Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự gia tăng dân số toàn cầu và tiến trình công nghiệp hóa nhanh chóng đã làm phát sinh lượng nước thải công nghiệp khổng lồ, ước tính hàng trăm triệu tấn mỗi năm, chứa nhiều dung môi hữu cơ độc hại, kim loại nặng và hóa chất khó phân hủy. Trong đó, nước thải từ ngành dệt may, sản xuất giấy, thực phẩm, mỹ phẩm và nhựa—đặc biệt là các loại phẩm nhuộm tổng hợp, hợp chất gốc phenol và hóa chất nông nghiệp—là nguồn gây ô nhiễm môi trường nước nghiêm trọng. Do có cấu trúc mạch cacbon bền vững, các hợp chất này kháng lại các quá trình xử lý sinh học, vật lý và hóa học thông thường, dẫn đến nguy cơ tích tụ sinh học và gây tổn hại sức khỏe con người.
Phương pháp xúc tác quang bán dẫn dị thể sử dụng năng lượng ánh sáng mặt trời để phân hủy hoàn toàn các chất ô nhiễm hữu cơ thành những hợp chất không độc hại như $\text{CO}_2$ và $\text{H}_2\text{O}$ được đánh giá là một hướng tiếp cận sạch và tiết kiệm chi phí. Trong các chất bán dẫn oxit, kẽm oxit ($\text{ZnO}$) nổi bật nhờ chi phí sản xuất thấp hơn khoảng 75% so với $\text{TiO}_2$ và $\text{Al}_2\text{O}_3$, độ ổn định cơ nhiệt cao, năng lượng liên kết exciton lớn ($60\text{ meV}$) ở nhiệt độ phòng và độ rộng vùng cấm thẳng khoảng $3{,}37\text{ eV}$. Tuy nhiên, hiệu suất quang xúc tác của $\text{ZnO}$ nguyên chất bị giới hạn bởi hai yếu tố kỹ thuật chính:
- Độ rộng vùng cấm lớn khiến vật liệu chỉ hấp thụ được bức xạ tử ngoại (UV), chỉ chiếm khoảng 3–5% năng lượng quang phổ mặt trời, bỏ phí 95–97% dải ánh sáng khả kiến.
- Tốc độ tái hợp của các cặp điện tử - lỗ trống quang sinh ($\text{e}^- - \text{h}^+$) diễn ra nhanh chóng, làm suy giảm hiệu suất lượng tử và lãng phí năng lượng kích thích.
Để khắc phục các hạn chế này, đề tài tập trung vào giải pháp biến tính mạng tinh thể $\text{ZnO}$ thông qua việc pha tạp ion kim loại chuyển tiếp 3d, cụ thể là mangan ($\text{Mn}$), kết hợp sử dụng chất hoạt động bề mặt/chất bao bọc polymer polyvinyl alcohol (PVA). Mangan là nguyên tố có năng lượng hình thành ($E_f$) thấp nhất trong dãy kim loại chuyển tiếp 3d, cho phép dễ dàng thâm nhập vào mạng tinh thể $\text{ZnO}$ để tạo các mức năng lượng trung gian, giảm độ rộng vùng cấm và đóng vai trò bẫy điện tử nhằm ngăn chặn sự tái hợp hạt tải.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của khóa luận bao gồm:
- Xây dựng quy trình tổng hợp vật liệu nano $\text{ZnO}$ và $\text{ZnO}$ pha tạp $\text{Mn}$ ở nhiệt độ thấp bằng phương pháp hóa học ướt, kết hợp sử dụng PVA làm chất bao khống chế kích thước hạt.
- Khảo sát ảnh hưởng của các thông số công nghệ (nồng độ dung dịch kiềm $\text{NaOH}$, hàm lượng chất bao PVA, tỷ lệ pha tạp $\text{Mn}$) đến cấu trúc tinh thể, hình thái học bề mặt và tính chất quang học của vật liệu.
- Phân tích, đánh giá cơ chế biến đổi vùng cấm năng lượng và hoạt tính quang học của hệ vật liệu phục vụ định hướng ứng dụng xử lý môi trường.
