Nghiên cứu tìm năng đất đai nguồn nước và mô hình sản xuất nông nghiệp nhằm khai thác hiệu quả kinh tế cao một số vùng úng trũng đồng bằng sông hồng

Nghiên cứu tiềm năng đất đai, nguồn nước vùng úng trũng ĐBSH. Xây dựng mô hình sản xuất nông nghiệp hiệu quả, nâng cao kinh tế cho người dân.

Chuyên ngành

Cải tạo đất và thủy nông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ nông nghiệp

2000

193
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Nghiên cứu mô hình sản xuất vùng úng trũng ĐBSH

Vùng úng trũng Đồng bằng Sông Hồng (ĐBSH) từng đối mặt với tình trạng ngập úng nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến sản xuất nông nghiệp. Để giải quyết vấn đề lương thực, Nhà nước đã đầu tư lớn vào hệ thống thủy lợi. Tuy nhiên, biện pháp chống úng truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế, chi phí cao và kém hiệu quả. Sản xuất vụ mùa ở vùng úng trũng thường không mang lại hiệu quả kinh tế như mong muốn, đời sống người dân còn nhiều khó khăn. Do đó, việc nghiên cứu và xây dựng mô hình sản xuất nông nghiệp hiệu quả, bền vững, thích ứng với điều kiện tự nhiên, kinh tế của vùng úng trũng trở thành yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu của Nguyễn Ích Tân (2000) nhấn mạnh sự cần thiết của việc khai thác hiệu quả tiềm năng đất đai và nguồn nước để đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi, xây dựng nền nông nghiệp sinh thái bền vững.

1.1. Thực trạng sản xuất nông nghiệp tại vùng úng trũng ĐBSH

Sản xuất nông nghiệp ở vùng úng trũng ĐBSH đối mặt với nhiều thách thức do ngập úng thường xuyên. Mặc dù đã có hệ thống thủy lợi, tình trạng ngập úng vẫn xảy ra, gây thiệt hại lớn cho vụ mùa. Phương pháp sản xuất truyền thống, dựa vào việc tiêu nước, không còn phù hợp. Năng suất vụ mùa thấp và không ổn định. Theo Viện Quy hoạch Thủy lợi (1993), bình quân từ năm 1970-1980, ĐBSH vào vụ mùa đã ngập úng 176.700 ha, trong đó gần 24% diện tích bị mất trắng. Người nông dân ít đầu tư thâm canh do hiệu quả kinh tế không cao so với các vùng khác. Cần có giải pháp canh tác mới, thích ứng với điều kiện ngập úng để đảm bảo sinh kế cho người dân.

1.2. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu mô hình nông nghiệp mới

Việc nghiên cứu và xây dựng mô hình sản xuất nông nghiệp mới cho vùng úng trũng ĐBSH là yêu cầu cấp thiết. Các biện pháp phòng chống úng truyền thống không còn hiệu quả, trong khi biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng tình trạng ngập úng. Cần có cách tiếp cận mới, khai thác tiềm năng đất đai và nguồn nước để đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi, xây dựng nền nông nghiệp sinh thái bền vững. Nghiên cứu cần tập trung vào các giải pháp thích ứng với điều kiện ngập úng, không đối đầu với thiên tai. Đồng thời, cần áp dụng khoa học kỹ thuật, cơ giới hóa để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế. Theo Nguyễn Viết Phổ (1998), nhiệt độ trung bình tăng và lượng mưa lớn gây ra nhiều biến động khó lường, đòi hỏi các giải pháp ứng phó kịp thời.

II. Thách thức Biến đổi khí hậu úng ngập ở ĐBSH

Biến đổi khí hậu (BĐKH) đang gây ra những tác động tiêu cực đến sản xuất nông nghiệp ở vùng úng trũng ĐBSH. Tình trạng úng ngập ngày càng trở nên nghiêm trọng và khó lường. Các yếu tố như lượng mưa cực đoan, mực nước biển dâng cao, và sự thay đổi trong chế độ thủy văn đang đe dọa đến năng suất và hiệu quả của các vụ mùa. Các biện pháp canh tác truyền thống không còn đủ sức để đối phó với những thách thức mới này. Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các giải pháp thích ứng với BĐKH, bao gồm việc lựa chọn các loại cây trồng và vật nuôi có khả năng chịu úng tốt, cũng như áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến.

