Luận văn ThS Trần Anh Thắng: Nghiên cứu Động cơ tuyến tính hệ giảm chấn tích cực

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng dụng động cơ tuyến tính cho hệ thống giảm chấn tích cực. Khám phá giải pháp kỹ thuật điện hiệu quả.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

LỜI NÓI ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Nội dung của luận văn

1. CHƯƠNG 1: MÔ HÌNH ĐỘNG CƠ TUYẾN TÍNH

1.1. Giới thiệu về động cơ tuyến tính

1.1.1. Giới thiệu chung về động cơ tuyến tính

1.1.2. Cấu tạo của động cơ tuyến tính

1.2. Nguyên lý của làm việc của động cơ tuyến tính

1.3. Xây dựng mô hình của động cơ tuyến tính

1.3.1. Công cụ xây dựng mô hình

1.3.2. Xây dựng mô hình giữa điện áp và lực cho động cơ tuyến tính dạng ống

1.4. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: ỨNG DỤNG ĐỘNG CƠ TUYẾN TÍNH TRONG MÔ HÌNH GIẢM CHẤN TÍCH CỰC

2.1. Hệ thống giảm chấn

2.1.1. Giới thiệu chung

2.1.2. Phân loại hệ thống giảm chấn

2.1.3. Các yêu cầu của hệ thống và đánh giá chất lượng giảm chấn

2.2. Xây dựng mô hình hệ thống giảm chấn tích cực

2.2.1. Mô hình hệ thống giảm chấn tích cực sử dụng động cơ tuyến tính

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THUẬT TOÁN ĐIỀU KHIỂN HỆ THỐNG GIẢM CHẤN

3.1. Cấu trúc điều khiển tổng quát

3.2. Thiết kế bộ điều khiển lực và dòng cho động cơ tuyến tính

3.2.1. Thiết kế bộ điều khiển dòng

3.2.2. Thiết kế bộ điều khiển lực

3.3. Thuật toán điều khiển hệ giảm chấn

3.4. Một số kết quả điều khiển của hệ thống

3.5. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN CHUNG CỦA LUẬN VĂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giải mã tiềm năng Nghiên cứu ứng dụng động cơ tuyến tính cho giảm chấn tích cực

Trong bối cảnh công nghiệp và đời sống ngày càng phát triển, nhu cầu về việc kiểm soát rung động cơ khí trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Các hệ thống máy móc, cầu cống, nhà cao tầng và phương tiện giao thông thường xuyên phải đối mặt với các tác động rung lắc, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất, tuổi thọ và sự an toàn. Đặc biệt, rung động cơ khí không mong muốn có thể dẫn đến sự hao mòn vật liệu, sai số trong quy trình sản xuất chính xác và giảm sự thoải mái cho người sử dụng. Vì vậy, việc phát triển các giải pháp kiểm soát rung động chủ động đang là trọng tâm của nhiều nghiên cứu khoa học. Trong số các công nghệ tiên tiến, Nghiên cứu ứng dụng động cơ tuyến tính cho giảm chấn tích cực nổi bật như một hướng đi đầy hứa hẹn, mang lại khả năng dập tắt dao động một cách hiệu quả và linh hoạt chưa từng có.

Động cơ tuyến tính không chỉ đơn thuần là bộ phận chuyển động; chúng đại diện cho một bước tiến quan trọng trong kỹ thuật cơ điện tử. Khác với động cơ quay truyền thống cần cơ cấu chuyển đổi phức tạp, động cơ tuyến tính sinh ra lực đẩy trực tiếp theo phương thẳng, loại bỏ ma sát, giảm độ trễ và tăng cường độ chính xác. Điều này làm cho chúng trở thành bộ chấp hành tuyến tính lý tưởng cho các hệ thống giảm chấn chủ động. Khả năng điều khiển lực và vị trí tức thời của động cơ tuyến tính cho phép hệ thống phản ứng linh hoạt với các dao động bất ngờ, tối ưu hóa quá trình kiểm soát rung động và nâng cao chất lượng vận hành.

Chủ đề Nghiên cứu ứng dụng động cơ tuyến tính cho giảm chấn tích cực không chỉ thu hút sự quan tâm trong lĩnh vực kỹ thuật điều khiển mà còn mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Từ việc bảo vệ các công trình xây dựng khỏi động đất, cải thiện sự ổn định của xe cộ, cho đến việc nâng cao độ chính xác của các máy công cụ CNC, công nghệ này đều mang lại những giá trị thiết thực. Mục tiêu chính của các nghiên cứu này là xây dựng các mô hình động cơ và hệ thống giảm chấn, đồng thời phát triển các thuật toán điều khiển tiên tiến để đảm bảo khả năng dập tắt dao động tối ưu. Theo nghiên cứu của Trần Anh Thắng (2020), việc này bao gồm việc xây dựng mô hình quan hệ giữa điện áp, lực đẩy và vị trí của trục động cơ, cũng như mô hình toàn diện của hệ thống giảm chấn tích cực sử dụng động cơ tuyến tính, mở đường cho những giải pháp giảm chấn thế hệ mới.

1.1. Tầm quan trọng của kiểm soát rung động chủ động trong kỹ thuật hiện đại

Trong các hệ thống kỹ thuật hiện đại, kiểm soát rung động chủ động đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ cấu trúc, nâng cao hiệu suất và đảm bảo sự an toàn cho con người. Rung động không mong muốn, phát sinh từ nhiều nguồn như động cơ, tải trọng động, hoặc môi trường bên ngoài, có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực. Đối với các công trình xây dựng như cầu, nhà cao tầng, rung động cơ khí từ gió hoặc động đất có thể dẫn đến mỏi vật liệu và nguy cơ sụp đổ. Trong lĩnh vực cơ khí chính xác, rung động gây sai số sản phẩm, giảm chất lượng và tăng chi phí. Đặc biệt, đối với phương tiện giao thông, rung động không chỉ làm giảm tuổi thọ của xe mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự thoải mái và an toàn của hành khách. Các giải pháp giảm chấn thụ động truyền thống thường chỉ có hiệu quả trong một dải tần số hạn chế và không thể thích ứng linh hoạt với sự thay đổi của các tác động bên ngoài. Điều này thúc đẩy nhu cầu cấp thiết về các kỹ thuật điều khiển rung động tiên tiến hơn, như giảm chấn tích cực, có khả năng phản ứng động, chủ động triệt tiêu rung động ngay khi chúng xuất hiện.

