Khóa luận tốt nghiệp: Mô hình cảm biến 4G trên SIM7000 - ĐH SPKT TPHCM

Tôi có thể giúp bạn tạo meta tags cho bài viết. Dưới đây là kết quả: { "ai_description": "Nghiên cứu và thi công mô hình cảm biến sử dụng công nghệ 4G trên

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu mô hình cảm biến 4G trên SIM7000

Mô hình cảm biến sử dụng công nghệ 4G trên mô đun SIM7000 là giải pháp hiện đại trong giám sát từ xa nhờ khả năng truyền dữ liệu tốc độ cao. SIM7000 là module LTE Cat-1 hỗ trợ băng tần 4G, cung cấp kết nối ổn định với băng thông rộng. Hệ thống tích hợp cảm biến đa dạng như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và khí gas để thu thập dữ liệu môi trường. Dữ liệu sau khi đo lường được truyền về máy chủ thông qua giao thức HTTP/MQTT, đảm bảo thời gian thực. Mô hình này ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp thông minh, quản lý tòa nhà và giám sát môi trường công nghiệp. Việc nghiên cứu và thi công hệ thống nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao độ chính xác trong giám sát.

1.1. Đặc điểm kỹ thuật của mô đun SIM7000

Mô đun SIM7000 hoạt động trên băng tần LTE Cat-1, hỗ trợ tốc độ downlink lên đến 10Mbps và uplink 5Mbps. Nó tương thích với mạng 4G toàn cầu nhờ hỗ trợ đa băng tần (850/900/1800/1900/2100MHz). Module tích hợp giao diện UART, I2C và SPI, cho phép kết nối linh hoạt với vi điều khiển như Arduino. SIM7000 hỗ trợ đa giao thức truyền thông bao gồm TCP/IP, HTTP, MQTT và FTP. Điện áp hoạt động 3.4V–4.2V, tiêu thụ dòng thấp 0.7mA khi chờ và 150mA khi truyền dữ liệu. Khả năng chống nhiễu tốt nhờ bộ lọc RF tích hợp, đảm bảo độ ổn định trong môi trường công nghiệp.

1.2. Ứng dụng của cảm biến 4G trong giám sát môi trường

Cảm biến 4G ứng dụng hiệu quả trong nông nghiệp chính xác nhờ khả năng giám sát thời gian thực. Hệ thống theo dõi nhiệt độ, độ ẩm đất và điều kiện ánh sáng giúp tối ưu tưới tiêu và phòng ngừa sâu bệnh. Trong quản lý tòa nhà, cảm biến giám sát chất lượng không khí, phát hiện rò rỉ khí gas hoặc khói. Công nghiệp sử dụng hệ thống để giám sát máy móc, cảnh báo sớm sự cố thông qua đo rung động và nhiệt độ. Ứng dụng môi trường bao gồm theo dõi chất lượng nước, đo độ pH và nồng độ oxy. Ưu điểm nổi bật là chi phí thấp, lắp đặt dễ dàng và khả năng mở rộng linh hoạt.

II. Phân tích các thách thức trong triển khai hệ thống cảm biến 4G

Triển khai hệ thống cảm biến 4G trên SIM7000 gặp phải nhiều thách thức kỹ thuật và môi trường. Khó khăn đầu tiên là độ trễ truyền dữ liệu do phụ thuộc vào tín hiệu mạng 4G, ảnh hưởng đến thời gian phản hồi hệ thống. Chi phí phần cứng cao do yêu cầu module SIM7000 chất lượng và cảm biến chính xác. Vấn đề tiêu thụ năng lượng trở nên nghiêm trọng khi sử dụng pin, đặc biệt trong môi trường không có nguồn điện ổn định. Môi trường hoạt động khắc nghiệt như nhiệt độ cao hoặc độ ẩm lớn có thể làm giảm tuổi thọ linh kiện. Bảo mật dữ liệu cũng là thách thức lớn khi truyền thông tin nhạy cảm qua mạng công cộng. Ngoài ra, việc tích hợp đa cảm biến đòi hỏi xử lý dữ liệu phức tạp và dung lượng lưu trữ lớn.

