Chế tạo và khảo sát tính chất của màng mỏng TiO₂ khi đồng pha tạp các kim loại khác nhau

Khám phá quy trình chế tạo và khảo sát tính chất của màng mỏng TiO₂ khi đồng pha tạp các kim loại khác nhau trong nghiên cứu vật liệu.

Chuyên ngành

Công Nghệ Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2024

102
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU TIO2

1.1. Tổng quan và tính chất chung của vật liệu TiO2

1.2. Các dạng thù hình của tinh thể TiO2

1.3. Sự chuyển dạng thù hình của TiO2

1.4. Giản đồ năng lượng của tinh thể TiO2

1.5. Một vài ứng dụng của vật liệu TiO2

1.5.1. Ứng dụng trong lĩnh vực quang xúc tác

1.5.2. Ứng dụng làm pin mặt trời nhạy màu (DSSC)

1.5.3. Tự làm sạch và chống mờ hơi nước

1.5.4. Ứng dụng trong y sinh

1.6. Vật liệu TiO2 biến tính

1.7. Vật liệu TiO2 pha tạp kim loại

1.8. Phát quang chuyển đổi xuôi (Down Conversion)

2. PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP, QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH

2.1. Tổng hợp màng TiO2

2.2. Phương pháp Sol – Gel

2.3. Phương pháp tạo màng - Phủ quay ly tâm

2.4. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị

2.5. Quy trình thực nghiệm

2.5.1. Quy trình tạo Sol

2.5.2. Quy trình tạo dung dịch sol TiO2 thuần

2.5.3. Quy trình tạo dung dịch sol TiO2 pha tạp kim loại

2.5.4. Quy trình tạo dung dịch sol TiO2 pha tạp Nb

2.5.5. Quy trình tạo dung dịch sol TiO2 pha tạp hai thành phần

2.5.6. Quy trình tạo màng mỏng TiO2 trên đế thủy tinh

2.5.7. Quy trình chuẩn bị mẫu

2.5.8. Quy trình phủ màng

2.6. Phương pháp phân tích

2.6.1. Kính hiển vi điện tử quang học

2.6.2. Nhiễu xạ tia X (XRD)

2.6.3. Kính hiển vi điện tử quét SEM

2.6.4. Quang phổ tán xạ năng lượng tia X (SEM/EDS)

2.6.5. Quang phổ hấp thụ UV-VIS

2.6.6. Quang phát quang (PL)

3. KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

3.1. Ảnh hưởng của điều kiện chế tạo đến màng TiO2

3.2. Đánh giá tính chất đặc trưng của màng TiO2

3.3. Ảnh hưởng của kim loại pha tạp đến hình thái bề mặt, cấu trúc tinh thể và tính chất quang của màng TiO2

3.4. Phân tích kết quả XRD ảnh hưởng của pha tạp kim loại đến cấu trúc tinh thể và kích thước của màng TiO2

3.5. Phân tích kết quả SEM ảnh hưởng của đơn pha tạp loại p đến hình thái học của màng TiO2

3.6. Phân tích ảnh hưởng của đơn pha tạp loại p đến tính chất quang của màng TiO2

3.7. Ảnh hưởng của đồng pha tạp Nb và tạp chất loại p đến hình thái bề mặt, cấu trúc tinh thể của màng TiO2

3.8. Phân tích kết quả XRD ảnh hưởng của đồng pha tạp Nb và tạp chất loại p đến cấu trúc tinh thể và kích thước của màng TiO2

3.9. Phân tích kết quả SEM ảnh hưởng của đồng pha tạp Nb và tạp chất loại p đến hình thái học của màng

3.10. Phân tích kết quả thành phần và vị trí nguyên tố của màng TiO2 đồng pha tạp bằng phương pháp đo EDS

3.11. Phân tích ảnh hưởng của đồng pha tạp Nb và tạp chất loại p đến tính chất quang của màng TiO2

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về vật liệu TiO₂

TiO₂ là một vật liệu bán dẫn quan trọng trong công nghệ nano nhờ các tính chất độc đáo như độ bền cao, khả năng oxy hóa mạnh và thân thiện với môi trường. Vật liệu này tồn tại dưới dạng bột màu trắng và có nhiệt độ nóng chảy cao (~1870°C). TiO₂ không phản ứng với nước, axit loãng và kiềm ở nhiệt độ thường, nhưng có thể phản ứng ở nhiệt độ cao. Các tính chất này làm cho TiO₂ trở thành vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng trong công nghiệp và y sinh.

