Nghiên cứu thiết kế và chế tạo module xử lý bề mặt bằng công nghệ plasma ứng dụng vào quy trình sản xuất vỏ hộp sữa và nước ép trái cây đatn

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Nghiên cứu thiết kế và chế tạo module xử lý bề mặt bằng công nghệ plasma ứng dụng vào quy trình sản, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

97
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỒ ÁN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.3. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Cơ sở phương pháp luận

1.5.2. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể

1.6. Kết cấu của đồ án tốt nghiệp

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

2.1. Giới thiệu về Plasma

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.2. Giới thiệu về chung về bao bì

2.2.1. Khái niệm về bao bì

2.2.2. Vai trò, chức năng của bao bì

2.2.3. Vỏ hộp sữa và nước ép trái cây

2.3. Đặc tính của mô hình

2.4. Những nghiên cứu liên quan đến đề tài

2.5. Nghiên cứu về Phương pháp xử lý bề mặt bằng Công nghệ Plasma

2.5.1. Nguyên lý của Phương pháp xử lý bề mặt bằng Công nghệ Plasma

2.5.2. Khả năng xử lý bề mặt của Công nghệ Plasma

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

3.1. Các định nghĩa cơ bản

3.1.1. Ion hóa và năng lượng ion hóa

3.1.2. Bậc Ion hóa và phân loại Plasma

3.1.3. Bán kính nguyên tử

3.2. Sự tương tác giữa các hạt trong Plasma

3.2.1. Tiết diện hiệu dụng

3.2.2. Khoảng cách đường tự do trung bình

3.2.3. Tần số va chạm

3.2.4. Va chạm đàn hồi và không đàn hồi

3.2.5. Sự tạo H2O2 và gốc –OH

3.3. Các phản ứng trong xử lý Plasma

3.4. Năng lượng hấp thu bề mặt

3.4.1. Năng lượng hấp thu bề mặt trước khi xử lý

3.4.2. Năng lượng hấp thu bề mặt sau khi xử lý

4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ

4.1. Những yêu cầu cơ bản của đề tài

4.2. Phương án và giải pháp thực hiện

4.2.1. Phương án thiết kế

4.2.2. Thiết kế mô hình

4.2.3. Kết cấu bộ phận xử lý Plasma

4.2.3.1. Mô hình thiết kế
4.2.3.2. Thuyết minh sơ đồ thực nghiệm
4.2.3.3. Mô hình thực tế

4.2.4. Trình tự công việc tiến hành

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN

5.1. Cơ cấu định vị ống thạch anh

5.1.1. Số liệu ban đầu

5.1.2. Cơ cấu trượt cụm ống thạch anh vào hệ thống

5.1.2.1. Số liệu ban đầu

5.1.3. Tính toán chọn động cơ cho rulo chính

5.1.4. Tính toán bộ truyền đai

5.1.4.1. Chọn loại đai
5.1.4.2. Xác định số đai z
5.1.4.3. Xác định lực căn ban đầu và lực căn tác dụng lên trục

5.1.5. Thiết kế trục rulo chính

5.1.5.1. Chọn vật liệu
5.1.5.2. Xác định sơ bộ đường kính trục
5.1.5.3. Xác định khoảng cách giữa các gối đỡ và điểm đặt lực
5.1.5.4. Biểu đồ nội lực trục rulo chính

6. CHƯƠNG 6: CHẾ TẠO THỬ NGHIỆM

6.1. Bộ định vị ống thạch anh

6.2. Cơ cấu rãnh trượt

6.3. Rulo chính và khung hệ thống

6.3.1. Làm thí nghiệm

6.3.1.1. Tiến hành lắp hệ thống
6.3.1.2. Bố trí thí nghiệm
6.3.1.3. Thí nghiệm với mẫu giấy
6.3.1.4. Thí nghiệm với mẫu nhôm

