Nghiên Cứu Luận Án Tiến Sĩ Về Đồng(I) Oxit Nano Tại Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về tính chất và ứng dụng của cu2o kích thước nanomet trong hóa học tổng hợp, mở ra hướng đi mới cho công nghệ.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hóa vô cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2012

187
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA ĐỒNG(I) OXIT

1.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP Cu2O NANO DẠNG BỘT

1.2.1. Phương pháp khử trong dung dịch

1.2.2. Phương pháp kết tủa

1.2.3. Phương pháp sử dụng bức xạ và sóng siêu âm

1.3. CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO MÀNG MỎNG Cu2O NANO

1.3.1. Phương pháp lắng đọng hơi hoá học (CVD)

1.3.2. Phương pháp kết tủa điện hoá (ECD)

1.3.3. Phương pháp phún xạ

1.4. ỨNG DỤNG CỦA Cu2O NANO

1.4.1. Xúc tác cho quá trình polime hoá

1.4.2. Chế tạo cảm biến sinh học

1.4.3. Cu2O với quá trình chuyển hoá năng lượng

1.5. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5.1. Phương pháp nhiễu xạ tia X

1.5.2. Phương pháp quang điện tử tia X

1.5.3. Các phương pháp kính hiển vi

1.5.3.1. Kính hiển vi điện tử - Phổ tán sắc năng lượng tia X
1.5.3.2. Kính hiển vi lực nguyên tử

1.5.4. Phương pháp xác định độ dày màng mỏng

1.5.5. Các phương pháp quang phổ

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ

2.2. TỔNG HỢP VÀ ỨNG DỤNG ĐỒNG(I) OXIT DẠNG BỘT

2.2.1. Tổng hợp Cu2O nano dạng bột

2.2.2. Tổng hợp Cu2O thô

2.2.3. Sử dụng Cu2O nano làm xúc tác trong phản ứng polime hóa axetilen để chế tạo sợi cacbon

2.2.4. Sử dụng Cu2O nano xúc tác cho quá trình khử màu dung dịch metyl da cam

2.3. CHẾ TẠO MÀNG MỎNG Cu2O NANO BẰNG PHƯƠNG PHÁP CVD

2.3.1. Tổng hợp đồng(I) axetylaxetonat

2.3.2. Khảo sát khả năng thăng hoa của phức chất Cu(acac)2

2.3.3. Chế tạo màng mỏng Cu2O nano

2.4. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.4.1. Phương pháp xác định thành phần và cấu trúc tinh thể

2.4.2. Phương pháp phân tích nhiệt

2.4.3. Các phương pháp đánh giá hình thái vật liệu nano và bề mặt màng mỏng

2.4.4. Phương pháp nghiên cứu tính chất quang

2.4.5. Xác định thành phần phức chất Cu(acac)2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. TỔNG HỢP Cu2O NANO DẠNG BỘT

3.1.1. Ảnh hưởng của chất bảo vệ và chất khử

3.1.2. Ảnh hưởng của nồng độ kiềm

3.1.3. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng

3.2. ỨNG DỤNG CỦA Cu2O NANO DẠNG BỘT

3.2.1. Sử dụng Cu2O làm xúc tác trong phản ứng polime hóa axetilen để tổng hợp sợi nano cacbon

3.2.1.1. Ảnh hưởng của tốc độ dòng khí axetilen
3.2.1.2. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng
3.2.1.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng
3.2.1.4. Phân tích nguyên tố sợi cacbon bằng EDS

3.2.2. Sử dụng Cu2O nano làm xúc tác quang hóa trong phản ứng khử màu metyl da cam

3.2.2.1. Khả năng xúc tác quang của Cu2O
3.2.2.2. Khả năng tái sử dụng của xúc tác

3.3. CHẾ TẠO MÀNG MỎNG Cu2O NANO BẰNG PHƯƠNG PHÁP CVD

3.3.1. Các đặc trưng của tiền chất Cu(acac)2

3.3.2. Chế tạo màng mỏng Cu2O nano bằng phương pháp CVD từ đồng(II) axetylaxetonat

3.3.2.1. Nghiên cứu thành phần màng
3.3.2.2. Nghiên cứu hình thái bề mặt màng mỏng
3.3.2.3. Nghiên cứu tính chất quang của màng
3.3.2.4. Ảnh hưởng của tác nhân phản ứng đến thành phần và tính chất của màng mỏng CuO nano

