BÁO CÁO NGHIÊN CỨU: TIỀN KỸ THUẬT SỐ QUỐC GIA (CBDC) – KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ MỘT SỐ GỢI MỞ CHO PHÁP LUẬT VIỆT NAM
Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)
Nghiên cứu "Tiền kỹ thuật số quốc gia - Kinh nghiệm quốc tế và một số gợi mở cho pháp luật Việt Nam" do nhóm tác giả thuộc Trường Đại học Luật Hà Nội (Chủ nhiệm đề tài: ThS. Phạm Nguyệt Thảo, Thư ký khoa học: ThS. Nguyễn Đức Ngọc) thực hiện, tập trung giải quyết câu hỏi trọng tâm: Bản chất pháp lý của Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương (CBDC) là gì, các quốc gia trên thế giới đã xây dựng khung pháp lý điều chỉnh CBDC như thế nào và Việt Nam cần chuẩn bị những cơ sở lập pháp nào để đón đầu xu hướng này?
Bằng việc ứng dụng phương pháp nghiên cứu luật học so sánh, tổng hợp quy phạm và phân tích mô hình liên ngành kinh tế – luật, nghiên cứu đã làm sáng tỏ cấu trúc pháp lý của CBDC như một khoản nợ trực tiếp của Ngân hàng Trung ương (NHTW) và là đồng tiền pháp định chính thức. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng mô hình CBDC bán lẻ hai cấp (Two-tier Retail CBDC) kết hợp cơ chế xác thực kép là mô hình khả thi nhất cho các nền kinh tế mới nổi.
Đồng thời, đề tài phát hiện khoảng trống pháp lý đáng kể trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành liên quan đến thẩm quyền phát hành, phương tiện thanh toán và phân loại tài sản. Từ đó, nghiên cứu đưa ra hệ thống kiến nghị gợi mở mang tính nền tảng nhằm định hình khuôn khổ pháp lý, phục vụ lộ trình phát hành và quản lý tiền kỹ thuật số quốc gia tại Việt Nam.
Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)
Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và sự trỗi dậy mạnh mẽ của công nghệ chuỗi khối (Blockchain), công nghệ sổ cái phân tán (DLT) đã thúc đẩy sự bùng nổ của hàng nghìn loại tiền mã hóa (Cryptocurrency) và tài sản ảo khu vực tư nhân. Mặc dù mang lại triển vọng về thanh toán phi tập trung, các loại tiền kỹ thuật số tư nhân với đặc tính ẩn danh cao đã tạo ra những thách thức chưa từng có đối với an ninh tài chính – tiền tệ toàn cầu, đe dọa chủ quyền tiền tệ quốc gia, gây khó khăn cho công tác kiểm soát rửa tiền, trốn thuế và thực thi chính sách tiền tệ.
Đứng trước thách thức này, các Ngân hàng Trung ương trên thế giới đã chuyển từ trạng thái quan sát sang chủ động nghiên cứu và phát hành tiền kỹ thuật số quốc gia (Central Bank Digital Currency - CBDC) như một đối trọng pháp định vững chắc. Dữ liệu từ Viện Atlantic Council ghi nhận bước nhảy vọt: từ 35 quốc gia tìm hiểu về CBDC vào tháng 5/2020 lên tới 132 quốc gia (chiếm trên 95% GDP toàn cầu) vào giữa năm 2023. Các nền kinh tế như Bahamas (Sand Dollar), Nigeria (eNaira), Jamaica (JAM-DEX) đã chính thức lưu hành CBDC, trong khi Trung Quốc (e-CNY), Thụy Điển (e-krona) và Liên minh Châu Âu (digital euro) đang thử nghiệm quy mô lớn.
Tại Việt Nam, chủ trương tiếp cận tiền kỹ thuật số quốc gia đã được định hình tại Quyết định số 1813/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ và Quyết định 2006/QĐ-NHNN của Ngân hàng Nhà nước. Tuy nhiên, phần lớn các công trình trong nước trước đây chỉ tiếp cận vấn đề dưới góc độ tài chính – kinh tế vĩ mô hoặc tập trung vào khung pháp lý xử lý tài sản ảo/tiền ảo tư nhân.
Sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện dưới góc độ khoa học pháp lý về CBDC tạo nên khoảng trống nghiên cứu nghiêm trọng. Đề tài nghiên cứu này có tính thời sự cấp thiết, trực tiếp đặt nền móng lý luận và cung cấp luận cứ khoa học để Việt Nam xây dựng hành lang pháp lý thích ứng với kỷ nguyên tiền tệ kỹ thuật số.
