Nghiên Cứu Tính Chất Nhiệt Động Của Vật Liệu Oxit, Màng Mỏng Và Siêu Mạng Oxit Có Cấu Trúc Fluorit

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu tính chất nhiệt động của vật liệu oxit màng mỏng và siêu mạng oxit có cấu trúc fluorit, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2019

165
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU OXIT, MÀNG MỎNG OXIT VÀ SIÊU MẠNG OXIT CÓ CẤU TRÚC FLUORIT

1.1. Vật liệu oxit có cấu trúc fluorit

1.2. Một số phương pháp lí thuyết và thực nghiệm trong nghiên cứu tính chất nhiệt động của vật liệu oxit có cấu trúc fluorit

1.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT NHIỆT ĐỘNG CỦA MÀNG MỎNG OXIT CÓ CẤU TRÚC FLUORIT BẰNG PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ MÔMEN

2.1. Dao động phi điều hoà của mạng tinh thể RO2 (R = Ce; Zr) có cấu trúc fluorit

2.2. Năng lượng tự do Helmholtz của tinh thể RO2 có cấu trúc fluorit

2.3. Năng lượng tự do Helmholtz của màng mỏng RO2 có cấu trúc fluorit

2.4. Phương trình trạng thái của màng mỏng RO2 có cấu trúc fluorit

2.5. Độ dời của nguyên tử khỏi nút mạng trong màng mỏng oxit RO2 có cấu trúc fluorit

2.6. Các đại lượng nhiệt động của màng mỏng RO2 có cấu trúc fluorit

2.7. Kết quả tính số cho màng mỏng CeO2 và ZrO2

2.8. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT NHIỆT ĐỘNG CỦA CÁC OXIT Ce1-xYxO2-x/2 (YDC), Zr1-xYxO2-x/2 (YSZ) VÀ Ce1-xZrxO2 BẰNG PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ MÔMEN

3.1. Các oxit YSZ, YDC

3.2. Oxit Ce1-xZrxO2

3.3. Kết quả tính số đối với các oxit

3.4. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT NHIỆT ĐỘNG CỦA SIÊU MẠNG CeO2/Ce1-xZrxO2 BẰNG PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ MÔMEN

4.1. Siêu mạng CeO2/Ce1-xZrxO2

4.2. Các tính chất nhiệt động của siêu mạng CeO2/Ce1-xZrxO2

4.3. Kết quả tính số đối với siêu mạng CeO2/Ce1-xZrxO2

4.4. Kết luận chương 4

KẾT LUẬN

Danh mục các công trình công bố liên quan đến nội dung luận án

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vật Liệu Oxit Cấu Trúc Fluorit Giới Thiệu Chung

Vật liệu oxit với cấu trúc fluorit đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Chúng được ứng dụng rộng rãi nhờ các tính chất nhiệt động đặc biệt, bao gồm nhiệt dung, giãn nở nhiệt, và độ dẫn nhiệt. Các vật liệu này thường có công thức chung là MO2, trong đó M là một cation kim loại. Cấu trúc fluorit đặc trưng bởi sự sắp xếp của các ion, tạo ra nhiều vị trí khuyết tật, ảnh hưởng lớn đến các tính chất nhiệt động của vật liệu. Nghiên cứu này tập trung vào các oxit như ZrO2, CeO2, UO2, và ThO2, những vật liệu có tiềm năng ứng dụng cao trong các lĩnh vực như pin nhiên liệu oxit rắn (SOFC), cảm biến nhiệt độ, và chất xúc tác.

1.1. Cấu Trúc Tinh Thể Fluorit và Các Khuyết Tật Mạng

Cấu trúc tinh thể fluorit là một mạng lập phương tâm diện (FCC) với các cation kim loại chiếm các vị trí mạng FCC và các anion oxy chiếm các vị trí tứ diện. Sự hiện diện của các khuyết tật mạng, như các vị trí trống oxy, là một đặc điểm quan trọng của các oxit này. Các khuyết tật này có thể được tạo ra thông qua việc pha tạp với các ion có hóa trị khác, dẫn đến sự thay đổi trong tính chất nhiệt độngion dẫn của vật liệu. Ví dụ, việc pha tạp ZrO2 với Y2O3 tạo ra YSZ (Yttria Stabilized Zirconia), một vật liệu ion dẫn oxy được sử dụng rộng rãi trong SOFC.