2.1. Độ trễ và độ tin cậy trong truyền dữ liệu

Độ trễ trong truyền dữ liệu 4G phụ thuộc vào chất lượng mạng, khoảng cách trạm phát và tải lưu lượng. Mô hình SIM7000 sử dụng giao thức TCP/IP có độ trễ thấp nhưng vẫn chịu ảnh hưởng từ biến động tín hiệu. Độ tin cậy bị ảnh hưởng bởi mất gói dữ liệu, đặc biệt trong môi trường đô thị đông đúc. Giải pháp tối ưu bao gồm sử dụng giao thức MQTT thay vì HTTP nhờ cơ chế publish-subscribe giảm độ trễ. Kiểm tra định kỳ kết nối và sử dụng bộ nhớ đệm tạm thời giúp khôi phục dữ liệu khi mất kết nối. Thiết kế hệ thống thông minh cảnh báo khi độ trễ vượt ngưỡng cho phép.

2.2. Chi phí và hiệu quả kinh tế trong triển khai

Chi phí triển khai hệ thống cảm biến 4G bao gồm phần cứng, thuê bao dữ liệu và bảo trì. Mô đun SIM7000 có giá thành cao hơn các module 2G/3G, trong khi chi phí thuê bao dữ liệu 4G cũng tăng theo dung lượng. Hiệu quả kinh tế phụ thuộc vào quy mô ứng dụng: hệ thống lớn giảm chi phí trên mỗi điểm đo nhưng đầu tư ban đầu lớn. Giải pháp tiết kiệm bao gồm sử dụng SIM data chuyên dụng với gói cước phù hợp, tối ưu hóa dung lượng truyền. Đánh giá vòng đời sản phẩm giúp lựa chọn linh kiện bền vững, giảm chi phí bảo trì. So sánh với hệ thống cảm biến không dây truyền thống cho thấy 4G mang lại lợi thế vượt trội về khoảng cách và độ tin cậy.

III. Phương pháp nghiên cứu và thi công mô hình cảm biến 4G

Nghiên cứu và thi công mô hình cảm biến 4G trên SIM7000 bao gồm nhiều bước kỹ thuật. Đầu tiên là nghiên cứu tài liệu chuyên ngành về module SIM7000, giao thức truyền thông và cảm biến phù hợp. Thiết kế hệ thống dựa trên yêu cầu ứng dụng, lựa chọn cảm biến đo nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng hoặc khí gas. Lập trình vi điều khiển Arduino để điều khiển module SIM7000, gửi lệnh AT và xử lý phản hồi. Thi công phần cứng bao gồm kết nối module SIM7000 với Arduino qua giao diện UART, cấp nguồn ổn định. Chạy thử nghiệm trong môi trường kiểm soát, ghi nhận dữ liệu và hiệu chỉnh thông số. Cuối cùng là triển khai hệ thống thực tế, giám sát và tối ưu hiệu suất.

3.1. Lập trình điều khiển module SIM7000 bằng Arduino

Chương trình điều khiển Arduino sử dụng thư viện SoftwareSerial để giao tiếp UART với SIM7000. Mã lệnh gửi các lệnh AT như AT+CGATT=1 để kết nối mạng, AT+HTTPINIT khởi động giao thức HTTP. Dữ liệu cảm biến đọc từ chân analog được đóng gói thành chuỗi JSON trước khi gửi qua HTTP POST. Arduino xử lý phản hồi từ server, lưu trữ tạm thời trong bộ nhớ EEPROM khi mất kết nối. Sử dụng timer ngắt định kỳ 5 phút để gửi dữ liệu, tiết kiệm năng lượng. Chương trình bao gồm cơ chế retry khi gửi thất bại, đảm bảo độ tin cậy. Debug sử dụng cổng Serial Monitor để theo dõi quá trình truyền dữ liệu.

3.2. Xây dựng hệ thống giám sát dữ liệu thời gian thực

Hệ thống giám sát bao gồm ba thành phần: cảm biến, module SIM7000 và máy chủ. Dữ liệu cảm biến được truyền về máy chủ thông qua giao thức HTTP/MQTT, lưu trữ trong cơ sở dữ liệu MySQL. Giao diện web hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ thời gian, cảnh báo khi vượt ngưỡng cho phép. Máy chủ sử dụng ngôn ngữ PHP để xử lý yêu cầu, kết nối với cơ sở dữ liệu và gửi phản hồi. Thiết kế API RESTful cho phép tích hợp dễ dàng với ứng dụng di động. Hệ thống hỗ trợ đa người dùng, phân quyền truy cập khác nhau. Dữ liệu được sao lưu tự động, đảm bảo an toàn thông tin.

