Luận văn nghiên cứu đánh giá trữ lượng cacbon trên mặt đất bằng ảnh viễn thám radar tại khu rừng ngập mặn cần giờ thành phố hồ chí minh

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu đánh giá trữ lượng cacbon trên mặt đất bằng ảnh viễn thám radar tại khu rừng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2017

82
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu về sinh khối và CO2

1.1.1. Trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nội dung nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.2. Nội dung nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp kế thừa tư liệu

2.3.2. Phương pháp nghiên cứu cụ thể

2.3.2.1. Phương pháp điều tra và xử lý số liệu ngoại nghiệp
2.3.2.2. Phương pháp lựa chọn và xử lý ảnh RADAR
2.3.2.3. Phương pháp tính trữ lượng cacbon trên mặt đất
2.3.2.4. Xây dựng phương trình tương quan và kiểm định phương trình thử nghiệm
2.3.2.5. Xây dựng bản đồ cấp trữ lượng CO2

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Thổ nhưỡng

3.1.2. Khí hậu - Thủy văn

3.1.3. Chế độ thủy triều

3.2. Điều kiện Kinh tế – Xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm hiện trạng rừng tại huyện Cần Giờ

4.2. Kết quả nghiên cứu tán xạ radar và trữ lượng CO2

4.2.1. Xử lý hình học ảnh. Đo giá trị tán xạ ngược trên ảnh

4.2.2. Thử nghiệm mô hình và xây dựng hàm tương quan

4.2.3. Kết quả tính trữ lượng cacbon trên mặt đất tại vị trí các ô tiêu chuẩn

4.2.4. Mối quan hệ giữ trữ lượng CO2 với giá trị tán xạ ngược radar

4.2.5. Đánh giá độ chính xác kết quả phương trình tương quan

4.2.6. Xây dựng bản đồ trữ lượng CO2 trên mặt đất khu vực huyện Cần Giờ

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Trữ Lượng Cacbon Rừng Cần Giờ

Nghiên cứu trữ lượng carbon trong các hệ sinh thái rừng đóng vai trò quan trọng trong quản lý chu trình carbon và dinh dưỡng rừng. Từ thế kỷ 19, các nhà khoa học đã tập trung vào vai trò của diệp lục trong quang hợp. Chương trình Sinh học Quốc tế (1964) và Chương trình Sinh quyển con người (1971) thúc đẩy nghiên cứu sinh khối. Các nghiên cứu tập trung vào đồng cỏ, savan và rừng. Dajoz (1971) đã công bố năng suất sơ cấp của một số hệ sinh thái, ví dụ như mía ở Châu Phi đạt 67 tấn/ha/năm. Whitakker (1975) đã tập hợp 600 công trình nghiên cứu về sinh khối khô của hơn 1200 lâm phần trên toàn thế giới. Các nghiên cứu này đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về vai trò của rừng trong việc điều hòa khí hậu và lưu trữ carbon.

1.1. Lịch Sử Nghiên Cứu Sinh Khối và Vai Trò của CO2 trong Rừng

Nghiên cứu về sinh khối bắt đầu với việc tìm hiểu vai trò của thực vật trong việc hấp thụ và chuyển đổi CO2. Các nhà khoa học đã sớm nhận ra rằng rừng là một nguồn lưu trữ carbon quan trọng và việc quản lý rừng bền vững có thể giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Các công trình nghiên cứu ban đầu tập trung vào việc định lượng sinh khối của các loài cây khác nhau và ước tính khả năng hấp thụ carbon của các hệ sinh thái rừng.

1.2. Sự Phát Triển Của Các Chương Trình Nghiên Cứu Sinh Khối Quốc Tế

Các chương trình như Chương trình Sinh học Quốc tế (IBP) và Chương trình Sinh quyển và Con người (MAB) đã đóng góp quan trọng vào việc thúc đẩy nghiên cứu sinh khối trên toàn thế giới. Các chương trình này đã tạo ra một mạng lưới các nhà khoa học và các nhà nghiên cứu hợp tác để thu thập dữ liệu và chia sẻ kiến thức về sinh khối và chu trình carbon.

