Nghiên Cứu và Xây Dựng Ứng Dụng Quản Lý Thiết Bị Y Tế Tại Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Đồ án nghiên cứu tốt nghiệp đại học nghiên cứu và xây dựng ứng dụng quản lý thiết bị y tế, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán kỹ thuật.

Người đăng

Ẩn danh
81
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: Đặt vấn đề và định hướng giải pháp

1.1. Sự phổ biến của điện thoại thông minh

1.2. Hiện trạng sử dụng và quản lý thiết bị y tế ở nước ta

1.3. Phạm vi, mục tiêu, nhiệm vụ của đề tài

1.4. Định hướng giải quyết, phân tích và lựa chọn công nghệ

2. CHƯƠNG 2: Nền tảng Android

2.1. Ngôn ngữ lập trình Java trong hệ điều hành Android

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu và xây dựng ứng dụng quản lý y tế

Trong bối cảnh công nghệ 4.0, việc số hóa quản lý bệnh viện không còn là xu hướng mà đã trở thành yêu cầu tất yếu để nâng cao hiệu quả hoạt động và chất lượng chăm sóc sức khỏe. Trang thiết bị y tế (TTBYT), một trong ba trụ cột chính của ngành y tế, đóng vai trò quyết định đến hiệu quả chẩn đoán và điều trị. Tuy nhiên, công tác quản lý tài sản này tại nhiều cơ sở y tế Việt Nam vẫn còn tồn tại nhiều bất cập do phụ thuộc vào phương pháp thủ công. Nhận thấy tiềm năng to lớn của các thiết bị di động, đồ án tốt nghiệp phần mềm y tế với đề tài 'Nghiên Cứu và Xây Dựng Ứng Dụng Quản Lý Thiết Bị Y Tế' ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Đề tài tập trung vào việc phát triển một ứng dụng di động quản lý y tế trên nền tảng Android, một hệ điều hành chiếm lĩnh thị phần lớn tại Việt Nam, nhằm mang đến một công cụ linh hoạt, tiện lợi và hiệu quả. Mục tiêu của nghiên cứu là tạo ra một hệ thống quản lý trang thiết bị y tế hoàn chỉnh, cho phép nhân viên y tế có thể theo dõi, cập nhật, báo hỏng, và kiểm kê tài sản mọi lúc, mọi nơi. Giải pháp này không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình làm việc, giảm thiểu sai sót do con người mà còn góp phần quan trọng vào việc tối ưu hóa việc sử dụng thiết bị y tế, đảm bảo các máy móc luôn ở trong tình trạng sẵn sàng hoạt động, phục vụ bệnh nhân một cách tốt nhất.

1.1. Sự cấp thiết của việc số hóa quản lý bệnh viện hiện nay

Hiện trạng quản lý trang thiết bị tại các bệnh viện Việt Nam phần lớn vẫn dựa trên giấy tờ và các công cụ văn phòng truyền thống. Quy trình này bộc lộ nhiều nhược điểm nghiêm trọng: tốn thời gian truy xuất, tìm kiếm thông tin; khó khăn trong việc thống kê, lập kế hoạch bảo trì thiết bị y tế; và tiềm ẩn nguy cơ thất lạc hồ sơ, sai sót dữ liệu. Theo tài liệu nghiên cứu, 'công tác quản lý TTBYT hiện tại đang mất rất nhiều thời gian... gây rất nhiều khó khăn, bất cập, tiêu hao chi phí nhân lực lớn'. Việc xây dựng một phần mềm quản lý thiết bị y tế chuyên dụng là giải pháp cấp thiết để khắc phục những hạn chế này, hướng tới một mô hình quản lý tài sản bệnh viện hiện đại, minh bạch và hiệu quả hơn.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của đề tài luận văn quản lý thiết bị y tế