2.1. Tác động của biến đổi khí hậu đến vùng úng trũng

Biến đổi khí hậu gây ra nhiều tác động tiêu cực đến vùng úng trũng, bao gồm: gia tăng tần suất và cường độ của các đợt mưa lớn, mực nước biển dâng cao, và sự thay đổi trong chế độ thủy văn. Các tác động này dẫn đến tình trạng ngập úng kéo dài, gây thiệt hại lớn cho sản xuất nông nghiệp. Ngoài ra, BĐKH cũng làm gia tăng nguy cơ xâm nhập mặn, ảnh hưởng đến chất lượng đất và nước. Theo Whittow (1984), nhiệt độ tăng và lượng CO2 tăng cũng góp phần làm gia tăng tình trạng ngập úng.

2.2. Rủi ro và thiệt hại do úng ngập gây ra

Tình trạng úng ngập gây ra nhiều rủi ro và thiệt hại cho sản xuất nông nghiệp. Cây trồng bị ngập úng sẽ bị ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển, dẫn đến giảm năng suất và chất lượng. Ngoài ra, ngập úng còn tạo điều kiện cho các loại sâu bệnh phát triển, gây hại cho cây trồng và vật nuôi. Thiệt hại do ngập úng có thể lên đến hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm, ảnh hưởng đến đời sống và sinh kế của người dân. Cần có các biện pháp phòng chống và giảm thiểu rủi ro do ngập úng gây ra.

III. Hướng dẫn Giải pháp thoát nước hiệu quả cho vùng úng trũng

Để giảm thiểu tác động của úng ngập đến sản xuất nông nghiệp, việc xây dựng và duy trì hệ thống thoát nước hiệu quả là vô cùng quan trọng. Các giải pháp thoát nước cần được thiết kế phù hợp với điều kiện địa hình, khí hậu, và thủy văn của từng khu vực. Ngoài ra, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, các nhà khoa học, và người dân để đảm bảo hệ thống thoát nước hoạt động hiệu quả và bền vững. Nghiên cứu cần đánh giá hiệu quả của các giải pháp thoát nước hiện có, và đề xuất các giải pháp mới, tiên tiến hơn.

3.1. Các phương pháp thoát nước truyền thống

Các phương pháp thoát nước truyền thống bao gồm việc xây dựng kênh mương, đê điều, và trạm bơm. Tuy nhiên, các phương pháp này thường đòi hỏi chi phí đầu tư và bảo trì lớn, và có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường. Ngoài ra, các hệ thống thoát nước truyền thống thường không đủ khả năng để đối phó với những đợt mưa lớn và mực nước biển dâng cao. Cần có sự cải tiến và nâng cấp để đảm bảo hiệu quả thoát nước.

3.2. Giải pháp thoát nước tiên tiến và bền vững

Các giải pháp thoát nước tiên tiến và bền vững bao gồm việc sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường, áp dụng các kỹ thuật xây dựng tiên tiến, và tích hợp các giải pháp tự nhiên như hồ điều hòa và vùng đất ngập nước. Các giải pháp này giúp giảm thiểu chi phí đầu tư và bảo trì, đồng thời bảo vệ môi trường và cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân. Cần có sự nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi các giải pháp thoát nước tiên tiến và bền vững.

3.3 Quản lý và vận hành hệ thống thoát nước

Quản lý và vận hành hệ thống thoát nước hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo khả năng hoạt động của hệ thống. Việc này bao gồm việc bảo trì định kỳ, kiểm tra và sửa chữa các hư hỏng, và điều chỉnh hệ thống để đáp ứng với các điều kiện thời tiết thay đổi. Cần có sự đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý và vận hành hệ thống thoát nước.

