Luận văn thạc sĩ kỹ thuật dầu khí tướng trầm tích và đặc điểm phân bố vỉa chứa dầu khí eocen oligocen dưới vùng rìa đông đông nam bể cửu long

Luận văn kỹ thuật dầu khí: Nghiên cứu tướng trầm tích và phân bố vỉa chứa dầu khí Eocen-Oligocen tại rìa đông nam bể Cửu Long. Tài liệu chuyên sâu về địa chất dầu khí.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Dầu Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật

2016

161
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỐI TƯỢNG VÀ LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về đối tượng nghiên cứu

1.2. Đặc điểm địa lý tự nhiên khu vực nghiên cứu

1.3. Đặc điểm địa chất khu vực nghiên cứu

1.4. Lịch sử phát triển kiến tạo khu vực nghiên cứu

1.5. Đặc điểm cấu trúc địa chất

1.6. Đặc điểm địa tầng khu vực nghiên cứu

1.7. Tổng quan về tình hình nghiên cứu

1.7.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

1.7.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.8. Mục tiêu và các yêu cầu nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ DỮ LIỆU, HỆ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở dữ liệu

2.2. Hệ phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Xác định tướng trầm tích bằng phương pháp phân tích địa chấn

2.2.2. Phân tích thuộc tính địa chấn

2.2.3. Xác định tướng trầm tích bằng phương pháp phân tích địa vật lý giếng khoan

2.2.4. Xác định tướng trầm tích bằng phương pháp phân tích thạch học

2.2.5. Xác định tướng trầm tích bằng phương pháp địa sinh

2.2.6. Xác định tướng trầm tích bằng các phương pháp khác

2.2.7. Chu trình nghiên cứu dự báo phân bố vỉa chứa dầu khí Eocen — Oligocen dưới khu vực nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: CÁC YẾU TỐ CHÍNH ẢNH HƯỞNG ĐẾN TƯỚNG TRẦM TÍCH VÀ HỆ THỐNG DẦU KHÍ CÁC HỆ TẦNG THÀNH TẠO TRONG THỜI KỲ TẠO RIFT

3.1. Các yếu tố chính và các yếu tố hệ quả

3.2. Phân tích tác động của từng yếu tố chính

3.2.1. Tác động của yếu tố kiến tạo

3.2.2. Tác động của thành phần đá gốc và cổ địa mạo

3.2.3. Tác động của yếu tố cổ khí hậu

3.3. Mô hình hệ thống trầm tích Eocen — Oligocen dưới vùng ria Đông — Đông Nam bể Cửu Long

4. CHƯƠNG 4: TƯỚNG TRẦM TÍCH VÀ ĐẶC ĐIỂM PHÂN BỐ VỈA CHỨA DẦU KHÍ EOCEN — OLIGOCEN DƯỚI VÙNG RIA ĐÔNG — ĐÔNG NAM BỂ CỬU LONG

4.1. Tướng trầm tích Eocen — Oligocen dưới và sự phân bố của chúng trong bể

4.2. Đặc điểm tướng trầm tích Eocen — Oligocen dưới trong khu vực nghiên cứu

4.3. Phân bố tướng trầm tích Eocen — Oligocen dưới ở khu vực nghiên cứu

4.4. Đặc trưng các tầng chứa giai đoạn đầu thời kỳ tạo rift ở khu vực nghiên cứu

4.4.1. Đặc trưng tầng chứa E/70

4.4.2. Đặc trưng tầng chứa E0

4.4.3. Đặc trưng tầng chứa E trên phần phía Nam khu vực nghiên cứu

4.4.4. Đặc trưng tầng chứa E phần phía Bắc khu vực nghiên cứu

4.5. Đặc điểm phân bố vỉa chứa dầu khí

4.5.1. Chiều sâu tới hạn bảo tồn đặc tính thấm — chứa

4.5.2. Phân bố vỉa chứa dầu khí theo diện

4.6. Xác định đối tượng ưu tiên tìm kiếm thăm dò trong khu vực nghiên cứu

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Tướng Trầm Tích Dầu Khí Cửu Long

Bể Cửu Long, một khu vực trọng điểm trong ngành dầu khí Việt Nam, đang đối mặt với thách thức suy giảm trữ lượng dầu khí từ các đối tượng khai thác truyền thống như móng granit nứt nẻ và cát kết Miocen dưới. Do đó, việc thăm dò dầu khíkhai thác dầu khí các đối tượng mới, đặc biệt là cát kết Oligocen, trở nên cấp thiết. Luận án này tập trung vào tướng trầm tíchphân bố via chứa dầu khí Eocen-Oligocen ở vùng rìa Đông - Đông Nam bể Cửu Long, nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc đánh giá tiềm năng dầu khí và phát triển các chiến lược thăm dò dầu khí hiệu quả. Nghiên cứu này mang ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh nguồn tài nguyên truyền thống đang dần cạn kiệt, đòi hỏi sự tìm kiếm và khai thác các nguồn tài nguyên dầu khí mới để đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.