1.2. Ưu thế vượt trội của động cơ tuyến tính trong giảm chấn tích cực

Động cơ tuyến tính mang đến những ưu thế vượt trội khi được ứng dụng giảm chấn tích cực. Khác với động cơ quay cần cơ cấu truyền động cơ khí (như trục vít-me hoặc bánh răng) để tạo chuyển động thẳng, động cơ tuyến tính sinh ra lực điện từ trực tiếp, loại bỏ hoàn toàn ma sát và độ trễ do các chi tiết cơ khí gây ra. Điều này cho phép hệ thống phản ứng cực nhanh và chính xác với các tín hiệu điều khiển, một yếu tố cực kỳ quan trọng đối với hệ thống giảm chấn chủ động. Với khả năng tạo ra vận tốc dịch chuyển cao (lên đến 200m/phút) và gia tốc lớn, cùng với lực đẩy mạnh mẽ (lên đến kN), cơ cấu chấp hành động cơ tuyến tính có thể dập tắt dao động hiệu quả trong nhiều môi trường khác nhau. Theo Trần Anh Thắng (2020), động cơ tuyến tính cũng linh hoạt hơn trong việc điều chỉnh lực và vị trí, cho phép triển khai các thuật toán điều khiển phức tạp, tối ưu hóa hiệu quả giảm chấn so với các giải pháp khác. Các ưu điểm về kích thước nhỏ gọn, tuổi thọ dài, và ít yêu cầu bảo trì cũng là những lợi thế đáng kể của công nghệ này.

II. Rung động cơ khí Thách thức kiểm soát và giải pháp giảm chấn tích cực

Rung động cơ khí là một hiện tượng phổ biến trong nhiều hệ thống kỹ thuật, gây ra những thách thức đáng kể về hiệu suất và an toàn. Từ các thiết bị công nghiệp nặng đến các kết cấu dân dụng, rung động cơ khí không mong muốn có thể làm giảm tuổi thọ của vật liệu, gây hỏng hóc thiết bị, và thậm chí ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Sự phức tạp của các nguồn gây rung động, dải tần số rộng và tính ngẫu nhiên của chúng đòi hỏi các giải pháp kiểm soát rung động chủ động ngày càng tinh vi. Việc hiểu rõ bản chất của các loại hệ thống giảm chấn và các yêu cầu đặt ra cho chúng là bước đầu tiên để phát triển các hệ thống giảm chấn chủ động hiệu quả.

Trong thiết kế hệ thống giảm chấn, mục tiêu chính là dập tắt dao động một cách nhanh chóng và duy trì sự ổn định của khối tải. Tuy nhiên, việc cân bằng giữa tốc độ dập tắt dao động và độ nhạy với các rung động nhỏ luôn là một thách thức. Các hệ thống giảm chấn thụ động thường chỉ có thể đáp ứng ở một mức độ cân nhắc nhất định, không đủ linh hoạt cho các tình huống phức tạp. Điều này dẫn đến sự phát triển của các hệ thống giảm chấn bán tích cực và đặc biệt là giảm chấn tích cực, nơi lực cản dịu có thể được điều chỉnh chủ động.

Đối với giảm chấn tích cực, việc sinh ra lực cản dịu được thực hiện bằng một nguồn năng lượng từ bên ngoài, cho phép thay đổi độ lớn và chiều của lực một cách linh hoạt. Theo Trần Anh Thắng (2020), điều này giúp hệ thống đáp ứng với dải tần số rộng hơn và đạt được hiệu quả giảm chấn tối ưu trong nhiều điều kiện vận hành. Tuy nhiên, việc triển khai hệ thống giảm chấn tích cực cũng đặt ra những yêu cầu cao về nguồn năng lượng, thuật toán điều khiển phức tạp và chi phí. Mặc dù vậy, với những ưu điểm vượt trội về khả năng kiểm soát rung động kết cấu và thiết bị, giảm chấn tích cực vẫn là hướng nghiên cứu và phát triển trọng điểm của ngành kỹ thuật hiện đại, đặc biệt khi kết hợp với công nghệ động cơ tuyến tính.

2.1. Phân loại và đặc tính của hệ thống giảm chấn thụ động bán tích cực

Các hệ thống giảm chấn được phân loại thành ba loại chính dựa trên khả năng điều chỉnh lực cản dịu: thụ động, bán tích cực và tích cực.

  • Hệ thống giảm chấn thụ động: Đây là loại truyền thống nhất, với các phần tử cản dịu có hệ số cản cố định, không thay đổi được. Lực cản dịu tỉ lệ thuận với tốc độ dao động. Ưu điểm là đơn giản, ít tốn kém, nhưng nhược điểm lớn là không thể chủ động điều chỉnh lực cản, chỉ hiệu quả trong một dải tần số hẹp. Chúng không thể thích ứng với các điều kiện dao động khác nhau, dẫn đến sự đánh đổi giữa mức độ thoải mái và an toàn.

  • Hệ thống giảm chấn bán tích cực: Là sự cải tiến từ hệ thống thụ động, sử dụng các phần tử cản dịu có khả năng thay đổi độ cứng hoặc độ nhớt (như giảm chấn lưu chất biến từ). Chúng yêu cầu nguồn năng lượng nhỏ để điều chỉnh, linh hoạt hơn thụ động nhưng vẫn không thể cung cấp năng lượng để chủ động chống lại dao động. Theo nghiên cứu, các hệ thống này cho phép điểm làm việc trượt dọc theo trục nhằm duy trì độ thoải mái và điều chỉnh độ an toàn. Tuy nhiên, chi phí cao và công nghệ phức tạp là rào cản chính. Mặc dù khả năng kiểm soát rung động chủ động tốt hơn thụ động, chúng vẫn có giới hạn so với hệ thống tích cực hoàn toàn.

2.2. Vấn đề của rung động cơ khí và yêu cầu với giảm chấn tích cực

Rung động cơ khí là nguyên nhân gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng, từ sự suy giảm hiệu suất của máy móc đến nguy cơ mất an toàn của các kết cấu lớn. Trong các phương tiện vận tải, rung động gây ra sự khó chịu cho hành khách và tăng nguy cơ tai nạn. Đối với máy công cụ chính xác, rung động làm giảm độ chính xác gia công, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Do đó, yêu cầu đặt ra cho thiết kế hệ thống giảm chấn là phải có khả năng dập tắt dao động nhanh chóng, hiệu quả trên dải tần số rộng và có khả năng thích ứng linh hoạt với các tác động bên ngoài.

