Đồ án hcmute nghiên cứu tính chất điện hóa của lớp cacbon có cấu trúc kim cương pha tạp nito trên bề mặt thép không gỉ 316l

Đồ án kỹ thuật nghiên cứu hcmute nghiên cứu tính chất điện hóa của lớp cacbon có cấu trúc kim cương pha tạp nito trên bề mặt, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu

Chuyên ngành

Công Nghệ Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về bệnh lý động mạch vành

1.2. Khái quát về bệnh lý động mạch vành cấp

1.3. Nguyên nhân gây ra hội chứng mạch vành cấp

1.4. Phương pháp điều trị hội chứng mạch vành cấp

1.5. Tổng quan về phương pháp đặt ống stent

1.6. Khái quát và cơ chế của ống stent

1.7. Vấn đề về ống stent kim loại

1.8. Tổng quan về thép không gỉ 316L

1.9. Khái quát về thép không gỉ 316L

1.10. Ứng dụng của 316L

1.11. Vấn đề của thép không gỉ 316L trong ứng dụng y học

1.12. Khái niệm ăn mòn điện hóa

1.13. Các dạng ăn mòn thường gặp đối với thép không gỉ 316L

1.14. Các phương pháp chống ăn mòn

1.15. Phương pháp điện hóa

1.16. Xử lý môi trường để bảo vệ vật liệu

1.17. Lựa chọn vật liệu phù hợp

1.18. Lớp phủ bảo vệ

1.19. Cơ chế ăn mòn của lớp phủ

1.20. Các phương pháp phủ

1.21. Lớp phủ cacbon có cấu trúc kim cương (DLC, diamond-like carbon)

1.22. Cấu trúc của cacbon có cấu trúc kim cương

1.23. Tính chất của DLC

1.24. Ứng dụng của lớp phủ DLC

1.25. Cải thiện tính chất lớp phủ DLC

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mẫu, dung dịch điện ly và thiết bị

2.2. Chuẩn bị mẫu

2.3. Dung dịch điện ly

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Các phương pháp điện hóa

2.6. Phương pháp phân tích bề mặt

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Phân tích bề mặt

3.2. Phân tích điện hóa

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về lớp cacbon kim cương pha tạp nito

Lớp cacbon kim cương pha tạp nito (N-DLC) là một loại vật liệu tiên tiến, được biết đến với tính chất điện hóa vượt trội. Tính chất điện hóa của lớp N-DLC trên bề mặt thép không gỉ 316L đã thu hút sự quan tâm lớn trong nghiên cứu vật liệu. Lớp phủ này không chỉ cải thiện độ bền mà còn tăng cường khả năng chống ăn mòn, một yếu tố quan trọng trong ứng dụng y sinh. N-DLC được tạo ra bằng phương pháp lắng đọng hơi hóa học có trợ giúp RF plasma (RF-PACVD), cho phép điều chỉnh các thông số như lưu lượng khí nitơ để tối ưu hóa tính chất của lớp phủ. Việc pha tạp nito vào cấu trúc cacbon giúp cải thiện độ bám dính và đồng đều của bề mặt, từ đó nâng cao hiệu quả bảo vệ cho thép 316L trong môi trường điện ly.

1.1. Cấu trúc và tính chất của lớp N DLC

Lớp N-DLC có cấu trúc tinh thể đặc biệt, với các liên kết cacbon mạnh mẽ, tạo ra một bề mặt cứng và bền. Tính chất vật liệu của N-DLC bao gồm độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và tính trơ hóa học. Những tính chất này làm cho N-DLC trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong y sinh, đặc biệt là trong việc chế tạo ống stent. Nghiên cứu cho thấy rằng, khi tăng lưu lượng khí nitơ trong quá trình lắng đọng, tính chất điện hóa của lớp phủ cũng được cải thiện, dẫn đến hiệu suất bảo vệ ăn mòn cao hơn. Điều này được chứng minh qua các thí nghiệm phân cực thế động và tổng trở điện hóa, cho thấy lớp N-DLC có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với lớp DLC tinh khiết.

II. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện thông qua các phương pháp hiện đại nhằm đánh giá tính chất điện hóa của lớp N-DLC trên thép không gỉ 316L. Các mẫu được chuẩn bị bằng cách lắng đọng hơi hóa học có trợ giúp RF plasma, với các thông số được điều chỉnh để tạo ra ba loại màng N-DLC khác nhau. Thí nghiệm điện hóa được thực hiện trong dung dịch Hanks’ với pH = 7,4 ở nhiệt độ 37 °C. Phương pháp phân cực thế động và tổng trở điện hóa được sử dụng để đánh giá khả năng chống ăn mòn của lớp phủ. Kết quả cho thấy rằng, lớp N-DLC có khả năng bảo vệ tốt hơn so với thép 316L không có lớp phủ, nhờ vào sự cải thiện đáng kể về tính chất điện hóa.

2.1. Thiết bị và quy trình thí nghiệm

Quy trình thí nghiệm bao gồm việc chuẩn bị mẫu thép 316L, sau đó tiến hành phủ lớp N-DLC bằng phương pháp RF-PACVD. Các thông số như lưu lượng khí nitơ được điều chỉnh để tạo ra các lớp phủ với tính chất khác nhau. Sau khi phủ, các mẫu được phân tích bằng kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) và quang phổ điện tử tia X (XPS) để đánh giá bề mặt và thành phần hóa học. Kết quả từ các phương pháp này cho thấy sự cải thiện rõ rệt về độ đồng đều và tính chất bề mặt của lớp N-DLC, từ đó khẳng định tính khả thi của việc sử dụng lớp phủ này trong các ứng dụng y sinh.

III. Kết quả và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy lớp N-DLC có khả năng chống ăn mòn vượt trội so với thép không gỉ 316L. Phân tích điện hóa cho thấy mật độ dòng ăn mòn của thép 316L giảm đáng kể khi được phủ lớp N-DLC. Các thí nghiệm cho thấy rằng, với lưu lượng khí nitơ là 10,3 sccm, lớp N-DLC đạt hiệu suất bảo vệ ăn mòn cao nhất. Điều này chứng tỏ rằng việc pha tạp nito vào lớp cacbon kim cương không chỉ cải thiện tính chất vật liệu mà còn nâng cao khả năng chống ăn mòn trong môi trường điện ly. Kết quả này mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các vật liệu phủ trong lĩnh vực y sinh, đặc biệt là trong chế tạo ống stent.

3.1. Đánh giá hiệu suất bảo vệ ăn mòn

Đánh giá hiệu suất bảo vệ ăn mòn của lớp N-DLC được thực hiện thông qua các thí nghiệm phân cực thế động. Kết quả cho thấy rằng, lớp phủ N-DLC có khả năng bảo vệ tốt hơn so với lớp DLC tinh khiết. Sự cải thiện này có thể được giải thích bởi cấu trúc đồng đều và độ bám dính cao của lớp N-DLC, giúp ngăn chặn sự xâm nhập của ion và hợp chất hữu cơ trong dung dịch điện ly. Điều này không chỉ nâng cao tuổi thọ của thiết bị y sinh mà còn đảm bảo an toàn cho sức khỏe con người.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về bệnh lý động mạch vành Bệnh lý động mạch vành còn được gọi là bệnh tim thiếu máu cục bộ là bệnh lý tại tim, gây ra do hẹp động mạch vành cấp máu cho tim [3]. Khái quát về bệnh lý động mạch vành cấp Hội chứng bệnh lý mạch vành cấp là tên gọi chung cho tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn dòng máu đến nuôi tim một cách đột ngột. Đây cũng là biểu hiện cấp tính của những cơn đau thắt ngực không ổn định và nhồi máu cơ tim.

Khi đó, tế bào cơ tim bị thiếu hụt máu nghiêm trọng, các mô tim bắt đầu bị hoại tử, chúng không thể thực hiện được chức năng, nhiệm vụ của mình là co bóp để đưa máu tới các cơ quan khác trong cơ thể. Hội chứng mạch vành cấp thường gây ra đau ngực dữ dội và khó chịu, nó là một cấp cứu y tế đòi hỏi phải cần được chuẩn đoán, điều trị và chăm sóc kịp thời để cải thiện lượng máu, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm trong tương lai [4]. Nguyên nhân gây ra hội chứng mạch vành cấp Hình 1. Nguyên nhân gây ra bệnh lý động mạch vành cấp.