1.1. Vị Trí Địa Lý Tự Nhiên Ảnh Hưởng Tới Bể Cửu Long

Vùng rìa Đông - Đông Nam bể Cửu Long có vị trí địa lý đặc biệt, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố tự nhiên như hoạt động kiến tạo, cổ địa hình và cổ khí hậu. Những yếu tố này đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và phân bố các tướng trầm tích, cũng như ảnh hưởng đến quá trình sinh và tích tụ dầu khí trong các thành hệ Eocen-Oligocen. Phân tích chi tiết các yếu tố địa lý tự nhiên là bước quan trọng để hiểu rõ hơn về lịch sử hình thành và phát triển của khu vực, từ đó đưa ra các dự báo chính xác về tiềm năng dầu khí.

1.2. Lịch Sử Phát Triển Kiến Tạo Bể Cửu Long

Lịch sử phát triển kiến tạo phức tạp của bể Cửu Long đã tạo ra các cấu trúc địa chất đa dạng, ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành và phân bố via chứa dầu khí. Các giai đoạn tạo rift, sụt lún và nâng lên đã tạo ra các bẫy địa chất khác nhau, nơi dầu khí có thể tích tụ và được bảo tồn. Nghiên cứu chi tiết lịch sử kiến tạo giúp xác định các khu vực có tiềm năng dầu khí cao và định hướng các hoạt động thăm dò dầu khí một cách hiệu quả. Theo tài liệu, mô hình trũng Đông — Đông Nam bể Cửu Long trong giai đoạn đầu thời kỳ tạo rift chịu ảnh hưởng chủ yếu của các yếu tố kiến tạo, cổ địa mạo và cổ khí hậu.

II. Xác Định Thách Thức Nghiên Cứu Về Via Dầu Khí Eocen

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc thăm dò dầu khí trong các thành hệ Eocen-Oligocenbể Cửu Long vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp trong phân bố via và khả năng bảo tồn đặc tính thấm chứa của đá. Nhiều giếng khoan đã bắt gặp các tập vỉa cát kết dày, có biểu hiện dầu khí tốt, nhưng lại chặt xít, không có khả năng cho dòng công nghiệp. Điều này đòi hỏi các phương pháp nghiên cứu và đánh giá tiên tiến để xác định các khu vực có vỉa chứa chất lượng cao và phát triển các kỹ thuật khai thác phù hợp.

2.1. Sự Phức Tạp Của Tướng Trầm Tích Eocen Oligocen

Tướng trầm tích đa dạng của các thành hệ Eocen-Oligocen, từ tướng sông, hồ đến quạt cát aluvi, tạo ra sự phức tạp trong việc dự đoán và đánh giá phân bố via. Sự biến đổi nhanh chóng của môi trường trầm tích theo không gian và thời gian đòi hỏi các phương pháp phân tích chi tiết và tích hợp nhiều loại dữ liệu khác nhau, bao gồm phân tích mẫu lõi, phân tích địa vật lý giếng khoanphân tích địa chấn, để xây dựng các mô hình địa chất chính xác.

2.2. Yếu Tố Chắn Nóc Và Chất Lượng Vỉa Chứa

Theo đánh giá trước đây, tiềm năng dầu khí Eocen — Oligocen dưới của vùng ria Đông — Đông Nam bể Cửu Long nói riêng, của các via giai đoạn đầu thời ky tạo rift của các bề rift nói chung thường được cho là kém hap dẫn do thiếu văng yếu tố chắn nóc. Trong một số trường hợp có yếu tố chắn cục bộ thì chất lượng đá chứa kém và kích cỡ cau trúc địa chất nhỏ, phân bố cục bộ đã làm cho các đối tượng này bị bỏ qua trong quá trình xếp hạng (ranking) đối tượng tìm kiếm thăm dò dầu khí. Trong một số trường hợp, sự thiếu hụt yếu tố chắn nóc hiệu quả và chất lượng đá chứa kém đã hạn chế tiềm năng dầu khí của các thành hệ này. Việc xác định các khu vực có đá chắn tốt và vỉa chứa có độ rỗng và độ thấm cao là yếu tố then chốt để khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên dầu khí tiềm năng.