Giảm chấn tích cực ra đời để giải quyết những hạn chế của các hệ thống thụ động và bán tích cực. Nó đòi hỏi một bộ chấp hành tuyến tính có thể sinh ra lực theo cả hai chiều và với độ lớn có thể điều chỉnh được theo thời gian thực. Theo Trần Anh Thắng (2020), yêu cầu này bao gồm khả năng đáp ứng nhanh, độ chính xác cao trong việc tạo ra lực cản và khả năng tích hợp các thuật toán điều khiển phức tạp. Mặc dù tốn năng lượng hơn, hệ thống giảm chấn chủ động mang lại khả năng kiểm soát rung động vượt trội, đảm bảo mức độ thoải mái và an toàn tối đa cho hệ thống.

III. Động cơ tuyến tính Nguyên lý cấu tạo và vai trò trong hệ giảm chấn chủ động

Động cơ tuyến tính là một công nghệ then chốt trong sự phát triển của giảm chấn tích cực hiện đại. Khác biệt cơ bản so với động cơ quay truyền thống, động cơ tuyến tính tạo ra chuyển động tịnh tiến trực tiếp mà không cần bất kỳ cơ cấu truyền động cơ khí trung gian nào. Điều này loại bỏ ma sát, giảm tổn thất năng lượng, và tăng đáng kể độ chính xác cũng như tốc độ đáp ứng của hệ thống. Chính nhờ những đặc tính ưu việt này mà động cơ tuyến tính đã và đang được ứng dụng giảm chấn tích cực rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ máy công cụ CNC đến hệ thống treo xe.

Theo Trần Anh Thắng (2020), nguyên lý động cơ tuyến tính dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ, tương tự như động cơ quay, nhưng lực Lorentz được sinh ra tác động lên phần động theo phương tịnh tiến. Khi dòng điện xoay chiều chạy qua cuộn dây phần sơ cấp, nó tạo ra một từ trường chạy trong khe hở giữa sơ cấp và thứ cấp. Từ trường này quét qua các thanh dẫn của phần thứ cấp, sinh ra sức điện động cảm ứng và dòng điện ứng. Lực điện từ tạo ra có xu hướng kéo phần thứ cấp chuyển động cùng chiều với từ trường, hoặc đẩy phần sơ cấp theo chiều ngược lại nếu thứ cấp được giữ cố định.

Cấu tạo động cơ tuyến tính thường bao gồm phần sơ cấp (stator) chứa cuộn dây và phần thứ cấp (rotor) chứa nam châm hoặc thanh dẫn. Trần Anh Thắng (2020) mô tả stator bao gồm các cuộn dây tương ứng cho ba pha, được cuốn để bao roto và tạo khe hở đủ nhỏ. Rotor bao gồm các miếng đệm nhôm được sử dụng giữa các cặp nam châm để ghép các nam châm lại với nhau. Các loại động cơ tuyến tính phổ biến bao gồm động cơ tuyến tính đồng bộ (sử dụng nam châm vĩnh cửu) và động cơ tuyến tính cảm ứng. Những đặc điểm này làm cho động cơ tuyến tính trở thành bộ chấp hành tuyến tính lý tưởng, có khả năng tạo ra lực lớn, gia tốc nhanh và đáp ứng tức thời, cực kỳ quan trọng cho các hệ thống giảm chấn chủ động cần kiểm soát rung động một cách linh hoạt và hiệu quả.

3.1. Nguyên lý động cơ tuyến tính Chuyển đổi năng lượng và lực đẩy trực tiếp

Nguyên lý động cơ tuyến tính về cơ bản dựa trên cùng hiện tượng cảm ứng điện từ như động cơ quay thông thường, nhưng được thiết kế để tạo ra chuyển động tịnh tiến. Thay vì sinh ra mô-men xoắn, động cơ tuyến tính tạo ra một lực đẩy thẳng tác động lên phần động. Theo Trần Anh Thắng (2020), khi dòng điện xoay chiều được cấp vào cuộn dây của phần sơ cấp (thường là stator), nó tạo ra một từ trường chạy. Từ trường này sẽ tương tác với các thanh dẫn hoặc nam châm trên phần thứ cấp (rotor), sinh ra lực Lorentz đẩy phần thứ cấp theo một chiều nhất định. Điểm mấu chốt là lực này được sinh ra trực tiếp mà không cần qua bất kỳ cơ cấu truyền động cơ khí nào như bánh răng hay trục vít-me. Việc loại bỏ các khâu trung gian này mang lại nhiều lợi thế: giảm thiểu ma sát, độ mài mòn, tiếng ồn, và quan trọng nhất là tăng đáng kể tốc độ đáp ứng và độ chính xác của lực đẩy. Điều này làm cho động cơ tuyến tính trở thành một bộ chấp hành tuyến tính lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi sự linh hoạt và phản ứng nhanh, đặc biệt trong các hệ thống giảm chấn chủ động.

3.2. Cấu tạo và các dạng động cơ tuyến tính phổ biến trong kiểm soát rung động

Cấu tạo động cơ tuyến tính có nhiều dạng, nhưng về cơ bản đều gồm hai phần chính: phần tĩnh (sơ cấp) và phần động (thứ cấp). Phần sơ cấp thường chứa các cuộn dây được cấp điện, tạo ra từ trường. Phần thứ cấp có thể là các thanh dẫn hoặc nam châm vĩnh cửu, chịu tác động của từ trường để tạo ra chuyển động. Theo Trần Anh Thắng (2020), cấu tạo cụ thể có thể bao gồm stator với nhiều cuộn dây tương ứng cho các pha A, B, C, và rotor bao gồm các miếng đệm nhôm ghép nối các nam châm lại với nhau, được gắn trong ống. Có ba loại cấu tạo chính: loại stato ngắn, loại stato dài và loại stato răng lược, trong đó loại stato ngắn được sử dụng phổ biến hơn cả.

Trong kiểm soát rung động, các loại động cơ tuyến tính đồng bộ (sử dụng nam châm vĩnh cửu trên rotor) và động cơ tuyến tính cảm ứng (dựa trên cảm ứng điện từ trên thanh dẫn) đều có thể được sử dụng. Động cơ tuyến tính đồng bộ cung cấp mật độ lực cao và hiệu suất tốt, trong khi động cơ tuyến tính cảm ứng thường bền bỉ hơn và chi phí thấp hơn cho một số ứng dụng. Sự lựa chọn giữa các dạng này phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống giảm chấn chủ động về lực đẩy, tốc độ, độ chính xác và môi trường hoạt động.

