Đặt vấn đề và định hướng giải pháp Nhu cầu chăm sóc sức khỏe của con người luôn là vấn đề được đặt lên hàng đầu. Ngày nay, cùng với sự phát triển chóng mặt của khoa học kỹ thuật, các thiết bị y tế cũng ngày càng đa dạng hơn, đi cùng với điều đó là vấn đề quản lý trang thiết bị y tế. Trong kỷ nguyên công nghệ hiện nay, điện thoại thông minh là thiết bị “bất ly thân” của mỗi người. Nhận thấy điều đó, chương này tập trung nghiên cứu về sự phổ biến của điện thoại thông minh và tình trạng quản lý trang thiết bị hiện nay, từ đó đưa ra giải pháp thích hợp để tích hợp vấn đề quản lý thiết bị y tế trên điện thoại.1 Sự phổ biến của điện thoại thông minh Trong kỷ nguyên công nghệ ngày nay, điện thoại thông minh (ĐTTM) đã phát triển mạnh mẽ, trở lên phổ biến và thay đổi toàn bộ cuộc sống của con người, từ cách trao đổi thông tin, làm việc, giải trí và học tập… Với rất nhiều tiện ích, dần dần điện thoại trở thành “vật bất ly thân” với mỗi người.
Theo báo cáo từ Hootsuite cho thấy tính đến tháng 1/2021, số lượng người dùng điện thoại thông minh toàn cầu là 5,22 tỉ người, tương đương 66,6% tổng dân số thế giới (dân số thế giới là 7,83 tỉ người). Kể từ tháng 1/2020, số lượng người dùng điện thoại thông minh tăng 1,8% (93 triệu) Hình 1.1 Số lượng dân số dùng smartphone, internet, mạng xã hội trên thế giới Đại dịch Covid-19 đã khiến thời lượng sử dụng điện thoại thông minh của người dùng Việt Nam tăng lên đáng kể trong năm 2020. Theo báo cáo về “Thị trường ứng dụng di động 2021” do Appote phát hành ngày 12/5, Việt Nam có khoảng 70% dân số sử dụng điện thoại di động, trong đó có 64% các thuê bao đã kết nối 3G và 4G. Thời gian trung bình mỗi ngày người dùng sử dụng thiết bị di động đã có mức tăng trưởng trong năm 2020 là 25% so với năm 2019, từ 4 giờ/ngày lên 5,1 giờ/ngày.
Đây là con số khá ấn tượng, chứng minh điện thoại thông minh đang được ưu tiên làm thiết bị kết nối chính nước ta nhờ sự tiện lợi và hữu ích này. Ngày nay, kinh tế xa hội phát triển, đời sống con người ngày càng nâng cao, nhờ vậy mà nhu cầu chăm sóc sức khỏe trong y tế càng được chú trọng hơn nữa. Trong đó, trang thiết bị y tế (TTBYT) là một trong ba yếu tố quan trọng cấu thành ngành y tế: (y – dược - trang thiết bị y tế), quyết định hiệu quả và chất lượng của công tác chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe con người. Mặc dù vậy việc quản lý và sử dụng thiết bị tại bệnh viện lại chưa thật sự được chú trọng.2 Hiện trạng sử dụng và quản lý thiết bị y tế ở nước ta Trang thiết bị kỹ thuật y tế, được gọi tắt là trang thiết bị y tế, là những thiết bị, máy móc, dụng cụ, vật tư, phương tiện vận chuyển chuyên dụng… dùng trong y tế, đó chính là những phương tiện ứng dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật và công nghệ trong việc khám, chữa bệnh.