6.4. Kết luận và kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Thiết kế module

Thiết kế module là bước đầu tiên trong quá trình nghiên cứu và phát triển hệ thống xử lý bề mặt bằng công nghệ plasma. Module này được thiết kế để xử lý bề mặt của các vật liệu như giấy và nhôm, nhằm tăng khả năng kết dính giữa các lớp vật liệu trong quy trình sản xuất vỏ hộp sữanước ép trái cây. Module bao gồm các thành phần chính như bộ tạo nguồn điện, cụm xử lý, trục rulo chính và khung đỡ. Quá trình thiết kế tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất xử lý, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo tính kinh tế.

1.1. Phương án thiết kế

Các phương án thiết kế được đưa ra dựa trên việc phân tích ưu nhược điểm của từng phương pháp. Phương án tối ưu được lựa chọn dựa trên tiêu chí hiệu suất xử lý, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Module được thiết kế để xử lý liên tục, đảm bảo tính ổn định và hiệu quả trong quy trình sản xuất.

1.2. Kết cấu module

Kết cấu của module bao gồm các ống thạch anh, điện cực và hệ thống điều khiển. Các ống thạch anh được sử dụng để tạo ra plasma, trong khi điện cực được thiết kế để điều chỉnh năng lượng plasma. Hệ thống điều khiển giúp điều chỉnh các thông số như điện áp, dòng điện và tần số để đạt hiệu quả xử lý tối ưu.

II. Chế tạo module

Chế tạo module là quá trình biến các thiết kế thành sản phẩm thực tế. Module được chế tạo với các vật liệu bền vững và có khả năng chịu nhiệt cao, đảm bảo độ bền và hiệu suất trong quá trình vận hành. Quá trình chế tạo bao gồm việc lắp ráp các thành phần như ống thạch anh, điện cực và hệ thống điều khiển. Sau khi lắp ráp, module được kiểm tra và hiệu chỉnh để đảm bảo hoạt động ổn định.

2.1. Lắp ráp module

Các thành phần của module được lắp ráp theo đúng thiết kế, đảm bảo độ chính xác và độ bền. Quá trình lắp ráp bao gồm việc định vị các ống thạch anh, lắp đặt điện cực và kết nối hệ thống điều khiển. Sau khi lắp ráp, module được kiểm tra để đảm bảo các thành phần hoạt động đồng bộ.

2.2. Hiệu chỉnh module

Sau khi lắp ráp, module được hiệu chỉnh để đảm bảo hoạt động ổn định. Các thông số như điện áp, dòng điện và tần số được điều chỉnh để đạt hiệu quả xử lý tối ưu. Quá trình hiệu chỉnh bao gồm việc thử nghiệm với các vật liệu khác nhau như giấy và nhôm để đánh giá hiệu suất xử lý.

III. Xử lý bề mặt bằng plasma

Xử lý bề mặt bằng plasma là quá trình sử dụng năng lượng plasma để làm sạch và tăng năng lượng bề mặt của vật liệu. Quá trình này giúp tăng khả năng kết dính giữa các lớp vật liệu trong quy trình sản xuất vỏ hộp sữanước ép trái cây. Plasma được tạo ra bằng cách ion hóa không khí, tạo ra các hạt mang điện tích có khả năng tương tác với bề mặt vật liệu. Quá trình xử lý được thực hiện liên tục, đảm bảo tính ổn định và hiệu quả.

3.1. Nguyên lý xử lý

Nguyên lý xử lý bề mặt bằng plasma dựa trên việc ion hóa không khí để tạo ra các hạt mang điện tích. Các hạt này tương tác với bề mặt vật liệu, làm sạch và tăng năng lượng bề mặt. Quá trình này giúp tăng khả năng kết dính giữa các lớp vật liệu, đảm bảo chất lượng sản phẩm.