3.3. Động cơ tuyến tính là bộ chấp hành Tại sao lại tối ưu cho giảm chấn tích cực

Việc sử dụng động cơ tuyến tính làm bộ chấp hành tuyến tính trong giảm chấn tích cực mang lại lợi thế tối ưu nhờ khả năng sinh lực trực tiếp và phản ứng nhanh. Các hệ thống giảm chấn tích cực đòi hỏi khả năng tạo ra lực cản dịu theo cả hai chiều và có thể thay đổi linh hoạt về độ lớn trong thời gian thực để dập tắt dao động hiệu quả. Động cơ tuyến tính đáp ứng hoàn hảo yêu cầu này, vượt trội so với các hệ thống thủy lực hoặc khí nén truyền thống vốn có độ trễ lớn và phức tạp trong bảo dưỡng. Theo Trần Anh Thắng (2020), động cơ tuyến tính có khả năng tạo ra chuyển động dịch chuyển với vận tốc cao và gia tốc lớn, cùng với lực lên đến kN, làm tăng động học của hệ thống. Điều này cho phép hệ thống giảm chấn chủ động phản ứng tức thì với các tác động bên ngoài, điều chỉnh lực một cách chính xác để đối trọng hoặc triệt tiêu rung động cơ khí. Hơn nữa, với kết cấu nhỏ gọn, tuổi thọ cao và ít yêu cầu bảo trì, cơ cấu chấp hành động cơ tuyến tính không chỉ nâng cao hiệu suất mà còn giảm thiểu chi phí vận hành lâu dài cho các giải pháp kiểm soát rung động tiên tiến.

IV. Mô hình hóa và thiết kế Hệ thống giảm chấn tích cực dùng động cơ tuyến tính

Để phát triển một hệ thống giảm chấn tích cực hiệu quả sử dụng động cơ tuyến tính, việc mô hình hóa giảm chấn và thiết kế chi tiết là các bước không thể thiếu. Quá trình này bao gồm việc xây dựng mô hình toán học cho cả động cơ tuyến tính và hệ thống giảm chấn tổng thể, từ đó có thể phân tích, mô phỏng và tối ưu hóa hiệu suất trước khi triển khai thực tế. Một mô hình chính xác là nền tảng để phát triển các thuật toán điều khiển tiên tiến, đảm bảo khả năng kiểm soát rung động chủ động một cách tối ưu.

Theo Trần Anh Thắng (2020), việc xây dựng mô hình động cơ tuyến tính đòi hỏi phải thiết lập các phương trình động học mô tả quan hệ giữa điện áp đặt vào, dòng điện sinh ra, lực đẩy và vị trí của trục động cơ. Các phương trình này thường dựa trên định luật Faraday và định luật Newton, kết hợp với các phép chuyển đổi hệ trục tọa độ (như chuyển đổi Park từ abc sang dq) để đơn giản hóa việc điều khiển động cơ tuyến tính. Mô hình động cơ tuyến tính dạng ống, với giả định điện cảm cuộn dây là hằng số và bỏ qua các hiệu ứng đầu cuối, là một ví dụ điển hình được sử dụng trong nghiên cứu này để đơn giản hóa quá trình phân tích.

Khi đã có mô hình động cơ, bước tiếp theo là tích hợp nó vào mô hình hệ thống giảm chấn tích cực. Hệ thống này bao gồm khối tải, khối treo, các phần tử lò xo và cản dịu, cùng với cơ cấu chấp hành động cơ tuyến tính. Mục tiêu là phát triển một thiết kế hệ thống giảm chấn có khả năng dập tắt các dao động phát sinh từ mặt đường hoặc các nguồn nhiễu khác. Các biến trạng thái như khoảng cách dịch chuyển và vận tốc được sử dụng để mô tả động lực học của hệ thống. Các thuật toán điều khiển như LQR (Linear Quadratic Regulator) được áp dụng để tính toán lực cần thiết từ động cơ tuyến tính nhằm tối ưu hóa hàm mục tiêu toàn phương, đảm bảo hiệu quả kiểm soát rung động tốt nhất. Kết quả mô phỏng từ Matlab/Simulink chứng minh rằng các mô hình này phản ánh khá chính xác động lực học của hệ thống, cung cấp cơ sở vững chắc cho việc triển khai thực tế.

4.1. Xây dựng mô hình động cơ tuyến tính Từ điện áp đến lực phản hồi

Để kiểm soát rung động chủ động bằng động cơ tuyến tính, việc xây dựng mô hình động cơ tuyến tính chính xác là vô cùng quan trọng. Mô hình này thiết lập mối quan hệ toán học giữa các đại lượng điện (điện áp, dòng điện) và các đại lượng cơ khí (lực đẩy, vị trí). Theo Trần Anh Thắng (2020), mô hình động cơ tuyến tính thường dựa trên hệ phương trình mô tả các cuộn dây của stator và sự tương tác với nam châm của rotor. Các phương trình này bao gồm định luật Faraday cho từ thông liên kết trong cuộn dây và định luật 2 Newton cho chuyển động của rotor dưới tác dụng của lực điện từ.

Quá trình điều khiển động cơ tuyến tính trở nên đơn giản hơn khi áp dụng các phép chuyển đổi hệ trục tọa độ, chẳng hạn như phép chuyển đổi Park từ hệ abc (stator) sang hệ dq (rotor). Điều này giúp tách biệt các thành phần dòng điện liên quan đến lực đẩy và thành phần không tạo lực, từ đó dễ dàng thiết kế bộ điều khiển. Việc xác định các tham số vật lý của động cơ và mối quan hệ giữa dòng điện và phản hồi lực là yếu tố then chốt để đảm bảo mô hình phản ánh đúng hoạt động thực tế của động cơ, là nền tảng cho việc mô hình hóa giảm chấn tổng thể.

4.2. Mô hình hệ thống giảm chấn tích cực Đảm bảo độ chính xác và hiệu suất

Mô hình hệ thống giảm chấn tích cực là một bước thiết yếu trong thiết kế hệ thống giảm chấn để đảm bảo độ chính xác và hiệu suất. Mô hình này bao gồm các thành phần cơ bản của hệ thống giảm chấn, như khối treo, khối tải, các phần tử lò xo và cản dịu, cùng với động cơ tuyến tính đóng vai trò là bộ chấp hành tuyến tính. Theo Trần Anh Thắng (2020), mô hình toán học của hệ thống giảm chấn thường được biểu diễn dưới dạng các phương trình vi phân mô tả chuyển động của các khối dưới tác động của các lực bên ngoài (ví dụ: nhiễu mặt đường) và lực phản hồi từ hệ thống giảm chấn.