Đề tài này đặt ra các mục tiêu rõ ràng và mang tính ứng dụng cao. Trước hết, nghiên cứu phân tích và thiết kế một hệ thống phần mềm có khả năng đáp ứng các nhu cầu quản lý cơ bản như: quản lý danh mục thiết bị, theo dõi lịch sử sửa chữa, lập kế hoạch bảo dưỡng dụng cụ y khoa, và quản lý vật tư đi kèm. Mục tiêu thứ hai là xây dựng thành công một ứng dụng client trên nền tảng Android, có giao diện thân thiện và dễ sử dụng cho đối tượng là nhân viên y tế. Cuối cùng, hệ thống phải đảm bảo khả năng đồng bộ dữ liệu theo thời gian thực với server, đảm bảo tính nhất quán và chính xác của thông tin. Kết quả của luận văn quản lý thiết bị y tế này được kỳ vọng có thể ứng dụng trực tiếp tại các phòng quản lý TTBYT, góp phần cải thiện đáng kể hiệu suất công việc.

II. Top 5 thách thức trong quản lý trang thiết bị y tế thủ công

Việc duy trì quy trình quản lý trang thiết bị y tế theo phương pháp thủ công đặt ra nhiều thách thức lớn cho các cơ sở y tế. Thách thức đầu tiên là sự thiếu chính xác và đồng bộ của dữ liệu. Việc ghi chép bằng tay dễ dẫn đến sai sót, nhầm lẫn và khi cần tổng hợp báo cáo, việc đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn khác nhau trở nên vô cùng phức tạp. Thứ hai, việc truy xuất thông tin về lịch sử hoạt động, sửa chữa hay kiểm định và hiệu chuẩn thiết bị y tế rất chậm chạp, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ ra quyết định. Thứ ba là khó khăn trong việc lập kế hoạch bảo trì, bảo dưỡng định kỳ. Nếu không có hệ thống cảnh báo tự động, các thiết bị có thể bị bỏ quên, dẫn đến hỏng hóc đột ngột và chi phí sửa chữa tốn kém. Thứ tư, quản lý vật tư y tế đi kèm thiết bị là một bài toán nan giải, dễ gây thất thoát và không kiểm soát được lượng tồn kho. Cuối cùng, việc quản lý vòng đời của thiết bị (EoL) gần như không thể thực hiện hiệu quả, gây lãng phí khi không có kế hoạch thay thế, thanh lý kịp thời. Những bất cập này cho thấy sự cần thiết phải chuyển đổi sang một hệ thống quản lý trang thiết bị y tế tự động hóa.

2.1. Phân tích rủi ro từ quy trình quản lý thiếu hiệu quả

Một quy trình quản lý thiếu hiệu quả không chỉ gây lãng phí về mặt tài chính mà còn tiềm ẩn rủi ro về an toàn cho bệnh nhân. Khi một thiết bị không được bảo trì đúng lịch, độ chính xác của nó có thể bị ảnh hưởng, dẫn đến chẩn đoán sai. Dữ liệu trong tài liệu gốc chỉ ra rằng, 'với số lượng lớn như vậy nhưng quy trình quản lý trang thiết bị ở các cơ sở khám chữa bệnh và bệnh viện lại đang được thực hiện thủ công trên giấy tờ'. Tình trạng này làm tăng nguy cơ thiết bị hỏng hóc trong quá trình sử dụng, gây gián đoạn công tác khám chữa bệnh. Hơn nữa, việc không thể truy xuất nguồn gốc và lịch sử của thiết bị cũng là một rào cản lớn khi có sự cố xảy ra, gây khó khăn cho công tác điều tra và khắc phục.

2.2. Chi phí ẩn và thất thoát trong quản lý vật tư y tế

Việc quản lý vật tư tiêu hao và phụ kiện đi kèm thiết bị y tế bằng sổ sách rất dễ dẫn đến thất thoát. Việc không kiểm soát được số lượng vật tư đã sử dụng, tồn kho, hay hạn sử dụng có thể gây ra tình trạng thiếu hụt đột ngột hoặc lãng phí do vật tư hết hạn. Các chi phí ẩn này cộng lại có thể trở thành một gánh nặng tài chính đáng kể cho bệnh viện. Một hệ thống quản lý vật tư y tế số hóa sẽ giúp theo dõi chính xác từng đơn vị vật tư, từ lúc nhập kho đến khi sử dụng, qua đó giảm thiểu tối đa thất thoát và tối ưu hóa việc đặt hàng, đảm bảo luôn có đủ vật tư cần thiết cho hoạt động.

