Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Vật liệu oxit mang cấu trúc perovskite có công thức tổng quát $ABO_3$ được phát hiện từ đầu thế kỷ 19 và ngày càng nhận được sự quan tâm sâu rộng trong lĩnh vực khoa học vật liệu. Với đặc tính độ bền nhiệt cao, vật liệu perovskite có khả năng hoạt động ổn định trong các điều kiện môi trường nhiệt độ khắc nghiệt. Đặc biệt, việc biến tính cấu trúc thông qua pha tạp hoặc thay thế một phần các cation tại vị trí $A$ (thường là các nguyên tố đất hiếm thuộc họ lanthanit) hoặc vị trí $B$ (các kim loại chuyển tiếp họ $d$) tạo ra nhiều hiệu ứng vật lý đặc sắc như hiệu ứng nhiệt điện (thermoelectric effect), hiệu ứng từ nhiệt (magnetocaloric effect) và hiệu ứng từ trở khổng lồ (colossal magnetoresistance effect). Những tính chất này mở ra tiềm năng ứng dụng lớn trong các ngành công nghiệp hiện đại như chế tạo linh kiện điện tử, thiết bị thông tin, công nghệ làm lạnh không gây ô nhiễm môi trường, pin nhiệt điện và xúc tác hóa dầu.
Trong nhóm vật liệu perovskite, các hợp chất orthoferrit $LnFeO_3$ (với $Ln$ là các nguyên tố đất hiếm như $La, Nd, Eu, Y...$) thể hiện nhiều tính chất từ và điện đặc biệt, trong đó vật liệu nền yttri orthoferrit ($YFeO_3$) là một trong những đối tượng nghiên cứu trọng tâm. Tuy nhiên, việc tổng hợp đơn pha $YFeO_3$ theo phương pháp phản ứng pha rắn truyền thống gặp nhiều khó khăn do nhiệt độ phản ứng cao và dễ xuất hiện các pha phụ không mong muốn như garnet sắt yttri ($Y_3Fe_5O_{12}$) hoặc oxit sắt ($Fe_2O_3$). Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Thị Thúy An đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân hóa học với đề tài: "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano lưỡng nguyên tố đất hiếm $Y_{1-x}La_xFeO_3$".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của khóa luận bao gồm:
- Nghiên cứu quy trình tổng hợp hệ vật liệu nano perovskite lưỡng nguyên tố đất hiếm $Y_{1-x}La_xFeO_3$ với các tỷ lệ pha tạp khác nhau ($x = 0.1; 0.2; 0.3$) bằng phương pháp đồng kết tủa hóa học.
- Khảo sát quá trình biến đổi nhiệt của mẫu tiền chất kết tủa bằng phương pháp phân tích nhiệt đồng thời (TGA-DTA) nhằm xác định khoảng nhiệt độ hình thành pha perovskite.
- Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ nung (700°C, 800°C, 900°C) và thời gian nung (1 giờ, 2 giờ 30 phút) đến sự hình thành cấu trúc tinh thể, độ tinh khiết pha và thông số mạng của vật liệu thông qua phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD).
- Khảo sát thành phần hóa học định tính và định lượng tại các vi vùng của mẫu vật liệu bằng phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX).
- Đánh giá hình thái học, kích thước hạt nano bằng kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và khảo sát đặc trưng từ tính của vật liệu bằng phương pháp từ kế mẫu rung (VSM).
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ vật liệu nano perovskite $Y_{1-x}La_xFeO_3$ với ba thành phần tỷ lệ mol $x$: mẫu $Y_{0.9}La_{0.1}FeO_3$ ($x = 0.1$), mẫu $Y_{0.8}La_{0.2}FeO_3$ ($x = 0.2$) và mẫu $Y_{0.7}La_{0.3}FeO_3$ ($x = 0.3$).
