Nghiên Cứu Ứng Dụng Kỹ Thuật Tạo Bong Bóng Hơi Trong Công Nghệ Sản Xuất Dầu Gốc Sinh Học Từ Mỡ Cá

Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật cavitation trong sản xuất dầu gốc sinh học từ mỡ cá tại đại học bách khoa, mở ra hướng đi mới cho ngành công nghiệp.

Chuyên ngành

Khoa Học Và Công Nghệ Năng Lượng - Phát Triển Nhiên Liệu Sinh Học / Công Nghệ Vật Liệu Mới

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Nghiệm Thu

2018

121
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về dầu nhờn

1.2. Thành phần dầu nhờn

1.3. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng dầu nhờn

1.4. Tổng quan về mỡ cá

1.5. Tổng quan về các phương pháp sản xuất dầu gốc sinh học

1.5.1. Phương pháp vật lý

1.5.2. Phương pháp hóa học

1.6. Tổng quan tình hình nghiên cứu về dầu gốc sinh học

2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung 1: Xây dựng công nghệ và hệ thống thiết bị (quy mô 100 L/h) tinh chế mỡ cá trên cơ sở kỹ thuật tạo bong bóng hơi

2.1.1. Tách các tạp chất cơ học

2.1.2. Tách tạp chất háo nước (thủy hóa)

2.1.3. Rửa và sấy dầu

2.2. Nội dung 2: Thực nghiệm tinh chế mỡ cá, tìm điều kiện tối ưu trên hệ thống thiết bị xây dựng, đánh giá hiệu suất và chất lượng mỡ cá tinh chế

2.3. Nội dung 3: Xây dựng công nghệ và hệ thống thiết bị phản ứng tổng hợp dầu gốc sinh học bằng phản ứng no hoá mạch acid béo trong triglyceride của mỡ cá với H2O2 và mở vòng epoxy, sử dụng kỹ thuật cavitation

2.4. Nội dung 4: Thực nghiệm phản ứng trên hệ thống thiết bị phản ứng, đánh giá hiệu suất và chất lượng sản phẩm thu được

2.4.1. Khảo sát phản ứng epoxy hóa mỡ cá dùng kỹ thuật tạo bong bóng hơi

2.4.2. Khảo sát phản ứng mở vòng mỡ cá epoxy hóa dùng kỹ thuật tạo bong bóng hơi

2.4.3. Đánh giá chất lượng sản phẩm dầu gốc sinh học thu được

2.5. Nội dung 5: Đánh giá khả năng ứng dụng các sản phẩm dầu gốc sinh học thu được

2.5.1. Sản xuất thử 200 L dầu gốc sinh học từ mỡ cá

2.5.2. Pha trộn dầu gốc sinh học với phụ gia tạo thành dầu nhờn sinh học

2.5.3. Phân tích tính chất dầu nhờn sinh học thu được từ Chuyên đề 2

2.5.4. Đánh giá khả năng sử dụng thử nghiệm dầu gốc sinh học thu được từ Chuyên đề 3

2.6. Nội dung 6: Báo cáo khoa học tổng kết đề tài

3. KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

3.1. Nội dung 1: Xây dựng công nghệ và hệ thống thiết bị (quy mô 100 L/h) tinh chế mỡ cá trên cơ sở kỹ thuật tạo bong bóng hơi

3.1.1. Thông tin đầu vào thiết kế

3.1.2. Thiết kế hệ thống quy trình công nghệ thủy hóa mỡ cá

3.1.3. Thiết kế hệ thống quy trình công nghệ tách sáp

3.1.4. Thiết kế hệ thống quy trình công nghệ trung hòa acid tự do

3.1.5. Thiết kế hệ thống quy trình công nghệ rửa sấy mỡ cá

3.2. Nội dung 2: Thực nghiệm tinh chế mỡ cá, tìm điều kiện tối ưu trên hệ thống thiết bị xây dựng, đánh giá hiệu suất và chất lượng mỡ cá tinh chế