III. Hướng dẫn phân tích và thiết kế hệ thống quản lý hiệu quả

Để xây dựng một phần mềm quản lý thiết bị y tế thành công, giai đoạn phân tích và thiết kế hệ thống đóng vai trò nền tảng. Quá trình này bắt đầu bằng việc khảo sát thực trạng tại các cơ sở y tế, cụ thể trong đồ án là dựa trên nhu cầu của bệnh viện Ung Bướu Hà Nội. Từ đó, các yêu cầu chức năng và phi chức năng của hệ thống được xác định rõ ràng. Các chức năng chính bao gồm: quản lý tài khoản người dùng, quản lý danh mục thiết bị, quản lý vật tư, báo hỏng, kiểm kê, và thống kê. Các yêu cầu phi chức năng tập trung vào hiệu năng, tính bảo mật và khả năng mở rộng. Dựa trên các yêu cầu này, mô hình hóa chức năng được thực hiện thông qua các sơ đồ Usecase, chi tiết hóa từng kịch bản tương tác của người dùng với hệ thống. Ví dụ, Usecase 'Báo hỏng thiết bị' cho phép người dùng báo cáo sự cố bằng cách quét mã QR hoặc nhập thông tin thủ công, đảm bảo thông tin được gửi đến bộ phận kỹ thuật một cách nhanh chóng. Việc lập trình app quản lý đòi hỏi một thiết kế vững chắc để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng đúng nhu cầu thực tiễn của quản lý tài sản bệnh viện.

3.1. Mô hình hóa chức năng và đặc tả các Usecase quan trọng

Mô hình hóa chức năng là bước trực quan hóa các hoạt động của hệ thống. Nghiên cứu đã xây dựng các biểu đồ Usecase chi tiết cho từng nghiệp vụ. Usecase 'Quản lý thiết bị' cho phép tìm kiếm, lọc thiết bị theo trạng thái (đang sử dụng, đang sửa chữa, đã thanh lý) và xem thông tin chi tiết, lịch sử sử dụng. Usecase 'Kiểm kê' hỗ trợ việc theo dõi thiết bị y tế bằng QR code/RFID, người dùng chỉ cần quét mã để xác nhận tình trạng của thiết bị, giảm thiểu thời gian và sai sót so với kiểm kê thủ công. Việc đặc tả chi tiết các kịch bản này là cơ sở quan trọng để đội ngũ phát triển hiểu rõ logic nghiệp vụ và xây dựng các tính năng một cách chính xác.

3.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu thiết bị y tế và các bảng quan trọng

Một cơ sở dữ liệu thiết bị y tế được thiết kế tốt là xương sống của toàn bộ hệ thống. Cấu trúc dữ liệu được xây dựng để lưu trữ toàn bộ thông tin quan trọng, từ thông số kỹ thuật, nhà cung cấp, ngày nhập kho, đến lịch sử bảo trì và tình trạng hiện tại. Các bảng chính trong hệ thống bao gồm: User, Department, Device, Accessory, History_ktv, Inventory. Mối quan hệ giữa các bảng được thiết lập logic để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và tối ưu hóa tốc độ truy vấn. Ví dụ, bảng Device_Accessory liên kết giữa thiết bị và vật tư đi kèm, cho phép theo dõi chính xác số lượng vật tư được cấp phát cho từng máy.

IV. Bí quyết lựa chọn công nghệ phát triển phần mềm quản lý y tế

Việc lựa chọn công nghệ phù hợp là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của dự án. Đề tài 'Nghiên Cứu và Xây Dựng Ứng Dụng Quản Lý Thiết Bị Y Tế' đã có sự lựa chọn công nghệ một cách có cơ sở. Đối với ứng dụng client, nền tảng Android được chọn vì thị phần áp đảo tại Việt Nam, lên tới 'hơn 60% thị phần' theo số liệu của APPOTA năm 2020. Ngôn ngữ lập trình Java được sử dụng nhờ sự phổ biến, cộng đồng hỗ trợ lớn và tính ổn định. Java cung cấp một API phong phú, giúp đẩy nhanh quá trình phát triển ứng dụng di động quản lý y tế. Về phía backend, hệ thống sử dụng Web API theo tiêu chuẩn RESTful để giao tiếp giữa client và server. RESTful API cho phép trao đổi dữ liệu một cách linh hoạt, thường ở định dạng JSON, giúp ứng dụng di động có thể cập nhật và đồng bộ dữ liệu mới nhất từ server một cách hiệu quả. Sự kết hợp này tạo ra một kiến trúc hệ thống linh hoạt, dễ bảo trì và có khả năng mở rộng, đồng thời đảm bảo an toàn thông tin trong y tế thông qua các phương thức xác thực và giao thức HTTPS.

