Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp copolyme chứa nhóm hoạt quang bằng phản ứng trùng hợp gốc tự do chuyển đổi nguyên tử atrp định hướng trong cảm biến xyanua và thuốc bảo vệ thực vật

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp copolyme hoạt quang ứng dụng trong cảm biến xyanua và thuốc bảo vệ thực vật.

Chuyên ngành

Kỹ thuật hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2024

101
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về xyanua

Xyanua, với công thức hóa học là nhóm chức bao gồm một nguyên tử carbon liên kết ba với một nguyên tử nitơ (C≡N), là một trong những chất độc cực mạnh và có khả năng gây chết người trong thời gian ngắn. Các hợp chất xyanua thường tồn tại dưới dạng muối của anion CN−, trong khi các hợp chất hữu cơ có nhóm chức −CN được gọi là nitrile. Độc tính và mức độ phản ứng của xyanua phụ thuộc vào nhiều yếu tố như trạng thái tồn tại, điều kiện môi trường và con đường hấp thụ. Việc phát hiện nhanh xyanua là rất cần thiết do sự nguy hiểm của nó đối với sức khỏe con người. Đặc biệt, các cảm biến hiện tại vẫn còn nhiều hạn chế, như cần ánh sáng UV để quan sát sự thay đổi màu sắc khi tiếp xúc với xyanua. Do đó, nghiên cứu này hướng đến việc phát triển các cảm biến có khả năng hoạt động trong môi trường nước mà không cần đến ánh sáng UV.

II. Tổng hợp và phân tích copolyme hoạt quang

Công trình nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp copolyme EBiB-b-P(DMAEMA-r-4-FPMA-EMBI) thông qua phản ứng trùng hợp gốc tự do chuyển đổi nguyên tử (ATRP). Copolyme này được phát triển từ hai hợp chất phân tử thấp là PBI và 4-FPMA-EMBI, được tổng hợp từ các nguyên liệu ban đầu như perylene và 4-hydroxybenzaldehyde. Phương pháp ATRP cho phép kiểm soát tốt cấu trúc và tính chất của copolyme, từ đó tạo ra các vật liệu cảm biến có khả năng nhận biết xyanua một cách hiệu quả. Các tính chất quang học của copolyme được khảo sát qua các phương pháp như FT-IR, 1H NMR, GPC và UV-Vis. Kết quả cho thấy copolyme này không chỉ có khả năng thay đổi màu sắc rõ rệt khi tiếp xúc với xyanua mà còn hoạt động tốt trong môi trường nước.

2.1. Tính chất quang học

Các tính chất quang học của copolyme được phân tích kỹ lưỡng để đánh giá khả năng nhận biết xyanua. Kết quả từ phổ UV-Vis và PL cho thấy copolyme có sự thay đổi màu sắc rõ rệt từ cam nhạt sang hồng khi tiếp xúc với xyanua, điều này cho thấy khả năng phát hiện xyanua một cách trực quan. Hơn nữa, copolyme cũng thể hiện tính chọn lọc tốt đối với xyanua so với các anion cạnh tranh khác, chứng minh rằng đây là một ứng viên tiềm năng cho việc phát triển cảm biến hóa học trong thực tế.

III. Ứng dụng của copolyme trong cảm biến xyanua

Cảm biến được phát triển từ copolyme EBiB-b-P(DMAEMA-r-4-FPMA-EMBI) cho thấy tiềm năng ứng dụng cao trong việc phát hiện xyanua trong môi trường nước. Nhờ vào khả năng hoạt động mà không cần ánh sáng UV, cảm biến này có thể được sử dụng trong nhiều điều kiện thực tế khác nhau. Việc phát hiện nhanh chóng và chính xác xyanua không chỉ góp phần bảo vệ sức khỏe con người mà còn hỗ trợ trong việc kiểm soát ô nhiễm môi trường, đặc biệt trong nông nghiệp nơi thuốc bảo vệ thực vật có thể chứa xyanua. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng cảm biến có thể hoạt động hiệu quả trong các mẫu nước khác nhau, mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các công nghệ cảm biến hiện đại.