3.2.1. Khảo sát quá trình tách tạp chất háo nước dùng kỹ thuật tạo bong bóng hơi

3.2.2. Khảo sát quá trình tách, trung hoà acid béo sử dụng kỹ thuật cavitation

3.2.3. Phân tích và đánh giá chất lượng mỡ cá tinh chế theo tiêu chuẩn dầu gốc sinh học

3.3. Nội dung 3: Xây dựng công nghệ và hệ thống thiết bị phản ứng tổng hợp dầu gốc sinh học bằng phản ứng no hoá mạch acid béo trong triglyceride của mỡ cá với H2O2 và mở vòng epoxy, sử dụng kỹ thuật cavitation

3.3.1. Thiết kế quy trình công nghệ, tính toán cân bằng vật chất và năng lượng

3.3.2. Phản ứng epoxy hoá mỡ cá

3.3.3. Phản ứng mở vòng epoxy

3.4. Nội dung 4: Thực nghiệm phản ứng trên hệ thống thiết bị phản ứng, đánh giá hiệu suất và chất lượng sản phẩm thu được

3.4.1. Cách thức thực hiện phản ứng epoxy mỡ cá

3.4.2. Cách thức thực hiện phản ứng mở vòng epoxy hoá

3.4.3. Phương pháp đánh giá

3.4.4. Tối ưu thông số phản ứng epoxy hóa mỡ cá

3.4.5. Tối ưu thông số phản ứng mở vòng mỡ cá epoxy hóa

3.4.6. Đánh giá chất lượng sản phẩm dầu gốc sinh học thu được

3.5. Nội dung 5: Đánh giá khả năng ứng dụng các sản phẩm dầu gốc sinh học thu được

3.5.1. Sản xuất thử nghiệm 200 L dầu gốc sinh học, mô tả quy trình sản xuất kèm với đánh giá chất lượng sản phẩm

3.5.2. Pha trộn các sản phẩm dầu gốc sinh học với phụ gia phù hợp tạo thành dầu nhờn sinh học

3.5.3. Pha trộn tạo dầu nhờn sinh học từ dầu mở vòng epoxy và dầu gốc khoáng cùng phụ gia

3.5.4. Đánh giá khả năng sử dụng các loại dầu nhờn sinh học

3.5.5. Thử nghiệm dầu nhờn sinh học trên động cơ thực tế

3.6. Nội dung 6: Báo cáo khoa học tổng kết đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Sản Xuất Dầu Gốc Sinh Học Mỡ Cá

Hiện tại, nguồn năng lượng chủ yếu dựa vào các sản phẩm hóa thạch như khí đốt, than đá và đặc biệt là dầu mỏ. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên này không thể tái tạo và có nguy cơ cạn kiệt trong tương lai gần. Bên cạnh đó, việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường, như ô nhiễm nguồn nước ngầm và ô nhiễm đất. Do đó, việc tìm kiếm và phát triển các nguồn năng lượng tái tạo và thân thiện với môi trường trở nên cấp thiết. Dầu gốc sinh học từ mỡ cá nổi lên như một giải pháp tiềm năng, vừa tận dụng nguồn phế phẩm nông nghiệp, vừa giảm thiểu ô nhiễm môi trường và góp phần vào sự phát triển bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng kỹ thuật tạo bong bóng hơi (cavitation) trong quy trình sản xuất dầu gốc sinh học từ mỡ cá, nhằm nâng cao hiệu quả và tính kinh tế của quy trình.