4.1. Lý do chọn nền tảng Android và ngôn ngữ lập trình Java

Android là một hệ điều hành mã nguồn mở, cho phép các nhà phát triển tùy biến cao và tiếp cận một lượng lớn người dùng. Theo tài liệu nghiên cứu, 'Android vẫn giữ vững vị trí hệ điều hành lớn nhất thế giới với 74,4%'. Java, với triết lý 'write once, run anywhere' thông qua máy ảo JVM, là ngôn ngữ chính thức được Google hỗ trợ để phát triển ứng dụng Android trong một thời gian dài. Sự kết hợp giữa Android Studio IDE và Java tạo ra một môi trường lập trình app quản lý mạnh mẽ, với nhiều thư viện mã nguồn mở và công cụ gỡ lỗi hiệu quả, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho lập trình viên.

4.2. Vai trò của Web API và tiêu chuẩn thiết kế RESTful API

Web API đóng vai trò là cầu nối trung gian, cho phép ứng dụng di động (client) gửi yêu cầu và nhận dữ liệu từ máy chủ (server). Việc áp dụng tiêu chuẩn RESTful API giúp chuẩn hóa cách giao tiếp này. REST sử dụng các phương thức HTTP quen thuộc (GET, POST, PUT, DELETE) để thực hiện các thao tác CRUD (Create, Read, Update, Delete) trên tài nguyên. Điều này làm cho việc thiết kế API trở nên đơn giản, dễ hiểu và dễ tích hợp. Dữ liệu trả về thường là JSON, một định dạng nhẹ và dễ phân tích cú pháp trên các thiết bị di động, giúp tối ưu hiệu năng cho ứng dụng.

V. Demo và đánh giá ứng dụng quản lý thiết bị y tế thực tiễn

Sau giai đoạn thiết kế và lập trình, ứng dụng đã được cài đặt và thử nghiệm trên nhiều thiết bị di động thực tế với các phiên bản Android khác nhau, từ Android 8 đến Android 11. Quá trình kiểm thử cho thấy ứng dụng hoạt động ổn định và đáp ứng tốt các yêu cầu chức năng đã đề ra. Giao diện người dùng được thiết kế thân thiện, các chức năng chính như đăng nhập, xem danh sách thiết bị, lọc theo trạng thái, báo hỏng và kiểm kê đều hoạt động mượt mà. Đặc biệt, chức năng theo dõi thiết bị y tế bằng QR code/RFID nhận được phản hồi tích cực nhờ sự tiện lợi và tốc độ xử lý nhanh chóng. Dữ liệu hiển thị trên ứng dụng được đồng bộ chính xác với cơ sở dữ liệu thiết bị y tế trên server, đảm bảo nhân viên luôn có thông tin mới nhất. Kết quả kiểm thử được thống kê chi tiết trong bảng 'Kết quả kiểm thử các chức năng chính', cho thấy tỷ lệ thành công cao trên hầu hết các thiết bị, khẳng định tính khả thi và hiệu quả của giải pháp được đề xuất trong đồ án tốt nghiệp phần mềm y tế này.