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đồng I Oxit Nano và Ứng Dụng Hóa Học

Nghiên cứu và ứng dụng Đồng(I) oxit nano (Cu2O nano) đang thu hút sự quan tâm lớn trong lĩnh vực hóa học và vật liệu. Vật liệu nano Cu2O thể hiện nhiều tính chất độc đáo so với vật liệu khối, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Bài viết này sẽ trình bày tổng quan về cấu trúc, tính chất, phương pháp tổng hợp và các ứng dụng quan trọng của Cu2O nano trong hóa học. Từ xúc tác đến cảm biến và y sinh, Cu2O nano hứa hẹn mang lại nhiều đột phá trong tương lai. Theo tài liệu gốc, Cu2O có nhiều ứng dụng trong thực tiễn như làm bộ cảm biến áp suất oxi, chất bán dẫn loại p cho pin mặt trời, nguyên liệu trong công nghiệp dược phẩm và các thiết bị y tế.

1.1. Cấu Trúc Tinh Thể và Tính Chất Quang Học Cu2O Nano

Cu2O có cấu trúc tinh thể lập phương, thuộc nhóm đối xứng không gian Pn3m. Ở cấp độ nanomet, khi kích thước hạt giảm, năng lượng vùng cấm tăng lên do hiệu ứng kích thước (size effect). Điều này cho phép Cu2O nano hấp thụ photon trong vùng khả kiến. Tính chất quang học này làm cho Cu2O nano trở nên ưu việt trong các ứng dụng quang hóa so với các oxit kim loại khác, như TiO2 chỉ hấp thụ tia tử ngoại. Cụ thể, Cu2O có tính chất quang học tốt ở nhiệt độ tương đối thấp do có kha năng hấp thụ các exciton và trao đổi với các photon khác nhau.

1.2. Ứng Dụng Tiềm Năng của Vật Liệu Nano Cu2O trong Hóa Học

Cu2O nano sở hữu diện tích bề mặt lớn, mang lại khả năng xúc tác hiệu quả cho nhiều phản ứng hóa học, cả hữu cơ truyền thống và hiện đại. Ngoài ra, Cu2O nano còn được ứng dụng trong các lĩnh vực như điện tử, cảm biến, y sinh và môi trường. Việc nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng Cu2O nano sẽ mở ra những cơ hội phát triển công nghệ mới.

II. Thách Thức và Vấn Đề Nghiên Cứu về Tổng Hợp Cu2O Nano

Mặc dù Cu2O nano có nhiều tiềm năng, quá trình tổng hợp Cu2O nano vẫn còn nhiều thách thức. Việc kiểm soát kích thước, hình thái và độ ổn định của các hạt nano là rất quan trọng để đảm bảo tính chất và hiệu quả ứng dụng. Các phương pháp chế tạo Cu2O nano hiện tại đôi khi gặp khó khăn trong việc tạo ra vật liệu có độ tinh khiết cao và khả năng tái sản xuất ổn định. Do đó, vẫn còn nhiều thách thức trong việc tổng hợp Cu2O nano dạng bột bằng nhiều phương pháp khác nhau.

2.1. Ảnh Hưởng của Điều Kiện Phản Ứng đến Kích Thước Cu2O Nano

Các yếu tố như nhiệt độ, pH, nồng độ chất phản ứng, và sự hiện diện của chất bảo vệ có ảnh hưởng đáng kể đến kích thước Cu2O nano và hình thái của chúng. Nghiên cứu cần tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng để đạt được Cu2O nano với kích thước và hình dạng mong muốn.

