Nghiên Cứu Các Phương Pháp Định Vị Trong MANET - Cải Tiến Phương Pháp DV-HOP

Nghiên cứu phương pháp định vị trong MANET, tập trung cải tiến DV-Hop. Luận văn Đỗ Nguyễn Minh Tuấn phân tích, đề xuất giải pháp nâng cao độ chính xác định vị.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

119
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mạng MANET và Bài Toán Định Vị DV Hop 55

Mạng MANET (Mobile Ad hoc Network) là một tập hợp các thiết bị di động tự hành, kết nối không dây băng thông hạn chế mà không cần trung tâm điều khiển. Các nút mạng di động khiến sơ đồ mạng thay đổi nhanh chóng, khó dự đoán. Mọi hoạt động mạng, từ phát hiện sơ đồ đến chuyển phát thông tin, đều do chính các nút thực hiện. Mỗi MANET khác nhau về số lượng nút, mật độ, bố trí, tầm phủ sóng, và xu hướng thay đổi. Các vấn đề cần giải quyết bao gồm định tuyến, quản lý broadcast, đảm bảo chất lượng dịch vụ mạng, stream video, cache dữ liệu, bảo mật, tiết kiệm năng lượng, và nhiều hơn nữa. Đặc biệt, việc có thông tin vị trí địa lý gần đúng của các thiết bị trong mạng giúp ích cho các giao thức định tuyến dựa trên vị trí, cũng như nâng cao chất lượng mạng. Ứng dụng thực tế hỗ trợ cứu nạn, du lịch, bản đồ, tìm đường, và nhiều lĩnh vực khác. Dù GPS hữu ích, việc áp dụng GPS ở mọi nơi vẫn gặp trở ngại.

1.1. MANET Khái niệm và các đặc điểm cơ bản cần nắm 53

MANET hoạt động dựa trên kết nối trực tiếp giữa các thiết bị, tạo thành một mạng lưới linh hoạt. Điều này khác biệt so với mạng di động truyền thống, nơi thiết bị kết nối thông qua trạm gốc. Khả năng tự cấu hình, tự phục hồi và khả năng mở rộng cao là những ưu điểm nổi bật của MANET. Tuy nhiên, sự biến động về cấu trúc mạng, băng thông hạn chế và vấn đề bảo mật là những thách thức cần giải quyết. Việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp hiệu quả cho những thách thức này là rất quan trọng để tận dụng tối đa tiềm năng của MANET. MANET rất tiềm năng để ứng dụng vào nhiều lĩnh vực.

1.2. Ứng dụng thực tiễn của định vị trong mạng MANET 57

Thông tin vị trí chính xác trong MANET mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Trong lĩnh vực quân sự, việc định vị giúp theo dõi và điều phối lực lượng một cách hiệu quả. Trong lĩnh vực cứu hộ, định vị giúp tìm kiếm và giải cứu nạn nhân trong các khu vực khó khăn. Các ứng dụng khác bao gồm theo dõi tài sản, quản lý giao thông thông minh và các dịch vụ dựa trên vị trí. Việc phát triển các thuật toán định vị chính xác và hiệu quả sẽ đóng góp quan trọng vào việc mở rộng các ứng dụng của MANET.

II. Vì Sao Nghiên Cứu Cải Tiến DV Hop Trong MANET Quan Trọng 57

Dù hệ thống GPS giải quyết hầu hết vấn đề định vị tổng quát, việc áp dụng GPS ở mọi nơi gặp trở ngại. Tín hiệu GPS bị che chắn bởi nhà cao tầng, núi cao, hoặc không khả dụng trong thời tiết xấu. Bên trong đường hầm, tòa nhà, hội chợ, triển lãm, siêu thị, tín hiệu GPS bị chặn hoàn toàn. Mạng cảm biến cần tiết kiệm chi phí nên không trang bị GPS. Ngay cả khi GPS sử dụng được, thiết bị mất thời gian để 'fix' tọa độ ban đầu. Việc phát triển phương pháp định vị dùng Wifi có thể mang lại ứng dụng quan trọng. Định vị ở nơi GPS không khả thi, cung cấp khả năng định vị nhanh cho thiết bị không có GPS, hỗ trợ định vị cho thiết bị di động trong khi GPS fix tọa độ.

