Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong đời sống nghệ thuật đương đại, sự giao thoa và tiếp biến giữa các loại hình nghệ thuật diễn ra mạnh mẽ, biến văn bản thành một chủ thể đa tầng liên tục được tiếp nhận và tái tạo nghĩa. Trong số các phương thức tiếp nhận, cải biên (adaptation) đóng vai trò là một hoạt động năng động, khẳng định đời sống độc lập của tác phẩm vượt ra khỏi các ranh giới loại thể đặc thù. Tại Việt Nam, Cải biên học và Huyền thoại học (Mythology theo quan điểm của Roland Barthes) là hai lĩnh vực lý thuyết chưa được giới thiệu và ứng dụng một cách toàn diện, thường bị giới hạn trong khái niệm "chuyển thể" mang tính phái sinh hoặc chưa được khai thác sâu trong các hiện tượng văn hóa - xã hội.

Từ thực trạng tiếp nhận học thuật đó, tác giả nhận thấy sự tái hiện huyền thoại là một cơ chế tất yếu khi chuyển vị một văn bản sang môi trường trung giới điện ảnh nhờ vào khả năng sản sinh ấn tượng thị giác đặc thù của loại hình nghệ thuật này. Đề tài tập trung khảo sát mối quan hệ giữa cơ chế cải biên điện ảnh và sự tái hiện huyền thoại về giới nữ qua ba tác phẩm điện ảnh châu Á tiêu biểu.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:

  1. Làm sáng tỏ một số phương thức cải biên sang thể loại điện ảnh thông qua các thao tác lựa chọn chất liệu nghệ thuật và hoàn thiện bằng ngôn ngữ điện ảnh.
  2. Thông qua sự trình hiện của ngôn ngữ điện ảnh, phát hiện và phân tích sự mời gọi của huyền thoại "tính chất phụ nữ" trong các tác phẩm được khảo sát.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu:
    1. Cơ sở và cơ chế tái hiện huyền thoại thông qua hoạt động cải biên văn bản sang tác phẩm điện ảnh.
    2. Sự trình hiện nhân vật nữ giới trong ba trường hợp điện ảnh và sự mời gọi của huyền thoại "tính chất phụ nữ" kéo theo.
  • Phạm vi nghiên cứu: Ba bộ phim điện ảnh thuộc các bối cảnh quốc gia, thời điểm sản xuất và định hướng tiếp cận khác nhau:
    1. Đèn lồng đỏ treo cao (Raise the Red Lantern, Đạo diễn Trương Nghệ Mưu, Trung Quốc, 1991) – cải biên từ tiểu thuyết Thê thiếp thành quần của Tô Đồng.
    2. Xuân, Hạ, Thu, Đông… Rồi lại Xuân (Spring, Summer, Autumn, Winter... and Spring, Đạo diễn Kim Ki-duk, Hàn Quốc, 2004) – cải biên từ hệ thống triết lý Phật giáo.
    3. Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh (Yellow Flowers on the Green Grass, Đạo diễn Victor Vũ, Việt Nam, 2015) – cải biên từ truyện dài cùng tên của Nguyễn Nhật Ánh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết liên ngành dựa trên các công trình nghiên cứu quốc tế và trong nước về Cải biên học, Ký hiệu học và Huyền thoại học:

  • Lý thuyết Cải biên học: Tiếp thu hệ thống quan điểm của Linda Hutcheon trong công trình A Theory of Adaptation (2006), xem cải biên từ hai phương diện: sản phẩm (product) - sự chuyển di bộ mã ngôn ngữ nghệ thuật, và quá trình (process) - bao gồm quá trình sáng tạo/phiên dịch văn hóa và quá trình tiếp nhận mang tính liên văn bản. Khóa luận sử dụng thuật ngữ "văn bản được cải biên" (adapted text) thay cho "văn bản gốc/nguyên tác" (source/original text) nhằm khẳng định tính tự trị của tác phẩm cải biên. Ngoài ra, tác giả tham khảo các nghiên cứu của Julie Sanders (Adaptation and Appropriation, 2005) và Thomas Leitch (Film Adaptation and its Discontents, 2009).
  • Lý thuyết Ký hiệu học và Huyền thoại học: Dựa trên công trình Những huyền thoại (Mythologies, 1957) của Roland Barthes (bản dịch tiếng Việt của Phùng Văn Tửu, 2008). Huyền thoại được định nghĩa là một hệ thống ký hiệu học bậc hai (siêu ngôn ngữ - metalanguage) xếp chồng lên hệ thống ký hiệu thứ nhất. Trong đó, ký hiệu ở hệ thống thứ nhất (sự kết hợp giữa cái biểu đạt và cái được biểu đạt, mang giá trị "nghĩa") trở thành cái biểu đạt (mang giá trị "hình thức") của hệ thống huyền thoại, kết hợp với cái được biểu đạt mới (mang giá trị "khái niệm") để tạo ra "sự biểu đạt" của huyền thoại.
  • Khái niệm ngôn ngữ điện ảnh: Hệ thống các phương tiện biểu đạt đặc thù của điện ảnh bao gồm dàn cảnh (mise-en-scène), cỡ cảnh (camera shots), chuyển động máy quay (camera movements), màu sắc, ánh sáng và âm thanh (thoại, tiếng động, âm nhạc).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp phân tích cơ chế cải biên: Khảo sát thao tác lựa chọn chất liệu nghệ thuật từ văn bản được cải biên và thao tác lấp đầy, chuyển vị chất liệu sang bộ mã ngôn ngữ điện ảnh.
  • Phương pháp phân tích huyền thoại: Vận dụng cách đọc huyền thoại thứ ba của Roland Barthes để giải mã các thông điệp tư tưởng ẩn tàng sau hệ thống hình thức thị giác của tác phẩm điện ảnh.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu bao gồm bản phim của ba tác phẩm điện ảnh được khảo sát, các văn bản văn học và tư tưởng được cải biên (Thê thiếp thành quần, triết lý Phật giáo Đại thừa, truyện dài Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh), cùng các tài liệu lý luận, luận án tiến sĩ và bài báo khoa học liên quan trong và ngoài nước (công trình của Đào Lê Na, Phan Bích Thủy, Lê Thị Dương, Phan Thu Vân).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Dẫn nhập: Lí thuyết cải biên và vấn đề nghiên cứu huyền thoại trong tác phẩm cải biên

Chương 1 tập trung giải quyết các vấn đề lý luận nền tảng, chỉ ra và hiệu chỉnh hai ngộ nhận phổ biến về cải biên: ngộ nhận coi tác phẩm cải biên là sản phẩm phái sinh thứ cấp cần quy chiếu về nguyên tác, và ngộ nhận giới hạn cải biên trong cặp thể loại văn học - điện ảnh.

Tác giả xác lập bản chất của cải biên là hiện tượng chuyển di bộ mã ngôn ngữ và là một thực thể nghệ thuật tự trị. Xét ở phương diện quá trình, cải biên là hành vi diễn giải, sáng tạo và phiên dịch văn hóa (minh họa qua các ví dụ như vở nhạc kịch Romeo et Juliette, phim Tháng năm rực rỡ làm lại từ Sunny, hay ca khúc 7 rings của Ariana Grande chuyển mã từ The Sound of Music).

Về chủ thể và tiếp nhận, khóa luận chỉ ra rằng "nhà cải biên" trong điện ảnh là một nhóm sáng tạo tập thể (đạo diễn, biên kịch, giám đốc âm nhạc, nhà thiết kế phục trang). Đồng thời, người xem được phân thành hai nhóm: "người xem đã biết" (Knowing Audiences) mang theo kỳ vọng đối chiếu liên văn bản và "người xem chưa biết" (Unknowing Audiences) tiếp nhận tác phẩm một cách trực tiếp, độc lập.