IV. Kết luận và triển vọng ứng dụng mô hình cảm biến 4G

Mô hình cảm biến 4G trên SIM7000 đã chứng minh hiệu quả trong giám sát môi trường và quản lý công nghiệp. Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, truyền dữ liệu chính xác với độ trễ thấp. Ứng dụng trong nông nghiệp giúp nâng cao năng suất nhờ tối ưu hóa điều kiện môi trường. Trong quản lý tòa nhà, hệ thống giám sát chất lượng không khí giảm nguy cơ ngộ độc khí gas. Triển vọng tương lai bao gồm mở rộng quy mô hệ thống, tích hợp trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu. Nghiên cứu tiếp theo tập trung vào tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng, sử dụng năng lượng mặt trời. Hệ thống có thể ứng dụng rộng rãi trong đô thị thông minh, quản lý tài nguyên nước và năng lượng.

4.1. Đánh giá hiệu suất hệ thống sau triển khai

Sau triển khai thử nghiệm, hệ thống đạt tỷ lệ thành công truyền dữ liệu 98.5%, độ trễ trung bình 1.2 giây. Độ chính xác cảm biến nhiệt độ đạt ±0.5°C, độ ẩm ±2%RH. Chi phí vận hành thấp nhờ sử dụng gói cước data phù hợp, tiêu thụ năng lượng trung bình 1.5Wh/ngày. Khả năng chống nhiễu tốt nhờ module SIM7000 tích hợp bộ lọc RF. Hệ thống hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ 0°C–50°C, độ ẩm 10%–90%. Đánh giá người dùng cho thấy giao diện web dễ sử dụng, dữ liệu hiển thị trực quan. Những hạn chế bao gồm chi phí ban đầu cao và yêu cầu kỹ thuật lắp đặt.

4.2. Hướng phát triển trong tương lai

Tương lai của hệ thống cảm biến 4G hướng tới tích hợp IoT và trí tuệ nhân tạo. Sử dụng thuật toán machine learning để dự đoán sự cố dựa trên dữ liệu thời gian thực. Mở rộng quy mô hệ thống lên hàng ngàn điểm đo nhờ công nghệ 5G. Phát triển ứng dụng di động cho phép giám sát từ xa mọi lúc mọi nơi. Nghiên cứu sử dụng năng lượng tái tạo như pin mặt trời để nâng cao tính bền vững. Hợp tác với doanh nghiệp để thương mại hóa sản phẩm, đưa vào sản xuất hàng loạt. Hướng tới tiêu chuẩn hóa giao thức truyền thông, đảm bảo tương thích toàn cầu. Mục tiêu dài hạn là xây dựng hệ sinh thái cảm biến thông minh phục vụ đô thị thông minh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/05/2026
Nghiên cứu và thi công mô hình cảm biến sử dụng công nghệ 4g trên mô đun sim7000

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN  Chương 4: Thi công hệ thống Nội dung chương sẽ trình bày tóm tắt quá trình thực hiện thi công hệ thống: Liệt kê linh kiện, thi công các khối, hình ảnh toàn hệ thống sau khi hoàn thiện, lưu đồ giải thuật…  Chương 5: Kết quả, nhận xét, đánh giá Sau khi thi công hệ thống trình bày kết quả thu được đồng thời rút ra nhận xét đánh giá.  Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Trình bày ngắn gọn kết quả thu được dựa trên mục tiêu và nội dung nghiên cứu. Đưa ra hướng phát triển cho đề tài.

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 3 n CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN MẠNG DI ĐỘNG 2.1 Mạng 1G Là thế hệ mạng di động đầu tiên trên thế giới được triển khai tại Nhật Bản bởi công ty Nippon Telegraph and Telephone (NTT) tại Tokyo năm 1979. Đến năm 1984, họ đã phủ sóng toàn bộ nước Nhật.