Theo WHO, ngày nay có khoảng 10.500 chủng loại TTBYT khác nhau trên thị trường. Chúng bao gồm từ các thiết bị chẩn đoán và điều trị có giá trị lớn, công nghệ cao như máy gia tốc tuyến tính giúp điều trị các bệnh ung thư, cộng hưởng từ, chụp cắt lớp… cho đến ống nghe khám bệnh và các trang thiết bị cơ bản khác hỗ trợ cho bác sỹ, điều dưỡng thực hiện công việc chăm sóc sức khỏe bệnh nhân hàng ngày. Theo số liệu thống kê của Bộ y tế, mỗi năm Việt Nam phải bỏ ra hàng trăm tỉ đồng để nhập khẩu TTBYT. Nước ta hiện tại có khoảng 1000 bệnh viện, nhu cầu về TTBYT rất lớn, đa dạng về chủng loại và đòi hỏi độ an toàn, chính xác cao.
Các cơ sở y tế phải liên bổ sung các thiết bị khám chữa bệnh hiện đại và thay thế các thiết bị đã hư hỏng. Với số lượng lớn như vậy nhưng quy trình quản lý trang thiết bị ở các cơ sở khám chữa bệnh và bệnh viện lại đang được thực hiện thủ công trên giấy tờ. Tại nhiều cơ sở y tế, nhân viên kế toàn sẽ đảm nhận thêm công việc này thay vì có đội ngũ quản lý bảo trì máy móc thiết bị. Do vậy, công tác quản lý TTBYT hiện tại đang mất rất nhiều thời gian trong việc truy xuất, tìm kiếm, thống kê, quản lý bảo trì, sửa chữa máy móc… gây rất nhiều khó khăn, bất cập, tiêu hao chi phí nhân lực lớn và dễ dẫn đến nhầm lẫn hoặc thất lạc hồ sơ.
Chính vì vậy, việc xây dựng một hệ thống quản lý trang thiết bị y tế là rất cần thiết. Từ những lý do trên, tôi quyết định chọn đề tài “Xây dựng ứng dụng quản lý trang thiết bị y tế trên nền tảng di động Android”, được dựa theo và phát triển từ website quản lý thiết bị y tế. Ứng dụng quản lý thiết bị y tế được liên tục cập nhập dữ liệu mới nhất từ hệ thống, tích hợp trên chiếc điện thoại nhỏ bé, giúp cho việc theo dõi và quản lý TTBYT được diễn ra liên tục và thuận tiện hơn. Hiện nay trên thị trường Viêt Nam cũng có một số phần mềm kinh doanh để quản lý thiết bị y tế như: SpeedMaint, WinMain CMMS, EHIS.
Tuy nhiên, kinh phí đầu tư dành cho trang thiết bị y tế của Việt Nam hiện nay nhìn chung còn hạn hẹp, hầu hết các cơ sở y tế đều chưa áp dụng các phần mềm quản lý TTBYT. Đề tài đồ án nghiên cứu được chọn với mong muốn khắc phục, cải thiện và san sẻ các vấn đề về quản lý TTBYT của nước ta hiện nay 1.2 Phạm vi, mục tiêu, nhiệm vụ của đề tài • Đối tượng nghiên cứu: ứng dụng quản lý trang thiết bị y tế trên nền tảng Android. • Đối tượng sử dụng: nhân viên trong các cơ sở y tế • Hệ thống quản lý trang thiết bị y tế gồm 2 phần: server (website quản lý thiết bị y tế) và client (ứng dụng mobile quản lý thiết bị y tế). Đề tài tập trung nghiên cứu về ứng dụng mobile trên nền tảng Android.
• Nội dung nghiên cứu: o Phân tích thiết kế hệ thống, thiết kế cơ sở dữ liệu và sơ đồ chức năng o Nghiên cứu về ngôn ngữ lập trình Java và hệ điều hành Android o Nghiên cứu về giao thức kết nối giữa các ứng dụng – API • Ý nghĩa: Áp dụng những kiến thức đã học và nghiên cứu thêm để thiết kế và xây dựng ứng dụng quản lý thiết bị y tế trên thiết bị điện thoại thông minh. Kết quả đạt được có thể ứng dụng cho các phòng quản lý TTBYT trong bệnh viện, đáp ứng các nhu cầu cần thiết hiện tại.3 Định hướng giải quyết, phân tích và lựa chọn công nghệ Mục tiêu của đồ án tốt nghiệp nhằm hướng đến xây dựng một phần mềm quản lý trang thiết bị y tế trong bệnh viện, giúp kiểm soát số lượng, quản lý bảo hành, bảo trì và sửa chữa các thiết bị và vật tư trong y tế. Lựa chọn công nghệ • Ngôn ngữ lập trình: Java • Nền tảng phát triển: Android • Web API: Resfull và Laravel Android là một hệ điều hành có mã nguồn mở ra mắt vào năm 2007 do Google phát triển, được thiết kế dành riêng cho các thiết bị di động thông minh. Theo số liệu thống kê của APPOTA, năm 2020 Android vẫn giữ vững vị trí hệ điều hành lớn nhất thế giới với 74,4%.
