Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành cơ khí chế tạo khuôn mẫu, quy trình tạo hình truyền thống phụ thuộc lớn vào phương pháp gia công chép hình trên máy vạn năng qua bốn giai đoạn tuần tự: tạo mẫu sản phẩm, lập bản vẽ kỹ thuật, tạo mẫu chép hình và phay chép hình. Quy trình này bộc lộ nhiều nhược điểm như độ chính xác gia công thấp, sai số lũy tiến qua các bước trung gian, năng suất lao động không cao và nguy cơ sai sót do con người khi phải xử lý thủ công lượng lớn dữ liệu. Theo số liệu khảo sát được tác giả viện dẫn trong văn bản, có tới 90% thời lượng thiết kế truyền thống bị tiêu tốn cho việc tra cứu dữ liệu kỹ thuật, trong khi chỉ có 10% thời gian thực sự dành cho lao động sáng tạo và ra quyết định phương án. Việc ứng dụng công nghệ thiết kế và sản xuất có sự trợ giúp của máy tính (CAD/CAM) kết hợp với sản xuất tích hợp máy tính (CIM) cho phép thay thế mẫu chép hình bằng mô hình hình học số (Computational Geometric Model - CGM), rút ngắn thời gian chuẩn bị sản xuất và nâng cao độ chính xác của bề mặt gia công lòng lõi khuôn.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Văn Hiếu, dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Công Chi tại Khoa Cơ điện và Công trình – Trường Đại học Lâm nghiệp (năm 2021), được thực hiện nhằm giải quyết bài toán thiết kế khuôn mẫu cho sản phẩm nhựa gia dụng.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  1. Ứng dụng phần mềm Autodesk Inventor để thiết kế được bộ khuôn gia công sản phẩm khay nhựa đựng thức ăn.
  2. Xây dựng quy trình công nghệ gia công lòng khuôn và lõi khuôn trên thiết bị điều khiển số CNC.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các loại khay đựng thức ăn bằng nhựa; nguyên lý hoạt động của khuôn đúc nhựa hai tấm; trình tự thiết kế và lắp đặt khuôn trên phần mềm chuyên dụng.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tác giả xác định phạm vi đề tài tập trung vào việc đưa ra sơ đồ các bước thiết kế bằng phần mềm Autodesk Inventor mà không đi sâu vào tính toán thiết kế quy trình công nghệ chi tiết gia công khuôn. Không gian thực hiện tại Khoa Cơ điện và Công trình, Trường Đại học Lâm nghiệp; thời gian nghiên cứu diễn ra trong gần 3 tháng (hoàn thành ngày 15 tháng 4 năm 2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết về vật liệu polyme, công nghệ gia công đúc phun chất dẻo và kỹ thuật mô hình hóa solid 3D trong cơ khí:

  • Lý thuyết vật liệu chất dẻo: Chất dẻo là vật liệu polymer kết hợp với phụ gia (chất phụ gia chiếm 20–30% ở nhựa nhiệt dẻo và 5–6% ở nhựa nhiệt rắn). Các thông số đặc tính cơ lý được tác giả hệ thống hóa gồm: tỷ trọng $\rho = 0{,}8 - 2{,}3\text{ g/cm}^3$; nhiệt độ gia công từ $250 - 400^\circ\text{C}$; độ giãn dài khi đứt đối với chất dẻo giòn khoảng 1%, chất dẻo dai khoảng 50–150%; mô đun đàn hồi $E$ của polyetylen từ $130 - 1000\text{ N/mm}^2$ và của các chất dẻo khác từ $1500 - 4000\text{ N/mm}^2$; hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính của chất dẻo lớn hơn thép từ 7 đến 15 lần ($1/\text{K}$); độ dẫn nhiệt kém ($\text{W/m}\cdot\text{K}$).
  • Công nghệ và thiết bị đúc phun: Chu trình đúc phun bao gồm các giai đoạn đóng khuôn, phun nhựa nóng chảy dưới áp lực cao, làm nguội định hình sản phẩm và mở khuôn đẩy sản phẩm ra ngoài. Cấu tạo máy đúc phun gồm hệ thống kẹp (cụm kìm cơ cấu khuỷu hoặc xy lanh thủy lực, cụm đẩy), hệ thống phun (phễu nạp liệu, trục trôn ốc, vòng băng gia nhiệt, xy lanh thủy lực với piston, động cơ quay trục vít) và các hệ thống hỗ trợ (thân máy, thủy lực, điện, làm nguội).
  • Cấu tạo kết cấu khuôn ép 2 tấm: Tác giả phân tích cấu tạo tiêu chuẩn gồm 14 chi tiết cơ bản: tấm kẹp trên, tấm lòng khuôn, tấm lõi khuôn, các tấm đỡ, tấm kẹp dưới, bulông, các tấm giữ, chốt đẩy, chốt hồi, chốt dẫn hướng, vòng định vị và bạc cuống phun.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, tổng hợp giáo trình, sách chuyên khảo và các công trình nghiên cứu về công nghệ đúc phun, kết cấu khuôn ép nhựa và phương pháp gia công điều khiển số.
  • Phương pháp đo quét thực nghiệm: Thu nhận hình học từ mẫu khay nhựa thực tế thông qua máy đo 3D, sau đó sử dụng phần mềm Rapidform để số hóa và dựng lại mô hình bề mặt cong phức tạp.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Đánh giá tính chất vật liệu, tính toán kích thước lòng lõi, xác định dung sai lắp ghép của vòng định vị và chốt bạc dẫn hướng.
  • Phương pháp mô hình hóa và mô phỏng số: Thiết kế mô hình 3D trên Autodesk Inventor 2011, phân tích tối ưu vị trí cổng phun và đánh giá điền đầy bằng module Moldflow tích hợp sẵn trong Inventor; lập quy trình gia công CAM bằng phần mềm MasterCAM X5.
Hạng mục công cụ / Thiết bị Tên cụ thể trong văn bản Chức năng thực hiện
Thiết bị đo số hóa Máy đo 3D Đo tọa độ hình học mẫu khay nhựa có sẵn
Phần mềm xử lý dữ liệu quét Rapidform Xây dựng lại mô hình hình học từ dữ liệu đo 3D
Phần mềm thiết kế CAD Autodesk Inventor 2011 Mô hình hóa 3D khay nhựa và thiết kế bộ khuôn (Mold Design)
Module mô phỏng dòng chảy Moldflow (tích hợp trong Inventor) Phân tích vị trí cổng phun tối ưu, thời gian điền đầy, đường hàn
Phần mềm lập trình CAM MasterCAM X5 Lập trình đường chạy dao gia công lòng và lõi khuôn
Thiết bị gia công cơ khí Máy phay CNC Model XK 714 Gia công cắt gọt lòng khuôn và lõi khuôn

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung trình bày sự phát triển của công nghệ gia công khuôn mẫu qua ba thời kỳ: công nghệ truyền thống, công nghệ CAD/CAM và công nghệ tích hợp CIM. Tác giả chỉ rõ việc chuyển từ gia công chép hình sang mô hình hình học số (CGM) giúp loại bỏ các khâu trung gian, nâng cao độ tinh xảo và tính chính xác của bề mặt gia công. Phần tiếp theo giới thiệu bộ phần mềm Autodesk Inventor với 4 môi trường làm việc chính: mô hình hóa chi tiết (*.ipt), lắp ráp chi tiết (*.iam), tạo bản vẽ kỹ thuật 2D (*.idw / ISO.dwg) và trình diễn lắp ráp mô phỏng động học (*.ipn). Các công cụ dựng hình 2D Sketch (Line, Polygon, Fillet, Move, Dimension), tạo khối 3D (Extrude, Revolve, Thread, Hole), các công cụ tính toán chi tiết máy Design Accelerator (trục, bánh răng, đai, xích) và lệnh ràng buộc lắp ghép (Mate, Insert, Angle, Motion, Transition) được mô tả chi tiết. Chương 1 kết thúc bằng việc xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp luận của đề tài.

Chương 2: Ứng dụng phần mềm Autodesk Inventor thiết kế khuôn gia công khay nhựa đựng thức ăn

Nội dung chương 2 chiếm dung lượng lớn nhất trong khóa luận, chia thành hai phần chính: cơ sở công nghệ đúc phun và quá trình thiết kế khuôn trên phần mềm.

