Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trước thực trạng suy giảm các nguồn năng lượng hóa thạch và yêu cầu cấp bách về bảo vệ môi trường, ngành công nghiệp ô tô toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ sang các dòng phương tiện không phát thải. Theo số liệu thống kê được tác giả viện dẫn, mức tiêu thụ dầu mỏ toàn cầu đạt khoảng 35,5 tỷ thùng mỗi năm (tương đương 97 triệu thùng/ngày), dự báo trữ lượng dầu mỏ chỉ còn đủ khai thác trong khoảng gần 50 năm, khí đốt tự nhiên khoảng 53 năm và than đá khoảng 114 năm. Tại Việt Nam, khí thải từ phương tiện giao thông đường bộ là tác nhân hàng đầu gây ô nhiễm không khí đô thị, chiếm tới 70% tổng lượng bụi và khí độc hại.

Trong xu thế đó, VinFast đã thương mại hóa mẫu ô tô điện đầu tiên tại Việt Nam mang mã hiệu VF e34. Tuy nhiên, việc tiếp cận công nghệ hệ thống truyền động điện (Electric Drive System – EDS) và các khối tích hợp công suất cao như cụm 3 trong 1 (gồm bộ biến đổi DC-DC, bộ sạc tích hợp OBC và bộ phân phối nguồn PDU) trong các cơ sở đào tạo kỹ thuật còn nhiều rào cản. Phần lớn tài liệu và thiết bị giảng dạy tại các trường đại học, cao đẳng nghề mới chỉ dừng lại ở các mô hình lý thuyết, bản vẽ 2D hoặc phần mềm mô phỏng tĩnh, thiếu hụt mô hình vật lý trực quan bóc tách kết cấu thật để phục vụ sinh viên thực hành tháo lắp và đo kiểm.

Xuất phát từ thực tế đào tạo ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, đồ án tốt nghiệp của tác giả Lê Bảo Hưng và Nguyễn Thế Vinh (dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thành Tuyên) được triển khai nhằm thực hiện bốn nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu nguyên lý hoạt động và cấu tạo của hệ thống truyền động điện (EDS) trên xe ô tô điện VinFast VF e34.
  2. Thực hiện quá trình tháo lắp, khảo sát từng chi tiết cơ khí và điện tử trên cụm động cơ thực tế.
  3. Thiết kế mô hình không gian ba chiều (3D) các bộ phận chính của hệ thống EDS bằng phần mềm SolidWorks.
  4. Thi công mô hình dạy học cắt bổ trực quan, tích hợp cơ cấu truyền động phụ trợ nhằm minh họa nguyên lý làm việc và xây dựng các bài tập thực hành đo kiểm.

Đối tượng nghiên cứu trọng tâm là cụm hệ thống truyền động điện EDS của xe VinFast VF e34, bao gồm: động cơ điện kéo xoay chiều ba pha, hộp số giảm tốc tích hợp bộ vi sai, bộ điều khiển động cơ (MCU) và khối tích hợp công suất 3in1. Phạm vi không gian nghiên cứu gắn liền với thiết bị thực tế của dòng xe VinFast VF e34 tại xưởng thực hành Khoa Cơ khí Động lực, kết hợp khảo sát các linh kiện điều khiển phụ trợ có sẵn trên thị trường kỹ thuật Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, đề tài dựa trên lý thuyết máy điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu (Permanent Magnet Synchronous Motor – PMSM), trọng tâm là cấu trúc động cơ nam châm vĩnh cửu đặt bên trong rotor (Interior Permanent Magnet – IPM) kết hợp rotor cực lồi và stator quấn dây phân tán nhằm tạo ra suất điện động ngược (back-EMF) dạng hình sin. Nghiên cứu sử dụng các định luật điện từ học kinh điển (định luật Ampere, định luật cảm ứng Faraday, quy tắc bàn tay trái Fleming) để giải thích cơ chế sinh mô-men từ thông và mô-men từ trở, cùng mối quan hệ đồng bộ giữa tần số dòng điện stato $f$, số cặp cực $p$ và tốc độ quay từ trường $N_s$: $$N_s = \frac{60f}{p}$$

Đồng thời, đồ án vận dụng lý thuyết biến đổi điện tử công suất (nghịch lưu cầu 3 pha điều khiển vector FOC, chuyển đổi DC-DC kiểu Buck/Boost) và hệ thống phân loại đầu cực theo tiêu chuẩn Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế (IEC 60034-8) cho ba pha cao áp U, V, W.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết tổng quan và thực nghiệm kỹ thuật:

