Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế (International Sale of Goods - ISG) ngày càng phát triển mạnh mẽ. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn trong nghiên cứu, kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ của Việt Nam chiếm tới 79,79% GDP, đồng thời Việt Nam xếp thứ 78 trên thế giới trong bảng xếp hạng mức độ thuận lợi kinh doanh thương mại quốc tế. Để đảm bảo quyền và nghĩa vụ hợp pháp giữa các bên đối tác xuyên quốc gia, hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (Contracts for the International Sale of Goods - CISG) là văn bản pháp lý bắt buộc và giữ vị trí trung tâm.
Hợp đồng thương mại quốc tế chủ yếu được soạn thảo bằng tiếng Anh và mang đầy đủ các đặc trưng phức tạp của văn bản pháp lý: tính chính xác tuyệt đối, cấu trúc câu phức hợp tầng bậc, hệ thống thuật ngữ chuyên ngành luật và kinh doanh thương mại đặc thù, cũng như việc sử dụng các từ cổ và các cặp từ tương đồng. Điều này tạo ra rào cản ngôn ngữ và thách thức dịch thuật rất lớn đối với sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh thương mại (Business English - BE). Dù tính cấp thiết cao, các nghiên cứu thực tế về khó khăn dịch thuật loại hợp đồng này đối với sinh viên còn hạn chế. Do đó, đề tài "A study on the translation of Contracts for the International Sale of Goods among Business English students at National Economics University" đã được tác giả Lê Thị Mơ thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm 3 nội dung chính:
- Phát hiện và mô tả các khó khăn mà sinh viên Tiếng Anh thương mại gặp phải khi dịch hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
- Xác định các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến các khó khăn dịch thuật nêu trên.
- Đề xuất các phương pháp và giải pháp khả thi giúp sinh viên Tiếng Anh thương mại khắc phục khó khăn và nâng cao năng lực dịch thuật hợp đồng thương mại quốc tế.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thành 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Sinh viên Tiếng Anh thương mại gặp phải những khó khăn gì khi dịch hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế?
- Câu hỏi 2: Đâu là nguyên nhân gây ra các khó khăn mà sinh viên Tiếng Anh thương mại gặp phải khi dịch hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế?
- Câu hỏi 3: Những phương pháp hiệu quả nào giúp sinh viên Tiếng Anh thương mại vượt qua các khó khăn khi dịch hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình dịch thuật hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, tập trung vào các khó khăn ở khía cạnh từ vựng (lexical) và cú pháp (syntactic), nguyên nhân và phương pháp khắc phục.
- Khách thể khảo sát: 60 sinh viên năm thứ tư thuộc chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội).
- Thời gian thực hiện thu thập dữ liệu: Tháng 5 năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận đa ngành kết hợp giữa lý thuyết dịch thuật học, ngôn ngữ học pháp lý và luật thương mại quốc tế:
- Khung lý thuyết dịch thuật: Tiếp cận khái niệm dịch thuật của Foster (1958) về chuyển giao nội dung từ ngôn ngữ nguồn (Source Language - SL) sang ngôn ngữ đích (Target Language - TL); quan điểm của Ghazala (1995) về dịch nghĩa gắn với ngữ pháp, phong cách và âm thanh; luận điểm của Culler (1976) về sự bất tương đồng cấu trúc giữa các ngôn ngữ; và hệ thống 8 phương pháp dịch thuật của Newmark (Dịch từng từ - Word-for-word, Dịch nguyên văn - Literal, Dịch trung thành - Faithful, Dịch ngữ nghĩa - Semantic, Dịch phỏng/chuyển thể - Adaptation, Dịch tự do - Free, Dịch đặc ngữ - Idiomatic, Dịch giao tiếp - Communicative).
- Cơ sở pháp lý và bản chất hợp đồng: Dẫn chiếu định nghĩa giao dịch mua bán hàng hóa theo A Dictionary of Law Enforcement (2007) và Chow Schoenbaum (2015); quy định về mua bán hàng hóa quốc tế theo Luật Thương mại Việt Nam 2005 (Điều 28, Điều 29, Điều 30); khái niệm hợp đồng mua bán tài sản theo Bộ luật Dân sự Việt Nam 2005; các tiêu chí về tính quốc tế của hợp đồng theo Công ước Viên 1980 của Liên Hợp Quốc về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG 1980); vai trò hợp đồng theo Roger LeRoy Miller (2008) và M.G. Bridge (1988).