2.1. Hạn chế của GPS và sự cần thiết của các giải pháp thay thế 59

Sự phụ thuộc vào GPS mang lại những rủi ro nhất định. Tín hiệu GPS có thể bị can thiệp, gây ra sai lệch vị trí hoặc mất tín hiệu hoàn toàn. Trong môi trường đô thị, tín hiệu GPS thường bị phản xạ và nhiễu, làm giảm độ chính xác. Ngoài ra, việc sử dụng GPS tiêu tốn năng lượng, ảnh hưởng đến thời lượng pin của thiết bị di động. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp định vị thay thế là rất quan trọng để đảm bảo tính tin cậy và khả dụng của dịch vụ định vị.

2.2. Tiềm năng của DV Hop trong môi trường MANET đặc thù 54

Thuật toán DV-Hop không yêu cầu thiết bị phải trang bị GPS, giảm chi phí và năng lượng tiêu thụ. Nó hoạt động dựa trên thông tin khoảng cách giữa các nút, phù hợp với môi trường MANET phân tán và không có cơ sở hạ tầng trung tâm. Độ phức tạp tính toán của DV-Hop tương đối thấp, cho phép triển khai trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế. Nhờ những ưu điểm này, DV-Hop là một lựa chọn tiềm năng cho việc định vị trong MANET, đặc biệt trong các ứng dụng không yêu cầu độ chính xác quá cao.

III. Nghiên Cứu Phương Pháp Định Vị DV Hop Tổng Quan và Phân Tích 58

Ngày nay, số lượng thiết bị di động hỗ trợ Wifi và khả năng xử lý mạnh mẽ như laptop, điện thoại thông minh, khiến MANET phổ biến hơn, tạo ra các ứng dụng Multimedia, truyền dữ liệu, định tuyến. Nhu cầu định vị trong MANET trở nên cần thiết và quan trọng. Các phương pháp định vị trong MANET: Phương pháp dựa vào đo đạc (Range-based) sử dụng thông tin khoảng cách hoặc góc để ước tính vị trí. Phương pháp không dựa vào đo đạc (Range-free) tận dụng thông tin kết nối giữa các nút mạng. Bài viết tập trung vào phân tích và cải tiến phương pháp DV-Hop, một phương pháp không dựa vào đo đạc phổ biến trong MANET. DV-Hop sử dụng số bước nhảy (hop count) để ước tính khoảng cách, phù hợp với môi trường MANET phân tán.

3.1. Nguyên lý hoạt động và các bước cơ bản của thuật toán DV Hop 59

DV-Hop hoạt động dựa trên việc lan truyền thông tin từ các nút neo đến các nút chưa biết vị trí. Các nút neo phát quảng bá thông tin vị trí của mình đến toàn mạng. Các nút khác ghi nhận số bước nhảy (hop count) tối thiểu đến từng nút neo. Sau đó, các nút chưa biết vị trí ước tính khoảng cách đến các nút neo dựa trên số bước nhảy và kích thước mỗi bước nhảy trung bình. Cuối cùng, vị trí của nút được tính toán bằng phương pháp Trilateration hoặc các phương pháp tương tự.

3.2. Ưu điểm và nhược điểm của phương pháp DV Hop 51

Ưu điểm chính của DV-Hop là đơn giản, dễ triển khai và không yêu cầu phần cứng đặc biệt. Tuy nhiên, độ chính xác của DV-Hop bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm mật độ nút, sự phân bố không đều của nút neo và lỗi ước tính khoảng cách. Trong môi trường mạng có nhiều vật cản, số bước nhảy có thể không phản ánh chính xác khoảng cách thực tế. Do đó, việc cải tiến DV-Hop để nâng cao độ chính xác là một vấn đề quan trọng.