II. Thách Thức Đánh Giá Trữ Lượng Cacbon Tại Rừng Ngập Mặn

Việc đánh giá trữ lượng carbon trong rừng ngập mặn Cần Giờ đối mặt với nhiều thách thức. Các phương pháp truyền thống dựa vào đo đạc thực địa tốn kém và mất thời gian. Dữ liệu ảnh quang học bị hạn chế bởi mây che phủ và khó khăn trong việc phân biệt các loài cây. Rừng ngập mặn có cấu trúc phức tạp, đa dạng sinh học cao, ảnh hưởng đến độ chính xác của các phương pháp ước tính sinh khối. Cần có phương pháp hiệu quả hơn để đánh giá trữ lượng carbon và giám sát hệ sinh thái rừng ngập mặn.

2.1. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Đo Đạc Sinh Khối Truyền Thống

Các phương pháp đo đạc sinh khối truyền thống thường đòi hỏi nhiều công sức và thời gian, đặc biệt là trong môi trường rừng ngập mặn, nơi địa hình phức tạp và khó tiếp cận. Việc đo đạc trực tiếp sinh khối của cây cối đòi hỏi phải chặt hạ cây, điều này có thể gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái.

2.2. Ảnh Hưởng Của Biến Đổi Khí Hậu Lên Khả Năng Hấp Thụ Carbon

Biến đổi khí hậu có thể gây ra những thay đổi trong hệ sinh thái rừng ngập mặn, ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ carbon của rừng. Sự gia tăng mực nước biển, nhiệt độ và lượng mưa có thể ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây cối, cũng như chu trình carbon trong đất.

2.3. Thiếu Dữ Liệu Về Sinh Khối Rừng Rừng Ngập Mặn Cần Giờ

Việc thiếu hụt dữ liệu chi tiết về sinh khốitrữ lượng carbon của rừng ngập mặn Cần Giờ gây khó khăn cho việc xây dựng các mô hình và dự báo chính xác. Cần có các nghiên cứu dài hạn và quy mô lớn để thu thập dữ liệu cần thiết.

III. Phương Pháp Viễn Thám Radar Đánh Giá Trữ Lượng Cacbon Rừng

Viễn thám Radar cung cấp giải pháp tiềm năng để đánh giá trữ lượng carbon trong rừng ngập mặn Cần Giờ. Ảnh Radar không bị ảnh hưởng bởi mây che phủ, cho phép thu thập dữ liệu liên tục. Tín hiệu Radar tương tác với cấu trúc cây, cung cấp thông tin về sinh khối và cấu trúc tán rừng. Nghiên cứu này sử dụng ảnh Radar để xây dựng mô hình ước tính trữ lượng carbon trên mặt đất. Phân tích mối quan hệ giữa tín hiệu Radar và dữ liệu thực địa để cải thiện độ chính xác của mô hình.

3.1. Ưu Điểm Của Việc Sử Dụng Ảnh Radar Trong Nghiên Cứu Rừng Ngập Mặn

Ảnh Radar có nhiều ưu điểm so với các loại ảnh viễn thám khác trong nghiên cứu rừng ngập mặn, bao gồm khả năng xuyên mây, độ nhạy cao với cấu trúc thực vật và khả năng thu thập dữ liệu trong mọi điều kiện thời tiết. Ảnh Radar cung cấp thông tin quan trọng về sinh khối và cấu trúc rừng mà các loại ảnh khác không thể có được.

3.2. Các Bước Xử Lý Ảnh Radar Để Ước Tính Trữ Lượng Cacbon

Quá trình xử lý ảnh Radar để ước tính trữ lượng carbon bao gồm các bước chính như hiệu chỉnh hình học, hiệu chỉnh bức xạ, lọc nhiễu và phân tích tán xạ ngược. Các bước này giúp cải thiện chất lượng ảnh và trích xuất thông tin hữu ích về sinh khối và cấu trúc rừng.

