LỜI MỞ ĐẦU Trong xã hội hiện đại, con người coi hình ảnh bên trong và hình ảnh bên ngoài đều quan trọng. Trang điểm đã được sử dụng như một phương tiện để thể hiện hình ảnh xã hội, phụ nữ trang điểm để trông xinh đẹp hơn và thể hiện cá tính của họ. Vì vậy, mỹ phẩm trang điểm được ra đời và sử dụng để che đi những khuyết điểm trên gương mặt, đồng thời làm những đường nét trên gương mặt trở nên ấn tượng và thu hút hơn. Để đáp ứng nhu cầu và sở thích của người tiêu dùng, các sản phẩm trang điểm, đặc biệt là kem nền đã và đang không ngừng phát triển, tạo nên những đột phá mới.
Bên cạnh yêu cầu về tính hiệu quả của sản phẩm, người tiêu dùng hiện nay còn quan tâm đến vấn đề sức khoẻ và môi trường. Không ngoại lệ, các sản phẩm trang điểm dần được chú trọng đến việc sử dụng các nguyên liệu có nguồn gốc từ tự nhiên, vừa bổ sung dưỡng chất, vừa không làm ảnh hưởng đến sức khoẻ và môi trường. Nằm trong xu hướng này, cùng với các tính năng đa dạng, nguyên liệu đất sét đang được nhiều nhà sản xuất quan tâm và phát triển sản phẩm. Các sản phẩm có thành phần đất sét đã xuất hiện từ khá lâu, tuy nhiên phạm vi ứng dụng vẫn chưa được rộng rãi, chủ yếu dùng trong các sản phẩm làm sạch da, mặt nạ, sữa tắm, dầu gội.
Vì vậy, việc nghiên cứu ứng dụng đất sét vào sản phẩm kem nền trang điểm là cần thiết, góp phần mang lại cái nhìn sâu hơn về tiềm năng phát triển của đất sét, đưa đất sét ứng dụng rộng rãi vào thị trường mỹ phẩm. Từ những lý do trên, đề tài: “Nghiên cứu ứng dụng một số loại đất sét vào sản phẩm kem nền trang điểm” được thực hiện với hai nội dung chính là xây dựng công thức kem nền trang điểm có phối trộn một số loại đất sét và đánh giá ảnh hưởng của các loại đất sét này đến một số tính chất sản phẩm (ngoại quan, cảm quan, độ bền, độ dàn trải, độ cứng, độ dính, độ đặc, độ cố kết và độ che phủ). Từ đó, đánh giá khả năng ứng dụng của đất sét trong lĩnh vực mỹ phẩm trang điểm. TỔNG QUAN Tổng quan về da 1.
Cấu trúc và chức năng của da Bao bọc toàn bộ cơ thể con người và là cơ quan lớn nhất (chiếm khoảng 16% khối lượng cơ thể), da đóng vai trò như một rào cản giữa cơ thể và môi trường bên ngoài. Da ngăn ngừa sự thoát nước quá mức từ bên trong, sự xâm nhập của hóa chất và vi sinh vật từ bên ngoài, cung cấp độ bền và đàn hồi để chống lại các va chạm cơ học, điều hòa thân nhiệt và cảm nhận các kích thích từ môi trường ngoài. Để thực hiện các chức năng này, da cần có sự cân bằng giữa tính ổn định và tính linh hoạt. Vì vậy mà da bao gồm nhiều lớp, mỗi lớp có cấu trúc và công dụng riêng biệt.
[1, 2] Bề mặt da thay đổi tùy theo vị trí giải phẫu, được hình thành bởi sự kết hợp của rãnh, các lỗ chân lông, lỗ thoát mồ hôi và các tế bào sừng hơi nhô ra. Các lỗ chân lông nằm ở điểm giao nhau của các rãnh chính có chiều sâu khoảng 70 - 200 μm, trong khi các lỗ thoát mồ hôi chủ yếu được tìm thấy ở trung tâm các vân da (vùng nhô lên của lớp sừng được bao quanh bởi các rãnh tạo thành mô có hình đa giác) và các rãnh phụ nông hơn, sâu khoảng 20 - 70 μm. Mạng lưới rãnh thay đổi theo độ tuổi và giới tính và không thể bỏ qua khi mô tả đặc tính cơ học của bề mặt da. Cấu tạo bề mặt da [2] Nang lông là cấu trúc mô kép ôm lấy lông, mặt gần với lông là biểu mô (tương tự như biểu bì) trong khi phần xa hơn là các mô liên kết (tương tự như hạ bì).