Đối tượng nghiên cứu là hệ vật liệu oxit bán dẫn $\text{ZnO}$ đơn pha, $\text{ZnO}$ bọc phủ PVA, $\text{ZnO}$ pha tạp $\text{Mn}$ và $\text{ZnO}$ pha tạp $\text{Mn}$ có bọc phủ PVA. Nghiên cứu thực nghiệm được triển khai tại Bộ môn Công nghệ Vật liệu, Khoa Khoa học Ứng dụng, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành vào tháng 03 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết vùng năng lượng chất rắn, cơ chế quang xúc tác bán dẫn và động học truyền tải hạt tải điện trong chất bán dẫn vùng cấm thẳng nhóm II-VI. Tinh thể $\text{ZnO}$ có ba dạng hình học cấu trúc chính: Rocksalt (muối đá), Zincblende (pha lập phương) và Wurtzite (lục giác). Trong điều kiện nhiệt động học tiêu chuẩn, cấu trúc Wurtzite là bền vững nhất, thuộc nhóm không gian lục giác xếp chặt với tỷ lệ thể tích chiếm chỗ 74,05% và khoảng trống 25,95%.
| Thông số vật lý của tinh thể $\text{ZnO}$ tại $300\text{ K}$ | Giá trị |
|---|---|
| Hằng số mạng ($a = b$) | $3{,}206\text{ \AA}$ |
| Năng lượng vùng cấm ($E_g$) | $3{,}37\text{ eV}$ |
| Khối lượng riêng | $5{,}606\text{ g/cm}^3$ |
| Điểm nóng chảy | $1975^\circ\text{C}$ |
| Năng lượng liên kết exciton | $60\text{ meV}$ |
| Khối lượng hiệu dụng điện tử ($m_e^*$) | $0{,}24\text{ m}_0$ |
| Khối lượng hiệu dụng lỗ trống ($m_h^*$) | $0{,}59\text{ m}_0$ |
| Độ linh động electron ($\mu_n$) | $\sim 200\text{ cm}^2/\text{V}\cdot\text{s}$ |
Cơ chế quang xúc tác dị thể diễn ra qua chuỗi phản ứng quang hóa khi vật liệu hấp thụ năng lượng photon ($h\nu \ge E_g$):
- Kích thích điện tử từ vùng hóa trị (VB) lên vùng dẫn (CB): $\text{ZnO} + h\nu \rightarrow \text{ZnO}(\text{e}^- + \text{h}^+)$
- Tạo gốc tự do oxy hóa mạnh: $\text{h}^+ + \text{OH}^- \rightarrow \bullet\text{OH}$; $\text{h}^+ + \text{H}_2\text{O} \rightarrow \bullet\text{OH} + \text{H}^+$
- Tạo gốc superoxit: $\text{e}^- + \text{O}_2 \rightarrow \bullet\text{O}_2^-$
- Quá trình chuyển hóa trung gian: $\bullet\text{O}_2^- + \text{H}^+ \rightarrow \bullet\text{O}_2\text{H}$; $2\bullet\text{O}_2\text{H} \rightarrow \text{H}_2\text{O}_2 + \text{O}_2$; $\text{H}_2\text{O}_2 + \text{e}^- \rightarrow \bullet\text{OH} + \text{OH}^-$
- Khoáng hóa chất ô nhiễm hữu cơ: $(\bullet\text{OH}, \bullet\text{O}_2^-, \bullet\text{O}_2\text{H}) + \text{chất ô nhiễm} \rightarrow \text{CO}_2 + \text{H}_2\text{O}$
Về phương pháp chế tạo, tác giả sử dụng phương pháp kết tủa hóa học ở nhiệt độ thấp. Các hóa chất chính gồm kẽm clorua ($\text{ZnCl}_2$), natri hydroxit ($\text{NaOH}$), mangan clorua ngậm nước ($\text{MnCl}_2\cdot 4\text{H}_2\text{O}$) và chất phân tán polyvinyl alcohol (PVA).
Các phương pháp phân tích thực nghiệm và kỹ thuật đặc trưng hóa bao gồm:
- Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD): Xác định thành phần pha, độ tinh khiết tinh thể, các mặt mạng nhiễu xạ và tính toán kích thước hạt tinh thể theo công thức Scherrer.
- Kính hiển vi điện tử quét (SEM): Quan sát hình thái vi cấu trúc, độ phân tán và hình dạng hạt nano.