- Đặc trưng ngôn ngữ pháp lý: Khung phân tích đặc điểm văn bản pháp luật của Bhatia (1987), Danet (1980), Hiltunen (1990), Crandall (1979), Bußmann (1990), Gustafsson (1984), Brown & Rice, và Mellinkoff (1963) trên hai bình diện:
- Cú pháp: Mệnh đề phức hợp chứa nhiều thông tin nén, câu điều kiện, câu trạng ngữ và thể bị động (passive voice) nhằm đảm bảo tính khách quan và trang trọng.
- Từ vựng: Thuật ngữ chuyên ngành (thuật ngữ pháp lý, thuật ngữ giao hàng, thanh toán, xuất nhập khẩu), phó từ cổ và cụm giới từ phức hợp (hereto, herein, hereby, hereof, whereby, thereafter), cặp/chuỗi từ đồng nghĩa (binomials/trinomials như terms and conditions, made and signed, null and void), từ thông dụng mang nghĩa pháp lý đặc thù (shall, consideration, prejudice, same).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp định lượng và định tính (Mixed Methods) qua 3 công cụ thu thập dữ liệu:
- Khảo sát bảng hỏi trực tuyến (Questionnaire): Thực hiện trên Google Forms vào tuần đầu tháng 5/2020 với 60 sinh viên năm 4 chuyên ngành Tiếng Anh thương mại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Bảng hỏi gồm 14 câu hỏi (trắc nghiệm, thang đo đánh giá và câu hỏi mở).
- Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured Interview): Thực hiện phỏng vấn trực tuyến qua Video Call vào ngày 08/05/2020 với 5 sinh viên năm 4 có kinh nghiệm dịch thuật hợp đồng (mã hóa từ Code 1.1 đến Code 1.5), thời lượng 5–7 phút/người với 4 câu hỏi chuẩn bị trước kết hợp câu hỏi mở rộng.
- Phân tích hồ sơ dịch thuật (Translation Portfolio): Thu thập và phân tích đối chiếu 10 bản dịch hợp đồng Anh - Việt và Việt - Anh do 10 sinh viên thực hiện (mã hóa từ Code 2.1 đến Code 2.10) vào tuần đầu tháng 5/2020 nhằm kiểm chứng các lỗi sai cụ thể.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan (Introduction)
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế của Việt Nam, vai trò then chốt của biên dịch viên hợp đồng ngoại thương, mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát (60 sinh viên năm cuối Khoa Ngoại ngữ NEU) và cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Tổng quan lý thuyết (Literature Review)
Chương này tổng thuật toàn diện các cơ sở lý luận:
- Tổng quan về dịch thuật, các phương pháp dịch của Newmark, sự khác biệt giữa hình thức bề mặt (cú pháp) và cấu trúc ngữ nghĩa tầng sâu.
- Bản chất pháp lý của hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế: chủ thể (thương nhân có trụ sở/quốc tịch khác nhau), khách thể (hàng hóa hữu hình, động sản hợp pháp), đồng tiền thanh toán, ngôn ngữ ký kết, cơ quan giải quyết tranh chấp và luật điều chỉnh.
- Đặc trưng ngôn ngữ tiếng Anh trong hợp đồng thương mại: độ phức tạp cú pháp (mệnh đề phức, thể bị động) và độ đặc thù từ vựng (thuật ngữ, phó từ cổ ghép here/there/where + giới từ, chuỗi từ cố định nguồn gốc Anh-Pháp-La-tinh, từ quen nghĩa lạ).
- Yêu cầu đối với bản dịch hợp đồng: tính chính xác tuyệt đối, bảo toàn cấu trúc/định dạng hợp đồng gốc, thống nhất thuật ngữ, loại bỏ tính mơ hồ và giữ vững tính khách quan pháp lý.
Chương 3: Phân tích dữ liệu và kết quả nghiên cứu (Analysis and Findings)
Chương 3 trình bày các kết quả thu được từ bảng hỏi, phỏng vấn và phân tích hồ sơ dịch thuật:
- Nhận thức của sinh viên: 97% sinh viên nhận định đúng định nghĩa hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế; 66,7% đánh giá hợp đồng đóng vai trò quan trọng và 11,7% đánh giá rất quan trọng trong giao dịch quốc tế.