1.1. Tầm quan trọng của dầu gốc sinh học từ mỡ cá

Nghiên cứu dầu gốc sinh học từ mỡ cá không chỉ giải quyết bài toán năng lượng mà còn góp phần vào việc xử lý chất thải từ ngành công nghiệp chế biến thủy sản. Mỡ cá, một phụ phẩm thường bị bỏ đi hoặc sử dụng với giá trị thấp, nay có thể được chuyển đổi thành sản phẩm có giá trị kinh tế cao. Việc sử dụng mỡ cá giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn dầu mỏ, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Dầu gốc sinh học có tiềm năng thay thế các loại dầu gốc khoáng truyền thống trong nhiều ứng dụng, từ dầu nhờn động cơ đến các sản phẩm hóa mỹ phẩm.

1.2. Giới thiệu kỹ thuật tạo bong bóng hơi Cavitation

Kỹ thuật tạo bong bóng hơi (cavitation) là một phương pháp vật lý tạo ra các bong bóng nhỏ trong chất lỏng, sau đó chúng nổ tung, tạo ra nhiệt độ và áp suất cục bộ rất cao. Ứng dụng cavitation trong sản xuất dầu gốc sinh học có thể giúp tăng tốc độ phản ứng, cải thiện hiệu suất và giảm tiêu thụ năng lượng. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa các thông số của kỹ thuật cavitation để đạt được hiệu quả cao nhất trong quá trình sản xuất dầu gốc sinh học từ mỡ cá.

II. Thách Thức Trong Sản Xuất Dầu Gốc Sinh Học Từ Mỡ Cá Hiện Nay

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc sản xuất dầu gốc sinh học từ mỡ cá vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là chất lượng và độ ổn định của sản phẩm. Mỡ cá thường chứa nhiều tạp chất, acid béo tự do và các thành phần không mong muốn khác, ảnh hưởng đến chất lượng của dầu gốc sinh học. Ngoài ra, quy trình sản xuất hiện tại còn phức tạp, tốn kém và chưa thực sự hiệu quả. Cần có những nghiên cứu sâu rộng để giải quyết những vấn đề này, từ đó thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp dầu gốc sinh học từ mỡ cá.

2.1. Vấn đề chất lượng và độ ổn định của mỡ cá thô

Mỡ cá thô thường có chất lượng không đồng đều, phụ thuộc vào nguồn gốc, phương pháp thu hoạch và bảo quản. Sự hiện diện của các tạp chất, acid béo tự do và các thành phần không mong muốn khác có thể gây ra các vấn đề như oxy hóa, polymer hóa và giảm hiệu suất của quá trình chuyển đổi thành dầu gốc sinh học. Do đó, cần có các biện pháp xử lý và tinh chế mỡ cá trước khi đưa vào quy trình sản xuất.

2.2. Hạn chế của các phương pháp sản xuất truyền thống

Các phương pháp sản xuất dầu gốc sinh học truyền thống thường sử dụng các chất xúc tác hóa học độc hại, nhiệt độ và áp suất cao, tiêu thụ nhiều năng lượng và tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn. Điều này không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn gây ra các vấn đề về môi trường và an toàn. Việc ứng dụng kỹ thuật tạo bong bóng hơi có thể giúp khắc phục những hạn chế này.

2.3. Rào cản về chi phí và tính kinh tế

Chi phí sản xuất dầu gốc sinh học từ mỡ cá hiện vẫn còn cao so với các loại dầu gốc khoáng truyền thống. Điều này là do chi phí nguyên liệu, năng lượng và công nghệ. Để dầu gốc sinh học từ mỡ cá có thể cạnh tranh trên thị trường, cần có những giải pháp để giảm chi phí sản xuất, tăng hiệu suất và tận dụng tối đa các nguồn tài nguyên.

III. Cách Tinh Chế Mỡ Cá Bằng Kỹ Thuật Tạo Bong Bóng Hơi Hiệu Quả

Nghiên cứu này đề xuất một quy trình tinh chế mỡ cá sử dụng kỹ thuật tạo bong bóng hơi để loại bỏ các tạp chất và cải thiện chất lượng của nguyên liệu đầu vào. Quy trình bao gồm các bước như thủy hóa, tách sáp, trung hòa và rửa sấy. Kỹ thuật tạo bong bóng hơi được ứng dụng trong các bước thủy hóa và trung hòa để tăng tốc độ phản ứng và cải thiện hiệu suất. Mục tiêu là tạo ra mỡ cá tinh chế có chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn của dầu gốc sinh học.