Việc xây dựng mô hình không gian trạng thái giúp phân tích và điều khiển động cơ tuyến tính một cách hiệu quả. Các biến trạng thái thường bao gồm vị trí và vận tốc của các khối. Một mô hình chính xác là cơ sở để phát triển các thuật toán điều khiển có khả năng tối ưu hóa các tiêu chí chất lượng giảm chấn, như giảm thiểu gia tốc khối tải (tăng mức độ thoải mái) và giảm lực tải động lên bánh xe (tăng mức độ an toàn). Sự phù hợp giữa mô hình lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm, dù có sai khác nhỏ do ma sát hay đặc tính lốp xe, là minh chứng cho độ tin cậy của mô hình, cho phép triển khai các chiến lược điều khiển thích nghi để bù đắp những sai số này, nâng cao hiệu quả của hệ thống giảm chấn chủ động.

4.3. Các thuật toán điều khiển tối ưu cho giảm chấn tích cực

Trong Nghiên cứu ứng dụng động cơ tuyến tính cho giảm chấn tích cực, việc lựa chọn và triển khai thuật toán điều khiển đóng vai trò quyết định đến hiệu quả của hệ thống. Các hệ thống giảm chấn chủ động yêu cầu các bộ điều khiển có khả năng phản ứng nhanh, chính xác và ổn định để điều khiển động cơ tuyến tính tạo ra lực cản dịu mong muốn. Theo Trần Anh Thắng (2020), cấu trúc điều khiển tổng quát thường bao gồm ba vòng: vòng điều khiển dòng điện, vòng điều khiển lực và vòng điều khiển dập tắt dao động.

Bộ điều khiển dòng điện (PID) được thiết kế để điều khiển dòng điện trong các cuộn dây động cơ, đảm bảo lực đẩy được tạo ra chính xác. Vòng điều khiển lực nhận giá trị đặt từ bộ điều khiển dập tắt dao động và điều khiển dòng đặt cho vòng điều khiển dòng. Cuối cùng, vòng điều khiển ngoài cùng, sử dụng các thuật toán điều khiển tối ưu như LQR (Linear Quadratic Regulator), sẽ tính toán lực cần thiết để dập tắt dao động dựa trên các biến trạng thái của hệ thống. Kỹ thuật điều khiển rung động LQR tối ưu hóa một hàm mục tiêu toàn phương, cân bằng giữa việc làm ổn định hệ thống và chất lượng điều khiển. Kết quả mô phỏng trong luận văn chứng minh hiệu quả của các thuật toán điều khiển này trong việc giảm thiểu dao động, thể hiện qua đáp ứng của rotor và lực điện từ tạo ra, mang lại khả năng kiểm soát rung động chủ động vượt trội.

V. Ứng dụng thực tiễn Khám phá hiệu quả giảm chấn tích cực từ động cơ tuyến tính

Những thành tựu trong Nghiên cứu ứng dụng động cơ tuyến tính cho giảm chấn tích cực đã mở ra cánh cửa cho nhiều ứng dụng giảm chấn tích cực thực tiễn, mang lại hiệu quả vượt trội trong việc kiểm soát rung động trong các lĩnh vực khác nhau. Khả năng tạo ra lực đẩy trực tiếp, phản ứng nhanh và chính xác của động cơ tuyến tính đã biến chúng thành một bộ chấp hành tuyến tính không thể thiếu cho các hệ thống giảm chấn chủ động tiên tiến. Các ứng dụng này không chỉ cải thiện sự an toàn và độ bền của các kết cấu mà còn nâng cao sự thoải mái cho người sử dụng, đồng thời tăng cường hiệu suất của các hệ thống máy móc.

Trong lĩnh vực kiểm soát rung động kết cấu, ứng dụng giảm chấn tích cực bằng động cơ tuyến tính có tiềm năng rất lớn. Các công trình như cầu, nhà cao tầng, và các công trình dân dụng khác thường xuyên chịu tác động của gió, động đất, hoặc các rung động từ giao thông. Việc trang bị các hệ thống giảm chấn chủ động sử dụng động cơ tuyến tính có thể giúp giảm thiểu đáng kể biên độ dao động, bảo vệ cấu trúc khỏi hư hại và kéo dài tuổi thọ. Đối với phương tiện giao thông, đặc biệt là ô tô và tàu hỏa, động cơ tuyến tính có thể được tích hợp vào hệ thống treo để cung cấp một giải pháp giảm chấn tích cực năng động. Điều này giúp cải thiện đáng kể sự êm ái khi xe di chuyển qua các địa hình gồ ghề, đồng thời tăng cường độ ổn định và an toàn khi vận hành.

Các kết quả mô phỏng và thực nghiệm từ các nghiên cứu, như luận văn của Trần Anh Thắng (2020), đã chứng minh hiệu quả của giảm chấn tích cực sử dụng động cơ tuyến tính. Mô hình hóa chính xác động cơ và hệ thống giảm chấn, kết hợp với các thuật toán điều khiển tối ưu, đã cho thấy khả năng dập tắt dao động nhanh chóng và hiệu quả. So sánh giữa mô hình lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm cho thấy sự phù hợp cao, xác nhận tiềm năng ứng dụng rộng rãi của công nghệ này. Những nghiên cứu này không chỉ giới hạn ở việc kiểm soát rung động kết cấu lớn mà còn mở rộng sang các thiết bị công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao, nơi rung động cơ khí nhỏ nhất cũng có thể gây ra sai lệch đáng kể.

5.1. Giảm chấn kết cấu và phương tiện giao thông Tiềm năng vượt trội

Ứng dụng giảm chấn tích cực bằng động cơ tuyến tính trong kiểm soát rung động kết cấu và phương tiện giao thông thể hiện tiềm năng vượt trội. Đối với các công trình dân dụng như cầu lớn, nhà chọc trời, việc giảm thiểu tác động từ gió và động đất là yếu tố sống còn. Động cơ tuyến tính, với khả năng tạo phản hồi lực nhanh và chính xác, có thể được bố trí để đối trọng các lực rung động, giảm biên độ dao động và bảo vệ tính toàn vẹn của cấu trúc. Điều này giúp tăng cường an toàn, kéo dài tuổi thọ công trình và giảm thiểu chi phí bảo trì.