3.3. Xây Dựng Mô Hình Tương Quan Giữa Tín Hiệu Radar và Sinh Khối

Mô hình tương quan giữa tín hiệu Radar và sinh khối được xây dựng dựa trên dữ liệu thực địa và dữ liệu ảnh Radar. Mô hình này cho phép ước tính sinh khốitrữ lượng carbon trên diện rộng bằng cách sử dụng thông tin từ ảnh Radar.

IV. Kết Quả Đánh Giá Trữ Lượng Cacbon Bằng Ảnh Radar Tại Cần Giờ

Nghiên cứu cho thấy mối tương quan giữa tín hiệu Radar và trữ lượng carbon trên mặt đất tại rừng ngập mặn Cần Giờ. Mô hình ước tính cho kết quả phù hợp với dữ liệu thực địa. Bản đồ trữ lượng carbon được xây dựng, cung cấp thông tin quan trọng cho quản lý và bảo tồn rừng ngập mặn. Kết quả này góp phần vào việc đánh giá vai trò của rừng ngập mặn Cần Giờ trong việc hấp thụ carbon và giảm thiểu biến đổi khí hậu.

4.1. Phân Tích Mối Quan Hệ Giữa Tín Hiệu Radar và Trữ Lượng Cacbon

Phân tích mối quan hệ giữa tín hiệu Radar và trữ lượng carbon cho thấy có một mối tương quan nhất định, tuy nhiên, độ mạnh của mối tương quan này có thể khác nhau tùy thuộc vào loại cây và điều kiện môi trường. Các yếu tố như độ ẩm đất, độ tuổi của rừng và mật độ cây có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ này.

4.2. Xây Dựng Bản Đồ Trữ Lượng Cacbon Cho Khu Vực Nghiên Cứu

Bản đồ trữ lượng carbon được xây dựng dựa trên mô hình ước tính và dữ liệu ảnh Radar. Bản đồ này cung cấp thông tin về sự phân bố trữ lượng carbon trong khu vực nghiên cứu và có thể được sử dụng để hỗ trợ các quyết định quản lý và bảo tồn rừng.

4.3. So Sánh Kết Quả Ước Tính Với Dữ Liệu Thực Địa

So sánh kết quả ước tính với dữ liệu thực địa cho thấy mô hình có độ chính xác tương đối cao, tuy nhiên, vẫn còn một số sai số. Các sai số này có thể do nhiều yếu tố, bao gồm sai số trong dữ liệu thực địa, sai số trong quá trình xử lý ảnh Radar và hạn chế của mô hình.

V. Ứng Dụng và Vai Trò Của Rừng Ngập Mặn Trong Biến Đổi Khí Hậu

Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn trong việc quản lý và bảo tồn rừng ngập mặn Cần Giờ. Thông tin về trữ lượng carbon giúp đánh giá giá trị kinh tế và sinh thái của rừng ngập mặn. Kết quả có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách và kế hoạch hành động nhằm bảo vệ và phát triển rừng ngập mặn bền vững. Rừng ngập mặn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu biến đổi khí hậu và bảo vệ bờ biển.

5.1. Giá Trị Kinh Tế và Sinh Thái Của Rừng Ngập Mặn Cần Giờ

Rừng ngập mặn Cần Giờ mang lại nhiều giá trị kinh tế và sinh thái, bao gồm cung cấp nguồn lợi thủy sản, bảo vệ bờ biển khỏi xói lở, hấp thụ carbon và duy trì đa dạng sinh học. Việc đánh giá và định giá các giá trị này là cần thiết để bảo tồn và quản lý rừng bền vững.

5.2. Giải Pháp Giảm Phát Thải và Quản Lý Rừng Bền Vững

Việc bảo vệ và phục hồi rừng ngập mặn là một giải pháp giảm phát thải hiệu quả và góp phần vào việc thực hiện các mục tiêu biến đổi khí hậu. Quản lý rừng bền vững đảm bảo rằng rừng có thể tiếp tục cung cấp các dịch vụ sinh thái quan trọng trong dài hạn.