Hầu hết hội chứng mạch vành cấp xảy ra là do hệ quả của tình trạng xơ vữa động mạch phát triển trong nhiều năm. Bệnh mạch vành xuất hiện khi có một hay nhiều nhánh của động mạch vành bị hẹp và bị cản trở do những mảng bám hình thành và tích tụ bên trong thành máu [5]. Khi đó các động mạch của cơ thể vốn dĩ rất mềm mại và có tính đàn hồi sẽ trở nên hẹp hơn và cứng hơn bởi sự xuất hiện của những mảng bám này qua thời gian dài. Cholesterol và một số chất khác có thể làm chất bám trên thành mạch và đây gọi là chứng xơ vữa động mạch [6].

3 do an Khi mạch vành trở nên nặng hơn, máu sẽ lưu thông kém hơn. Hậu quả của việc này là tim không thể nhận được đủ lượng máu và ôxy cần thiết để duy trì sự sống và dẫn đến những cơn đau thắt ngực và tình trạng nhồi máu cơ tim. Nguyên nhân của nhồi máu cơ tim là do một cục máu đông đột ngột di chuyển tới nơi động mạch bị hẹp và cứng, nó gây tắc mạch máu và chặn nguồn cung cấp máu cho tim và gây tổn thương vĩnh viễn cho tim [7]. Bên cạnh nguy cơ đột ngột này thì bệnh mạch vành cũng làm cho tim phải hoạt động mệt nhọc hơn để có thể đem máu đến các cơ quan giúp duy trì duy trì sự sống, điều này sẽ làm cho tim nhanh chóng suy yếu và dẫn đến những nguy cơ gây suy tim và loạn nhịp tim.

Đây cũng là những biến chứng rất nguy hiểm của các bệnh mạch vành. Phương pháp điều trị hội chứng mạch vành cấp Cho đến hiện tại, có hai phương pháp chủ yếu được sử dụng trong điều trị hội chứng mạch vành cấp tùy thuộc vào từng mức độ bệnh lý khác nhau như sau: Hình 1. Ống stent trong điều trị động mạch vành. ✓ Điều trị bằng thuốc: Khi điều trị hội chứng mạch vành cấp bằng thuốc thì ưu tiên hàng đầu là các thuốc giãn mạch, thuốc làm tan cục máu đông và ngăn ngừa cục máu đông hình thành mới,… từ đó sẽ cải thiện lượng máu cung cấp cho các cơ tim và giảm bớt tình trạng đau thắt ngực [8].

✓ Điều trị bằng phẫu thuật và can thiệp ngoại khoa: Trong trường hợp người bệnh không đáp ứng với thuốc điều trị, tùy thuộc vào tình trạng bệnh mà bệnh nhân sẽ được chỉ định phẫu thuật hoặc can thiệp ngoại khoa: o Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành: Dùng một mạch máu tại chân hoặc tay để thay thế bắc nối qua vị trí bị tắc nghẽn; o Nong mạch vành và đặt ống stent: Một ống dài có bóng ở đầu sẽ được đưa vào vị trí động mạch vành bị tắc hẹp, sau đó bóng sẽ được bơm căng để một khung 4 do an kim loại nở ra áp sát vào lòng mạch vành, nhằm mở rộng vị trí lòng mạch vành bị tắc hẹp và giữ cho nó không bị hẹp lại [9]. Do đó, nghiên cứu này sẽ đề cập đến việc khắc phục vấn đề của ống stent trong điều trị bệnh lý động mạch vành. Tổng quan về phương pháp đặt ống stent 1. Khái quát và cơ chế của ống stent Đặt ống stent là phương pháp can thiệp ngoại khoa làm phục hồi mạch máu sau tổn thương do bị tắc hẹp.