- Phạm vi nghiên cứu: Thực nghiệm tổng hợp được tiến hành tại phòng thí nghiệm Bộ môn Hóa vô cơ, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh; các phép đo phân tích nhiệt DTA/TGA được thực hiện trên thiết bị DTG-60H tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội; phép đo EDX, TEM và VSM được thực hiện tại Khu công nghệ cao TP. Hồ Chí Minh; thời gian hoàn thành khóa luận vào tháng 9 năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết tinh thể học và hóa học chất rắn liên quan đến cấu trúc mạng perovskite $ABO_3$ và các oxit thành phần cấu tạo:
- Cấu trúc tinh thể perovskite $ABO_3$: Mạng tinh thể perovskite lý tưởng có dạng lập phương thuộc nhóm đối xứng cao ($a = b = c, \alpha = \beta = \gamma = 90^\circ$), trong đó cation $A$ ($Ln^{3+}$) nằm tại 8 đỉnh, anion $O^{2-}$ nằm tại tâm của 6 mặt và cation $B$ ($Fe^{3+}$) nằm tại tâm khối trong môi trường phối trí bát diện $BO_6$. Trong cấu trúc lý tưởng, góc liên kết $B-O-B$ bằng $180^\circ$. Dưới tác động của kích thước ion, nhiệt độ hoặc pha tạp, mạng tinh thể bị biến dạng làm góc $B-O-B \neq 180^\circ$, dẫn đến việc chuyển dịch sang các hệ đối xứng thấp hơn như trực thoi (orthorhombic), mặt thoi (rhombohedral), tứ giác (tetragonal), đơn tà (monoclinic) hoặc tam tà (triclinic).
- Cấu trúc $YFeO_3$ và các oxit đơn: Tinh thể $YFeO_3$ thuộc hệ trực thoi hoặc lục giác với tế bào đơn vị chứa 4 ion sắt tại các đỉnh nghiêng nhẹ so với bát diện phối trí. Oxit $Y_2O_3$ có cấu trúc lập phương tâm mặt chứa 12 phân tử trong một ô mạng cơ sở. Oxit $La_2O_3$ là chất bột trắng vô định hình có khối lượng riêng $6.41\text{ g/cm}^3$. Hệ oxit và hydroxit của sắt gồm nhiều dạng thù hình như hematite ($\alpha-Fe_2O_3$), maghemite ($\gamma-Fe_2O_3$), $\beta-Fe_2O_3$, $\varepsilon-Fe_2O_3$, goethite ($\alpha-FeOOH$), lepidocrocite ($\gamma-FeOOH$).
Về phương pháp nghiên cứu thực nghiệm, tác giả lựa chọn phương pháp hóa ướt và hệ thống các công cụ phân tích hiện đại:
- Phương pháp đồng kết tủa (Co-precipitation): Sử dụng các muối nitrat $Y(NO_3)_3$, $La(NO_3)_3$, $Fe(NO_3)_3$ làm tiền chất tan trong pha lỏng nhằm đảm bảo sự phân tán và khuếch tán đồng đều ở cấp độ phân tử, sử dụng dung dịch $NH_3$ 25% làm tác nhân kết tủa. Kỹ thuật này giúp khắc phục hiện tượng kết tủa phân đoạn do sai lệch pH kết tủa của các cation kim loại.
- Phương pháp phân tích nhiệt (DTA/TGA): Thực hiện trên máy DTG-60H (Shimadzu, Nhật Bản) trong dải nhiệt độ từ nhiệt độ phòng đến 1000°C với tốc độ gia nhiệt 10°C/phút trong môi trường không khí khô nhằm theo dõi quá trình mất nước, phân hủy nhiệt các muối hydroxit và xác định nhiệt độ bắt đầu tạo pha perovskite.
- Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD): Dựa trên định luật Bragg ($2d\sin\theta = n\lambda$) với bức xạ $Cu-K\alpha$ ($\lambda = 0.154\text{ nm}$) để định danh pha tinh thể, kiểm tra độ tinh khiết và ước tính kích thước hạt tinh thể theo công thức Scherrer ($D = \frac{k\lambda}{\beta\cos\theta}$, với $k = 0.89$).
- Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM): Khảo sát hình thái, kích thước và biên giới hạt vật liệu nano ở độ phóng đại cao.
- Phương pháp đo từ kế mẫu rung (VSM): Đo đường cong từ trễ $M-H$ ở nhiệt độ phòng để xác định các thông số từ tính: lực kháng từ ($H_c$), độ từ hóa bão hòa ($M_s$), độ từ cảm dư ($B_r$ hoặc $M_r$), phân biệt tính chất từ mềm ($H_c < 100\text{ Oe}$) và từ cứng ($H_c > 100\text{ Oe}$).
- Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX): Xác định thành phần định tính và tỷ lệ phần trăm nguyên tử/khối lượng của các nguyên tố $Y, La, Fe, O$ theo nguyên lý định luật Moseley: $\sqrt{\nu} = (2.48 \times 10^{15}\text{ Hz})(Z - 1)$.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về công nghệ nano và vật liệu nano theo số chiều giam giữ không gian (0D: hạt nano, chấm nano; 1D: dây nano, ống nano; 2D: màng nano; 3D: vật liệu khối nano). Tác giả tổng thuật chi tiết các hướng ứng dụng của vật liệu nano trong linh kiện quang điện tử, thiết bị lưu trữ dữ liệu dung lượng cao, y sinh học (dẫn thuốc, cảm biến protein, tiêu diệt tế bào đích) và hóa học môi trường (xúc tác xử lý nước ngầm và phân hủy chất độc hữu cơ).
Nội dung trọng tâm của chương đi sâu vào cấu trúc tinh thể perovskite $ABO_3$, cơ chế biến dạng mạng tinh thể do độ lệch góc liên kết $B-O-B$, và cấu trúc tế bào đơn vị của $YFeO_3$. Tác giả đồng thời phân tích tính chất lý hóa, cấu trúc mạng và các phương pháp điều chế của từng oxit đơn phần tử: $Y_2O_3$ (cấu trúc lập phương tâm mặt), $La_2O_3$ (đặc tính quang học và kháng kiềm), và các dạng oxit-hydroxit của sắt ($Fe_2O_3, Fe_3O_4, FeOOH$), làm cơ sở đối chiếu cho quá trình chuyển hóa pha trong phản ứng tổng hợp.
CHƯƠNG 2. CÁC PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP VÀ NGHIÊN CỨU CÁC ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU ABO3
Chương 2 phân tích và so sánh ba phương pháp tổng hợp vật liệu oxit phức hợp:
- Phương pháp gốm truyền thống: Phản ứng pha rắn giữa các oxit/muối ở nhiệt độ cao, đòi hỏi các công đoạn tính toán phối liệu, nghiền mịn bằng cối mã não, ép viên nén nóng và nung lặp lại nhiều lần; nhược điểm là kích thước hạt lớn (cỡ micromet đến milimet), độ rỗng cao và phản ứng diễn ra chậm.
- Phương pháp đồng kết tủa: Trộn đều các ion kim loại trong pha dung dịch ở cấp độ phân tử rồi kết tủa đồng thời dưới dạng hydroxit/cacbonat. Tác giả phân tích kỹ quy luật phụ thuộc pH kết tủa để khắc phục hiện tượng kết tủa phân đoạn (thực hiện bằng kỹ thuật rót dung dịch hỗn hợp muối vào dung dịch kiềm dư $NH_3$).
- Phương pháp sol-gel: Thủy phân và ngưng tụ alcoxyt kim loại tạo mạng gel, sấy tạo xerogel và xử lý nhiệt; ưu điểm hạt mịn đồng nhất nhưng phức tạp do chênh lệch tốc độ thủy phân giữa các cấu tử.
Phần sau của chương trình bày nguyên lý đo đạc và cấu tạo thiết bị của 5 phương pháp phân tích hóa lý dùng trong khóa luận: phân tích nhiệt TGA/DTA, nhiễu xạ tia X (XRD), kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM), từ kế mẫu rung (VSM) và phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX).