Trong lĩnh vực giao thông, hệ thống giảm chấn chủ động dùng động cơ tuyến tính đang dần thay thế các giải pháp truyền thống. Ví dụ, trong hệ thống treo ô tô điện thế hệ mới hoặc tàu hỏa tốc độ cao, khả năng kiểm soát rung động tức thời giúp cải thiện đáng kể sự thoải mái cho hành khách và sự ổn định của xe. Việc loại bỏ rung động cơ khí không mong muốn không chỉ mang lại trải nghiệm êm ái hơn mà còn giảm thiểu nguy cơ hư hỏng cơ khí do mỏi vật liệu. Nhờ vậy, động cơ tuyến tính đang dần trở thành lựa chọn hàng đầu cho các giải pháp giảm chấn tích cực tiên tiến.

5.2. Kết quả mô phỏng và thực nghiệm Đánh giá hiệu suất của giảm chấn tích cực

Các nghiên cứu về Nghiên cứu ứng dụng động cơ tuyến tính cho giảm chấn tích cực thường dựa vào cả mô phỏng và thực nghiệm để đánh giá hiệu suất. Theo Trần Anh Thắng (2020), sau khi mô hình hóa giảm chấn chi tiết cho động cơ tuyến tính và hệ thống tổng thể, các mô phỏng trên phần mềm như Matlab/Simulink được thực hiện. Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn sâu sắc về đáp ứng của hệ thống dưới các tác động nhiễu khác nhau, từ đó xác định hiệu quả của các thuật toán điều khiển. Ví dụ, mô phỏng cho thấy khả năng dập tắt dao động của khối treo và khối tải, giảm thiểu độ dịch chuyển và gia tốc.

Việc so sánh giữa mô hình lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm là bước quan trọng để xác nhận độ tin cậy của mô hình và tính khả thi của thiết kế hệ thống giảm chấn. Mặc dù có thể tồn tại những sai khác nhỏ do các yếu tố như ma sát không xác định chính xác hoặc đặc tính vật liệu, những nghiên cứu này thường chỉ ra sự phù hợp cao. Điều này không chỉ chứng minh hiệu quả của giảm chấn tích cực sử dụng động cơ tuyến tính mà còn cung cấp cơ sở để phát triển các chiến lược điều khiển thích nghi, bù đắp các sai số trong điều kiện thực tế, hướng tới một hệ thống cơ điện tử (Mechatronics) hoàn chỉnh và tối ưu.

VI. Triển vọng tương lai Kiểm soát rung động chủ động với công nghệ động cơ tuyến tính

Công nghệ động cơ tuyến tính đang định hình lại cách thức chúng ta tiếp cận kiểm soát rung động chủ động, mở ra một kỷ nguyên mới cho các hệ thống giảm chấn chủ động. Với những ưu điểm vượt trội về tốc độ đáp ứng, độ chính xác và hiệu quả, Nghiên cứu ứng dụng động cơ tuyến tính cho giảm chấn tích cực hứa hẹn mang lại những giải pháp đột phá cho nhiều ngành công nghiệp. Mặc dù vẫn còn những thách thức cần vượt qua, tiềm năng của công nghệ này là rất lớn, đặc biệt trong việc tạo ra các hệ thống thông minh, tự động và bền vững hơn.

Một trong những hướng phát triển chính là tối ưu hóa hiệu quả năng lượng. Mặc dù giảm chấn tích cực đòi hỏi nguồn năng lượng bên ngoài, các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các chiến lược thu hồi năng lượng từ chính các dao động không mong muốn. Điều này không chỉ giảm thiểu nhu cầu năng lượng mà còn có thể biến các hệ thống giảm chấn chủ động thành các hệ thống tự cấp nguồn. Ngoài ra, việc tích hợp công nghệ Hệ thống cơ điện tử (Mechatronics), bao gồm cảm biến thông minh, bộ điều khiển tiên tiến và động cơ tuyến tính hiệu suất cao, sẽ tiếp tục nâng cao khả năng của hệ thống.

Các thuật toán điều khiển cũng sẽ tiếp tục được cải tiến, hướng tới các bộ điều khiển thích nghi, học máy (machine learning) hoặc trí tuệ nhân tạo (AI) để hệ thống có thể tự điều chỉnh và tối ưu hóa hiệu suất trong các điều kiện môi trường thay đổi. Điều này sẽ giúp giải quyết những sai khác nhỏ giữa mô hình lý thuyết và thực tế, cũng như đối phó với các loại rung động cơ khí phức tạp và ngẫu nhiên. Với sự phát triển không ngừng của động cơ tuyến tính đồng bộđộng cơ tuyến tính cảm ứng, cùng với các kỹ thuật điều khiển rung động mới, tương lai của kiểm soát rung động chủ động hứa hẹn sẽ mang lại sự an toàn, tiện nghi và hiệu quả chưa từng có cho con người và máy móc.

6.1. Hướng phát triển và thách thức của công nghệ giảm chấn tích cực

Công nghệ giảm chấn tích cực đang đứng trước nhiều hướng phát triển đầy hứa hẹn nhưng cũng không ít thách thức. Một trong những hướng chính là việc tích hợp sâu rộng các thành phần của Hệ thống cơ điện tử (Mechatronics), bao gồm các cảm biến tiên tiến để thu thập dữ liệu rung động, bộ vi xử lý mạnh mẽ để thực hiện các thuật toán điều khiển phức tạp, và động cơ tuyến tính hiệu suất cao làm bộ chấp hành tuyến tính. Thách thức lớn nhất vẫn là nhu cầu năng lượng. Các hệ thống giảm chấn chủ động hoàn toàn điện có thể đòi hỏi nguồn cung cấp điện lớn, đặc biệt khi cần tạo ra lực lớn trong thời gian ngắn. Điều này ảnh hưởng đến kích thước và chi phí.

Hướng giải quyết bao gồm việc phát triển các cấu trúc lai, kết hợp giữa giảm chấn thụ động và động cơ tuyến tính chỉ cung cấp một lực đẩy đủ nhỏ để điều chỉnh đặc tính hệ thống, giảm tải năng lượng. Ngoài ra, các nghiên cứu về vật liệu thông minh và thiết kế cơ cấu chấp hành mới sẽ tiếp tục được khám phá để tối ưu hóa hiệu suất và giảm kích thước hệ thống. Việc khắc phục những thách thức này sẽ mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng giảm chấn tích cực.

6.2. Nâng cao hiệu quả kiểm soát rung động chủ động bằng động cơ tuyến tính

Để nâng cao hiệu quả kiểm soát rung động chủ động bằng động cơ tuyến tính, nhiều nỗ lực nghiên cứu và phát triển đang được thực hiện. Một trong những trọng tâm là cải tiến thuật toán điều khiển. Thay vì các bộ điều khiển truyền thống, các bộ điều khiển thích nghi, điều khiển dự báo mô hình (MPC), hoặc điều khiển dựa trên học máy có thể được áp dụng để hệ thống tự động điều chỉnh các tham số trong thời gian thực, đối phó hiệu quả hơn với các rung động cơ khí thay đổi và không lường trước được.