  • Phương pháp tổng quan tài liệu: Khảo sát và tổng hợp tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất VinFast, JEEPOWER Technology, cùng các công bố khoa học quốc tế về mô phỏng thời gian thực HIL (Hardware-in-the-Loop) trên nền tảng RT-LAB, FPGA (QiuHuaJing et al., 2013; Scheer et al., 2022) và mạng nơ-ron sâu dự đoán mô-men (Mei et al., 2024).
  • Phương pháp thực nghiệm kỹ thuật: Thực hiện tháo rã cơ học toàn bộ cụm EDS thực tế; đo đạc thông số kích thước cơ khí; đo kiểm điện trở thuần, điện trở cách điện các cuộn dây pha và cảm biến góc quay Resolver; khảo sát sơ đồ chân IC điều khiển trên mạch MCU và PDU.
  • Phương pháp thiết kế và chế tạo: Sử dụng phần mềm CAD SolidWorks để dựng lại mô hình hình học 3D; ứng dụng công nghệ gia công cơ khí (cắt phay vỏ hợp kim nhôm, hàn kết cấu khung giá đỡ) và tích hợp hệ thống truyền động phụ học tập.

Nguồn dữ liệu của đồ án bao gồm: thông số kỹ thuật thực nghiệm đo trực tiếp từ cụm động cơ VinFast VF e34; sơ đồ mạch điện hệ thống truyền động xe VF e34; tài liệu tra cứu linh kiện bán dẫn công suất của Infineon, NXP, Altera; và dữ liệu vận hành do xưởng thực nghiệm cung cấp.

Thiết kế và triển khai

Do tính chất của đồ án là chế tạo sa bàn kỹ thuật phục vụ đào tạo, nhóm tác giả đã thiết kế và triển khai mô hình học cụ thông qua ba giai đoạn kỹ thuật:

1. Mô hình hóa hình học bằng phần mềm SolidWorks

Từ số liệu đo kiểm thực tế khi rã động cơ, nhóm tác giả tiến hành dựng hình chi tiết 3D trên phần mềm SolidWorks:

  • Dựng hình vỏ Stator và lõi Stator cuộn dây phân tán; Rotor nam châm chìm nhiều cực lồi cùng trục sơ cấp.
  • Thiết kế cụm hộp số giảm tốc gồm trục sơ cấp nối trực tiếp rotor, trục trung gian, bánh răng dẫn động trung gian và cụm bánh răng vi sai ăn khớp bán trục cầu trước.
  • Thiết kế khung đỡ bằng thép định hình chịu tải, tích hợp các giá treo định vị động cơ, vị trí gá cụm MCU phía trên vỏ động cơ và cụm hộp 3in1 ở vị trí đối xứng.

2. Gia công cắt bổ và kết cấu cơ khí sa bàn

Nhằm mục đích quan sát trực quan các chi tiết chuyển động kín bên trong mà cấu trúc nguyên bản không thể nhìn thấy:

  • Nhóm tiến hành phay cắt chọn lọc phần vỏ nhôm của động cơ tại ba vị trí trọng yếu: đầu vào của mô-tơ (khu vực Stator và Rotor), đầu ra mô-tơ, và phần thân vỏ bao quanh cụm bánh răng vi sai. Mảnh thân vỏ cắt ra được xử lý cạnh mép bảo đảm an toàn khi thao tác.
  • Lắp đặt một mô-tơ giảm tốc phụ trợ (sử dụng nguồn điện dân dụng thông qua hộp điều chỉnh tốc độ) liên kết đồng trục với trục động cơ chính thông qua khớp nối mềm và tấm la định vị bắt bu-lông vào vỏ máy. Hệ thống này cho phép dẫn động toàn bộ cơ cấu Rotor, hộp số và vi sai quay chậm ở dải tốc độ thấp, giúp người học quan sát trực tiếp sự ăn khớp cơ học khi không cần đóng điện cao áp.