CHƯƠNG 3. THỰC NGHIỆM - KẾT QUẢ - THẢO LUẬN
Chương 3 trình bày toàn bộ quy trình thực nghiệm, hóa chất sử dụng ($Y(NO_3)_3 \cdot 5H_2O$, $La(NO_3)_3 \cdot 6H_2O$, $Fe(NO_3)_3 \cdot 9H_2O$, dung dịch $NH_3$ 25% $d = 0.905\text{ g/ml}$, nước cất) và các kết quả thu nhận được:
-
Quy trình tổng hợp: Dung dịch hỗn hợp 3 muối nitrat pha theo tỷ lệ mol $Y^{3+} : La^{3+} : Fe^{3+} = (1-x) : x : 1$ ($x = 0.1; 0.2; 0.3$) được nhỏ từ từ vào cốc nước cất đang sôi trên máy khuấy từ MCS-400, đun sôi tiếp 7–10 phút tạo dung dịch màu nâu đỏ ổn định. Sau khi làm nguội về nhiệt độ phòng, dung dịch $NH_3$ 25% được thêm từ từ vào hệ, khuấy đều 15–20 phút để tạo kết tủa hoàn toàn. Kết tủa màu nâu đỏ được lọc rửa trên máy hút chân không bằng nước cất nhiều lần và để khô tự nhiên ở nhiệt độ phòng trong 3 ngày trước khi nghiền mịn.
-
Kết quả phân tích nhiệt (TGA-DTA): Giản đồ phân tích nhiệt của mẫu tiền chất chỉ ra ba giai đoạn mất khối lượng rõ rệt:
- Từ nhiệt độ phòng đến 225°C: Mất $1.832\text{ mg}$ (tương ứng $16.824%$), xuất hiện một peak thu nhiệt tại 72.6°C do sự giải hấp phụ, mất nước bề mặt và mất nước một phần của các hydroxit kim loại.
- Từ 225°C đến 520°C: Mất $1.371\text{ mg}$, xuất hiện peak thu nhiệt tại 311.98°C tương ứng với quá trình tiếp tục khử nước của các hydroxit $Fe(III), Y(III), La(III)$.
- Từ 520°C đến 700°C: Mất $0.547\text{ mg}$ ($5.023%$), xuất hiện peak tỏa nhiệt do quá trình nhiệt phân hoàn toàn các hydroxit để chuyển thành các oxit tương ứng. Từ khoảng 700°C trở lên, đường TGA nằm ngang, chứng tỏ kết thúc quá trình giảm khối lượng và bắt đầu hình thành pha tinh thể perovskite.
-
Kết quả nhiễu xạ tia X (XRD):
- Mẫu $Y_{0.9}La_{0.1}FeO_3$: Khi nung ở 700°C và 800°C trong 1 giờ, giản đồ XRD đều thể hiện đơn pha $YFeO_3$ cấu trúc trực thoi, các đỉnh nhiễu xạ hoàn toàn trùng khớp với phổ chuẩn. Ở 800°C, mẫu đạt độ kết tinh cao và tạo pha đồng nhất. Khi nâng nhiệt độ lên 900°C (1 giờ), mẫu xuất hiện hai pha $YFeO_3$ có thông số ô mạng khác nhau.
- Mẫu $Y_{0.8}La_{0.2}FeO_3$: Khi nung 1 giờ ở cả ba nhiệt độ 700°C, 800°C, 900°C, mẫu chưa đạt đơn pha mà tồn tại hai thành phần pha $YFeO_3$ khác nhau và còn lẫn tạp chất. Khi kéo dài thời gian nung ở 800°C lên 2 giờ 30 phút, độ kết tinh được cải thiện rõ rệt, tuy nhiên trên giản đồ vẫn còn xuất hiện một số đỉnh nhiễu xạ lạ cường độ nhỏ.
- Mẫu $Y_{0.7}La_{0.3}FeO_3$: Khi nung 1 giờ ở 700°C, 800°C, 900°C, mẫu tồn tại hỗn hợp nhiều pha gồm $YFeO_3, LaFeO_3$ và pha phụ. Khi điều chỉnh chế độ nung ở 800°C trong thời gian 2 giờ 30 phút, mẫu chuyển hóa thành công về đơn pha $YFeO_3$ với 5 đỉnh nhiễu xạ đặc trưng có cường độ mạnh nhất, các pha phụ bị triệt tiêu đáng kể.
- So sánh tổng thể: Độ tinh khiết pha của mẫu $Y_{0.9}La_{0.1}FeO_3$ cao hơn so với hai mẫu có hàm lượng pha tạp $La$ cao hơn ($Y_{0.8}La_{0.2}FeO_3$ và $Y_{0.7}La_{0.3}FeO_3$).