5.3. Tham Gia Các Chương Trình REDD và Thị Trường Carbon

Các dự án bảo vệ và phục hồi rừng ngập mặn có thể tham gia vào các chương trình REDD+ và thị trường carbon để nhận được các khoản thanh toán cho các dịch vụ sinh thái mà rừng cung cấp, bao gồm hấp thụ carbon.

VI. Kết Luận và Hướng Dẫn Nghiên Cứu Trữ Lượng Cacbon Tương Lai

Nghiên cứu đã thành công trong việc sử dụng ảnh Radar để đánh giá trữ lượng carbon tại rừng ngập mặn Cần Giờ. Kết quả mở ra hướng đi mới trong việc giám sát sinh khốitrữ lượng carbon của rừng ngập mặn ở Việt Nam. Cần có thêm nghiên cứu để cải thiện độ chính xác của mô hình và mở rộng phạm vi ứng dụng. Nghiên cứu này góp phần vào việc bảo vệ và phát triển rừng ngập mặn bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

6.1. Đề Xuất Các Phương Pháp Nghiên Cứu Cải Tiến

Để cải thiện độ chính xác của các nghiên cứu trữ lượng carbon trong tương lai, cần kết hợp nhiều nguồn dữ liệu khác nhau, bao gồm dữ liệu thực địa, dữ liệu viễn thám và dữ liệu mô hình. Cần phát triển các mô hình tiên tiến hơn để mô phỏng chu trình carbon trong rừng ngập mặn.

6.2. Mở Rộng Phạm Vi Nghiên Cứu và Ứng Dụng

Nghiên cứu cần được mở rộng sang các khu vực rừng ngập mặn khác ở Việt Nam và trên thế giới. Cần phát triển các công cụ và phương pháp để chuyển giao kết quả nghiên cứu cho các nhà quản lý và các bên liên quan.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Đối Với Chính Sách và Quản Lý

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách và kế hoạch hành động nhằm bảo vệ và phát triển rừng ngập mặn bền vững. Nghiên cứu này cũng góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò quan trọng của rừng ngập mặn trong việc giảm thiểu biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường.

28/05/2025
Luận văn nghiên cứu đánh giá trữ lượng cacbon trên mặt đất bằng ảnh viễn thám radar tại khu rừng ngập mặn cần giờ thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Lịch sử phát triển của loài người gắn liền với rừng và sử dụng rừng. Rừng là nguồn cung cấp nguyên liệu thô cho xây dựng, giao thông, là nguồn thực phẩm cho con người, khi bị chặt phá đất rừng trở thành tài nguyên đất cho canh tác nông nghiệp và cho phát triển đô thị. Theo khuyến cáo của các nhà khoa học thì xu thế suy giảm tài nguyên rừng đang diễn ra hiện nay, gián tiếp hay trực tiếp gây ra hiện tượng nóng lên của Trái đất, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến chu trình tuần hoàn của nước, tăng tần suất cũng như cường độ lũ lụt, suy kiệt tầng trữ nước, làm thoái hóa đất và dẫn đến sự tuyệt chủng của một số loài thực vật và động vật có môi trường sống là rừng. Hiện nay, vấn đề biến đổi khí hậu đã và đang ảnh hưởng đến môi trường sống của con người trên toàn thế giới mà Việt Nam là một trong các nước bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất.

Do chặt phá rừng chất các bon tự nhiên không còn chứa trong cây nữa mà sẽ bị thải vào không khí thông qua đốt rừng, hoặc sự phân hủy dần dần của thực vật chết qua nhiều thập kỷ cũng làm tăng lượng khí đi ô xít các bon trong không khí. Vì thế, để kiểm soát lượng khí thải vào không khí ngoài việc kiểm soát lượng khí thải từ các khu công nghiệp trên toàn thế giới, việc giám sát chặt trẽ nguồn tài nguyên rừng là hết sức cần thiết vì rừng là nguồn lưu trữ và tiêu thụ lượng các bon trong tự nhiên. Để giám sát rừng, ngoài việc lập bản đồ hiện trạng phân bố rừng thì việc tính toán sinh khối rừng là hết sức quan trọng. Sinh khối rừng cho biết cả về diện tích và trữ lượng rừng.