III. Phương Pháp Phân Tích Địa Chấn Tối Ưu Tướng Trầm Tích Bể

Luận án sử dụng một hệ thống các phương pháp nghiên cứu tiên tiến, tập trung vào phân tích địa chấn, phân tích địa vật lý giếng khoanphân tích thạch học để xác định tướng trầm tíchphân bố via. Phân tích địa chấn giúp xác định các cấu trúc địa chất và các đặc điểm trầm tích quan trọng, trong khi phân tích địa vật lý giếng khoan cung cấp thông tin chi tiết về đặc tính đá và vỉa chứa. Phân tích thạch học giúp xác định thành phần khoáng vật và cấu trúc vi mô của đá, từ đó đánh giá chất lượng vỉa chứa và khả năng dầu khí.

3.1. Sử Dụng Phương Pháp Phân Tích Địa Chấn Bể Cửu Long

Việc ứng dụng các kỹ thuật phân tích địa chấn hiện đại, như phân tích thuộc tính địa chấn và phân tích địa chấn 3D, cho phép tạo ra hình ảnh chi tiết về cấu trúc dưới bề mặt và các đặc điểm trầm tích. Các thuộc tính địa chấn, như biên độ, tần số và pha, có thể được sử dụng để phân biệt các tướng trầm tích khác nhau và xác định các khu vực có vỉa chứa tiềm năng. Đặc biệt, bản d6 thuộc tinh địa chan SpecDecom dai tần 10Hz cho tang cát lót đáy Oligocen E70 vùng ria Đông — Đông Nam bề Cửu Long.

3.2. Phân Tích Địa Vật Lý Giếng Khoan Đường Cong Gamma

Phân tích đường cong gamma (Hoàng Văn Quy, 2013). Phân tích địa vật lý giếng khoan, đặc biệt là phân tích đường cong gamma, cung cấp thông tin quan trọng về thành phần thạch học và môi trường trầm tích. Các dạng đường cong gamma khác nhau có thể được sử dụng để phân biệt các tướng trầm tích khác nhau, như sét, cát và đá vôi. Ngoài ra, phân tích đường cong quét hình ảnh thế năm đất đá giúp xác định các đặc điểm cấu trúc và vỉa chứa chi tiết.

IV. Yếu Tố Ảnh Hưởng Tướng Trầm Tích Hệ Thống Dầu Khí Cửu Long

Nghiên cứu đã xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến tướng trầm tích và hệ thống dầu khí trong giai đoạn đầu thời kỳ tạo rift. Các yếu tố này bao gồm kiến tạo, thành phần đá gốc và cổ địa hình, và cổ khí hậu. Hoạt động kiến tạo tạo ra các trũng trầm tích và kiểm soát sự phân bố của các tướng trầm tích. Thành phần đá gốc và cổ địa hình ảnh hưởng đến nguồn cung cấp vật liệu trầm tích và sự hình thành các vỉa chứa. Cổ khí hậu ảnh hưởng đến quá trình phong hóa, xói mòn và vận chuyển trầm tích, từ đó tác động đến tướng trầm tích và chất lượng vỉa chứa.

4.1. Tác Động Của Yếu Tố Kiến Tạo Lên Trầm Tích

Theo luận án, Mô hình trũng Đông — Đông Nam bé Cửu Long trong giai đoạn dau thời kỳ tạo rift chịu ảnh hưởng chủ yếu của các yếu tố kiến tạo, cổ địa mạo và cô khí hậu. Kiến tạo đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các trũng trầm tích và kiểm soát sự phân bố của các tướng trầm tích. Các đứt gãy và hoạt động nâng lên, sụt xuống tạo ra các bẫy địa chất và ảnh hưởng đến sự tích tụ và bảo tồn dầu khí. Phân tích chi tiết các hoạt động kiến tạo giúp xác định các khu vực có tiềm năng dầu khí cao.

