NGHIÊN CỨU, THIẾT KẾ HỆ SMART FACTORY CHO CỤM PHÂN LOẠI VÀ LƯU KHO

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu thiết kế hệ smart factory cho cụm phân loại và lưu kho, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Tự Động Hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

217
15
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NHU CẦU CHUYỂN ĐỔI SỐ VÀ XÂY DỰNG HỆ SMARTFACTORY

1.1. Tổng quan về nhu cầu chuyển đổi số trong nhà máy

1.2. Tổng quan về việc xây dựng SmartFactory trong các nhà máy

1.3. Xây dựng phương án của hệ thống Smart Factory cho cụm phân loại và lưu kho của nhà máy

2. CHƯƠNG II: XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG ÁN NHẬN DẠNG SẢN PHẨM

2.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu mở cho các loại sản phẩm đưa vào phân loại của dây chuyền

2.2. Xây dựng phương án nhận dạng sản phẩm

2.3. Xây dựng phương án truyền thông giữa cơ sở dữ liệu và hệ thống điều khiển

3. CHƯƠNG III: TÍNH TOÁN LỰA CHỌN THIẾT BỊ VÀ THIẾT KẾ MẠCH ĐỘNG LỰC, MẠCH ĐIỀU KHIỂN CHO CỤM PHÂN LOẠI VÀ LƯU KHO TỰ ĐỘNG

3.1. Lựa chọn thiết bị động lực

3.2. Lựa chọn các bộ điều khiển

3.3. Lựa chọn thiết bị IOT Gateway

3.4. Lựa chọn thiết bị cảm biến và camera

3.5. Lựa chọn thiết bị phụ trợ đóng cắt

3.6. Thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch động lực, mạch điều khiển

4. CHƯƠNG IV: THIẾT KẾ PHƯƠNG ÁN TRUYỀN THÔNG, THUẬT TOÁN ĐIỀU KHIỂN, THUẬT TOÁN LƯU KHO CHO CỤM PHÂN LOẠI VÀ LƯU KHO

4.1. Xây dựng và thiết kế phương án truyền thông cho cụm phân loại và lưu kho

4.2. Đưa dữ liệu lên webserver

4.3. Xây dựng và thiết kế thuật toán điều khiển

4.4. Xây dựng và thiết kế thuật toán lưu kho

4.5. Thuật toán quản lý

5. CHƯƠNG V: THIẾT KẾ HOÀN THIỆN MÔ HÌNH

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU KHIỂN CHO HỆ THỐNG PHÂN LOẠI SỬ DỤNG PHẦN MỀM GX WORK 2 CỦA HÃNG MITSUBISHI

PHỤ LỤC 2: CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU KHIỂN CHO CÁNH TAY ROBOT 1 SỬ DỤNG PHẦN MỀM CX-P CỦA HÃNG OMRON

PHỤ LỤC 3: CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU KHIỂN CÁNH TAY ROBOT 2 SỬ DỤNG PHẦN MỀM STEP 7 MICROWIN CỦA HÃNG SIEMEN

PHỤ LỤC 4: CHƯƠNG TRÌNH GIAO DIỆN QUẢN LÝ KHO SỬ DỤNG PHẦN MỀN VISUAL STUDIO 2022

PHỤ LỤC 5: CHƯƠNG TRÌNH GIAO DIỆN QUẢN LÝ HỆ THỐNG SỬ DỤNG PHẦN MỀM VISUAL STUDIO CODE

Tóm tắt

I. Smart Factory Tổng Quan Lợi Ích Xu Hướng Phát Triển

Kho hàng đóng vai trò then chốt trong hệ thống sản xuất công nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến logistics và chiến lược sản xuất. Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, việc nâng cao hiệu quả hoạt động kho hàng, đặc biệt ở khâu phân loại và lưu kho, trở nên cấp thiết. Điều này đòi hỏi tiếp cận hệ thống, tăng cường tự động hóa, tạo tiền đề cho Smart Factory và liên kết các nhà máy. Các kho hàng truyền thống thường gặp hạn chế như năng suất thấp, phụ thuộc vào nhân công, sai sót cao, khó kiểm soát hàng hóa và khó đáp ứng yêu cầu linh hoạt. Để giải quyết vấn đề này, cần ứng dụng công nghệ hiện đại, xây dựng hệ thống Smart Factory cho cụm phân loại và lưu kho. Do đó, đề tài nghiên cứu và thiết kế hệ thống Smart Factory có ý nghĩa thực tiễn lớn đối với các nhà máy, doanh nghiệp và xưởng sản xuất.

