Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu phản ứng xúc tác tổng hợp nhựa tự phân hủy sinh học PLA

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu phản ứng xúc tác tổng hợp nhựa tự phân hủy sinh học pla, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2022

63
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu chung

1.2. Tính chất hóa lý của PLA

1.3. Tính chất cơ và nhiệt của PLA

1.4. Ưu điểm và nhược điểm của PLA

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Điều chế vật liệu

3.2. Chứng minh khả năng tự hàn gắn các vết đứt gãy cơ học của vật liệu

3.3. Kiểm tra khả năng tạo hình của vật liệu định hướng ứng dụng trong ngành chấn thương chỉnh hình

3.4. Chứng minh cơ tính vật liệu

3.5. Khảo sát quá trình tạo polymer thông qua số monomer cấu thành

3.6. Kết quả phân tích FTIR

3.7. Kết quả phân tích bề mặt vật liệu và tiềm năng ứng dụng trong phục hồi mô xương

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu nhựa PLA tự phân hủy sinh học

Nhựa PLA (Poly Lactic Acid) là một trong những loại nhựa sinh học nổi bật hiện nay. Với khả năng tự phân hủy sinh học, PLA đang trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong lĩnh vực y sinh. Nghiên cứu này nhằm mục đích tổng hợp và cải thiện tính chất của nhựa PLA, từ đó mở rộng khả năng ứng dụng của nó trong thực tiễn.

1.1. Đặc điểm và tính chất của nhựa PLA

Nhựa PLA có tính chất cơ lý tương đương với nhiều loại nhựa truyền thống, nhưng nổi bật với khả năng phân hủy sinh học. Điều này giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tạo ra sản phẩm thân thiện với sức khỏe con người.

1.2. Quy trình sản xuất nhựa PLA

Quy trình sản xuất nhựa PLA thường được thực hiện qua các bước lên men từ nguyên liệu nông nghiệp như bắp, mía. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn tận dụng nguồn nguyên liệu tái tạo.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu nhựa PLA

Mặc dù nhựa PLA có nhiều ưu điểm, nhưng vẫn tồn tại một số thách thức trong việc ứng dụng rộng rãi. Độ bền và tốc độ phân hủy của PLA còn hạn chế, điều này ảnh hưởng đến khả năng sử dụng trong các lĩnh vực như y sinh.

2.1. Độ bền và khả năng chịu lực của nhựa PLA

Độ bền của nhựa PLA thường thấp hơn so với các vật liệu kim loại, điều này gây khó khăn trong việc sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao như trong chấn thương chỉnh hình.

2.2. Tốc độ phân hủy và ảnh hưởng đến môi trường

Mặc dù nhựa PLA có khả năng phân hủy sinh học, nhưng tốc độ phân hủy của nó trong môi trường tự nhiên vẫn còn chậm, gây ra lo ngại về việc tích tụ chất thải.

III. Phương pháp nghiên cứu và cải tiến nhựa PLA

Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp hiện đại để cải tiến tính chất của nhựa PLA, nhằm nâng cao khả năng ứng dụng của nó trong thực tiễn. Các xúc tác như Zeolite Y và TiO2 được sử dụng để tối ưu hóa quy trình tổng hợp.

3.1. Sử dụng xúc tác trong tổng hợp nhựa PLA

Việc sử dụng các loại xúc tác như Zeolite Y giúp cải thiện tính chất cơ lý của nhựa PLA, từ đó mở rộng khả năng ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau.

3.2. Phân tích tính chất nhựa PLA sau cải tiến

Các phương pháp phân tích như SEM và FTIR được áp dụng để đánh giá tính chất của nhựa PLA sau khi cải tiến, cho thấy tiềm năng lớn trong ứng dụng y sinh.

IV. Ứng dụng thực tiễn của nhựa PLA trong y sinh

Nhựa PLA đang được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực y sinh nhờ vào tính tương thích sinh học và khả năng phân hủy sinh học. Các sản phẩm từ PLA như chỉ khâu phẫu thuật và thiết bị cố định xương đang được nghiên cứu và phát triển.

4.1. Ứng dụng trong chỉ khâu phẫu thuật

PLA được sử dụng làm chỉ khâu phẫu thuật nhờ vào tính tương thích sinh học cao, giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng và tăng tốc độ hồi phục cho bệnh nhân.

4.2. Ứng dụng trong thiết bị chỉnh hình

Các thiết bị chỉnh hình làm từ PLA có khả năng phân hủy trong cơ thể, giúp giảm thiểu các thủ tục phẫu thuật bổ sung để loại bỏ vật liệu không cần thiết.

