Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kiểm thử xâm nhập (Penetration Testing – PT) là phương pháp thực tế nhằm đánh giá mức độ an toàn của hệ thống mạng thông qua việc mô phỏng các cuộc tấn công từ lỗ hổng kỹ thuật. Trong quy trình kiểm thử xâm nhập gồm nhiều giai đoạn, hậu khai thác (Post-Exploitation) là bước then chốt giúp đánh giá rủi ro an ninh khi kẻ tấn công đã kiểm soát được một phần máy chủ nội bộ. Hoạt động này hiện nay chủ yếu được thực hiện thủ công bởi các chuyên gia giàu kinh nghiệm, dẫn đến tình trạng thiếu hụt nhân lực và cản trở việc kiểm thử quy mô lớn.

Các công cụ hỗ trợ hậu khai thác hiện hành như Metasploit, PowerShell Empire hay PowerSploit đòi hỏi sự điều khiển trực tiếp từ con người, thiếu khả năng ra quyết định tự động. Khi ứng dụng học tăng cường sâu (Deep Reinforcement Learning – DRL) vào quá trình này, các nghiên cứu trước đây gặp phải rào cản lớn về độ phức tạp của kịch bản và sự bùng nổ của không gian trạng thái – hành động, khiến mô hình khó hội tụ và giảm hiệu suất khai thác.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu và xây dựng mô hình học tăng cường sâu phân cấp (Hierarchical Deep Reinforcement Learning – HDRL) để tự động hóa quy trình hậu khai thác xâm nhập hệ thống mạng.
  2. Thiết kế mô hình có khả năng liên kết và tự động thực hiện chuỗi ba tác vụ hậu khai thác: leo thang đặc quyền (privilege escalation), thu thập thông tin (gather information), và tấn công lan rộng (lateral movement).
  3. Triển khai và so sánh hiệu nghiệm giữa hai thuật toán phân cấp gồm HA2C (Hierarchical Advantage Actor Critic) và HPPO (Hierarchical Proximal Policy Optimization) trên môi trường mạng đa nền tảng (Windows và Linux) tích hợp công cụ Metasploit.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình hậu khai thác xâm nhập mạng, mô hình học tăng cường sâu phân cấp, các thuật toán HA2C, HPPO, và khung kiểm thử Metasploit.
  • Phạm vi nghiên cứu: Mô phỏng tấn công hậu khai thác trên cả hai nền tảng hệ điều hành Windows và Linux; sử dụng các module tấn công tích hợp từ Metasploit Framework trong môi trường thử nghiệm mạng nội bộ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên các trụ cột chính:

  1. Khái niệm kiểm thử xâm nhập: Phân chia thành 3 hình thức: Hộp trắng (White box), Hộp xám (Gray box), và Hộp đen (Black box). Quá trình hậu khai thác được xác định nằm ở giai đoạn thứ 6 trong chu trình kiểm thử chuẩn (sau giai đoạn khai thác ban đầu và trước giai đoạn báo cáo).
  2. Quy trình quyết định Markov (Markov Decision Process – MDP): Được định nghĩa qua bộ bốn thành phần $M = \langle S, A, P, R \rangle$, trong đó $S$ là không gian trạng thái, $A$ là tập hành động, $P$ là xác suất chuyển trạng thái, và $R$ là hàm phần thưởng. Mục tiêu là tìm kiếm chính sách $\pi$ tối đa hóa kỳ vọng phần thưởng tích lũy $V^\pi(s_t) = \mathbb{E}_{a_t}[Q^\pi(s_t, a_t)|s_t]$ với hệ số chiết khấu $\gamma \in [0, 1]$.
  3. Mô hình Actor-Critic và thuật toán A2C:
    • Actor: Đóng vai trò hàm chính sách (Policy-based), dự đoán xác suất hành động và cập nhật trọng số theo công thức: $$\Delta\theta = \alpha \nabla_\theta(\log\pi_\theta(s_t, a))\hat{q}_w(s_t, a)$$
    • Critic: Đóng vai trò hàm giá trị (Value-based), đánh giá chất lượng trạng thái và cập nhật thông số mạng dựa trên sai số Temporal Difference (TD error): $$\Delta w = \beta (R(s_t, a_t) + \gamma \hat{q}w(s{t+1}, a_{t+1}) - \hat{q}_w(s_t, a_t))\nabla_w \hat{q}_w(s_t, a_t)$$
    • Hàm lợi thế (Advantage): Trong A2C, hàm lợi thế được xác định qua $TD_{Error} = TD_{Target} - V(S)$, với $TD_{Target} = R + \gamma V(S')$.
  4. Thuật toán Proximal Policy Optimization (PPO): Khắc phục nhược điểm tính toán phức tạp của Natural Policy Gradient và Trust Region Policy Optimization (TRPO). PPO sử dụng hàm mục tiêu giới hạn (Clipped Surrogate Objective): $$L^{CLIP}(\theta) = \hat{\mathbb{E}}t \left[ \min\left(r_t(\theta)\hat{A}t, \text{clip}(r_t(\theta), 1-\epsilon, 1+\epsilon)\hat{A}t\right) \right]$$ Trong đó $r_t(\theta) = \frac{\pi\theta(a_t|s_t)}{\pi{\theta{old}}(a_t|s_t)}$ và $\epsilon$ là siêu tham số (ví dụ $\epsilon = 0.2$). Ngoài ra, PPO còn kết hợp phương pháp hệ số phạt thích ứng Adaptive KL Penalty Coefficient ($L^{KLPEN}$) để kiểm soát độ lệch phân kỳ Kullback-Leibler.
  5. Mô hình học tăng cường sâu phân cấp (HDRL): Cấu trúc phân tách nhiệm vụ phức tạp thành kiến trúc hai tầng gồm bộ điều khiển meta (Meta-controller) phụ trách lựa chọn mục tiêu trừu tượng cấp cao (sub-goal $g$) và bộ điều khiển (Controller) phụ trách sinh các hành động cụ thể ($a$) tương ứng với trạng thái và mục tiêu hiện tại.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm việc phân tích – tổng hợp các công trình DRL trong an toàn thông tin, thiết kế kiến trúc HDRL 2 lớp tác nhân tích hợp qua API của Metasploit, và tiến hành kiểm nghiệm thực nghiệm mô phỏng trên các tập kịch bản mạng.


Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc phân cấp nhằm cô lập và thu hẹp không gian hành động lớn của quá trình hậu khai thác:

  • Tác nhân cấp cao (Upper-level Agent): Tiếp nhận trạng thái tổng thể của hệ thống mạng mục tiêu, đưa ra quyết định lựa chọn nhóm chiến thuật tương ứng ở từng thời điểm: leo thang đặc quyền (Privilege Escalation), thu thập thông tin (Gather Information), hoặc tấn công lan rộng (Lateral Movement).
  • Tác nhân cấp thấp (Lower-level Agent): Nhận mục tiêu chỉ định từ Upper-level Agent và các thông số trạng thái máy chủ cụ thể, thực thi việc ánh xạ và lựa chọn module khai thác phù hợp từ tập module của Metasploit Framework.
  • Tích hợp công cụ Metasploit: Metasploit được lựa chọn thay thế cho PowerShell Empire (công cụ đã dừng duy trì từ năm 2021). Nền tảng này hỗ trợ đa dạng module khai thác trên cả hai môi trường Windows và Linux, cho phép quản lý session và tương tác trực tiếp với các tiến trình hệ thống mục tiêu.
  • Thiết lập cơ chế phần thưởng: Huấn luyện mô hình dưới hai cấu hình phần thưởng khác nhau để khảo sát tính hội tụ:
    • Cấu hình phần thưởng chênh lệch lớn: $+30$ cho hành động thành công, $-1$ cho hành động thất bại/tiêu tốn bước.
    • Cấu hình phần thưởng chuẩn hóa: $+1$ cho hành động thành công, $-1$ cho hành động thất bại/tiêu tốn bước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này phân tích bối cảnh an ninh mạng, sự cần thiết của kiểm thử xâm nhập tự động và tổng quan 4 công trình nghiên cứu tiêu biểu:

  1. Nghiên cứu của tác giả [5]: Sử dụng A2C và PowerShell Empire để leo thang đặc quyền trên Windows 7.
  2. Nghiên cứu của tác giả [10]: Kết hợp A2C, Q-Learning, SARSA với PowerShell Empire để tấn công lan rộng trên miền Windows; đạt mục tiêu sau 15 bước (11 phút 35 giây) so với phương pháp Random (91 thao tác) và Brute Force (80 thao tác) không hoàn thành trong 1 giờ.
  3. Nghiên cứu của Qianyu Li và cộng sự [9]: Dùng HDRL kết hợp phản hồi chuyên gia để tấn công mạng từ bên ngoài Internet; đạt mục tiêu trong 277 episode tại kịch bản Network1 (so với Random Agent là 5733 và DQN là 4948 episode), tỷ lệ thành công đạt 1.0 trên 10000 episode.
  4. Nghiên cứu Raiju [13]: Kết hợp A2C, PPO và Metasploit cho cả 3 tác vụ trên 4 môi trường Windows và Linux.