IV. Top các giống cây trồng chịu úng tốt nhất cho ĐBSH

Việc lựa chọn các giống cây trồng có khả năng chịu úng tốt là một trong những giải pháp quan trọng để giảm thiểu tác động của úng ngập đến sản xuất nông nghiệp. Các giống cây trồng này cần có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt trong điều kiện ngập úng, đồng thời vẫn đảm bảo năng suất và chất lượng. Nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá và lựa chọn các giống cây trồng phù hợp với từng khu vực và điều kiện canh tác cụ thể.

4.1. Các giống lúa chịu úng và năng suất cao

Nhiều giống lúa có khả năng chịu úng và cho năng suất cao đã được nghiên cứu và phát triển. Các giống lúa này thường có khả năng kéo dài thời gian sống sót trong điều kiện ngập úng, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng đẻ nhánh và tạo hạt. Một số giống lúa tiêu biểu bao gồm U9, U17, IR42, Mashuri. Cần có sự phổ biến và khuyến khích người dân sử dụng các giống lúa này.

4.2. Các loại rau màu thích hợp cho vùng úng trũng

Ngoài lúa, nhiều loại rau màu cũng có khả năng thích nghi với vùng úng trũng. Các loại rau màu này thường có khả năng chịu ngập úng trong thời gian ngắn, đồng thời vẫn đảm bảo năng suất và chất lượng. Một số loại rau màu tiêu biểu bao gồm rau muống, rau cải, và các loại đậu. Cần có sự nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật canh tác phù hợp cho các loại rau màu này.

4.3. Cây ăn quả và cây công nghiệp chịu úng

Một số loại cây ăn quả và cây công nghiệp cũng có khả năng chịu úng trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, việc trồng các loại cây này ở vùng úng trũng cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hệ thống thoát nước và kỹ thuật canh tác. Cần có sự nghiên cứu và đánh giá tiềm năng của các loại cây này trong việc phát triển kinh tế cho vùng úng trũng.

V. Cách ứng dụng nông nghiệp thông minh tại vùng úng trũng

Áp dụng nông nghiệp thông minh có thể giúp nâng cao hiệu quả và năng suất của sản xuất nông nghiệp tại vùng úng trũng. Các công nghệ như IoT, AI, và Big Data có thể được sử dụng để theo dõi và điều khiển các yếu tố như độ ẩm đất, mực nước, và tình trạng sâu bệnh. Điều này giúp người nông dân có thể đưa ra các quyết định chính xác và kịp thời, từ đó giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu quả kinh tế. Cần có sự đầu tư và khuyến khích áp dụng nông nghiệp thông minh.

5.1. Ứng dụng IoT trong quản lý tưới tiêu

Công nghệ IoT có thể được sử dụng để theo dõi và điều khiển hệ thống tưới tiêu một cách tự động. Các cảm biến được đặt trong đất sẽ đo độ ẩm và truyền dữ liệu về trung tâm điều khiển. Dựa trên dữ liệu này, hệ thống sẽ tự động điều chỉnh lượng nước tưới phù hợp với nhu cầu của cây trồng. Điều này giúp tiết kiệm nước và giảm thiểu nguy cơ ngập úng.

5.2. Sử dụng AI để dự báo thời tiết và dịch bệnh

Công nghệ AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu thời tiết và dự báo các đợt mưa lớn, cũng như dự báo nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Thông tin này giúp người nông dân có thể chủ động phòng tránh và giảm thiểu thiệt hại.

5.3. Quản lý dữ liệu lớn Big Data trong nông nghiệp

Dữ liệu lớn có thể được sử dụng để phân tích các xu hướng và mô hình trong sản xuất nông nghiệp. Thông tin này giúp người nông dân có thể đưa ra các quyết định thông minh về việc lựa chọn cây trồng, kỹ thuật canh tác, và thị trường tiêu thụ.