1.1. Mục tiêu và Đối tượng Nghiên cứu của Đồ án

Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng hệ thống tự động hóa cho cụm phân loại và lưu kho, đồng thời phát triển phần mềm giám sát ứng dụng. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các thiết bị điều khiển như PLC S7 – 200, PLC FX - 3G, PLC Omron CP1E cùng phần mềm lập trình, giao thức truyền thông qua Gateway và các thiết bị điện khác như aptomat, contactor, rơ le. Bên cạnh đó, đồ án còn tập trung nghiên cứu và tìm hiểu nền tảng NodeJs để triển khai các chức năng giám sát và quản lý từ xa.

1.2. Tính Cấp Thiết của Tự Động Hóa Phân Loại và Lưu Kho

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển của công nghiệp 4.0, tự động hóa quy trình phân loại và lưu kho trở thành yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc giảm thiểu sự phụ thuộc vào lao động thủ công, tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu sai sót là những lợi ích thiết thực mà tự động hóa mang lại. Các hệ thống quản lý kho thông minh kết hợp với robot và các thiết bị tự động khác giúp tăng tốc độ xử lý hàng hóa, cải thiện độ chính xác và giảm thiểu chi phí vận hành.

1.3. Tầm Quan Trọng của Chuyển Đổi Số trong Sản Xuất

Chuyển đổi số không chỉ đơn thuần là ứng dụng công nghệ vào sản xuất mà còn là sự thay đổi toàn diện trong tư duy và cách thức vận hành doanh nghiệp. Việc ứng dụng các công nghệ như IoT, AI, và Big Data giúp doanh nghiệp thu thập, phân tích và sử dụng dữ liệu một cách hiệu quả hơn, từ đó đưa ra các quyết định chính xác và kịp thời. Chuyển đổi số cũng giúp doanh nghiệp tăng cường khả năng kết nối và hợp tác với các đối tác trong chuỗi cung ứng, tạo ra một hệ sinh thái sản xuất thông minh và linh hoạt.

II. Thách Thức Giải Pháp Chuyển Đổi Số Nhà Máy Nghiên Cứu

Chuyển đổi số trong nhà máy là xu hướng tất yếu, được các nhà máy sản xuất quan tâm đầu tư nhằm quản lý thông minh, nâng cao hiệu quả sản xuất, cải thiện chất lượng, giảm chi phí vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa. Việc áp dụng chuyển đổi số đòi hỏi sử dụng các nền tảng đám mây (cloud), trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data, Digital Twins,…). Đây là thách thức không nhỏ, đòi hỏi trình độ cao về tự động hóa và công nghệ thông tin. Chuyển đổi số không chỉ thay đổi cách làm việc thủ công sang tích hợp công nghệ, mà còn thay đổi tư duy vận hành, điều hành, văn hóa tổ chức, cách giải quyết vấn đề.

2.1. Các Khâu Ứng Dụng Chuyển Đổi Số Tiêu Biểu

Chuyển đổi số thường được chú trọng trong các khâu thiết yếu của quá trình sản xuất, bao gồm kiểm tra tiêu chuẩn an toàn và ổn định, quản lý và xử lý dữ liệu cho marketing, quản lý thao tác, vận hành an toàn, kiểm soát chất lượng sản phẩm và quản lý năng lượng trong nhà máy. Các giải pháp này giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể.