2.2. Độ Ổn Định của Cu2O Nano Các Giải Pháp Cải Thiện

Cu2O nano có xu hướng bị oxy hóa thành CuO, đặc biệt trong điều kiện môi trường ẩm. Việc cải thiện độ ổn định Cu2O nano là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả ứng dụng lâu dài. Các giải pháp bao gồm sử dụng chất bảo vệ, tạo lớp phủ bề mặt, hoặc điều chỉnh môi trường phản ứng.

2.3. Các Phương Pháp Đặc Trưng Cu2O Nano

Việc đặc trưng Cu2O nano là rất quan trọng, giúp xác định thành phần, cấu trúc và tính chất của vật liệu. Các phương pháp thường được sử dụng bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD), hiển vi điện tử truyền qua (TEM), phổ quang điện tử tia X (XPS), và phổ hấp thụ nguyên tử (AAS). Các phương pháp này cung cấp thông tin quan trọng để kiểm soát và tối ưu hóa quá trình chế tạo Cu2O nano.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Bột Cu2O Nano Khử trong Dung Dịch

Một trong những phương pháp phổ biến để tổng hợp Cu2O nano là khử muối đồng trong dung dịch. Phương pháp này cho phép kiểm soát kích thước hạt và hình thái ở một mức độ nhất định. Các chất khử thường được sử dụng bao gồm hydrazin, natri borohydride và axit ascorbic. Việc lựa chọn chất khử và điều kiện phản ứng phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được Cu2O nano chất lượng cao. Theo tài liệu gốc, Cu2O có kích cỡ 2-18 nm được điều chế bằng cách thêm từ từ dung dịch t- BuOH trong tetrahidrofuran (THF) vào dung dịch hỗn hợp CuAa (A=Cl, CH3COO, (CHzCOO);CH) và NaH trong THF ở 63°C.

3.1. Ảnh Hưởng của Chất Bảo Vệ PVA PEG LA đến Hình Thái Cu2O Nano

Chất bảo vệ đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa sự kết tụ của các hạt nano và kiểm soát hình thái Cu2O nano. Các chất bảo vệ thường được sử dụng bao gồm polyvinyl alcohol (PVA), polyethylene glycol (PEG) và natri lauryl sulfat (LA). Loại và lượng chất bảo vệ có ảnh hưởng lớn đến kích thước và hình dạng của Cu2O nano.

3.2. Tối Ưu Hóa Nồng Độ Kim Loại và Thời Gian Phản Ứng cho Cu2O nano

Nồng độ kim loại và thời gian phản ứng là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kích thước hạt và hiệu suất tổng hợp Cu2O nano. Việc tìm ra điều kiện tối ưu cho hai yếu tố này là rất cần thiết để đạt được Cu2O nano với chất lượng tốt nhất.

IV. Phương Pháp Chế Tạo Màng Mỏng Cu2O Nano Bằng CVD

Phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD) là một kỹ thuật hiệu quả để chế tạo màng mỏng Cu2O nano với độ đồng đều cao và khả năng kiểm soát tốt độ dày. Quá trình CVD bao gồm việc sử dụng một tiền chất dễ bay hơi chứa đồng, sau đó phân hủy nhiệt tiền chất này trên bề mặt chất nền để tạo thành lớp màng mỏng Cu2O. Theo tài liệu gốc, để chế tạo màng mỏng đồng(1) oxit nano trên dé thủy tinh bằng phương pháp CVD từ tiền chất đồng) axetylaxetonat: « Tổng hợp và nghiên cứu khả năng thăng hoa của đồng(II) axetylaxetonat. « Chế tạo màng mỏng CuzO nano từ déng(II) axetylaxetonat trong các điều kiện khác nhau.

4.1. Tiền Chất Đồng II Axetylaxetonat Tổng Hợp và Khảo Sát

Đồng(II) axetylaxetonat [Cu(acac)2] là một tiền chất phổ biến được sử dụng trong CVD để chế tạo màng mỏng Cu2O nano. Việc tổng hợp và khảo sát tính chất của Cu(acac)2, bao gồm khả năng thăng hoa, là rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình CVD.