Nang lông và lông không vuông góc với da mà nằm hơi nghiêng. Tuyến bã nhờn được tìm thấy ở phần trên của nang lông, sản xuất và bài tiết bã nhờn lên bề mặt da. Các tuyến 3 này được phân phối khắp da và niêm mạc trên cơ thể ngoại trừ lòng bàn tay và lòng bàn chân.[1, 2] Ngoài ra, xuất hiện đều đặn trên da còn có các tuyến mồ hôi. Tại vùng nách và vùng kín có tuyến mồ hôi dầu, trong khi các bộ phận khác có tuyến mồ hôi nước.
Hai tuyến mồ hôi này vận chuyển mồ hôi đến bề mặt da. Cấu trúc phân lớp của da [1] Từ ngoài bề mặt trở vào, da được cấu tạo từ ba lớp chính: lớp biểu bì, lớp hạ bì và lớp mỡ dưới da (Hình 1. Lớp biểu bì gồm lớp sừng và lớp tế bào sống, trong đó lớp sừng là tập hợp các tế bào chết và được coi là một lớp riêng biệt vì đặc tính rào cản đặc trưng của nó. Lớp hạ bì tiếp theo phần lớn bao gồm một mạng lưới sợi rất dày đặc chi phối cơ chế hoạt động của toàn bộ da.
Lớp sâu nhất là lớp mỡ dưới da, bao gồm các mô liên kết mỡ lỏng lẻo. Tất cả các lớp da đều có cấu trúc vi mô như mạch máu, mạch bạch huyết, dây thần kinh, tuyến mồ hôi và nang lông. [1, 2] Lớp sừng: Lớp sừng là lớp trên cùng của biểu bì và có tổng chiều dày khoảng 10 - 25 μm, gồm 15 - 25 lớp tế bào sừng đã chết, là các tế bào hình lục giác phẳng không có hạt nhân. Các tế bào sừng được liên kết với nhau bởi màng lipid kép và các cầu nối protein (được gọi là desmosome) theo cấu trúc gạch và vữa (Hình 1.
Khoảng cách giữa các tế bào sừng là 0,1 - 0,3 μm. Màng lipid kép là một hỗn hợp gồm các ceramide, cholesterol, acid béo cùng với một lượng nhỏ phospholipid và 4 glucosylceramide, tạo thành một hàng rào chắn ngăn chặn sự mất nước từ lớp biểu bì bên dưới. Các tế bào sừng được di chuyển dần ra lớp sừng ngoài rồi bong ra và được thay thế bằng các tế bào mới, quá trình này xảy ra liên tục theo chu kì từ 6 - 30 ngày và được gọi là quá trình sừng hóa. Cấu trúc gạch và vữa của lớp sừng [1] Mặc dù được cấu tạo từ các tế bào chết, lớp sừng vẫn được coi là đầy đủ chức năng, đặc biệt là chức năng rào cản giúp giữ nước lại cũng như ngăn chặn sự xâm nhập từ bên ngoài.
[1] Lớp tế bào sống: Ngay dưới lớp sừng, cùng thuộc lớp biểu bì là lớp tế bào sống có cấu trúc phân lớp gồm: lớp đáy, lớp gai và lớp hạt. Phần lớn tế bào ở đây là các tế bào sừng còn sống, dần dần thay đổi hình dạng, kích thước và tính chất vật lý khi di chuyển đến bề mặt da, mất nhân và trở thành tế bào chết. Độ dày của lớp tế bào sống có thể thay đổi khoảng từ 30 - 100 μm, chứa từ 5 - 10 lớp tế bào. Ngoài tế bào sừng, lớp tế bào sống còn chứa các tế bào sắc tố, tế bào Langerhans (một loại tế bào tua có khả năng miễn dịch) và tế bào Merkel (tế bào có chức năng thụ cảm cơ học).