2.2. Lợi Ích Của Chuyển Đổi Số Trong Sản Xuất

Chuyển đổi số đóng vai trò quan trọng trong cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, mang lại nhiều lợi ích như cắt giảm chi phí vận hành, tiếp cận nhiều khách hàng hơn, nâng cao năng suất hệ thống, cải tiến chất lượng sản phẩm, và quản lý thao tác trong sản xuất và vận hành nhà máy. Việc lưu trữ và xử lý dữ liệu cũng được cải thiện thông qua lưu trữ đám mây, giúp tiết kiệm thời gian và giảm thất thoát tài liệu.

2.3. Thực Trạng và Nhu Cầu Chuyển Đổi Số tại Việt Nam

Tại Việt Nam, hơn 92% doanh nghiệp quan tâm hoặc áp dụng chuyển đổi số ở mức độ nhất định. Gần 37% doanh nghiệp dần hoàn thành mức 4 (Hình thành) và bắt đầu tiến tới mức 5 (Nâng cao) bằng cách ứng dụng các phần mềm, giải pháp hoạt động quản lý đa kênh, bán hàng online, quản trị kênh phân phối. Nhu cầu chuyển đổi số cũng khác biệt giữa các nhà máy có đặc thù khác nhau, như nhà máy sản xuất chế biến thực phẩm, dầu khí, năng lượng, công nghiệp nặng, cơ khí chế tạo.

III. Xây Dựng Smart Factory Bí Quyết Tối Ưu Hóa Quy Trình Sản Xuất

Smart Factory là nhà máy/cơ sở sản xuất tích hợp công nghệ hiện đại, số hóa và kết nối qua internet. Môi trường sản xuất được tối ưu và tự động hóa thông qua kết nối internet. Thiết bị tổng hợp dữ liệu và phân tích dựa vào phần mềm AI. Smart Factory chuyển đổi từ tự động hóa truyền thống sang kết nối, phân tích và xử lý dữ liệu liên tục. Tính năng machine learning tự động học hỏi, thích nghi và thay đổi theo xu hướng thị trường. Smart Factory có khả năng phát triển và cải tiến, sử dụng công nghệ AI, điện toán đám mây và MES để điều phối sản xuất, phân tích KPI và OEE.

3.1. Khả Năng Tiến Hóa và Phát Triển của Smart Factory

Điểm khác biệt lớn nhất của Smart Factory là năng lực tiến hóa và phát triển trong suốt quá trình thay đổi của tổ chức. Smart Factory có thể theo kịp những ảnh hưởng từ nhu cầu thị trường, mở rộng sang thị trường mới, phát triển sản phẩm mới và đáp ứng các nhu cầu vận hành. Điều cốt lõi là sự kết nối chặt chẽ về thông tin, dữ liệu (bao gồm cả quá trình sản xuất cơ bản và nguyên vật liệu cơ bản) để đưa ra quyết định kịp thời.

3.2. Vai Trò của Dữ Liệu trong Smart Factory

Để thực hiện một hệ thống nhà máy thông minh, toàn bộ máy móc, tài sản đều được lắp đặt cảm biến thông minh, giúp hệ thống truy xuất liên tục dữ liệu, đảm bảo phản ánh đầy đủ tình trạng hiện tại. Khi dữ liệu hoạt động sản xuất, kinh doanh từ nhà cung cấp và khách hàng được tích hợp và thống nhất, doanh nghiệp sẽ có cái nhìn toàn diện về quá trình cung ứng, giúp tạo ra mạng lưới cung ứng hiệu quả hơn. Dữ liệu chính là nhiên liệu cho Smart Factory hoạt động, và là cốt lõi đem tới sức mạnh cho hệ thống này.

3.3. Ưu Điểm Vượt Trội của Smart Factory so với Nhà Máy Truyền Thống

Smart Factory cho phép hoạt động sản xuất, kinh doanh được vận hành với sự can thiệp của ít người nhưng vẫn đảm bảo độ tin cậy và chính xác cao. Mọi hoạt động, luồng công việc, tài sản sẽ được vận hành tự động và theo dõi sát sao để tối ưu tiêu hao năng lượng lớn nhất có thể đồng thời tăng sản lượng, chất lượng sản phẩm. Ưu điểm lớn của Smart Factory là tính chủ động, giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng sản phẩm và hạn chế rủi ro.