3. Thiết kế hệ thống đo kiểm điện tử và bài tập thực hành

Để phục vụ chẩn đoán kỹ thuật, các đường dây tín hiệu và giắc nối từ bên trong được đưa ra các cọc đấu dây hoặc giữ nguyên giắc cắm tiêu chuẩn, phục vụ các quy trình đo kiểm:

  • Kiểm tra điện trở cách điện giữa các cặp cuộn dây pha U-V, V-W, U-W bằng đồng hồ Megaohmmeter ở cấp điện áp an toàn.
  • Kiểm tra điện trở cuộn dây kích từ sơ cấp, cuộn Sine và cuộn Cosine của cảm biến vị trí Rotor (Resolver).
  • Khảo sát các cổng chức năng của khối 3in1 (cổng sạc nhanh FC, cổng ắc quy BAT, cổng giao tiếp điện áp thấp LVC, cổng ra điều hòa AC).
  • Kiểm tra điện trở tiếp điểm và cuộn hút của các rơ-le cao áp DC+ và DC- bên trong bộ phân phối nguồn PDU.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN ĐỀ TÀI

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu phương tiện giao thông xanh trong bối cảnh cạn kiệt tài nguyên hóa thạch và ô nhiễm không khí tại các đô thị Việt Nam. Tác giả tổng thuật tình hình nghiên cứu mô hình động cơ PMSM phục vụ đào tạo trên thế giới (từ các hệ thống HIL của QiuHuaJing, Viện Công nghệ Trung Quốc đến các mô hình mô phỏng FPGA của Scheer và mạng nơ-ron của Mei) và chỉ ra khoảng trống đào tạo thực tế tại Việt Nam: các trường kỹ thuật chủ yếu dạy lý thuyết hoặc mô phỏng phần mềm, thiếu mô hình vật lý bóc tách của các dòng xe thương mại nội địa như VinFast VF e34. Từ đó, chương xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp thực hiện và cấu trúc 6 chương của đồ án.

CHƯƠNG 2. GIỚI THIỆU VỀ Ô TÔ ĐIỆN

Chương này khái quát tiến trình lịch sử phát triển của xe điện từ thế kỷ 19 (phát minh cảm ứng của Michael Faraday năm 1831, xe điện của Ányos Jedlik năm 1828, Robert Davidson năm 1838, Thomas Parker năm 1884, kỷ lục tốc độ 105,88 km/h của Camille Jenatzy năm 1899) đến giai đoạn hồi sinh sau khủng hoảng dầu mỏ thập niên 1970 và sự phát triển của các dòng xe hiện đại (GM EV1, Toyota Prius, Tesla Roadster, Nissan Leaf). Tiếp đó, chương phân tích lịch sử hình thành VinFast từ năm 2017 và dòng xe điện thương mại VF e34 ra mắt năm 2021 (kích thước tổng thể 4300 x 1768 x 1613 mm, khối lượng bản thân 1490 kg). Tác giả phân tích cấu tạo tổng quan của xe điện (ắc-quy phụ 12V, cổng sạc, DC/DC converter, motor kéo, OBC, bộ điều khiển công suất, hệ thống quản lý nhiệt) và so sánh đặc tính kỹ thuật của năm loại động cơ điện phổ biến: động cơ một chiều (DC), động cơ không đồng bộ (IM), động cơ từ trở chuyển mạch (SRM), động cơ một chiều không chổi than (BLDC) và động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM), qua đó khẳng định tính ưu việt của PMSM kiểu cực chìm (IPM) trên ô tô du lịch.

CHƯƠNG 3. TÌM HIỂU CHI TIẾT EDS VÀ HỘP 3IN1

Nội dung chương 3 đi sâu phân tích cấu trúc phần cứng của hệ thống truyền động điện xe VF e34. Hệ thống EDS nặng 90,6 kg gồm motor điện 3 pha công suất cực đại 110 kW (mô-men xoắn cực đại 242 Nm tại 4500 rpm, đạt dải phẳng từ 0–4000 rpm), hộp số giảm tốc tích hợp vi sai và bộ điều khiển động cơ MCU. Tác giả làm rõ cấu trúc rotor nam châm chìm (IPM) tích hợp cực lồi, stator cuộn dây phân tán, cảm biến góc quay Resolver (gồm cuộn sơ cấp, cuộn sin và cos), cảm biến nhiệt độ PTC, và cơ cấu phanh đỗ xe điện tử EPP điều khiển bởi hộp PCU. Đối với bộ điều khiển MCU do JEEPOWER sản xuất, tác giả bóc tách bo mạch điện tử, xác định vi xử lý điều khiển động cơ Infineon TriCore TC275x, IC logic khả trình Altera MAX V CPLD, 6 module đóng cắt công suất IGBT đi kèm mạch kích driver Infineon 1EDI2002AS, và chip phụ trách biến tần NXP S9KEA128P80M48SF0. Khối 3in1 được khảo sát chi tiết với ba chức năng: mạch hạ áp DC-DC converter, bộ sạc On-Board Charger (OBC) và khối phân phối điện PDU chứa các rơ-le cao áp chịu dòng lớn.