1.2. Ứng Dụng Tiềm Năng của Vật Liệu Oxit Fluorit

Các vật liệu oxit fluorit có nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau. Trong pin nhiên liệu oxit rắn (SOFC), chúng được sử dụng làm chất điện ly nhờ khả năng ion dẫn oxy cao ở nhiệt độ cao. Trong cảm biến nhiệt độ, sự thay đổi tính chất điện theo nhiệt độ của các oxit này được khai thác để đo nhiệt độ. Ngoài ra, chúng còn được sử dụng làm chất xúc tác trong các phản ứng hóa học, vật liệu chịu lửa trong môi trường khắc nghiệt, và vật liệu quang học trong các thiết bị quang học. Nghiên cứu sâu hơn về tính chất nhiệt động của chúng sẽ mở ra nhiều ứng dụng mới.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Tính Chất Nhiệt Động Vật Liệu Oxit

Nghiên cứu tính chất nhiệt động của vật liệu oxit fluorit gặp nhiều thách thức do sự phức tạp của cấu trúc và tương tác giữa các ion. Việc xác định chính xác các thông số như nhiệt dung, entanpi, entropy, và năng lượng tự do Gibbs đòi hỏi các phương pháp tính toán và thực nghiệm tiên tiến. Các yếu tố như khuyết tật mạng, giãn nở nhiệt, và biến đổi pha cũng ảnh hưởng đáng kể đến tính chất nhiệt động của vật liệu. Hơn nữa, việc mô phỏng tính chất nhiệt động ở điều kiện nhiệt độ và áp suất cao là một thách thức lớn do sự phức tạp của các tương tác phi điều hòa.

2.1. Ảnh Hưởng của Khuyết Tật Mạng Đến Tính Chất Nhiệt Động

Sự hiện diện của khuyết tật mạng trong vật liệu oxit fluorit có ảnh hưởng sâu sắc đến tính chất nhiệt động. Các khuyết tật này tạo ra các dao động mạng cục bộ, làm thay đổi nhiệt dungentropy của vật liệu. Ngoài ra, chúng còn ảnh hưởng đến giãn nở nhiệtđộ dẫn nhiệt bằng cách tán xạ phonon. Việc kiểm soát và điều chỉnh nồng độ khuyết tật là một yếu tố quan trọng trong việc tối ưu hóa tính chất nhiệt động của vật liệu oxit.

2.2. Mô Phỏng Nhiệt Động Lực Học Ở Điều Kiện Khắc Nghiệt

Mô phỏng tính chất nhiệt động của vật liệu oxit fluorit ở điều kiện nhiệt độ và áp suất cao là một thách thức lớn. Các phương pháp tính toán truyền thống thường gặp khó khăn trong việc mô tả chính xác các tương tác phi điều hòa và hiệu ứng lượng tử. Các phương pháp tiên tiến như tính toán ab initiomô phỏng động lực học phân tử (MD) có thể cung cấp thông tin chi tiết về tính chất nhiệt động ở điều kiện khắc nghiệt, nhưng đòi hỏi tài nguyên tính toán lớn.

III. Phương Pháp Thống Kê Mô Men Giải Pháp Nghiên Cứu Nhiệt Động

Phương pháp thống kê mô men (PPTKMM) là một phương pháp hiệu quả để nghiên cứu tính chất nhiệt động của vật liệu oxit fluorit. Phương pháp này dựa trên việc tính toán các mô men của hàm phân bố nguyên tử để xác định năng lượng tự do và các đại lượng nhiệt động khác. PPTKMM có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện, và có thể áp dụng cho các hệ phức tạp với tương tác phi điều hòa. Phương pháp này đã được sử dụng thành công để nghiên cứu tính chất nhiệt động của nhiều loại vật liệu, bao gồm kim loại, hợp kim, và bán dẫn.