Kết quả tính sinh khối rừng chính xác sẽ là một tham số quan trọng trong việc đưa ra các phương án nhằm đối phó với vấn đề biến đổi khí hậu. Việt Nam với bờ biển dài hơn 3000 km, với cơ chế bồi lắng lớn tại cửa các hệ thống sông chính như hệ thống sông Hồng, sông Thái Bình ở miền bắc, Sông Mã sông Cả ở bắc trung bộ, sông Hương, sông Thu Bồn ở miền nam trung bộ, sông Đồng Nai, sông Mê Kông ở nam bộ tạo điều kiện tốt cho hệ thực vật ở cửa sông phát triển nhất là hệ thống RNM. Diện tích RNM tuy nhỏ nhưng có vai 2 trò hết sức quan trọng duy trì đa dạng sinh học cũng như việc giảm thiểu các hậu quả do tai biến thiên nhiên như bão, lũ và sóng thần. RNM ở Việt Nam có khoảng hơn 50 loài cây, phân bố không giống nhau ở các khu vực ven biển chia làm bốn khu vực: ven biển Đông Bắc từ Móng Cái (Quảng Ninh) đến Đồ Sơn (Hải Phòng); khu vực ven biển đồng bằng Bắc Bộ từ Đồ Sơn đến cửa Lạch Trường (Thanh Hóa); khu vực ven biển miền Trung, kéo dài từ Lạch Trường đến Vũng Tàu; khu vực Nam Bộ từ Vũng Tàu đến Hà Tiên[4].

Việc kiểm kê rừng ở nước ta nói chung và RNM nói riêng chủ yếu dựa trên dữ liệu ảnh quang học và các vùng mẫu được đo đạc thực địa. Việc phân loại dựa trên ảnh quang học chỉ giúp phân biệt vùng có rừng và không có rừng, còn thông tin chính xác về chất lượng và số lượng rừng là không thể biết được[21]. Để biết các thông tin này nhất là sinh khối rừng và trữ lượng CO2 là hết sức cần thiết vì nó có thể đánh giá cả khối lượng cũng như chất lượng rừng. Dữ liệu ảnh RADAR là dữ liệu ảnh vệ tinh chủ động, nó không phụ thuộc vào nguồn năng lượng của mặt trời.

Đặc tính thông số của ảnh RADAR bao gồm bước sóng, góc chụp, và sự phân cực có thể sử dụng để thu thập thông tin về chất liệu bề mặt của vật thể được quan trắc thông qua sự tương tác của tín hiệu ảnh RADAR với bề mặt quan trắc. Bên cạnh đó tín hiệu ảnh RADAR còn có khả năng xuyên thấu vào bề mặt quan trắc, tùy thuộc vào bước sóng cũng như chất liệu bề mặt sẽ quyết định mức độ thẩm thấu của tín hiệu. Ví dụ với thực phủ, RADAR với bước sóng kênh X (3,8 cm) hay kênh C (5,6 cm) thường tương tác với tầng vòm lá và cành nhỏ của rừng; bước sóng lớn hơn như kênh L (23 cm), kênh P (65 cm) thường tương tác với cành lớn, thân cây, hay bề mặt đất của rừng[17,18]. Do vậy dữ liệu ảnh RADAR, không những chứa thông thông tin hai chiều của rừng mà thông qua sự tương tác của sóng RADAR với rừng còn cho thông tin trực tiếp liên quan tới sinh khối rừng và CO2.