CHƯƠNG 4. MÔ PHỎNG VÀ THIẾT KẾ MÔ HÌNH BẰNG SOLIDWORKS

Chương 4 mô tả quy trình thiết kế cơ khí 3D phục vụ chế tạo sa bàn. Từ kích thước thu thập được qua tháo rã, tác giả xây dựng bản vẽ chi tiết các bộ phận: vỏ stato, lõi stato, trục rotor, bánh răng sơ cấp, trục trung gian, bánh răng truyền động vi sai và vỏ hộp giảm tốc. Tác giả tiến hành lắp ráp ảo (Assembly) toàn bộ hệ thống động cơ – hộp số để kiểm tra khe hở ăn khớp hình học, sau đó tính toán thiết kế kết cấu khung giá đỡ thép hộp chịu lực có bánh xe di động, bố trí vị trí đặt cụm EDS, hộp MCU và hộp 3in1 đảm bảo góc quan sát và độ vững chãi cơ học.

CHƯƠNG 5. THI CÔNG VÀ LẮP RÁP MÔ HÌNH ĐỘNG CƠ

Chương 5 ghi lại quy trình công nghệ chế tạo mô hình thực tế. Quá trình bắt đầu từ các bước tháo rã an toàn: tháo đường nước làm mát, hộp PCU, dây dẫn cao áp 3 pha U-V-W, mở nắp hộp số, tháo cụm bánh răng vi sai, bánh răng trung gian, nắp đậy rotor, cảm biến góc quay Resolver và rút rotor ra khỏi stator. Tác giả thực hiện cắt bổ các cửa sổ quan sát trên vỏ nhôm động cơ và nắp hộp số, chế tạo hệ gá liên kết mô-tơ điện giảm tốc ngoài qua khớp nối mềm để dẫn động cơ cấu quay biểu diễn. Cuối cùng, chương xây dựng hệ thống bài tập thực hành trên mô hình gồm: kiểm tra điện trở cuộn dây Resolver, đo kiểm điện trở cảm biến nhiệt độ PTC, kiểm tra điện trở tiếp xúc và cách điện các cặp dây pha cao áp, đo kiểm tra thông số các chân kích IGBT trong MCU, đo kiểm tra điện áp và điện trở cuộn hút rơ-le trong khối PDU và mạch khóa số P của cụm PCU.

CHƯƠNG 6. KẾT LUẬN

Chương tổng kết toàn bộ kết quả thực hiện của đồ án so với mục tiêu đề ra ban đầu, nêu bật các sản phẩm cơ khí và tài liệu đã hoàn thành, đồng thời trình bày các hạn chế trong quá trình thực hiện và gợi mở hướng phát triển đề tài cho các khóa sinh viên kế tiếp.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã khảo sát và thu thập đầy đủ bảng thông số kỹ thuật của hệ thống động cơ điện và khối biến tần trên xe VinFast VF e34 như sau:

Thông số kỹ thuật Giá trị thực tế trên VinFast VF e34
Mã hiệu / Loại động cơ VFAAGB / PMSM (Interior Permanent Magnet - IPM)
Phương pháp làm mát Dung dịch làm mát chuyên dụng
Dải điện áp làm việc 300 – 470 V
Công suất cực đại / Tốc độ 110 kW tại 4500 rpm
Công suất định mức 70 kW
Mô-men xoắn cực đại / Tốc độ 242 Nm tại 4500 rpm (đạt phẳng từ 0 – 4000 rpm)
Mô-men xoắn định mức 149 Nm
Tốc độ quay tối đa 16000 rpm
Hiệu suất động cơ 97% (ở 8000 rpm, 116 Nm); 94,7% (16000 rpm, 74,5 Nm); 86,7% (5500 rpm, 240 Nm)
Khối lượng cụm EDS 90,6 kg
Biến tần kéo (Traction Inverter) JEEPOWER (Shanghai) model El09
Vi xử lý điều khiển động cơ MCU Infineon AURIX TC275x
IC logic khả trình Altera MAX V CPLD V3
IC lái cổng công suất Infineon 1EDI2002AS (điều khiển 6 module IGBT)
Vi xử lý bộ biến tần Inverter NXP S9KEA128P80M48SF0
Cảm biến vị trí trục động cơ Resolver (cuộn kích từ sơ cấp, hai cuộn thứ cấp Sin - Cos)
Cảm biến nhiệt độ động cơ Cảm biến điện trở nhiệt PTC