IV. Nghiên Cứu Thiết Kế Hệ Thống Smart Factory Phân Loại Kho

Đề tài tập trung nghiên cứu, thiết kế hệ thống Smart Factory cho cụm phân loại và lưu kho. Điều này bao gồm xây dựng cơ sở dữ liệu, phương án nhận dạng sản phẩm, thiết kế mạch động lực, mạch điều khiển, phương án truyền thông, thuật toán điều khiển và lưu kho. Mục tiêu là tạo ra hệ thống tự động hóa hoàn chỉnh, tối ưu hóa quy trình phân loại và lưu kho, tăng năng suất và giảm thiểu sai sót.

4.1. Xây Dựng Cơ Sở Dữ Liệu và Nhận Dạng Sản Phẩm

Để hệ thống hoạt động hiệu quả, cần xây dựng cơ sở dữ liệu mở cho các loại sản phẩm đưa vào phân loại, đồng thời thiết kế phương án nhận dạng sản phẩm. Phương án truyền thông giữa cơ sở dữ liệu và hệ thống điều khiển cũng cần được xây dựng để đảm bảo dữ liệu được truyền tải nhanh chóng và chính xác. Việc sử dụng mã vạch, QR code hoặc RFID có thể giúp tự động hóa quá trình nhận dạng sản phẩm.

4.2. Lựa Chọn Thiết Bị và Thiết Kế Mạch Điều Khiển

Quá trình lựa chọn thiết bị động lực, bộ điều khiển, IOT Gateway, cảm biến và camera là rất quan trọng. Cần lựa chọn thiết bị phù hợp với yêu cầu của hệ thống, đồng thời đảm bảo tính ổn định, tin cậy và dễ dàng bảo trì. Thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch động lực, mạch điều khiển cần tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.

4.3. Phương Án Truyền Thông và Thuật Toán Điều Khiển

Thiết kế phương án truyền thông cho cụm phân loại và lưu kho, đưa dữ liệu lên webserver là cần thiết để giám sát và điều khiển hệ thống từ xa. Xây dựng và thiết kế thuật toán điều khiển, thuật toán lưu kho, thuật toán quản lý đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác và hiệu quả. Việc sử dụng PLC và các phần mềm lập trình chuyên dụng giúp dễ dàng triển khai và điều chỉnh thuật toán.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Mô Hình Smart Factory Mẫu

Đồ án tập trung vào thiết kế và xây dựng mô hình Smart Factory hoàn thiện. Mô hình này giúp kiểm chứng tính khả thi của các giải pháp, đồng thời cung cấp nền tảng để thử nghiệm và tối ưu hóa hệ thống. Kết quả nghiên cứu và thiết kế sẽ được ứng dụng vào thực tế, giúp các doanh nghiệp dễ dàng triển khai hệ thống Smart Factory cho cụm phân loại và lưu kho.

5.1. Mô Hình 3D Hệ Thống Phân Loại và Lưu Kho

Xây dựng mô hình 3D giúp hình dung rõ hơn về cấu trúc và hoạt động của hệ thống. Mô hình này cho phép các kỹ sư và nhà quản lý đánh giá tính khả thi của thiết kế và đưa ra các điều chỉnh cần thiết trước khi triển khai thực tế.

5.2. Thiết Kế Giao Diện Quản Lý và Giám Sát

Giao diện quản lý và giám sát cần được thiết kế trực quan, dễ sử dụng và cung cấp đầy đủ thông tin về trạng thái hoạt động của hệ thống. Giao diện này cho phép người dùng theo dõi các thông số quan trọng, điều khiển hệ thống và nhận cảnh báo khi có sự cố.