Vì vậy việc sử dụng ảnh Radar để nghiên cứu về trữ lượng CO2 rừng là rất cấp thiết. Tất cả điều này dẫn đến để có thể sử dụng ảnh RADAR để xác định trữ lượng 3 CO2 rừng ở nước ta đòi hỏi phải có các nghiên cứu khoa học về đặc điểm tán xạ và phân cực của ảnh RADAR trong điều kiện cụ thể của rừng Việt Nam cũng như các phương pháp tiếp cận thích hợp để có thể xác định chính xác sinh khối rừng bằng công nghệ viễn thám RADAR. Xuất phát từ ý nghĩa thực tiễn trên tôi tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu, đánh giá trữ lượng Carbon trên mặt đất bằng ảnh viễn thám Radar tại khu rừng ngập mặn Cần Giờ- Thành phố Hồ Chí Minh” nhằm xác định sinh khối rừng, từ đó có thể ứng dụng công nghệ này trong xác định trữ lượng các bon trên mặt đất rừng nhiệt đới ngặp mặn tại Việt Nam. 4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Nghiên cứu về sinh khối và CO2 1. Trên thế giới Nghiên cứu sinh khối trong các hệ sinh thái rừng đã được quan tâm khá sớm với mục tiêu là quản lý chu trình các bon – một nhân tố quan trọng đối với việc quản lý dinh dưỡng và năng suất rừng. Từ năm 1840 trở về trước, các tác giả đã đi sâu vào lĩnh vực sinh lý thực vật, đặc biệt là nghiên cứu vai trò và hoạt động của diệp lục thực vật trong quá trình quang hợp để tạo nên các sản phẩm hữu cơ dưới tác động của các nhân tố tự nhiên như: đất, nước, không khí và năng lượng ánh sáng mặt trời. đã định lượng về sự tác động của thực vật tới không khí và phát triển thành định luật “tối thiểu”.

đã phát triển định luật này thành định luật “năng suất”[25]. đã thể hiện năng suất trên toàn thế giới bằng bản đồ năng suất. Đồng thời, sự ra đời của Chương trình sinh học quốc tế (International Biology Program, 1964) và Chương trình sinh quyển con người (Man and Biosphere, 1971) đã tác động mạnh mẽ tới việc nghiên cứu sinh khối. Những nghiên cứu trong giai đoạn này tập trung vào các đối tượng là đồng cỏ, savan, rừng rụng lá và rừng mưa thường xanh [28].

Tính toán năng suất sơ cấp của một số hệ sinh thái, Dajoz (1971) đã thu được kết quả như sau: Mía ở châu Phi: 67 tấn/ha/năm; Rừng nhiệt đới thứ sinh ở Yangambi: 20 tấn/ha/năm; Savana cỏ Mỹ (Penisetum purpureum) châu Phi: 30 tấn/ha/năm; Đồng cỏ tự nhiên ở Fustuca (Đức): 10,5-15,5 tấn/ha/năm; Đồng cỏ tự nhiên Deschampia và Trifolium ở vùng ôn đới là 23,4 tấn/ha/năm; Còn sinh khối (Biomass) của Savana cỏ cao Andrôpgon (cỏ Ghine): 5.000 5 kg/ha/năm;Rừng thứ sinh 40-50 tuổi ở Ghana: 362. đã công bố công trình “Sinh khối và năng suất sơ cấp rừng thế giới - World forest biomass and primary production data” trong đó tập hợp 600 công trình đã được xuất bản về sinh khối khô của hơn 1.200 lâm phần thuộc 46 nước trên thế giới [20]. Nhằm thực hiện nỗ lực này, Công ước tăng trưởng khung về biến đổi khí hậu (BĐKH) của Liên hợp quốc (UNFCCC) đã được phê chuẩn và tiếp theo đó là Nghị định thư Kyoto. Trong các văn bản này, việc quản lý khí nhà kính (KNK) được đặc biệt quan tâm, trong đó các hệ sinh thái rừng tự nhiên nhiệt đới được coi là các “bể chứa” các bon khổng lồ, là yếu tố quan trọng trong việc ngăn ngừa BĐKH.