1.1. Các dạng thù hình của TiO₂

TiO₂ tồn tại ở ba dạng thù hình chính: Anatase, RutileBrookite. Rutile là dạng bền nhất, trong khi AnataseBrookite là các dạng giả bền và có thể chuyển hóa thành Rutile khi nung nóng. Các dạng thù hình này có cấu trúc tinh thể khác nhau, ảnh hưởng đến tính chất quang học và điện của vật liệu. Anatase thường được sử dụng trong các ứng dụng quang xúc tác nhờ độ rộng vùng cấm (~3.2 eV) và khả năng hấp thụ ánh sáng UV.

1.2. Tính chất quang học và điện của TiO₂

TiO₂tính chất quang học đặc trưng với khả năng hấp thụ ánh sáng UV và phát quang. Độ rộng vùng cấm của Anatase (~3.2 eV) và Rutile (~3.0 eV) làm cho vật liệu này phù hợp cho các ứng dụng trong pin mặt trời và cảm biến quang. Tính chất điện của TiO₂ cũng được nghiên cứu rộng rãi, đặc biệt là khả năng dẫn điện khi pha tạp các kim loại khác nhau.

II. Quá trình chế tạo màng mỏng TiO₂

Quá trình chế tạo màng mỏng TiO₂ bao gồm các bước tổng hợp vật liệu và tạo màng bằng phương pháp Sol-Gelphủ quay ly tâm. Phương pháp Sol-Gel cho phép kiểm soát cấu trúc và độ đồng nhất của màng, trong khi phủ quay ly tâm đảm bảo độ dày mỏng đồng đều. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm và thời gian ủ nhiệt ảnh hưởng đáng kể đến tính chất của màng.

2.1. Phương pháp Sol Gel

Phương pháp Sol-Gel là quá trình chuyển đổi dung dịch thành gel, sau đó thành màng rắn. Quá trình này bao gồm các giai đoạn thủy phân và ngưng tụ, tạo ra mạng lưới oxit kim loại. TiO₂ được tổng hợp từ các tiền chất như Titanium isopropoxide (TTIP), và quá trình này có thể được điều chỉnh để tạo ra màng có độ tinh khiết và cấu trúc mong muốn.

2.2. Phương pháp phủ quay ly tâm

Phủ quay ly tâm là kỹ thuật phổ biến để tạo màng mỏng đồng nhất. Dung dịch Sol được nhỏ lên đế thủy tinh và quay ở tốc độ cao để phân bố đều. Sau đó, màng được sấy và ủ nhiệt để loại bỏ dung môi và củng cố cấu trúc. Phương pháp này cho phép kiểm soát độ dày màng từ vài chục đến vài trăm nanomet.

III. Khảo sát tính chất của màng TiO₂ pha tạp

Khảo sát tính chất của màng TiO₂ pha tạp kim loại tập trung vào việc phân tích cấu trúc tinh thể, tính chất quang học, tính chất điệntính chất hóa học. Các phương pháp như XRD, SEM, UV-VISPL được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng của pha tạp đến tính chất của màng.

3.1. Ảnh hưởng của pha tạp kim loại đến cấu trúc tinh thể

Pha tạp các kim loại như Nb, Cu, Zn vào TiO₂ làm thay đổi cấu trúc tinh thể và kích thước hạt. XRD cho thấy sự thay đổi trong các đỉnh nhiễu xạ, phản ánh sự biến đổi cấu trúc từ Anatase sang Rutile. Điều này ảnh hưởng đến tính chất quang họctính chất điện của màng.