-
Kết quả EDX và TEM:
- Phổ EDX đo tại nhiều vị trí khác nhau của các mẫu $Y_{0.9}La_{0.1}FeO_3$, $Y_{0.8}La_{0.2}FeO_3$, $Y_{0.7}La_{0.3}FeO_3$ xác nhận sự hiện diện đầy đủ của bốn nguyên tố $Y, La, Fe, O$ với tỷ lệ phần trăm khối lượng và phần trăm nguyên tử phân bố đồng đều, phù hợp với tỷ lệ hợp thức theo công thức tính toán lý thuyết.
- Ảnh hiển vi điện tử truyền qua (TEM) xác nhận các hạt vật liệu tổng hợp được ở 800°C và 900°C có kích thước nằm trong thang đo nanomet, phân bố kích thước tương đối đồng đều.
-
Kết quả từ tính (VSM):
- Đường cong từ trễ $M-H$ của mẫu $Y_{0.9}La_{0.1}FeO_3$ được khảo sát tại các nhiệt độ nung khác nhau, cho thấy tính chất từ phụ thuộc vào độ kết tinh và kích thước hạt.
- Phép đo so sánh đặc trưng từ tính giữa hai mẫu $Y_{0.8}La_{0.2}FeO_3$ và $Y_{0.7}La_{0.3}FeO_3$ sau khi nung ở 800°C trong 2 giờ 30 phút cung cấp các thông số định lượng về lực kháng từ ($H_c$), độ từ hóa bão hòa ($M_s$) và độ từ hóa dư ($M_r$), phản ánh sự thay đổi trật tự từ khi nồng độ pha tạp lanthan thay đổi trong mạng nền $YFeO_3$.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã thu được các kết quả thực nghiệm và số liệu định lượng cụ thể sau:
| Giai đoạn nhiệt (°C) |
Độ hụt khối lượng (mg) |
Tỷ lệ hao hụt (%) |
Hiệu ứng nhiệt |
Hiện tượng chuyển hóa |
| Phòng – 225°C |
1.832 |
16.824% |
Thu nhiệt (peak 72.6°C) |
Giải hấp phụ, mất nước bề mặt và mất nước một phần hydroxit |
| 225°C – 520°C |
1.371 |
– |
Thu nhiệt (peak 311.98°C) |
Tiếp tục khử nước của các hydroxit $Fe(III), Y(III), La(III)$ |
| 520°C – 700°C |
0.547 |
5.023% |
Tỏa nhiệt |
Nhiệt phân hoàn toàn hydroxit thành oxit, bắt đầu tạo pha perovskite |
| > 700°C |
0.000 |
0.000% |
Đường TGA nằm ngang |
Cố định khối lượng, kết tinh mạng tinh thể perovskite |
| Mẫu vật liệu |
Nhiệt độ nung |
Thời gian nung |
Thành phần pha theo XRD |
Đánh giá độ tinh khiết pha |
| $Y_{0.9}La_{0.1}FeO_3$ |
700°C |
1 giờ |
Đơn pha $YFeO_3$ trực thoi |
Tốt, trùng phổ chuẩn |
| $Y_{0.9}La_{0.1}FeO_3$ |
800°C |
1 giờ |
Đơn pha $YFeO_3$ trực thoi |
Tinh khiết cao nhất, kết tinh đồng nhất |
| $Y_{0.9}La_{0.1}FeO_3$ |
900°C |
1 giờ |
2 pha $YFeO_3$ khác thông số mạng |
Xuất hiện biến dạng mạng ô cơ sở |
| $Y_{0.8}La_{0.2}FeO_3$ |
700°C – 900°C |
1 giờ |
Hỗn hợp 2 pha $YFeO_3$ + tạp chất |
Chưa đạt đơn pha |
| $Y_{0.8}La_{0.2}FeO_3$ |
800°C |
2 giờ 30 phút |
Pha $YFeO_3$ chính + vết đỉnh lạ |
Cải thiện độ kết tinh, còn ít tạp chất |
| $Y_{0.7}La_{0.3}FeO_3$ |
700°C – 900°C |
1 giờ |
Nhiều pha ($YFeO_3, LaFeO_3$, tạp chất) |
Chưa đồng nhất |
| $Y_{0.7}La_{0.3}FeO_3$ |
800°C |
2 giờ 30 phút |
Đơn pha $YFeO_3$ |
Đạt đơn pha, triệt tiêu pha phụ $LaFeO_3$ |
Đóng góp khoa học và giải pháp thực nghiệm của tác giả:
- Thiết lập quy trình công nghệ tổng hợp vật liệu nano perovskite $Y_{1-x}La_xFeO_3$ bằng phương pháp đồng kết tủa sử dụng tác nhân kết tủa sẵn có, giá thành thấp là dung dịch $NH_3$ 25%, kiểm soát tốt quá trình tạo mầm và tránh được hiện tượng kết tủa phân đoạn.