VI. Kinh tế nông nghiệp bền vững Phát triển vùng úng trũng ĐBSH

Phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững là mục tiêu quan trọng cho vùng úng trũng ĐBSH. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa các yếu tố kinh tế, xã hội, và môi trường. Cần có sự hỗ trợ từ phía nhà nước về chính sách, vốn, và khoa học kỹ thuật để giúp người nông dân chuyển đổi sang các mô hình sản xuất nông nghiệp bền vững. Đồng thời, cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các nhà sản xuất, các nhà chế biến, và các nhà phân phối để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm.

6.1. Chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp bền vững

Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp bền vững, bao gồm việc cung cấp vốn vay ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật, và xây dựng cơ sở hạ tầng. Ngoài ra, cần có các chính sách khuyến khích người nông dân áp dụng các kỹ thuật canh tác thân thiện với môi trường.

6.2. Xây dựng chuỗi giá trị nông sản bền vững

Việc xây dựng chuỗi giá trị nông sản bền vững là rất quan trọng để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm và tăng cường thu nhập cho người nông dân. Chuỗi giá trị này cần bao gồm các khâu sản xuất, chế biến, và phân phối, và cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các bên liên quan.

6.3. Phát triển du lịch nông nghiệp tại vùng úng trũng

Phát triển du lịch nông nghiệp có thể giúp tạo ra thêm thu nhập cho người dân và quảng bá các sản phẩm nông sản địa phương. Các mô hình du lịch nông nghiệp có thể được xây dựng dựa trên các trang trại, vườn cây, và các làng nghề truyền thống.

13/05/2025
Nghiên cứu tìm năng đất đai nguồn nước và mô hình sản xuất nông nghiệp nhằm khai thác hiệu quả kinh tế cao một số vùng úng trũng đồng bằng sông hồng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. ĐẤT ÚNG TRŨNG NGẬP NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI Như chúng ta đã biết, đất đai toàn câu có 13.392 triệu ha, trong đó chỉ có khoảng 30% diện tích thích hợp cho trồng trọt [41,124]. Dân số thế giới tiếp tục tăng, dự đoán sẽ tăng tới 8,3 tỷ vào năm 2025 và khoảng 10 tỷ vào năm 2050 (Obasi (1997) [41]). Trước vấn đề đất đai có hạn, dân số tiếp tục tăng, đòi hỏi cả cộng đồng thế giới phải quan tâm nghiên cứu đánh giá tài nguyên đất, loại tài nguyên đặc biệt, không thể tái sinh nhằm sử dụng có hiệu quả lâu bền, tạo ra nhiều nông sản hàng hoá phục vụ lợi ích của con người.

Trong các loại đất được quan tâm nghiên cứu phải kể đến đất vùng úng trũng, đây là loại đất ngập nước (Wetland) mà công ước RAMSAR đã thông qua ngày 2/2/1971 tại Ramsar, thành phố trên bờ biển Caspien nước lran và có hiệu lực từ tháng 12 năm 1975. Hiện tại có trên 50 định nghĩa khác nhau về đất ngập nước. Với tầm quan trọng rộng lớn nhất, công ước RAMSAR đã xác định "Đất ngập nước là vùng đồng lây, sình lầy, vùng than bùn hoặc vùng nước dù là tự nhiên hay nhân tạo, với nước thường xuyên hay tạm thời, nước đọng hay nước chảy, nước ngọt, nước lợ hay nước mặn, kể cả các vùng nước biển có độ sâu không quá 6m khi thủy triều thấp" (Nguyễn Khác Kính, 1996 [27]). Như vậy, đất ngập nước bao gồm nhiều loại đất rất phong phú, trong đó có đất trồng lúa nước trên hành tinh chúng ta.

Với diện tích đất lúa trên thế giới chịu ảnh hưởng của nước mưa là 68,7 triệu ha, trong đó đất ngập nước ở mức độ khác nhau là 49,6 triệu ha (Huke, 1982) [114] và (Herdt và Palacpac, 1983) [112]. Đất úng trũng trồng lúa với thuật ngữ Waterlogged lowland rice có diện tích là 7,2 triệu ha [112,114]. Do vậy, việc nghiên cứu đất đai vùng úng trũng được các nhà khoa học trên thế giới rất quan tâm. Nó được nhấn mạnh, thảo luận từ năm 1985.