5.3. Kiểm Thử và Đánh Giá Hiệu Quả của Mô Hình

Sau khi xây dựng mô hình, cần tiến hành kiểm thử và đánh giá hiệu quả của hệ thống. Quá trình này giúp xác định các điểm yếu và đưa ra các giải pháp cải tiến để nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Các chỉ số quan trọng như năng suất, độ chính xác và thời gian xử lý cần được theo dõi và phân tích.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Smart Factory Tương Lai

Đề tài nghiên cứu và thiết kế hệ thống Smart Factory cho phân loại và lưu kho đã đạt được những kết quả nhất định. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng phát triển tiềm năng. Việc tích hợp các công nghệ mới như AI, Machine Learning và Cloud Manufacturing sẽ giúp hệ thống trở nên thông minh và linh hoạt hơn. Hơn nữa, việc nghiên cứu các giải pháp tối ưu hóa quy trình và giảm chi phí cũng là một hướng đi quan trọng để Smart Factory trở nên phổ biến và dễ tiếp cận hơn.

6.1. Tích Hợp AI và Machine Learning

Việc tích hợp AIMachine Learning vào hệ thống Smart Factory sẽ giúp tự động hóa quá trình ra quyết định, dự đoán nhu cầu và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Hệ thống có thể tự học từ dữ liệu và điều chỉnh các tham số hoạt động để đạt hiệu quả cao nhất.

6.2. Ứng Dụng Cloud Manufacturing

Cloud Manufacturing cho phép doanh nghiệp chia sẻ tài nguyên và năng lực sản xuất thông qua nền tảng đám mây. Điều này giúp tăng tính linh hoạt và khả năng mở rộng của hệ thống, đồng thời giảm chi phí đầu tư và vận hành.

6.3. Phát Triển Các Giải Pháp Tối Ưu Chi Phí

Để Smart Factory trở nên phổ biến hơn, cần phát triển các giải pháp tối ưu chi phí. Điều này có thể đạt được thông qua việc sử dụng các thiết bị và phần mềm mã nguồn mở, tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu lãng phí. Các giải pháp này giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ dễ dàng tiếp cận và triển khai hệ thống Smart Factory.

23/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan về nhu cầu chuyển đổi số và xây dựng hệ SmartFactory 1. Tổng quan về nhu cầu chuyển đổi số trong nhà máy. Chuyển đổi số trong nhà máy là gì? Chuyển đổi số trong các nhà máy hiện nay đang là một xu hướng mới và các nhà máy sản xuất rất quan tâm, đầu tư vào việc số hoá cho nhà máy phục vụ việc quản lý thông minh, nâng cao hiệu quả sản xuất, chất lượng hàng hoá được cải thiện, giảm chi phí vận hành bảo dưỡng, sửa chữa,…Việc áp dụng chuyển đổi số trong nhà máy cần sử dụng các nền tảng đám mây(cloud), trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big data, Digital Twins,…Vì vậy đây cũng là một thách thức không dễ giải quyết cho mỗi nhà máy, đòi hỏi người quản lý, cán bộ kỹ thuật, kỹ sư vận hành,…đều phải có trình độ cao trong lĩnh vực tự động hoá và công nghệ thông tin. Chuyển đổi số trong các nhà máy hiện nay không chỉ đơn giản thay đổi cách thực hiện công việc từ thủ công truyền thống (ghi chép trong sổ sách, họp trực tiếp, vận hành máy móc bằng sức người,…) sang phương thức làm việc thông qua sự tích hợp các công nghệ kỹ thuật số vào hoạt động của mỗi đơn vị, doanh nghiệp nhằm thay đổi cách thức vận hành và mô hình nhà máy, nâng cao hiệu suất, tiết kiệm chi phí,.

Mà trong thực tế chuyển đổi số trong các nhà máy còn có vai trò thay đổi tuy duy vận hành nhà máy, phương thức điều hành nhà máy, văn hóa tổ chức, cách giải quyết vấn đề diễn ra trực tiếp trong nhà máy, … Hiện nay, chuyển đổi số trong nhà máy thường được chú trọng trong việc phát triển và ứng dụng vào các khâu thiết yếu trong các quá trình sản xuất của nhà máy như: - Kiểm tra các tiêu chuẩn về vận hành an toàn và ổn định của các khâu trong nhà máy. - Quản lý và xử lý dữ liệu liên tục phục vụ marketing. - Quản lý thao tác, vận hành an toàn, ổn định, … và kiểm soát chất lượng sản phẩm. - Quản lý năng lượng trong nhà máy.