3.2. Ứng dụng trong sản xuất

Xử lý bề mặt bằng plasma được ứng dụng trong quy trình sản xuất vỏ hộp sữanước ép trái cây. Quá trình này giúp tăng khả năng kết dính giữa các lớp vật liệu, đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm. Ngoài ra, công nghệ plasma còn giúp giảm thiểu sử dụng hóa chất, bảo vệ môi trường và tiết kiệm chi phí sản xuất.

IV. Ứng dụng trong sản xuất thực phẩm

Ứng dụng trong sản xuất thực phẩm của công nghệ plasma mang lại nhiều lợi ích về chất lượng và hiệu quả kinh tế. Công nghệ này được sử dụng để xử lý bề mặt của bao bì thực phẩm, đảm bảo an toàn vệ sinh và kéo dài thời gian sử dụng sản phẩm. Quy trình sản xuất vỏ hộp sữanước ép trái cây được cải thiện đáng kể nhờ việc áp dụng công nghệ plasma, giúp tăng khả năng kết dính giữa các lớp vật liệu và giảm thiểu sử dụng hóa chất.

4.1. Cải thiện chất lượng bao bì

Công nghệ plasma giúp cải thiện chất lượng bao bì thực phẩm bằng cách tăng khả năng kết dính giữa các lớp vật liệu. Quá trình xử lý bề mặt bằng plasma làm sạch và tăng năng lượng bề mặt, đảm bảo độ bền và an toàn vệ sinh của sản phẩm.

4.2. Tiết kiệm chi phí sản xuất

Việc áp dụng công nghệ plasma trong sản xuất bao bì thực phẩm giúp tiết kiệm chi phí sản xuất. Công nghệ này không sử dụng hóa chất, giảm thiểu chi phí mua và xử lý hóa chất. Ngoài ra, quá trình xử lý liên tục giúp tăng hiệu suất sản xuất, giảm thời gian và chi phí vận hành.

21/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu - Chương 2: Tổng quan nghiên cứu đề tài - Chương 3: Cơ sở lí thuyết - Chương 4: Phương hướng và các giải pháp - Chương 5: Đề xuất công nghê; tính toán, thiết kế 3 - Chương 6: Chế tao thử nghiêm, đánh giá Kết luận và kiến nghị. 4 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 2.1 Giới thiệu về Plasma 2.1 Lịch sử hình thành và phát triển Năm 1835, Michael Faraday (1791-1867) là người đầu tiên bắt đầu nghiên cứu để giải thích hiện tượng mẫu ánh sáng giống như sao chổi trên bề mặt cách điện sinh ra do sự phóng điện từ điện cực điểm. Các thí nghiệm của ông rất nổi tiếng và đã làm rõ nguồn gốc của luồng ánh sáng đó, luồng ánh sáng sau này được gọi là “trạng thái thứ tư” của vật chất, trạng thái plasma khí. Khi đưa điện áp vào hai đầu điện cực trong một phần ống thủy tinh có hút chân không yếu, Sir William Cropkes (1832- 1919), một nhà khoa học người Anh, đã quan sát thấy lớp sáng này và đặt tên cho nó là “Trạng thái thứ tư”.

Ông viết: “Những hiện tượng xảy ra trong ống chân không đã mở ra cho khoa học vật lý một thế giới mới, thế giới mà trong đó vật chất có thể tồn tại ở trạng thái thứ tư”. Sau đó, các nghiên cứu của ông đã đưa ra tiền đề chính xác về thực trạng trong ống đã sản sinh các hạt mang điện tích là ion. Năm 1857, Werner von Siemens, một kỹ sư người Đức, đã phát minh và được nhận bằng sáng chế về công nghệ ứng dụng đầu tiên của plasma khí. Năm 1897, dựa vào nội dung công trình được giải thưởng Nobel về điện tử của J.Thomson (1856-1940), một giáo sư của Đại học Cambridge, viết về bản chất của nguyên tử có cấu tạo từ điện tử và ion, các nhà khoa học đã giải thích được plasma bao gồm điện tử và ion.

