Nghiên Cứu Về Lí Thuyết Cải Biên Và Huyền Thoại Trong Tác Phẩm Điện Ảnh

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Luận văn cải biên như là cách thức tái hiện huyền thoại người nữ trường hợp ba phim điện ảnh đèn, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Nghiên Cứu Văn Học - Điện Ảnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận
72
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: DẪN NHẬP: LÍ THUYẾT CẢI BIÊN VÀ VẤN ĐÈ NGHIÊN CỨU HUYỀN THOẠI TRONG TÁC PHẨM CẢI BIÊN

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG THỨC CẢI BIÊN CỦA BA BỘ PHIM ĐIỆN ẢNH ĐÈN LỒNG ĐỎ TREO CAO; XUÂN, HẠ, THU, ĐÔNG…RỒI LẠI XUÂN; VÀ TÔI THẤY HOA VÀNG TRÊN CỎ XANH

3. CHƯƠNG 3: HUYỀN THOẠI NGƯỜI NỮ TRONG BA PHIM ĐIỆN ẢNH ĐÈN LỒNG ĐỎ TREO CAO; XUÂN, HẠ, THU, ĐÔNG…RỒI LẠI XUÂN VÀ TÔI THẤY HOA VÀNG TRÊN CỎ XANH

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Lý Thuyết Cải Biên Điện Ảnh Khái Niệm Phạm Vi

Vũ trụ nghệ thuật hiện đại mở ra nhiều cơ hội cho sự giao thoa và tiếp biến loại hình. Các nghệ sĩ liên tục sáng tạo những góc nhìn mới, làm cho các đối tượng nghệ thuật biến chuyển và tái sinh. Nghệ thuật hiện đại thúc đẩy việc chia sẻ và vận dụng các bộ mã văn hóa, biến văn bản thành một chủ thể đa diện, mời gọi các tác giả đón nhận và tạo nghĩa. Cải biên là một thao tác năng động, công nhận rằng văn bản có cuộc sống mới độc lập. Lý thuyết cải biên chưa có nhiều nghiên cứu đột phá tại Việt Nam, trong khi các nền học thuật tại Mỹ và Châu Âu đã khai thác từ lâu. Việc tiếp nhận và diễn giải lý thuyết huyền thoại tại Việt Nam còn nhiều hạn chế, dẫn đến sự hiểu lầm. Nghiên cứu này tìm hiểu mối tương quan giữa lý thuyết cải biênhuyền thoại trong điện ảnh, chỉ ra những tác dụng cụ thể của việc cải biên. Sự tái hiện huyền thoại là tất yếu khi cải biên một văn bản sang điện ảnh bởi sự sản sinh ấn tượng thị giác của thể loại này.

1.1. Định Nghĩa và Vai Trò của Điện Ảnh Cải Biên

Điện ảnh cải biên là quá trình chuyển thể một tác phẩm từ một loại hình nghệ thuật khác (ví dụ: văn học, kịch, truyện tranh) sang ngôn ngữ điện ảnh. Quá trình này không chỉ đơn thuần là sao chép mà còn là sự sáng tạo, diễn giải lại tác phẩm gốc, mang đến một diện mạo mới phù hợp với đặc trưng của điện ảnh. Điện ảnh cải biên đóng vai trò quan trọng trong việc làm phong phú thêm kho tàng điện ảnh, đồng thời giúp khán giả tiếp cận những tác phẩm kinh điển theo một cách mới mẻ và hấp dẫn hơn. Theo Linda Hutcheon, cải biên xuất hiện trong hầu hết các sản phẩm văn hóa và đã trải dài hằng thế kỷ.

1.2. Mối Liên Hệ Giữa Lý Thuyết Cải Biên và Huyền Thoại Học

Nghiên cứu này tập trung vào mối liên hệ giữa lý thuyết cải biênhuyền thoại học, đặc biệt là trong việc phân tích các tác phẩm điện ảnh. Huyền thoại học cung cấp một khung lý thuyết để hiểu cách các câu chuyện, nhân vật và biểu tượng được tái hiện và biến đổi trong quá trình cải biên. Sự kết hợp giữa hai lý thuyết này giúp làm sáng tỏ những ý nghĩa sâu xa và giá trị văn hóa của các tác phẩm điện ảnh cải biên. Roland Barthes cho rằng huyền thoại là một hệ thống ký hiệu thứ cấp, được xây dựng trên cơ sở của các ký hiệu ngôn ngữ.