3.1. Ứng dụng cavitation trong quá trình thủy hóa mỡ cá

Quá trình thủy hóa giúp loại bỏ các tạp chất háo nước như phospholipid (PP) khỏi mỡ cá. Kỹ thuật tạo bong bóng hơi được sử dụng để tạo ra sự phân tán tốt hơn giữa nước và mỡ cá, tăng diện tích tiếp xúc và thúc đẩy quá trình thủy hóa. Các thông số như nhiệt độ, áp suất và thời gian được tối ưu hóa để đạt được hiệu quả cao nhất.

3.2. Sử dụng cavitation để trung hòa acid béo tự do trong mỡ cá

Acid béo tự do là một trong những nguyên nhân gây ra sự suy giảm chất lượng của dầu gốc sinh học. Kỹ thuật tạo bong bóng hơi được sử dụng để tăng tốc độ phản ứng trung hòa giữa acid béo tự do và chất kiềm, giảm thời gian xử lý và tiêu thụ năng lượng.

IV. Phương Pháp Chuyển Hóa Mỡ Cá Thành Dầu Gốc Sinh Học Bền Vững

Nghiên cứu tập trung vào việc chuyển đổi mỡ cá tinh chế thành dầu gốc sinh học thông qua các phản ứng hóa học như epoxy hóa và mở vòng epoxy. Kỹ thuật tạo bong bóng hơi được sử dụng để tăng tốc độ phản ứng, cải thiện hiệu suất và giảm tiêu thụ năng lượng. Sản phẩm dầu gốc sinh học thu được có các tính chất tương đương với dầu gốc khoáng, có thể sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.

4.1. Ứng dụng cavitation trong phản ứng epoxy hóa mỡ cá

Phản ứng epoxy hóa tạo ra các vòng epoxy trên mạch acid béo của mỡ cá, làm thay đổi tính chất hóa học và vật lý của dầu. Kỹ thuật tạo bong bóng hơi được sử dụng để tăng tốc độ phản ứng và cải thiện hiệu suất, giảm thời gian phản ứng và tiêu thụ năng lượng.

4.2. Sử dụng cavitation trong phản ứng mở vòng epoxy

Phản ứng mở vòng epoxy chuyển đổi các vòng epoxy thành các nhóm chức hydroxyl, tạo ra dầu gốc sinh học có tính chất mong muốn. Kỹ thuật tạo bong bóng hơi được sử dụng để tăng tốc độ phản ứng và cải thiện hiệu suất, giảm thời gian phản ứng và tiêu thụ năng lượng.

4.3. Đánh giá chất lượng dầu gốc sinh học thu được

Các chỉ tiêu chất lượng của dầu gốc sinh học thu được, như độ nhớt, chỉ số độ nhớt, điểm chớp cháy, điểm rót chảy và độ bền oxy hóa, được đánh giá để đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và có thể sử dụng trong các ứng dụng khác nhau. Theo tài liệu, dầu gốc sinh học có khả năng thay thế dầu nhờn khoáng, đây là một kết quả quan trọng khẳng định tiềm năng ứng dụng của nghiên cứu.

V. Kết Quả Ứng Dụng Thực Tiễn Của Dầu Gốc Sinh Học Từ Mỡ Cá

Nghiên cứu đã tiến hành sản xuất thử nghiệm 200 L dầu gốc sinh học từ mỡ cá và pha trộn với các phụ gia để tạo ra dầu nhờn sinh học. Dầu nhờn sinh học này đã được thử nghiệm trên động cơ thực tế và cho thấy kết quả khả quan. Điều này chứng minh rằng dầu gốc sinh học từ mỡ cá có tiềm năng thay thế dầu gốc khoáng trong các ứng dụng bôi trơn.