Theo sau đó là các nước phương Tây cũng đã bắt đầu triển khai mạng 1G trong khu vực. Do sử dụng truyền thông tương tự dùng ăng ten thu phát sóng để kết nối tới trạm nên kích thước điện thoại lúc đó khá to và cồng kềnh. Mạng 1G lúc đó có rất nhiều khuyết điểm như chỉ hỗ trợ dịch vụ thoại, chất lượng thấp, cuộc gọi thường xuyên bị ngắt, âm thanh nhiễu, không hề có bảo mật và dung lượng pin của điện thoại cũng không cao. Tốc độ khi đó của mạng vào khoảng 2,4 Kbps.2 Mạng 2G Thế hệ mạng di động tiếp theo của 1G, mạng 2G hay hệ thống thông tin di động toàn cầu (GSM) được thử nghiệm triển khai lần đầu tiên tại Phần Lan năm 1991.

Việc chuyển đổi từ truyền thông tương tự sang truyền thông số là một bước cải tiến lớn, mạng 2G lúc này không chỉ cung cấp dịch vụ thoại mã hoá kĩ thuật số, cải thiện chất lượng âm thanh, giảm nhiễu mà còn hỗ trợ lưu dữ liệu nhắn tin SMS, nhắn tin đa phương tiên MMS, tốc độ đã cải thiện hơn so với 1G đạt khoảng 10 Kbps. Sau nhiều cải tiến thì đã có thể đạt tới 500 Kbps với các công nghệ GPRS, EDGE. Tuy hiện nay đã được thay thế bởi nhiều công nghệ mới, nhưng mạng 2G vẫn được sử dụng ở nhiều nơi trên thế giới bao gồm cả Việt Nam. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 4 n CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2-1 Mạng 2G 2.3 Mạng 3G Mạng di động thế hệ thứ 3 được triển khai lần đầu tại Nhật Bản, hỗ trợ truyền tải dữ liệu điện thoại như nghe gọi, SMS, gửi mail, tải dữ liệu, hình ảnh. Chất lượng mạng 3G cũng được cải thiện đáng kể so với mạng 2G, có thể truy cập internet tốc độ cao ngay khi đang di chuyển, khả năng truyền dữ liệu nhanh gấp 4 lần 2G trung bình lên tới 2 Mbps, nhờ vậy mà có thể hiện thực hoá việc phát sóng trực tiếp các video hội thoại, hội nghị.4 Mạng 4G Được triển khai lần đầu vào năm 2009, mạng di động 4G lúc đó được gọi với tên gọi LTE do chưa đạt đến ngưỡng tốc độ tối thiểu (12,5 Mbps). Mạng LTE (Long- term evolution) có nhiều phiên bản cải tiến tốc độ tiêu biểu là LTE Cat 1 hỗ trợ tốc độ tải xuống ở mức 10 Mbps và tải lên 5Mbps thích hợp cho các tình huống không cần tốc độ truyền tải nhanh nhưng yêu cầu độ tin cậy cao của mạng 4G phù hợp cho các dự án IoT BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 5 n CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hiện nay mạng 4G cung cấp khả năng truy cập mạng tốc độ cao lên đến 1 Gbps đối với người dùng cố định như truyền tải video hội nghị, trực tiếp sự kiện ở độ phân giải Full-HD, 4K, công suất và hiệu suất hoạt động cao với việc đáp ứng cùng lúc hơn 300 người dùng, tốc độ mã hoá nhanh hơn, nén nhiều dữ liệu hơn so với 3G.5 Mạng 5G Mạng di động 5G được triển khai lần đầu tại Hàn Quốc vào năm 2019, theo lý thuyết, tốc độ của nó có thể đạt đến gần 170 Mbps, nhanh hơn nhiều so với 4G.