II. Thách Thức Vấn Đề Nghiên Cứu Phim Chuyển Thể Văn Học Hiện Nay

Cải biên học là lĩnh vực chưa được đề cập một cách bài bản và rộng rãi tại Việt Nam. Trong khi đó, nguồn tài liệu nước ngoài đã xây dựng hệ thống lý thuyết cải biên tương đối đa dạng và khai thác phong phú nhiều trường hợp hoặc nhóm trường hợp cải biên nổi bật. Nguồn sách Anh Ngữ được người viết tiếp thu với điều kiện còn nhiều hạn chế. Đây là một vài công trình nổi bật ra đời và được phổ biến trong khoảng thời gian mười lăm năm trở lại đây, do đó có tính cập nhật và tương thích thời đại cao hơn. Đối với nguồn tài liệu trong nước, lý thuyết cải biên được giới thiệu thông qua các luận án thuộc lĩnh vực nghiên cứu văn học - điện ảnh và các bài báo điện tử với dung lượng và qui mô khai thác hẹp hơn.

2.1. Thiếu Hụt Nghiên Cứu Bài Bản Về Adaptation Studies Tại Việt Nam

Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu phim chuyển thể văn học tại Việt Nam là sự thiếu hụt các nghiên cứu bài bản và chuyên sâu về Adaptation Studies. Hầu hết các công trình nghiên cứu hiện tại chỉ tập trung vào việc so sánh giữa tác phẩm văn học gốc và phiên bản điện ảnh, mà chưa đi sâu vào phân tích các yếu tố nghệ thuật, văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến quá trình cải biên. Điều này dẫn đến việc đánh giá phim chuyển thể một cách phiến diện và thiếu khách quan.

2.2. Vấn Đề Tính Trung Thành Trong Chuyển Thể và Sự Sáng Tạo

Một vấn đề gây tranh cãi trong nghiên cứu phim chuyển thểtính trung thành trong chuyển thể. Nhiều nhà phê bình và khán giả thường đánh giá một bộ phim chuyển thể dựa trên mức độ trung thành của nó với tác phẩm gốc. Tuy nhiên, việc quá chú trọng vào tính trung thành có thể hạn chế sự sáng tạo của các nhà làm phim và bỏ qua những giá trị nghệ thuật độc đáo mà phiên bản điện ảnh mang lại. Cần có một cách tiếp cận cân bằng hơn, vừa tôn trọng tác phẩm gốc, vừa khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới trong quá trình cải biên.

2.3. Hạn Chế Trong Tiếp Cận Lý Thuyết Cải Biên Quốc Tế

Việc tiếp cận và ứng dụng các lý thuyết cải biên quốc tế vào nghiên cứu phim chuyển thể tại Việt Nam còn gặp nhiều hạn chế. Nhiều nhà nghiên cứu chưa có đủ kiến thức và kinh nghiệm để áp dụng các lý thuyết này một cách hiệu quả, dẫn đến việc phân tích và đánh giá phim chuyển thể một cách hời hợt và thiếu chiều sâu. Cần tăng cường đào tạo và bồi dưỡng cho các nhà nghiên cứu về lý thuyết cải biên, đồng thời khuyến khích họ tham gia vào các hội thảo và diễn đàn quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và kiến thức từ các chuyên gia hàng đầu.