3.1. Tính năng cảm biến

Cảm biến dựa trên copolyme EBiB-b-P(DMAEMA-r-4-FPMA-EMBI) thể hiện tính năng cảm biến vượt trội với độ nhạy cao đối với xyanua. Kết quả thực nghiệm cho thấy khả năng phát hiện xyanua đạt được ở nồng độ thấp, điều này rất quan trọng trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng. Hơn nữa, tính chọn lọc của cảm biến đối với xyanua so với các anion khác như Cl−, Br−, và SO42− đã được chứng minh, điều này cho thấy tính khả thi của việc áp dụng cảm biến này trong thực tế.

IV. Kết luận và khuyến nghị

Nghiên cứu tổng hợp copolyme hoạt quang cho cảm biến xyanua và thuốc bảo vệ thực vật đã mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các vật liệu cảm biến hiệu quả và an toàn. Các kết quả đạt được từ nghiên cứu không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn có ứng dụng thực tiễn cao trong việc phát hiện xyanua, từ đó nâng cao khả năng bảo vệ sức khỏe con người và môi trường. Đề xuất cho các nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc mở rộng ứng dụng của copolyme trong các lĩnh vực khác như cảm biến môi trường và kiểm soát ô nhiễm, cũng như tối ưu hóa quy trình tổng hợp để nâng cao hiệu suất và tính ổn định của cảm biến.

10/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Giới thiệu về xyanua Xyanua là nhóm chức bao gồm một nguyên tử carbon liên kết ba với một nguyên tử nitơ (CN). Hầu hết các hợp chất xyanua vô cơ là muối của anion CN−, các hợp chất hữu cơ có nhóm chức −CN được gọi là nitrile. Nitrile thường không giải phóng các ion xyanua.

Nó là đơn vị carbon-nitơ kết hợp với nhiều hợp chất hữu cơ và vô cơ. Đa phần các hợp chất xyanua tồn tại ở dạng rắn, một số ít ở dạng khí hoặc dạng lỏng. Độc tính và mức độ phản ứng của các loại xyanua này phụ thuộc vào trạng thái tồn tại, điều kiện môi trường và con đường hấp thụ [1, 2]. Chất thải chứa xyanua là một mối nguy hiểm tiềm ẩn đối với sức khỏe và là một vấn đề toàn cầu.

Nó đến từ cả hai nguồn tự nhiên và nhân tạo và xuất hiện ở cả hai dạng xyanua vô cơ, xyanua hữu cơ hoặc nitrile (RCN). Nguồn gốc phát sinh a) Nguồn gốc tự nhiên Xyanua thường được biết đến như một chất cực độc và được liệt vào danh sách những chất độc nhất trong các chất độc. Các hợp chất xyanua phân bố rộng rãi và được sản xuất tự nhiên bởi nhiều thực vật giúp chúng chống lại sâu bệnh gây hại; được tiết ra bởi nấm và vi khuẩn như một hợp chất kháng khuẩn; được tổng hợp bởi côn trùng như một sự kiểm soát đối với hành vi giao phối của chúng [3-5]. Trong một số loài thực vật (củ sắn, măng tươi, hạt mơ, khoai mì…) có tồn tại cyanogenic glycoside như linamarin, lotaustralin và amygdalin.

Nó đóng vai trò then chốt trong việc tổ chức hệ thống phòng thủ hóa học của thực vật và trong tương tác giữa thực vật và côn trùng. Bản thân cyanogenic glycoside không độc, nhưng sau khi trải qua quá trình tiêu hóa thức ăn ở cơ thể người, cyanogenic glycoside bị enzyme -glucosidase thủy phân tạo thành glucose, aldehyde hoặc ketone và axit cyanhydric (HCN), từ đó gây độc cho cơ thể [6]. Có khoảng 2 25 loại cyanogenic glycoside được tìm thấy và cấu trúc của một số cyanogenic glycoside này được miêu tả dưới Hình 1. Cấu trúc một số loại cyanogenic glycoside Bảng 1.