Tại sao chuyển đổi số lại quan trọng? Chuyển đổi số đóng một vai trò quan trọng trong cuộc Cách mạng công nghiệp 4. Báo cáo của các công ty nghiên cứu thị trường lớn như Gartner, IDC. đều chỉ ra rằng chuyển đổi số thực sự mang lại rất nhiều lợi ích cho mọi mặt hoạt động của cơ quan, doanh nghiệp từ điều hành quản lý đến nghiên cứu, kinh doanh… GVHD: TS. Phạm Thị Lý 9 SVTH: Lê Tiến Đạt Báo cáo đồ án tốt nghiệp Trường Đại học GTVT Những lợi ích của chuyển đổi số đối với các nhà máy là cắt giảm chi phí vận hành, tiếp cận được nhiều khách hàng hơn, nâng cao năng suất hệ thống, cải tiến chất lượng sản phẩm, quản lý thao tác trong sản xuất và vận hành nhà máy.

Vấn đề lưu trữ dữ liệu và xử lý dữ liệu, chuẩn đoán thông tin từ dữ liệu cũng đang là một vấn đề rất đáng quan tâm vào thời điểm hiện tại. Lưu trữ dữ liệu, tài liệu có thể giải quyết bằng lưu trữ đám mây, tiết kiệm được thời gian và thất thoát tài liệu. Việc ứng dụng chuyển đổi số, nhà máy có thể tự động hóa các tác vụ và quy trình trước đây thực hiện thủ công và tốn thời gian. Điều này tác động rất tích cực đến quá trình hoàn thiện cuộc cách mạng công nghiệp 4.

Thực tế về nhu cầu chuyển đổi số của các doanh nghiệp. Nhu cầu chuyển đổi số theo các khía cạnh nghiệp vụ của doanh nghiệp: Năm 2020: Theo Vinasa thì tại Việt Nam, hơn 92% các doanh nghiệp hiện nay đã có sự quan tâm hoặc áp dụng chuyển đổi số ở một mức độ nhất định nằm trong 1 trong 6 mức độ chuyển đổi số của doanh nghiệp: • Mức 1 - Chưa chuyển đổi số: Doanh nghiệp hầu như chưa có hoạt động nào hoặc có nhưng không đáng kể các hoạt động chuyển đổi số. • Mức 2 - Khởi động: Doanh nghiệp bắt đầu đề ra mục tiêu của quá trình chuyển đổi số và đã có một số hoạt động ở mức độ khởi động việc chuyển đổi số của doanh nghiệp. • Mức 3 - Bắt đầu: Doanh nghiệp đã nhận thức được sự quan trọng của chuyển đổi số và bắt đầu có các hoạt động chuyển đổi số doanh nghiệp trong từng trụ cột của chuyển đổi số.

Chuyển đổi số bắt đầu đem lại lợi ích trong hoạt động của doanh nghiệp cũng như trải nghiệm của khách hàng. • Mức 4 - Hình thành: Việc chuyển đổi số doanh nghiệp đã cơ bản được hình thành theo các trụ cột ở các bộ phận, đem lại lợi ích và hiệu quả thiết thực cho các hoạt động của doanh nghiệp cũng như trải nghiệm của khách hàng. Doanh nghiệp đạt chuyển đổi số mức 3 là bắt đầu hình thành doanh nghiệp số. • Mức 5 - Nâng cao: Chuyển đổi số của doanh nghiệp được nâng cao một bước.