- Quang phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis): Khảo sát phổ hấp thụ trong dải bước sóng $200 - 800\text{ nm}$, xác định bước sóng hấp thụ cực đại ($\lambda_{\text{max}}$) và tính toán độ rộng vùng cấm ($E_g$) thông qua phương pháp ngoại suy đồ thị Tauc.
- Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Phân tích các liên kết dao động phân tử trong dải số sóng $400 - 4000\text{ cm}^{-1}$, nhận diện liên kết đặc trưng $\text{Zn}-\text{O}$, dao động của chất bao PVA và các nhóm chức bề mặt.
- Quang phổ huỳnh quang / quang phát quang (PL): Khảo sát các đỉnh phát xạ ở bước sóng kích thích $\lambda_{\text{exc}} = 320\text{ nm}$, đánh giá mức độ tái hợp hạt tải và mật độ sai hỏng mạng (lỗ trống oxy $V_{\text{O}}$, kẽm xen kẽ $\text{Zn}_i$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vật liệu ZnO
Chương này trình bày hệ thống lý thuyết về cấu trúc mạng tinh thể, tính chất hóa lý, quang học và các hướng ứng dụng của $\text{ZnO}$. Cấu trúc Wurtzite của $\text{ZnO}$ gồm hai mạng lục giác lồng vào nhau, mỗi nguyên tử kẽm phối trí tứ diện với bốn nguyên tử oxy thông qua liên kết lai hóa $\text{sp}^3$. Về tính chất quang, $\text{ZnO}$ có phổ phát quang đặc trưng gồm vùng phát xạ tử ngoại (UV) gần bờ hấp thụ ở $\sim 380 - 392\text{ nm}$ do tái hợp exciton tự do, và dải phát xạ rộng trong vùng ánh sáng nhìn thấy ($\sim 500 - 520\text{ nm}$ đối với vùng xanh lục do khuyết tật thiếu hụt oxy $V_{\text{O}}$, và $\sim 620 - 663\text{ nm}$ đối với vùng vàng cam - đỏ do các nút khuyết kẽm hoặc oxy xen kẽ).
Tác giả tổng kết các phương pháp chế tạo $\text{ZnO}$ từ hóa học (sol-gel, đồng kết tủa, thủy nhiệt), vật lý (lắng đọng hơi vật lý PVD, lắng đọng hơi hóa học CVD, bốc bay xung laser) đến sinh học (sử dụng dịch chiết thực vật Ixora coccinea hoặc vi khuẩn Bacillus licheniformis). Đồng thời, chương 1 phân tích cơ chế pha tạp kim loại chuyển tiếp: khi đưa ion $\text{Mn}$ vào mạng nền $\text{ZnO}$, $\text{Mn}$ có thể tồn tại ở hai dạng phối trí: dạng thế chỗ tạo cấu hình tứ diện $\text{Mn}^{2+}\text{O}_4$ thay thế cho ion $\text{Zn}^{2+}$, hoặc dạng xen kẽ tạo cấu hình bát diện $\text{Mn}^{3+}\text{O}_6$. Sự pha tạp này tạo thêm các mức năng lượng phụ trong vùng cấm, thu hẹp khoảng cách giữa vùng hóa trị và vùng dẫn, giúp dịch bờ hấp thụ về phía ánh sáng nhìn thấy.
Chương 2: Các phương pháp phân tích vật liệu
Chương 2 trình bày chi tiết nguyên lý hoạt động, cấu tạo thiết bị và phương thức thu thập dữ liệu của năm kỹ thuật phân tích cốt lõi:
- Kỹ thuật UV-Vis dựa trên định luật Beer-Lambert để xác định độ hấp thụ photon của các chuyển mức điện tử, hỗ trợ xác định $E_g$.
- Kỹ thuật FTIR phân tích năng lượng dao động phân tử (dao động kéo dãn đối xứng $\nu_s$, bất đối xứng $\nu_{as}$ và dao động uốn $\delta$), giúp xác minh sự hình thành liên kết vô cơ $\text{Zn}-\text{O}$ tại vùng số sóng thấp ($400 - 600\text{ cm}^{-1}$).
- Kỹ thuật XRD dựa trên định luật Bragg ($2d\sin\theta = n\lambda$) nhằm nhận diện cấu trúc tinh thể chuẩn JPCDS 36-1451.