3.2. Tính chất quang học và điện của màng pha tạp

Pha tạp kim loại làm giảm độ rộng vùng cấm của TiO₂, tăng khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến. UV-VISPL được sử dụng để đánh giá sự thay đổi này. Tính chất điện của màng cũng được cải thiện, làm tăng khả năng dẫn điện và ứng dụng trong các thiết bị điện tử.

IV. Ứng dụng của màng TiO₂ pha tạp

Màng mỏng TiO₂ pha tạp kim loại có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực như năng lượng mặt trời, cảm biến, và xúc tác. Khả năng hấp thụ ánh sáng và dẫn điện được cải thiện làm cho vật liệu này trở thành lựa chọn lý tưởng cho các thiết bị quang điện và cảm biến hóa học.

4.1. Ứng dụng trong năng lượng mặt trời

Màng TiO₂ pha tạp được sử dụng trong pin mặt trời nhạy màu (DSSC) nhờ khả năng hấp thụ ánh sáng và chuyển đổi năng lượng hiệu quả. Pha tạp kim loại làm tăng hiệu suất chuyển đổi quang điện, mở ra tiềm năng ứng dụng trong công nghệ năng lượng tái tạo.

4.2. Ứng dụng trong cảm biến và xúc tác

Màng TiO₂ pha tạp cũng được sử dụng trong các cảm biến khí và xúc tác quang học nhờ khả năng phản ứng với các phân tử khí và chất hữu cơ. Tính chất hóa học được cải thiện làm tăng độ nhạy và hiệu quả của các thiết bị này.

21/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Thời gian gần đây, vật liệu nano là một trong những lĩnh vực nghiên cứu đỉnh cao sôi động nhất, bằng chứng là sự gia tăng của các nghiên cứu khoa học, bằng sáng chế và các công ty tham gia vào lĩnh vực khoa học và công nghệ nano. Sự hấp dẫn của công nghệ nano trong việc phát triển vật liệu mới nằm ở chỗ quá trình giảm kích thước dẫn đến sự xuất hiện của rất nhiều đặc tính riêng biệt, khuếch đại các đặc tính nội tại của số lượng lớn vật liệu truyền thống, đặc biệt là về hiệu ứng quang điện tử và lượng tử. Màng Titanium đioxit (TiO2) là một trong những vật liệu cơ bản và quan trọng trong ngành công nghệ này bởi nhiều yếu tố khác nhau và tiềm năng ứng dụng rộng rãi của nó. Nghiên cứu về màng mỏng TiO2 pha tạp đại diện cho một lĩnh vực khoa học và công nghệ đang phát triển với nhiều con đường nghiên cứu mới lạ và đầy hứa hẹn cả trong nước và quốc tế.

Trên thế giới, các quốc gia phát triển đã có những bước tiến đáng kể trong lĩnh vực này, tạo ra những đột phá quan trọng thúc đẩy sự tiến bộ của công nghệ vật liệu và hiện thực hóa thực tế. Việc theo dõi và học hỏi từ các nghiên cứu quốc tế, cùng với sự đầu tư hợp lý và hợp tác quốc tế, sẽ giúp Việt Nam phát triển mạnh mẽ hơn trong lĩnh vực này. Và đến hiện tại thì các trường đại học cũng như viện nghiên cứu đã có những bước tiến đáng kể, mặc dù vẫn cần nhiều hỗ trợ và hợp tác quốc tế để nâng cao chất lượng và hiệu quả nghiên cứu. Việc phát triển các vật liệu này không chỉ đóng góp vào sự tiến bộ của khoa học vật liệu và công nghệ nano mà còn mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong công nghiệp và đời sống.