5.1. Các tính năng chính báo hỏng kiểm kê và bảo trì thiết bị

Ứng dụng cung cấp đầy đủ các công cụ cần thiết cho công việc hàng ngày của nhân viên quản lý thiết bị. Chức năng 'Báo hỏng' cho phép người dùng nhanh chóng gửi yêu cầu sửa chữa kèm hình ảnh thực tế của thiết bị. Chức năng 'Kiểm kê' đơn giản hóa quy trình kiểm tra định kỳ thông qua việc quét mã QR, tự động cập nhật trạng thái 'Đã kiểm kê'. Mặc dù chưa triển khai đầy đủ, hệ thống đã có nền tảng để quản lý lịch bảo trì thiết bị y tế, hiển thị các thông tin về thời gian bảo dưỡng, đơn vị bảo trì, giúp người quản lý chủ động trong công tác duy tu, bảo dưỡng.

5.2. Kết quả kiểm thử và đánh giá phần mềm trên đa dạng thiết bị

Việc kiểm thử phần mềm được thực hiện trên 10 dòng máy khác nhau, bao gồm Samsung, Xiaomi, Google Pixel và Huawei. Kết quả cho thấy ứng dụng tương thích tốt với đa số các thiết bị. Các chức năng cốt lõi như đăng nhập, quản lý thiết bị và báo hỏng đạt tỷ lệ thành công trung bình trên 90%. Một số lỗi nhỏ liên quan đến hiển thị trên các kích thước màn hình khác nhau đã được ghi nhận và khắc phục. Quá trình đánh giá cũng kiểm tra các trường hợp ngoại lệ như mất kết nối mạng, nhập sai thông tin, cho thấy hệ thống có cơ chế xử lý lỗi và đưa ra thông báo phù hợp cho người dùng, đảm bảo trải nghiệm ổn định.

VI. Kết luận và định hướng phát triển hệ thống quản lý y tế

Đồ án 'Nghiên Cứu và Xây Dựng Ứng Dụng Quản Lý Thiết Bị Y Tế' đã hoàn thành các mục tiêu đề ra, xây dựng thành công một ứng dụng di động trên nền tảng Android có khả năng đáp ứng các nhu cầu cơ bản trong công tác quản lý TTBYT. Sản phẩm đã chứng minh được tính ứng dụng thực tiễn, mang lại một công cụ hiện đại hóa, giúp giảm thiểu công việc thủ công, tăng cường tính chính xác và minh bạch trong quản lý tài sản bệnh viện. Kết quả nghiên cứu không chỉ là một sản phẩm phần mềm mà còn là một bộ tài liệu khoa học, cung cấp kiến thức về quy trình phát triển một hệ thống quản lý trang thiết bị y tế từ khâu phân tích yêu cầu đến kiểm thử và đánh giá. Tuy nhiên, hệ thống vẫn còn một số hạn chế như mới chỉ hỗ trợ nền tảng Android và hiệu năng còn phụ thuộc vào chất lượng mạng. Đây là những điểm cần được cải thiện trong các giai đoạn phát triển tiếp theo. Hướng phát triển trong tương lai sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa việc sử dụng thiết bị y tế thông qua các công nghệ tiên tiến hơn.

6.1. Tổng kết kết quả đạt được và những vấn đề còn tồn tại

Nghiên cứu đã thành công trong việc làm chủ kỹ thuật phát triển ứng dụng Android, xây dựng một sản phẩm hoàn thiện về mặt chức năng với giao diện thân thiện. Dữ liệu được đồng bộ hóa hiệu quả với website. Tuy nhiên, các vấn đề còn tồn tại bao gồm tốc độ tải dữ liệu chưa được tối ưu hoàn toàn và một số tính năng nâng cao như sơ đồ thống kê trực quan chưa được triển khai. Việc xử lý hình ảnh báo hỏng (upload lên server) cũng là một điểm cần được hoàn thiện trong các phiên bản sau.

6.2. Phương hướng tối ưu hóa và mở rộng hệ thống trong tương lai

Để nâng cao giá trị của hệ thống, phương hướng phát triển trong tương lai sẽ tập trung vào ba mảng chính. Thứ nhất, tối ưu hóa hiệu năng và tốc độ xử lý dữ liệu. Thứ hai, mở rộng phát triển ứng dụng trên các nền tảng khác như iOS để phục vụ đa dạng người dùng hơn. Thứ ba, và quan trọng nhất, là nghiên cứu tích hợp các công nghệ mới như IoT (Internet of Things) để theo dõi tình trạng thiết bị theo thời gian thực, và AI (Trí tuệ nhân tạo) để phân tích dữ liệu và dự đoán các hỏng hóc tiềm tàng, đưa hệ thống quản lý từ bị động sang chủ động.