Việc tích hợp dữ liệu từ nhiều loại cảm biến (gia tốc, vị trí, lực) và sử dụng các kỹ thuật fusion sensor sẽ cung cấp thông tin chính xác hơn về trạng thái của hệ thống, từ đó giúp điều khiển động cơ tuyến tính một cách tối ưu. Bên cạnh đó, việc phát triển các động cơ tuyến tính có mật độ lực cao hơn, hiệu suất năng lượng tốt hơn, và khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt cũng là yếu tố quan trọng. Các nghiên cứu về thiết kế hệ thống giảm chấn tối ưu, cân bằng giữa khả năng dập tắt dao động và chi phí, sẽ tiếp tục định hình tương lai của ứng dụng giảm chấn tích cực này.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MÔ HÌNH ĐỘNG CƠ TUYẾN TÍNH 1. Giới thiệu về động cơ tuyến tính 1.Giới thiệu chung về động cơ tuyến tính Động cơ truyền động thẳng (còn gọi là động cơ tuyến tính) về bản chất là động cơ xoay chiều quay thông dụng. Tuy nhiên chúng được thiết kế để tạo nên chuyển động tịnh tiến. Động cơ truyền động thẳng đang được phát triển trong nhiều ứng dụng.

Từ năm 1840 Charles Wheastone đã mô tả động cơ truyền động thẳng ở Viện Hoàng Gia London, tuy nhiên động cơ này chưa được triển khai trong thực tế. Năm 1905 Alfred Zehden ở Frankfurt-am-Main đã mô tả động có truyền động thẳng trong truyền động tàu điện, thang máy. Năm 1935 kỹ sư Đức Hermann Kemper đã xây dựng mô hình động cơ truyền động thẳng. Mãi đến năm 1947, Eric Laithwaite, một kỹ sư điện người Anh, đã sử dụng động cơ truyền động thẳng trong hệ thống truyền động máy dệt công nghiệp.

Nghiên cứu của Laithwaite đã được sự quan tâm của các nhà khoa học. Công trình này được Viện nghiên cứu Hoàng gia Anh công nhận vào những năm 60 của thế kỷ XX với tên gọi: Máy điện của tương lai. Động cơ tuyến tính có thể được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, dân dụng, quân sự và rất nhiều các ứng dụng cần kiểm soát lực, chiều và vị trí. Các ưu điểm chủ yếu của động cơ tuyến tính như sau:  Động cơ tuyến tính tạo lực đẩy trực tiếp, không đòi hỏi cần bất cứ thiết bị chuyển đổi và hộp số do vậy có thể loại bỏ các khâu chuyển đổi trung gian, đơn giản hóa toàn bộ thiết bị hoặc hệ thống để đảm bảo độ tin cậy của các hoạt động, chi phí sản xuất thấp hơn và dễ dàng bảo trì.

 Động cơ tuyến tính không phải chịu lực ly tâm như các động cơ quay, do đó, tốc độ tuyến tính của nó về mặt lý thuyết là không giới hạn.  Động cơ tuyến tính tạo lực đẩy tuyến tính trực tiếp bởi năng lượng điện, do đó giảm đáng kể tổn thất năng lượng, không gây tiếng ồn v.Cấu tạo của động cơ tuyến tính Cấu tạo của động cơ tuyến tính như mô tả trên hình 1-1, trong đó stator bao gồm 9 cuộn dây tương ứng cho ba pha A,B và C. Các cuộn dây được cuốn để bao roto và tạo khe hở đủ nhỏ để roto có thể chuyển động được. Đường kính trong của các cuộn 3 download by : skknchat@gmail.com dây thông thường là từ 40 đến 70 mm.

Các cuộn dây được sắp xếp nối tiếp theo thứ tự của các pha. Cuộn dây ở giữa của mỗi pha sẽ được đảo ngược hướng và thể hiện bằng dấu nháy đơn (ví dụ A’). Mỗi cuộn dây được cuốn khoảng 200 vòng, tiết diện dậy được lựa chọn để dòng điện lớn nhất cỡ 8A. Hình 1-1 Cấu tạo của động cơ tuyến tính [2] Rotor của động cơ bao gồm các miếng đệm nhôm được sử dụng giữa các cặp nam châm để ghép các nam chân lại với nhau.

Điều này làm giảm cường độ từ thông vì nó tăng khoảng cách giữa các nam châm, nhưng nếu không sẽ rất khó gắn các nam châm lại do lực từ tạo ra giữa các cực nam châm đối lập. Miếng đệm nhôm có độ dày 6.35mm, đường kính ngoài 58mm, đường kính trong 40mm. Các nam châm và miếng đệm nhôm được gắn lại bởi lớp bọc ngoài. Các nam châm và miếng đệm được gắn trong ống với hướng NS-NS-SN-SN.

Các nam này sẽ được truyền lực từ của 9 cuộn dây như Hình 1-1. Toàn bộ phần này tạo nên kích cỡ của phần chuyển động roto có đường kính 64mm và chiều dài 108mm. Khi dán các cuộn dây với nhau, các lớp đệm để lại khoảng cách giữa các cuộn dây cho các dây dẫn đi từ trong ra ngoài. Các miếng đệm được cắt sao cho đường kính trong lớn hơn đường kính trong của cuộn dây và đường kính ngoài nhỏ hơn đường kính ngoài của cuộn dây.

Điều này cho phép các ống đồng trượt tự do qua các cuộn dây và cũng để lại phía ngoài các cuộn dây có vị trí thích hợp. Có 8 miếng đệm được sử dụng, bề mặt của miếng đệm được tạo xước để tăng độ bám dính. 4 download by : skknchat@gmail. Nguyên lý của làm việc của động cơ tuyến tính Nếu thực hiện trải dài động cơ quay tròn ta sẽ được động cơ truyền động thẳng (Xem Hình 1-1).

Nguyên lý làm việc của động cơ truyền động thẳng cũng giống như động cơ quay thông dụng dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ. Lực Lorentz trong động cơ truyền động thẳng là lực đẩy tác động lên phần động theo phương tịnh tiến thay vì việc sinh ra mômen quay trong máy điện quay thông thường. Khi cho dòng điện xoay chiều vào dây quấn phần sơ cấp làm xuất hiện từ trường chạy trong khe hở giữa phần sơ và thứ cấp .Từ trường này quét qua các thanh dẫn của phần thứ cấp làm xuất hiện trong chúng sức điện động cảm ứng. Do dây quấn thứ cấp ngắn mạch nên sinh ra dòng điện ứng.