Năm 1902, nhà vật lý học người Đức Johannes Stark đã đúc kết và cho ra đời cuốn sách “Điện trong các chất khí” (Die Elektrizitaet in Gasen), được coi là cuốn sách lý thuyết đầu tiên đầy đủ nhất về vật lý khí tích điện (hình 1. Năm 1919 ông được nhận giải Nobel về Vật lý. Năm 1923, nhà bác học Irving Langmuir (1881-1957), sau này được giải thưởng Nobel về Hóa học vào năm 1932, khám phá ra “dao động plasma” trong chất khí được ion hóa và năm 1928 ông là người đầu tiên chính thức đưa ra thuật ngữ “plasma” cho ngành vật lý.1 a) Irving Langmuir đạt Giải Nobel Hóa học năm 1932 b) Johannes Stark đạt Giải Nobel Vật lý năm 1919 Hình 2.2 Bìa cuốn sách “Điện trong các chất khí” của J.Stark Trong những năm 1920 và 1930, do một số nhu cầu thực tiễn đặc biệt, một số nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu những vấn đề mà ngày nay ta gọi là “vật lý plasma”. Các nghiên cứu đó tập trung tìm hiểu về:  Ảnh hưởng của các hạt ion plasma đến sự truyền sóng radio ngắn;  Ống điện tử khí dùng cho chỉnh lưu, tách sóng, công tắc, bộ ổn định điện 6 áp… trong lĩnh vực công nghệ điện tử.

Vào đầu những năm 1940, Hannes Alfvén đã phát triển lý thuyết về sóng thuỷ từ (hydromagnetic wave), hiện nay được gọi là sóng Alfvén và cho rằng sóng này rất quan trọng trong plasma vật lý vũ trụ. Tiếp sau đó, trong xu hướng nghiên cứu plasma trên thế giới, đã xuất hiện ngày càng nhiều các công trình nghiên cứu về plasma không gian, ví dụ nghiên cứu về các loại plasma sinh ra gần Trái Đất như chớp, cực quang…, nghiên cứu dùng in-situ plasma để đo từ trường Trái Đất, nghiên cứu gió Mặt trời, hào quang Mặt Trời… Trong những năm 1990, bắt đầu có những nghiên cứu về plasma bụi. Cũng trong hai thập kỷ 1980 và 1990, plasma-không trung tính được quan tâm. Cả plasma bụi và plasma không trung tính đều được coi là những trạng thái kỳ lạ của vật chất vì loại plasma này có một số đặc tính nào đó giống như một chất rắn (ví dụ tạo thành cấu trúc quasi-crystalline).

Những quốc gia đã có công đóng góp chính vào sự hình thành và phát triển khoa học plasma là Đức, Anh, Mỹ, Liên Xô cũ. Tuy nhiên, không thể không kể đến nhiều quốc gia khác như Pháp, Ý, Nga, Nhật, Hàn Quốc. đã sử dụng nhiều plasma trong các kỹ thuật hiện đại và nhờ đó thúc đẩy khoa học và công nghệ plasma tiếp tục phát triển.2 Sơ nét về Công nghệ Plasma (a) (b) Hình 2.3 a) Plasma tự nhiên; b) Plasma nhân tạo Plasma là trạng thái thứ tư của vật chất (các trạng thái khác là rắn, lỏng, khí) trong đó các chất bị ion hóa mạnh. Đại bộ phận phân tử hay nguyên tử chỉ còn lại hạt nhân, các electron chuyển động tương đối tự do giữa các hạt nhân.