10/07/2025
Đồ án tốt nghiệp đại học nghiên cứu và xây dựng ứng dụng quản lý thiết bị y tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề và định hướng giải pháp Nhu cầu chăm sóc sức khỏe của con người luôn là vấn đề được đặt lên hàng đầu. Ngày nay, cùng với sự phát triển chóng mặt của khoa học kỹ thuật, các thiết bị y tế cũng ngày càng đa dạng hơn, đi cùng với điều đó là vấn đề quản lý trang thiết bị y tế. Trong kỷ nguyên công nghệ hiện nay, điện thoại thông minh là thiết bị “bất ly thân” của mỗi người. Nhận thấy điều đó, chương này tập trung nghiên cứu về sự phổ biến của điện thoại thông minh và tình trạng quản lý trang thiết bị hiện nay, từ đó đưa ra giải pháp thích hợp để tích hợp vấn đề quản lý thiết bị y tế trên điện thoại.1 Sự phổ biến của điện thoại thông minh Trong kỷ nguyên công nghệ ngày nay, điện thoại thông minh (ĐTTM) đã phát triển mạnh mẽ, trở lên phổ biến và thay đổi toàn bộ cuộc sống của con người, từ cách trao đổi thông tin, làm việc, giải trí và học tập… Với rất nhiều tiện ích, dần dần điện thoại trở thành “vật bất ly thân” với mỗi người.

Theo báo cáo từ Hootsuite cho thấy tính đến tháng 1/2021, số lượng người dùng điện thoại thông minh toàn cầu là 5,22 tỉ người, tương đương 66,6% tổng dân số thế giới (dân số thế giới là 7,83 tỉ người). Kể từ tháng 1/2020, số lượng người dùng điện thoại thông minh tăng 1,8% (93 triệu) Hình 1.1 Số lượng dân số dùng smartphone, internet, mạng xã hội trên thế giới Đại dịch Covid-19 đã khiến thời lượng sử dụng điện thoại thông minh của người dùng Việt Nam tăng lên đáng kể trong năm 2020. Theo báo cáo về “Thị trường ứng dụng di động 2021” do Appote phát hành ngày 12/5, Việt Nam có khoảng 70% dân số sử dụng điện thoại di động, trong đó có 64% các thuê bao đã kết nối 3G và 4G. Thời gian trung bình mỗi ngày người dùng sử dụng thiết bị di động đã có mức tăng trưởng trong năm 2020 là 25% so với năm 2019, từ 4 giờ/ngày lên 5,1 giờ/ngày.

Đây là con số khá ấn tượng, chứng minh điện thoại thông minh đang được ưu tiên làm thiết bị kết nối chính nước ta nhờ sự tiện lợi và hữu ích này. Ngày nay, kinh tế xa hội phát triển, đời sống con người ngày càng nâng cao, nhờ vậy mà nhu cầu chăm sóc sức khỏe trong y tế càng được chú trọng hơn nữa. Trong đó, trang thiết bị y tế (TTBYT) là một trong ba yếu tố quan trọng cấu thành ngành y tế: (y – dược - trang thiết bị y tế), quyết định hiệu quả và chất lượng của công tác chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe con người. Mặc dù vậy việc quản lý và sử dụng thiết bị tại bệnh viện lại chưa thật sự được chú trọng.2 Hiện trạng sử dụng và quản lý thiết bị y tế ở nước ta Trang thiết bị kỹ thuật y tế, được gọi tắt là trang thiết bị y tế, là những thiết bị, máy móc, dụng cụ, vật tư, phương tiện vận chuyển chuyên dụng… dùng trong y tế, đó chính là những phương tiện ứng dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật và công nghệ trong việc khám, chữa bệnh.