Về mặt giải pháp kỹ thuật, đồ án đã chế tạo thành công một mô hình thực nghiệm học tập hoàn chỉnh:

  • Cắt bổ vỏ kim loại chính xác tại ba khoang chính (đầu vào stator, đầu ra truyền động và cụm vi sai), cho phép sinh viên quan sát trực tiếp mặt cắt cuộn dây phân tán, kết cấu rotor nam châm chìm và sự ăn khớp của các cặp bánh răng giảm tốc.
  • Tích hợp cụm mô-tơ giảm tốc ngoài có điều chỉnh tốc độ, giải quyết bài toán vận hành an toàn trong lớp học: hệ thống cơ khí quay trơn tru mà không cần cấp nguồn điện động lực cao áp nguy hiểm (300–470V).
  • Đóng góp tập tài liệu kỹ thuật về quy trình tháo rã chi tiết từng bước, sơ đồ chân kết nối của giắc LVC, giắc MCU, cổng phân phối PDU, và bộ bài tập đo kiểm thông số thực nghiệm (điện trở Resolver, cách điện pha U-V-W, tình trạng bán dẫn IGBT). Đây là tài liệu thực hành chuyên sâu đầu tiên về cụm EDS VF e34 được biên soạn tại trường.

So với các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào lập trình thuật toán điều khiển FOC hoặc mô phỏng HIL trên máy tính với chi phí phần cứng FPGA đắt đỏ, đồ án này tạo ra sản phẩm học cụ vật lý có tính ứng dụng trực tiếp vào chương trình đào tạo kỹ thuật ô tô, kết hợp được việc trực quan hóa cơ khí với thực hành chẩn đoán hệ thống điện xe điện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào nội dung đồ án, các hạn chế và hướng mở nghiên cứu được xác định:

  • Hạn chế: Động cơ được dẫn động chuyển động bằng mô-tơ giảm tốc phụ trợ bên ngoài chỉ nhằm mục đích minh họa cơ học, chưa thể vận hành tự thân bằng nguồn điện cao áp thật của xe hoặc nguồn pin mô phỏng do yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn điện áp cao (400V) trong xưởng thực hành. Việc giao tiếp mạng điều khiển Powertrain CAN (PT-CAN) giữa MCU, VCU và hộp 3in1 chưa được giải mã hoàn toàn để kích hoạt hệ thống chạy độc lập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu giải mã bản tin CAN trên mạng PT-CAN để có thể điều khiển trực tiếp biến tần MCU và hộp số P; thiết kế bộ nguồn DC cao áp an toàn có giới hạn dòng hoặc xây dựng mô hình giả lập tín hiệu bàn đạp ga/tín hiệu VCU để kích hoạt biến tần điều khiển động cơ tự quay ở dải điện áp thấp; tích hợp các hộp tạo pan lỗi giả lập để sinh viên thực hành chẩn đoán lỗi truyền thông và cảm biến.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Cơ điện tử, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa: Dùng làm giáo trình thực hành, hướng dẫn thí nghiệm tháo lắp hệ thống truyền lực ô tô điện và khảo sát kết cấu máy điện PMSM.
  • Người thực hiện các đề tài nghiên cứu về xe điện: Tham khảo dữ liệu thực nghiệm về cấu tạo hộp số giảm tốc, thông số cuộn dây cảm biến Resolver, sơ đồ nguyên lý mạch phân phối PDU và cấu trúc phần cứng vi điều khiển (Infineon TC275x, CPLD MAX V, driver 1EDI2002AS) trên bộ nghịch lưu công suất thương mại.
  • Các xưởng chế tạo mô hình thiết bị đào tạo nghề: Tham khảo phương án cắt bổ cơ khí vỏ nhôm động cơ, kết cấu khung đỡ chịu lực và phương pháp dẫn động an toàn bằng mô-tơ giảm tốc phụ trợ.

Câu hỏi thường gặp

1. Động cơ điện trên xe VinFast VF e34 sử dụng loại động cơ nào và có kết cấu Stator, Rotor ra sao?
Động cơ mang mã hiệu VFAAGB, thuộc dòng động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) kiểu nam châm đặt bên trong lõi rotor (IPM) tích hợp rotor cực lồi. Phần Stator của động cơ sử dụng loại cuộn dây phân tán, tạo ra suất điện động ngược (back-EMF) dạng hình sin giúp giảm thiểu tổn hao sóng hài và tăng hiệu suất vận hành so với cuộn dây tập trung.

