Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu một số tính chất vật lý của vật liệu perovskite ca1 xaxmn1 ybyo3 a nd fe pr b ru có hiệu ứng nhiệt điện lớn

Nghiên cứu tính chất vật lý của vật liệu perovskite Ca1-xAxMn1-yByO3 và FePrBrU với hiệu ứng nhiệt điện lớn, mở ra tiềm năng ứng dụng mới.

Chuyên ngành

Vật Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2002-2006

171
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: VẬT LIỆU PEROVSKITE MANGANITE

1.1. Vật liệu perovskite manganite

1.2. Vật liệu perovskite sắt từ

1.3. Cấu trúc perovskite ABO3 lý tưởng

1.4. Phối vị 12 và cấu trúc AO12 của perovskite

1.5. Cation vị trí A và B trong cấu trúc perovskite

1.6. Sơ đồ tách mức năng lượng của ion Mn3+ trong perovskite

1.7. Hiệu ứng Jahn – Teller (JT)

1.8. Kết luận chương

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ MÔ HÌNH LÝ THUYẾT

2.1. Mô hình trao đổi kép – Double exchange (DE) model

2.2. Lý thuyết trao đổi kép áp dụng cho perovskite manganite

2.3. Một số kết quả lý thuyết của mô hình trao đổi kép (DE)

2.4. Mô hình dẫn điện khoảng nhảy biến thiên – Variable range hopping (VRH) model

2.5. Mô hình polaron bán kính nhỏ – Small polaron (SP) model

2.6. Lý thuyết về hình học Fractal

2.7. Kết luận chương

3. CHƯƠNG 3: CÁC PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM

3.1. Công nghệ chế tạo mẫu

3.1.1. Phương pháp đồng kết tủa

3.1.2. Phương pháp sol-gel

3.1.3. Công nghệ gốm

3.1.4. Chuẩn bị vật liệu

3.2. Các phương pháp nghiên cứu cấu trúc và tính chất

3.2.1. Chụp ảnh bề mặt mẫu bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM)

3.2.2. Phép phân tích cấu trúc bằng nhiễu xạ kế tia X (X-ray)

3.2.3. Phương pháp phân tích nhiệt DSC và TGA

3.2.4. Phương pháp đo tính chất từ sử dụng từ kế mẫu rung (VSM)

3.2.5. Phương pháp đo điện trở suất và các phương pháp đo khác

3.3. Kết luận chương

4. CHƯƠNG 4: ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC NGUYÊN TỐ THAY THẾ A = Fe, Nd LÊN HỌ VẬT LIỆU Ca1-xAxMnO3