Về lý thuyết huyền thoại, tác giả tái hiện mô hình ký hiệu học hai bậc của Roland Barthes qua các ví dụ thực chứng (hình ảnh người lính da đen trên bìa báo Paris-Match, hình ảnh tem phiếu thời bao cấp, thùng giấy đóng gói Tiki, ca khúc Happy New Year). Cơ chế hoạt động của huyền thoại được xác định qua quy luật: hình thức dần trở nên trống rỗng để nhường chỗ cho khái niệm xâm chiếm và trở nên đầy ắp, từ đó biến những ý niệm lịch sử, văn hóa thành những điều hiển nhiên tự nhiên.

Chương 2: Phương thức cải biên của ba bộ phim điện ảnh Đèn lồng đỏ treo cao; Xuân, Hạ, Thu, Đông…rồi lại Xuân; và Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh

Chương này phân tích các thao tác kỹ thuật điện ảnh cụ thể mà các nhà làm phim áp dụng để chuyển vị chất liệu từ văn bản được cải biên sang tác phẩm điện ảnh:

  1. Động thái đối với tác phẩm được cải biên (Lựa chọn chất liệu nghệ thuật):

    • Đèn lồng đỏ treo cao: Trương Nghệ Mưu chọn lọc chuỗi sự kiện cốt lõi xoay quanh thân phận bốn người vợ của Trần Tả Thiên. Về thời gian, phim lược bỏ các mốc ngày tháng cụ thể trong tiểu thuyết của Tô Đồng, chỉ giữ lại sự luân chuyển bốn mùa (hạ - thu - đông - hạ) kết hợp âm nhạc Kinh kịch dồn dập để biểu thị vòng lặp số phận bế tắc. Yếu tố truyền thống được nâng tầm từ hình tượng cái giếng trong truyện thành các quy tắc nghi lễ nghiêm ngặt trong gia tộc (đứng chờ đèn, đấm chân, gọi món) và căn phòng trừng phạt bí mật trên tầng mái.
    • Xuân, Hạ, Thu, Đông… Rồi lại Xuân: Kim Ki-duk chiếm dụng toàn bộ hệ thống triết lý Phật giáo Đại thừa về "duyên sinh tính không", chuyển hóa một tư tưởng vô hình thành một chuỗi tự sự hoàn chỉnh gồm năm chương đoạn gắn với vòng tuần hoàn đời người.
    • Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh: Victor Vũ lựa chọn tái hiện hầu như toàn bộ hệ thống sự kiện tuổi thơ của hai anh em Thiều và Tường từ tác phẩm của Nguyễn Nhật Ánh, nhưng tái cấu trúc 81 tiểu đoạn phân mảnh thành một mạch tự sự tuyến tính chặt chẽ, mở đầu bằng cảnh kéo xe gợi sự tò mò.
  2. Động thái đối với tác phẩm điện ảnh cải biên (Lấp đầy và hoàn thiện bằng ngôn ngữ điện ảnh):