V. Kết luận và tương lai của nhựa PLA tự phân hủy sinh học

Nghiên cứu về nhựa PLA tự phân hủy sinh học đang mở ra nhiều cơ hội mới trong việc phát triển vật liệu thân thiện với môi trường. Tương lai của nhựa PLA hứa hẹn sẽ mang lại nhiều giá trị cho ngành công nghiệp và sức khỏe con người.

5.1. Tiềm năng phát triển của nhựa PLA

Với sự gia tăng nhu cầu về vật liệu thân thiện với môi trường, nhựa PLA có tiềm năng lớn trong việc thay thế các vật liệu truyền thống trong nhiều lĩnh vực.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc cải thiện độ bền và tốc độ phân hủy của nhựa PLA, từ đó mở rộng khả năng ứng dụng của nó trong thực tiễn.

14/07/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phản ứng xúc tác tổng hợp nhựa tự phân hủy sinh học pla

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.1 Giới thiệu chung Trong nhiều thập kỷ qua, sự phát triển của nhựa tổng hợp gốc dầu mỏ đã góp phần phát triển kinh tế và mang lại nhiều lợi ích to lớn cho đời sống con người. Sản lượng nhựa hàng năm đang tăng trên toàn thế giới, đạt 1,5 triệu tấn từ những năm 1950 và đã tăng đáng kể lên mức 400 triệu tấn vào năm 2018. Dự kiến sản lượng nhựa toàn cầu sẽ đạt 1.800 triệu tấn mỗi năm vào năm 2050 [1]. Nhựa tổng hợp đã được sử dụng rộng rãi do giá thành rẻ, trọng lượng nhẹ và bền.

Tuy nhiên, phần lớn các sản phẩm nhựa là bao bì và các vật dụng chỉ sử dụng một lần rồi thải bỏ. Chỉ 18% tổng chất thải nhựa đã được tái chế và ít hơn đã được đốt. Khoảng 70 triệu tấn trong số 90 triệu tấn nhựa do con người sản xuất được tích tụ trong môi trường và cuối cùng bị phân hủy thành vi nhựa gây ra những lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe [2]. Có khoảng 8 triệu tấn chất thải nhựa đi vào các đại dương hàng năm và lượng chất thải nhựa tích lũy trong các đại dương ước tính vào khoảng 100 đến 200 triệu tấn, đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng và cái chết của động vật biển.

Với tốc độ này, khối lượng nhựa trong đại dương sẽ vượt quá khối lượng cá vào năm 2050 [1]. Cùng với ảnh hưởng tiêu cực của sự nóng lên toàn cầu, các vấn đề môi trường liên quan đến ô nhiễm nhựa đã góp phần làm tăng nhu cầu về các vật liệu thay thế. Do lẽ đó, những vật liệu polymer có nguồn gốc sinh học ngày càng được sử dụng rộng rãi và dần đang thay thế các vật liệu polymer gốc hóa dầu để giảm lượng khí thải carbon và đồng thời chúng phân hủy nhanh hơn nhiều so với nhựa truyền thống. Bên cạnh đặc tính thân thiện môi trường, các nguồn nguyên liệu để tạo ra chúng rất đa dạng và có trữ lượng lớn.

Do vậy, các loại nhựa thế hệ mới ngày càng được ưu tiên sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đơn cữ như ngoài việc sừ dụng làm bao bì thực phẩm, hàng dệt may thì chúng còn có tiềm năng đặc biệt trong sản xuất các thiết bị y sinh. Hiện nay, PLA là một trong những chất đi đầu trong thị trường nhựa sinh học, việc sản xuất PLA từ acid lactic thường được tiến hành qua các quá trình tương đối đơn giản. Trong số đó, PLA có thể được sản 4 xuất bằng cách trùng hợp trực tiếp từ acid lactic qua quá trình lên men đường từ các carbohydrate như ngô, mía, bột sắn, …. Công thức cấu tạo của Polylactic Acid (CAS: 26100-51-6).