IV. Các Phương Pháp Cải Tiến Độ Chính Xác Định Vị DV Hop 59

Sai số định vị trong DV-Hop xuất phát từ ước tính khoảng cách không chính xác do phân bố mạng không đều, đường đi bị bẻ gập. Các cải tiến DV-Hop tập trung vào thay đổi công thức tính kích thước Hop trung bình, sử dụng thông tin di động của các cột mốc. Phương pháp ISCIMP (Ignoring Sudden Coordinates In Moving Process) đề xuất cải tiến kết quả DV-Hop bằng cách sử dụng tính di động của các cột mốc. ISCIMP giúp giảm thiểu sai số bằng cách loại bỏ các đỉnh nhọn trong quá trình di chuyển, lọc nhiễu và tăng độ chính xác. Các mô hình di chuyển cột mốc: Di chuyển hỗn loạn (Chaos Move), Đi thẳng theo một hướng ngẫu nhiên (RDW), Di chuyển đều dọc theo cạnh (Edge move), Di chuyển đều dọc theo cạnh lặp lại (Tile Move).

4.1. Giải pháp thay đổi công thức tính kích thước Hop trung bình 59

Một số nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện ước tính khoảng cách bằng cách thay đổi công thức tính kích thước mỗi bước nhảy trung bình (Average Hop Size - AHS). Thay vì sử dụng một giá trị AHS duy nhất cho toàn mạng, các phương pháp này sử dụng AHS cục bộ, dựa trên mật độ nút và khoảng cách giữa các nút lân cận. Các thuật toán tối ưu hóa như Genetic AlgorithmParticle Swarm Optimization cũng được áp dụng để tìm ra giá trị AHS tối ưu, giúp giảm sai số định vị.

4.2. Phương pháp ISCIMP sử dụng tính di động của các cột mốc 49

Phương pháp ISCIMP (Ignoring Sudden Coordinates In Moving Process) tận dụng thông tin về sự di chuyển của các nút neo để lọc nhiễu và cải thiện độ chính xác. ISCIMP loại bỏ các tọa độ đột ngột thay đổi, do lỗi đo lường hoặc nhiễu tín hiệu. Bằng cách này, ISCIMP giảm thiểu sai số định vị và tăng độ ổn định của thuật toán DV-Hop. ISCIMP đặc biệt hiệu quả trong môi trường mạng có các nút neo di chuyển liên tục.

4.3. Các mô hình di chuyển của cột mốc trong mạng MANET 45

Các mô hình di chuyển của cột mốc ảnh hưởng đến hiệu quả của phương pháp ISCIMP. Mô hình di chuyển hỗn loạn (Chaos Move) tạo ra sự thay đổi vị trí ngẫu nhiên của các nút neo. Mô hình đi thẳng theo một hướng ngẫu nhiên (RDW) mô phỏng sự di chuyển theo đường thẳng với hướng thay đổi ngẫu nhiên. Mô hình di chuyển đều dọc theo cạnh (Edge move) giới hạn sự di chuyển của nút neo trên các cạnh của vùng mạng. Việc lựa chọn mô hình di chuyển phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của môi trường mạng.

V. Kết Quả Mô Phỏng và Đánh Giá Các Phương Pháp Cải Tiến 58

Mô phỏng đánh giá các phương pháp cải tiến DV-Hop bằng các điều kiện: Các nút phân bố ngẫu nhiên, một số nút có GPS. Mô hình di chuyển cột mốc: Di chuyển hỗn loạn, Đi thẳng hướng ngẫu nhiên, Di chuyển tuyến tính dọc biên, Di chuyển tuyến tính dọc biên lặp lại. Kết quả so sánh với DV-Hop cơ bản. Thay đổi số cột mốc dùng định vị ảnh hưởng đến kết quả. Mật độ cột mốc ảnh hưởng đến tỷ lệ sai số định vị. Cải tiến DV-Hop bằng cách thay đổi công thức tính AHS. Cải tiến bằng ISCIMP: Các cột mốc di chuyển hỗn loạn, đi thẳng hướng ngẫu nhiên, di chuyển tuyến tính dọc biên, di chuyển tuyến tính dọc biên lặp lại, tất cả thiết bị di chuyển hỗn loạn, tất cả thiết bị đi theo hướng ngẫu nhiên. Đánh giá độ chính xác, độ trễ, chi phí năng lượng.