III. Phương Pháp Cải Biên Trong Ba Tác Phẩm Điện Ảnh Tiêu Biểu

Chúng tôi lựa chọn ba đối tượng điện ảnh đã nêu, với những lí do như sau: Thứ nhất, ba bộ phim này, dù là dòng phim nghệ thuật hay dòng phim thương mại, đều là những sản phẩm cải biên đáng chú ý, vị thế đối với người tiếp nhận không hề thua kém tác phẩm được cải biên, thậm chí có trường hợp còn thành công hơn trên thị trường phát hành tương ứng. Thứ hai, ba bộ phim tuy phản ánh các đối tượng trung tâm khác nhau: phụ nữ (Đèn lồng đỏ treo cao), đàn ông (Xuân, Hạ, Thu, Đông,…Rồi lại Xuân), trẻ em (Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh); và trải dài trên dòng thời gian với lần lượt các thời điểm ra đời khác nhau: 1991, 2004, 2015; nhưng đều có sự trình hiện hình ảnh người nữ, đặt trong những mối tương quan với người nam và tương quan ấy mang dấu ấn đặc trưng về giới: người nữ như là công cụ tình dục, người nữ như là phương tiện tu tập, người nữ như là tác nhân tha hóa, và người nữ như là đối tượng thể hiện nam tính.

3.1. Đèn Lồng Đỏ Treo Cao Cải Biên Từ Tiểu Thuyết và Huyền Thoại Về Phụ Nữ

Bộ phim Đèn lồng đỏ treo cao của đạo diễn Trương Nghệ Mưu là một ví dụ điển hình về việc cải biên từ tiểu thuyết Thê Thiếp thành quần của Tô Đồng. Bộ phim không chỉ tái hiện lại câu chuyện về cuộc sống của những người phụ nữ trong một gia đình phong kiến Trung Quốc, mà còn khai thác sâu sắc huyền thoại về vai trò và vị trí của phụ nữ trong xã hội truyền thống. Phim sử dụng hình ảnh đèn lồng đỏ như một biểu tượng cho sự khao khát tình yêu và hạnh phúc của người phụ nữ, đồng thời cũng là biểu tượng cho sự giam cầm và áp bức mà họ phải chịu đựng.

3.2. Xuân Hạ Thu Đông... Rồi Lại Xuân Cải Biên Từ Triết Lý Phật Giáo

Bộ phim Xuân, Hạ, Thu, Đông... Rồi Lại Xuân của đạo diễn Kim Ki-duk là một tác phẩm điện ảnh độc đáo, được cải biên từ triết lý Phật giáo. Bộ phim không chỉ kể một câu chuyện về cuộc đời của một nhà sư, mà còn truyền tải những thông điệp sâu sắc về luân hồi, nghiệp báosự giác ngộ. Phim sử dụng hình ảnh thiên nhiên như một biểu tượng cho sự thay đổi và vô thường của cuộc sống, đồng thời cũng là biểu tượng cho sự thanh tịnh và an lạc mà con người có thể đạt được thông qua tu tập.

3.3. Tôi Thấy Hoa Vàng Trên Cỏ Xanh Cải Biên Từ Văn Học Thiếu Nhi

Bộ phim Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh của đạo diễn Victor Vũ là một ví dụ về việc cải biên từ văn học thiếu nhi. Bộ phim không chỉ tái hiện lại câu chuyện về tuổi thơ của những đứa trẻ ở vùng quê Việt Nam, mà còn khai thác những giá trị nhân văn sâu sắc về tình bạn, tình yêu gia đình và lòng trắc ẩn. Phim sử dụng hình ảnh hoa vàngcỏ xanh như một biểu tượng cho sự tươi đẹp và trong sáng của tuổi thơ, đồng thời cũng là biểu tượng cho những khó khăn và thử thách mà những đứa trẻ phải đối mặt trong cuộc sống.

IV. Phân Tích Huyền Thoại Người Nữ Trong Ba Phim Điện Ảnh

Ba bộ phim tuy phản ánh các đối tượng trung tâm khác nhau: phụ nữ (Đèn lồng đỏ treo cao), đàn ông (Xuân, Hạ, Thu, Đông,…Rồi lại Xuân), trẻ em (Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh); và trải dài trên dòng thời gian với lần lượt các thời điểm ra đời khác nhau: 1991, 2004, 2015; nhưng đều có sự trình hiện hình ảnh người nữ, đặt trong những mối tương quan với người nam và tương quan ấy mang dấu ấn đặc trưng về giới: người nữ như là công cụ tình dục, người nữ như là phương tiện tu tập, người nữ như là tác nhân tha hóa, và người nữ như là đối tượng thể hiện nam tính.

