Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa tại Việt Nam thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống nhà máy, xí nghiệp sản xuất. Tuy nhiên, áp lực xả thải công nghiệp chưa qua xử lý triệt để đang gây suy thoái nghiêm trọng chất lượng môi trường nước mặt và nước ngầm. Trong các công nghệ xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học truyền thống, các quá trình phân hủy kỵ khí thường phát sinh khí độc hại có mùi hôi như $H_2S$, sulfate và $NH_3$. Nhóm vi khuẩn quang hợp (Phototrophic Bacteria), đặc biệt là vi khuẩn quang hợp tía không lưu huỳnh (Purple Non-Sulfur Bacteria), có khả năng chuyển hóa các hợp chất sulfide, $NH_4^+$ thành dạng không độc hoặc ít độc, đồng thời oxy hóa chất hữu cơ trong điều kiện kỵ khí lẫn hiếu khí.

Công ty Cổ phần Thuốc thú y Đức Hạnh Marphavet (trụ sở tại xã Trung Thành, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên) là doanh nghiệp sản xuất vắc xin phòng bệnh, thuốc thú y, dược phẩm, thực phẩm chức năng và thức ăn chăn nuôi. Nước thải phát sinh từ quy trình sản xuất dược phẩm thú y chứa nhiều cặn lơ lửng, hóa chất tẩy rửa, dung môi, kháng sinh và hormone tổng hợp với hàm lượng chất hữu cơ cao. Để kiểm soát ô nhiễm, công ty đã triển khai nhân giống, nuôi cấy và ứng dụng vi khuẩn tía trong hệ thống xử lý nước thải tập trung. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Thị Thu (ngành Khoa học môi trường, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, 2017) được thực hiện nhằm kiểm chứng hiệu quả thực tế của công nghệ này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Đánh giá vai trò của vi khuẩn tía trong việc xử lý nguồn nước thải tại Công ty Cổ phần Thuốc thú y Đức Hạnh Marphavet.
  2. Chỉ ra những tồn tại trong công tác quản lý, lưu giữ và xử lý nước thải tại trạm xử lý nước thải của công ty.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  • Điều tra, thu thập thông tin và số liệu thứ cấp chính xác, trung thực về hoạt động sản xuất và hiện trạng xả thải tại công ty.
  • Tiến hành lấy mẫu và phân tích các chỉ tiêu chất lượng nước thải đảm bảo tính khoa học, mang tính đại diện cho khu vực nghiên cứu.
  • So sánh, đối chiếu kết quả phân tích với các tiêu chuẩn, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường hiện hành (QCVN).
  • Đề xuất các giải pháp, kiến nghị có tính khả thi, phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Vi khuẩn quang hợp tía và trạm xử lý nước thải của Công ty Cổ phần Thuốc thú y Đức Hạnh Marphavet.
  • Phạm vi không gian: Trạm xử lý nước thải tập trung tại khuôn viên nhà máy Công ty Cổ phần Thuốc thú y Đức Hạnh Marphavet, xã Trung Thành, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu, quan trắc và lấy mẫu được thực hiện từ tháng 08/2016 đến tháng 12/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung pháp lý

Nghiên cứu dựa trên khung đánh giá chất lượng môi trường nước theo ESCAP (1994) và Luật Bảo vệ Môi trường Việt Nam năm 2014 (Luật số 55/2014/QH13), bao gồm các nhóm chỉ thị: lý học (pH, nhiệt độ, chất rắn lơ lửng), hóa học ($BOD_5$, $COD$, các kim loại nặng $Pb$, $Fe$, $Mn$) và sinh học (Coliform).