Hiện nay, mặc dù số lượng nghiên cứu về vật liệu TiO2 đã khá phổ biến và các nghiên cứu về màng mỏng TiO2 cũng nhiều không kém. Nhưng những nghiên cứu về phương pháp đồng pha tạp các kim loại vào TiO2, và định hướng đến việc làm cải thiện các tính chất điện, quang và hóa học của màng TiO2 này hầu như còn khá ít. Đó cũng chính là lý do em chọn đề tài: “Chế tạo và khảo sát tính chất của màng TiO2 khi đồng pha tạp kim loại”. Tổng quan về vật liệu TiO2 Trong thời đại hiện nay, sự tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật mang lại nhiều tiện ích cho cuộc sống con người.

Titanium đioxit (TiO2) là một trong những vật liệu cơ bản được sử dụng phổ biến trong ngành công nghệ nano bởi nó có độ bền cao, các đặc tính hóa lý và quang điện tử độc đáo của nó. Hơn nữa chính đặc trưng thân thiện với môi trường càng làm tăng thêm sức hấp dẫn của nó trong các ứng dụng khác nhau. Dựa trên cấu trúc đặc biệt của TiO2, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra những tính chất riêng của nó, từ đó đề xuất những ứng dụng mang tính đột phá và gợi mở các hướng phát triển nghiên cứu sau này. Tổng quan và tính chất chung của vật liệu TiO2 Titanium đioxit (TiO2) là một loại oxit của titanium (Ti) với trạng thái oxi hóa đặc trưng và bền nhất của Titanium là Ti⁺.

Ngoài ra, TiO₂ còn được biết đến là một chất bán dẫn có vùng cấm gián tiếp (indirect) khi ở pha anatase hình 1.1, độ rộng vùng cấm tồn tại ở mức ~3.1 Sơ đồ năng lượng của vùng dẫn và vùng hóa trị của TiO2 (pha anatase) [1] Vật liệu TiO2 tồn tại dưới dạng bột có màu trắng (Hình 1. TiO2 không tồn tại dưới dạng tinh khiết mà tồn tại dưới dạng khoáng chất như feldspars, apatite, hematite, chlorite, micas, calcite. và ở các dạng tinh thể khác nhau trong tự nhiên. Vật liệu TiO2 là một vật liệu tương đối cứng và có nhiệt độ nóng chảy cao (Tnc) có thể lên đến 2 ~1870°C.

Bên cạnh đó, TiO2 còn có khả năng oxy hóa mạnh của lỗ trống được sản sinh bởi photon khi hấp thụ ánh sáng có bước sóng ngắn hơn 380nm (hay còn gọi là vùng tử ngoại UV) [1].2 Titanium đioxit ở dạng bột Đây còn là một loại vật liệu trơ về mặt hóa học và sinh học khi không phản ứng với nước, axit loãng (trừ HF) và kiềm ở nhiệt độ thường. Tuy nhiên, nó lại thể hiện khả năng phản ứng với dung dịch axit và kiềm ở nhiệt độ cao. TiO2 là một vật liệu bền, không bị quang học và hóa học ăn mòn, do đó việc sử dụng TiO2 sẽ mang lại hiệu quả cao. Hơn nữa TiO2 cũng không dễ dàng tương tác với các hệ thống sinh học như tế bào, mô hoặc cơ thể sống làm cho TiO2 mang lại hiệu quả cao trong các ứng dụng về y sinh.

Tuy nhiên vẫn có một số nghiên cứu cho thấy rằng TiO2 nano có thể gây ra một số tác động sinh học, đặc biệt khi chúng xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp hoặc tiêu hóa. Một số thông số tính chất của TiO2 được thể hiện trong bảng 1.1 Một số thông số về tính chất chung của vật liệu TiO2. Anatase Rutile Brookite Khối lượng mol (g/mol) 79.866 Độ rộng vùng cấm (eV) 3.96 Bước sóng hấp thụ (nm) ~ 388 ~ 413 ~ 370 Chỉ số khúc xạ 2.0 Điện trở suất (25oC) 105 1012 105 (Ωcm) Tính tan trong nước Không tan Không tan - Tính tan trong HF Tan Không tan - Với các tính chất lý hóa đặc trưng của mình, TiO2 là một vật liệu được sử dụng phổ biến và có rất nhiều ứng dụng trong cuộc sống hằng ngày. Các dạng thù hình của tinh thể TiO2 TiO2 tồn tại ở nhiều dạng thù hình đặc trưng khác nhau.