5.1. Sản xuất thử nghiệm và đánh giá chất lượng dầu gốc sinh học

Quy trình sản xuất thử nghiệm được mô tả chi tiết, kèm theo đánh giá chất lượng sản phẩm để đảm bảo rằng dầu gốc sinh học đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và có thể sử dụng trong các ứng dụng khác nhau.

5.2. Pha trộn dầu gốc sinh học với phụ gia tạo dầu nhờn

Các loại phụ gia được sử dụng để cải thiện tính chất của dầu gốc sinh học, như độ bền oxy hóa, khả năng chống mài mòn và khả năng tẩy rửa. Tỷ lệ pha trộn được tối ưu hóa để đạt được hiệu quả tốt nhất.

5.3. Thử nghiệm dầu nhờn sinh học trên động cơ thực tế

Dầu nhờn sinh học được thử nghiệm trên động cơ xe gắn máy để đánh giá hiệu suất, độ bền và khả năng bảo vệ động cơ. Kết quả cho thấy dầu nhờn sinh học có thể hoạt động tốt như dầu gốc khoáng, thậm chí còn có một số ưu điểm vượt trội.

VI. Tiềm Năng Và Hướng Phát Triển Của Dầu Gốc Sinh Học Từ Mỡ Cá

Nghiên cứu này đã chứng minh rằng kỹ thuật tạo bong bóng hơi có thể được ứng dụng hiệu quả trong sản xuất dầu gốc sinh học từ mỡ cá. Dầu gốc sinh học này có tiềm năng thay thế dầu gốc khoáng trong nhiều ứng dụng khác nhau, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp năng lượng. Cần có những nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí và mở rộng ứng dụng của dầu gốc sinh học từ mỡ cá.

6.1. Các hướng nghiên cứu tiếp theo để tối ưu quy trình

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa các thông số của kỹ thuật tạo bong bóng hơi, phát triển các chất xúc tác hiệu quả hơn và tìm kiếm các nguồn mỡ cá bền vững hơn. Ngoài ra, cần có những nghiên cứu về tác động môi trường và kinh tế xã hội của việc sử dụng dầu gốc sinh học từ mỡ cá.

6.2. Mở rộng ứng dụng của dầu gốc sinh học trong tương lai

Ngoài các ứng dụng bôi trơn, dầu gốc sinh học từ mỡ cá có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác, như sản xuất hóa mỹ phẩm, nhựa sinh học và nhiên liệu sinh học. Việc mở rộng ứng dụng sẽ giúp tăng giá trị của mỡ cá và thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp dầu gốc sinh học.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

24/05/2025
Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật tạo bong bóng hơi cavitation trong công nghệ sản xuất dầu gốc sinh học từ mỡ cá đại học bách khoa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về dầu nhờn 1. Thành phần dầu nhờn Dầu nhờn là hỗn hợp gồm dầu gốc và phụ gia, hay còn gọi là dầu nhờn thương phẩm. Phụ gia thêm vào với mục đích giúp cho dầu nhờn thương phẩm có được những tính chất phù hợp với chỉ tiêu đề ra mà dầu gốc không có được.

Hầu hết các loại dầu nhờn đều được pha chế từ các loại dầu gốc và các chất phụ gia. Dầu gốc là thành phần chủ yếu, có thể chiếm từ 85 đến 100 % khối lượng dầu nhờn thành phẩm và có vai trò chính đối với tính năng của dầu nhờn [4, 5]. Dầu gốc Phần lớn dầu gốc được chế biến từ dầu thô và được gọi là dầu gốc khoáng. Ngoài ra còn có các loại dầu gốc được chế biến từ việc tổng hợp các olefin hydrocacbon được gọi là dầu tổng hợp, và dầu gốc có nguồn gốc từ dầu mỡ động, thực vật.