Văn bản quy chuẩn kỹ thuật và pháp lý áp dụng:

  • Luật Bảo vệ Môi trường số 55/2014/QH13 và Luật Thú y số 79/2015/QH13.
  • Nghị định số 19/2015/NĐ-CP và Nghị định số 25/2013/NĐ-CP về phí bảo vệ môi trường đối với nước thải.
  • QCVN 40:2011/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp (Cột B).
  • QCVN 14:2008/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải sinh hoạt (Cột B).
  • QCVN 02-14:2009/BNNPTNT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về điều kiện vệ sinh thú y và bảo vệ môi trường cơ sở sản xuất thức ăn thủy sản.
  • Thông tư số 32/2013/TT-BTNMT và Thông tư số 35/2015/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường.

Về đặc tính sinh học, vi khuẩn quang hợp tía là nhóm vi sinh vật đơn bào Gram âm, có hình thái que ngắn, hình cầu, xoắn hoặc hình phẩy. Chúng chứa sắc tố quang hợp bacteriochlorophyll a hoặc b cùng hệ sắc tố carotenoid (spirilloxanthin, spheroidene, lycopene, rhodopsin), có phổ hấp thụ cực đại ở các bước sóng 800–960 nm và 1010–1040 nm. Vi khuẩn tía không lưu huỳnh (chi Rhodobacter, Rhodopseudomonas, Rhodospirillum) sinh trưởng tối ưu ở pH 6–7 (khoảng dao động pH 3–11), nhiệt độ khoảng 30°C. Chúng có khả năng quang dị dưỡng, sử dụng chất hữu cơ phân tử nhỏ làm chất cho điện tử và nguồn cacbon, giúp khử chất gây mùi sulfide và tiêu thụ hợp chất hữu cơ đậm đặc mà không cần pha loãng nước thải.

Phương pháp nghiên cứu

  1. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Tổng hợp tài liệu khí tượng, thủy văn, hồ sơ ĐTM, báo cáo giám sát môi trường định kỳ năm 2016 và báo cáo hoàn thành công trình bảo vệ môi trường của công ty.
  2. Phương pháp lấy mẫu và bảo quản mẫu: Tiến hành lấy mẫu tại bể chứa nước thải sau xử lý thải ra môi trường (Ký hiệu mẫu NT-10.21-1; tọa độ VN-2000: X = 02362710, Y = 00435617) theo tiêu chuẩn TCVN.
STT Thông số phân tích Loại chai đựng Điều kiện bảo quản Thời gian bảo quản tối đa
1 $BOD_5$ Nhựa PE Bảo quản lạnh ở 4°C 4 giờ
2 $COD$ Nhựa PE Bảo quản lạnh ở 4°C 4 giờ
3 pH Nhựa PE Không bổ sung hóa chất 6 giờ
4 $TSS$ Nhựa PE Bảo quản lạnh ở 4°C 4 giờ
5 Kim loại ($Pb$, $Mn$, $Fe$) Nhựa PE Lạnh 4°C, thêm 2 ml $H_2SO_4$ 40%/mẫu 24 giờ
6 Coliform Thủy tinh vô trùng Khử trùng mẫu, giữ lạnh ở 4°C 12 giờ
  1. Phương pháp phân tích phòng thí nghiệm:
  • Chỉ tiêu pH được đo trực tiếp tại hiện trường bằng máy đo pH chuyên dụng theo TCVN 6492:2011.
  • Các chỉ tiêu $BOD_5$, $COD$, $TSS$, $Pb$, $Mn$, $Fe$ và Coliform được phân tích theo phương pháp tiêu chuẩn quốc tế SMEWW (Standard Methods for the Examination of Water and Wastewater).
  1. Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê, xử lý dữ liệu và xây dựng đồ thị đối chiếu quy chuẩn môi trường trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc xử lý ô nhiễm môi trường nước tại các cơ sở sản xuất công nghiệp; phân tích tiềm năng của vi khuẩn quang hợp tía trong chuyển hóa chất độc và xử lý mùi hôi; xác định 2 mục tiêu, 4 yêu cầu kỹ thuật cùng ý nghĩa học tập và thực tiễn của đề tài tại nhà máy Marphavet.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa cơ sở lý luận về môi trường, chỉ số chất lượng nước (lý học, hóa học, sinh học), phân loại nước thải công nghiệp và đặc trưng nước thải ngành sản xuất thuốc thú y (chứa kháng sinh, cặn lơ lửng, hoạt chất sinh học). Phân tích đặc điểm sinh lý học, trao đổi chất, hệ sắc tố của vi khuẩn quang hợp tía không lưu huỳnh chi Rhodobacter, Rhodospirillum. Tổng quan tình hình ứng dụng vi khuẩn tía trong xử lý nước thải chế biến nông sản, thủy sản, dược phẩm trên thế giới (Mỹ, Đức, Nhật Bản, Malaysia) và thực trạng ô nhiễm nguồn nước công nghiệp tại Việt Nam.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác lập đối tượng nghiên cứu là trạm xử lý nước thải và chủng vi khuẩn tía tại Công ty Cổ phần Thuốc thú y Đức Hạnh Marphavet trong giai đoạn 08/2016 – 12/2016. Trình bày chi tiết phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp, phương thức lấy mẫu tại điểm xả (tọa độ X: 02362710; Y: 00435617), quy trình bảo quản mẫu bằng chai PE và bình thủy tinh vô trùng, cùng phương pháp phân tích phòng thí nghiệm theo TCVN 6492:2011 và SMEWW.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