Còn tại thị trường Việt Nam, Android đang chiếm ưu thế với hơn 60% thị phần.2 Thị phần theo hệ điều hành smartphone tháng 6/2020 Không chỉ vậy, hệ điều hành Android còn cung cấp một kho ứng dụng Google Play đồ sộ với hơn 650.000 ứng dụng với nhiều phần mềm miễn phí và vô cùng tiện dụng. Người dùng có thể thoải mái cập nhập lên/xuống phần mềm. Với những tiện ích trên đã giúp người dùng có thể tiếp cận dễ hơn với các ứng dụng được phát triển trên hệ điều hành Android. Đến nay đã có rất nhiều ngôn ngữ được sử dụng để lập trình ứng dụng trên hệ điều hành Android như: Flutter - ngôn ngữ Darf, Java, C++, C#, Kotlin, Python… Trong đó, Flutter, Java, C++, Kotlin là những ngôn ngữ phổ biến được sử dụng trong lập trình Android.
Java là ngôn ngữ đơn giản, dễ dàng sử dụng, độ linh hoạt cao, đặc biệt là trong Android Studio IDE để phát triển các ứng dụng dành cho Android. Ngoài ra, lập trình Android bằng Java có một API phong phú và các phương thức đã được triển khai sẵn trong bộ cài đặt SDK giúp tiết kiệm kha khá thời gian xây dựng ứng dụng và có thể làm nhiều thứ hơn với java, bao gồm đồ họa, âm thanh và nhiều khả năng viết các trò chơi nhỏ như Tic Tac Toe, Tetris. Đó là điểm cộng lớn mang lại lợi thế thành công cho java. Mặc dù được phát triển từ C/C++ nhưng điều này lại ngược với C/C++ khi triển khai một số chức năng có thể sẽ phải viết rất nhiều phương thức.
Còn với java đã được hỗ trợ sẵn các I/O API, và các phương thức, interface để bạn kết nối đến các ngôn ngữ khác như C/C++. Cùng với việc sử dụng miễn phí và cung cấp các thư viện mã nguồn mở đã đóng vai trò vô cùng quan trọng, đảm bảo Java có thể được sử dụng ở khắp mọi nơi. Cùng với sự hiểu biết và những kiến thức đã được học trên trường và nỗ lực nghiên cứu thêm của bản thân, tôi lựa chọn tìm hiểu và sử dụng java làm ngôn ngữ lập trình ứng dụng trên hệ điều hành Android. Cơ sở lý thuyết Android là một hệ điều hành phổ biến, đặc biệt là trên điện thoại thông minh với mã nguồn mở đã thu hút được rất nhiều nhà lập trình cũng như hệ sinh thái của chính nó.
Ngoài ra, ứng dụng được sử dụng cơ sở dữ liệu được lưu trữ server. Do đó, nội dung chương này tập trung nghiên cứu về cơ sở lý thuyết của hệ điều hành Android và giao thức Web API, đồng thời tìm hiểu về các khái niệm của trang thiết bị để xây dựng cơ sở dữ liệu hợp lý.1 Nền tảng Android 2.1 Ngôn ngữ lập trình Java trong hệ điều hành Android 2.1 Lịch sử phát triển của ngôn ngữ lập trình Java Java là một ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng, được sử dụng trong phát triển phần mềm, trang web, game hay ứng dụng trên các thiết bị di động.