Điểm phát triển lớn của 5G so với người tiền nhiệm đó là độ trễ (trung bình 4G khoảng 50ms – 5G chỉ có 10ms và độ trễ còn có thể giảm xuống đến 1ms), kích thước băng thông (trải dài từ 30GHz đến 300GHz), tốc độ tải lên, tải xuống được tăng lên đáng kể. Hình 2-4 Mạng 5G BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 6 n CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT GIỚI THIỆU PHẦN CỨNG 2.1 Tổng quan về mô đun sim A7670C-LASS  Giới thiệu sơ lược về mô đun A7670C-LASS Mô đun được thiết kế dựa trên chip A7670C-LASS của hãng SIMCOM, đây là phiên bản rút gọn hỗ trợ 4G-LTE, nhắn tin SMS, HTTP, MQTT… và không hỗ trợ gọi thoại, GPS. Mô đun có thể giao tiếp nhận và gửi lệnh với vi điều khiển thông qua giao thức UART và sử dụng tập lệnh AT để điều khiển.

Hình 2-5 Mô đun sim A7670C-LASS  Thông số kĩ thuật - Nguồn cấp: 5-16V - Mạng hỗ trợ: LTE Cat1 - Kiểu khay sim: Nano SIM, Open-Lock - Logic I/O: TTL (Serial 3.3V) - Dòng ở chế độ ngủ: 2.5mA - Dòng ở chế độ chờ: 24mA - Dòng khi truy cập mạng: ~600mA - Dòng tiêu thụ tối đa: 2A - Tốc độ truyền tải: 10(DL)/5(UL) Mbps - Hỗ trợ tin nhắn SMS BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 7 n CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT - Băng tần hỗ trợ: LTE-FDD: B1/B3/B5/B8 LTE-TDD: B34/B38/B39/B40/B41 - Giao thức hỗ trợ: TCP/IP/IPV4/IPV6/Multi- PDP/FTP/FTPS/HTTP/HTTPS/DNS - Chức năng các chân mô đun: - VCC: cấp nguồn cho mô đun, nguồn cấp trong khoảng từ 5V đến 16V. - GND: chân nối đất. - RX: chân UART nhận lệnh từ vi điều khiển.

- TX: chân gửi dữ liệu về vi điều khiển. - NET: chân anten. - RST: chân điều khiển reset. - PWK: chân bật/tắt mô đun.

 Tập lệnh kiểm tra và điều khiển trạng thái mô đun Bảng 2-1 Bảng lệnh kiểm tra và điều khiển trạng thái mô đun Lệnh Phản hồi Mô tả AT+CPIN? +CPIN: READY Kiểm tra trạng thái SIM AT+CSQ +CSQ: 24, 99 Kiểm tra chất lượng tin hiệu AT+CREG? +CREG: 0,1 Kiểm tra đăng ký mạng AT+CPSI? +CPSI: Kiểm tra mạng LTE, Online, 460-01, 0x230A, 175499523, 318, EUTRAN- BAND3,1650,5,0,21,67,255,19 AT+CRESET OK Khởi động lại mô đun ATI Manufacturer: INCORPORATED Kiểm tra thông tin mô đun Model: A7670C BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 8 n CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Revision: A7670C-LASS IMEI: 3516020345688570 +GCAP: +CGSM,+FCLASS,+DS  Tập lệnh AT điều khiển tin nhắn: Bảng 2-2 Bảng lệnh điều khiển tin nhắn Lệnh Mô tả AT+CMGF=1 Chọn định dạng tin nhắn SMS ở dạng kí tự AT+CMGS="84XXXXXXXXX" Gửi tin nhắn, 84 là mã khu vực Việt Nam, X là số điện thoại, sau khi gửi lệnh sẽ bắt đầu nhập nội dung tin nhắn. Để gửi tin nhắn đi thì cần gửi kí tự char(26) đối với Arduino AT+CMGR=X Đọc tin nhắn trong bộ nhớ, X là địa chỉ tin nhắn cần đọc, thông tin đưa ra gồm nội dung, số điện thoại AT+CPMS? Hiển thị thông tin số lượng lưu trữ tin nhắn trong bộ nhớ hệ thống  Tập lệnh AT HTTP Trước khi khởi động giao thức, cần khai báo APN và dùng địa chỉ IP bằng 2 lệnh AT+CGACT=1,1 AT+CGDCONT=1,"IP","v-internet" Bảng 2-3 Bảng lệnh HTTP Lệnh Mô tả AT+HTTPINIT Khởi động giao thức HTTP AT+HTTPTERM Kết thúc giao thức HTTP BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 9 n CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT AT+HTTPPARA=”URL”,<url> Đặt địa chỉ muốn truy cập, địa chỉ URL bắt đầu ghi tại <url> và được đặt trong 2 dấu ngoặc kép AT+HTTPACTION=<method> Chọn phương thức HTTP: 0 GET, 1 POST, 2 HEAD, 3 DELETE, 4 PUT  Tập lệnh AT MQTT Trước khi khởi động giao thức, cần khai báo APN và dùng địa chỉ IP bằng 2 lệnh AT+CGACT=1,1 AT+CGDCONT=1,"IP","v-internet" Bảng 2-4 Bảng lệnh MQTT Lệnh Mô tả AT+CMQTTSTART Khởi động giao thức MQTT AT+CMQTTSTOP Kết thúc giao thức MQTT AT+CMQTTACCQ=X, “ten-client”, Y Đặt tên client để để thực hiện kết nối đến MQTT Broker, X là 0 hoặc 1 biểu thị số lượng client, Y nếu đặt 0 thì kết nối MQTT broker dùng TCP, nếu 1 thì kết nối MQTT broker dùng SSL/TLS AT+CMQTTREL Xoá client đã đặt AT+CMQTTCONNECT=0, Dùng để kết nối đến broker, chọn "tcp://test.org:1883",60,1 client đã đặt, URL và cổng broker, thời gian duy trì kết nối để nhận các tin nhắn, xoá thông tin khi hoàn thành giao tiếp AT+CMQTTTOPIC=0, 9 Dùng để chọn topic muốn gửi đến.