4.1. Hệ mẫu Ca1-xFexMnO3 (x = 0; 0,01; 0,03; 0,05)

4.1.1. Chế tạo mẫu CaMnO3 bằng phương pháp sol-gel

4.1.2. Chế tạo mẫu Ca1-xFexMnO3 bằng phương pháp gốm

4.1.3. Tính chất nhiệt điện và từ của hệ mẫu Ca1-xFexMnO3

4.1.4. Hệ số Seebeck và hệ số phẩm chất của hệ mẫu Ca1-xFexMnO3

4.1.5. Nhận xét về hệ mẫu Ca1-xFexMnO3

4.2. Hệ mẫu Ca1-xNdxMnO3 (x = 0; 0,1; 0,3; 0,5; 0,7; 0,9)

4.2.1. Cấu trúc hệ mẫu Ca1-xNdxMnO3

4.2.2. Hình thái hạt của hệ mẫu Ca1-xNdxMnO3

4.2.3. Tính chất từ và nhiệt điện của hệ mẫu Ca1-xNdxMnO3

4.2.4. Nhận xét về hệ mẫu Ca1-xNdxMnO3

4.3. Kết luận chương

5. CHƯƠNG 5: ẢNH HƯỞNG CỦA VIỆC THAY THẾ CÁC NGUYÊN TỐ B = Ru CHO Mn TRONG HỌ VẬT LIỆU Ca1-xPrxMn1-yRuyO3

5.1. Hệ mẫu Ca0,85Pr0,15Mn1-yRuyO3 (y = 0; 0,03; 0,05; 0,07)

5.1.1. Cấu trúc của hệ mẫu Ca0,85Pr0,15Mn1-yRuyO3

5.1.2. Hình thái hạt của hệ mẫu Ca0,85Pr0,15Mn1-yRuyO3

5.1.3. Tính chất điện của hệ mẫu Ca0,85Pr0,15Mn1-yRuyO3

5.2. Hệ mẫu Ca0,6Pr0,4Mn1-yRuyO3 (y = 0; 0,03; 0,05; 0,07)

5.2.1. Cấu trúc của hệ mẫu Ca0,6Pr0,4Mn1-yRuyO3

5.2.2. Tính chất từ của hệ mẫu Ca0,6Pr0,4Mn1-yRuyO3

5.2.3. Độ dẫn điện và hiệu ứng trật tự điện tích của hệ mẫu Ca0,6Pr0,4Mn1-yRuyO3

5.3. Áp dụng lý thuyết thẩm thấu trong việc nghiên cứu tính dẫn điện của perovskite ruthenate

5.3.1. Lý thuyết thẩm thấu đối với các vật liệu gốm

5.3.2. Đo lường fractal đối với vật liệu gốm

5.3.3. Áp dụng mô hình thẩm thấu trên họ vật liệu Ca0,85Pr0,15Mn1-yRuyO3

5.4. Kết luận chương

KẾT LUẬN CHUNG

CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về vật liệu perovskite Ca1 xAxMn1 yByO3 và hiệu ứng nhiệt điện

Vật liệu perovskite, đặc biệt là Ca1-xAxMn1-yByO3, đã thu hút sự chú ý lớn trong nghiên cứu vật liệu do tính chất vật lý độc đáo của chúng. Các vật liệu này có cấu trúc tinh thể đặc biệt, cho phép chúng thể hiện nhiều hiệu ứng vật lý thú vị, bao gồm hiệu ứng nhiệt điện. Hiệu ứng nhiệt điện là hiện tượng xuất hiện suất điện động giữa hai đầu một thanh vật liệu khi có gradient nhiệt độ dọc theo nó. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng việc thay thế các nguyên tố trong cấu trúc perovskite có thể làm thay đổi đáng kể tính chất điện và từ của vật liệu, mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong công nghệ năng lượng.

1.1. Cấu trúc và tính chất của vật liệu perovskite

Cấu trúc perovskite có công thức hóa học ABO3, trong đó A là kim loại đất hiếm hoặc kim loại kiềm thổ, và B là kim loại chuyển tiếp. Cấu trúc này cho phép sự thay thế các cation, dẫn đến sự thay đổi mạnh mẽ về tính chất điện và từ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng khi thay thế các nguyên tố A hoặc B, tính chất điện từ của vật liệu có thể thay đổi từ điện môi sang kim loại, từ phản sắt từ sang sắt từ.

1.2. Hiệu ứng nhiệt điện trong vật liệu perovskite

Hiệu ứng nhiệt điện trong vật liệu perovskite Ca1-xAxMn1-yByO3 được đặc trưng bởi hệ số Seebeck cao và hệ số phẩm chất lớn. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc pha tạp các nguyên tố như Fe và Nd có thể cải thiện đáng kể hiệu suất nhiệt điện của vật liệu. Điều này mở ra cơ hội cho việc phát triển các thiết bị nhiệt điện hiệu quả hơn, có thể ứng dụng trong việc chuyển đổi nhiệt thành điện năng.

II. Thách thức trong nghiên cứu tính chất vật lý của vật liệu perovskite

Mặc dù vật liệu perovskite Ca1-xAxMn1-yByO3 có nhiều tiềm năng, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức trong việc nghiên cứu và phát triển chúng. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hệ thống trong các hướng nghiên cứu, dẫn đến độ tản mạn cao của các kết quả nghiên cứu. Điều này gây khó khăn trong việc tổng hợp và so sánh các kết quả, cũng như trong việc phát triển các ứng dụng thực tiễn.

2.1. Vấn đề thiếu hệ thống trong nghiên cứu

Nhiều nghiên cứu về vật liệu perovskite hiện nay thiếu sự hệ thống hóa, dẫn đến việc khó khăn trong việc tổng hợp các kết quả. Điều này có thể gây ra sự nhầm lẫn và khó khăn trong việc áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn.