Theo WHO, ngày nay có khoảng 10.500 chủng loại TTBYT khác nhau trên thị trường. Chúng bao gồm từ các thiết bị chẩn đoán và điều trị có giá trị lớn, công nghệ cao như máy gia tốc tuyến tính giúp điều trị các bệnh ung thư, cộng hưởng từ, chụp cắt lớp… cho đến ống nghe khám bệnh và các trang thiết bị cơ bản khác hỗ trợ cho bác sỹ, điều dưỡng thực hiện công việc chăm sóc sức khỏe bệnh nhân hàng ngày. Theo số liệu thống kê của Bộ y tế, mỗi năm Việt Nam phải bỏ ra hàng trăm tỉ đồng để nhập khẩu TTBYT. Nước ta hiện tại có khoảng 1000 bệnh viện, nhu cầu về TTBYT rất lớn, đa dạng về chủng loại và đòi hỏi độ an toàn, chính xác cao.

Các cơ sở y tế phải liên bổ sung các thiết bị khám chữa bệnh hiện đại và thay thế các thiết bị đã hư hỏng. Với số lượng lớn như vậy nhưng quy trình quản lý trang thiết bị ở các cơ sở khám chữa bệnh và bệnh viện lại đang được thực hiện thủ công trên giấy tờ. Tại nhiều cơ sở y tế, nhân viên kế toàn sẽ đảm nhận thêm công việc này thay vì có đội ngũ quản lý bảo trì máy móc thiết bị. Do vậy, công tác quản lý TTBYT hiện tại đang mất rất nhiều thời gian trong việc truy xuất, tìm kiếm, thống kê, quản lý bảo trì, sửa chữa máy móc… gây rất nhiều khó khăn, bất cập, tiêu hao chi phí nhân lực lớn và dễ dẫn đến nhầm lẫn hoặc thất lạc hồ sơ.

Chính vì vậy, việc xây dựng một hệ thống quản lý trang thiết bị y tế là rất cần thiết. Từ những lý do trên, tôi quyết định chọn đề tài “Xây dựng ứng dụng quản lý trang thiết bị y tế trên nền tảng di động Android”, được dựa theo và phát triển từ website quản lý thiết bị y tế. Ứng dụng quản lý thiết bị y tế được liên tục cập nhập dữ liệu mới nhất từ hệ thống, tích hợp trên chiếc điện thoại nhỏ bé, giúp cho việc theo dõi và quản lý TTBYT được diễn ra liên tục và thuận tiện hơn. Hiện nay trên thị trường Viêt Nam cũng có một số phần mềm kinh doanh để quản lý thiết bị y tế như: SpeedMaint, WinMain CMMS, EHIS.

Tuy nhiên, kinh phí đầu tư dành cho trang thiết bị y tế của Việt Nam hiện nay nhìn chung còn hạn hẹp, hầu hết các cơ sở y tế đều chưa áp dụng các phần mềm quản lý TTBYT. Đề tài đồ án nghiên cứu được chọn với mong muốn khắc phục, cải thiện và san sẻ các vấn đề về quản lý TTBYT của nước ta hiện nay 1.2 Phạm vi, mục tiêu, nhiệm vụ của đề tài • Đối tượng nghiên cứu: ứng dụng quản lý trang thiết bị y tế trên nền tảng Android. • Đối tượng sử dụng: nhân viên trong các cơ sở y tế • Hệ thống quản lý trang thiết bị y tế gồm 2 phần: server (website quản lý thiết bị y tế) và client (ứng dụng mobile quản lý thiết bị y tế). Đề tài tập trung nghiên cứu về ứng dụng mobile trên nền tảng Android.