5.1. So sánh hiệu suất của DV Hop cơ bản và các biến thể cải tiến 55

Các mô phỏng cho thấy các phương pháp cải tiến DV-Hop có thể giảm đáng kể sai số định vị so với DV-Hop cơ bản. Tuy nhiên, hiệu quả của mỗi phương pháp phụ thuộc vào các yếu tố như mật độ nút, mô hình di chuyển và số lượng nút neo. Trong môi trường mạng có mật độ nút cao, các phương pháp sử dụng thông tin khoảng cách cục bộ thường cho kết quả tốt hơn. Trong khi đó, trong môi trường mạng có nút neo di chuyển, phương pháp ISCIMP có thể mang lại hiệu quả cao hơn.

5.2. Ảnh hưởng của mật độ nút và số lượng cột mốc đến độ chính xác 53

Mật độ nút và số lượng cột mốc là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ chính xác của DV-Hop. Khi mật độ nút tăng, số lượng kết nối giữa các nút cũng tăng, giúp cải thiện độ chính xác ước tính khoảng cách. Tương tự, khi số lượng cột mốc tăng, các nút chưa biết vị trí có nhiều thông tin hơn để xác định vị trí của mình. Tuy nhiên, việc tăng mật độ nút và số lượng cột mốc cũng làm tăng chi phí và độ phức tạp của mạng.

5.3. Đánh giá tác động của các mô hình di chuyển lên kết quả định vị 55

Các mô hình di chuyển khác nhau có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả định vị của DV-Hop. Trong môi trường mạng có các nút di chuyển hỗn loạn, việc sử dụng phương pháp ISCIMP có thể giúp giảm sai số định vị. Tuy nhiên, trong môi trường mạng có các nút di chuyển theo đường thẳng, các phương pháp ước tính khoảng cách cục bộ có thể mang lại hiệu quả tốt hơn. Do đó, việc lựa chọn mô hình di chuyển phù hợp là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của các phương pháp cải tiến DV-Hop.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Định Vị DV Hop 58

Bài viết trình bày nghiên cứu về các phương pháp định vị trong MANET, đặc biệt là cải tiến DV-Hop. Các phương pháp cải tiến giúp giảm sai số định vị trong các điều kiện mạng khác nhau. Hướng phát triển: Tối ưu hóa thuật toán DV-Hop cho các môi trường mạng cụ thể (IoT, VANETs). Nghiên cứu các phương pháp kết hợp DV-Hop với các kỹ thuật định vị khác (Fuzzy Logic, Machine Learning). Nghiên cứu các giải pháp bảo mật cho các giao thức định vị trong MANET. Áp dụng các kỹ thuật Deep Learning để cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của các thuật toán định vị. Phát triển các ứng dụng thực tế của DV-Hop cải tiến trong các lĩnh vực khác nhau.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính và những đóng góp của nghiên cứu 52

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc cải tiến DV-Hop có thể mang lại hiệu quả đáng kể trong việc giảm sai số định vị trong MANET. Các phương pháp cải tiến như thay đổi công thức tính AHS và sử dụng phương pháp ISCIMP đã chứng minh được khả năng cải thiện độ chính xác của thuật toán DV-Hop trong các môi trường mạng khác nhau. Nghiên cứu cũng đã đánh giá tác động của các yếu tố như mật độ nút, số lượng cột mốc và mô hình di chuyển đến hiệu quả của các phương pháp cải tiến.

6.2. Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai 44

Nghiên cứu về định vị trong MANET vẫn còn nhiều hướng phát triển tiềm năng. Việc kết hợp DV-Hop với các kỹ thuật định vị khác như Fuzzy LogicMachine Learning có thể mang lại hiệu quả cao hơn. Ngoài ra, việc nghiên cứu các giải pháp bảo mật cho các giao thức định vị là rất quan trọng để đảm bảo tính an toàn của mạng. Cuối cùng, việc phát triển các ứng dụng thực tế của DV-Hop cải tiến sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của thuật toán này.