Hàm lượng cyanogenic glycoside trong một số thực vật [7] Loài thực Bộ phận chứa Hàm lượng Cyanogenic glycosides vật cyanogenic glycosides cyanogenic (mg/kg) Linamarin, linustatin, Hạt lanh Hạt 360 - 390 neolinustatin Táo Hạt Amygdalin 690 - 790 Khoai mì Lá Linamarin 200 - 1300 Đậu lima Hạt Linamarin 2000 - 3000 3 Quả mơ Hạt Amygdalin 400 - 4000 Xuân đào Hạt Amygdalin 196 - 209 Cao lương Lá Dhurrin 750-790 b) Từ hoạt động của con người Ngoài các hợp chất xyanua tồn tại trong tự nhiên, con người thải vào môi trường một lượng lớn xyanua thông qua các quy trình công nghiệp. Hydro xyanua, natri xyanua, kali xyanua được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động công nghiệp như khai thác kim loại, khai thác vàng, sản xuất hóa chất hữu cơ [8-10],…. Đặc biệt trong ngành công nghiệp luyện thép, xyanua là chất độc chính gây ô nhiễm. Hydro xyanua được tạo ra từ quá trình đốt cháy hoặc nhiệt phân một số vật liệu trong điều kiện thiếu oxy.

Do đó, xyanua có thể xuất phát từ khí thải của các phương tiện giao thông, khói thuốc lá và từ việc đốt rác thải [11]. Các hoạt động nông nghiệp cũng góp phần làm tăng nồng độ xyanua trong môi trường do việc sử dụng các thuốc diệt cỏ chứa nhóm nitrile như dichlobenil, ioxynil, bromoxynil và chlorothalonil với mục đích kiểm soát dịch hại của một số loại cây trồng [12]. Ảnh hưởng của xyanua lên sức khỏe con người Xyanua là một chất độc cực mạnh và được hấp thu nhanh vào cơ thể. Xyanua có thể xâm nhập vào cơ thể thông qua ba con đường chính: đường hô hấp, đường tiêu hóa và hấp thụ qua da.

Trong đó hình thức xyanua hấp thụ qua da chậm hơn so với các con đường tiếp xúc khác [11]. Khi hít phải một lượng lớn khí hydro xyanua, con người có thể rơi vào trạng thái hôn mê thậm chí là tử vong. Vì vậy, trong chiến tranh thế giới thứ hai, một số quốc gia đã sử dụng khí hydro xyanua như một vũ khí với chức năng tử hình tù nhân trong các phòng hơi ngạt [13]. Nồng độ gây tử vong trung bình cho con người được ước tính là 546 ppm khí hydro xyanua sau 10 phút tiếp xúc.

Các công trình nghiên cứu về việc ngộ độc xyanua có chủ đích hoặc vô tình ngộ độc ở người báo cáo rằng liều gây tử vong trung bình là 1.52 mg/kg xyanua. Bên cạnh đó, trong báo cáo cũng đề cập 4 liều gây tử vong thấp nhất khi xyanua xâm nhập qua đường miệng được ước tính là 0.56 mg/kg xyanua [11]. Khi ngộ độc xyanua, một trong những dấu hiệu đầu tiên xuất hiện là khó thở, sau đó là co giật, mất đi ý thức, thậm chí có thể gây tử vong. Tùy thuộc vào nồng độ và con đường xyanua hấp thụ vào cơ thể mà những triệu chứng này có thể xuất hiện nhanh hay chậm [14].