Nền tảng số, công nghệ số, dữ liệu số giúp tối ưu nhiều hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và trải nghiệm khách hàng. Doanh nghiệp đạt chuyển đổi số mức 4 cơ bản trở thành doanh nghiệp số với một số mô thức kinh doanh chính dựa trên nền tảng số và dữ liệu số. • Mức 6 - Dẫn dắt: Chuyển đổi số doanh nghiệp đạt mức độ tiệm cận hoàn thiện, doanh nghiệp thực sự trở thành doanh nghiệp số với hầu hết phương thức kinh doanh, mô hình kinh doanh chủ yếu dựa trên và được dẫn dắt bởi GVHD: TS. Phạm Thị Lý 10 SVTH: Lê Tiến Đạt Báo cáo đồ án tốt nghiệp Trường Đại học GTVT nền tảng số và dữ liệu số.

Doanh nghiệp có khả năng dẫn dắt chuyển đổi số, tạo lập hệ sinh thái doanh nghiệp số vệ tinh. Và đến cuối năm 2021 và đầu năm 2022: Gần 37% doanh nghiệp dần hoàn thành mức 4(Hình thành) và bắt đầu tiến tới mức 5(Nâng cao) bằng cách ứng dụng các phần mềm, giải pháp hoạt động quản lý đa kênh, bán hàng online, quản trị kênh phân phối.1 Tỷ lệ chuyển đổi số của các doanh nghiệp 1. Nhu cầu chuyển đổi số theo quy mô nhà máy. Nhu cầu chuyển đổi số cũng trở nên khác biệt giữa các nhà máy có đặc thù khác nhau.

Các nhóm nhà máy điển hình cho các nhà máy mới chuyển đổi số, đang tăng tốc phát triển chuyển đổi số như: - Nhóm nhà máy sản xuất chế biến thực phẩm. - Nhóm nhà máy dầu khí. - Nhóm nhà máy năng lượng. - Nhóm nhà máy công nghiệp nặng.

- Nhóm nhà máy cơ khí chế tạo. - … Các nhà máy hiện nay đang ở trong giai đoạn đầu của quá trình chuyển đổi số nên phần lớn mối quan tâm hiện tại đang hướng tới việc xây dựng hệ SmartFactory tích hợp các hệ thống và công nghệ kỹ thuật số vào các quy trình sản xuất. Một số công nghệ kỹ thuật số đang dẫn đầu trong ngành bao gồm: - Học máy và trí tuệ nhân tạo. - Phân tích sản xuất.

- Cảm biến giám sát tình trạng. Phạm Thị Lý 11 SVTH: Lê Tiến Đạt Báo cáo đồ án tốt nghiệp Trường Đại học GTVT - Bảo trì dự đoán (PdM). - Digital twin - AI - Thực tế ảo và tăng cường. Vì vậy đối với các nhà máy đang thực hiện chuyển đổi số thì mặc dù công nghệ có thể là một công cụ để đạt được tiêu chuẩn SmartFactory và những mục tiêu của nhà máy, nhưng việc số hóa giúp thay đổi các phương thức quản lý và sản xuất để duy trì các mục tiêu này về lâu dài.

Chuyển đổi số giúp mở đường cho một chu kỳ cải tiến hoạt động liên tục và là một cách giúp các SmartFactory dẫn đầu trong thị trường đang ngày càng cạnh tranh. Tổng quan về việc xây dựng SmartFactory trong các nhà máy. Hệ SmartFactory là gì? Smart Factory là một nhà máy, cơ sở sản xuất được tích hợp nhiều công nghệ hiện đại, số hoá và kết nối thông qua mạng internet. Với smart factory, môi trường sản xuất được tối ưu và tự động hoá thông qua sự kết nối từ internet.

Các thiết bị sẽ được tổng hợp dữ liệu và phân tích dựa vào các phần mềm sử dụng công nghệ AI. Smart Factory chuyển đổi từ tự động hoá truyền thống nâng cấp lên việc dữ liệu được kết nối, phân tích và xử lý liên tục. Thậm chí, tính năng machine learning còn có thể tự động học hỏi trong quá trình nhận dữ liệu sản xuất và kinh doanh, từ đó thích nghi và thay đổi cho phù hợp với xu hướng từ thị trường. Smart Factory còn có khả năng phát triển và cải tiến cho phù hợp với sự phát triển của nhà máy, doanh nghiệp.