4.2. Ảnh Hưởng của Tác Nhân Phản Ứng H2O Rượu đến Thành Phần Màng

Sự hiện diện của các tác nhân phản ứng như hơi nước hoặc hơi rượu trong quá trình CVD có thể ảnh hưởng đến thành phần và cấu trúc của màng mỏng Cu2O nano. Việc điều chỉnh loại và lượng tác nhân phản ứng cho phép kiểm soát tỷ lệ Cu(I) và Cu(II) trong màng.

V. Ứng Dụng Xúc Tác của Cu2O Nano trong Phản Ứng Hóa Học

Cu2O nano có diện tích bề mặt lớn và nhiều vị trí hoạt động, khiến nó trở thành một chất xúc tác tiềm năng cho nhiều phản ứng hóa học. Các ứng dụng xúc tác bao gồm phản ứng oxy hóa, khử, và phản ứng ghép cặp. Việc nghiên cứu các ứng dụng xúc tác Cu2O nano có thể mang lại các quy trình tổng hợp hóa học hiệu quả và thân thiện với môi trường. Theo tài liệu, do diện tích bề mặt lớn nên có khả năng làm xúc tác cho các quá trình tổng hợp hữu cơ truyền thống và hiện đại.

5.1. Cu2O Nano Xúc Tác cho Phản Ứng Polime Hóa Axetilen

Cu2O nano có thể được sử dụng làm xúc tác trong phản ứng polime hóa axetilen để tạo ra sợi nano cacbon. Kích thước và hình thái của Cu2O nano ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất của sợi nano cacbon.

5.2. Phân Hủy Quang Xúc Tác Metyl Da Cam bằng Cu2O Nano

Cu2O nano thể hiện hoạt tính quang xúc tác trong việc phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ, chẳng hạn như metyl da cam. Quá trình phân hủy quang xúc tác này dựa trên khả năng của Cu2O nano hấp thụ ánh sáng và tạo ra các electron và lỗ trống, thúc đẩy quá trình oxy hóa các chất ô nhiễm.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Nghiên Cứu Cu2O Nano Trong Tương Lai

Cu2O nano là một vật liệu đầy hứa hẹn với nhiều ứng dụng tiềm năng trong hóa học và các lĩnh vực liên quan. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc cải thiện phương pháp tổng hợp Cu2O nano, tối ưu hóa tính chất và mở rộng phạm vi ứng dụng. Sự phát triển của công nghệ nanohóa học nano sẽ thúc đẩy việc khám phá và khai thác triệt để tiềm năng của Cu2O nano. Hy vọng rằng nghiên cứu này sẽ đóng góp vào việc đưa các nghiên cứu cơ bản vào ứng dụng thực tiễn, đặc biệt là phát triển một hướng nghiên cứu mới ở Việt Nam là chế tạo các màng mỏng bằng kỹ thuật lắng đọng hơi hóa học.

6.1. Ứng Dụng Cảm Biến và Y Sinh Tiềm Năng của Cu2O Nano

Cu2O nano có thể được sử dụng trong các ứng dụng cảm biến, như cảm biến khí và cảm biến sinh học. Ngoài ra, Cu2O nano cũng có tiềm năng trong lĩnh vực y sinh, ví dụ như làm chất kháng khuẩn và chất chống ung thư.