2. Thông số công suất, mô-men xoắn và dải điện áp làm việc của cụm EDS xe VF e34 là bao nhiêu?
Theo số liệu kỹ thuật trong đồ án, động cơ làm việc trong dải điện áp từ 300 V đến 470 V. Công suất định mức đạt 70 kW, công suất tối đa đạt 110 kW tại 4500 rpm. Mô-men xoắn định mức là 149 Nm, mô-men xoắn cực đại đạt 242 Nm tại 4500 rpm (duy trì mức mô-men cực đại trong dải tốc độ từ 0 đến 4000 rpm). Tốc độ quay tối đa của động cơ đạt 16000 rpm.

3. Khối 3in1 trên xe VinFast VF e34 gồm những thành phần nào và chức năng của từng khối là gì?
Khối 3in1 tích hợp ba bộ phận:

  • DC-DC Converter: Biến đổi điện áp cao từ pin động lực (275–470 VDC) xuống điện áp thấp 12V để nạp ắc-quy phụ và nuôi mạng điện điều khiển xe.
  • Onboard Charger (OBC): Bộ sạc tích hợp chuyển đổi dòng xoay chiều AC (90–265 VAC) từ nguồn sạc bên ngoài thành dòng một chiều DC để nạp vào pin cao áp.
  • Power Distribution Unit (PDU): Bộ phân phối nguồn điện cao áp, quản lý các mạch cấp nguồn thông qua hệ thống rơ-le cao áp (DC+, DC-) cấp đến biến tần MCU, cổng sạc nhanh (FC) và lốc điều hòa cao áp (AC).

4. Bo mạch xử lý tín hiệu và công suất của bộ điều khiển động cơ (MCU) trên xe sử dụng các dòng vi mạch bán dẫn nào?
Bộ MCU của hãng JEEPOWER trang bị:

  • Vi xử lý trung tâm điều khiển động cơ: Infineon TriCore TC275x.
  • IC xử lý tín hiệu logic khả trình: Altera MAX V CPLD V3.
  • Mạch kích công suất (Gate Driver): 6 IC Infineon 1EDI2002AS điều khiển cụm 6 khóa bán dẫn IGBT làm mát bằng chất lỏng.
  • Vi xử lý phụ trách phần biến tần (Inverter): chip NXP S9KEA128P80M48SF0.

5. Nhóm tác giả đã giải quyết bài toán vận hành mô phỏng chuyển động trên mô hình sa bàn học tập như thế nào?
Để đảm bảo an toàn điện áp cho sinh viên khi học tập (tránh tiếp xúc với nguồn điện 300–470 V), nhóm tác giả đã không đóng điện cao áp vào stator. Thay vào đó, nhóm gia công một tấm la bắt cố định vào vỏ động cơ để gá đặt một mô-tơ điện giảm tốc độc lập bên ngoài, liên kết với trục động cơ thông qua khớp nối mềm và điều khiển dải tốc độ quay bằng một hộp điều tốc riêng. Giải pháp này giúp toàn bộ hệ thống rotor, trục trung gian và bánh răng vi sai quay chậm và êm ái, hỗ trợ trực quan hóa nguyên lý truyền động cơ khí.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu, thiết kế, thi công mô hình dạy học động cơ VinFast VF e34" của sinh viên Lê Bảo Hưng và Nguyễn Thế Vinh đã khảo sát toàn diện cấu tạo, nguyên lý làm việc và giải mã phần cứng của hệ thống truyền động điện EDS cùng khối công suất tích hợp 3in1 trên ô tô điện thương mại. Bằng việc kết hợp thành công giữa thiết kế mô phỏng 3D trên SolidWorks, kỹ thuật cắt bổ cơ khí bóc tách kết cấu thật và tích hợp cơ cấu dẫn động học tập an toàn, nhóm tác giả đã tạo ra một mô hình thực hành trực quan hoàn chỉnh kèm quy trình đo kiểm chuẩn mực. Kết quả nghiên cứu đóng góp một tài liệu học thuật giá trị và thiết bị thực hành thiết thực cho công tác đào tạo chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô trong bối cảnh công nghệ xe điện đang phát triển mạnh mẽ.