Các tính năng của Smart Factory sử dụng các công nghệ như AI, điện toán đám mây,. và được hỗ trợ bởi hệ thống Manufacturing Execution System giúp hoạt động sản xuất được điều phối, phân tích các chỉ số KPI và OEE quan trọng trong quá trình sản xuất. “Sức mạnh” thực sự của Smart factory. Điều gì khiến Smart Factory được các doanh nghiệp sản xuất, quan tâm và chú ý rất nhiều trong thời gian gần đây.

Câu trả lời đến từ chính khả năng đặc biệt của nhà máy thông minh là năng lực tiến hóa và phát triển trong suốt quá trình thay đổi của tổ chức. Bất chấp những ảnh hưởng từ nhu cầu thị trường như mở rộng sang thị trường mới hay phát triển sản phẩm mới hay cả việc dự báo và đáp ứng các nhu cầu vận hành, smart factory đều có thể theo kịp. Điều cốt lõi và quan trọng nhất của một nhà máy thông minh chính là sự kết nối. Mọi hoạt động diễn ra trong nhà máy và xung quanh nó luôn cần sự kết nối chặt chẽ về thông tin, dữ liệu (bao gồm cả quá trình sản xuất cơ bản và nguyên vật liệu cơ bản đều cần phải kết nối để có những dữ liệu cần thiết giúp GVHD: TS.

Phạm Thị Lý 12 SVTH: Lê Tiến Đạt Báo cáo đồ án tốt nghiệp Trường Đại học GTVT đưa ra quyết định kịp thời). Để thực hiện một hệ thống nhà máy thông minh, toàn bộ máy móc, tài sản đều được lắp đặt cảm biến thông minh, điều này sẽ giúp hệ thống có thể truy xuất liên tục các dữ liệu nhằm đảm bảo phản ánh đầy đủ tình trạng hiện tại.2 Nhà máy thông minh sẽ đem tới hiệu quả vượt trội cho quá trình sản xuất kinh doanh Khi dữ liệu của hoạt động sản xuất, kinh doanh từ nhà cung cấp và khách hàng được tích hợp và thống nhất, doanh nghiệp sẽ có được cái nhìn toàn diện bao quát về các quá trình cung ứng trước/sau, giúp tạo ra mạng lưới cung ứng hiệu quả hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt đồ án "Nghiên Cứu và Thiết Kế Hệ Thống Smart Factory cho Phân Loại và Lưu Kho: Đồ Án Tự Động Hóa": Đồ án này tập trung vào việc thiết kế và xây dựng một hệ thống nhà máy thông minh (Smart Factory) có khả năng tự động phân loại và lưu kho sản phẩm. Điểm nổi bật là ứng dụng các công nghệ tiên tiến như IoT, robot, và hệ thống điều khiển tự động để tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu sai sót và tăng năng suất. Đồ án này rất hữu ích cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về tự động hóa trong sản xuất và cách ứng dụng các công nghệ mới để xây dựng nhà máy thông minh.

Nếu bạn quan tâm đến các hệ thống tự động hóa tương tự, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu về Báo cáo đồ án thiết kế hệ thống phân loại sản phẩm theo khối lượng sử dụng plc s7 1200, đồ án này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết về cách xây dựng hệ thống phân loại sản phẩm theo trọng lượng sử dụng PLC S7-1200. Hoặc nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về việc sử dụng robot trong tự động hóa, hãy xem Đồ án hcmute điều khiển và giám sát cấp ghép phôi tự động sử dụng cánh tay robot. Cuối cùng, nếu bạn hứng thú với việc tích hợp xử lý ảnh vào hệ thống kiểm tra sản phẩm, tài liệu Đồ án hcmute thiết kế hệ thống kiểm tra sản phẩm ứng dụng xử lý ảnh trong labview sẽ là một nguồn thông tin giá trị.