6.2. Ứng Dụng Môi Trường của Cu2O Nano Xử Lý Nước

Cu2O nano có thể được sử dụng trong ứng dụng môi trường, đặc biệt là trong xử lý nước để loại bỏ các chất ô nhiễm. Khả năng quang xúc tác của Cu2O nano có thể được tận dụng để khử trùng nướcphân hủy các chất hữu cơ độc hại.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ hóa học tổng hợp nghiên cứu tính chất và khả năng ứng dụng của cu2o kích thước nanomet

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. cee eee cee eee ee eee eee eas 1 Chuong1 TONG QUAN TÀI LIỆU .1 CẤU TRÚC VÀ TINH CHAT CUA ĐỒNG() OXIT.2 CÁC PHƯƠNG PHÁP TONG HỢP CuO NANO DẠNG BỘT .1 Phương pháp khử trong dungdịch.2 Phương pháp đồng kếttủa. Phương pháp sử dụng bức xạ và sóng siêuâm.3 CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO MÀNG MONG CuạONANO .1 Phương pháp lắng đọng hơi hoá học (CVD).2 Phương pháp kết tủa đện hod (ECD) .3 Phương phápphúnxạ .4 _ ỨNG DỤNG CỦA CuạONANO .43 Xúc tác cho quá trìnhpolmehoá .4 Chế tạo cảm biến sinhhọc.6 Cu¿O với quá trình chuyển hoá năng lượng .5 CAC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp nhiễu xạtaX.2 Phương pháp quang đintửtlaX. Các phương pháp knhhiểnvi.1 Kính hiển vi điện tử - Phổ tán sắc năng lượng tiaX .2 Kính hiển vi lực nguyêntỬ.4 Phương pháp xác định độ day mang mỏng.5 Các phương pháp quang phổ.

30 Chương2 THUCNGHIEM .1 HÓA CHẤT VÀ THIẾTBỊ .1 Tổng hợp va ứng dụng đồng(I) oxitdạngbột .1 Tổng hợp Cu2O nano dang bột .2 Tổng hợp CuaOthô. Sử dụng Cu¿O nano làm xúc tác trong phản ứng polime hóa axetilen để chế tạo sợi cacbon .4 Sử dụng Cu¿O nano xúc tác cho quá trình khử màu dung dịch metyldacam.2 Chế tạo màng mỏng CuzO nano bằng phương pháp CVD.1 Tổng hợp đồng(I) axetylaxetonat .2 Khảo sát khả năng thăng hoa của phức chất Cu(acac); 37 2.3 Chế tạo màng mỏng Cu¿O nano. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Phương pháp xác định thành phan và cấu trúc tinh thể .2 Phuong pháp phân tích nhiệt.4 Các phương pháp đánh giá hình thái vật liệu nano và bề mặt màng mỏng.5 Phương pháp nghiên cứu tính chấtquang .6 Xác định thành phần phức chất Cu(acac);.- 44 Chương3 KET QUA VÀ THẢO LUẬN .1 TONG HỢP CuạO NANO DẠNG BỘT.1 Ảnh hưởng của chất bảo vệ và chấtkhử .12 Ảnh hưởng của nồng độ kim. Anh hưởng của thời gian phẳnứng.2 UNG DỤNG CUA CuO NANO DẠNG BOT .1 Sử dụng CuaO làm xúc tác trong phan ứng polime hóa axetilen để tổng hợp sợi nano cacbon.1 Anh hưởng của tốc độ dòng khí axetilen.2 Ảnh hưởng của thời gian phảnứng.3 Ảnh hưởng của nhiệt độ phanting .4 Phân tích nguyên t6 sợi cacbon bằng EDS.2 Sử dụng Cu¿O nano làm xúc tác quang hóa trong phản ứng khử màu metyldacam.1 Khả năng xúc tác quang của CuạO.2 Khả năng tái sử dụng của xúctác.

CHẾ TẠO MANG MONG Cu,0 NANO BẰNG PHƯƠNG PHAP CVD 80 3.1 Các đặc trưng của tiền chất Cu(acac)a2.2 Ché tạo mang mỏng CuzO nano bằng phương pháp CVD từ đồng(II) axetylaxetonat.1 Nghiên cứu thành phanmang .2 Nghiên cứu hình thái bề mặt mang mỏng. Nghiên cứu tính chất quang của màng. Ảnh hưởng của tác nhân phản ứng đến thành phần và tính chất của màng mỏng CuO nano .c eee ee eee eee e as 119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRINH KHOA HỌC. 121 TÀI LIEU THAM KHẢO.