Vì vậy ống stent phải có các đặc điểm phù hợp với chức năng của nó, phải được chế tạo từ vật liệu có thể đáp ứng các tính chất cơ học, có khả năng giãn nở và giữ nguyên sự giãn nở này trước áp lực của thành mạch máu [10]. Stent giữ cho máu lưu thông được trong các mạch máu bị hẹp lại hoặc bị tắc, bằng kỹ thuật sử dụng một bong bóng nhỏ và xẹp. Sau khi bơm căng bóng để mở rộng động mạch, stent được bung ra áp sát vào vị trí chỗ hẹp và đóng vai trò như một giá đỡ cho mạch bị tắc nghẽn [11]. Cho tới thời điểm hiện tại, có 5 loại stent đã và đang được sử dụng: stent trị liệu kép (dual therapy stent), stent tự tiêu sinh học (bioengineered stent), stent phủ thuốc (drug eluting stent), stent kim loại thường (bara metal stent) [12].

Tùy thuộc vào từng trường hợp sẽ sử dụng stent thích hợp. Tuy nhiên, stent kim loại là loại cơ bản và được sử dụng phổ biến nhất do đây là phương pháp có chi phí thấp nhất và không cần phải sử dụng thêm các loại thuốc chống đông máu [13]. Bên cạnh ưu điểm đó, stent kim loại có một số nhược điểm sẽ được đề cập trong luận văn này. Vấn đề về ống stent kim loại Vật liệu sử dụng trong stent phải có khả năng tương thích sinh học để tránh gây ra các phản ứng miễn dịch và đặc biệt chống ăn mòn tốt.

Việc quá mẫn cảm với kim loại stent sẽ dẫn đến viêm và ảnh hưởng đến sự phục hồi sau đó, vì vậy việc tìm ra một kim loại trơ về mặt sinh học là rất quan trọng đối với sự an toàn và hiệu quả của thiết bị. Đó là lý do, thép không gỉ 316L được ưu tiên sử dụng nhiều nhất nhờ có độ bền cơ lý hóa và khả năng tương thích với cơ thể tốt [14]. Tuy nhiên, trên thực tế vật liệu làm stent vẫn không tránh khỏi bị ăn mòn vì trong cơ thể chứa nhiều ion và chất hữu cơ, tạo thành dung dịch điện phân [15]. Mặt khác, trong cơ thể có nồng độ clorua cao, tạo ra một môi trường ăn mòn đặc biệt.

Các ion này tạo phản ứng điện hóa với bề mặt vật liệu kim loại sinh học gây ra ăn mòn. Quá trình ăn mòn này là nguyên nhân chính gây ra viêm nhiễm cho tế bào do sự thay đổi vật liệu và sự hình thành các sản phẩm ăn mòn. Vì vậy, cần phải đưa ra các phương pháp chống ăn mòn cho thép 316L làm vật liệu stent là vấn đề cấp bách hiện nay. Tổng quan về thép không gỉ 316L 1.

Khái quát về thép không gỉ 316L Thép không gỉ là hợp kim thép của sắt và cacbon, với hàm lượng cacbon tối đa là 2,1% khối lượng. Thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn thông qua việc giảm thành phần của cacbon và bổ sung thêm các nguyên tố phi kim như crôm, niken, nitơ và phốt pho,… Thép không gỉ 316L thuộc loại thép không gỉ thông dụng nhất là austenitic [16], có thành phần hóa học trong Bảng 1. Phần trăm khối lượng các thành phần hóa học của thép không gỉ 316L. Thành phần C Mn Si Cr Ni P S N Mo Fe % khối Cân 0,03 2,00 0,75 16-18 10-14 0,045 0,03 0,10 2-3 lượng bằng Thép 316L có nhiều đặc tính nổi trội như có độ bền hóa và độ bền dẻo cao.