Xyanua gây độc bằng cách ngăn chặn sự trao đổi chất của tế bào vì chúng có khả năng liên kết với ion Fe2+ có trong nhóm heme của cytochrome oxidase. Khi liên kết được hình thành, nó sẽ ức chế lên quá trình hoạt hóa oxy trong chuỗi hô hấp của tế bào, khiến cho tế bào không lấy được oxy, từ đó gây cản trở quá trình hô hấp của cơ thể [6]. Cơ chế gây độc của xyanua [15] 1. Quá trình trùng hợp gốc tự do chuyển đổi nguyên tử (ATRP) Trùng hợp gốc tự do là một trong những phương pháp trùng hợp được sử dụng rộng rãi nhờ vào một số ưu điểm như không yêu cầu chất phản ứng có độ tinh khiết cao và nhiều loại polyme có thể được trùng hợp, đồng trùng hợp trong điều kiện phản ứng đơn giản.

Tuy nhiên, phương pháp này lại mang một số nhược điểm như không kiểm soát được trọng lượng phân tử và độ đa phân tán của polyme thu được. Bên cạnh đó nồng độ cao của các gốc tự do gây ra các phản ứng phụ như chấm dứt và chuyển mạch diễn ra ở mức độ lớn [16, 17]. Do đó các phương pháp trùng hợp gốc tự do có kiểm soát hơn đã 5 được phát triển như trùng hợp gốc tự do chuyển đổi nguyên tử (ATRP) [18-20], quá trình chuyển đổi chuỗi phân mảnh bổ sung (RAFT) [21, 22], trùng hợp gốc tự do qua trung gian nitroxide (NMP) [23],… để tổng hợp các polyme có độ đa phân tán thấp, được xác định rõ về mặt cấu trúc và nhóm chức. Một trong những phương pháp trùng hợp gốc tự do có kiểm soát được nghiên cứu rộng rãi nhất là trùng hợp gốc tự do chuyển đổi nguyên tử (ATRP).

Phương pháp này được phát triển độc lập bởi Matyjaszewski và Wang [19, 24], Kato và cộng sự [25] vào năm 1995. Nó được phát triển từ các phản ứng telomer hóa được xúc tác bởi kim loại chuyển tiếp cũng như từ quá trình bổ sung gốc tự do chuyển đổi nguyên tử (ATRA) [26, 27]. ATRA là một biến thể của phản ứng cộng Kharasch, trong đó xúc tác kim loại chuyển tiếp đóng vai trò là chất mang nguyên tử halogen trong quá trình oxi hóa khử thuận nghịch [28]. Tuy nhiên, những phản ứng này không tiến hành trao đổi hiệu quả, dẫn đến sự phát triển phi tuyến tính của trọng lượng phân tử trong quá trình chuyển đổi và cho polyme có độ đa phân tán cao.

Nếu gốc tự do mới hình thành sở hữu sự ổn định tương đương với gốc tự do ban đầu thì bước bổ sung tiếp theo có thể dẫn đến sự hình thành polyme. Do đó, ATRP là một phiên bản nâng cấp của ATRA cho phép xảy ra không chỉ một mà nhiều chu kỳ kích hoạt – bổ sung – ức chế, từ đó hình thành nên polyme khác nhau theo cách có kiểm soát [29]. Trong ATRP, các gốc tự do vẫn được hình thành thông qua quá trình oxy hóa khử thuận nghịch được xúc tác bởi phức hợp kim loại chuyển tiếp, phức hợp này trải qua quá trình oxy hóa một electron với sự tách ra đồng thời của một nguyên tử halogen từ dạng không hoạt động. Các gốc tự do hình thành được thêm vào các phân tử monome dẫn đến tăng mạch polyme.