4.2. Tác Động Thành Phần Đá Gốc và Cổ Địa Mạo

Thành phần đá gốc và cổ địa hình ảnh hưởng đến nguồn cung cấp vật liệu trầm tích và sự hình thành các vỉa chứa. Các khu vực có nguồn cung cấp cát phong phú có tiềm năng hình thành các vỉa chứa cát kết chất lượng cao. Ngoài ra, cổ địa hình có thể tạo ra các bẫy địa chất tự nhiên, nơi dầu khí có thể tích tụ và được bảo tồn.

V. Phân Bố Via Chứa Dầu Khí Eocen Oligocen Bể Cửu Long

Nghiên cứu đã xác định các tướng trầm tích chính trong các thành hệ Eocen-Oligocen, bao gồm tướng sông, hồ, quạt cát aluvi và đới cát ven bờ. Phân bố via chứa dầu khí có mối liên hệ chặt chẽ với các tướng trầm tích này. Các vỉa chứa có chất lượng cao thường tập trung trong các tướng lòng sông và quạt cát aluvi, nơi có độ rỗng và độ thấm cao. Theo nghiên cứu, Sự bảo tồn đặc tính thấm — chứa của nó liên quan đến các hạt vụn đá gốc chưa phong hóa và ‘khién đỡ' của tầng sét den năm phủ bên trên có nguồn gốc đầm hồ bị thoát nước nhanh trong quá trình thành tạo da.

5.1. Đặc Điểm Tướng Trầm Tích Eocen Oligocen Bể Cửu Long

Các tướng trầm tích trong các thành hệ Eocen-Oligocen có đặc điểm khác nhau về thành phần thạch học, cấu trúc và tính chất vật lý. Việc phân tích chi tiết các đặc điểm này giúp xác định môi trường trầm tích và dự đoán phân bố via. Ví dụ, các tướng lòng sông thường có thành phần cát thô đến trung bình, độ chọn lọc tốt và độ rỗng và độ thấm cao, trong khi các tướng hồ thường có thành phần sét mịn và vỉa chứa chặt xít.

5.2. Đặc Trưng Các Tầng Chứa Thời Kỳ Tạo Rift Của Bể

Các tầng chứa giai đoạn đầu thời kỳ tạo rift, như tầng chứa E/70, E60 và E, có đặc trưng địa chất và vỉa chứa khác nhau. Việc hiểu rõ các đặc trưng này giúp xác định các đối tượng thăm dò dầu khí tiềm năng. Các tầng chứa này có tiềm năng dầu khí lớn và có giá trị công nghiệp. Ví dụ, tầng chứa E/70 thường có thành phần cát kết lót đáy, phân bố rộng rãi và có độ rỗng và độ thấm tốt.

VI. Giải Pháp Ưu Tiên Tìm Kiếm Thăm Dò Dầu Khí Bể Cửu Long

Kết quả nghiên cứu chỉ ra tiềm năng dầu khí lớn trong các thành hệ Eocen-Oligocen ở vùng rìa Đông - Đông Nam bể Cửu Long. Việc phân nhóm các đối tượng chứa dầu khí dựa trên đặc tính thấm chứa giúp chuẩn bị các giải pháp kỹ thuật và công nghệ kích thích vỉa phù hợp, tiên tiến để gia tăng thu hồi dầu khí trong quá trình thăm dò khai thác. Nghiên cứu này đóng góp vào việc định hướng chiến lược thăm dò khai thác dầu khí đối tượng Eocen-Oligocen dưới vùng rìa Đông - Đông Nam bể Cửu Long.

6.1. Xác Định Đối Tượng Ưu Tiên Tìm Kiếm Thăm Dò Dầu Khí

Xác định các cấu trúc địa chất có tiềm năng chứa dầu khí cao, dựa trên phân tích địa chấn và các dữ liệu địa chất khác. Các cấu trúc này thường nằm gần các đứt gãy và có yếu tố chắn nóc hiệu quả. Sự thành công ở các giếng khoan thăm dò, thâm lượng đối tượng Oligocen dưới trong khu vực ria Đông — Đông Nam bể Cửu Long trong thời gian gần đây như Kinh Ngư Trang, Kinh Ngư Trang Nam . cho thấy tiềm năng dầu khí trong khu vực này còn déi dao, các via chứa Oligocen dưới phân bố rộng rãi với nhiều loại tướng đá trầm tích khác nhau từ tướng sông, hồ, quạt cát aluvi.