  • Tổng quan doanh nghiệp: Marphavet có diện tích hơn 12,5 ha, sở hữu 2 nhà máy đạt chuẩn GMP/WHO với 6 dây chuyền sản xuất thuốc tiêm, dung dịch uống, thuốc bột và vắc xin (tổng vốn đầu tư cơ sở hạ tầng vượt 445 tỷ đồng).
  • Thống kê các dòng thải và tải lượng ô nhiễm:
    • Nước mưa chảy tràn: Thu gom qua hệ thống mương riêng biệt dài 830 m với 20 hố ga lắng cặn, nạo vét định kỳ 3 tháng/lần.
    • Nước thải sinh hoạt: Phát sinh $7,56\text{ m}^3/\text{ngày}$, xử lý sơ bộ qua bể tự hoại cải tiến có vách ngăn mỏng và ngăn lọc kỵ khí (BASTAF 4–6 ngăn). Tải lượng ô nhiễm một ngày: $SS$ đạt 7.000–14.500 g/ngày, $BOD_5$ đạt 4.500–5.400 g/ngày, $COD$ đạt 8.500–10.200 g/ngày, Tổng N đạt 600–1.200 g/ngày, Tổng P đạt 60–450 g/ngày.
    • Nước thải vệ sinh và bảo dưỡng thiết bị: Bảo dưỡng máy móc ($2\text{ m}^3/\text{ngày}$, $COD$ 20–30 mg/l, $SS$ 50–80 mg/l), vệ sinh máy ($5\text{ m}^3/\text{ngày}$, $COD$ 50–80 mg/l, dầu mỡ 1,0–2,0 mg/l, $SS$ 150–200 mg/l), làm mát máy ($4\text{ m}^3/\text{ngày}$, $COD$ 10–20 mg/l, $SS$ 10–50 mg/l).
    • Nước thải phòng kiểm nghiệm (KCS): Phát sinh $0,2\text{ m}^3/\text{ngày}$, chứa hóa chất phân tích được trung hòa và pha loãng trước khi đấu nối.
    • Tổng lưu lượng nước thải tập trung cần xử lý: $18,06\text{ m}^3/\text{ngày}$ (sinh hoạt $7,56\text{ m}^3/\text{ngày}$ và sản xuất $10,5\text{ m}^3/\text{ngày}$).
  • Quy trình trạm xử lý nước thải tập trung: Nước thải $\rightarrow$ Song chắn rác $\rightarrow$ Bể gom $\rightarrow$ Bể lắng 1 (châm NaOH 98% chỉnh pH và PAC 28% keo tụ tạo bông; bùn xả định kỳ 2–3 phút/ngày về Bể chứa bùn) $\rightarrow$ Máng răng cưa $\rightarrow$ Bể điều hòa (sục khí xáo trộn chống kỵ khí) $\rightarrow$ Bể hiếu khí (lắp tầng giá thể vi sinh, cấp khí liên tục duy trì $DO > 2\text{ mg/l}$, bổ sung chủng Bacillus, Rhodobacter, điển hình là Rhodospirillum rubrum) $\rightarrow$ Bể lắng 2 (tuần hoàn 75% bùn hoạt tính về bể hiếu khí, bùn dư xả về bể chứa bùn) $\rightarrow$ Bể khử trùng (châm hóa chất Clo tiếp xúc 10–20 phút) $\rightarrow$ Hồ sinh thái và mương tiếp nhận.
  • Chất lượng nước thải trước xử lý: Nước thải sản xuất thô có $\text{pH} = 9,1$ (vượt ngưỡng); $BOD_5 = 491\text{ mg/l}$ (vượt QCVN 9,82 lần); $COD = 967\text{ mg/l}$ (vượt QCVN 6,45 lần); $TSS = 50,7\text{ mg/l}$; $Fe = 0,33\text{ mg/l}$; Coliform = 2.900 MPN/100ml.
  • Đánh giá hiệu quả xử lý sau khi có vi khuẩn tía: Nồng độ các chất ô nhiễm giảm sâu, toàn bộ chỉ tiêu đạt QCVN 40:2011/BTNMT Cột B.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp mức độ hoàn thành mục tiêu nghiên cứu; khẳng định tính hiệu quả của trạm xử lý nước thải khi tích hợp vi khuẩn tía; đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành, quản lý môi trường và tuyên truyền giáo dục cho cán bộ nhân viên công ty.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng của hệ thống xử lý