Chương 1 tổng hợp bảng so sánh định hướng nghiên cứu đề tài so với các công trình trước:

Tiêu chí Nghiên cứu [5] Nghiên cứu [10] Nghiên cứu [9] Nghiên cứu [13] Đề tài khóa luận
Loại tấn công Hậu khai thác Hậu khai thác Tấn công mạng Hậu khai thác Hậu khai thác
Privilege Escalation Có Không Không Có Có
Gather Information Không Không Không Có Có
Lateral Movement Không Có Không Có Có
Attack Target Host Không Không Có Không Không
Mô hình DRL A2C A2C, Q-Learning, SARSA HDRL, HDQN A2C, PPO HA2C, HPPO
Công cụ PowerShell Empire PowerShell Empire Tùy chỉnh Metasploit Metasploit
Nền tảng hỗ trợ Windows Windows Mạng nội bộ Windows, Linux Windows, Linux

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày chi tiết toán học và lý thuyết nền tảng:

  • Các giai đoạn trong kiểm thử xâm nhập và vai trò của tự động hóa.
  • Phân loại học máy (Supervised, Unsupervised, Semi-Supervised, Reinforcement Learning) và cấu trúc mạng nơ-ron sâu (Deep Neural Networks), cơ chế lan truyền ngược (Backpropagation).
  • Mô hình MDP, giải thuật Q-Learning với bảng giá trị $Q(s, a)$, cấu trúc mạng DQN gồm Replay Buffer và Target Network $Q(s, a; \theta^-)$.
  • Phân biệt Value-based và Policy-based; cơ chế Actor-Critic, công thức tính TD error và hàm Advantage.
  • Nguyên lý toán học của thuật toán PPO: hàm mất mát $L^{CLIP}(\theta)$, cơ chế điều chỉnh Adaptive KL Penalty ($L^{KLPEN}$), và hàm mất mát tổng hợp gồm entropy bonus $S\pi_\theta$ và squared error loss $L_t^{VF}(\theta)$.
  • Cấu trúc phân cấp HDRL với Meta-controller và Controller.

Chương 3: Mô hình học tăng cường sâu phân cấp cho quá trình tự động hóa hậu khai thác xâm nhập

Chương 3 chi tiết hóa giải pháp đề xuất:

  • Định nghĩa không gian trạng thái toàn cục và cục bộ cho bài toán hậu khai thác.
  • Kiến trúc chi tiết của hai lớp tác nhân Upper-level Agent và Lower-level Agent.
  • Cơ chế ánh xạ các mục tiêu con sang danh mục các module chức năng của Metasploit.
  • Quy trình phối hợp khép kín giữa thu thập dữ liệu máy chủ, phân loại mục tiêu, lựa chọn module tấn công và nhận phản hồi phần thưởng từ môi trường mạng.

Chương 4: Kết quả thực nghiệm, phân tích – đánh giá

Chương 4 cung cấp dữ liệu thực nghiệm chi tiết:

  • Thiết lập môi trường huấn luyện (training) và môi trường đánh giá (testing) đa nền tảng.
  • Phương pháp tăng tốc quá trình huấn luyện mô hình.
  • Đánh giá khả năng tạo session khai thác thành công và leo thang đặc quyền thông qua Metasploit.
  • So sánh hiệu năng giữa hai thuật toán HA2C và HPPO trên các mốc huấn luyện 2000, 4000, và 8000 episode dưới hai chế độ reward $(+30, -1)$ và $(+1, -1)$.
  • Đánh giá tính ổn định và số lượng bước thực thi trên tập kiểm thử gồm 4000 thao tác và 200 thao tác.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

  • Đánh giá mức độ hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đặt ra.
  • Trình bày những khó khăn, thách thức gặp phải trong quá trình huấn luyện và tối ưu không gian hành động.
  • Nêu các hướng mở rộng tiềm năng cho đề tài.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả và đóng góp cụ thể:

  1. Xây dựng thành công mô hình HDRL hợp nhất: Khác với các nghiên cứu [5] và [10] vốn tách rời từng tác vụ đơn lẻ, mô hình đề xuất liên kết thành công cả 3 giai đoạn: leo thang đặc quyền, thu thập thông tin và tấn công lan rộng trong một cấu trúc điều khiển phân cấp duy nhất.
  2. Khắc phục hạn chế nền tảng: Chuyển đổi hoàn toàn môi trường thực thi sang Metasploit Framework, cho phép mở rộng không gian kiểm thử sang cả hệ điều hành Linux lẫn Windows, khắc phục sự phụ thuộc vào công cụ PowerShell Empire đã dừng phát triển.
  3. Thực nghiệm so sánh chuyên sâu giữa HA2C và HPPO:
    • Cung cấp dữ liệu định lượng về thời gian huấn luyện, tốc độ hội tụ và tỷ lệ thực hiện thành công các thao tác hậu khai thác.
    • Kiểm chứng sự ảnh hưởng của cấu trúc hàm thưởng $(+30, -1)$ so với $(+1, -1)$ trên các quy mô 2000, 4000, và 8000 episode.
    • Đánh giá khả năng khái quát hóa chính sách của tác nhân trên các kịch bản kiểm thử cố định (200 thao tác và 4000 thao tác).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận: Số lượng lỗ hổng bảo mật (CVE) và kỹ thuật tấn công mới liên tục xuất hiện khiến không gian hành động của Metasploit gia tăng nhanh chóng. Mô hình vẫn đối mặt với thách thức trong việc tối ưu hóa không gian hành động lớn khi mở rộng sang các cấu hình dịch vụ phức tạp hơn.
  • Hướng phát triển: Tích hợp thêm các module khai thác mới cập nhật từ Metasploit; cải tiến cơ chế phân tách tác nhân và hàm thưởng nội tại; mở rộng thử nghiệm trên các topo mạng doanh nghiệp quy mô lớn với nhiều lớp phòng thủ chuyên sâu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành An toàn thông tin, Mạng máy tính và Khoa học dữ liệu đang nghiên cứu ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI/DRL) trong an ninh mạng.
  • Các kỹ sư an toàn thông tin, chuyên gia kiểm thử xâm nhập (Pentester) quan tâm đến giải pháp tự động hóa các kịch bản hậu khai thác và leo thang đặc quyền.
  • Các nhà nghiên cứu phát triển thuật toán phân cấp (Hierarchical Reinforcement Learning) có thể tham khảo phương pháp luận thiết kế phân tầng Actor-Critic và PPO cho bài toán ra quyết định tuần tự phức tạp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao khóa luận chọn công cụ Metasploit thay vì PowerShell Empire như các công trình nghiên cứu trước?
PowerShell Empire đã ngừng được duy trì và hỗ trợ từ năm 2021, đồng thời chỉ tập trung vào nền tảng Windows. Metasploit được cộng đồng an ninh mạng phát triển liên tục, cung cấp kho module phong phú áp dụng được cho cả hai nền tảng phổ biến là Windows và Linux.

2. Tác nhân phân cấp (HDRL) giải quyết bài toán không gian hành động lớn như thế nào?
Mô hình chia quy trình thành 2 lớp tác nhân: Upper-level Agent chỉ tập trung phân loại và chọn mục tiêu chiến thuật cấp cao (Privilege Escalation, Gather Information, Lateral Movement), trong khi Lower-level Agent chỉ xử lý tập hành động cụ thể tương ứng với mục tiêu đó. Việc này chia nhỏ không gian trạng thái – hành động, giúp mô hình học tăng cường hội tụ nhanh hơn.

3. Khóa luận triển khai những thuật toán học tăng cường sâu phân cấp nào?
Nghiên cứu tập trung triển khai và so sánh hai thuật toán phân cấp chính: HA2C (Hierarchical Advantage Actor Critic) và HPPO (Hierarchical Proximal Policy Optimization).

4. Nghiên cứu Raiju [13] có điểm gì tương đồng và khác biệt so với đề tài này?
Cả hai đều sử dụng Metasploit trên cả Windows và Linux để thực hiện 3 tác vụ hậu khai thác. Tuy nhiên, Raiju sử dụng A2C và PPO phẳng truyền thống, gặp khó khăn khi số lượng CVE và hành động tăng cao; trong khi khóa luận giải quyết bài toán này bằng cấu trúc phân cấp (HDRL) với hai biến thể HA2C và HPPO.

5. Các mức thử nghiệm nào được áp dụng để đánh giá hai thuật toán HA2C và HPPO trong Chương 4?
Các thuật toán được đánh giá thông qua quá trình huấn luyện ở các mốc 2000, 4000, 8000 episode dưới hai hàm phần thưởng $(+30, -1)$ và $(+1, -1)$, đồng thời kiểm thử trên các tập đánh giá với 200 thao tác và 4000 thao tác.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Võ Duy Nhất đã nghiên cứu và ứng dụng thành công mô hình học tăng cường sâu phân cấp (HDRL) để tự động hóa quy trình hậu khai thác mạng đa nền tảng. Bằng việc phân tách tác vụ thành hai lớp điều khiển kết hợp với khung khai thác Metasploit, nghiên cứu giải quyết hiệu quả sự bùng nổ không gian hành động trong các kịch bản leo thang đặc quyền, thu thập thông tin và tấn công lan rộng. Các kết quả thực nghiệm định lượng giữa hai thuật toán HA2C và HPPO cung cấp cơ sở kỹ thuật giá trị cho việc phát triển các hệ thống kiểm thử an ninh mạng tự trị.