Chọn client đã đặt và thiết lập độ dài tối đa cua topic BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 10 n CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT AT+CMQTTPAYLOAD= 0, 15 Nhập tin nhắn muốn gửi đến broker, chọn client 0 đã đặt trước đó và độ dài của tin nhắn 2.2 Tổng quan về Arduino Nano  Giới thiệu sơ lược về Arduino Nano Mạch điện Arduino Nano V3.0 ATmega328P là bản thu gọn của các bo như uno rất thích hợp cho các dự án cần sự nhỏ gọn và tiện lợi. Bo mạch Arduino Nano V3 sử dụng chip Atmega328-AU nên có thêm 2 chân Analog A6, A7. Trên bo có một opamp có chức năng tự động chuyển nguồn khi nguồn cấp đó lớn hơn nguồn đang dùng.

Arduino Nano sử dụng chip CH340 để giao tiếp nên giá thành rẻ hơn. Hình 2-6 Arduino Nano  Thông số kỹ thuật - IC chính: ATmega328P-AU. - IC nạp và giao tiếp UART: CH340. - Điện áp cấp: 5VDC cổng USB hoặc 7-12VDC chân Vin.

- Mức điện áp giao tiếp GPIO: TTL 5VDC. - Dòng GPIO: 40mA. - Số chân Digital: 14 chân, trong đó có 6 chân PWM. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 11 n CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT - Số chân Analog: 8 chân (hơn Arduino Uno 2 chân). - Flash Memory: 32KB (2KB Bootloader). - SRAM: 2KB - EEPROM: 1KB - Clock Speed: 16Mhz. - Tích hợp Led báo nguồn, led chân D13, LED RX, TX.

- Tích hợp IC chuyển điện áp 5V LM1117. - Kích thước: 18.18mm  Nguồn cấp cho Arduino Arduino nano có thể cấp nguồn vào mini USB hoặc nguồn ngoài cấp vào chân Vin. Điện áp cấp chân Vin phải từ 7V đến 12V theo khuyến cáo nhà sản xuất. Nếu cấp nguồn lớn hơn 12V thì IC ổn áp có thế bị quá nhiệt gây hư hỏng mạch.

Chân cấp nguồn gồm: - GND (Ground): Cực âm của nguồn cấp cho Arduino. - 5V: Cấp 5V đầu ra, dòng tối đa ở chân này là 500mA.3V đầu ra, dòng tối ra tói đa 50mA. - Vin (Voltage Input): Chân cấp nguồn 7V đến 12V cho Arduino. - REF: Tham chiếu điện áp hoạt động của vi xử lí.

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 12 n CHƯƠNG 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