- Xác định được chế độ xử lý nhiệt tối ưu: nhiệt độ 800°C với thời gian nung 1 giờ thích hợp để chế tạo đơn pha $Y_{0.9}La_{0.1}FeO_3$; trong khi đối với các mẫu có nồng độ pha tạp lanthan cao ($x = 0.2$ và $x = 0.3$), thời gian nung cần được kéo dài lên 2 giờ 30 phút ở 800°C để mạng tinh thể hoàn tất quá trình khuếch tán và chuyển hóa thành đơn pha perovskite.
- Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện về giản đồ TGA-DTA, phổ XRD đa nhiệt độ, phổ EDX đa điểm, ảnh vi cấu trúc TEM và đường cong từ trễ VSM cho hệ vật liệu $Y_{1-x}La_xFeO_3$.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Hóa vô cơ, Khoa học vật liệu, Vật lý chất rắn và Kỹ thuật hóa học.
- Giá trị nội dung:
- Cung cấp quy trình thực nghiệm chi tiết về phương pháp đồng kết tủa muối vô cơ điều chế vật liệu nano perovskite oxit hỗn hợp không qua chất tạo phức đắt tiền.
- Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp luận biện giải giản đồ phân tích nhiệt TGA-DTA kết hợp với phân tích pha XRD để định vị chính xác nhiệt độ và thời gian xử lý nhiệt hình thành pha tinh thể.
- Cung cấp các thông số phổ chuẩn và quy cách phân tích số liệu thực nghiệm từ các thiết bị TEM, EDX, VSM phục vụ cho các đề tài nghiên cứu về vật liệu từ tính và vật liệu đất hiếm.
Câu hỏi thường gặp
1. Phương pháp đồng kết tủa được thực hiện như thế nào để tránh hiện tượng kết tủa phân đoạn của các cation kim loại?
Tác giả đã hòa tan đồng thời ba muối nitrat $Y(NO_3)_3$, $La(NO_3)_3$ và $Fe(NO_3)_3$ theo đúng tỷ lệ hợp thức trong nước cất đun sôi để đạt mức độ phân tán cấp phân tử. Thay vì nhỏ từ từ kiềm vào dung dịch muối (dễ làm ion có pH kết tủa thấp như sắt kết tủa trước), quy trình thực nghiệm làm nguội dung dịch muối rồi nhỏ từ từ dung dịch muối vào môi trường kiềm dư ($NH_3$ 25%) kết hợp khuấy từ liên tục 15–20 phút. Điều này đảm bảo môi trường luôn duy trì pH cao tức thời, giúp các cation $Y^{3+}, La^{3+}, Fe^{3+}$ cùng kết tủa đồng thời dưới dạng hydroxit.
2. Dữ liệu phân tích nhiệt TGA-DTA cho biết thông tin gì về quá trình hình thành pha $Y_{1-x}La_xFeO_3$?
Giản đồ TGA-DTA chỉ ra quá trình phân hủy mẫu tiền chất gồm ba giai đoạn: từ nhiệt độ phòng đến 225°C mất $16.824%$ khối lượng (peak thu nhiệt 72.6°C do mất nước hấp phụ và nước bề mặt); từ 225°C đến 520°C (peak thu nhiệt 311.98°C do mất nước liên kết hydroxit); từ 520°C đến 700°C mất $5.023%$ khối lượng (peak tỏa nhiệt do phân hủy hoàn toàn hydroxit thành oxit). Từ 700°C trở lên, đường TGA nằm ngang không còn giảm khối lượng, chứng tỏ mạng tinh thể perovskite bắt đầu được định hình từ 700°C.
3. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian nung đến cấu trúc tinh thể của ba mẫu $Y_{0.9}La_{0.1}FeO_3$, $Y_{0.8}La_{0.2}FeO_3$, $Y_{0.7}La_{0.3}FeO_3$ khác nhau như thế nào?
- Đối với $Y_{0.9}La_{0.1}FeO_3$: Đơn pha $YFeO_3$ hình thành ngay ở 700°C và đạt độ kết tinh tốt nhất ở 800°C trong 1 giờ; lên 900°C xuất hiện sự tách thành 2 pha $YFeO_3$ khác thông số mạng.
- Đối với $Y_{0.8}La_{0.2}FeO_3$ và $Y_{0.7}La_{0.3}FeO_3$: Nung ở 700°C, 800°C, 900°C trong 1 giờ đều chưa tạo được đơn pha mà còn lẫn nhiều pha phụ ($LaFeO_3$, oxit tạp). Khi tăng thời gian nung ở 800°C lên 2 giờ 30 phút, mẫu $Y_{0.7}La_{0.3}FeO_3$ chuyển hóa hoàn toàn thành đơn pha $YFeO_3$ với 5 đỉnh nhiễu xạ mạnh đặc trưng, trong khi mẫu $Y_{0.8}La_{0.2}FeO_3$ cải thiện độ kết tinh nhưng vẫn còn vết đỉnh tạp chất nhỏ.
4. Kỹ thuật EDX đã chứng minh được điều gì về thành phần của các mẫu vật liệu?
Phổ EDX đo tại ba vị trí khác nhau trên bề mặt mỗi mẫu ($Y_{0.9}La_{0.1}FeO_3$, $Y_{0.8}La_{0.2}FeO_3$, $Y_{0.7}La_{0.3}FeO_3$) đã ghi nhận đầy đủ các vạch năng lượng đặc trưng của 4 nguyên tố $Y, La, Fe$ và $O$. Kết quả định lượng phần trăm khối lượng và phần trăm nguyên tử trung bình tại các vị trí cho thấy sự phân bố đồng đều của các nguyên tố và tỷ lệ nguyên tử thực tế hoàn toàn phù hợp với tỷ lệ hợp thức lý thuyết của công thức pha tạp $Y_{1-x}La_xFeO_3$.
5. Tiền chất và thiết bị chính được sử dụng trong quá trình thực nghiệm của khóa luận gồm những gì?
Hóa chất gồm có: $Y(NO_3)_3 \cdot 5H_2O$ (hoặc $6H_2O$), $La(NO_3)_3 \cdot 6H_2O$, $Fe(NO_3)_3 \cdot 9H_2O$, dung dịch $NH_3$ 25% ($d = 0.905\text{ g/ml}$) và nước cất. Thiết bị chính gồm: máy khuấy từ MCS-400 và cá từ, cốc thủy tinh các dung tích, máy hút chân không lọc rửa kết tủa, máy phân tích nhiệt DTG-60H (Shimadzu), hệ đo nhiễu xạ tia X (XRD), kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM), thiết bị đo từ tính VSM và máy phân tích phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thúy An đã nghiên cứu và làm chủ thành công quy trình tổng hợp hệ vật liệu nano perovskite lưỡng nguyên tố đất hiếm $Y_{1-x}La_xFeO_3$ ($x = 0.1; 0.2; 0.3$) bằng phương pháp đồng kết tủa hóa học sử dụng dung dịch $NH_3$ 25%. Bằng sự kết hợp đồng bộ các phương pháp phân tích hiện đại gồm DTA/TGA, XRD, EDX, TEM và VSM, đề tài đã làm sáng tỏ cơ chế nhiệt phân tiền chất, xác định nhiệt độ hình thành mạng perovskite bắt đầu từ 700°C và xác lập điều kiện xử lý nhiệt tối ưu ở 800°C (1 giờ đối với $x = 0.1$ và 2 giờ 30 phút đối với $x = 0.3$) để thu nhận sản phẩm đơn pha có kích thước hạt nano đồng đều. Các kết quả thực nghiệm và hệ thống số liệu thu được đóng góp nguồn dữ liệu tham khảo có giá trị cho hướng nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu oxit chức năng nền orthoferrit.