Từ năm 1987, nó được chọn là trọng tâm của hội thảo (Khause lampe - Director general - IRRI, 1989) [118].Vấn dé qui hoạch, sử dụng đất nói chung và vùng ting tring nói riêng đã được tổ chức nông nghiệp và lương thực của Liên hợp quốc hướng dẫn chung thông qua các tài liệu FAO (1974) [107]; Unger Paul (1984) [80]; FAO (1993) [105]; FAO (1994) [106]; Để đưa ra được các mô hình canh tác phù hợp với vùng đất úng trũng, các nhà khoa học đã đi đến những thống nhất trong đánh giá, phân loại đất lúa theo chế độ nước. Tuỳ theo mục đích sản xuất và hướng sử dụng đất úng triing, mỗi quốc gia có chiến lược sử dụng tài nguyên nước trên đất úng trũng khác nhau. Mỗi mục đích đều tính đến sử dụng tài nguyên đất, nước và hiệu quả kinh tế đầu tư cho sản xuất. Theo Davit Catling, 1992 [99] từ năm 1891, Watt đã mô tả sản xuất và kết quả quan sát ruộng lúa úng trũng ở Belgal.

Việc nghiên cứu, tính toán tổng hợp mộng úng trũng trồng lúa trước đây ở Belgal và Đông Pakistan trước năm 1960 đã được đưa ra ở Alim (1962) và mốc quan trọng trong nghiên cứu lúa ngập úng trũng giữa năm 1934 và 1977 đã được mô tả bởi Jachson và Vergara (1979) [115]. Tiếp theo công việc mô tả, tổng hợp là phân loại đất úng trũng trồng lúa. Theo Garrvity, Oldeman, Morris và Lenca (1986) [108] có 18 loại riêng biệt của đất lúa đã được nhận biết, trong đó đất úng trũng trồng lúa có thể chia ra 4 loại sau: - Đất ngập nước nông 0- 30cm, thiên về ngập nước, có khi hạn. - Đất ngập nước sâu trung bình, úng, mực nước ngập 30 - 50cm đối với thời điểm trọng yếu của mùa vụ trồng trọt.

Cây trồng có thời gian sinh trưởng ngắn, ngập cũng có thể xảy ra. - Đất có nước ngập sâu 50 - 100cm ~ Đất có nước ngập sâu trên 100cm. Việc đưa ra các thuật ngữ, phân loại đất theo chế độ nước tạo điều kiện khai thác tốt nhất vùng đất úng trũng nhằm nâng cao đời sống nhân dân trong vùng. Vì vậy mạng lưới nghiên cứu lúa vùng úng trũng ngập sâu trên thế giới được thành lập.

Các hội thảo vẻ đất, lúa vùng đất ngập nước, trũng úng được tổ chức nhằm trao dổi những thông tin, tiến bộ kỹ thuật trong nghiên cứu lĩnh vực này ( Nasiruddin, Wan and Miah, (1988) [120]). Phân loại đất úng trũng cũng nằm trong khuôn khổ phân loại đất chung của từng quốc gia và thế giới. Phân loại đất đã được các nhà khoa học thổ nhưỡng quan tâm, nhiều thế hệ đã đặt nền móng và phát triển. Có những quan điểm, trường phái, nội dung và hệ thống phân loại đánh giá đất khác nhau.

Theo David Catting (1992) [99], hiện nay trên thế giới tồn tại 3 khuynh hướng chính trong phân loại đất như sau: - Phan loại đất theo quan điểm phat sinh, phát triển của Docutraiep. Nó được sử dụng ở Liên Xô (cñ), nhiều nước Đông Âu, Pháp, Bỉ, Bumma và Miền Bắc Việt Nam. - Phân loại đất theo quan điểm định lượng tính chất hay phân loại thực dụng (Soil taxonomy): Mỹ và một số nước sử dụng. ~ Phân loại đất theo khuynh hướng hỗn hợp như một số nước Tay Au.