    • Dàn cảnh (Mise-en-scène): Trong Đèn lồng đỏ treo cao, các khung cửa phân chia không gian thành nhiều tầng bậc rõ rệt, cố định vị thế xã hội của gia nhân, quản gia và các phu nhân; bố cục khung hình đối xứng tuyệt đối tạo cảm giác chuẩn mực, áp chế con người; nhân vật chủ gia đình Trần Tả Thiên luôn bị giấu mặt (chỉ quay từ sau lưng, từ xa hoặc che khuất) nhằm biểu tượng hóa quyền lực tối cao và vô hình của chế độ phụ quyền.
    • Cỡ cảnh và chuyển động máy: Đèn lồng đỏ treo cao mở đầu và kết thúc bằng hai góc quay cận cảnh (close-up) khuôn mặt nhân vật Tùng Liên/Xuân Mai nhằm khắc họa sự biến chuyển tâm lý từ u uất sang điên loạn; máy quay tĩnh (static shot) chiếm ưu thế tuyệt đối và chỉ chuyển sang rung lắc duy nhất một lần khi nhân vật phát hiện cảnh bức tử Tam phu nhân trên gác mái.
    • Hình tượng hóa: Trong Xuân, Hạ, Thu, Đông… Rồi lại Xuân, triết lý "tính không" được cụ thể hóa bằng hình tượng những cánh cửa trơ trọi đứng giữa hồ hoặc trong chùa không hề có vách tường ngăn cách; mặt nước và con thuyền biểu thị sự phụ thuộc hay giải thoát của thân thể đối với ngoại cảnh; các loài động vật (cá, ếch, rắn bị buộc đá; đôi rắn, đôi vịt) biểu thị nghiệp báo, sự trói buộc của thân tâm và dự báo sự thức tỉnh của dục vọng.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                         BẢNG TỔNG HỢP SO SÁNH BA TRƯỜNG HỢP CẢI BIÊN                               |
+--------------------------+-----------------------+-------------------------+-----------------------+
| Tiêu chí phân tích       | Đèn lồng đỏ treo cao  | Xuân, Hạ, Thu, Đông...  | Tôi thấy hoa vàng...  |
+--------------------------+-----------------------+-------------------------+-----------------------+
| Văn bản được cải biên    | Tiểu thuyết           | Triết lý Phật giáo      | Truyện dài            |
|                          | (Thê thiếp thành quần)| (Duyên sinh tính không) | (Nguyễn Nhật Ánh)     |
+--------------------------+-----------------------+-------------------------+-----------------------+
| Phương thức tiếp cận     | Chọn lọc sự kiện,     | Chiếm dụng và           | Chuyển dịch toàn phần |
|                          | cô đọng thời gian     | hình tượng hóa triết lý | sang chuỗi tuyến tính |
+--------------------------+-----------------------+-------------------------+-----------------------+
| Thủ pháp điện ảnh        | Dàn cảnh đối xứng,    | Biểu tượng thị giác     | Tạo dựng thị giác     |
| nổi bật                  | giấu mặt nam quyền    | (cửa không vách, thuyền)| trực quan, phong cảnh |
+--------------------------+-----------------------+-------------------------+-----------------------+
| Đối tượng trung tâm      | Phụ nữ                | Đàn ông (Tu sĩ)         | Trẻ em                |
+--------------------------+-----------------------+-------------------------+-----------------------+

Chương 3: Huyền thoại người nữ trong ba phim điện ảnh Đèn lồng đỏ treo cao; Xuân, Hạ, Thu, Đông…rồi lại Xuân và Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh

Chương 3 vận dụng phương pháp giải mã ký hiệu học của Roland Barthes để chỉ ra ba dạng thức tồn tại của huyền thoại "tính chất phụ nữ" được tái hiện qua các ấn tượng nghe nhìn của điện ảnh:

  1. Ở Đèn lồng đỏ treo cao: Hình ảnh người phụ nữ bị đóng khung trong các không gian khép kín, đối xứng của dinh thự họ Trần, gắn liền với các ký hiệu đèn lồng đỏ và búa đấm chân. Qua hệ thống ký hiệu đó, huyền thoại được kiến tạo biến người nữ thành công cụ thỏa mãn dục vọng, tồn tại trong trạng thái phong tỏa toàn diện và lệ thuộc hoàn toàn vào sự ban phát hạnh phúc của nam giới.
  2. Ở Xuân, Hạ, Thu, Đông… Rồi lại Xuân: Nhân vật cô gái xuất hiện ở mùa Hạ mang theo các biểu hiện thị giác về nhục cảm và sự phá vỡ giới luật. Người nữ ở đây trở thành hình thức biểu đạt cho khái niệm huyền thoại: tác nhân khơi mào cho tam độc "tham, sân, si", là nguồn cơn kéo người đàn ông rời khỏi trạng thái tu tập tĩnh lặng để rơi vào bể khổ luân hồi.
  3. Ở Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh: Các nhân vật nữ (như nhân vật Mận) được xây dựng thông qua những cảnh quay biểu thị sự cam chịu, yếu ớt trước biến cố gia đình và bối cảnh thiên tai. Người nữ đóng vai trò là hình thức biểu đạt cho huyền thoại về sự yếu thế, trở thành đối tượng để nhân vật nam phô diễn tính bảo bọc, thể hiện nam tính và gánh vác trách nhiệm gia đình.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên việc phân tích văn bản:

  • Xác lập cơ chế chuyển mã nghệ thuật từ văn bản ngôn từ hoặc hệ thống tư tưởng trừu tượng sang hệ thống ký hiệu nghe nhìn của điện ảnh, chứng minh tác phẩm cải biên là một thực thể độc lập có ngôn ngữ riêng.
  • Chứng minh tính tất yếu của việc tái sinh huyền thoại trong tác phẩm điện ảnh cải biên thông qua việc giải mã ba mô hình hình tượng người nữ trong điện ảnh châu Á.

Các đề xuất và giải pháp nghiên cứu được rút ra:

  • Đề xuất áp dụng thuật ngữ "cải biên" (adaptation) thay cho thuật ngữ "chuyển thể" nhằm loại bỏ tư duy đánh giá thứ bậc định kiến giữa tác phẩm văn học và tác phẩm điện ảnh.
  • Đề xuất quy trình tiếp nhận và phê bình điện ảnh cải biên dựa trên sự kết hợp giữa phân tích cấu trúc ngôn ngữ điện ảnh và phân tích ký hiệu học huyền thoại.

Đóng góp của khóa luận do tác giả tự xác định:

  1. Tái diễn giải và hệ thống hóa lý thuyết huyền thoại của Roland Barthes một cách ngắn gọn, mạch lạc và có khả năng ứng dụng thực tiễn.
  2. Giới thiệu khung lý thuyết Cải biên học hiện đại dựa trên các nguồn tài liệu quốc tế có độ tin cậy cao (đặc biệt là công trình của Linda Hutcheon).
  3. Đề xuất một phương thức tiếp cận và khai thác giá trị nghệ thuật của tác phẩm điện ảnh cải biên thông qua việc giải mã các huyền thoại thị giác.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số điểm hạn chế xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Nguồn tài liệu chuyên khảo tiếng Anh về Cải biên học tiếp cận được còn giới hạn trong một số công trình tiêu biểu, chưa bao quát hết mọi trường phái lý thuyết trên thế giới.
  • Phạm vi khảo sát thực chứng mới dừng lại ở ba tác phẩm điện ảnh châu Á; chưa mở rộng khảo sát sang các loại hình cải biên phi điện ảnh khác (như sân khấu, trò chơi điện tử, công viên chủ đề) hoặc các tác phẩm điện ảnh thuộc các nền văn hóa phương Tây.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ đề tài:

  • Vận dụng mô hình kết hợp giữa Lý thuyết Cải biên và Huyền thoại học để nghiên cứu các hiện tượng văn hóa đại chúng khác tại Việt Nam.
  • Mở rộng khảo sát các trường hợp phim điện ảnh cải biên đương đại của Việt Nam nhằm đánh giá sự biến đổi trong phương thức tiếp nhận và tái tạo các huyền thoại xã hội.

Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng học thuật:

  • Sinh viên và học viên cao học: Thuộc các chuyên ngành Ngữ văn, Lý luận văn học, Điện ảnh - Truyền hình, Báo chí - Truyền thông, Nghiên cứu Văn hóa và Nghệ thuật học.
  • Người nghiên cứu chuyên sâu về Cải biên học và Ký hiệu học: Có thể tham khảo cách thức hệ thống hóa mô hình ký hiệu học hai bậc của Roland Barthes và khung lý thuyết về quá trình/sản phẩm cải biên của Linda Hutcheon.
  • Nhà biên kịch và nhà phê bình nghệ thuật: Có thể tham khảo phương pháp phân tích các thành tố ngôn ngữ điện ảnh (dàn cảnh, cỡ cảnh, cấu trúc hình tượng) trong mối liên hệ với văn bản gốc để ứng dụng vào thực hành sáng tác hoặc phê bình phim cải biên.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân biệt sự khác nhau giữa khái niệm "cải biên" và "chuyển thể" như thế nào?
Thuật ngữ "chuyển thể" thường bị hiểu hẹp là sự thay đổi hình thức từ thể loại này sang thể loại khác, dễ dẫn đến định kiến coi tác phẩm điện ảnh là sản phẩm phái sinh thứ cấp so với nguyên tác văn học. Trong khi đó, "cải biên" (adaptation) được định nghĩa là quá trình chuyển di bộ mã ngôn ngữ nghệ thuật và là một hành động sáng tạo, phiên dịch văn hóa, tạo ra một tác phẩm nghệ thuật tự trị có đời sống độc lập.