4.1. Đèn Lồng Đỏ Treo Cao Phụ Nữ Như Công Cụ Tình Dục

Trong Đèn lồng đỏ treo cao, hình ảnh người phụ nữ được xây dựng như một công cụ tình dục, bị giam cầm và kiểm soát bởi nam giới. Những người vợ trong gia đình họ Trần phải cạnh tranh nhau để giành được sự sủng ái của ông chủ, và vị trí của họ trong gia đình phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng sinh con trai. Bộ phim phản ánh huyền thoại về sự bất bình đẳng giới và sự áp bức mà phụ nữ phải chịu đựng trong xã hội phong kiến.

4.2. Xuân Hạ Thu Đông... Rồi Lại Xuân Phụ Nữ Như Phương Tiện Tu Tập

Trong Xuân, Hạ, Thu, Đông... Rồi Lại Xuân, hình ảnh người phụ nữ được xây dựng như một phương tiện tu tập cho người đàn ông. Sự xuất hiện của người phụ nữ trong cuộc đời của nhà sư trẻ mang đến những cám dỗ và thử thách, giúp anh ta trưởng thành và giác ngộ. Bộ phim phản ánh huyền thoại về vai trò của phụ nữ trong việc giúp đàn ông đạt được sự giác ngộ và giải thoát.

4.3. Tôi Thấy Hoa Vàng Trên Cỏ Xanh Phụ Nữ Như Đối Tượng Thể Hiện Nam Tính

Trong Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh, hình ảnh người phụ nữ được xây dựng như một đối tượng để thể hiện nam tính. Các nhân vật nam trong phim, đặc biệt là Thiều, luôn cố gắng bảo vệ và che chở cho Mận, thể hiện sự mạnh mẽ và trách nhiệm của mình. Bộ phim phản ánh huyền thoại về vai trò của người đàn ông trong việc bảo vệ và chăm sóc gia đình.

V. Ứng Dụng Lý Thuyết Cải Biên và Huyền Thoại Trong Phân Tích Phim

Người viết sử dụng hai phương pháp: phương pháp phân tích cơ chế cải biên và phương pháp phân tích huyền thoại. Tương ứng với hai phương pháp này là việc tiếp nhận và sử dụng hai thuật ngữ: (1) Thuật ngữ cải biên (adaptation) và những đặc trưng liên quan, của tác giả Linda Hutcheon, từ công trình A theory of Adaptation. (2) Thuật ngữ huyền thoại (myth) của Roland Barthes, từ công trình Những huyền thoại (Phùng Văn Tửu dịch), đồng thời tham khảo nội dung từ bản tiếng Anh Mythologies.

5.1. Phương Pháp Phân Tích Cơ Chế Cải Biên Điện Ảnh

Phương pháp phân tích cơ chế cải biên điện ảnh tập trung vào việc tìm hiểu cách các nhà làm phim chuyển thể một tác phẩm từ một loại hình nghệ thuật khác sang ngôn ngữ điện ảnh. Phương pháp này bao gồm việc phân tích các yếu tố như: lựa chọn chất liệu nghệ thuật, lấp đầy chất liệu nghệ thuật và hoàn thiện bằng ngôn ngữ điện ảnh. Mục tiêu của phương pháp này là làm sáng tỏ những phương thức và kỹ thuật mà các nhà làm phim sử dụng để tạo ra một phiên bản điện ảnh độc đáo và hấp dẫn.

5.2. Phương Pháp Phân Tích Huyền Thoại Trong Phim

Phương pháp phân tích huyền thoại trong phim tập trung vào việc tìm hiểu cách các câu chuyện, nhân vật và biểu tượng được tái hiện và biến đổi trong quá trình cải biên. Phương pháp này dựa trên lý thuyết huyền thoại của Roland Barthes, cho rằng huyền thoại là một hệ thống ký hiệu thứ cấp, được xây dựng trên cơ sở của các ký hiệu ngôn ngữ. Mục tiêu của phương pháp này là làm sáng tỏ những ý nghĩa sâu xa và giá trị văn hóa của các tác phẩm điện ảnh cải biên.