• Nội dung nghiên cứu: o Phân tích thiết kế hệ thống, thiết kế cơ sở dữ liệu và sơ đồ chức năng o Nghiên cứu về ngôn ngữ lập trình Java và hệ điều hành Android o Nghiên cứu về giao thức kết nối giữa các ứng dụng – API • Ý nghĩa: Áp dụng những kiến thức đã học và nghiên cứu thêm để thiết kế và xây dựng ứng dụng quản lý thiết bị y tế trên thiết bị điện thoại thông minh. Kết quả đạt được có thể ứng dụng cho các phòng quản lý TTBYT trong bệnh viện, đáp ứng các nhu cầu cần thiết hiện tại.3 Định hướng giải quyết, phân tích và lựa chọn công nghệ Mục tiêu của đồ án tốt nghiệp nhằm hướng đến xây dựng một phần mềm quản lý trang thiết bị y tế trong bệnh viện, giúp kiểm soát số lượng, quản lý bảo hành, bảo trì và sửa chữa các thiết bị và vật tư trong y tế. Lựa chọn công nghệ • Ngôn ngữ lập trình: Java • Nền tảng phát triển: Android • Web API: Resfull và Laravel Android là một hệ điều hành có mã nguồn mở ra mắt vào năm 2007 do Google phát triển, được thiết kế dành riêng cho các thiết bị di động thông minh. Theo số liệu thống kê của APPOTA, năm 2020 Android vẫn giữ vững vị trí hệ điều hành lớn nhất thế giới với 74,4%.

Còn tại thị trường Việt Nam, Android đang chiếm ưu thế với hơn 60% thị phần.2 Thị phần theo hệ điều hành smartphone tháng 6/2020 Không chỉ vậy, hệ điều hành Android còn cung cấp một kho ứng dụng Google Play đồ sộ với hơn 650.000 ứng dụng với nhiều phần mềm miễn phí và vô cùng tiện dụng. Người dùng có thể thoải mái cập nhập lên/xuống phần mềm. Với những tiện ích trên đã giúp người dùng có thể tiếp cận dễ hơn với các ứng dụng được phát triển trên hệ điều hành Android. Đến nay đã có rất nhiều ngôn ngữ được sử dụng để lập trình ứng dụng trên hệ điều hành Android như: Flutter - ngôn ngữ Darf, Java, C++, C#, Kotlin, Python… Trong đó, Flutter, Java, C++, Kotlin là những ngôn ngữ phổ biến được sử dụng trong lập trình Android.

Java là ngôn ngữ đơn giản, dễ dàng sử dụng, độ linh hoạt cao, đặc biệt là trong Android Studio IDE để phát triển các ứng dụng dành cho Android. Ngoài ra, lập trình Android bằng Java có một API phong phú và các phương thức đã được triển khai sẵn trong bộ cài đặt SDK giúp tiết kiệm kha khá thời gian xây dựng ứng dụng và có thể làm nhiều thứ hơn với java, bao gồm đồ họa, âm thanh và nhiều khả năng viết các trò chơi nhỏ như Tic Tac Toe, Tetris. Đó là điểm cộng lớn mang lại lợi thế thành công cho java. Mặc dù được phát triển từ C/C++ nhưng điều này lại ngược với C/C++ khi triển khai một số chức năng có thể sẽ phải viết rất nhiều phương thức.

Còn với java đã được hỗ trợ sẵn các I/O API, và các phương thức, interface để bạn kết nối đến các ngôn ngữ khác như C/C++. Cùng với việc sử dụng miễn phí và cung cấp các thư viện mã nguồn mở đã đóng vai trò vô cùng quan trọng, đảm bảo Java có thể được sử dụng ở khắp mọi nơi. Cùng với sự hiểu biết và những kiến thức đã được học trên trường và nỗ lực nghiên cứu thêm của bản thân, tôi lựa chọn tìm hiểu và sử dụng java làm ngôn ngữ lập trình ứng dụng trên hệ điều hành Android. Cơ sở lý thuyết Android là một hệ điều hành phổ biến, đặc biệt là trên điện thoại thông minh với mã nguồn mở đã thu hút được rất nhiều nhà lập trình cũng như hệ sinh thái của chính nó.

Ngoài ra, ứng dụng được sử dụng cơ sở dữ liệu được lưu trữ server. Do đó, nội dung chương này tập trung nghiên cứu về cơ sở lý thuyết của hệ điều hành Android và giao thức Web API, đồng thời tìm hiểu về các khái niệm của trang thiết bị để xây dựng cơ sở dữ liệu hợp lý.1 Nền tảng Android 2.1 Ngôn ngữ lập trình Java trong hệ điều hành Android 2.1 Lịch sử phát triển của ngôn ngữ lập trình Java Java là một ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng, được sử dụng trong phát triển phần mềm, trang web, game hay ứng dụng trên các thiết bị di động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