Từ trường chạy tác dụng với dòng điện phần ứng sinh ra lực điện từ có xu hướng kéo phần thứ cấp chạy cùng chiều từ trường. Vì thứ cấp cố định nên tạo ra phản lực có tác dụng đẩy phần sơ cấp chạy theo chiều ngược với từ trường[1]. Về cấu tạo động cơ truyền động thẳng có 3 loại:  Loại stato ngắn (Hình 1-2a)  Loại stator dài (Hình 1-2b)  Loại stator răng lược (Hình 1-2c). Trong 3 loại trên thì loại stato ngắn được sử dụng nhiều hơn cả.

Phần tĩnh (stato) không còn ý nghĩa nữa mà là phần lấy năng lượng vào là phần sơ cấp còn phần ứng là phần thứ cấp. Cuộn dây nối với nguồn điện thường được đặt trên phần sơ cấp. Động cơ truyền động thẳng đồng bộ được sử dụng khi mạch từ là nam châm vĩnh cửu. Phổ biến hơn cả là động cơ truyền động thẳng không đồng bộ.

5 download by : skknchat@gmail.com Hình 1-2 Mô hình chuyển đổi động cơ quay sang động cơ truyền động thẳng[1] Hình 1-3 Các dạng cấu tạo của động cơ chuyển động thẳng [1] 1. Xây dựng mô hình của động cơ tuyến tính Động cơ tuyến tính sử (LBM) dụng điện áp 3 pha để điều khiển roto chuyển động và sinh ra lực. Để điêu khiển động cơ LBM ta cần xây dựng mô hình của động cơ dựa vào các phương trình động học mô tả động cơ. 6 download by : skknchat@gmail.com ua Mô hình động ub cơ tuyến tính Fe,, x uc (LBM) Hình 1-4.

Sơ đồ khối mô hình động cơ tuyến tính 1. Công cụ xây dựng mô hình Phép chuyển hệ trục tọa độ Điện áp cấp vào 3 pha sẽ sinh ra dòng điện trong các pha tương ứng, dòng điện trong 3 pha sinh ra để đẩy roto chuyển động. Ta có phương trình quan hệ giữa lực và dòng điện qua các pha.1) trong đó, C là một số chia được định nghĩa qua các phép biến đổi hình học phức tạp. Để đơn giản, C được lấy theo kinh nghiệm, có đơn vị A/N.

các dòng điện iA , iB , iC là các dòng điện tương ứng trong các cuộn dây, g1 là tần số dao động của sóng điều hòa cơ bản, g1 = 2p / l , với l là bước từ của động cơ. Độ dịch chuyển tương đối với stator được ký hiệu z 0 , và fzd là lực đẩy mong muốn. Sau khi khai triển ba phương trình, ta thu được như biểu thức (1.2) Trong phương trình (1.2) chỉ có C chưa biết. Để tìm ra một giá trị thích hợp cho C ta dùng thí nghiệm.

Giá trị dòng của 3 pha được điều chỉnh lệch 1200. Lực đầu ra được đo bằng một tải tại một số điểm từ vị trí cân bằng. Vì C tỷ lệ thuận với dòng điện, nên giá trị của nó rất quan trọng. Nếu giá trị của C không chính xác sẽ gây ra sai 7 download by : skknchat@gmail.com số khi điều khiển.

Do đó, C được lấy như giá trị trung bình qua các lần đo thực nghiệm. Mối quan hệ giữa dòng điện và lực đẩy Lực giữa nam châm và dòng điện trong một cuộn dây với bất kỳ vị trí nào được tính bằng cách sử dụng phương trình lực Lorentz.3) Do tính đối xứng trong hệ tọa độ trụ, từ thông giảm: (0.4) Thay vào ta được: (0.5) Với giả thiết nam châm sử dụng đặt ở trung tâm của trục các cuộn dây nên bỏ qua thành phần lực r , chỉ còn thành phần lực z .6) Mật độ dòng điện J có thể tính được bằng cách chia số vòng dây trong mỗi cuộn dây với diện tích mặt cắt ngang của cuộn dây. Vì vậy, để tìm lực chỉ cần xác định thành phần r. Đây là thành phần tạo ra bởi các nam châm và có thể được mô hình hoá bằng mật độ từ M, mật độ từ hoá này giả thiết đồng nhất theo trục z : M = Miz.

Tại khoảng trống không có phân bố mật độ dòng điện, theo định luật Ampere có: (0.7) Cường độ từ trường H được tính bằng: (0.8) Vì y là thành phần vô hướng nên từ thông B được tính: (0.9) 8 download by : skknchat@gmail.com Từ thông tổng được tính: (0.10) Vì các nam châm có cường độ từ thông bằng nhau do đó không có sự sai khác từ thông khi qua nam châm nên = 0. Như vậy, cường độ từ thông ở cuối bề mặt nam châm, mật độ điện tích bề mặt được tính bằng: (0.11) Theo biểu thức (1.10) từ thông vô hướng từ bất kỳ điểm nào trong không gian xung quanh nam châm được tính: (0.12) Tính lực theo phương z : (0.13) Phương trình (1.13) cho ta biểu thức lực theo phương z - hướng tạo ra lực tương tác của một nam châm với một cuộn dây. Phương trình này cũng tổng quát cho nhiều vị trí tương đối của nam châm và cuộn dây. Để tìm ra lực tổng của động cơ, ta tổng hợp lực tương tác của mỗi cuộn dây với nam châm vĩnh cửu.

Với giả thiết các nam châm có cường độ từ thông như nhau, các cuộn dây được quấn như nhau nên lực tương tác của mỗi nam châm với cuộn dây trong một thời điểm như nhau. Vì vậy, tổng lực được tính bằng ba lần lực của một cuộn dây gây nên. Tổng lực tác dụng của động cơ là hàm số của sự dịch chuyển tương đối của roto (các nam châm vĩnh cửu) và sator (các cuộn dây). 9 download by : skknchat@gmail.

Xây dựng mô hình giữa điện áp và lực cho động cơ tuyến tính dạng ống Để đơn giản, ta giả thiết như sau:  Điện cảm các cuộn dây sator của động cơ là hằng số.  Chiều dài của roto là vô hạn để bỏ qua các hiệu ứng đầu cuối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