Dầu gốc được sử dụng chủ yếu để làm chất bôi trơn. Tùy theo nguồn gốc hoặc phương pháp sản xuất mà sẽ có các loại dầu gốc có tính chất khác nhau. Dầu gốc khoáng thương mại trên thị trường được chia thành 3 loại: SN150, SN500, và BS. Phụ gia Phụ gia được thêm vào với mục đích là giúp cho dầu nhờn thương phẩm có được những tính chất phù hợp với chỉ tiêu đề ra mà dầu gốc không có được.

Chúng làm tăng đặc tính của chất nền, góp phần vào đặc tính của dầu nhờn. Phụ gia là những hợp chất hữu cơ hoặc vô cơ được thêm vào chất bôi trơn, nhằm nâng cao hay mang lại những tính chất mong muốn. Thông thường, hàm lượng phụ gia đưa vào là 0.01 – 5 %, trong một số trường hợp phụ gia được dùng từ vài phần triệu cho đến vài phần trăm. Ngày nay, để đạt được các tính năng bôi trơn thì dầu nhờn có chứa nhiều phụ gia khác nhau.

Chúng có thể được pha riêng lẻ vào dầu nhờn hoặc phối trộn với nhau để tạo thành một phụ gia đóng gói rồi mới đưa vào dầu nhờn. Các loại phụ gia thường được sử dụng: phụ gia tăng chỉ số độ nhớt, phụ gia chống oxy hóa, phụ gia ức chế ăn mòn, phụ gia 20 hạ điểm đông đặc. Ngoài ra còn có những loại phụ gia khác như: phụ gia ức chế tạo bọt, phụ gia giảm ma sát, phụ gia ức chế gỉ, phụ gia phân tán, phụ gia tẩy rửa, … 1.1 Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng dầu nhờn Dầu nhờn sau khi xuất xưởng cần được đánh giá đầy đủ về mặt chất lượng và quá trình lưu thông trên thị trường cũng như cần được kiểm soát chặt chẽ, thông qua việc thử nghiệm, đánh giá về chất lượng [4]. Các chỉ tiêu cơ bản được sử dụng để đánh giá chất lượng dầu nhờn bao gồm: ❖ Độ nhớt Độ nhớt là một chỉ tiêu đặc biệt quan trọng.

Khi xác định độ nhớt ở 40 oC và 100 oC có thể đánh giá được dầu tốt hay xấu, có còn sử dụng được hay không và có bị lẫn nhiên liệu hay không. Độ nhớt của dầu động cơ đặc biệt quan trọng ở nhiều khía cạnh. Nó ảnh hưởng đến độ kín, sự tổn hao công ma sát, khả năng chống mài mòn, khả năng tạo cặn. Độ nhớt quá cao sẽ gây ra sức cản lớn khi nhiệt độ xung quanh thấp, làm giảm tốc độ trục cơ và do đó tăng lượng nhiên liệu tiêu hao, kể cả sau khi động cơ đã khởi động.

Độ nhớt quá thấp sẽ làm tăng mài mòn và tăng lượng tiêu hao dầu [5]. Chính vì vậy độ nhớt là một trong những tính chất quan trọng nhất của dầu nhờn nói chung và của dầu nhờn động cơ nói riêng. Độ nhớt còn dùng để phân loại các dầu bôi trơn nói chung và dầu nhờn động cơ nói riêng. ❖ Chỉ số độ nhớt Chỉ số độ nhớt (CSĐN) là một chỉ số chuyên dùng để đánh giá sự thay đổi độ nhớt của dầu bôi trơn theo nhiệt độ.

Đối với dầu bôi trơn thì khi nhiệt độ càng tăng độ nhớt của dầu càng giảm. Mức độ giảm độ nhớt của dầu nhờn khi nhiệt độ tăng phụ thuộc vào thành phần của dầu. Loại dầu có CSĐN thấp thì độ nhớt của dầu thay đổi rất nhiều theo nhiệt độ (các loại dầu naphthene). Ngược lại các loại dầu có CSĐN cao thì độ nhớt của dầu này thay đổi ít theo nhiệt độ (các loại dầu paraffin).