3.1. Cơ Sở Lý Thuyết của Phương Pháp Thống Kê Mô Men

PPTKMM dựa trên việc khai triển hàm phân bố nguyên tử theo chuỗi mô men. Các mô men này liên quan đến các trung bình thống kê của các tọa độ và động lượng của các nguyên tử trong mạng tinh thể. Bằng cách tính toán các mô men bậc thấp, có thể xác định năng lượng tự do Helmholtz và các đại lượng nhiệt động khác như nhiệt dung, giãn nở nhiệt, và áp suất.

3.2. Ưu Điểm và Hạn Chế của PPTKMM

PPTKMM có nhiều ưu điểm so với các phương pháp khác. Nó đơn giản, dễ thực hiện, và có thể áp dụng cho các hệ phức tạp với tương tác phi điều hòa. Tuy nhiên, PPTKMM cũng có một số hạn chế. Độ chính xác của phương pháp phụ thuộc vào số lượng mô men được sử dụng trong tính toán. Ngoài ra, PPTKMM có thể không chính xác đối với các hệ có biến đổi pha mạnh.

IV. Ứng Dụng PPTKMM Nghiên Cứu Màng Mỏng Oxit Fluorit Kết Quả

PPTKMM đã được áp dụng để nghiên cứu tính chất nhiệt động của màng mỏng oxit fluorit, như CeO2ZrO2. Kết quả cho thấy rằng tính chất nhiệt động của màng mỏng khác biệt đáng kể so với vật liệu khối. Hằng số mạng, hệ số giãn nở nhiệt, và nhiệt dung của màng mỏng phụ thuộc vào bề dày màng, áp suất, và nhiệt độ. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho việc thiết kế và tối ưu hóa các thiết bị dựa trên màng mỏng oxit.

4.1. Ảnh Hưởng của Bề Dày Màng Đến Tính Chất Nhiệt Động

Bề dày màng có ảnh hưởng đáng kể đến tính chất nhiệt động của màng mỏng oxit fluorit. Khi bề dày màng giảm, hằng số mạng thường thay đổi do hiệu ứng bề mặt. Hệ số giãn nở nhiệtnhiệt dung cũng có thể thay đổi do sự thay đổi trong phổ dao động mạng. Các hiệu ứng này cần được xem xét trong việc thiết kế các thiết bị dựa trên màng mỏng.

4.2. So Sánh Tính Chất Nhiệt Động Giữa Màng Mỏng và Vật Liệu Khối

Tính chất nhiệt động của màng mỏng oxit fluorit khác biệt đáng kể so với vật liệu khối. Hằng số mạng của màng mỏng thường nhỏ hơn so với vật liệu khối do hiệu ứng bề mặt. Hệ số giãn nở nhiệtnhiệt dung cũng có thể khác biệt do sự thay đổi trong phổ dao động mạng. Các khác biệt này cần được hiểu rõ để tối ưu hóa hiệu suất của các thiết bị dựa trên màng mỏng.

V. Nghiên Cứu Siêu Mạng Oxit Fluorit Tính Chất Nhiệt Động Đặc Biệt

Siêu mạng oxit fluorit, như CeO2/Ce1-xZrxO2, là các cấu trúc tuần hoàn bao gồm các lớp màng mỏng của hai hoặc nhiều oxit khác nhau. Siêu mạngtính chất nhiệt động đặc biệt, khác biệt so với cả màng mỏngvật liệu khối. PPTKMM đã được sử dụng để nghiên cứu tính chất nhiệt động của siêu mạng oxit, cho thấy rằng hằng số mạng, hệ số giãn nở nhiệt, và nhiệt dung của siêu mạng phụ thuộc vào bề dày lớp, nồng độ, và áp suất.

5.1. Ảnh Hưởng của Bề Dày Lớp Đến Tính Chất Nhiệt Động Siêu Mạng

Bề dày lớp của các màng mỏng trong siêu mạng có ảnh hưởng lớn đến tính chất nhiệt động. Khi bề dày lớp thay đổi, hằng số mạng của siêu mạng có thể thay đổi do hiệu ứng ứng suất. Hệ số giãn nở nhiệtnhiệt dung cũng có thể thay đổi do sự thay đổi trong phổ dao động mạng. Việc kiểm soát bề dày lớp là một yếu tố quan trọng trong việc điều chỉnh tính chất nhiệt động của siêu mạng.