VI. Kết Luận Giá Trị và Hướng Nghiên Cứu Điện Ảnh Cải Biên Tương Lai

Khóa luận đã phần nào đóng góp được những giá trị sau: (1) Tái diễn giải hệ thống kiến thức về lý thuyết huyền thoại theo một cách ngắn gọn và sáng rõ. (2) Giới thiệu một góc độ diễn giải mới mẻ về lý thuyết cải biên, từ cơ sở tiếp nhận nguồn tài liệu quốc tế đã được công nhận về độ tin cậy. (3) Đề xuất một phương pháp tiếp nhận và khai thác giá trị nghệ thuật của tác phẩm điện ảnh cải biên, trong điều kiện thỏa mãn sự độc lập của bộ mã ngôn ngữ mới - tiếp nhận điện ảnh thông qua việc đọc huyền thoại, được tái hiện bằng những ấn tượng thị giác.

6.1. Tổng Kết Những Đóng Góp Của Nghiên Cứu Về Lý Thuyết Cải Biên

Nghiên cứu này đã đóng góp vào việc làm sáng tỏ một số vấn đề quan trọng trong lý thuyết cải biên, đặc biệt là trong việc phân tích các tác phẩm điện ảnh. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng cải biên không chỉ đơn thuần là sao chép mà còn là sự sáng tạo, diễn giải lại tác phẩm gốc, mang đến một diện mạo mới phù hợp với đặc trưng của điện ảnh. Nghiên cứu cũng đã đề xuất một phương pháp tiếp cận cân bằng hơn, vừa tôn trọng tác phẩm gốc, vừa khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới trong quá trình cải biên.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Phim Chuyển Thể và Huyền Thoại

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu chuyên sâu về phim chuyển thểhuyền thoại, đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa Việt Nam. Các nghiên cứu này có thể tập trung vào việc phân tích các yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến quá trình cải biên, hoặc tìm hiểu cách các huyền thoại được tái hiện và biến đổi trong các tác phẩm điện ảnh. Ngoài ra, cũng cần có thêm nhiều nghiên cứu so sánh giữa các phiên bản chuyển thể khác nhau của cùng một tác phẩm, để làm sáng tỏ những điểm tương đồng và khác biệt giữa chúng.

05/06/2025
Luận văn cải biên như là cách thức tái hiện huyền thoại người nữ trường hợp ba phim điện ảnh đèn lồng đỏ treo cao xuân hạ thu đông rồi lại xuân và tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: DẪN NHẬP: LÍ THUYẾT CẢI BIÊN VÀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU HUYỀN THOẠI TRONG TÁC PHẨM CẢI BIÊN 1. Lí thuyết cải biên trong giới hạn nghiên cứu tác phẩm điện ảnh cải biên 1. Khái niệm cải biên và tác phẩm điện ảnh cải biên: sự chuyển di bộ mã ngôn ngữ và sự tồn tại tự trị như là chính nó “Cải biên” được dịch từ thuật ngữ “Adaptation”, với nghĩa “quá trình thay đổi điều gì đó cho thích hợp với hoàn cảnh mới” (“The process of changing something, to suite a new situation”) (Từ điển Oxford). Sự thích nghi này không đơn giản chỉ là sự thay đổi từ thể loại này sang thể loại khác như cách dùng từ chuyển thể, vốn phổ biến hơn.