- Tự đánh giá và năng lực thực tế: 51,7% sinh viên tự đánh giá năng lực dịch ở mức trung bình (normal), 36,6% mức kém (bad) và 5% rất kém (very bad); chỉ 5% đánh giá khá (quite good) và 1,7% rất tốt (very good). Khi làm bài kiểm tra dịch cụm từ và câu thực tế:
- 5/8 cụm thuật ngữ bị đa số sinh viên dịch sai (ví dụ: "nơi giao hàng cuối cùng" bị dịch nhầm thành "last/final delivery place" thay vì "place of delivery"; "khu phi thuế quan" dịch thành "non-tariff area" thay vì "zone").
- 61,7% sinh viên dịch sai câu "Now it is hereby agreed by and between the Parties as follows" (dịch máy móc, giữ thể bị động không tự nhiên trong tiếng Việt); 78,3% sinh viên dịch không đạt câu phức chứa cấu trúc gán nghĩa điều khoản hợp đồng.
- Đánh giá mức độ khó khăn: 58,2% sinh viên đánh giá dịch hợp đồng là khó và 13,3% đánh giá rất khó (tổng cộng 86,5% từ mức bình thường đến rất khó). 53% sinh viên khẳng định gặp khó khăn ở cả hai phương diện từ vựng và cú pháp, 25% gặp khó ở từ vựng và 22% gặp khó ở cú pháp.
- Khó khăn ở khía cạnh từ vựng:
- Thuật ngữ chuyên ngành: 51,7% thường xuyên gặp khó khăn (often) và 35% luôn luôn gặp khó khăn (always); 68,3% đánh giá là khó và 11,6% đánh giá rất khó. Phân tích bài tập cho thấy 7/10 sinh viên dịch sai thuật ngữ "bảo hiểm rủi ro thiếu hụt" thành "Insurance of risks of shortage" hoặc "Insurance with shortage risk" thay vì thuật ngữ chuẩn "Insurance covering shortage risk"; thuật ngữ "Thông báo chấm dứt và hủy bỏ Hợp đồng" bị dịch nhầm thành "Announcement of cancellation" thay vì "Notice of Termination".
- Phó từ cổ và cụm giới từ phức: 48,3% thường xuyên gặp khó khăn và 38,4% luôn luôn gặp khó khăn; 55% đánh giá khó và 8,3% rất khó. Trong bản dịch thực tế, các từ như "here-under", "hereto" thường bị sinh viên bỏ qua hoặc dịch sai ngữ cảnh.
- Từ thông dụng mang nghĩa khác biệt (shall, consideration): 71,7% đánh giá ở mức bình thường; đa số sinh viên nhận biết được "shall" biểu thị nghĩa vụ pháp lý bắt buộc (phải) và "consideration" biểu thị khoản bồi hoàn/giá trị trao đổi đối ứng.
- Cặp/chuỗi từ đồng nghĩa (binomials/trinomials): 56,7% thỉnh thoảng gặp khó (sometimes); 53,4% đánh giá ở mức bình thường do các cụm này mang tính cố định, lặp lại.
- Khó khăn ở khía cạnh cú pháp:
- Cấu trúc câu dài, phức hợp và tính liên kết mệnh đề: 71,7% thường xuyên gặp khó khăn (often) và 10% luôn luôn gặp khó khăn (always); 63,3% đánh giá là khó hoặc rất khó. Minh chứng hồ sơ dịch thuật cho thấy 6/10 sinh viên không xử lý trôi chảy câu điều khoản bất khả kháng (force majeure) dài nhiều tầng mệnh đề.
- Chuyển đổi thể chủ động - bị động: 51,7% thỉnh thoảng gặp khó khăn (sometimes); đa số sinh viên đã nắm được kỹ thuật chuyển đổi linh hoạt thể bị động tiếng Anh sang chủ động tiếng Việt.
- Nguyên nhân gây khó khăn: Xếp hạng theo mức độ quan trọng từ cao xuống thấp: (1) Thiếu kiến thức chuyên ngành Kinh doanh quốc tế; (2) Hiểu biết hạn chế về đặc trưng ngôn ngữ pháp lý và kỹ năng sử dụng trong hợp đồng; (3) Thiếu kiến thức pháp luật; (4) Thiếu kỹ năng và phương pháp dịch thuật pháp lý.