Để có sự thống nhất trong phân loại đất, thế giới khắc phục bằng một dự án do UNESCO tài trợ, FAO thực hiện đã xây dựng và đưa ra được bảng phân loại và bản đồ thổ nhưỡng thế giới tỷ lệ 1:5000. Nó được chia thành 10 tập cho các lục địa (Soi map of World- FAO- UNESCO 1975,1988,1990) (99,102, 103]. Từ kết quả này đã được các quốc gia ở Châu Á, Niger ở Tây Phi, nơi có vùng đất úng trũng, trồng lúa ngập sâu sử dụng. Những đơn vị đất tính theo hệ thống phân loại của FAO-UNESCO System ở những vùng trồng lúa ngập sâu Châu Á, Tây Phi thể hiện ở bảng 1.

Bảng I: ĐƠN VỊ ĐẤT CHÍNH Ở NHỮNG VÙNG LÚA NGẬP SÂU Ở CHÂU Á VÀ TÂY PHI THUỘC CÁC ĐỒNG BẰNG VÀ QUỐC GIA (David Cattling, 1992) [99] Ganges/ Brahmaptura | Irrawaddy ChacPhrayal Mekong Niger BV. đất đai ẨnĐộ | Bănglađet| Burma | ThaiLan | V@tNam | Mai FAO- UNESCO Campuchia Niger Eutric Gleysols +++ +++ + ++ +++ Calcaric Gleysols ++ Calcic Cambisols Gleyic Acrisols Orthic Luvisols Ghi chú: + = < 20 %; ++=20- 50 %; +++=> 50 %. Qua bảng 1 đã chỉ ra rằng, Eutric Gleysols là loại đất có ở tất cả các vùng nghiên cứu và chiếm khoảng 1/2 diện tích đất lúa ngập sâu. Loại đất Eutric Gleysols hơn 3 triệu ha, Calcaric Gleysols khoảng 0,5 triệu ha, Dystric Gleysols 0,4 triệu ha.

Theo David Cattling (1992)[99] những đặc tính chung cia dat tring, ting duoc mé ta ở Băng la đét, nơi có nhiều đất trũng, ting ở châu Á. Đất ngập úng ở Băng la đét được hình thành do bồi đắp phù sa sông từ xa xưa tới nay hàng nghìn năm. Lịch sử phát triển có thể rất nhanh, loại trừ những vùng ngập vĩnh viễn. Hoạt động của quần thể động vật đất, đặc biệt là giun đất, có thể phá hại đất phù sa trong 25 năm ở lớp trầm tích.

Ở vùng đất ngập trẻ hơn có thể được hình thành trong khoảng 10- 25 năm. Phẫu diện ở tất cả những đất trẻ nhất. - Tầng đất mặt đã xáo trộn bởi trồng trọt với việc làm đất cơ bản. - Tầng ngay dưới tang đất mặt, nơi sự phân tầng ban đầu là rõ, bị phá vỡ chỉ ra những đặc tính mới như cấu trúc, mầu sắc,.

- Tầng dưới, phù sa phân tầng, một số loại đất có thể bao gồm một hay nhiều loại tầng đất cũ hơn. Đất vùng úng trũng có những hạn chế về tính chất lý hoá tính, vi sinh vật đất, do đó đã ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của cây trồng. Tuỳ từng đơn vị đất đai được phân loại theo FAO- UNESCO và những yếu tố hạn chế khác nhau đến độ màu mỡ của đất. Theo David Cattling (1992) [99] có khoảng 0,5 triệu ha bị hạn chế bởi H;SO/, 1 triệu ha bị ảnh hưởng bởi kiểm, 0,2 triệu ha do CEC thấp và 0,5 triệu ha đã bị ảnh hưởng tổng hợp bởi nhiều yếu tố như hàm lượng axit cao, CEC thấp, lân bị cố định (giữ chặt) cao, mặn, chất dinh dưỡng dự trữ thấp.