Plasma không phổ biến trên Trái Đất tuy nhiên trên 99% vật chất trong vũ trụ tồn tại dưới dạng plasma, vì thế trong bốn trạng thái vật chất, plasma được xem như trạng thái đầu tiên trong vũ trụ.4 Sự thay trạng thái vật chất theo nhiệt độ Nếu sự ion hóa được xảy ra bởi việc nhận năng lượng từ các dòng vật chất bên ngoài, như từ các bức xạ điện từ thì plasma còn gọi là plasma nguội. Thí dụ như đối với hiện tượng phóng điện trong chất khí, các electron bắn từ catod ra làm ion hóa một số phân tử trung hòa. Các electron mới bị tách ra chuyển động nhanh trong điện trường và tiếp tục làm ion hóa các phân tử khác. Do hiện tượng ion hóa mang tính dây chuyền này, số đông các phân tử trong chất khí bị ion hóa, và chất khí chuyển sang trạng thái plasma.

Trong thành phần cấu tạo loại plasma này có các ion dương, ion âm, electron và các phân tử trung hòa. Nếu sự ion hóa xảy ra do va chạm nhiệt giữa các phân tử hay nguyên tử ở nhiệt độ cao thì plasma còn gọi là plasma nóng. Khi nhiệt độ tăng dần, các electron bị tách ra khỏi nguyên tử, và nếu nhiệt độ khá lớn, toàn bộ các nguyên tử bị ion hóa. Ở nhiệt độ rất cao, các nguyên tử bị ion hóa tột độ, chỉ còn các hạt nhân và các electron đã tách rời khỏi các hạt nhân.

Nhờ vào các đặc tính đặc biệt của Plasma (năng lượng động lực học của chùm hạt electron, các tia UV được tạo ra, các hạt mang điện tích) ở nhiệt độ thấp được ứng dụng trong việc xử lý nước thải, xử lý bề mặt. Trong ứng dụng Plasma để xử lý bề mặt, Plasma được tạo ra dưới dạng các ion phân tử được phun trực tiếp lên bề mặt nhựa, những electron ở cực dương sẽ được phóng vào màng nhựa tạo một lớp nhẵn nơi đó các vết mực sẽ được lấp phủ lên tạo ra sự liên kết tốt giữa lớp mực in và màng nhựa. Ngoài ra, công nghệ Plasma nhiệt độ thấp còn được sử dụng để khử trùng các dụng cụ nha khoa, cũng như các dụng cụ y tế khác.2 Giới thiệu về chung về bao bì 2.1 Khái niệm về bao bì Bao bì là một loại sản phẩm công nghiệp đặc biệt được dùng để bao gói và chứa đựng, nhằm bảo vệ giá trị sử dụng của hàng hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển, xếp dỡ, bảo quản và tiêu thụ sản phẩm.2 Vai trò, chức năng của bao bì Bao bì có rất nhiều chức năng khác nhau, dưới đây là một vài chức năng chính: - Bảo vệ sản phẩm Bao bì là một loại sản phẩm công nghiệp đặc biệt được dùng để bao gói và chứa đựng, nhằm bảo vệ giá trị sử dụng của hàng hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển, xếp dỡ, bảo quản và tiêu thụ sản phẩm.5 Bao bì giúp bảo vệ sản phẩm - Chức năng ngăn cách Hình 2.6 Bao bì giúp ngăn cách với môi trường bên ngoài 9 - Giúp vận chuyển dễ dàng hơn - Truyền tải thông tin Một trong những chức năng cơ bản và cổ xưa nhất của bao bì là để truyền tải thông tin. Những thông tin được in ấn trên bao bì bao gồm cả những thông tin bắt buộc hoặc không bắt buộc như: tên sản phẩm, thành phần cấu tạo, công dụng, chức năng, thông tin nhà sản xuất, hạn sử dụng… Hình 2.7 Bao bì, nhãn mác giúp cung cấp thông tin sản phẩm chi tiết 2.1 Căn cứ vào vai trò trong lưu thông: - Bao bì trong (bao bì thương phẩm): là bao bì dùng để đóng gói sơ bộ và trực tiếp hàng hóa; công dụng của nó là để bảo vệ hàng hóa như chống ẩm, chống chấn động, ngăn cách với các mùi vị khác… - Bao bì ngoài (bao bì vận chuyển): là bao bì dùng cho việc vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ, nó có tác dụng bảo vệ nguyên vẹn hàng hóa về số lượng và chu kỳ trong quá trình vận chuyển.