5.2. Ứng Dụng Tiềm Năng của Siêu Mạng Oxit Fluorit

Siêu mạng oxit fluorit có nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau. Chúng có thể được sử dụng làm chất điện ly trong pin nhiên liệu oxit rắn (SOFC), cảm biến nhiệt độ, và chất xúc tác. Tính chất nhiệt động đặc biệt của siêu mạng có thể được khai thác để tạo ra các thiết bị có hiệu suất cao hơn và độ ổn định tốt hơn.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Vật Liệu Oxit Fluorit

Nghiên cứu tính chất nhiệt động của vật liệu oxit fluorit, màng mỏng, và siêu mạng bằng PPTKMM đã cung cấp thông tin quan trọng cho việc hiểu rõ và tối ưu hóa các vật liệu này. Các kết quả cho thấy rằng tính chất nhiệt động của vật liệu oxit phụ thuộc mạnh mẽ vào cấu trúc, khuyết tật, và điều kiện môi trường. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc nghiên cứu các vật liệu oxit phức tạp hơn, sử dụng các phương pháp tính toán tiên tiến hơn, và khám phá các ứng dụng mới của vật liệu oxit fluorit.

6.1. Tối Ưu Hóa Vật Liệu Oxit Fluorit Cho Ứng Dụng Cụ Thể

Việc tối ưu hóa vật liệu oxit fluorit cho các ứng dụng cụ thể đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ giữa cấu trúc, tính chất, và hiệu suất. Bằng cách điều chỉnh thành phần, cấu trúc, và điều kiện xử lý, có thể tạo ra các vật liệu oxittính chất nhiệt động phù hợp với từng ứng dụng. Ví dụ, việc pha tạp ZrO2 với Y2O3 có thể cải thiện ion dẫn oxy cho ứng dụng trong SOFC.

6.2. Nghiên Cứu Vật Liệu Oxit Fluorit Bằng Phương Pháp Tiên Tiến

Nghiên cứu vật liệu oxit fluorit bằng các phương pháp tiên tiến, như tính toán ab initio, mô phỏng động lực học phân tử (MD), và phân tích cấu trúc bằng nhiễu xạ tia X (XRD)kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM), có thể cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc, tính chất, và hiệu suất. Các phương pháp này có thể giúp hiểu rõ hơn về các cơ chế vật lý và hóa học chi phối tính chất nhiệt động của vật liệu oxit.

08/06/2025
Nghiên cứu tính chất nhiệt động của vật liệu oxit màng mỏng và siêu mạng oxit có cấu trúc fluorit bằng phương pháp thống kê mômen

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo và phần phụ lục, luận án gồm 4 chương. Nội dung chủ yếu của từng chương như sau: Chƣơng 1: Trình bày tổng quan về vật liệu oxit, màng mỏng oxit và siêu mạng oxit; một số phương pháp chủ yếu được dùng để nghiên cứu các tính chất nhiệt động và đàn hồi của vật liệu oxit như phương pháp ab initio, phương pháp mô phỏng Monte-Carlo, phương pháp động lực học phân tử. Các phương pháp này được áp dụng cụ thể trong các công trình nghiên cứu về vật liệu oxit cùng với những đánh giá ưu điểm và hạn chế của từng phương pháp, trong đó trình bày PPTKMM là phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu của luận án. Chƣơng 2: Sử dụng PPTKMM để xây dựng các biểu thức giải tích, áp dụng tính số và thảo luận các kết quả tính được với các đại lượng nhiệt động của màng mỏng oxit cấu trúc fluorit như năng lượng tự do, độ dời của hạt khỏi nút mạng, năng lượng, hệ số dãn nở nhiệt, hệ số nén đẳng nhiệt, các nhiệt dung đẳng tích và đẳng áp.