Theo chúng tôi, cũng chính vì cách sử dụng từ ngữ với giới hạn nghĩa hẹp hơn này, đối tượng tiếp nhận của cải biên tại Việt Nam thường gặp phải sự ngộ nhận: (1) Ngộ nhận thứ nhất: Tác phẩm cải biên chỉ là sự thay đổi về mặt thể loại từ một nguyên tác nào đó. Ngộ nhận này dẫn đến những đối chiếu về mức độ tương đồng với tác phẩm có trước và từ đó đánh giá mức độ thành công của tác phẩm cải biên với cương vị là sản phẩm phái sinh trong sự tái hiện nguyên tác. Những suy nghĩ mang tính đóng khung này dẫn đường cho quan niệm về thứ bậc cho những tác phẩm nghệ thuật lẽ ra hoàn toàn có đời sống tự thân. Xét đến một trường hợp phổ biến: tác phẩm điện ảnh được cải biên từ tác phẩm văn học, được phần lớn khán giả tiếp nhận với tư duy so sánh với tác phẩm văn học trên các phương diện tương đồng, tương phản về nội dung và tác phẩm văn học đóng vai trò như là căn cứ tối thượng để đánh giá mức độ thành công của tác phẩm điện ảnh.

Những câu hỏi thường xuyên được trao đổi giữa khán giả như sau: Phiên bản nào hay hơn? Có hay bằng nguyên tác không? Có thể nói, đây là sai lầm cơ bản cần được thay đổi để mở rộng tầm đón nhận của khán giả điện ảnh nói riêng và người tiếp nhận tác phẩm cải biên nói chung. Bởi lẽ tác phẩm cải biên, như đã nhấn mạnh, không nằm trong mối liên hệ thứ bậc với tác phẩm xuất hiện trước đó. Nghĩa là, chúng ta chỉ có thể đánh giá giá trị của một tác phẩm điện ảnh (cải biên) so với các tác phẩm điện ảnh khác với hệ thống tiêu chí nhất định, và, sự so sánh ngược về với tác phẩm có trước, thuộc vào một thể loại khác biệt, là khập khiễng. Để quán triệt tư tưởng thứ bậc này, tác giả Linda Hutcheon trong cuốn A theory of Adaptation đã nhấn mạnh cách sử dụng 13 thuật ngữ của mình: hoàn toàn loại bỏ cách gọi “văn bản nguyên tác” (“original text”), hay “văn bản nguồn” (“source text”), thay vào đó là “văn bản được cải biên” (“adapted text”)1.

(2) Ngộ nhận thứ 2: Cải biên chỉ xoay quanh các thể loại nghệ thuật quen thuộc như văn học - điện ảnh - âm nhạc - sân khấu. Thực chất, hiện tượng cải biên xuất hiện ở rất nhiều sản phẩm văn hóa, nghệ thuật đồng hành với cuộc sống con người. Tác giả Linda Hutcheon đã chỉ ra những hiện tượng cải biên tham khảo đặc sắc mà phần lớn chúng ta đã bỏ qua: Công viên văn hóa Disney Land, Trò chơi điện tử với chủ đề lấy từ các bộ phim hoặc tiểu thuyết ăn khách, hay những tác phẩm Ballet, Opera biên soạn từ kho tàng sân khấu của Shakespeare. Bên cạnh đó, chúng tôi đồng thời chỉ ra các tác phẩm cải biên thú vị rất nổi tiếng và quen thuộc với độc giả/thính giả/khán giả Việt Nam như: ca khúc “Starry Starry night” (được cải biên từ bức họa cùng tên của họa sĩ Van Gogh); ca khúc “Nụ Tầm Xuân” (được cải biên từ bài ca dao “Trèo lên cây bưởi hái hoa/ Bước xuống vườn cà hái nụ tầm xuân/ Nụ tầm xuân nở ra xanh biếc/ Em lấy chồng anh tiếc lắm thay”); Bảo tàng Studio Gibli (được cải biên từ bộ sưu tập các phim hoạt hình của hãng phim Gibli); Video game Chúa tể của những chiếc nhẫn (được cải biên từ bộ phim điện ảnh cùng tên).