- Kỹ thuật quang phát quang PL phân tích các chuyển dịch bức xạ khi hạt tải tái hợp, làm rõ tỷ lệ giữa phát xạ biên dải và phát xạ sai hỏng khuyết tật.
- Kỹ thuật SEM sử dụng chùm điện tử hội tụ quét qua bề mặt mẫu để ghi nhận điện tử thứ cấp, cung cấp ảnh độ phân giải cao về hình thái học và sự kết tụ hạt.
Chương 3: Thực nghiệm và kết quả
Chương 3 là phần thực nghiệm trọng tâm của khóa luận, mô tả hóa chất, thiết bị và tiến trình tổng hợp bốn hệ mẫu khảo sát:
| Hệ mẫu nghiên cứu | Tiền chất và điều kiện khảo sát | Kỹ thuật phân tích sử dụng | Kết quả phân tích chính |
|---|---|---|---|
| $\text{ZnO}$ thuần (khảo sát nồng độ kiềm) | $\text{ZnCl}_2$, nồng độ $\text{NaOH}$ biến thiên từ $0{,}2\text{ M}$ đến $0{,}8\text{ M}$ | XRD, SEM, UV-Vis, FTIR, PL | Pha tinh thể Wurtzite đơn pha với các mặt mạng (100), (002), (101). Nồng độ $\text{NaOH}$ thay đổi trực tiếp làm dịch chuyển bước sóng hấp thụ cực đại và thay đổi năng lượng vùng cấm $E_g$. |
| $\text{ZnO}$ có chất bao PVA | $\text{ZnCl}_2$, $\text{NaOH}$, hàm lượng PVA biến thiên ($1{,}0\text{ g}; 1{,}5\text{ g}; 2{,}0\text{ g}$) | XRD, SEM, UV-Vis, FTIR, PL | PVA đóng vai trò chất phân tán và khống chế kích thước hạt, ngăn chặn sự kết tụ. Phổ FTIR xuất hiện liên kết đặc trưng của nhóm hydroxyl $-\text{OH}$ ($\sim 3400 - 3500\text{ cm}^{-1}$) và liên kết $\text{C}-\text{H}$ của mạch polymer PVA. |
| $\text{ZnO}$ pha tạp $\text{Mn}$ | $\text{ZnCl}_2$, $\text{MnCl}_2\cdot 4\text{H}_2\text{O}$, $\text{NaOH}$ với tỷ lệ pha tạp $\text{Mn}$ khác nhau | XRD, UV-Vis, PL | Mạng Wurtzite được duy trì mà không tạo pha tạp chất oxit mangan thứ cấp. Bờ hấp thụ UV-Vis chuyển dịch đỏ, $E_g$ thu hẹp, cường độ phát quang PL giảm cho thấy sự ức chế tái hợp điện tử - lỗ trống. |
| $\text{ZnO}$ pha tạp $\text{Mn}$ bọc PVA | Kết hợp $\text{ZnCl}_2$, $\text{MnCl}_2\cdot 4\text{H}_2\text{O}$ (tỷ lệ $2%, 4%, 7%$), PVA và $\text{NaOH}$ | XRD, UV-Vis, FTIR, PL | Đạt độ phân tán đồng đều cao; dải dao động $\text{Zn}-\text{O}$ trên FTIR chuyển dịch số sóng (từ $431\text{ cm}^{-1}$ lên $438 - 456\text{ cm}^{-1}$) chứng minh ion $\text{Mn}$ tích hợp sâu vào mạng tinh thể $\text{Zn}-\text{O}-\text{Zn}$. |
Chương 4: Kết luận và phương hướng phát triển của đề tài
Chương cuối đúc kết các phát hiện thực nghiệm về khả năng tổng hợp thành công vật liệu nano $\text{ZnO}$ và $\text{ZnO}$ pha tạp $\text{Mn}$ bọc polymer PVA ở điều kiện nhiệt độ thấp, đánh giá sự thay đổi cấu trúc và tính chất quang học, đồng thời đưa ra các đề xuất mở rộng hướng nghiên cứu.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả thực nghiệm và đóng góp khoa học cụ thể sau:
-
Tổng hợp thành công vật liệu nano $\text{ZnO}$ và $\text{ZnO}$ biến tính: Xây dựng hoàn chỉnh quy trình công nghệ kết tủa hóa học nhiệt độ thấp sử dụng muối $\text{ZnCl}_2$, $\text{NaOH}$ và chất ổn định PVA, thu được sản phẩm dạng bột có độ tinh khiết cao, cấu trúc lục giác Wurtzite đặc trưng theo chuẩn phổ JPCDS 36-1451 với các đỉnh nhiễu xạ sắc nét tại các mặt mạng (100), (002), (101), (102), (110), (103), (200), (112), (201) và (202).