Hơn nữa, hàm lượng cacbon trong 316L thấp giảm thiểu phản ứng có hại của cacbon (cacbon có phản ứng với crôm ở nhiệt độ cao làm giảm khả năng chống ăn mòn). Ngoài ra, lớp thụ động có thể hình thành lên trên bề mặt thép 316L có khả năng chống ăn rất tốt [17]. Do đó, thép không gỉ 316L được ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực như gia công, cơ khí, xây dựng và đặc biệt là y sinh. Ứng dụng của 316L Thép không gỉ 316L có nhiều tính chất ưu việt, có khả năng chịu va đập tốt, độ bền nhiệt cao nên được ứng dụng phổ biến trong xây dựng, công nghiệp, trong dân dụng, quốc phòng, trong công nghệ vật liệu ngoài khơi, bồn, bể chứa, đường ống cho tàu chở hóa chất, trong kho bãi, trong vận chuyển hóa chất - thực phẩm và trong vật liệu y sinh.

Thép không gỉ lần đầu tiên được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô vào những năm 1930 bởi Công ty Ford Motor để chế tạo hệ thống xả trong các mẫu xe. 6 do an Sau đó nó được sử dụng trong tất cả các hình thức vận chuyển chất lỏng và thực phẩm bao gồm tàu container, xe chở dầu và xe chở rác [18],. Nguyên nhân là do thép 316L có độ bền cao, cho phép thùng chứa mỏng hơn, tiết kiệm chi phí sản xuất, đồng thời khả năng chống ăn mòn giúp giảm chi phí vệ sinh và bảo trì. Thép không gỉ 316L được ứng dụng rộng hơn trong ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí hay trong công nghệ năng lượng tái tạo bao gồm năng lượng mặt trời, thủy điện hoạt động trong môi trường đòi hỏi nhiệt độ cao và các chất độc hại cao.

Cụ thể là trong việc xây dựng các bể chứa, van khí, đường ống và các giàn khoan dầu ngoài khơi,… vì cần đảm bảo yêu cầu chống chịu ăn mòn cao, cứng và nhẹ [18]. Đặc biệt, thép không gỉ 316L là vật liệu khá quan trọng trong ứng dụng y khoa. Đây là vật liệu khá lý tưởng dùng trong môi trường đảm bảo yêu cầu vệ sinh cao, dễ khử trùng và 7 do an chống ăn mòn tốt. Nó được sử dụng trong việc chế tạo các dụng cụ phẫu thuật như Hình 1.5(a), dụng cụ nha khoa cũng như các thiết bị y tế khác như ống thông hơi, máy khử trùng bằng hơi nước và máy quét MRI.

316L được sử dụng thành công trong lĩnh vực cấy ghép phẫu thuật và làm các khớp thay thế hay dùng cố định khớp xương gãy tại chỗ [18]. Đặc biệt, 316L là vật liệu làm ống stent như Hình 1.5(b) được đưa vào sử dụng trong việc điều trị bệnh lý về động mạch vành - ứng dụng mà chúng tôi đề cập đến trong luận văn này. Vấn đề của thép không gỉ 316L trong ứng dụng y học Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu tính chất điện hóa lớp cacbon kim cương pha tạp nito trên thép không gỉ 316L" trình bày những phát hiện quan trọng về tính chất điện hóa của lớp cacbon kim cương được pha tạp nito, một vật liệu hứa hẹn trong việc cải thiện độ bền và khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ 316L. Nghiên cứu này không chỉ mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng vật liệu trong công nghiệp mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các yếu tố hóa học có thể tác động đến tính chất vật lý của vật liệu.

Để tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan đến vật liệu và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp vật liệu mcm41 biến tính bằng wolfram và ứng dụng làm xúc tác chuyển hóa lưu huỳnh trong nhiên liệu, nơi khám phá các vật liệu xúc tác khác. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ kỹ thuật vật liệu ảnh hưởng của việc hợp kim hóa thêm crom và chế độ nhiệt luyện đến khả năng chịu mài mòn do va đập và ma sát của thép austenite mangan cao sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất của thép. Cuối cùng, bài viết Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học tổng hợp hydroxyapatit từ vỏ sò dùng làm chất hấp phụ asen cũng cung cấp thông tin hữu ích về các vật liệu hấp phụ và ứng dụng của chúng trong xử lý môi trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá sâu hơn về lĩnh vực vật liệu.