Đây là một chỉ tiêu rất quan trọng đối với dầu bôi trơn. Đối với dầu bốn mùa thì chỉ số độ nhớt rất cần thiết, vì dầu có CSĐN cao hơn sẽ ít gây ra sự cản nhớt khi khởi động máy ở nhiệt độ thấp, do đó chiều dày màng dầu dày hơn làm cho khả năng làm kín và chống ăn mòn tốt hơn, tiêu hao dầu ít, … trong phạm vi nhiệt độ hoạt động rất rộng. Tuy nhiên đối với điều kiện Việt Nam chỉ cần dùng dầu một mùa - 21 tức là dầu cho động cơ không phải khởi động lạnh thì chỉ số này thường yêu cầu từ 90 trở lên. ❖ Điểm chớp cháy và bắt lửa Điểm chớp cháy của dầu là nhiệt độ thấp nhất mà tại áp suất khí quyền, mẫu được nung nóng đến bốc hơi và bắt lửa trong những điều kiện đặc biệt của phương pháp thử.

Mẫu sẽ bốc cháy khi có ngọn lửa và lan truyền tức thì trên khắp bề mặt của mẫu. Nhiệt độ thấp nhất mà tại đó mẫu tiếp tục cháy được trong 5 s được gọi là điểm bắt lửa. Điểm chớp cháy được coi là đại lượng biểu thị cho tính an toàn cháy nổ trong quá trình sử dụng và bảo quản dầu bôi trơn. ❖ Độ ổn định ôxy hóa Độ ổn định oxy hóa biểu hiện khả năng chống lại những tác động bên ngoài làm thay đổi chất lượng của dầu nhờn.

Dầu có độ ổn định cao thì thành phần hóa học và tính chất của nó ít thay đổi. Độ ổn định oxy hóa phụ thuộc vào thành phần của dầu nhờn. Dầu nhờn bị oxy hóa khi tiếp xúc với oxi ở nhiệt độ cao. Quá trình oxy hóa gia tăng do quá trình tiếp xúc giữa oxy và kim loại ở nhiệt độ cao.

Do đó có thể giảm quá trình oxy hóa bằng cách giảm sự tiếp xúc với oxy, giảm nhiệt độ tại các điểm tiếp xúc hoặc loại bỏ các mảnh vụn do mài mòn. ❖ Điểm rót chảy ĐRC của dầu nhờn là nhiệt độ thấp nhất mà dầu nhờn có thể chảy được. Tùy thuộc vào những nơi khác nhau trên thế giới, ví dụ tại bán cầu bắc yêu cầu có thể khắt khe hơn do nhiệt độ thấp vào mùa đông. Các phân tử chất nền có thể di chuyển tự do trong dầu nhờn lỏng nhưng việc này sẽ giảm khi dầu nhờn được làm lạnh.

Do đó, độ nhớt và tỷ trọng sẽ tăng khi nhiệt độ được giảm xuống. Ở nhiệt độ đủ thấp, một mạng tinh thể được hình thành và dầu nhờn bị đóng rắn. Điểm đông có thể được xác định bởi rót dầu nhờn vào trong một beaker sau đó làm lạnh chúng. Nghiêng beaker mỗi khi nhiệt độ giảm 3 oC.

Điểm rót chảy được xác định tại nhiệt độ dầu nhờn không chảy khi ta nghiêng beaker. 22 ❖ Trị số acid và kiềm Trị số acid chính là trị số trung hòa và được dùng để xác định độ acid và độ kiềm của dầu bôi trơn, được biểu thị bằng lượng kiềm và acid chuẩn cần thiết để trung hòa 1 g dầu nhờn. Trị số trung hòa là tên gọi chung cho trị số acid tổng (TAN) và trị số kiềm tổng (TBN). Trị số acid là số mg KOH cần thiết để trung hòa lượng acid có trong 1 g dầu mẫu được xác định theo phương pháp ASTM-D664.