Hiệu quả xử lý nước thải tại trạm xử lý của Công ty Cổ phần Thuốc thú y Đức Hạnh Marphavet khi ứng dụng bổ sung vi khuẩn quang hợp tía (Rhodobacter, Rhodospirillum rubrum) được thể hiện qua bảng số liệu thực nghiệm:

STT Chỉ tiêu phân tích Đơn vị tính Nước thải đầu vào Nước thải sau xử lý QCVN 40:2011/BTNMT (Cột B) Đánh giá quy chuẩn
1 pH — 6,8 6,5 5,5 – 9,0 Đạt chuẩn
2 Chì ($Pb$) mg/l 0,25 0,05 0,5 Đạt chuẩn
3 Tổng chất rắn lơ lửng ($TSS$) mg/l 86,7 16,9 100 Đạt chuẩn
4 Mangan ($Mn$) mg/l 0,10 0,974 1,0 Đạt chuẩn
5 Nhu cầu oxy sinh học ($BOD_5$) mg/l 491 (dao động 144–491) 30,2 50 Đạt chuẩn
6 Nhu cầu oxy hóa học ($COD$) mg/l 967 (dao động 462–967) 48,3 150 Đạt chuẩn
7 Sắt ($Fe$) mg/l 1,5 < 0,3 5,0 Đạt chuẩn
8 Coliform MPN/100ml 2.900 7,9 5.000 Đạt chuẩn

Phân tích chi tiết các chỉ số:

  • Hiệu quả xử lý chất hữu cơ ($BOD_5$, $COD$): Nồng độ $BOD_5$ đầu vào từ 491 mg/l giảm còn 30,2 mg/l (hiệu suất xử lý đạt 93,85%). Nồng độ $COD$ từ 967 mg/l giảm xuống 48,3 mg/l (hiệu suất xử lý đạt 95,01%). Sự kết hợp giữa vi sinh vật hiếu khí và vi khuẩn tía bám trên giá thể giúp bẻ gãy các liên kết hữu cơ phức tạp từ dược phẩm, giảm thiểu triệt để nguy cơ phú dưỡng hóa nguồn tiếp nhận.
  • Xử lý chất rắn lơ lửng ($TSS$): Hàm lượng $TSS$ giảm từ 86,7 mg/l xuống 16,9 mg/l nhờ hiệu quả keo tụ tạo bông của PAC (28%) tại Bể lắng 1 kết hợp quá trình lắng tách bùn hoạt tính tại Bể lắng 2.
  • Khử trùng và kim loại nặng: Coliform giảm từ 2.900 MPN/100ml xuống còn 7,9 MPN/100ml dưới tác dụng oxy hóa của Clo tại bể khử trùng (thời gian lưu 10–20 phút). Hàm lượng $Pb$ giảm từ 0,25 mg/l xuống 0,05 mg/l; $Fe$ giảm từ 1,5 mg/l xuống dưới 0,3 mg/l.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Biện pháp cơ chế chính sách và quản trị: Định kỳ nạo vét hệ thống mương thoát nước mưa 830 m và 20 hố ga (3 tháng/lần); kiểm tra bảo dưỡng hệ thống máy thổi khí, bơm tuần hoàn bùn (tỷ lệ 75%) và bơm định lượng hóa chất (NaOH, PAC, Clo).
  • Biện pháp kỹ thuật: Kiểm soát chặt chẽ lưu lượng xả thải $0,2\text{ m}^3/\text{ngày}$ từ phòng kiểm tra chất lượng (KCS), đảm bảo hóa chất thí nghiệm được trung hòa sơ bộ trước khi đưa vào hệ thống thu gom chung; duy trì nồng độ oxy hòa tan trong bể sinh học hiếu khí luôn ở mức $DO > 2\text{ mg/l}$.
  • Biện pháp giáo dục cộng đồng: Tuyên truyền, tập huấn nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường và an toàn hóa chất cho toàn thể cán bộ công nhân viên công ty.

Đóng góp của đề tài

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm chi tiết về thành phần tải lượng ô nhiễm nước thải đặc thù ngành sản xuất vắc xin - thuốc thú y, đồng thời chứng minh tính hiệu quả của mô hình xử lý sinh học hiếu khí bổ sung vi khuẩn quang hợp tía (Rhodobacter, Rhodospirillum rubrum) trên quy mô công nghiệp thực tế.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Thời gian quan trắc và lấy mẫu chỉ thực hiện trong 5 tháng (từ tháng 08/2016 đến tháng 12/2016), chưa phản ánh hết sự biến động của lưu lượng và chất lượng nước thải theo chu kỳ sản xuất cả năm.
    • Đề tài chỉ lấy mẫu phân tích tại điểm xả cuối cùng (mẫu NT-10.21-1) mà chưa phân tích chi tiết từng bể đơn công đoạn trong dây chuyền xử lý để đánh giá động học riêng biệt của vi khuẩn tía.
    • Chưa phân tích dư lượng các loại kháng sinh và hormone đặc thù trong nước thải đầu ra.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục nghiên cứu khả năng sinh trưởng và phân hủy sinh học của từng chủng vi khuẩn quang hợp tía đối với các hoạt chất kháng sinh đậm đặc.
    • Nghiên cứu phương án thu hồi sinh khối vi khuẩn tía sau lắng để tái chế thành phân bón sinh học hoặc chất bổ sung thức ăn chăn nuôi giàu protein và vitamin.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Khoa học Môi trường, Kỹ thuật Môi trường, Công nghệ Sinh học trong việc thiết kế đồ án môn học, khóa luận tốt nghiệp về xử lý nước thải công nghiệp dược phẩm.
  • Kỹ sư vận hành trạm xử lý nước thải: Cung cấp thông số vận hành thực tế (liều lượng hóa chất NaOH 98%, PAC 28%, Clo khử trùng, tỷ lệ tuần hoàn bùn 75%, điều kiện cấp khí $DO > 2\text{ mg/l}$) và cách bổ sung chế phẩm vi khuẩn quang hợp tía vào bể sinh học có giá thể bám dính.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Sơ đồ công nghệ trạm xử lý nước thải công suất $18,06\text{ m}^3/\text{ngày}$, quy trình bảo quản mẫu nước thải phân tích theo TCVN/SMEWW và bảng số liệu tải lượng ô nhiễm nước thải sinh hoạt - sản xuất thuốc thú y.