- Phương pháp sinh viên áp dụng xử lý khó khăn: Tra cứu từ điển và tài liệu/nguồn trực tuyến (60/60 lựa chọn); tự lập bảng thuật ngữ cá nhân (42/60 lựa chọn); áp dụng kỹ thuật/phương pháp dịch phù hợp (25/60 lựa chọn).
| Tiêu chí khảo sát |
Tỷ lệ / Số liệu nổi bật |
Nhận định chính |
| Nhận thức về định nghĩa CISG |
97% trả lời đúng, 3% nhầm lẫn |
Đa số nắm vững khái niệm chung |
| Đánh giá tầm quan trọng của CISG |
66,7% quan trọng, 11,7% rất quan trọng |
Nhận thức cao về vai trò pháp lý |
| Tự đánh giá năng lực dịch |
51,7% trung bình, 36,6% kém, 5% rất kém |
Sinh viên tự nhận thấy năng lực còn hạn chế |
| Mức độ khó khăn tổng thể |
58,2% khó, 13,3% rất khó |
86,5% đánh giá từ mức bình thường đến rất khó |
| Khía cạnh gây trở ngại chính |
53% cả từ vựng và cú pháp |
Tác động đồng thời của thuật ngữ và câu phức |
| Khó khăn từ vựng lớn nhất |
Thuật ngữ (86,7% often/always), Phó từ cổ (86,7% often/always) |
Trọng tâm rào cản từ vựng chuyên ngành |
| Khó khăn cú pháp lớn nhất |
Câu dài, phức hợp (81,7% often/always) |
Khó khăn phân tích tầng bậc cú pháp pháp lý |
| Nguyên nhân hàng đầu |
Kiến thức KDQT và ngôn ngữ pháp lý |
Thiếu nền tảng kiến thức thực tế và ngôn ngữ đặc thù |
| Biện pháp khắc phục phổ biến |
Tra cứu từ điển/nguồn online (60/60 lượt chọn) |
Phụ thuộc lớn vào công cụ tra cứu thuật ngữ |
Chương 4: Đề xuất và kiến nghị (Recommendations)
Chương 4 đưa ra các nhóm giải pháp thực tế:
- Nhóm giải pháp nâng cao kiến thức nền tảng: trau dồi kiến thức kinh doanh quốc tế, thương mại ngoại thương và các thông lệ pháp lý liên quan.
- Nhóm giải pháp khắc phục khó khăn từ vựng: sử dụng các nguồn từ điển chuyên ngành đáng tin cậy, chủ động xây dựng sổ tay thuật ngữ hợp đồng cá nhân (phân loại theo điều khoản giao hàng, thanh toán, chế tài).
- Nhóm giải pháp khắc phục khó khăn cú pháp: rèn luyện kỹ năng phân tích cấu trúc ngữ pháp câu phức, tách câu dài thành các mệnh đề logic và chuyển đổi thể chủ động - bị động linh hoạt phù hợp với văn phong pháp lý tiếng Việt.
Chương 5: Kết luận (Conclusion)
Tóm tắt các phát hiện nghiên cứu chính, chỉ ra các hạn chế về quy mô mẫu và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu khảo sát thực tế:
- Xác định tỷ lệ sinh viên Tiếng Anh thương mại tự nhận thấy năng lực dịch hợp đồng ở mức dưới trung bình chiếm tới 41,6% (36,6% kém và 5% rất kém), trong khi chỉ có 6,7% tự tin ở mức khá và tốt.
- Chỉ ra chính xác 2 rào cản từ vựng lớn nhất: Thuật ngữ chuyên ngành ngoại thương/pháp lý (86,7% sinh viên thường xuyên hoặc luôn luôn gặp khó khăn; 79,9% đánh giá khó và rất khó) và phó từ cổ/cụm giới từ phức hợp (86,7% sinh viên thường xuyên hoặc luôn luôn gặp khó khăn; 63,3% đánh giá khó và rất khó).
- Chỉ ra rào cản cú pháp trọng tâm: Cấu trúc câu phức dài, nén thông tin (81,7% sinh viên thường xuyên hoặc luôn luôn gặp khó khăn; 63,3% đánh giá khó và rất khó).
- Đóng góp thực tiễn của đề tài: Là nghiên cứu khảo sát thực nghiệm cụ thể tại Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, kết hợp kiểm chứng giữa bảng hỏi định lượng, phỏng vấn sâu và phân tích lỗi sai trực tiếp trên hồ sơ dịch thuật (Translation Portfolio), tạo cơ sở thực tế cho việc cải tiến phương pháp tự học và giảng dạy dịch văn bản thương mại pháp lý.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các giới hạn và định hướng mở rộng:
- Hạn chế về phạm vi mẫu: Nghiên cứu mới chỉ khảo sát trên quy mô 60 sinh viên năm thứ tư thuộc chuyên ngành Tiếng Anh thương mại tại một trường đại học (Đại học Kinh tế Quốc dân), số lượng phỏng vấn (5 sinh viên) và hồ sơ dịch thuật (10 bản dịch) còn khiêm tốn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các cơ sở đào tạo ngôn ngữ thương mại khác; nghiên cứu sâu hơn về tính hiệu quả của từng chiến lược dịch thuật cụ thể đối với các dạng điều khoản đặc thù trong hợp đồng ngoại thương.