-
Khống chế vi cấu trúc và phân tán hạt: Việc đưa polymer PVA vào môi trường phản ứng đã tạo lớp bao bọc bề mặt hữu hiệu, hạn chế sự kết tụ tự phát của các mầm tinh thể nano $\text{ZnO}$, giúp hạt có độ đồng đều hình thái và tăng diện tích tiếp xúc riêng.
-
Cải thiện tính chất quang học và thu hẹp vùng cấm:
- Phổ XRD và FTIR xác nhận ion $\text{Mn}^{2+}$ đã thâm nhập thành công vào mạng tinh thể $\text{ZnO}$, thay thế một phần vị trí cation $\text{Zn}^{2+}$. Dao động liên kết $\text{Zn}-\text{O}$ bị biến dạng, làm số sóng dịch chuyển từ $431\text{ cm}^{-1}$ sang $438\text{ cm}^{-1}$, $445\text{ cm}^{-1}$ và $456\text{ cm}^{-1}$ đối với các mẫu $\text{Zn}_{1-x}\text{Mn}_x\text{O}$.
- Phổ UV-Vis cho thấy sự dịch chuyển bờ hấp thụ về vùng bước sóng dài hơn (red-shift), giúp hạ thấp năng lượng vùng cấm $E_g$ từ mức ban đầu $3{,}37\text{ eV}$ xuống các mức năng lượng thấp hơn, gia tăng khả năng hấp thụ quang phổ ánh sáng khả kiến.
- Phổ huỳnh quang PL ghi nhận sự suy giảm đáng kể cường độ phát xạ tái hợp, chứng minh sự hiện diện của $\text{Mn}$ hoạt động như những bẫy bắt giữ điện tử, kéo dài thời gian sống của các cặp hạt mang điện ($\text{e}^- - \text{h}^+$).
-
Đóng góp về phương diện công nghệ chế tạo: Khóa luận chứng minh tính khả thi của quy trình chế tạo vật liệu nano quang xúc tác bằng phương pháp hóa học đơn giản, chi phí hóa chất thấp, không đòi hỏi thiết bị nhiệt độ/áp suất cao phức tạp (như CVD, PVD hay thủy nhiệt áp suất lớn), mở ra tiềm năng sản xuất vật liệu quang xúc tác xử lý nước thải dệt may quy mô phòng thí nghiệm và ứng dụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi thực nghiệm và định hướng mở rộng:
- Đánh giá hoạt tính quang xúc tác thực tế: Đề tài chủ yếu tập trung vào quy trình chế tạo, khảo sát cấu trúc tinh thể và tính chất quang học (XRD, SEM, UV-Vis, FTIR, PL). Cần tiến hành các thử nghiệm thực tế về phản ứng phân hủy quang xúc tác đối với các chất màu hữu cơ cụ thể (như Methylene Blue, Rhodamine B) hoặc nước thải dệt may thực tế để định lượng chính xác vận tốc phản ứng và hiệu suất phân hủy.
- Khảo sát độ bền và khả năng tái sử dụng: Cần nghiên cứu độ ổn định pha, mức độ rửa trôi ion kim loại ($\text{Mn}^{2+}, \text{Zn}^{2+}$) và khả năng thu hồi, tái sinh vật liệu sau nhiều chu kỳ xúc tác liên tục.
- Tối ưu hóa tỷ lệ pha tạp và nhiệt độ xử lý: Cần mở rộng dải tỷ lệ nồng độ pha tạp $\text{Mn}$, khảo sát thêm các điều kiện xử lý nhiệt (nhiệt độ ủ, môi trường ủ như khí hydro $\text{H}_2$ hoặc chân không) để kiểm soát chuyển đổi cấu hình phối trí giữa bát diện $\text{Mn}^{3+}\text{O}_6$ và tứ diện $\text{Mn}^{2+}\text{O}_4$, từ đó tối ưu hóa các đặc tính quang điện tử.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các ngành Công nghệ Vật liệu, Khoa học Vật liệu, Kỹ thuật Hóa học, Vật lý Ứng dụng và Kỹ thuật Môi trường.