  1. Công nghệ và cấu tạo khuôn đúc phun: Tác giả trình bày hệ thống phân loại máy đúc phun theo lực kẹp khuôn (50, 100, 200 tấn), theo trọng lượng một lần phun (2, 3, 8, 10...), theo vật liệu và bố trí máy (kiểu đứng, kiểu nằm). Cấu tạo 14 chi tiết của bộ khuôn được mô tả cụ thể kèm theo nguyên tắc thiết kế chốt dẫn hướng (phải dài hơn miếng ghép cao nhất, đầu chốt có thể nhỏ hơn 0,1 mm để dẫn hướng; khuôn 4 chốt phải bố trí một chốt xê dịch hoặc có đường kính khác biệt để tránh lắp ngược chiều), bộ định vị (dùng cho khuôn chính xác hoặc khuôn chịu lực ép mặt bên) và vòng định vị (đường kính nhỏ hơn lỗ mở của máy 0,1 mm, dung sai nhỏ nhất 0,05 mm).
  2. Thiết kế khay nhựa và bộ khuôn: Mẫu khay nhựa đựng thức ăn được đo bằng máy đo 3D, dựng lại bề mặt cong bằng phần mềm Rapidform, sau đó thiết kế khối 3D trong Inventor thông qua chuỗi lệnh Sketch, Extrude, đục lòng khay, bo góc lượn và làm dày thành. Vật liệu được chọn là nhựa ABS nhằm đảm bảo độ bền va đập và chống mài mòn (lưu ý trong văn bản có một đoạn thuyết minh tác giả ghi nhầm tên chi tiết thành "chi tiết tấm nắp máy in" khi lập luận chọn vật liệu ABS). Quá trình thiết kế khuôn được thực hiện trong môi trường Mold Design (mm).iam:
    • Xác định hướng thoát khuôn (Adjust) và thiết lập lỗ thoát khí.
    • Gán vật liệu sản phẩm là nhựa ABS trong thư viện vật liệu.
    • Tìm vị trí cổng phun tối ưu bằng chức năng tự động tính toán Suggest tại hộp thoại Gate Location. Do thể tích khay nhỏ, số lượng cổng phun được thiết lập là 1 vị trí (Number of Gate location = 1).
    • Đánh giá chất lượng điền đầy, thời gian điền đầy và đường hàn thông qua kết quả mô phỏng.
    • Tạo mặt phân khuôn, tách miếng ghép lòng khuôn (Cavity) và lõi khuôn (Core).
    • Thiết kế kết cấu vỏ khuôn (Mold Base), chọn kích thước bạc cuống phun, thông số miệng phun, kích thước vòng định vị, bố trí hệ thống kênh làm mát trên cả tấm lòng và tấm lõi khuôn, và thiết kế khóa khuôn.

Chương 3: Quy trình công nghệ gia công khuôn gia công khay nhựa đựng thức ăn

Chương 3 trình bày các bước chuẩn bị công nghệ chế tạo hai chi tiết tạo hình quan trọng nhất của bộ khuôn:

  • Lựa chọn dạng sản xuất và phương pháp chế tạo phôi gia công cho lòng khuôn và lõi khuôn.
  • Xác định thiết bị gia công là máy phay CNC Model XK 714; lập bảng thông số kỹ thuật làm việc của máy.
  • Lập quy trình công nghệ gia công lòng khuôn bao gồm chọn chuẩn định vị, kẹp chặt, phân chia các nguyên công gia công thô, bán tinh và tinh, cùng việc ứng dụng phần mềm MasterCAM X5 để mô phỏng và lập trình quỹ đạo chạy dao.
  • Xây dựng quy trình công nghệ gia công lõi khuôn tương tự, đảm bảo độ chính xác kích thước và độ bóng bề mặt cho sản phẩm ép phun.

Thiết kế và triển khai hệ thống khuôn mẫu

Khóa luận triển khai chi tiết quy trình thiết kế kỹ thuật từ mô hình sản phẩm đến kết cấu cụm khuôn hoàn chỉnh thông qua module Mold Design của phần mềm Autodesk Inventor 2011:

Thành phần thiết kế Phương pháp và thông số kỹ thuật thực hiện
Số hóa hình học khay nhựa Sử dụng máy đo 3D quét mẫu thực tế, xử lý dữ liệu qua Rapidform, dựng khối solid bằng các lệnh 2D Sketch, Extrude chiều cao, đục rỗng lòng khay, bo góc lượn (Fillet) và tạo chiều dày thành ngoài
Vật liệu sản phẩm Nhựa nhiệt dẻo ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene)
Hướng thoát khuôn & Mặt phân khuôn Định hướng thoát khuôn bằng lệnh Adjust; tạo mặt phân khuôn tự động và hiệu chỉnh thủ công bao quanh đường bao lớn nhất của khay
Hệ thống cấp nhựa (Runner & Gate) Thiết lập 1 cổng phun duy nhất (Number of Gate location = 1) tại vị trí trung tâm do phần mềm gợi ý tự động qua chức năng Suggest; kích thước bạc cuống phun và miệng phun được tra theo tiêu chuẩn Mold Base
Phân tích dòng chảy điền đầy Kiểm tra các thông số thời gian điền đầy, áp suất phun, dự đoán chất lượng bề mặt và vị trí đường hàn (weld lines) bằng công cụ Moldflow tích hợp
Hệ thống làm mát (Cooling System) Bố trí các đường khoan dẫn nước làm mát đi ngầm độc lập trên tấm lòng khuôn và tấm lõi khuôn để tản nhiệt đồng đều
Định vị và dẫn hướng Tổ hợp 4 chốt dẫn hướng và bạc dẫn hướng tiêu chuẩn (bố trí chốt lệch tâm để chống lắp ngược chiều); vòng định vị có kích thước đường kính nhỏ hơn lỗ định vị máy đúc 0,1 mm, dung sai chế tạo 0,05 mm
Quy trình gia công chế tạo Lập quy trình phay lòng và lõi khuôn trên máy phay CNC Model XK 714, đường chạy dao được lập trình thông qua phần mềm MasterCAM X5

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận các kết quả cụ thể theo các dữ kiện được trình bày trong văn bản:

  • Xây dựng thành công mô hình hình học 3D của sản phẩm khay nhựa đựng thức ăn có biên dạng mặt cong phức tạp từ mẫu thực tế bằng việc kết hợp máy đo 3D, phần mềm Rapidform và Autodesk Inventor.
  • Thiết kế hoàn chỉnh bộ khuôn ép nhựa hai tấm trên module Mold Design của Autodesk Inventor 2011, bao gồm đầy đủ 14 chi tiết kết cấu tiêu chuẩn: tấm kẹp trên, tấm kẹp dưới, tấm lòng khuôn, tấm lõi khuôn, hệ thống tấm đỡ, tấm giữ, chốt đẩy, chốt hồi, chốt dẫn hướng, bạc cuống phun, vòng định vị và khóa khuôn.
  • Ứng dụng thành công công cụ tính toán tự động Moldflow tích hợp trong Inventor để xác định được 1 vị trí điểm phun tối ưu trên sản phẩm, kiểm chứng khả năng điền đầy lòng khuôn và đánh giá các khuyết tật bề mặt (đường hàn, độ co ngót).
  • Thiết kế hoàn thiện hệ thống kênh làm mát riêng biệt trên tấm lòng khuôn và tấm lõi khuôn, hỗ trợ ổn định nhiệt độ chu trình ép.
  • Lập quy trình công nghệ gia công chi tiết lòng khuôn và lõi khuôn trên máy phay CNC Model XK 714 kết hợp phần mềm MasterCAM X5.

Về đóng góp học thuật và ứng dụng, tác giả tự khẳng định đề tài là kết quả nghiên cứu độc lập trên cơ sở số liệu thực tế, làm chủ quy trình thiết kế khuôn mẫu khép kín bằng công nghệ CAD/CAM tại Khoa Cơ điện và Công trình, khắc phục được sự phụ thuộc vào việc tính toán thủ công và rút ngắn thời gian chuẩn bị sản xuất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế được xác định dựa trên văn bản và phạm vi nghiên cứu do chính tác giả công bố:

  • Tác giả nêu rõ phạm vi nghiên cứu chỉ dừng lại ở mức "đưa ra sơ đồ các bước thiết kế bằng phần mềm mà không đi sâu vào tính toán thiết kế quy trình công nghệ chi tiết gia công khuôn".
  • Các chế độ cắt gọt cụ thể (vận tốc cắt $v$, bước tiến dao $s$, chiều sâu cắt $t$) cho từng bước công nghệ gia công lòng và lõi khuôn chưa được trình bày chi tiết thành bảng thông số cụ thể.
  • Trong phần thuyết minh chọn vật liệu ở Chương 2 xuất hiện đoạn văn bản nhầm lẫn tên gọi sản phẩm ("chi tiết tấm nắp máy in" thay vì khay nhựa đựng thức ăn), phản ánh sự thiếu sót trong khâu biên tập văn bản của tác giả.
  • Đề tài chưa triển khai bước chế tạo thực tế bộ khuôn trên máy CNC XK 714 và chưa tiến hành ép thử nghiệm sản phẩm khay nhựa thực tế để đối chứng các thông số điền đầy đo được với kết quả mô phỏng trên Moldflow.

Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: hoàn thiện tính toán chế độ cắt chi tiết cho từng nguyên công phay CNC; xuất mã lệnh G-code từ MasterCAM X5 để vận hành gia công thực tế trên máy phay CNC Model XK 714; tiến hành đúc ép thử nghiệm sản phẩm nhựa ABS trên máy ép thực tế để kiểm chứng độ co ngót và độ chính xác hình học so với mô hình thiết kế.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Kỹ thuật cơ khí, Công nghệ chế tạo máy, Cơ điện tử và các kỹ sư thực hành thiết kế khuôn mẫu chất dẻo. Những nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao gồm:

  • Quy trình từng bước sử dụng module Mold Design trên Autodesk Inventor (từ khâu nạp chi tiết Plastic part, chọn hướng thoát khuôn, gán vật liệu, tìm điểm phun tự động bằng Moldflow đến tách mặt phân khuôn và tạo Mold Base).
  • Phương pháp phối hợp giữa thiết bị đo quét 3D thực tế, phần mềm xử lý dữ liệu lưới Rapidform và phần mềm CAD để dựng lại các sản phẩm nhựa dân dụng có biên dạng cong phức tạp.
  • Cấu tạo và nguyên tắc lắp đặt của cụm chốt – bạc dẫn hướng chống lắp ngược chiều và vòng định vị tâm khuôn theo tiêu chuẩn khuôn mẫu công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận lựa chọn loại vật liệu nhựa nào để chế tạo khay đựng thức ăn và căn cứ vào đâu?

Tác giả lựa chọn vật liệu nhựa nhiệt dẻo ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) trong thư viện vật liệu của phần mềm. Việc lựa chọn này căn cứ vào yêu cầu kỹ thuật của khay đựng thức ăn: chịu được tải trọng va đập, chống mài mòn, đảm bảo tính thẩm mỹ cao, phù hợp với điều kiện làm việc và có tính kinh tế trong sản xuất.

2. Số lượng và vị trí cổng phun trên khay nhựa được xác định bằng phương pháp nào?

Tác giả nhập giá trị 1 điểm phun duy nhất (Number of Gate location = 1) do khay nhựa có thể tích nhỏ. Vị trí cổng phun được xác định bằng thuật toán phân tích dòng chảy tự động Suggest trong hộp thoại Gate Location của module Moldflow tích hợp trên Autodesk Inventor, đảm bảo khả năng điền đầy tối đa, tính thẩm mỹ và thuận tiện bố trí hệ thống kênh dẫn.

3. Bộ khuôn thiết kế thuộc loại khuôn mấy tấm và có bao nhiêu chi tiết cấu thành cơ bản?

Bộ khuôn được thiết kế theo kết cấu khuôn đúc hai tấm, bao gồm 14 chi tiết cơ bản: tấm kẹp trên, tấm lòng khuôn, tấm lõi khuôn, hai tấm đỡ, tấm kẹp dưới, bulông, hai tấm giữ, chốt đẩy, chốt hồi, chốt dẫn hướng, vòng định vị và bạc cuống phun.

4. Tác giả đã kết hợp những phần mềm chuyên dụng nào trong toàn bộ đồ án?

Đề tài sử dụng phối hợp ba phần mềm chính: Rapidform (xử lý dữ liệu đo 3D từ mẫu thực tế để tạo mô hình CAD), Autodesk Inventor 2011 (tích hợp Moldflow dùng để thiết kế khối solid, phân tích dòng chảy và thiết kế cụm khuôn Mold Design) và MasterCAM X5 (dùng để lập trình quy trình công nghệ gia công điều khiển số CAM).

5. Thiết bị CNC nào được lựa chọn để lập quy trình công nghệ gia công lòng và lõi khuôn?

Chi tiết lòng khuôn và lõi khuôn được lập quy trình công nghệ gia công cắt gọt trên máy phay CNC Model XK 714.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Văn Hiếu đã hoàn thành mục tiêu ứng dụng phần mềm Autodesk Inventor 2011 để thiết kế bộ khuôn ép nhựa hai tấm cho sản phẩm khay đựng thức ăn bằng nhựa ABS từ mẫu quét thực tế. Đề tài đã làm rõ quy trình khai thác module Mold Design và công cụ Moldflow để xác định cổng phun, mặt phân khuôn, hệ thống làm mát và các chi tiết định vị tiêu chuẩn. Đồng thời, nghiên cứu đã xây dựng các bước công nghệ gia công lòng khuôn và lõi khuôn trên máy phay CNC Model XK 714 thông qua phần mềm MasterCAM X5, cung cấp tài liệu kỹ thuật có tính ứng dụng cao cho đào tạo và thực hành ngành Kỹ thuật cơ khí.