2.2. Độ tản mạn cao của kết quả nghiên cứu

Độ tản mạn cao của các kết quả nghiên cứu về vật liệu perovskite làm cho việc xác định các xu hướng và mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất trở nên khó khăn. Điều này cần được khắc phục thông qua việc thiết lập các tiêu chuẩn nghiên cứu rõ ràng và nhất quán.

III. Phương pháp nghiên cứu tính chất vật lý của vật liệu perovskite

Để nghiên cứu tính chất vật lý của vật liệu perovskite Ca1-xAxMn1-yByO3, nhiều phương pháp thực nghiệm và lý thuyết đã được áp dụng. Các phương pháp này bao gồm chế tạo mẫu bằng phương pháp phản ứng pha rắn, phân tích cấu trúc bằng nhiễu xạ tia X, và đo đạc tính chất điện từ bằng các thiết bị hiện đại.

3.1. Phương pháp chế tạo mẫu vật liệu perovskite

Mẫu vật liệu perovskite được chế tạo bằng phương pháp phản ứng pha rắn, cho phép kiểm soát tốt các điều kiện chế tạo. Phương pháp này giúp tạo ra các mẫu có tính chất đồng nhất và ổn định, phục vụ cho các nghiên cứu tiếp theo.

3.2. Phương pháp phân tích và đo đạc tính chất

Các phương pháp phân tích như nhiễu xạ tia X (XRD) và kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để xác định cấu trúc và hình thái của mẫu. Đồng thời, các phép đo tính chất điện từ được thực hiện để đánh giá hiệu suất nhiệt điện của vật liệu.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn của vật liệu perovskite

Các nghiên cứu về vật liệu perovskite Ca1-xAxMn1-yByO3 đã cho thấy nhiều kết quả khả quan. Việc pha tạp các nguyên tố như Fe và Nd không chỉ cải thiện tính chất điện từ mà còn nâng cao hiệu suất nhiệt điện. Những kết quả này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực năng lượng và công nghệ.

4.1. Ảnh hưởng của pha tạp lên tính chất vật liệu

Việc pha tạp các nguyên tố vào cấu trúc perovskite đã cho thấy sự thay đổi rõ rệt về tính chất điện và từ. Các nghiên cứu cho thấy rằng sự thay thế này có thể làm tăng hệ số Seebeck và hệ số phẩm chất, từ đó nâng cao hiệu suất nhiệt điện của vật liệu.

4.2. Ứng dụng trong công nghệ năng lượng

Vật liệu perovskite với hiệu suất nhiệt điện cao có thể được ứng dụng trong các thiết bị chuyển đổi nhiệt thành điện năng, như các máy phát điện nhiệt điện. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu vật liệu perovskite

Nghiên cứu về vật liệu perovskite Ca1-xAxMn1-yByO3 và hiệu ứng nhiệt điện đã mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực vật liệu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần được giải quyết. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều đột phá trong công nghệ năng lượng và vật liệu.

5.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu

Các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng vật liệu perovskite có tiềm năng lớn trong việc phát triển các thiết bị nhiệt điện hiệu quả. Việc pha tạp các nguyên tố đã chứng minh là một phương pháp hiệu quả để cải thiện tính chất của vật liệu.

5.2. Triển vọng nghiên cứu trong tương lai

Tương lai của nghiên cứu vật liệu perovskite sẽ tập trung vào việc phát triển các phương pháp chế tạo mới và tối ưu hóa các điều kiện pha tạp. Điều này sẽ giúp nâng cao hiệu suất và mở rộng ứng dụng của vật liệu trong các lĩnh vực khác nhau.

19/07/2025
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu một số tính chất vật lý của vật liệu perovskite ca1 xaxmn1 ybyo3 a nd fe pr b ru có hiệu ứng nhiệt điện lớn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 VẬT LIỆU PEROVSKITE MANGANITE 1. Vật liệu perovskite có công thức hoá học ABO3 với A là kim loại đất hiếm hoặc kim loại kiềm thổ và B là kim loại chuyển tiếp, đã thu hút được sự quan tâm nghiên cứu trên thế giới từ nhiều năm qua cả về mặt lý thuyết lẫn thực nghiệm. Khi thay thế các cation kim loại thích hợp cho thành phần A hoặc thành phần B, mô tả bằng công thức hoá học A1-xA’xB1-yB’yO3 (trong đó A’, B’ là các kim loại thay thế) thì tính chất của vật liệu thay đổi mạnh, đặc biệt là tính chất điện và tính chất từ [117]. Trong trường hợp không pha tạp thì perovskite ABO3 họ Manganite thường là phản sắt từ điện môi (AFMI).