Ngoài dạng vô định hình, chúng còn có ba dạng tinh thể khác là Anatase (tetragonal), Rutile (tetragonal) và Brookite (orthorhombic) (Hình 1. Dạng Rutile là dạng thù hình mà TiO2 tồn tại bền và phổ biến nhất. Anatase và brookite là các dạng giả bền và có khả năng chuyển thành rutile khi được nung nóng với nhiệt độ thích hợp. Tất cả các dạng tinh thể của TiO2 tồn tại trong tự nhiên dưới dạng các khoáng, tuy nhiên với nhiệt độ thấp thì chỉ có rutile và anatase ở dạng đơn tinh thể là được tổng hợp.

Hai dạng này cũng được sử dụng trong thực tế để làm chất màu, chất độn, chất xúc tác. Bên cạnh đó ở các dạng thù hình khác (kể cả khi dạng thù hình đó ở áp suất cao) chẳng hạn như brookite cũng quan trọng về mặt ứng dụng, tuy vậy việc điều chế brookite sạch không lẫn rutile hoặc anatase bị hạn chế và là một việc khó khăn. Cấu trúc mạng lưới tinh thể của rutile, anatase và brookite đều được hình thành từ các đa diện phối trí bát diện (octahedra) TiO6. Mỗi ion Ti 4+ được bao quanh bởi tám mặt tạo ra từ sáu ion O2- và mỗi nguyên tử oxi liên kết với ba nguyên tử titanium.3 Mô tả cấu trúc phối tri đa diện của TiO2 [2].4 ta có thể thấy tinh thể TiO2 anatase khuyết O nhiều hơn tinh thể TiO2 rutile.

Điều này ảnh hưởng đến một số tính chất vật lý của vật liệu TiO2 ở các dạng thù hình khác nhau và chúng được giải thích là do các nút khuyết O có vai trò như tạp chất donor [2] 5 Hình 1.4 (a)Mô hình cấu trúc tinh thể TiO2 pha anatase, (b) pha rutile va (c) pha brookite va (d) tinh thể khuyết tất mạng [3] Ở các pha tinh thể và cấu trúc khác nhau, tính chất của TiO2 cũng có sự khác biệt.2 trình bày cho biết các thông số vật lý của TiO2 ở hai dạng thù hình chính là anatase và rutile. Dữ liệu chỉ ra rằng anatase TiO2 có mật độ thấp hơn so với TiO2 rutile, do đó cho thấy rằng trong khi rutile là pha bền của TiO2 thì anatase chỉ là pha giả bền. Ở dạng tinh thể với kích thước lớn, TiO2 rutile bền tại áp suất thường, nhiệt độ thường và ở mọi nhiệt độ nhỏ hơn nhiệt độ nóng chảy của nó. Sự khác biệt trong cấu trúc tinh thể vật chất giữa các dạng thù hình khác nhau cũng dẫn đến sự khác biệt trong cấu trúc dãy năng lượng có trong tinh thể của chúng [2].2 Tính chất tinh thể của rutile, anatase và brookite [4].