Chƣơng 3: Trong chương này, chúng tôi trình bày cách thức phát triển PPTKMM để nghiên cứu các tính chất nhiệt động của vật liệu oxit dạng khối YSZ, YDC, Ce1-xZrxO2 cấu trúc fluorit. Xây dựng các biểu thức giải tích, tính số và thảo luận kết quả của các đại lượng nhiệt động (hằng số mạng, hệ số dãn nở nhiệt, nhiệt dung đẳng tích, nhiệt dung đẳng áp) của các hệ vật liệu này. Chƣơng 4: Trong chương này, chúng tôi trình bày các biểu thức giải tích, tính số các đại lượng nhiệt động đối với siêu mạng CeO2/Ce1-xZrxO2 dưới ảnh hưởng của nhiệt độ, áp suất, tỉ số bề dày và nồng độ thành phần. Kết quả tính số được chúng tôi lí giải và thảo luận chi tiết.

Giá trị tính số bằng PPTKMM được so sánh với các số liệu thực nghiệm cũng như các tính toán lí thuyết khác để kiểm nghiệm lí thuyết thu được. 5 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU OXIT, MÀNG MỎNG OXIT VÀ SIÊU MẠNG OXIT CÓ CẤU TRÚC FLUORIT 1. Vật liệu oxit cấu trúc fluorit 1. Vật liệu Ceria Ceria (CeO2) có cấu trúc mạng tinh thể fluorit với ô mạng lập phương tâm mặt thuộc nhóm Fm3m và có hằng số mạng a = 5,4113 Å.

Xung quanh mỗi nguyên tử xeri có 8 nguyên tử oxi ở vị trí gần nhất và mỗi nguyên tử oxi được đặt vào tâm hình tứ diện tạo bởi 4 nguyên tử xeri. Cấu trúc này có thể được xem như một mạng oxi lập phương con với các nguyên tử xeri chiếm đầy các tâm khối xen kẽ như trong Hình 1. Cấu trúc tinh thể của CeO2 là bền vững và không thay đổi theo nhiệt độ. Cấu trúc mạng tinh thể fluorit của CeO2.

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của CeO2 là được sử dụng làm chất điện phân trong các pin oxit rắn (SOFC) và các cảm biến oxi. Có ba tính chất quan trọng của CeO2 dẫn tới ứng dụng quan trọng này. Thứ nhất, cấu trúc fluorit của CeO2 cho phép các anion oxi di chuyển trong không gian mạng khá dễ dàng. Thứ hai, CeO2 có độ lệch hoá trị lớn khi các ion Ce4+ được rút gọn về Ce3+.

Mặc dù trong đa số các vật liệu, các electron trong suốt quá trình rút gọn không định xứ hoàn toàn tại vị trí cation mà kết quả của quá trình rút gọn Ce4+ về Ce3+ dẫn tới các 6 electron tồn tại như là các polaron nhỏ. Norwick đã nghiên cứu độ dẫn điện của ceria rút gọn CeO2-x và nhận định rằng CeO2-x cung cấp một trong những ví dụ rõ ràng nhất về cơ chế polaron nhỏ [49]. Sự có mặt của polaron được bù điện tích bởi sự hình thành của một vacancy oxi. Lí do thứ ba đó là ceria có độ dẫn ion tăng đáng kể khi pha tạp với các cation hoá trị ba bởi sự tăng lên của nồng độ các vacancy oxi.

Ngoài ra, CeO2 còn có tính chất quang rất hấp dẫn như chiết suất cao, khả năng chuyển mức năng lượng tốt trong vùng ánh sáng nhìn thấy và vùng hồng ngoại, có vùng cấm rộng 3,2 eV và ion xeri có thể tồn tại ở cả hai trạng thái oxi hoá +3 và +4 phù hợp với quá trình chuyển mạch khi thay đổi hoá trị. Với các tính chất như vậy, CeO2 được ứng dụng trong các thiết bị quang điện, điện hoá và là một vật liệu có nhiều ưu thế cho các ứng dụng vi điện tử. CeO2 cũng được sử dụng như là một chất xúc tác để làm giảm SOx từ các khí nhiên liệu lỏng và sử dụng để phủ bên trong các lò tự làm sạch như là một tác nhân oxi hoá. Đặc biệt, trong công nghệ hạt nhân, CeO2 cũng là một vật liệu thay thế không phóng xạ cho các nhiên liệu hạt nhân như UO2 và PuO2 [99].