Phương pháp tiếp cận và Thiết kế nghiên cứu (Methodology & Approach)
Đề tài được thiết kế theo cách tiếp cận nghiên cứu đa ngành, kết hợp khoa học pháp lý thực định với lý thuyết kinh tế tiền tệ hiện đại nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy khoa học cao:
1. Phương pháp thu thập dữ liệu
- Dữ liệu pháp lý quốc tế: Thu thập trực tiếp các văn bản pháp luật thực định, đạo luật ngân hàng trung ương và quy chế tiền kỹ thuật số từ các quốc gia tiên phong (như Đạo luật Ngân hàng Trung ương Bahamas 2020, Quy chế CBDC Bahamas 2021, các dự thảo khung pháp lý của ECB, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc PBOC, Ngân hàng Riksbank Thụy Điển).
- Báo cáo chuyên môn từ các định chế toàn cầu: Khai thác cơ sở dữ liệu từ Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB) và Atlantic Council trong giai đoạn từ 2015 đến 2023.
- Hệ thống pháp luật Việt Nam: Rà soát Luật Ngân hàng Nhà nước 2010, Bộ luật Dân sự 2015, Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Phòng, chống rửa tiền 2022 và các Nghị định về thanh toán không dùng tiền mặt.
2. Phương pháp phân tích và xử lý thông tin
- Phương pháp luật so sánh (Comparative Law): Đối chiếu các mô hình lập pháp giữa các nhóm quốc gia (quốc gia đã ban hành chính thức, quốc gia đang thí điểm và khu vực tiên phong nghiên cứu) để rút ra các mẫu hình điều chỉnh pháp luật thích hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội tương đồng với Việt Nam.
- Phương pháp phân tích quy phạm (Doctrinal Legal Analysis): Giải mã bản chất pháp lý của CBDC, phân định cấu trúc quyền và nghĩa vụ giữa NHTW, các ngân hàng thương mại (NHTM) và người dùng cuối.
- Phương pháp phân loại mô hình (Typological Approach): Đánh giá ưu – nhược điểm của các cấu trúc kỹ thuật - pháp lý: CBDC bán lẻ (Retail) vs. CBDC bán buôn (Wholesale); Mô hình trực tiếp (Single-tier) vs. Mô hình gián tiếp (Two-tier) vs. Mô hình lai (Hybrid); Dựa trên tài khoản (Account-based) vs. Dựa trên mã thông báo (Token-based).
Phát hiện chính của nghiên cứu (Key Findings)
Từ quá trình nghiên cứu lý luận và khảo cứu kinh nghiệm thực tiễn toàn cầu, đề tài đã đạt được các phát hiện học thuật cốt lõi:
| Tiêu chí |
Tiền mặt pháp định |
Tiền kỹ thuật số quốc gia (CBDC) |
Tiền mã hóa tư nhân (Crypto) |
| Bản chất pháp lý |
Tiền pháp định (Fiat), trách nhiệm nợ của NHTW |
Tiền pháp định (Fiat), trách nhiệm nợ của NHTW |
Tài sản ảo/Tài sản số, không có tư cách pháp định |
| Chủ thể phát hành |
Duy nhất Ngân hàng Trung ương |
Duy nhất Ngân hàng Trung ương |
Tổ chức/Cá nhân tư nhân, mạng phi tập trung |
| Độ ổn định giá trị |
Cao, neo theo mệnh giá quốc gia |
Tuyệt đối, đồng nhất với đơn vị tiền tệ quốc gia |
Rất biến động, phụ thuộc vào cung cầu đầu cơ |
| Tính định danh & Ẩn danh |
Ẩn danh giao dịch vật lý trực tiếp |
Định danh quản lý (Ẩn danh có kiểm soát) |
Ẩn danh hoặc giả danh gần như hoàn toàn |
| Hình thái tồn tại |
Vật chất (tiền giấy, tiền kim loại) |
Kỹ thuật số (sổ cái điện tử / DLT) |
Kỹ thuật số phi tập trung (Blockchain) |
1. Định vị chuẩn xác bản chất pháp lý của CBDC
Khác biệt hoàn toàn với tiền ảo (Virtual Currency) hay tiền mã hóa (Crypto Currency) vốn không đại diện cho nghĩa vụ nợ của bất kỳ tổ chức nào, CBDC là một hình thái số hóa của đồng tiền pháp định, cấu thành trách nhiệm pháp lý trực tiếp (liability) của Ngân hàng Trung ương. CBDC mang đầy đủ ba chức năng cốt lõi: phương tiện trao đổi, thước đo giá trị và phương tiện tích lũy của cải.
