lại ở năm 2019, chưa phản ánh các biến động kinh tế và những điều chỉnh chính sách thuế quốc tế sau giai đoạn đại dịch và các cam kết thuế tối thiểu toàn cầu mới nhất.
- Khó khăn về dữ liệu thiên đường thuế: Số liệu về các giao dịch ngầm, dòng tài chính phức tạp qua các thực thể SPEs phụ thuộc vào các ước tính thống kê quốc tế sẵn có của UNCTAD và IMF.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng khung dữ liệu sang giai đoạn sau năm 2019 để đánh giá tác động của Trụ cột 2 (Thuế tối thiểu toàn cầu) của OECD đối với dòng vốn FDI vào các nước đang phát triển.
- Kết hợp dữ liệu vi mô cấp doanh nghiệp FDI (báo cáo tài chính, giao dịch liên kết) để phân tích chi tiết cơ chế dịch chuyển lợi nhuận và mức độ né tránh thuế tại từng ngành kinh tế cụ thể.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu cho các nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Cung cấp cơ sở thực chứng để đánh giá lại hiệu quả của các chính sách ưu đãi thuế TNDN, hỗ trợ quá trình đàm phán hiệp định thuế quốc tế và xây dựng quy định phòng chống xói mòn cơ sở thuế.
- Giảng viên, nhà nghiên cứu và nghiên cứu sinh: Cung cấp khung tổng quan lý thuyết có hệ thống về thuế và FDI; là tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình kiểm định kinh tế lượng dữ liệu bảng (kiểm định phụ thuộc chéo, đồng liên kết Westerlund, ước lượng GMM sai phân hai bước, kiểm định phi tuyến).
- Chuyên gia phân tích kinh tế quốc tế: Hữu ích trong việc tham khảo phương pháp đo lường tổn thất thuế do hành vi chuyển lợi nhuận qua các thiên đường thuế và thực thể mục đích đặc biệt.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng mẫu nghiên cứu và khung thời gian nào để phân tích thực nghiệm?
Luận án sử dụng dữ liệu bảng cân đối thu thập từ 32 quốc gia đang phát triển theo phân loại của UNCTAD (2018) và theo dõi dòng vốn từ 34 quốc gia/vùng lãnh thổ là thiên đường thuế hoặc khu vực có mục đích đặc biệt (SPEs) theo danh mục UNCTAD (2012), trong khung thời gian 11 năm liên tục từ 2009 đến 2019.
2. Các chỉ tiêu nào của chính sách thuế TNDN được đưa vào mô hình tác động đến FDI?
Tác giả sử dụng đồng thời 3 chỉ tiêu đại diện: thuế suất thuế TNDN theo luật định (Statutory Corporate Income Tax Rate), thuế suất thuế TNDN hiệu quả (Effective Corporate Income Tax Rate) và tỷ trọng số thu thuế TNDN so với GDP (Corporate Income Tax Revenue as % of GDP), kết hợp biến bình phương của thuế suất để kiểm tra tính phi tuyến.
3. Kết quả thực nghiệm về mối quan hệ phi tuyến giữa thuế suất luật định và FDI cho thấy điều gì?
Kiểm định thực nghiệm xác nhận tồn tại mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược giữa thuế suất thuế TNDN luật định và dòng vốn FDI. Kết quả này chỉ ra một điểm ngưỡng chuyển đổi: khi thuế suất ở dưới ngưỡng, việc duy trì thuế suất hợp lý vẫn đi kèm với thu hút vốn; nhưng khi vượt ngưỡng, mức thuế suất cao sẽ cản trở FDI. Phát hiện này bác bỏ quan điểm cho rằng các quốc gia phải liên tục hạ thuế suất về mức đáy để cạnh tranh thu hút FDI.
4. Dòng vốn FDI từ các thiên đường thuế gây ảnh hưởng như thế nào đến các nước đang phát triển theo kết quả luận án?
Dòng vốn FDI có nguồn gốc từ các thiên đường thuế và SPEs có tác động làm giảm cơ sở tính thuế TNDN (lợi nhuận báo cáo của khu vực FDI) tại các nước đang phát triển. Điều này chứng minh sự tồn tại của hiện tượng BEPS thông qua các kỹ thuật dịch chuyển lợi nhuận của MNCs, dẫn đến tổn thất số thu thuế thực tế của ngân sách nhà nước tại các quốc gia tiếp nhận đầu tư.
5. Những kỹ thuật kinh tế lượng chính nào được tác giả sử dụng để xử lý các khuyết tật của dữ liệu bảng?
Tác giả thực hiện kiểm định sự phụ thuộc giữa các quốc gia, kiểm định tính dừng bảng, kiểm định đồng liên kết Westerlund và kiểm định nhân quả Granger. Để xử lý hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, luận án sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS); để kiểm soát hiện tượng nội sinh do quan hệ đồng thời giữa các biến, tác giả áp dụng phương pháp ước lượng GMM sai phân hai bước (Two-step difference GMM) của Arellano-Bond.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Kim Chi đã giải quyết đồng thời mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa chính sách thuế TNDN và dòng vốn FDI tại 32 quốc gia đang phát triển giai đoạn 2009–2019 bằng phương pháp kinh tế lượng dữ liệu bảng. Công trình làm rõ tác động của các hình thức thuế suất và số thu thuế đến FDI, chỉ ra tính chất phi tuyến của thuế suất luật định và đo lường mức độ xói mòn cơ sở thuế do dòng vốn từ các thiên đường thuế gây ra. Các kết quả thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc định hình lại chính sách ưu đãi thuế, chấm dứt cuộc đua giảm thuế về đáy và đẩy mạnh các biện pháp chống chuyển giá, bảo vệ nguồn thu ngân sách tại các quốc gia đang phát triển và Việt Nam.