6.2. Áp Dụng Giải Pháp Kỹ Thuật Kích Thích Vỉa Dầu Khí

Áp dụng các giải pháp kỹ thuật kích thích vỉa, như nứt vỉa thủy lực và bơm rửa axit, để cải thiện độ thấm của các vỉa chứa chặt xít và tăng cường thu hồi dầu khí. Việc lựa chọn giải pháp kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm địa chất và vỉa chứa của từng khu vực. Các giải pháp này có thể giúp khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên dầu khí tiềm năng trong các thành hệ Eocen-Oligocen.

28/04/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật dầu khí tướng trầm tích và đặc điểm phân bố vỉa chứa dầu khí eocen oligocen dưới vùng rìa đông đông nam bể cửu long

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đối tượng và lịch sử nghiên cứu Chương 2: Cơ sở dữ liệu, các phương pháp nghiên cứu Chương 3: Các yếu tố chính ảnh hưởng đến trầm tích và hệ thống dau khí các hệ tang thành tạo trong giai đoạn dau thời kỳ tạo rift vùng ria Đông — Đông nam bé Cửu Long Chương 4: Tướng trầm tích và đặc điểm phân bố vỉa chứa dầu khí Eocen — Oligocen dưới vùng ria Đông — Đông Nam bề Cửu Long Kết luận CHUONG1 TONG QUAN VE DOI TƯỢNG VA LICH SỬ NGHIÊN CUU 1.1 Tổng quan về đối tượng nghiên cứu 1.1 Dac điểm địa lý tự nhiên khu vực nghiên cứu Khu vực nghiên cứu là phần diện tích vùng ria phía Dong — Đông Nam của bể tram tích Cửu Long ở thềm lục địa Nam Việt Nam, thuộc các lô hợp đồng dầu khí 01/10&02/10, 02/97, 09-2/09, 09-3/12. Khu vực nghiên cứu được mở rộng sang một phân diện tích các lô 09-1, 09-2, 02 và 15-2 nhằm mục đích đối sánh và làm sáng tỏ các đặc trưng địa chất của toàn bộ khu vực Đông — Đông Nam bề (hình 1. | l i 107-00" _ 10900" Chú giai XS ~ rete Meee LS" “S40 pvEP poc 19-30" —= Pal —=<__ : 15-2101 Open P 10200" “02/10 PVEP POC \ 5 16-1 Open heo Nees PVEP c ¬ an , 4 16-2 — 1 toàn N am CO GKtShaDK gy Nouns Block 17 09-342VSP 0 30 wn : Hình 1.1: Vi trí địa lý khu vực nghiên cứu Bề Cửu Long có hình bau dục nằm doc theo bờ biển Nam Việt Nam kéo dài từ bờ biển Bình Thuận xuống bờ biến Bạc Liêu, bao gồm một phan đất liên cửa sông Cửu Long ở địa phận các tỉnh Tra Vinh, Sóc Trăng, Hậu Giang và Bạc Liêu [1]. Trầm tích hiện đại của bé Cửu Long được bồi đắp bởi phù sa của 2 hệ thống sông Đồng Nai và Cửu Long.

Khí hậu khu vực nghiên cứu thuộc miền khí hậu á xích đạo đại dương Nam Biển Đông (nam vĩ tuyến 14), nhiệt độ trung bình năm là 27,9°C với biên độ nhiệt năm vào khoảng 2,5°C, chia thành 2 mùa: mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau và mùa mưa từ thang 5 đến tháng 10 hàng năm với lượng mưa tương đối cao (khoảng 2000mm/năm). Gió mùa Đông Bac chiếm ưu thế từ tháng 10 đến tháng 4, gió mùa Tây Nam chiếm ưu thế từ tháng 5 đến tháng 9. Tốc độ gió trung bình năm là 6,5m/giây, gió trong bão vượt quá 30 — 40m/giây. Sóng phụ thuộc vào gió mùa, vào mùa gió Đông Bắc sóng lớn hơn mùa gió Tây Nam.

Trong bão, sóng có thé lên đến 18m. Thủy triều có chế độ bán nhật triều không đều. độ cao thủy triều khoảng 2 — 3,5m [2].2 Đặc điểm địa chất khu vực nghiên cứu 1.1 Lịch sử phat triển kiến tạo khu vực nghiên cứu Trên bình đồ kiến tạo khu vực hiện tại, Bé Cửu Long nằm về phía Nam của phân Đông Nam mang Âu — A. Đây là bể trầm tích rift kiểu tách giãn, phát triển miền vỏ lục địa có tuổi trước Kainozoi bị thoái hóa mạnh trong thời kỳ Paleogen và chuyển sang chế độ ria lục địa thụ động như ngày nay bắt đầu từ thời kỳ Neogen.