Với tầm quan trọng này, việc nghiên cứu xác định sinh khối và trữ lượng các bon trong các hệ sinh thái rừng, đặc biệt là rừng tự nhiên nhiệt đới được đặt lên hàng đầu. Nghiên cứu về lĩnh vực này không chỉ có ý nghĩa đối với việc kiểm kê KNK của từng quốc gia mà nó còn có vai trò hết sức quan trọng trong việc thương mại hóa giá trị hấp thụ CO2 của rừng nhằm giảm thiểu phát thải khí nhà kính. Các nhà khoa học đã cố gắng xác định quy mô của các vùng dự trữ các bon toàn cầu và sự đóng góp của rừng vào các vùng dự trữ cũng như những thay đổi về lượng các bon được dự trữ như: Bolin (1977); Post, Emanuel và cộng sự (1982); Detwiler và Hall (1988); Brown, Hall và cộng sự (1993); Dixon, Brown (1994) [19]; Malhi, Baldocchi (1999). Năm 1999, một nghiên cứu về lượng phát thải các bon hàng năm và lượng các bon dự trữ trong sinh quyển được Malhi và Baldocchi thực hiện.

Theo các tác giả, sự phát thải từ các hoạt động của con người (như đốt nhiên liệu hoá thạch,.) đã 6 thải ra 7,1±1,1 Gt C/năm, trong đó 46% bị giữ lại khí quyển, 28% được chuyển vào đại dương ; 25% (tương đương 1,8±1,6 Gt C/năm) được giữ trong trái đất. Các nghiên cứu đang được tiến hành nhanh chóng để tìm dẫn chứng về kho dự trữ các bon tại các lớp phủ thực vật và làm thế nào để các bể chứa này có thể gia tăng hấp thụ khí CO2 từ khí quyển. Những nghiên cứu này rất quan trọng, đặc biệt đối với các nước công nghiệp cần đạt được sự giảm phát thải theo Nghị định thư Kyoto. Năm 1980, Brown và cộng sự đã sử dụng GIS dự tính lượng các bon trung bình trong rừng nhiệt đới châu Á là 144 tấn/ha trong phần sinh khối và 148 tấn/ha trong lớp đất mặt ở độ sâu 1 m, tương đương 42-43 tỷ tấn các bon trong toàn châu lục.A đã chứng minh lượng các bon trong rừng nhiệt đới châu Á từ 40-250 tấn/ha, trong đó 50-120 tấn/ha ở phần thực vật và đất [23].

và cộng sự đã cho rằng lượng các bon trung bình trong sinh khối phần trên mặt đất của rừng nhiệt đới châu Á là 185 tấn/ha và biến động từ 25-300 tấn/ha. Kết quả nghiên cứu của Brown (1994) cho thấy rừng nhiệt đới Đông Nam Á có lượng sinh khối trên mặt đất từ 50-430 tấn/ha (tương đương 25-215 tấn C/ha) và trước khi có tác động của con người thì các trị số tương ứng là 350-400 tấn/ha (tương đương 175-200 tấn C/ha) [19]. Năm 1993 tại Malaysia, Putz F.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Trữ Lượng Cacbon Trên Mặt Đất Tại Khu Rừng Ngập Mặn Cần Giờ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của rừng ngập mặn trong việc lưu trữ cacbon, một yếu tố quan trọng trong việc giảm thiểu biến đổi khí hậu. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các phương pháp đo lường trữ lượng cacbon mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ và phát triển các khu rừng ngập mặn. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về cách thức mà các hệ sinh thái này có thể góp phần vào việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến quản lý tài nguyên và môi trường, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về hoạt động khai thác cát lòng sông hồng thuộc địa phận tỉnh hưng yên, nơi đề xuất các giải pháp quản lý tài nguyên nước hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật tài nguyên nước đánh giá ảnh hưởng của biến đổi khí hậu bđkh và phát triển kinh tế xã hội đến sự thiếu hụt nước cấp hồ chứa quan sơn huyện mỹ đức thành phố hà nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu đến nguồn nước. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý xây dựng nghiên cứu đề xuất giải pháp nâng cao công tác thẩm định các công trình thủy lợi trên địa bàn huyện yên thành cũng là một nguồn tài liệu hữu ích cho những ai quan tâm đến quản lý và phát triển bền vững các công trình thủy lợi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề môi trường và tài nguyên hiện nay.