SỐ CS SH SR. 132 VI PHU LUC AGIAN ĐỒ XRD CuO DẠNG BỘT. 132 PHU LUC BGIAN ĐỒ XRD CUA MANG MỎNG. 136 PHU LUC CTÍNH TOÁN THONG SỐ MẠNG Cu.0 CHO CÁC MÀNG PHU LUC DPHƯƠNG TRÌNH HOI QUI XÁC ĐỊNH E, TỪ ĐỒ THỊ TAUC141 PHU LUC ECAU TẠO VÀ NGUYEN TAC CUA BỘ ĐO LƯU LƯỢNG KHÍ145 vii Ki HIEU, CHU VIET TAT Ký hiệu Tiéng Anh Tiéng Viét AAS Atomic Absorption Spectroscopy Phổ hap thu nguyên tử AFM Atomic Force Microscope Hiển vi lực nguyên tử CBD Chemical Bath Deposition Lắng đọng hoá học CNF Carbon Nano Fiber Sai cacbon nano CVD Chemical Vapor Deposition Lắng đọng hơi hoá học ECD Electro-Chemical Deposition Kết tủa điện hoá EDS Energy Dispersive X-ray Spectroscopy Phổ tán sắc năng lượng tia X Hacac Acetylacetone Axetylaxeton HR-TEM High Resolution Transmission Electron Hiển vi điện tử truyền qua Microscope độ phân giải cao LA Sodium Lauryl Sulfate Natri Lauryl Sunfat MeO Methyl Orange Metyl da cam PEG Polyethylene Glycol Polyetilen glycol PL Photoluminescence Spectroscopy Phổ huỳnh quang PVA Polyvinyl Alcohol Polivinyl Ancol SEM Scanning Electron Microscope Hiển vi điện tử quét SPM Scanning Probe Microscope Hiển vi quét đầu dò TEM Transmission Electron Microscope Hiển vi điện tử truyền qua THF Tetrahydrofuran Tetrahidrofuran WDS Wavelength Dispersive X-ray Spectroscopy Phổ tán sắc bước sóng tia X XPS X-ray Photoelectron Spectroscopy Phổ quang điện tử tia X XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X Vill DANH MỤC HÌNH VE VA DO THỊ Hình Tên hình Trang 1.1 Ô cơ sở của mạng tinh thểCuO.2 Các bước trong phương phápCVD.3 Sơ đồ mô tả sự phát sinh của điện tử 2p; /2 trong phổ XPS_.