Lịch sử phát triển dia chất của bé Cửu Long được chia ra 3 giai đoạn [1], [3], [4] và [5]: Trước tao rift (pre rift), tao rift (syn rift) và sau rift (post rift). Thời ky trước tao rift: Trước Kainozoi, đặc biệt vào giai đoạn cuối Jura đến đầu Paleogen là thời gian thành tạo và nâng cao đá móng mác ma xâm nhập. Do tác động của quá trình va chạm mang An Độ vào mang Âu — A và hình thành đới hút chìm dọc cung Sunda cách đây khoảng 50 — 43 triệu năm (hình 1.3), các thành tao đá mac ma Mezozoi muộn — Kainozoi sớm và trầm tích cô trước đó bị phá vỡ thành các khối nâng và vùng sụt do tách giãn. Đây là giai đoạn san băng địa hình trước khi hình thành bể tram tích Cửu Long.

Hình thái địa hình không bằng phăng của mặt đá móng đóng vai trò rất quan trọng cho sự thành tạo các lớp phủ trầm tích trong giai đoạn đầu của thời ky tạo rift. % % Vaile Nghiên cứu ek Bien Java OCS 2G &J „ (4) Cung hut chim Ryukyu (4) Cung hut chim Bonin (7) Cung hut chim New Guina Cung hut chim Sunda (2) Cung hút chim Manlina (5) Cung hút chim Mariana Cung hút chim Timor A Dia khôi Benham (3) Cung hut chim Philippine (6) Cung hút chim Palau Yap (9) Cung hút chim Java B Thêm Sula Hình 1.2: Sơ đồ vi trí kiến tao của bé Cửu Long trong bình đồ kiến tạo khu vực Đông Nam A (R.Hall 2002) 150°E Mang Thai Binh Dương Mang An Độ Hình 1.3: So đồ minh hoa các hoạt động kiến tao khu vực Đông Nam A thời ky Eocen giữa (R. 7rong thời kỳ này khu vực nghiên cứu chưa diễn ra hoạt động căng giãn. IBIIDR: 4“ Ƒ KAAang A N44 `/ z xẾ È + + “7 ¬ a - 64 Ẳ Ww Ằ đ ` ý Py \ 20° NV, OF “ự if 4 5" VA La a~ ` h Biển] _⁄> y J- Mang Thái Bình Duong ` 3 lA a x FÐ, | | 4 ung Nghiên cứu ` ¬ | ———— A Hình 1.4: Sơ đồ minh họa các hoạt động kiến tạo khu vực Đông Nam A thời kỳ cuối Eocen đầu Oligocen (R.

Khu vực nghiên cứu dang ở chế độ kiến tạo căng giãn Thời ky tạo rift: Sự va chạm giữa các mang An Độ và Âu — A vào đầu Kainozoi đã làm cho vi mảng Indonisia bị thúc trồi về phía Đông Nam theo các đứt gãy trượt bằng lớn như đứt gãy Sông Hồng, Sông Hậu — Three Pagoda tạo nên các trũng Kainozoi trên các đới khâu ven ria, trong đó có bê Cửu Long (hình 1. Bé Cửu Long được hình thành trên các vùng sụt khu vực thuộc thời kỳ Paleocen — Eocen và đã trải qua 2 pha căng giãn trong thời ky tạo rift [5], [6]. Pha thứ nhất diễn ra trong giai đoạn Eocen — Oligocen sớm. Các biến cố kiến tạo đã nêu ở trên dẫn đến sự sụt lún mạnh mẽ theo hướng TB — DN va tạo nên các đứt gãy theo hướng DB — TN và Ð — T.