2. Mô hình CBDC bán lẻ hai cấp (Two-tier Retail CBDC) là lựa chọn tối ưu
Khảo sát các dự án thực tế chứng minh mô hình phát hành trực tiếp (NHTW quản lý toàn bộ tài khoản cá nhân) sẽ gây quá tải vận hành cho cơ quan quản lý và làm suy yếu hệ thống ngân hàng thương mại (hiện tượng phi trung gian hóa tài chính - disintermediation). Ngược lại, mô hình gián tiếp (Two-tier) hoặc mô hình lai (Hybrid) — trong đó NHTW phát hành CBDC cho các NHTM và tổ chức trung gian thanh toán phân phối tới người dùng cuối — giúp tối ưu hóa nguồn lực công nghệ của khu vực tư nhân, bảo đảm tính ổn định của hệ thống tín dụng.
3. Giải quyết mâu thuẫn giữa "Quyền riêng tư" và "Kiểm soát dòng tiền"
Các quốc gia áp dụng thành công CBDC (như Bahamas, Trung Quốc) đều sử dụng kiến trúc "Ẩn danh có kiểm soát" (Managed Anonymity). Các giao dịch vi mô hàng ngày được bảo mật thông tin cá nhân ở mức độ cao, trong khi các giao dịch quy mô lớn bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực nhận biết khách hàng (KYC), thẩm định nâng cao (EDD) nhằm phòng chống rửa tiền và tài trợ khủng bố (AML/CFT).
4. Nhận diện các điểm nghẽn trong pháp luật thực định Việt Nam
- Thẩm quyền phát hành: Luật Ngân hàng Nhà nước hiện hành chỉ quy định thẩm quyền phát hành tiền dưới hai hình thái truyền thống là tiền giấy và tiền kim loại.
- Quy chế phương tiện thanh toán: Thiếu khung khái niệm rõ ràng phân biệt giữa tiền điện tử (E-money gắn với tài khoản ngân hàng/ví điện tử), tiền kỹ thuật số pháp định (CBDC) và tài sản mã hóa phi tập trung.
- Khung pháp lý tài sản trong luật dân sự: Chưa có hướng dẫn cụ thể về việc xác định quyền sở hữu, thừa kế, cầm cố, thế chấp đối với tài sản được số hóa dưới dạng đơn vị CBDC.
Đóng góp khoa học và Hàm ý chính sách (Academic Contributions & Policy Implications)
Đóng góp về mặt lý luận khoa học
- Xây dựng định nghĩa khoa học chuẩn mực về pháp luật điều chỉnh tiền kỹ thuật số quốc gia, xác lập đối tượng, phạm vi và nguyên tắc điều chỉnh pháp lý trong kỷ nguyên số.
- Hoàn thiện hệ thống phân loại mô hình phát hành và cơ chế xác thực CBDC, cung cấp công cụ lý luận cho các nhà nghiên cứu luật học và kinh tế học tiền tệ tại Việt Nam.
Giá trị thực tiễn và gợi mở chính sách cho Việt Nam
- Hoàn thiện luật gốc về tiền tệ: Đề xuất bổ sung quy định về "Tiền kỹ thuật số quốc gia" vào Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam như một hình thái tiền tệ pháp định hợp pháp thứ ba bên cạnh tiền giấy và tiền kim loại.
- Thiết lập Khung thể chế thử nghiệm có kiểm soát (Regulatory Sandbox): Cho phép các NHTM và công ty Fintech tham gia thí điểm mô hình CBDC bán lẻ trong phạm vi địa lý và phân khúc khách hàng giới hạn trước khi mở rộng ra toàn quốc.
- Hiện đại hóa quy định về phòng, chống rửa tiền (AML/CFT): Xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật số về truy vết dòng tiền, chia sẻ dữ liệu giao dịch giữa NHTW và các định chế tài chính trung gian nhằm ngăn chặn các hành vi gian lận tài chính.
- Bảo đảm quyền riêng tư và an ninh mạng: Ban hành quy chế chặt chẽ về bảo vệ dữ liệu cá nhân của người sử dụng CBDC, xác định rõ trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi xảy ra sự cố kỹ thuật hoặc tấn công an ninh mạng.