Câu hỏi thường gặp

1. Công nghệ xử lý nước thải tại nhà máy Marphavet vận hành theo chu trình nào?
Nước thải được thu gom qua Song chắn rác $\rightarrow$ Bể gom $\rightarrow$ Bể lắng 1 (châm NaOH 98% tạo pH và PAC 28% keo tụ, xả bùn 2–3 phút/ngày) $\rightarrow$ Bể điều hòa (sục khí đảo trộn) $\rightarrow$ Bể hiếu khí (giá thể vi sinh, cấp khí liên tục $DO > 2\text{ mg/l}$, bổ sung vi khuẩn Bacillus, Rhodobacter) $\rightarrow$ Bể lắng 2 (tuần hoàn 75% bùn) $\rightarrow$ Bể khử trùng (châm hóa chất Clo thời gian lưu 10–20 phút) $\rightarrow$ Thải ra mương tiếp nhận đạt chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT Cột B.

2. Nhóm vi sinh vật nào được bổ sung vào bể hiếu khí và có vai trò gì?
Hệ thống sử dụng hỗn hợp vi sinh vật không gây bệnh gồm các chủng Bacillus, Rhodobacter (điển hình là vi khuẩn tía không lưu huỳnh Rhodospirillum rubrum). Nhóm vi sinh này sử dụng chất hữu cơ làm nguồn cacbon và chất cho điện tử, phân hủy triệt để hợp chất hữu cơ thành $CO_2$, $H_2O$, đồng thời chuyển hóa các hợp chất nitơ và lưu huỳnh thành dạng $NO_3^-$, $SO_4^{2-}$ mà không gây phát sinh mùi hôi thối.

3. Hiệu quả làm giảm nồng độ $BOD_5$ và $COD$ của trạm xử lý đạt bao nhiêu?
Sau khi qua hệ thống xử lý có bổ sung vi khuẩn tía, nồng độ $BOD_5$ giảm từ 491 mg/l xuống còn 30,2 mg/l (đạt hiệu suất khử 93,85%, dưới ngưỡng cho phép 50 mg/l), nồng độ $COD$ giảm từ 967 mg/l xuống còn 48,3 mg/l (đạt hiệu suất khử 95,01%, dưới ngưỡng cho phép 150 mg/l).

4. Tổng lưu lượng nước thải cần xử lý tại trạm tập trung là bao nhiêu?
Tổng lưu lượng nước thải thiết kế cần xử lý là $18,06\text{ m}^3/\text{ngày}$, bao gồm $7,56\text{ m}^3/\text{ngày}$ nước thải sinh hoạt (sau khi qua bể tự hoại cải tiến BASTAF) và $10,5\text{ m}^3/\text{ngày}$ nước thải sản xuất (vệ sinh thiết bị, làm mát, rửa xưởng và $0,2\text{ m}^3/\text{ngày}$ từ phòng kiểm nghiệm KCS).

5. Phương pháp bảo quản mẫu nước thải $BOD_5$, $COD$, kim loại nặng và Coliform được thực hiện như thế nào?
Mẫu $BOD_5$, $COD$, $TSS$ chứa trong chai PE, bảo quản lạnh ở 4°C tối đa 4 giờ; mẫu pH chứa trong chai PE bảo quản tối đa 6 giờ; mẫu kim loại ($Pb$, $Mn$, $Fe$) chứa trong chai PE giữ lạnh ở 4°C và thêm 2 ml $H_2SO_4$ 40%/mẫu bảo quản trong 24 giờ; mẫu Coliform lấy vào bình thủy tinh vô trùng giữ lạnh ở 4°C và phân tích trong vòng 12 giờ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Thu đã đánh giá toàn diện hiện trạng phát sinh và hiệu quả xử lý nước thải