Trong giai đoạn đầu thời kỳ tạo rift (GDDTKTR) nay, các địa hào, bán địa hao hình thành dọc theo các đứt gãy đã nhanh chong được lap day bởi các tram tích lục địa gân nguôn có tướng sông ngòi và đâm hô. Pha căng giãn thứ nhì diễn ra vào cuối Oligocen đến đầu Miocen sớm với hướng chủ yếu DB — TN. Giai đoạn này căng giãn mở rộng tạo nên một bé trầm tích có ranh giới khép kín như một hỗ lớn và có chế độ trầm tích đồng nhất trên bình diện toàn bể (hình 1. Két Bạch hỗ 30-120m | a EPPS ———--~—-————— —=—— =—=— se -w = — _—— ~— — — Mesozoi/Paleocen GHI CHU E== Bach hỗ Shale Oligocen [Cat — Miocen dưới Mesozoi/ Gy Mong Paleocen Hình 1.5: Mô hình địa chat — địa vật lý cat ngang bể Cửu Long (Lê Van Cự va nnk, 2007) 10 Dựa vào dé liệu 1 số tuyến dia chan 2D, Gwang H.

Lee va nnk. (2002) cho rang thoi ky tao rift ở bể Cửu Long diễn ra trong một giai đoạn xuyên suốt tir Eocen đến cuối Oligocen (hình 1.7) Triệu | Địa thời | p4: nin, LHoạt động kiên tao | Môi trường tram tích năm hợp khu vực Bê Cửu Bê Nam Bê Cửu Bê Nam - Long Côn Sơn Long Côn Sơn Ụ Đệ tứ ¬Aw. ; °|Muộn Muộô Ẩ\ Lun chim Th ém luc dia ục dị Sườn lục dia = Som BS (ca 4T |] Va eee ¬ <—NB3 (ca 8Tn)]|x⁄ Muộn Biển nông ven bờ Thêm lục địa 10 Mat bat chinhhop | Nghichtạodao phá hủy I kiên - 5 Giữa :4. Thời ky tạo rift I Đầm hé Đầm hé O © -= - a ox ca -Z 2œ Sớm Chuyên tiép Chuyên tiép Z—MB2 (ca UT Mat bất chỉnh hợp phá hủy < 1 2(caz24in RAY RO Eì Muộn li ›qœ D =304 9 ~ © s9: |.

Dam ho :5 _ tc Muon š S 2 Chuyén tiép Chuyên tiếp KB ~] c Giữa ễ ¬ oO 50— S m1 Alluvial Alluvial - — Sớm MBI ( ! 5 = 3 : 60 8 © = 4 @ aw Hình 1.6: Tóm tắt hoạt động kiến tạo và môi trường trầm tích của các bé Cửu Long va Nam Côn Sơn theo Gwang Lee va nnk. II Thời kỳ trước tao rift ee KAN TT ROP OR TE PT Tr ee tte NS thet NSHe N+ @e a et + + + + + + + + + +% + Đới nàng Côn Sơn, + + + + + + + + + + + + + + + + + + + %,.+ # + + Ranh giới quyên mém Bon trùng Cứu glong Thời kỳ tao rift + + + + = + + + + + + + + + ++ + + + + + + + + > + SS + x ee ee + + ee ~ ee + + + +h + + + - + Doi nang Con Son + + + + + Thời kỳ Eocen muộn — Oligocen sớm tt Thoi ky tao rift + + + + + + + + + + + + + + + + + Pte er+t +H4 + porte + + + + + + tt + + + + + + + + / + + + + + + + + + + + + + CC 4 Be mat bat chính hợp phá hủy+ + + ttt + + + + + Breakup LJnconformity + Thời kỳ Miocen —— Sau tao rift + + + 4 ~_ + + + + + + + + + + + + + + + + + 4 + + | + + + + Be mat bat chỉnh hợp phahuy- + + + + + -+.8 + + + + + + + + -—Breakup Unconformity + + + fare ging : + + + + + + + + + + Thời kỳ hiện tại a Hình 1.7: Mô hình kiến tạo bé Cửu Long của Gwang Lee và nnk. Có thể do hạn chế vẻ tải liệu địa chấn có được, cũng như không có điều kiện đối chiếu với các nguén tài liệu giếng khoan trong khu vực nên kết quả minh giải của Gwang H. Lee cho thấy tat cả các đứt gãy ở bé Cửu Long đều kết thúc trong Oligocen (hình 1.

Trong thực tế, các tài liệu địa chan 3D va giếng khoan, đặc biệt là tài liệu của những năm gần đây đã chỉ ra nhiều đứt gãy vẫn tiếp tục kéo dài đến đầu Miocen sớm (tương ứng với địa tầng BI.1) ở nhiều khu vực trong bể Cửu Long như lô 16-2, lô 15-2/01, lô 09-2/09 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