2. Ngoài đạo diễn và biên kịch, những ai được khóa luận xem là "nhà cải biên" trong tác phẩm điện ảnh?
Dựa trên quan điểm của Linda Hutcheon, khóa luận xác định nhà cải biên điện ảnh là một nhóm sáng tạo tập thể. Trong đó, giám đốc âm nhạc (người kiến tạo không gian cảm xúc bằng âm thanh) và chuyên viên thiết kế phục trang (người tạo dựng ấn tượng thị giác định hình nhân vật) đều đóng vai trò là những nhà cải biên quan trọng.

3. Sự khác biệt giữa "người xem đã biết" và "người xem chưa biết" trong tiếp nhận phim cải biên là gì?
"Người xem đã biết" (Knowing Audiences) là người đã tiếp xúc với văn bản trước đó; họ tạo ra động lực bàn luận liên văn bản nhưng cũng mang lại thách thức do tâm lý so sánh thứ bậc với trải nghiệm đọc cũ. "Người xem chưa biết" (Unknowing Audiences) tiếp nhận bộ phim một cách cởi mở và độc lập như một tác phẩm mới, nhưng thiếu đi sự đối thoại liên văn bản để nhận diện sự thích ứng của hệ thống ký hiệu.

4. Thủ pháp dàn cảnh trong Đèn lồng đỏ treo cao biểu đạt quyền lực nam quyền như thế nào?
Bộ phim sử dụng thủ pháp giấu kín khuôn mặt của nhân vật chủ gia đình Trần Tả Thiên (chỉ quay từ phía sau, từ trên cao, quay góc xa hoặc khuất bóng). Lối trình hiện này đồng nhất nhân vật với một thế lực nam quyền trừu tượng, vô hình nhưng mang quyền lực tuyệt đối, chi phối toàn bộ đời sống của các thành viên trong gia tộc.

5. Hình tượng những cánh cửa không có vách tường trong Xuân, Hạ, Thu, Đông… Rồi lại Xuân mang ý nghĩa gì?
Đó là sự hình tượng hóa triết lý "duyên sinh tính không" của Phật giáo Đại thừa. Cánh cửa trơ trọi biểu thị rằng thực tính của vạn vật là "không", ranh giới ngăn cách chỉ là quy ước tạm bợ của nhận thức con người; khi tâm còn vướng bận sắc dục, nhân vật sẽ vượt qua ranh giới vô hình đó, và khi giác ngộ, cánh cửa sẽ tự khép lại.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã giải quyết một cách có hệ thống mối quan hệ tương tác giữa lý thuyết Cải biên học và Huyền thoại học trong lĩnh vực nghiên cứu điện ảnh. Thông qua việc khảo sát ba bộ phim điện ảnh châu Á tiêu biểu, tác giả đã làm sáng tỏ các phương thức chuyển dịch bộ mã ngôn ngữ nghệ thuật và chứng minh tính tự trị của tác phẩm cải biên. Công trình đồng thời giải mã thành công cơ chế tái hiện huyền thoại "tính chất phụ nữ" qua hệ thống ký hiệu thị giác, mang lại một góc nhìn học thuật hữu ích cho nghiên cứu liên ngành văn học - điện ảnh tại Việt Nam.