Khi có sự pha tạp lỗ trống hay điện tử vào vị trí A thì các tính chất điện - từ của perovskite ABO3 thay đổi trong khoảng rất rộng: về mặt từ tính có thể từ phản sắt từ (AFM) đến sắt từ (FM) và tính chất điện có thể từ điện môi (I) đến kim loại (M). Perovskite có pha tạp, dưới tác dụng của các điều kiện vật lý bên ngoài như nhiệt độ, từ trường, áp suất. có thể có các chuyển pha vật lý vô cùng lý thú và tạo ra những khả năng to lớn có thể đưa vào ứng dụng trong thực tế như chuyển pha kim loại điện môi (MIT), hiệu ứng từ trở khổng lồ (CMR), hiệu ứng từ nhiệt lớn (GMCE), hiệu ứng nhiệt điện (TEE), hiệu ứng thủy tinh spin (SG) [1] và chuyển pha trật tự điện tích (CO). Các chuyển pha trong vật liệu perovskite ABO3 này thể hiện mối quan hệ hết sức chặt chẽ và tinh tế giữa các bậc tự do của điện tích, quỹ đạo và spin của các điện tử trong mạng tinh thể và sự biến dạng của mạng tinh thể.

Phần lớn các công trình nghiên cứu trong thời gian qua về perovskite ABO3 tập trung vào hệ kim loại chuyển tiếp 3d mà cụ thể là các hợp chất manganite và cobaltite (B = Mn, Co) [118]. Trong chương này nêu những nét khái quát nhất về mối quan hệ giữa cấu trúc 16 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com tinh thể, cấu trúc điện tử và tính chất điện - từ, các hiệu ứng điện - từ - nhiệt nổi bật của các perovskite từ tính mà chủ yếu là các perovskite manganite.Vật liệu perovskite sắt từ. Cấu trúc perovskite ABO3 lý tưởng a=b=c, α = β = γ = 90 0 A O B Hình 1. Cấu trúc perovskite lý tưởng.

Vật liệu perovskite lý tưởng có cấu trúc lập phương như hình 1.1, trong đó cation A3+ là kim loại đất hiếm, cation B3+ là kim loại chuyển tiếp (thường là Mn nếu là perovskite nền Mangan hoặc Co nếu là perovskite nền Coban). Về mặt hình học, perovskite ABO3 lý tưởng thuộc nhóm không gian Pm3m được biểu diễn dưới dạng ô cơ sở như hình 1. Trong ô cơ sở, các cation A3+ chiếm vị trí ở các đỉnh (gọi là cation vị trí A), cation B3+ ở tâm (gọi là cation vị trí B), còn các anion O2- ở tâm các mặt của hình lập phương. Cation vị trí A phối vị với 12 ion oxy ở lân cận gần nhất, còn cation vị trí B phối vị với 6 ion oxy.

Với cách phối vị như vậy, các cation vị trí A thường có kích thước lớn hơn so với các cation vị trí B và xấp xỉ với kích thước anion O2- [29]. Phối vị 12 là số phối vị của lớp cầu mạng lập phương tâm mặt xếp chặt trong kim loại, với đặc trưng lực liên kết yếu hướng theo trục nối các nguyên tử. Đa diện AO12 của perovskite cho dù không xếp chặt hoàn toàn nhưng lại hợp lý nhất về mặt hình học. Cation vị trí A với bán kính lớn bắt buộc phối vị với 12 anion O2- làm 12 liên kết A-O thường dài và tương đối yếu.

Do đó dao động tự do dọc theo trục liên kết sẽ dễ dàng hơn so với các liên kết mạnh trong mạng tinh thể. Các cation vị trí A dao động đẳng hướng trong khi các 17 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com anion O2- dao động dị hướng mạnh [44]. Cation vị trí B với bán kính nhỏ hơn cation vị trí A tạo nên hình bát diện có số phối vị 6 với anion O2- trong không gian. Khối bát diện BO6 có 6 liên kết mạnh hướng dọc theo 6 bán trục ngắn của bát diện này.