Cân bằng mức Fermi giữa mẫu và hệ đo XPS.5 Tương tác của electron vớimẫu .6 Sơ đồ nguyên lý kính hiển vi lực nguyên tửAFM.7 So đồ nguyên lý của hệ đo độ dày màng mỏng Alpha-StepIQ_.8 Sự hấp thụ photon của chất bán dẫn có năng lượng vùng cam E, .9 Xác định năng lượng vùng cấm E„ bằng phương pháp đồ thị Tauc .10 Cấu trúc vùng năng lượng và sự kích thích huỳnh quang .1 Thiết bi thăng hoa dưới áp suấtthấp.2_ Sơ đồ thiết bị chế tạo mang mỏng Cu20 nano trên dé thuỷ tỉnh.1 Giản đồ XRD của sản phẩm khi sử dụng chất bảo vệ PVA. Giản đồ XRD của sản phẩm khi sử dụng chất bảo vệPEG.3 Giản đồ XRD của sản phẩm khi sử dụng chất bảo vệLA_.4 Ảnh hưởng của lượng chất bảo vệ PVA (a), PEG (b) va LA (c) đến kích thước tinh thểCuạO.5 Ảnh TEM và phân bố kích thước tinh thể của mẫu PVA7 (a), PEG10 (b),LAII(C).6 Sơ đồ mô tả sự hình thành sợi nano Cu20 (a), hạt nano dạng cầu CuaO (b) và hat nano dạng lập phương CuạO(b)_.7 Giản đồ nhiễu xa tia X của CuaO ở các nồng độ kiềm khác nhau.8 Ảnh hưởng của lượng kiềm đến kích thước tinh thể CuO.9 Giản đồ XRD của Cu20 ở các thời gian phản ứng khác nhau.10 Sự phụ thuộc của kích thước tinh thể Cu2O vào thời gian phan ting .11 Ảnh HR-TEM của mẫu PVA7.12 Phổ hồng ngoại của CuạO nano.13 Giản đồ phân tích nhiệt của PVA (a) vaCu2O nano (b).14 Giản đồ XRD Cu20 được chế tạo khi không sử dung chấtbảovệ .15 Anh SEM của sợi cacbon với xúc tác là CuạO nano (a) va Cu¿O thô (b) 62 3.16 Ảnh SEM của sợi cacbon hình thành khi tốc độ thổi khí axetilen khác nhau: 11 ml/phut (a), 22 ml/phút (b), 28 ml/phút (c), 35 ml/phút (d), 40ml/phút(e) .Ặ Ặ QẶ Q Q Q ee ee 63 3.17 Ảnh SEM sợi cacbon khi thời gian phản ứng là :10 phút (a), 15 phút (b), 30 phút (c), 60 phút (d), 90 phút(e).18 Ảnh SEM phóng to của sợi cacbon khi thời gian phản ứng là 90 phút với độ phóng đại là 150000 lần (a) và 90000 lầằn(b)_.19 Ảnh SEM của sợi cacbon hình thành ở nhiệt độ 250°C (a) va 300°C (b) 67 3.20 Phổ tán sắc năng lượng tia X đối với mẫu sdicacbonnano .21 Ảnh SEM sợi cacbon chế tao ở 250°C với xúc tác CuO [110] .22 Sơ đồ polime hóa axetilen trên xúc tác CuO (ô vuông nhỏ đại diện cho obital trống của nguyên tử Cu trong xúc tác CuạO).23 Cơ chế phát triển sợi cacbon trên xúc tác CuạO nano.24 Sự tạo thành các sợi cacbon dạng thang và dạng xoắn.25 Phổ UV-Vis của PVA rắn và bột CuO nano.26 Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá metyl da cam vào thời gian phan ứng.27 Độ chuyển hoá của metyl da cam phụ thuộc thời gian và nguồn sáng khi dùng xúc tác CuạO nano.28 Độ chuyển hoá của metyl da cam trong thí nghiệm thử khả năng tái sử dụng của Cu¿aO nano.29 Giản đồ XRD của các mẫu xúc tác thu hồi sau mỗi lần tái sử dụng.30 Phổ hap thụ hồng ngoại của Hacac (a) và phức chất Cu(acac);(b).31 Giản đồ phân tích nhiệt của Cu(acac)s.32 Phổ khối lượng của phức chat Cu(acac)) .33 Giản đồ XRD của màng mỏng được chế tạo ở 450°C khi không có tác nhân phanting .34 Giản đồ XRD của các màng CuaO thu được với tác nhân phản ứng hơi 3.35 Giản đồ XRD của các màng CuO thu được với tác nhân phan ứng hơi ¡5 2.36 Giản đồ XRD của các màng CuaO thu được với tác nhân phan ứng hơi nước - hidropeoXI.37 Phổ XPS của các màng CuaO chế tao từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi rượu -nưÓcC .38 Pic Cu(2p3/2) phổ XPS của các màng Cu2O chế tao từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi rượu -nước.39 Phổ XPS của các màng CuaO chế tao từ Cu(acac)s với tác nhân phản ứng hơi nƯỚC.40 Pic Cu(2p3 /2) phổ XPS của các mang Cu2O chế tạo từ Cu(acac) với tác nhân phản ứng hơinước .41 Phổ XPS của các màng Cu›O chế tạo từ Cu(acac)a với tác nhân phan ứng hơi nước - hidropeoXxI.42 Pic Cu(2p3/2) phổ XPS của các mang CuaO chế tao từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi nước - hidropeoxIt.43 Ảnh SEM bề mặt màng Cu2O được chế tao ở 240°C (a), 260°C (b), 280°C (c) va 300°C (d) với tac nhân phan ứng hơi rượu - nước.44 Anh SEM bé mặt mang Cu2O được chế tao ở 240°C (a), 260°C (b), 280°C (c) va 300°C (d) với tac nhân phản ứng hơinước .45 Anh SEM bé mặt mang Cu¿O được chế tao ở 240°C (a), 260°C (b), 280°C (c) va 300°C (d) với tac nhân phan ứng hơi nước - hidropeoxit .46 Xác định độ dày và hình thái bề mặt mang Cu;O được chế tao ở 240°C (a), 260°C (b), 280°C (c) và 300°C (d) với tác nhân phản ứng hơi rượu - nước.47 Xác định độ dày và hình thái bề mặt mang Cu;O được chế tao ở 240°C (a), 260°C (b), 280°C (c) và 300°C (d) với tác nhân phản ứng hoinu6c 2.48 Xác định độ dày và hình thái bề mặt mang CuO được chế tao ở 240°C (a), 260°C (b) và 280°C (c) với tác nhân phản ứng hơi nước -hldrOPpeOXI.49 Anh AFM bề mặt mang CuO được chế tao ở 260°C (ảnh trên) va 280°C (ảnh dưới) với tác nhân phản ứng hơi nước - hidropeoxit 3.50 Phổ truyền qua của các màng được chế tạo ở nhiệt độ 240 - 300°C với tác nhân phản ứng hơi rượu - nước.51 Phổ truyền qua của các màng được chế tạo ở nhiệt độ 240 - 300°C với tác nhân phản ứng hơinước .52 Phổ truyền qua của các màng được chế tạo ở nhiệt độ 240 - 300°C với tác nhân hơi phản ứng nước - hidropeoxIt.53 Giản đồ Tauc của các màng CuzO chế tao từ Cu(acac)2 với tác nhân phan ứng hơi rượu -nước .54 Giản đồ Tauc của các màng CuaO chế tao từ Cu(acac); với tác nhân phản ứng hơinước.55 Giản đồ Tauc của các màng Cu2O chế tạo từ Cu(acac); với tác nhân phản ứng hơi nước - hidropeoxI.56 Phổ PL của các màng CuO chế tạo với tác nhân phản ứng hơi rượu - HƯỚC. Q Q Q Q Q HH HQ ng gà kg và va 3.57 Phổ PL của các màng CuaO chế tạo với tác nhân phan ứng hơi nước.58 Phổ PL của các mang CuO chế tạo với tác nhân phản ứng hơi nước - hidropeOXIC.59 Sự thay đổi của E, theo nhiệt độ tạo màng của các màng CuaO được chế tạo với tác nhân phan ứng hơi rượu - nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu và Ứng Dụng Đồng(I) Oxit Nano trong Hóa Học cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò và ứng dụng của đồng(I) oxit nano trong lĩnh vực hóa học. Tài liệu này không chỉ trình bày các phương pháp tổng hợp và đặc tính của vật liệu nano mà còn nhấn mạnh những lợi ích mà chúng mang lại trong các ứng dụng thực tiễn, như trong phân tích hóa học và xử lý môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà đồng(I) oxit nano có thể cải thiện hiệu suất trong các phản ứng hóa học, cũng như tiềm năng của nó trong việc phát triển các công nghệ mới.

Để mở rộng thêm kiến thức về vật liệu nano, bạn có thể tham khảo tài liệu Chế tạo và khảo sát các tính chất vật liệu cấu trúc nano zno ag au nhằm phân tích lượng vết chất màu hữu cơ. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu nano khác và ứng dụng của chúng trong phân tích hóa học, từ đó mở rộng tầm nhìn về các công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực này.