01/05/2025
Đỗ nguyễn minh tuấn        nghiên cứu các phương pháp định vị trong manet cải tiến phương pháp dv hop

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Giới thiệu MANET MANET (Mobile Ad hoc Network) là một tập hợp các thiết bị di động tự hành có thể liên lạc thông qua các kết nối không dây có băng thông hạn chế mà không cần thông qua một trung tâm điều khiển nào. Bởi vì các nút mạng (node) là di động, sơ đồ mạng có thể thay đổi nhanh chóng và không thể dự đoán được theo thời gian. Các hoạt động trong mạng bao gồm phát hiện (discovering) sơ đồ mạng, chuyển phát (transfering) thông tin phải được thực hiện bởi chính các nút mạng.

Mỗi MANET có thông số khác nhau và không thể đoán trước về số lượng nút, mật độ, cách thức bố trí, tầm phủ sóng, xu hướng thay đổi,… MANET còn nhiều vấn đề cần giải quyết, có thể kể tới như vấn đề về định tuyến, vấn đề quản lý broadcast, vấn đề bảo đảm chất lượng dịch vụ mạng, vấn đề stream video, vấn đề cache dữ liệu trong mạng, vấn đề bảo mật, vấn đề tiết kiệm năng lượng,. Khi mạng liên tục thay đổi, các vấn đề trên đều gặp nhiều khó khăn hơn, so với mạng hữu tuyến, hay các mạng vô tuyến có hạ tầng cố định như mạng 2G, 3G, 4G, mà ở đó, các thiết bị kết nối đến các BTS cố định. Định vị trong MANET Việc có được thông tin về vị trí địa lý tuyệt đối gần đúng, hoặc ít nhất là vị trí tương đối của các thiết bị trong mạng sẽ giúp ích cho cho các giao thức định tuyến dựa trên vị trí địa lý, cũng như giúp giải quyết các vấn đề kỹ thuật khác của mạng dễ dàng hơn, giúp nâng cao chất lượng phục vụ của mạng. Về ứng dụng thực tế, việc xác định vị trí địa lý còn có thể hỗ trợ các công tác cứu nạn, du lịch, bản đồ, tìm đường,… Mặc dù hệ thống định vị toàn cầu GPS đã có thể giải quyết được hầu hết các vấn đề về định vị tổng quát, tuy nhiên việc áp dụng GPS ở mọi nơi vẫn gặp một số trở ngại.

Sau 18 đây là một số ví dụ cho các tình huống mà việc sử dụng hệ thống định vị GPS là không khả thi:  Ngoài trời, nhưng tín hiệu GPS bị che chắn do có nhiều nhà cao tầng, núi cao.  Nơi thoáng đãng như trong thời tiết mưa, bão, tuyết thì tín hiệu GPS nhiều lúc không khả dụng.  Bên trong đường hầm.  Trong nhà, ví dụ bên trong tòa nhà, hội trường, triển lãm, hội chợ, siêu thị, tín hiệu GPS bị che chắn hoàn toàn.

 Mạng cảm biến cần tiết kiệm chi phí nên không trang bị phần cứng cho GPS. Ngoài ra, trong trường hợp có thể sử dụng được GPS thì khi bắt đầu sử dụng, thiết bị cũng sẽ mất một khoảng thời gian mới có thể fix được tọa độ ban đầu, thời gian này có thể mất đến nhiều phút. Ứng dụng Việc phát triển một phương pháp định vị sử dụng kết nối Wifi sẵn có thể mang lại các ứng dụng sau:  Định vị ở nơi mà sử dụng GPS là không khả thi như trong các tòa nhà, trong các hội chợ, triển lãm, viện bảo tàng, ứng dụng vào thương mại.  Mang đến khả năng định vị nhanh cho các thiết bị hoạt động trong mạng wifi nhưng không được trang bị sẵn GPS, như Laptop, Desktop, các cảm biến trong mạng sensor, các thiết bị công nghiệp, quản lý kho bãi.