Sự chấm dứt của quá trình trùng hợp xảy ra chủ yếu do sự kết hợp và phân ly của các gốc tự do và chúng không thể bị dập tắt hoàn toàn. Tuy nhiên, trong quá trình trùng hợp, ở giai đoạn ban đầu, phản ứng thường diễn ra chưa ổn định dẫn đến sự tích tụ của các phức kim loại ở trạng thái oxy hóa cao hơn, làm chống lại quá trình oxy hóa [30]. 6 Và ATRP đã được chứng minh là một công cụ mạnh mẽ trong việc tổng hợp các polyme có độ phân tán thấp và trọng lượng phân tử được kiểm soát nhờ vào việc sử dụng chất xúc tác thích hợp, chất khơi mào có cấu trúc phù hợp và điều chỉnh các điều kiện trùng hợp sao cho trọng lượng phân tử tăng tuyến tính với hiệu suất chuyển đổi. Điều này cho phép quá trình kiểm soát chưa từng có đối với cấu trúc mang liên kết chuỗi (stars, combs, branched), thành phần cấu trúc (block, gradient, alternating, statistical) và nhóm chức cuối mạch cho hàng loạt các loại monome có khả năng trùng hợp gốc tự do [18].

Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ATRP a) Monome Nhiều monome mang nhóm vinyl đã được trùng hợp thành công bằng phương pháp ATRP như: styrene [31-33], (meth)acrylates [33-37], acrylonitrile [38, 39], (meth)acrylamide [40, 41]. Các monome acid như (meth)acrylic acid [42] hoặc styrene sulfonic acid [43] chỉ được trùng hợp ở dạng muối natri trung hòa vì H trong gốc acid sẽ làm mất hoạt tính của chất xúc tác bằng phản ứng với phối tử hoặc kim loại chuyển tiếp. Bên cạnh đó, các hợp chất khác chứa nhóm thế có khả năng ổn định các gốc lan truyền cũng đã được chứng minh là thành công với phản ứng ATRP. Các monome này đã được trùng hợp trong các điều kiện ATRP khác nhau và đặc hiệu cho từng loại monome [44].

Cấu trúc một số monome được dùng trong phản ứng ATRP được mô tả qua Hình 1. Cấu trúc một số monome được dùng trong phản ứng ATRP b) Chất khơi mào Trong phản ứng ATRP, chất khơi mào thường là alkyl halogenua (RX) và chúng đóng vai trò xác định chuỗi polyme đang phát triển. Để tất cả các mạch phát triển cùng một lúc thì tốc độ khơi mào phải cao hơn tốc độ lan truyền. Khi phản ứng bắt đầu, nếu sự khơi mào không diễn ra một cách hoàn chỉnh thì sẽ dẫn đến việc polyme có trọng lượng phân tử cao hơn thiết kế và độ đa phân tán cao hơn [45].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận văn thạc sĩ mang tiêu đề "Nghiên cứu tổng hợp copolyme chứa nhóm hoạt quang cho cảm biến xyanua và thuốc bảo vệ thực vật" của tác giả Nguyễn Lê Phương Thảo, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Trần Hà và TS. Châu Ngọc Đỗ Quyên, thuộc trường Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM, năm 2024. Bài viết tập trung vào việc phát triển các copolyme hoạt quang, có khả năng ứng dụng trong việc phát hiện xyanua và thuốc bảo vệ thực vật, nhằm nâng cao hiệu quả trong lĩnh vực an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường.

Độc giả có thể tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan đến vật liệu và công nghệ trong lĩnh vực hóa học qua các tài liệu như Luận án tiến sĩ về cấu trúc nano vàng bạc trên silic trong nhận biết phân tử hữu cơ bằng tán xạ Raman, nơi nghiên cứu về các cấu trúc nano trong cảm biến hóa học, và Luận án tiến sĩ về hoạt tính sinh học của hợp chất tử vi nấm biển tại miền Trung Việt Nam, nghiên cứu về các hợp chất tự nhiên có khả năng ứng dụng trong y học và bảo vệ môi trường. Thêm vào đó, Luận án tiến sĩ về tổng hợp và ứng dụng vật liệu carbon hoạt tính cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng vật liệu trong các công nghệ xử lý chất thải và cảm biến. Những tài liệu này sẽ giúp độc giả mở rộng kiến thức và hiểu biết về các ứng dụng của vật liệu trong khoa học và công nghệ hiện đại.