Sự đa dạng đối tượng cải biên như trên cho ta thấy, sẽ là thiếu sót và sai lầm nếu như hiểu rằng cải biên chỉ là phương thức xuất hiện qua lại giữa văn học và điện ảnh. Từ hai ngộ nhận lớn về hiện tượng cải biên, người viết đi đến sự trình bày hợp lí về cải biên và tác phẩm cải biên như sau: 1. Cải biên là hiện tượng chuyển di bộ mã ngôn ngữ Người viết tiếp nhận cách đánh giá về cải biên theo Linda Hutcheon (A theory of Adaptation) - từ hai phương diện: như là sản phẩm (product) và như là quá trình (process). Chúng tôi tái trình bày về vấn đề này như sau: Thứ nhất, khi được nhìn nhận như là một sản phẩm, tác phẩm cải biên được xác định là sự chuyển di mang tính mở rộng của một tác phẩm riêng biệt hoặc nhóm các tác phẩm.

Sự chuyển mã này liên quan đến vấn đề về môi trường trung giới (medium), thể loại (genre), hoặc các phương thức cấu thành tác phẩm nghệ thuật như điểm nhìn, bối cảnh, nhân vật, v. 1 Linda Hutcheon, A Theory of Adaptation, Routledge, 2006, Preface, p. xiii 14 Chúng tôi nhận thấy rằng, nền nghệ thuật phương Tây có nhiều tác phẩm văn học không ngừng được cải biên để thu hút sự đón nhận của công chúng với một dạng thức nghệ thuật khác. Xét ví dụ về các tác phẩm văn học như văn bản kịch của Shakespeare , tiểu thuyết của Victor Hugo hay truyện cổ Andersen, truyện cổ Grimm, có thể thấy, liên tục xảy ra sự chuyển di đa dạng đến các môi trường nghệ thuật khác là sân khấu, hội họa hay điện ảnh.

Sự cải biên của một số tác phẩm trải dài xuyên suốt xu hướng thể hiện nghệ thuật của con người. Tác phẩm kịch Romeo và Juliet của Shakespeare được cải biên thành các thể loại kịch nói, vũ kịch, sau đó là nhạc kịch (đặc biệt nổi tiếng với sự cải biên của các nước Châu Âu như Pháp hay Ý). Khi điện ảnh phổ biến, tác phẩm này ngay lập tức được cải biên với gần hai trăm phiên bản khác nhau (bao gồm cả phim điện ảnh, phim truyền hình, phim phát hành trực tuyến) từ đầu thế kỉ XX cho đến tận ngày nay. Tương tự, các trường hợp văn học kinh điển Những người khốn khổ (Les Misérables) (1862) và Nhà thờ Đức Bà Paris (Notre Dame de Paris) (1831) của Victor Hugo hay văn bản văn học Bóng ma nhà hát Opera (Le Phantome de l’Opera) (1909) của Gaston Leroux lần lượt được cải biên thành phim và nhạc kịch.

Những vở nhạc kịch sản xuất trong vòng ba mươi năm trở lại đây tạo được độ phủ sóng toàn cầu, như Les Misérables (nói bằng tiếng Anh), Notre Dame de Paris (nói bằng tiếng Pháp), The Hunchback of Notre Dame (nói bằng tiếng Anh), The Phantom of the Opera (nói bằng tiếng Anh). Cùng với nhạc kịch Romeo et Juliette được cải biên bởi người Pháp, đây là những vở nhạc kịch, những sản phẩm nghệ thuật cải biên có được thành công vang dội và chỗ đứng nghệ thuật độc lập, nhờ vào giá trị chuyên biệt đến từ ngôn ngữ âm nhạc - môi trường trung giới mới sau khi cải biên. Thứ hai, khi được nhìn nhận như là quá trình, hành động cải biên liên quan đến thao tác (tái) diễn giải ((re-)interpretation) và (tái) sáng tạo ((re-)creation) - trong trường hợp cải biên như là quá trình sáng tạo (a process of creation). Sở dĩ có sự xuất hiện của yếu tố phiên dịch ở đây bởi, như đã đề cập, tác phẩm cải biên là kết quả của quá trình chuyển di và thích ứng hóa bộ mã nghệ thuật từ đối tượng này sang đối tượng khác.