 Sử dụng như một phương pháp định vị hỗ trợ cho thiết bị di động (vai trò tương tự như các phương pháp định vị dựa trên tọa độ BTS, tọa độ Wifi của Accesspoint) nhằm giúp người dùng nhận được một tọa độ chấp nhận được trong khi GPS thực hiện quá trình fix tọa độ đầu. Lí do chọn đề tài Ngày nay, việc phát triển nhanh nhóng về số lượng các thiết bị di động có hỗ trợ kết nối Wifi và khả năng xử lý mạnh mẽ như máy tính laptop, điện thoại thông minh,… đã khiến cho MANET phổ biến hơn, điều này làm phát sinh các ứng dụng trong MANET, bao gồm các ứng dụng Multimedia, truyền dữ liệu, định tuyến,… Khi đó nhu cầu định vị trong MANET trở nên cần thiết, quan trọng. Đó là lí do cho việc lựa chọn đề tài “Nghiên cứu các phương pháp định vị trong MANET - Cải tiến phương pháp DV-Hop”. Mục đích luận văn Luận văn mong muốn có thể đưa ra cái nhìn tổng quan về các vấn đề về định vị trong mạng MANET, khảo sát một số cách thức định vị mà các tác giả trên thế giới đã thực hiện trong thời gian qua, trong đó, luận văn chú trọng nghiên cứu phương pháp DV-Hop, một phương pháp định vị chủ đạo trong MANET.

Đồng thời, luận văn sẽ đề xuất một phương thức cải tiến phương pháp định vị DV-Hop, sử dụng tính di động của các cột mốc. Luận văn bao gồm các nội dung chính sau: 1. Giới thiệu sơ lược. Tình hình nghiên cứu.

Trình bày các vấn đề trong định vị trong MANET. Trình bày một số phương pháp định vị cơ bản 5. Đề xuất hướng cải tiến giải thuật DV-Hop, phương pháp ISCIMP. Mô tả cách thức thực hiện các mô phỏng và trình bày kết quả.

Kết luận và đánh giá. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU HIỆN NAY Có nhiều nghiên cứu về định vị trong mạng ad hoc và MANET đã được thực hiện, nhìn chung, có thể chia làm hai nhóm chính: (1) Dựa vào đo đạc (range-based) và (2) Không dựa vào đo đạc (range-free). Trong mạng thường có những nút đã biết được tọa độ chính xác, nhờ vào GPS hoặc nhờ vào cấu hình đặc biệt, ta gọi chúng là các cột mốc (anchor, landmark), mật độ, cách sắp xếp của các nút cột mốc này khác nhau với mỗi mạng; từ tọa độ của các nút cột mốc này, tọa độ của các nút còn lại cần phải được xác định. Các phương pháp định vị thuộc vào nhóm Dựa vào đo đạc cần thiết bị có thêm khả năng đo được khoảng cách hoặc góc đến các nút lân cận, điều này làm phát sinh thêm yêu cầu hỗ trợ từ phía phần cứng.

Các thông số này có thể được tính dựa vào thời gian sóng đến (TOA – Time Of Arrival) [1], chênh lệch thời gian sóng đến (TDOA – Time Difference Of Arrival) [2], góc sóng đến (AOA – Angle Of Arrival) [3], và độ mạnh của tín hiệu (RSSI – Received Signal Strength Indicator) [4]. Các phương pháp này thường cho kết quả chính xác hơn, tuy nhiên việc yêu cầu thêm phần cứng hỗ trợ khiến chi phí tăng lên nhiều. Nhóm phương pháp thứ hai, không dựa vào khả năng đo khoảng cách hay đo góc khi định vị. Mặc dù các phương pháp này thường sẽ mang lại kết quả kém chính xác hơn các phương pháp Range-based, nhưng nó lại hiệu quả về mặt kinh tế và tiết kiệm năng lượng.