Các tương tác mạnh này giúp giữ nguyên đơn vị cấu trúc bát diện ngay cả khi cấu trúc perovskite bị méo. Liên kết chặt dọc theo trục B-O làm dao động của nguyên tử O luôn ở trong mặt trực giao với hướng này. Do đó mức độ tự do của anion O2- tương ứng với sự quay của bát diện BO6 quanh cation B3+ ở vị trí trung tâm [36]. Trong cấu trúc đó, các cation B3+ có các quỹ đạo điện tử lớp d không đầy (d10- n) và có mômen từ tự phát do các spin sắp xếp song song.

Trong cấu trúc bát diện BO6, ion B3+ đứng trong trường tinh thể bát diện tạo bởi các ion Oxy. Sự tương tác tĩnh điện giữa các ion kim loại chuyển tiếp B3+ và trường bát diện tạo bởi các ion O2- dẫn tới sự tách mức năng lượng của các điện tử lớp d, do suy biến quỹ đạo bậc 5 và ảnh hưởng đến sự sắp xếp điện tử trên các mức năng lượng này.2 là sơ đồ tách mức năng lượng của ion Mn3+ trong cấu trúc của perovskite nền Mn. Ta hãy eg orbitals z x −y2 2 x 3z 2 − r 2 t2g orbitals y zx yz xy a, Trong năm quỹ đạo d có ba quỹ b, Các quỹ đạo d của các kim loại đạo t2g và hai quỹ đạo eg chuyển tiếp gồm năm kiểu sắp xếp tương ứng. Sơ đồ tách mức năng lượng của ion Mn3+ trong tinh thể perovskite.

18 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com xét các quá trình tách mức năng lượng của nguyên tử Mn trong trường tinh thể này. Đối với một nguyên tử tự do, các điện tử quỹ đạo có cùng số lượng tử chính n không suy biến và có cùng một mức năng lượng. Tuy nhiên dưới tác dụng của trường tinh thể bát diện (do các ion O2- ở đỉnh bát diện sinh ra), các quỹ đạo d của các ion kim loại chuyển tiếp được tách ra thành những mức năng lượng khác nhau. Lớp vỏ điện tử 3d của nguyên tử Mn có số lượng tử quỹ đạo l = 2, số lượng tử từ m = 0, ±1, ±2, tức là có năm hàm sóng quỹ đạo (5 orbital, hình 1.

Các quỹ đạo này được ký hiệu là d z , d x − y , d xy , d yz và d xz. 2 2 2 Do trường tinh thể là đối xứng nên các điện tử trên các quỹ đạo d xy , d yz , d xz chịu một lực đẩy của các ion âm như nhau do vậy có năng lượng như nhau - gọi là mức thấp t2g, còn các điện tử trên các quỹ đạo d z và d x − y cũng chịu 2 2 2 cùng một lực đẩy nên cũng có cùng một mức năng lượng - và gọi là mức cao eg , năng lượng tách mức này vào khoảng 1eV (hình 1. Theo lý thuyết Jahn – Teller, một cấu trúc phân tử có tính đối xứng cao với các quỹ đạo điện tử suy biến sẽ phải biến dạng để loại bỏ suy biến và làm giảm tính đối xứng tức là giảm năng lượng tự do. Hiệu ứng Jahn – Teller (JT) xảy ra trong một ion kim loại chứa số lẻ điện tử ë mức eg.

Xét trường hợp của ion Mn3+ trong trường bát diện với cấu trúc điện tử 3d4 ( t23g e1g ). Mức t23g là suy biến bội 3 và chứa 3 điện tử nên chỉ có một cách sắp xếp duy nhất là mỗi điện tử nằm trên một quỹ đạo khác nhau. Tuy nhiên mức e1g là mức suy biến bội 2 mà lại chỉ có một điện tử nên sẽ có hai cách sắp xếp khả dĩ là d z1 d x0 − y hoặc 2 2 2 d x1 2 − y 2 d z02. Nếu theo cách sắp xếp thứ nhất ( d 1z d x0 − y ) thì lực hút tĩnh điện giữa các 2 2 2 ion ligan Oxy với ion Mn3+ theo trục z sẽ yếu hơn so với trên mặt phẳng xy, điều này sẽ dẫn đến độ dài các liên kết Mn – O không còn đồng nhất như trong trường hợp perovskite lý tưởng.