Để áp dụng được các ứng dụng nói trên đòi hỏi ta phải hiểu sâu sắc về các tính chất vật lí, đặc biệt là tính chất nhiệt động của CeO2. Sử dụng phương pháp động học mạng ab initio tự hợp (SCAILD) tuân theo gần đúng chuẩn điều hoà, Z. Niu và các cộng sự đã nghiên cứu các tính chất nhiệt động của CeO2 có tính đến ảnh hưởng của tương tác phonon-phonon [168]. Trong một hệ, năng lượng tự do Helmholtz có thể được phân chia thành ba thành phần: tổng thế năng tương tác của các nguyên tử ở 0 K, năng lượng tự do nhiệt có được từ các kích thích electron và phần đóng góp dao động của các ion.

Do ảnh hưởng của phi điều hoà nên rất khó xác định được tương tác phonon-phonon và tương tác electron-phonon. Vì thế, họ đã đưa vào các tương tác phi điều hoà bậc cao hơn trong Hamiltonian của hệ động lực học mạng và các tương tác này phụ thuộc vào nhiệt độ. Sự phụ thuộc vào nhiệt độ của tần số phonon cũng được đưa vào để tạo ra các tương tác phonon-phonon trong phương pháp SCAILD.2b trình bày các kết quả tính toán hệ số dãn nở nhiệt và nhiệt dung đẳng áp của CeO 2 bằng phương pháp SCAILD và được so sánh với các kết quả TN. Hệ số dãn nở nhiệt (a) và nhiệt dung đẳng tích (b) của CeO2 [168].

Từ hình vẽ ta thấy các kết quả đều chỉ ra rằng hệ số dãn nở nhiệt và nhiệt dung đẳng tích là hàm tăng của nhiệt độ. Đáng chú ý, sự chênh lệch giữa các kết quả tính toán và các kết quả thực nghiệm càng lớn khi nhiệt độ càng cao. Điều này có nghĩa là ở nhiệt độ cao, đóng góp của phi điều hoà từ tương tác phonon-phonon là không thể bỏ qua. Vật liệu zirconia Zirconia có nhiều dạng cấu trúc tinh thể khác nhau.

Dựa vào nhiệt độ và cấu trúc, zirconia tồn tại ở ba pha: đơn tà ((P21/c)), tứ giác (P42/nmc) và lập phương (Fm3m) (Hình 1. Ở nhiệt độ phòng, cấu trúc của zirconia là đơn tà và cấu trúc này không thay đổi cho tới 1170oC. Khi nhiệt độ tăng từ 1170oC tới 2370oC, cấu trúc của zirconia thay đổi sang pha tứ giác, được gọi là chuyển pha m-t. Khi nhiệt độ vượt quá 2370oC, pha lập phương của zirconia được hình thành [160].

Một cách hiệu quả để làm bền zirconia ở pha tứ giác và lập phương là pha tạp. Tạp chất được sử dụng phổ biến nhất là yttri dưới dạng Y2O3. Các tạp chất khác có thể là Gd2O3, Al2O3, Sc2O3, CaO, MgO và các hợp chất tương tự. Trên toàn khoảng nhiệt độ rộng, sự bền hoá của zirconia có thể được thực hiện bởi thay thế các ion Zr4+ bằng các ion tạp chất có kích thước nguyên tử lớn hơn.

Khi đó, zirconia pha tạp 8 được gọi là zirconia bền hoá. Với các tạp chất này trong cấu trúc, zirconia có thể duy trì pha giả bền t’ từ nhiệt độ phòng cho tới khoảng 1200oC. Các pha cấu trúc của ZrO2: đơn tà, tứ giác và lập phương. Trên 1200oC, YSZ pha t’có xu hướng thay đổi sang pha lập phương hoặc tứ giác.