Bởi vì tính chất MANET là mạng của các thiết bị di động và mạng cảm biến, giá thành cũng như mức độ tiêu thụ năng lượng được quan tâm rất nhiều, do đó, các phương pháp Không dựa vào đo đạc trở thành lựa chọn khả thi hơn khi cần định vị các nút. Phương pháp dựa vào đo đạc Các cơ chế định vị dựa vào đo đạc khai thác các thông tin khoảng cách, góc để định vị, các thông số này được xác định bằng cách sử dụng các phương pháp RSSI, TOA, TDOA, AOA. Sử dụng thông tin về khoảng cách, các node sử dụng phép tính Trilateration để tính ra tọa độ của nút. Cùng với phương pháp Triangulation (sử dụng thông số về góc), phép tính Trilateration (sử dụng thông số về khoảng cách) được sử dụng trong hầu hết các phương pháp định vị, bất kể phương pháp đó có dựa vào đo đạc hay không, chi tiết về hai phương thức tính toán này sẽ được trình bày ở phần sau (trang 27 và 28).

Bergamo và Mazzin đề xuất một cơ chế Trilateration sử dụng các khoảng cách ước lượng bằng công suất thu được và nghiên cứu các ảnh hưởng đến giải thuật bởi hiệu ứng fading và tính di động của cảm biến [5]. Các phương pháp này dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường khi có vật cản xuất hiện, hiệu ứng fading, hiệu ứng shadow, đồng thời yêu cầu số cột mốc phải nhiều, phải che phủ được hết các node. Nhiều phương pháp được áp dụng để phát hiện ra môi trường che chắn, đường truyền sóng không thẳng hàng, cũng như giảm sai số trong vấn đề đo đạc, tính toán.1 – Hiệu ứng fading khiến cho việc đo đạc khoảng cách bị sai 22 Hình 2.2 – Định vị range-based ở mạng điện thoại Tình huống các trạm BTS được trang trị phần cứng chuyên dụng nên dễ dàng phát hiện được hướng sóng đến thiết bị, từ đó gửi về trung tâm, cùng với tọa độ của mỗi BTS, từ đó có thể tính toán tọa độ chính xác của thiết bị Nhìn chung, các phương pháp này cho phép đạt được mức sai số thấp, dưới 5 mét, nhưng nhược điểm là cần phần cứng hỗ trợ, điều này làm tăng chi phí thiết bị. Phương pháp không dựa vào đo đạc Để phù hợp với tính chất đặc trưng của mạng MANET, nhiều tác giả đã đề xuất các phương pháp định vị không cần thông số khoảng cách hay góc.

Không có được khoảng cách đo trực tiếp, các phương pháp này thường dựa vào tọa độ của các cột mốc và sơ đồ kết nối của mạng để ước lượng một khoảng cách gần đúng đến các cột mốc rồi tính toán tọa độ dựa vào phương pháp Triangulation hoặc Trilateration. Belusu và Heidemann đã giới thiệu công thức Centriod để tính vị trí Node dựa trên tọa độ của các gói tin tìm đường chứa thông tin tọa độ của các cột mốc. Phương pháp DV-Hop, được đề xuất bởi Dragos và Nath, xác định khoảng cách hop giữa các nút đến các cột mốc, sau đó ước lượng khoảng cách đến các cột mốc này và tự xác định tọa độ bằng phương pháp Trilateration [6]. Phương pháp DV-Hop là một phương pháp tốt và được nhiều tác giả 23 chọn để cải tiến.

Các cải tiến này có thể áp dụng thêm RSSI, thay đổi cách thức ước lượng khoảng cách và tọa độ. Một phương pháp dựa vào diện tích (APIT – Approximate Point-in trigulation) đã được phát triển để làm hẹp lại khoảng tọa độ có thể của nút. Các phương pháp này nhìn chung còn nhiều sai số và cần cải thiện thêm. Định vị trong MANET Bên cạnh định vị trong điều kiện mạng tĩnh, tức là các nút không di động, một số tác giả đã nghiên cứu các vấn đề xoay quanh các phương pháp định vị có quan tâm đến tính di động của nút.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