Vẻ những nghiên cứu này, theo tác giả không phân biệt được giữa đất ngập nước trung bình (30 - 50cm) và đất ngập nước sâu (50 - 100 cm). Do vậy, gộp 2 loại này làm cùng 1 loại đất ngập từ 30 - 100cm. Tổng 2 loại đất ngập nước từ 30 - 100 cm và lớn hơn 100 cm chiếm 10 50% diện tích. Kết quả nghiên cứu những yếu tố hạn chế đến độ màu mỡ ở đất ngập sâu lớn hơn 50 cm thể hiện ở bảng 2 (số liệu căn cứ vào Part III - FAO- UNESCO- Soil Map of the World).

Bảng 2: QUY MÔ DIỆN TÍCH ĐẤT LÚA NGẬP SÂU Ở CHÂU Á VỚI NHỮNG YẾU TỐ HẠN CHẾ ĐỘ PHÌ NHIÊU ĐẤT (David Cattling, 1992 [99]) ~ Qui mô Đơn vị đất Những yếu tố hạn chế tới diện tích FAO-UNESCO độ phi nhiêu đất (1000ha) Calcaric Gleysols | Chứa nhiều Canxi với CO* tự do pH >7,3 Calcaric Fluvisol | pH cao có thể bao gồm: thiếu sắt 1 100 Calcic Cambisol Dystric Gleysols Khả năng trao đổi cation thấp 600 | (Low CEC). Hữu cơ, than bùn (Peatiness), trạng thái 100 Dystric Histosol dinh dưỡng thấp Tổng 2400 Số liệu bảng 2 cho thấy, diện tích chịu ảnh hưởng hạn chế bởi 1 hoặc nhiều yếu tố là 2,4 triệu ha, chiếm khoảng 30 % đất lúa ngập sâu ở châu Á. Tuỳ theo địa hình và lượng mưa mà các vùng đất thấp có mức ngập và thời gian ngập nước khác nhau. Các vùng này theo Suichi Yosida, [49] có thể chia ra 2 mức: - Vùng nước sâu: ll Mực nước sâu khoảng 150 - 400 cm và thường tồn tại trên đồng ruộng khoảng 3 - 4 tháng.

Ở vùng này người ta trồng các giống lúa đặc biệt gọi là lúa nổi. Ở Băng la đet, Đông bắc Ấn Độ và Thái Lan có diện tích lúa nổi rất rộng. - Vùng ngập lụt: Mực nước sâu dưới 150 cm và thường lưu cữu trong ruộng chỉ mấy tháng. Các vùng này người ta dùng các giống lúa cao cây và chịu được úng (Allison, 1974 [93]).

Ngoài ra còn có các vùng bị úng mực nước và thời gian bị ngập thay đổi. Ở một số vùng nạn úng hầu như xảy ra quanh năm nhưng có các vùng chỉ ngập xảy ra trong thời gian gió bão hoặc mưa bão liên tục (Suichi Yosida, 1985, [49]). Anwarhan (1987) [129], ở Kalimantan, Indonesia có khoảng 600 000 ha ngập úng ở 3 mức: ngập nông, ngập sâu và ngập trung bình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu tiềm năng đất đai, nguồn nước và xây dựng mô hình sản xuất nông nghiệp là công trình khoa học có giá trị thực tiễn cao, cung cấp cơ sở dữ liệu toàn diện về đặc điểm thổ nhưỡng, trữ lượng nước ngầm và năng lực canh tác của khu vực. Tài liệu phân tích hệ thống các yếu tố tự nhiên chi phối năng suất nông nghiệp, đồng thời đề xuất các mô hình sản xuất tối ưu phù hợp với điều kiện sinh thái địa phương, phục vụ thiết thực cho nhà hoạch định chính sách và cộng đồng nông dân. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, vấn đề quản lý tài nguyên nước trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết; nghiên cứu về biến đổi lượng mưa và thích ứng nông dân tại An Giang cung cấp góc nhìn bổ sung quan trọng về tác động thủy văn đến chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững trong dài hạn.