Do đó, người viết cho rằng, việc làm này tương ứng như một bộ phận của lĩnh vực phiên dịch, vốn có phạm vi vô cùng rộng lớn: không chỉ dừng lại như một thao tác ngôn ngữ học, phiên dịch yêu cầu sự huy động kiến thức sâu rộng về văn hóa 15 cho một sự thích ứng và tái hiện trong hoàn cảnh tiếp nhận khác biệt. Đối với những đối tượng như tác phẩm văn học, khi được phiên dịch sang một ngôn ngữ khác, dịch giả không những thực hiện thao tác dịch về con chữ mà cần thiết hơn cả là sự am tường ý nghĩa của nó về văn hóa để tiến đến một tầng sâu hơn của công việc phiên dịch là lựa chọn đối tượng tương ứng về văn hóa thuộc bộ mã ngôn ngữ mới (trong rất nhiều trường hợp là không ăn khớp trong ý nghĩa tường minh của từ ngữ, nhưng tương thích về văn hóa). Tương tự khi trở lại với hiện tượng cải biên, đặc biệt đối với tác phẩm cải biên điện ảnh, có thể nói, nhà cải biên là người đọc và phiên dịch tác phẩm được cải biên từ bộ mã của môi trường trung giới cũ sang bộ mã ngôn ngữ điện ảnh song hành cùng sự phiên dịch các yếu tố văn hóa cho phù hợp với các yêu cầu về thẩm mỹ, kinh tế của nhà cải biên hoặc cho phù hợp với bối cảnh lịch sử - xã hội thuộc về khán giả. Nhờ vào sự tương đồng về văn hóa tiếp nhận và nhu cầu thẩm mỹ, không ít các sản phẩm điện ảnh Hàn Quốc được các nhà làm phim Việt Nam lựa chọn để cải biên, trở thành sản phẩm mới nói bằng Tiếng Việt.

Phim điện ảnh Sunny (2011) là một trong số đó. Cách thức cải biên của bộ phim này tại thị trường Việt Nam, đồng thời nằm trong trào lưu điện ảnh thời điểm bấy giờ, là remake (có cách dịch phổ biến là làm lại), được thực hiện bởi đạo diễn Nguyễn Quang Dũng, với tên gọi Tháng năm rực rỡ (2018). Bộ phim được đánh giá thành công ở khía cạnh khéo léo thay đổi các chi tiết thuộc về bối cảnh để trở nên tương ứng với văn hóa và lịch sử Việt Nam. Cụ thể, bộ phim Sunny có hai tuyến truyện quá khứ và thực tại, bối cảnh quá khứ thuộc những năm 1980 tại thành phố Seoul, khoảng thời gian xảy ra những phong trào đấu tranh dân chủ nóng bỏng và tình hình chính trị chưa ổn định.

Câu chuyện thanh xuân của năm nhân vật chính đặc biệt có sự góp phần của yếu tố âm nhạc. Những ca khúc được sử dụng tạo nên ấn tượng thời đại đặc biệt, nhưng chỉ thực sự đặc biệt đối với khán giả Hàn Quốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Về Lí Thuyết Cải Biên Trong Điện Ảnh: Huyền Thoại Và Tác Phẩm mang đến cái nhìn sâu sắc về lý thuyết cải biên trong lĩnh vực điện ảnh, khám phá mối quan hệ giữa các tác phẩm điện ảnh và những huyền thoại văn hóa. Tài liệu không chỉ phân tích các khía cạnh lý thuyết mà còn cung cấp những ví dụ cụ thể từ các tác phẩm nổi bật, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách mà các yếu tố văn hóa và huyền thoại được cải biên và thể hiện trong điện ảnh.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc nâng cao hiểu biết về quy trình cải biên, cũng như cách mà các tác phẩm điện ảnh có thể phản ánh và tái hiện các giá trị văn hóa. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ văn học và văn hóa việt nam chất liệu văn học trong điện ảnh việt nam qua trường hợp song lang, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về chất liệu văn học trong điện ảnh Việt Nam, qua đó làm phong phú thêm cho hiểu biết của bạn về mối liên hệ giữa văn học và điện ảnh.