So với các loại nhựa sinh học khác, việc sản xuất PLA có nhiều lợi thế bao gồm: (a) dễ dàng tạo lactide từ acid lactic, tiền chất này thường được sản xuất bằng cách lên men ngô - nguồn tái tạo đơn giản và phong phú từ nông nghiệp (b) cố định một lượng đáng kể carbon dioxide thông qua sản xuất ngô (c) tiết kiệm năng lượng đáng kể (d) khả năng tái chế trở lại acid lactic bằng cách thủy phân (e) khả năng sản xuất bao bì nhựa giấy hỗn hợp có thể phân hủy được (f) giảm khối lượng bãi chôn lấp (g) cải thiện nền kinh tế nông nghiệp [3] (h) khả năng được quan tâm nhất trong nghiên cứu này là điều chỉnh các đặc tính vật lý thông qua các sửa đổi vật liệu bằng các loại xúc tác khác nhau.2 cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp sản xuất PLA trên thế giới. Sự phát triển về sản xuất của PLA [5]. Trên thực tế, sự phát triển của các thiết bị y sinh dựa trên PLA đã nhận được sự quan tâm ngày càng mạnh mẽ do tính tương thích sinh học của polymer này. Trong cơ thể người và động vật, sự phân hủy PLA dẫn đến tạo thành acid lactic, một loại axit α-hydroxy đã có trong quá trình trao đổi chất của con người [4].

Vì lý do này, PLA là một vật liệu hữu ích trong thực hành lâm sàng cho kỹ thuật mô, phẫu thuật, thiết bị chỉnh hình và phân phối thuốc.2 Tính chất hóa lý của PLA Poly (lactid acid) (PLA) có công thức hóa học là (C 3H4O2)n. PLA là vật liệu nhựa nhiệt dẻo có độ cứng tương tự như Polystyrene (PS) hoặc Poly (ethylene trerephthalate) (PET) và có tính chất hóa lý gần giống như poly (ethylene terephtalat) (PET) được tổng hợp từ nguyên liệu hóa thạch như độ cứng cao, modun đàn hồi cao, độ bền kéo đứt lớn, nhưng khác với các vật liệu polymer có nguồn gốc dầu mỏ là PLA có khả năng phân hủy sinh học cao, vì vậy PLA thân thiện với môi trường [6,7]. 6 Từ hai loại đồng phân của acid lactic trong Hình 1.3 là D-lactic, L-lactic có thể điều chế được ba dạng đồng phân hình học của lactide: poly (D-lactic acid) (PDLA), poly (L-lactic acid) (PLLA), poly (D,L lactic acid) (PDLLA) [7,9]. Đồng phân D và L của acid lactic.

Axit lactic được hình thành tự nhiên thường ở dạng L, nhưng D-lactic có thể cùng tồn tại với L-lactic trong một số trường hợp, đặc biệt nếu được tiết ra bởi các vi khuẩn không đặc hiệu [8]. Quá trình tạo thành lactic là một trong những giai đoạn quan trọng nhất bởi độ tinh khiết quang học của lactic có ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm PLA. Tính chất hóa lý của ba dạng PLA [9]. Tính chất PDLA PLLA PDLLA Không tan trong nước tan tốt trong các dung Khả năng hòa tan môi hữu cơ như Benzene, Choloroform, Acetonitrile, Dichloromethane,… Cấu trúc tinh thể Kết tinh Bán kết tinh Vô định hình 0 0 0 Nhiệt độ nóng chảy (Tm) ( C) ~180 ( C) ~180 ( C) Có thể thay đổi 0 Nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) ( C) 50-60 55-60 Có thể thay đổi 0 Nhiệt độ phân hủy ( C) ~200 ~200 185 - 200 Độ dãn dài (%) <10 Có thể thay đổi Thời gian bán hủy trong dung dịch 4-6 4-6 2-3 nước muối thường (tháng) 7 1.3 Tính chất cơ và nhiệt của PLA PLA có tính chất cơ học tốt, độ bền cao, mô đun cao, trọng lượng nhẹ và nó dễ dàng được gia công trên các thiết bị nhựa tiêu chuẩn để tạo ra các bộ phận đúc, màng hoặc sợi.

Đặc tính cơ bản của PLA và các loại nhựa khác. 0 Tg Tm ( C) Độ bền Mô đun Độ dãn dài Độ bền Mô đun 0 ( C) kéo Young’s khi nghỉ uốn uốn (MPa) (GPa) (%) (Mpa) (GPa) PLA [8] 57-58 140-180 53 2,4 5 92 3,4 PGA 35-40 220-230 115 7 16,4 222 7,8 [10] PBAT -30 110-120 20 0,08 >900 3,1 0,08 [11] PCL -60 60 14,6 0,4 600-900 23. Do đó, việc kiểm soát độ tinh khiết đối quang là rất quan trọng trong việc điều chỉnh các đặc tính của polymer [21]. Nói chung, PLA không ổn định về mặt nhiệt và thể hiện sự mất trọng lượng phân tử nhanh chóng do kết quả của quá trình xử lý nhiệt.