Những nội dung có giá trị tham khảo cao bao gồm:
- Quy trình thực nghiệm chi tiết về phản ứng kết tủa tổng hợp hạt nano oxit kim loại có sử dụng chất bao bọc hữu cơ polymer (PVA).
- Phương pháp phân tích, đối chiếu và xử lý đồng bộ các dữ liệu phổ cấu trúc và quang học (XRD, FTIR, UV-Vis, PL, SEM) để chứng minh sự thay thế ion tạp chất trong mạng tinh thể bán dẫn.
- Tổng quan lý thuyết toàn diện về cơ chế quang xúc tác bán dẫn và các mô hình chuyển dời mức năng lượng trong vật liệu bán dẫn pha tạp.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao Mangan (Mn) được lựa chọn làm nguyên tố pha tạp vào mạng ZnO trong nghiên cứu này? Mangan là kim loại chuyển tiếp 3d có năng lượng hình thành ($E_f$) thấp nhất trong số các kim loại 3d, giúp nó dễ dàng được chấp nhận và tích hợp vào mạng tinh thể $\text{ZnO}$ thay thế cho cation $\text{Zn}^{2+}$ mà không phá hủy cấu trúc nền Wurtzite. Sự hiện diện của $\text{Mn}$ tạo ra các mức năng lượng mới trong vùng cấm, thu hẹp $E_g$ và ức chế sự tái hợp của các cặp electron - lỗ trống.
2. Chất polymer PVA đóng vai trò gì trong quá trình tổng hợp nano ZnO? Polyvinyl alcohol (PVA) đóng vai trò là chất hoạt động bề mặt / chất bao bọc (capping agent). PVA giúp ngăn chặn quá trình kết tụ tự phát của các hạt nano trong dung dịch, khống chế sự phát triển kích thước tinh thể, duy trì kích thước hạt ở thang nanomet và tăng cường độ phân tán đồng nhất của hệ vật liệu.
3. Sự thay đổi số sóng của liên kết Zn-O trên phổ FTIR khi pha tạp Mn phản ánh điều gì? Trên phổ FTIR, dải hấp thụ dao động kéo dãn của liên kết $\text{Zn}-\text{O}$ từ vị trí $431\text{ cm}^{-1}$ (mẫu thuần) dịch chuyển xanh (blue-shift) lên các mức $438\text{ cm}^{-1}$, $445\text{ cm}^{-1}$ và $456\text{ cm}^{-1}$ ở các mẫu pha tạp $\text{Zn}_{1-x}\text{Mn}_x\text{O}$. Hiện tượng dịch chuyển này chứng minh liên kết mạng $\text{Zn}-\text{O}-\text{Zn}$ đã bị biến dạng cục bộ do các ion $\text{Mn}$ thâm nhập vào các vị trí mạng tinh thể.
4. Khóa luận sử dụng các kỹ thuật nào để xác định tính chất quang của vật liệu? Khóa luận sử dụng hai kỹ thuật chính: quang phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis) trong dải bước sóng $200 - 800\text{ nm}$ để xác định bờ hấp thụ quang học và độ rộng vùng cấm ($E_g$); và quang phổ quang phát quang (PL) với bước sóng kích thích $\lambda_{\text{exc}} = 320\text{ nm}$ để khảo sát các dải phát xạ tử ngoại, phát xạ khuyết tật và đánh giá mức độ tái hợp hạt tải điện.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Phương Nhi và Nguyễn Vi Quỳnh Như đã hoàn thành việc xây dựng quy trình thực nghiệm tổng hợp vật liệu nano $\text{ZnO}$, $\text{ZnO}$ bọc PVA và $\text{ZnO}$ pha tạp $\text{Mn}$ bằng phương pháp hóa học ở nhiệt độ thấp. Các phân tích XRD, SEM, FTIR, UV-Vis và PL đã làm sáng tỏ mối liên hệ giữa điều kiện công nghệ chế tạo với cấu trúc tinh thể Wurtzite, hình thái hạt và sự thu hẹp năng lượng vùng cấm. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm và dữ liệu khoa học tin cậy cho hướng phát triển vật liệu quang xúc tác biến tính ứng dụng trong xử lý môi trường.