Ta sẽ có 4 liên kết Mn – O ngắn trên 19 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com a, Méo mạng kiểu I. b, Méo mạng kiểu II. MÐo m¹ng Jahn-Teller. mặt phẳng xy và 2 liên kết Mn – O dài hơn trên trục z.

Trường hợp này là méo mạng Jahn – Teller kiểu I. Nếu theo cách sắp xếp thứ hai ( d 1x − y d z0 ) thì 2 2 2 lực hút tĩnh điện giữa các ion ligan Oxy với ion Mn3+ theo trục z sẽ mạnh hơn so với trên mặt phẳng xy. Trong trường hợp này ta sẽ có 4 liên kết Mn – O dài trên mặt phẳng xy và 2 liên kết Mn – O ngắn hơn trên trục z. Ta gọi trường hợp này là méo mạng Jahn – Teller kiểu II.

Như vậy méo mạng Jahn – Teller sẽ biến cấu trúc lập phương lý tưởng (cubic) của các perovskite thành cấu trúc trực giao (rhombohedral). Đây là hiệu ứng vi mô nên khi quan sát vĩ mô ta sẽ không thấy được các méo mạng này. Đồng thời do liên kết đàn hồi giữa các vị trí méo mạng mà hiện tượng này thường mang tính tập thể. Nếu trong vật liệu chỉ tồn tại một trong hai kiểu méo mạng thì ta gọi đó là hiện tượng méo mạng Jahn – Teller tĩnh, và là méo mạng Jahn – Teller động nếu trong vật liệu tồn tại cả hai kiểu méo mạng trên vì chúng có thể chuyển đổi qua lại lẫn nhau.

Như vậy vật liệu biến dạng tuân theo hiệu ứng Jahn – Teller để khử suy biến. Cũng chính vì biến dạng này (biến dạng mang tính vi mô) mà vật liệu sẽ không còn biến dạng phân cực (biến dạng vĩ mô) như vật liệu sắt điện và chính vì vậy mặc dù có cùng cấu trúc nhưng perovskite sắt từ và sắt điện có các tính chất khác hẳn nhau. 20 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các tương tác trong perovskite.

Goodenough là người đầu tiên đã giải thích khá toàn diện tính chất điện - từ của perovskite manganite [34]. Do đặc điểm cấu trúc tinh thể bao gồm các bát diện MnO6 chung nhau ở đỉnh và có khoảng cách tương tác ngắn nhất, nên tương tác chủ yếu trong perovskite manganite là tương tác cation-anion- cation (ví dụ Mn+ - O- - Mn+) với góc liên kết 180o.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu tính chất vật lý của vật liệu perovskite Ca1-xAxMn1-yByO3 và hiệu ứng nhiệt điện" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc tính vật lý của vật liệu perovskite, đặc biệt là trong bối cảnh ứng dụng nhiệt điện. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cấu trúc và tính chất điện từ của vật liệu mà còn chỉ ra tiềm năng ứng dụng của chúng trong công nghệ năng lượng. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà các yếu tố như thành phần hóa học và điều kiện chế tạo ảnh hưởng đến hiệu suất nhiệt điện của vật liệu.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận án tiến sĩ hus chế tạo vật liệu nghiên cứu một số chuyển pha từ điện trong các perovskite la0 7sr0 3mno3ni và la2nio4 dbatio3, nơi khám phá các chuyển pha từ điện trong vật liệu perovskite, hoặc Luận án tiến sĩ hus chế tạo nghiên cứu và khả năng ứng dụng của vật liệu perovskite có hệ số nhiệt điện trở dương, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của vật liệu perovskite trong lĩnh vực nhiệt điện. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Luận án tiến sĩ hus chế tạo nghiên cứu một số tính chất của perovskite có hằng số điện môi lớn và khả năng ứng dụng để tìm hiểu thêm về các tính chất điện của vật liệu này. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về vật liệu perovskite và ứng dụng của chúng trong công nghệ hiện đại.