Các yếu tố khác nhau như kích thước và hình dạng hạt của polymer, nhiệt độ, độ ẩm, độ kết tinh, % đồng phân D, nồng độ acid lactic dư, trọng lượng phân tử, phân bố trọng lượng phân tử, sự khuếch tán nước và các tạp chất kim loại từ chất xúc tác có thể ảnh 8 hưởng đến các tính chất nhiệt và tốc độ phân hủy polymer [22]. Tính chất nhiệt của nó đóng một vai trò quan trọng vì chúng có ảnh hưởng đến chất lượng của polymer trong các khía cạnh như khả năng chịu nhiệt và kết tinh.4 Ưu điểm và nhược điểm của PLA Ưu điểm Khác với nhựa có nguồn gốc từ dầu mỏ không phân hủy được, thì nhựa PLA có nguồn gốc từ thiên nhiên như ngô, mía, bột sắn, … có thể phân hủy trong môi trường tự nhiên, góp phần hạn chế việc ô nhiễm môi trường. Nhờ có các tính chất cơ lý ổn định mà PLA dễ dàng được gia công, tạo hình làm giảm được chi phí xử lý mẫu. Cùng với đó, nhờ vào đặc tính tương thích sinh học cao với cơ thể người mà PLA được ứng dụng nhiều trong lĩnh vực y sinh.

Nhược điểm Hạn chế lớn nhất của nhựa PLA là độ bền kém, tốc độ phân hủy chậm. Giá thành cao so với các loại nhựa có nguồn gốc từ hóa thạch.5 Ứng dụng Nhờ vào việc có thể phân hủy được nên nhựa PLA được ứng dụng rất phổ biến trong nhiều lĩnh vực chủ yếu là bao bì thực phẩm. Ngoài ra PLA cũng được sử dụng trong ngành dệt may với các sản phẩm như sợi, chỉ khâu, …Và ứng dụng được nhiều nhà khoa học hết sức quan tâm đó là ứng dụng các sản phẩm của PLA trong lĩnh vực y sinh nhờ độc tính thấp, khả năng hấp thụ sinh học và đặc tính tương hợp sinh học của nó trong cơ thể con người. Các vật liệu làm từ PLA được hướng đến là các chất truyền dẫn thuốc, nuôi cấy mô, các thiết bị cố định gãy xương như vít, chỉ khâu phẫu thuật và các tấm bảo vệ xương nhằm giảm các ảnh hưởng của áp lực trong quá trình xương phục hồi.

Ứng dụng trong lĩnh vực y sinh Đối với một sản phẩm y tế, các đặc tính vật lý rất và các vấn đề về kích thước cũng như trọng lượng của chúng rất quan trọng. Ví dụ, chi tiết phải đủ nhẹ để bác sĩ phẫu thuật có 9 thể xử lý chính xác trong khi thiết kế của nó phải có trọng lượng vừa phải, áp lực mà nó tác động lên cơ thể trong lúc sử dụng phải phù hợp với quá trình trị liệu. Ứng dụng chữa trị vết thương và đặt stent PLA được sử dụng làm chỉ khâu phẫu thuật, chữa lành vết thương do nhổ răng, ngăn ngừa dính sau phẫu thuật và đặt giá đỡ/stent. Tuy nhiên do độ cứng và độ bền của PLA thấp hơn so với kim loại, các thanh đỡ sẽ dày hơn so với các thanh đỡ làm từ kim loại để đạt được độ bền như mong muốn.

Điều này dẫn đến khả thích ứng kém với các kiểu vết thương khác nhau (đặc biệt là các vị trí xương nhỏ), lắng đọng tiểu cầu và tổn thương mạch máu. Do đó vật liệu PLA trước khi sử dụng cần phải tìm hiểu rõ về tính chất cơ học (độ bền, độ cứng, .) của vật liệu. Ứng dụng trên hệ thống phân phối thuốc PLA đã được sử dụng để giải phóng thuốc liên tục trong những khoảng thời gian khác nhau như việc sử dụng kéo dài nhiều loại thuốc y tế như thuốc tránh thai, thuốc gây tê, … Đối với PLA, sự đứt gãy các liên kết ester xảy ra ngẫu nhiên thông qua sự thủy phân, dẫn đến quá trình ăn mòn PLA.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