Trị số kiềm là lượng acid đã được tính chuyển ra số mg KOH tương ứng, cần thiết để trung hòa lượng kiềm có trong 1 g mẫu, được xác định theo ASTM-D2896. Hiện nay nhiều loại phụ gia sử dụng nhằm nâng cao chất lượng dầu nhờn, tùy thuộc vào thành phần của phụ gia mà dầu sẵn có tính kiềm hay acid. Nhiều phụ gia hiện đang được sử dụng cho dầu động cơ, đặc biệt phụ gia tẩy rửa có chứa các hợp chất kiềm, nhằm trung hòa sản phẩm acid của quá trình cháy, lượng tiêu hao thành phần kiềm này là một chỉ số về tuổi thọ sử dụng của dầu.2 Tổng quan về mỡ cá Nguồn mỡ cá da trơn có tiềm năng được sử dụng để sản xuất dầu nhờn sinh học hiện nay ở Việt Nam là mỡ cá tra và cá basa. Về mặt phân loại, cá tra và cá basa thuộc bộ cá nheo (Siluriformes), họ cá tra (Pangasidae), loài Pangasius.

Cá basa được nuôi truyền thống trong bè trên sông Mekong ở Việt Nam, Lào, Thái Lan và Campuchia. Cá tra trước đây nuôi nhiều trong ao, hầm ở Đồng Bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL). Cá tra có cơ quan hô hấp phụ, có thể hô hấp bằng bóng khí và da nên chịu được môi trường thiếu oxy hòa tan. Cá basa có lượng mỡ rất lớn, không có cơ quan hô hấp phụ, chịu đựng kém ở môi trường nước có hàm lượng oxy hòa tan thấp.

Khi chế biến cá tra, khối lượng thịt phi lê chỉ chiếm khoảng 30 – 40 % tổng khối lượng cá, phần còn lại là phế phẩm thường được dùng để ép dầu và sản xuất bột cá. Thành phần mỡ chiếm từ 9.4 % khối lượng cá tra, do đó mỗi năm ở Việt Nam có thể sản xuất trên một trăm ngàn tấn mỡ cá. Đây là nguồn nguyên liệu dồi dào để dùng sản xuất dầu gốc sinh học. Các sản phẩm đó thường được dùng làm thức chăn trong chăn nuôi và xuất khẩu, do 23 đó, giá trị kinh tế của nó thấp.

Tuy nhiên, đây là nguồn nguyên liệu có thể sản xuất ra các sản phẩm có giá trị kinh tế cao. Từ da cá tra có thể sản xuất thành các mặt hàng giá trị gia tăng như collagen, gelatin. Còn mỡ cá có thể sản xuất biodiesel, dầu ăn, dầu mỡ bôi trơn, … Trong đó, hướng sản xuất dầu gốc sinh học từ mỡ cá mới được nghiên cứu từ những năm gần đây. Đây là một hướng mới có thể đem lại giá trị gia tăng cao từ cá tra.3 Tổng quan về các phương pháp sản xuất dầu gốc sinh học Dầu nhờn sinh học là dầu nhờn có nguồn gốc từ dầu thực vật hoặc mỡ động vật.

Dầu nhờn sinh học có thể được sản xuất trực tiếp từ các loại dầu thực vật, mỡ động hoặc qua các giai đoạn phản ứng hóa học để biến đổi thành phần và cấu trúc hóa học, chuyển hóa dầu thực vật thành những hợp chất khác nhằm cải thiện tính chất đáp ứng những yêu cầu chức năng của dầu nhờn. Các phương pháp sản xuất dầu gốc sinh học từ dầu/mỡ được tóm tắt như sau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