Giá trị tham khảo
Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, Ngôn ngữ Anh và Kinh tế đối ngoại: Tham khảo danh mục các lỗi dịch thuật thực tế trong hồ sơ dịch (Chương 3), các đặc trưng ngôn ngữ pháp lý hợp đồng (Chương 2) và phương pháp xây dựng bảng thuật ngữ chuyên ngành.
- Giảng viên giảng dạy học phần Biên dịch chuyên ngành / Biên dịch Tiếng Anh thương mại: Sử dụng các số liệu thống kê khó khăn của sinh viên để điều chỉnh trọng tâm bài giảng, chú trọng phân tích cú pháp câu phức pháp lý và hệ thống hóa thuật ngữ xuất nhập khẩu.
- Người làm nghiên cứu về dịch thuật học ứng dụng: Tham khảo mô hình kết hợp phương pháp khảo sát định lượng với phân tích hồ sơ dịch thuật thực tế (Translation Portfolio).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận khảo sát trên những đối tượng nào và sử dụng các công cụ thu thập dữ liệu gì?
Khóa luận khảo sát 60 sinh viên năm thứ tư chuyên ngành Tiếng Anh thương mại tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân thông qua 3 công cụ: Bảng hỏi trực tuyến Google Forms (60 sinh viên), phỏng vấn bán cấu trúc qua Video Call (5 sinh viên) và phân tích hồ sơ dịch thuật đối chiếu 10 bản dịch hợp đồng Anh - Việt và Việt - Anh (10 sinh viên).
2. Hai yếu tố từ vựng nào gây khó khăn nhiều nhất cho sinh viên khi dịch hợp đồng?
Đó là hệ thống thuật ngữ chuyên ngành (legal terms, delivery terms, payment terms, import-export terms) với 86,7% sinh viên thường xuyên hoặc luôn gặp khó khăn, và hệ thống phó từ cổ/cụm giới từ phức hợp (hereto, herein, hereby, hereof, whereby...) với 86,7% sinh viên thường xuyên hoặc luôn gặp khó khăn.
3. Khó khăn cú pháp chủ yếu mà sinh viên gặp phải trong văn bản hợp đồng là gì?
Khó khăn lớn nhất là đặc điểm câu văn dài, phức hợp, chứa nhiều tầng mệnh đề nén thông tin và tính liên kết phức tạp giữa các vế câu (71,7% sinh viên thường xuyên gặp khó và 10% luôn luôn gặp khó; 63,3% đánh giá ở mức khó và rất khó).
4. Hai nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các trở ngại dịch thuật của sinh viên là gì?
Theo kết quả đánh giá thứ bậc nguyên nhân tại Hình 3.11, hai nguyên nhân được sinh viên bình chọn cao nhất là: sự thiếu hụt kiến thức trong lĩnh vực Kinh doanh quốc tế (International Business) và sự hiểu biết hạn chế về đặc trưng ngôn ngữ pháp lý cùng kỹ năng sử dụng ngôn ngữ này trong hợp đồng.
5. Phương pháp nào được 100% sinh viên tham gia khảo sát lựa chọn để vượt qua khó khăn khi dịch?
Phương pháp sử dụng từ điển, sách tham khảo và các nguồn tài liệu tra cứu trực tuyến để tìm kiếm thuật ngữ chuyên ngành đạt tuyệt đối 60/60 lượt bình chọn từ sinh viên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Mơ đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế của sinh viên Tiếng Anh thương mại tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Bằng việc kết hợp phương pháp khảo sát bảng hỏi, phỏng vấn sâu và phân tích hồ sơ bản dịch thực tế, nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết các rào cản từ vựng (thuật ngữ, phó từ cổ) và cú pháp (câu phức hợp nén thông tin), đồng thời xác định nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ sự thiếu hụt kiến thức kinh doanh quốc tế và ngôn ngữ pháp lý. Các giải pháp và định hướng đề xuất trong khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên và người làm công tác dịch thuật văn bản thương mại quốc tế.