Đối tượng thụ hưởng và Giá trị ứng dụng (Target Audience)
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tư pháp, Bộ Tài chính, Quốc hội): Cung cấp cơ sở lý luận vững chắc và bài học kinh nghiệm quốc tế phục vụ công tác soạn thảo, sửa đổi Luật Ngân hàng Nhà nước, các nghị định về thanh toán không dùng tiền mặt và chiến lược tài chính số quốc gia.
- Hệ thống Ngân hàng Thương mại & Tổ chức Fintech: Giúp các nhà quản trị ngân hàng nhận diện được vị trí, vai trò của định chế trung gian trong mô hình phân phối CBDC hai cấp, từ đó chuẩn bị hạ tầng công nghệ và kịch bản kinh doanh thích ứng.
- Giới nghiên cứu học thuật & Giảng viên Luật - Kinh tế: Là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật chuyên sâu về luật ngân hàng, luật tài chính quốc tế và các vấn đề pháp lý công nghệ tài chính mới nổi.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Điểm khác biệt cốt lõi nhất giữa CBDC và các loại tiền mã hóa như Bitcoin là gì?
CBDC là tiền pháp định do Ngân hàng Trung ương trực tiếp phát hành, đại diện cho nghĩa vụ nợ của Nhà nước và có giá trị ổn định tuyệt đối gắn liền với đồng nội tệ. Ngược lại, Bitcoin là tài sản ảo phi tập trung do tư nhân tạo ra qua thuật toán, không được nhà nước bảo chứng và giá trị biến động liên tục theo cung cầu thị trường.
2. Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận nào để đảm bảo tính phù hợp với thực tiễn Việt Nam?
Nghiên cứu áp dụng phương pháp luật so sánh có chọn lọc, tập trung vào hai nhóm: các quốc gia mới nổi có điều kiện kinh tế - xã hội tương đồng với Việt Nam đã phát hành CBDC (như Bahamas, Nigeria) để học tập quy trình triển khai, và các nền kinh tế lớn (như Trung Quốc, Thụy Điển, EU) để tiếp thu các chuẩn mực kỹ thuật - pháp lý tiên tiến.
3. Mô hình phân phối CBDC nào được nhóm tác giả khuyến nghị cho Việt Nam?
Nhóm nghiên cứu khuyến nghị áp dụng Mô hình CBDC bán lẻ hai cấp (Two-tier Retail CBDC). Trong mô hình này, Ngân hàng Nhà nước phát hành CBDC cho các ngân hàng thương mại, sau đó các ngân hàng thương mại và ví điện tử sẽ phân phối đến tay người dân, giúp tận dụng hệ thống hạ tầng sẵn có và tránh làm xáo trộn hệ thống ngân hàng hiện tại.
4. Bước đi lập pháp đầu tiên mà Việt Nam cần thực hiện là gì?
Bước đi tiên quyết là sửa đổi, bổ sung Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, chính thức thừa nhận hình thái kỹ thuật số của đồng Việt Nam (VND) bên cạnh tiền giấy và tiền kim loại, đồng thời trao quyền cho Ngân hàng Nhà nước trong việc quy định chi tiết quy chế phát hành, lưu thông và kiểm soát loại tiền này.
5. CBDC có làm mất đi tính ẩn danh và quyền riêng tư của người dân không?
Nghiên cứu đề xuất mô hình "Ẩn danh có kiểm soát". Với các giao dịch mua bán hàng ngày có giá trị nhỏ, người dùng được bảo vệ quyền riêng tư tối đa; chỉ những giao dịch chuyển tiền vượt hạn mức quy định mới cần đối chiếu định danh nhằm ngăn chặn tội phạm tài chính và rửa tiền.
Kết luận (Conclusion)
Báo cáo nghiên cứu khoa học cấp cơ sở của Trường Đại học Luật Hà Nội đã phân tích toàn diện các vấn đề lý luận, kỹ thuật và thực tiễn pháp lý xoay quanh tiền kỹ thuật số quốc gia (CBDC). Trong bối cảnh cuộc đua CBDC toàn cầu đang tăng tốc nhanh chóng, việc sớm chuẩn bị một lộ trình lập pháp rõ ràng, hiện đại và linh hoạt là yêu cầu cấp thiết để Việt Nam giữ vững chủ quyền tiền tệ, thúc đẩy tài chính toàn diện và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế số. Các cơ quan quản lý và nhà làm chính sách cần khẩn trương nghiên cứu, thể chế hóa các đề xuất của đề tài vào chương trình xây dựng luật trong thời gian tới.