- Bao bì ở giữa (vật liệu đệm lót): là loại bao bì đặt giữa bao bì trong và bao bì ngoài như: rơm, giấy, phoi bào… 2.2 Căn cứ vào số lần sử dụng: - Bao bì sử dụng một lần: giấy, nilon, thủy tinh… 10 - Bao bì sử dụng nhiều lần: bình chứa, bình nén, container… 2.3 Căn cứ theo đặc tính chịu nén: - Bao bì cứng: là những loại bao bì không thay đổi hình dáng trong quá trình vận chuyển. - Bao bì mềm: là loại bao bì dễ biến dạng khi có tác dụng của ngoại lực từ bên ngoài hay tải trọng của sản phẩm từ bên trong. (VD: bao bì dạng vải, gai, nilon…) - Bao bì nửa cứng: là loại bao bì có đầy đủ tính bền chắc trong một mức độ nhất định nhưng nó vẫn có thể bị biến dạng khi chịu tác động của trọng tải, lực va đập khi vận chuyển, xếp dỡ.4 Căn cứ theo tính chuyên môn hóa: - Bao bì thông dụng: là loại bao bì chứa đựng được nhiều loại hàng, hoặc sau khi chứa đựng loại hàng này lại có thể được sử dụng để chứa đựng hàng hóa khác, hoặc chính hàng hóa đó trong nhiều lần. - Bao bì chuyên dụng: là bao bì chuyên dùng để chứa đựng một loại sản phẩm nhất định, nó thường có hình dạng, kích thước, kết cấu phù hợp với loại sản phẩm mà nó chứa đựng, cũng như tính chất cơ lý hóa và trạng thái làm việc.5 Căn cứ theo vật liệu chế tạo: - Bao bì bằng gỗ: loại này khá phổ biến và nó đáp ứng được yêu cầu vận chuyển, có nhiều ưu điểm như dễ sản xuất, dễ sử dụng, tương đối bền, có thể sử dụng nhiều lần.

Nhược điểm là dễ cháy, chống ẩm kém.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Thiết kế và chế tạo module xử lý bề mặt bằng plasma cho sản xuất vỏ hộp sữa và nước ép trái cây là một tài liệu chuyên sâu về việc ứng dụng công nghệ plasma trong quy trình sản xuất bao bì thực phẩm. Tài liệu này tập trung vào việc thiết kế và chế tạo một module xử lý bề mặt, giúp cải thiện chất lượng và độ bền của vỏ hộp, đồng thời đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Công nghệ plasma không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn giảm thiểu tác động môi trường, mang lại lợi ích kinh tế và kỹ thuật đáng kể cho các doanh nghiệp trong ngành bao bì.

Để hiểu rõ hơn về các giải pháp công nghệ trong sản xuất, bạn có thể tham khảo Luận văn tốt nghiệp hệ thống pha trộn chiết rót đóng nắp và đếm số lượng sản phẩm, nơi cung cấp cái nhìn toàn diện về quy trình tự động hóa trong sản xuất. Ngoài ra, Báo cáo tốt nghiệp thực trạng và đề xuất biện pháp nâng cao hiệu quả sản xuất sản phẩm osc tại công ty tnhh mtv công nghệ eb việt nam sẽ giúp bạn khám phá các phương pháp tối ưu hóa hiệu suất sản xuất. Cuối cùng, Đồ án thiết kế hệ thống công nghiệp cải tiến dây chuyền sản xuất sử dụng phần mềm mô phỏng arena là một tài liệu hữu ích để hiểu cách ứng dụng công nghệ mô phỏng trong cải tiến quy trình sản xuất.