[1, 2] Tiếp giáp biểu bì da: Ranh giới giữa lớp hạ bì và lớp biểu bì được gọi là tiếp giáp biểu bì da, cung cấp một rào cản vật lý cho các tế bào và các phân tử lớn. Độ gắn kết giữa hai lớp được tăng cường bởi bán cầu nối protein của lớp biểu bì xuyên qua những nhú da từ lớp hạ bì tạo thành các tế bào hình nón lớn, được gọi là gai bì hoặc nhú bì.[1] Lớp hạ bì: Lớp hạ bì dày 1 - 4 mm, có thể được chia thành hai vùng: nhú bì và lưới hạ bì. Nhú bì là lớp mỏng ngoài cùng của lớp hạ bì, chiếm khoảng 10 % chiều dày của lớp hạ bì. Nó chứa các sợi elastin và collagen mỏng sắp xếp lỏng lẻo.
Trong 5 lớp lưới hạ bì, các sợi này được định hướng theo chiều ngang. Lớp hạ bì có chức năng cơ học là chủ yếu. Các sợi collagen tạo ra độ dẻo dai, còn sợi elastin đảm bảo độ đàn hồi cho da. Mạng lưới sợi trong lớp hạ bì góp phần bảo vệ các mạch và tế bào chống lại các tác động cơ học.
Gắn với các mô sợi của nhú bì là mạch máu, hệ bạch huyết, các dây thần kinh và tế bào thần kinh, tuyến mồ hôi, nang lông và số lượng nhỏ cơ vân. [1, 2] Lớp mỡ dưới da: Phần lớn mô mỡ dưới da là một liên kết lỏng lẻo của các tế bào chứa đầy chất béo, còn gọi là mỡ trắng. Tuy nhiên, chỉ có một phần ba mô mỡ có chứa các tế bào mỡ trưởng thành, với phần còn lại là các tế bào mạch máu bao gồm các nguyên bào sợi, bạch cầu, đại thực bào và nguyên bào mỡ. Đường kính của tế bào mỡ trắng biến thiên, dao động từ 30 đến 70 μm.
Các chức năng của lớp mỡ dưới da này bao gồm làm suy giảm, phân tán áp lực tác động từ bên ngoài và giúp giữ nhiệt cho cơ thể. Phân loại da Dựa trên bốn cặp thuộc tính chính của da (khô/ dầu, nhạy cảm/ khỏe, nhiễm sắc tố/không nhiễm sắc tố, nhăn/ căng), Leslie Baumann đã kết hợp và phân chia thành 16 loại da khác nhau.[3] Ví dụ, có một loại da là khô – nhạy cảm – nhiễm sắc tố - nhăn, hoặc một loại da khác là dầu – khỏe – không nhiễm sắc tố - căng, … Mỗi loại da đều có những đặc điểm và vấn đề riêng biệt, từ đó cần có những cách chăm sóc da phù hợp nhất. [3] Da khô và da dầu Yếu tố quyết định da khô hay da dầu chính là lượng bã nhờn trên da. Bã nhờn tạo ra một lớp màng dầu trên da và ảnh hưởng đến quá trình mất nước của da.
Hàm lượng lipid của lớp sừng trên da cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định da khô hay dầu vì lớp sừng này cũng giúp giữ nước cho da Da khô thường có cấu trúc thô ráp, xỉn màu và căng tức, đặc biệt là sau khi rửa mặt. Da nhờn có đặc điểm là tăng tiết bã nhờn, thường dẫn đến mụn trứng cá. [3] 6 Da nhạy cảm và da khỏe Sự hiện diện của tình trạng viêm trên da là yếu tố chính quyết định đó là một làn da nhạy cảm hay một làn da khỏe. Lớp sừng bị suy yếu có thể làm cho da khỏe trở thành da nhạy cảm vì lớp da này đóng vai trò như một hàng rào ngăn các chất gây dị ứng và kích ứng ảnh hưởng đến da.