Các phép đo chỉ ra rằng năng lượng hình thành vacancy oxi trong ZrO 2 lập phương nhỏ hơn trong pha tứ giác, pha lập phương được hình thành mạnh hơn khi có mặt một số lượng lớn các vacancy oxi. Điển hình, cần phải có 4% đến 5% nguyên tử tạp chất để làm bền ZrO2 pha tứ giác. Cấu trúc của các tinh thể này là tứ giác không đồng nhất, nhưng gồm các hạt tứ giác trong một mạng lập phương. Việc tăng nồng độ tạp chất từ 8% đến 10% sẽ tạo ra pha lập phương hoặc zirconia bền hoá hoàn toàn [83].

ZrO2 là vật liệu quan trọng trong công nghệ gốm hiện đại với các chuyển pha và các tính chất cơ học hấp dẫn ở áp suất cao. Khi so sánh với các vật liệu gốm khác, ZrO2 có độ bền hiếm thấy ở nhiệt độ phòng. Các tính chất ưu việt khác của ZrO2 như độ dẻo lớn, tỷ trọng cao, độ cứng tốt, khả năng chịu mài mòn tốt, độ dẫn nhiệt thấp, nhiệt độ nóng chảy cao, không từ tính, hệ số dãn nở nhiệt giống với sắt và môđun đàn hồi giống với thép. Vì thế, ZrO2 còn có tên gọi là “thép gốm”.

Người ta sử dụng ZrO2 như là một thiết bị phụ trợ trong quá trình hàn, vòng cách nhiệt trong quá trình nhiệt, vật liệu để nối và bịt trong công nghệ làm răng [108]. Ngoài ra, vật liệu này còn rất hữu ích trong các pin điện phân trạng thái rắn ở nhiệt độ cao 9 và là một vật liệu quang học. Các tính chất cấu trúc của các hợp chất khác nhau dưới ảnh hưởng của áp suất đã là một chủ đề phổ biến trong nghiên cứu vật chất ngưng kết trong hơn một thập kỉ qua. Các tính chất nhiệt động của các pha khác nhau của zirconia đã được nhiều tác giả nghiên cứu.

Tojo và các cộng sự đã đo thực nghiệm giá trị của nhiệt dung đẳng tích [145]. Họ đã nghiên cứu các tính chất nhiệt của ZrO2 và ZrO2 được bền hoá bởi yttria bằng phép đo nhiệt lượng đoạn nhiệt ở nhiệt độ trong khoảng từ 13 K đến 300 K. Lou và các cộng sự đã sử dụng phương pháp ab initio để nghiên cứu các tính chất nhiệt động trong quá trình chuyển pha từ đơn tà sang pha tứ giác của ZrO2 và HfO 2 [156]. Zhang sử dụng phương pháp lí thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) để nghiên cứu cấu trúc vùng, mật độ trạng thái, hằng số mạng và hệ số đàn hồi của cả ZrO2 đơn tà (m-ZrO2) và tứ giác (t-ZrO2) [161].

Các kết quả chỉ ra rằng chuyển pha từ cấu trúc đơn tà sang cấu trúc lập phương xảy ra ở áp suất 37 GPa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tính Chất Nhiệt Động Của Vật Liệu Oxit Có Cấu Trúc Fluorit" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc tính nhiệt động của vật liệu oxit, đặc biệt là trong cấu trúc fluorit. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các tính chất vật lý và hóa học của vật liệu oxit mà còn chỉ ra ứng dụng tiềm năng của chúng trong công nghệ hiện đại. Những thông tin này có thể hữu ích cho các nhà nghiên cứu, kỹ sư và sinh viên trong lĩnh vực vật liệu học và công nghệ nano.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ study on kinetics of electro optical and photoluminescent processes in nanostructured transition metal w mo oxide based thin films, nơi nghiên cứu về động học trong các quá trình quang điện và phát quang. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tổng hợp oxit hỗn hợp fe2o3 mn2o3 kích thước nanomet hệ fe mn để hấp phụ sắt mangan asen và amoni trong nước sẽ cung cấp thêm thông tin về các vật liệu oxit hỗn hợp và ứng dụng của chúng trong xử lý nước. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Chế tạo và khảo sát tính chất của màng mỏng tio₂ khi đồng pha tạp các kim loại khác nhau, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tính chất của màng mỏng trong công nghệ vật liệu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá sâu hơn về lĩnh vực vật liệu oxit và ứng dụng của chúng.