Hằng số mạng tinh thể Khối lượng Trạng Cấu trúc Space riêng thái pha tinh thể group a b c (kg/m3) (Å) (Å) (Å) Rutile 4240 Tetragonal P4₂/mnm 4.953 Anatase 3830 Tetragonal I4₁/amd 3.514 Brookite 4170 Orthorhombic Pbca 9. Sự chuyển dạng thù hình của TiO2 Các mẫu TiO2 được chế tạo thường có dạng vô định hình, anatase hoặc rutile do trong quá trình xử lý nhiệt, cấu trúc vật liệu chuyển dần từ dạng vô định hình sang pha anatase ở nhiệt độ khoảng 300 - 450°C và chuyển dần sang pha rutile khi nung tại khoảng nhiệt độ 500  C). Quá trình chuyển dạng thù hình của TiO2 vô định hình - anatase - rutile bị ảnh hưởng rõ rệt bởi các điều kiện tổng hợp và tạp chất [5-8] Một số nghiên cứu cho thấy sự chuyển cấu trúc từ pha anatase sang rutile còn phụ thuộc vào kích thước hạt. Kích thước hạt càng nhỏ, năng lượng hoạt hoá cần để chuyển cấu trúc từ pha anatase sang rutile càng nhỏ, sự chuyển pha càng dễ xảy ra.

6 Ngoài ra, thì sự có mặt của pha brookite có ảnh hưởng đến sự chuyển dạng thù hình từ anatase thành rutile: Khi tăng nhiệt độ nung thì tốc độ chuyển pha brookite sang rutile xảy ra nhanh hơn tốc độ chuyển từ anatase sang rutile nên tạo ra nhiều mầm tinh thể rutile hơn, đặc biệt với các mẫu TiO2 chứa càng nhiều pha brookite thì sự chuyển pha anatase sang rutile xảy ra càng nhanh. Quá trình này xảy ra ở nhiệt độ 750°C và hoàn toàn ở 900°C [9] Trong các dạng thù hình khác nhau của TiO2 thì anatase nổi bật với hoạt động quang học đáng kể nhờ khoảng cách với độ rộng vùng cấm lớn nhất. Do năng lượng vùng hoá trị ở cả pha anatase và rutile đều ở mức thấp dẫn đến sự hình thành các lỗ trống có tính oxy hóa cao trong vùng hóa trị tương ứng của chúng. Nhờ vào năng lượng vùng cấm, anatase cho phép nó thể hiện tính bán dẫn loại n liên tục, trong khi rutile lại hoạt động như một chất bán dẫn loại p không ổn định.

Tuy nhiên, khi sự biến đổi pha anatase - rutile xảy ra, dẫn đến Titanium đioxit được phân loại là vật liệu bán dẫn trải qua quá trình chuyển đổi từ độ dẫn loại n sang loại p [10]. Bởi vì rutile có cấu trúc nguyên tử mạnh nhất và mật độ cao nhất nên nó cứng hơn các cấu trúc đa hình khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Chế tạo và khảo sát màng mỏng TiO₂ đồng pha tạp kim loại: Tính chất và ứng dụng cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình chế tạo và nghiên cứu tính chất của màng mỏng TiO₂ khi được pha tạp với các kim loại. Bài viết không chỉ nêu rõ các phương pháp chế tạo màng mỏng mà còn phân tích các ứng dụng tiềm năng của chúng trong lĩnh vực quang điện và cảm biến. Đặc biệt, tài liệu này giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách mà các yếu tố tạp chất có thể cải thiện hiệu suất của màng mỏng, từ đó mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu và ứng dụng trong công nghệ hiện đại.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về các quá trình quang điện và phát quang trong các màng mỏng, hãy tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ study on kinetics of electro optical and photoluminescent processes in nanostructured transition metal w mo oxide based thin films. Ngoài ra, nếu bạn quan tâm đến các giải pháp bảo mật trong mạng riêng ảo, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp bảo mật mạng riêng ảo và ứng dụng 04 cũng sẽ cung cấp thông tin hữu ích. Cuối cùng, để tìm hiểu về hệ thống điện mặt trời, bạn có thể xem qua Tiểu luận khảo sát và mô phỏng hệ thống điện mặt trời tại thư viện khoa công nghệ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng và nghiên cứu liên quan đến màng mỏng và công nghệ hiện đại.