Giới thiệu dự án

Ngành công nghiệp chế tạo khuôn mẫu và gia công áp lực chất dẻo đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất bao bì thực phẩm và đồ gia dụng. Theo thống kê từ Hiệp hội Nhựa Việt Nam (VPA), nhu cầu sản phẩm nhựa kỹ thuật và gia dụng tăng trưởng bình quân 10–12%/năm, đòi hỏi năng lực chế tạo khuôn chính xác cao, rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường (Time-to-Market).

Tuy nhiên, phương thức chế tạo khuôn truyền thống (sử dụng bản vẽ 2D kết hợp máy chép hình cơ khí) bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Thời gian thiết kế và gia công kéo dài từ 4–6 tuần cho một bộ khuôn đơn giản.
  • Khó kiểm soát khuyết tật lòng khuôn như cong vênh (warpage), bẫy khí (air traps), đường hàn nhựa (weld lines).
  • Chi phí sửa khuôn thử nghiệm (mold trial-and-error) chiếm tới 20–30% tổng chi phí dự án.

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu ứng dụng phần mềm Autodesk Inventor để thiết kế khuôn gia công khay nhựa đựng thức ăn" (Ngành Kỹ thuật Cơ khí – Mã số: 7520103, Trường Đại học Lâm Nghiệp, SV thực hiện: Lê Văn Hiếu, GVHD: TS. Trần Công Chi) giải quyết triệt để các vấn đề trên thông qua chuỗi giải pháp tích hợp CAD/CAE/CAM.

[Mẫu vật lý / Ý tưởng] ➔ [Số hóa 3D Rapidform] ➔ [CAD 3D Inventor 2011] ➔ [CAE Moldflow Simulation] ➔ [Bộ Khuôn Chuẩn Mold Base] ➔ [CAM MasterCAM X5] ➔ [Gia công CNC XK 714]

Mục tiêu dự án

  1. Xây dựng hoàn chỉnh mô hình hình học 3D của sản phẩm khay nhựa đựng thức ăn có biên dạng cong phức tạp bằng kỹ thuật quét 3D và mô hình hóa tham số.
  2. Mô phỏng động học dòng chảy nhựa (CAE Flow Analysis) trên module tích hợp Autodesk Moldflow để tối ưu hóa vị trí cổng phun, giảm thiểu khuyết tật điền đầy.
  3. Thiết kế hoàn chỉnh kết cấu bộ khuôn đúc phun 2 tấm (2-plate mold) theo tiêu chuẩn công nghiệp (Mold Base) trên Autodesk Inventor 2011.
  4. Lập quy trình công nghệ gia công chi tiết tấm lòng khuôn (Cavity) và lõi khuôn (Core), xuất chương trình điều khiển số G-code trên MasterCAM X5 cho trung tâm gia công phay CNC Model XK 714.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Đối tượng sản phẩm: Khay nhựa đựng thức ăn định hình từ nhựa nhiệt dẻo Acrylonitrile Butadiene Styrene (ABS).
  • Kết cấu khuôn: Khuôn ép phun 2 tấm, 1 lòng khuôn (single-cavity mold), sử dụng hệ thống kênh dẫn nguội (cold runner) và làm mát trực tiếp.
  • Giới hạn kỹ thuật: Không đi sâu vào phân tích ứng suất động học của máy ép trong chu kỳ dài hạn; tập trung vào thiết kế kết cấu, mô phỏng điền đầy và lập trình gia công CNC.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí đánh giá Công nghệ truyền thống (Gia công chép hình) Công nghệ CAD 2D rời rạc (AutoCAD + Gia công cơ) Giải pháp tích hợp CAD/CAE/CAM (Đề tài ứng dụng)
Mô hình hóa hình học Dựa vào dưỡng mẫu thủ công Bản vẽ phẳng 2D, khó trực quan hóa lòng lõi Mô hình 3D Solid tham số hóa (CGM)
Kiểm tra dòng chảy nhựa Dựa hoàn toàn vào kinh nghiệm thợ Không có khả năng phân tích Tích hợp Moldflow phân tích áp suất, thời gian, bẫy khí
Độ chính xác lòng/lõi khuôn Dung sai $\pm 0.15 \text{ mm}$, phụ thuộc tay nghề Dung sai $\pm 0.08 \text{ mm}$ Dung sai $\pm 0.015 \text{ mm}$ qua gia công CNC
Thời gian thiết kế & chế tạo 25 – 35 ngày 15 – 20 ngày 5 – 7 ngày
Khả năng tùy biến & sửa đổi Phải gia công lại toàn bộ mẫu chép Chỉnh sửa rời rạc từng hình chiếu Cập nhật tự động (Associative Update) toàn hệ thống

Yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc): Tách mặt phân khuôn (Parting Surface) chính xác; bố trí hệ thống chốt đẩy (Ejector Pins) cân bằng lực; cổng phun tối ưu không để lại vết mặt ngoài; chương trình CNC không lỗi va chạm dao.
  • Should-have (Nên có): Hệ thống kênh dẫn làm mát đồng đều giảm chênh lệch nhiệt độ $< 5^\circ\text{C}$; sử dụng chi tiết tiêu chuẩn hóa (Standard Mold Base, Chốt/Bạc dẫn hướng).
  • Could-have (Có thể mở rộng): Tự động hóa trích xuất bảng kê BOM (Bill of Materials); tạo video mô phỏng tháo lắp khuôn (Presentation IPN).
  • Won't-have (Chưa thực hiện đợt này): Hệ thống kênh dẫn nóng (Hot Runner System); khuôn nhiều tầng (Stack Mold).

Thiết kế hệ thống

graph TD
    A["Thiết kế ngược 3D<br/>(Rapidform XOR)"] --> B["Mô hình hóa 3D Solid<br/>(Autodesk Inventor 2011)"]
    B --> C["Phân tích CAE Moldflow<br/>(Gate Location & Filling Analysis)"]
    C -->|Tối ưu cổng phun & Co ngót| D["Thiết kế Mold Design<br/>(Tách Core/Cavity & Mold Base)"]
    D --> E["Hệ thống phụ trợ<br/>(Kênh làm mát, Chốt đẩy, Định vị)"]
    E --> F["Xuất bản vẽ 2D Drawing (.idw)"]
    E --> G["Lập trình CAM 3D<br/>(MasterCAM X5)"]
    G --> H["Bộ hậu xử lý (Post-Processor)"]
    H --> I["G-Code ISO Standard"]
    I --> J["Máy phay CNC XK 714<br/>(Gia công Cavity/Core)"]

Technology Stack và Thông số thiết bị

  • Phần mềm thiết kế CAD/CAE: Autodesk Inventor Professional 2011 (Module Mold Design, Part Modeling .ipt, Assembly .iam, Presentation .ipn, Drawing .idw).
  • Phần mềm thiết kế ngược: Rapidform XOR (xử lý đám mây điểm từ máy đo quét tọa độ 3D).
  • Phần mềm gia công CAM: MasterCAM X5 (Surface Rough Pocket, Surface Finish Contour/Parallel).
  • Thiết bị gia công cơ khí: Trung tâm gia công đứng CNC Model XK 714:
    • Hành trình trục $X/Y/Z$: $650 \times 400 \times 500 \text{ mm}$
    • Tốc độ trục chính: $40 - 6000 \text{ rpm}$
    • Chuẩn đầu kẹp dao: BT40
    • Hệ điều hành điều khiển: Fanuc 0i-MF / GSK tương thích ISO G-code
+-------------------------------------------------------------+
|                      KẾT CẤU BỘ KHUÔN 2 TẤM                 |
+-------------------------------------------------------------+
| 1. Tấm kẹp trên (Top Clamping Plate)                        |
| 2. Vòng định vị (Locating Ring: phi 100 mm, h7)             |
| 3. Bạc cuống phun (Sprue Bushing: R15, goc nghieng 2-4 deg) |
| 4. Tấm lòng khuôn (Cavity Plate) + Kênh làm mát phi 8 mm    |
| ----------------- MẶT PHÂN KHUÔN (PARTING LINE) ----------- |
| 5. Tấm lõi khuôn (Core Plate) + Kênh làm mát phi 8 mm       |
| 6. Tấm đỡ (Backing / Support Plate)                         |
| 7. Khối đệm (Spacer Blocks)                                 |
| 8. Tấm giữ chốt đẩy (Ejector Retainer Plate)                |
| 9. Tấm đẩy (Ejector Plate) + Chốt hồi (Return Pins)         |
| 10. Tấm kẹp dưới (Bottom Clamping Plate)                    |
+-------------------------------------------------------------+

Tính chất vật liệu sản phẩm và thông số ép phun

Sản phẩm sử dụng vật liệu Nhựa ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) với các đặc tính công nghệ:

  • Tỷ trọng: $\rho = 1.05 \text{ g/cm}^3$
  • Độ co ngót thể tích trung bình: $S = 0.4% - 0.7%$ (chọn giá trị bù trừ thiết kế lòng khuôn $0.5%$)
  • Nhiệt độ nhựa nóng chảy (Melt Temperature): $220^\circ\text{C} - 250^\circ\text{C}$
  • Nhiệt độ bề mặt khuôn (Mold Temperature): $50^\circ\text{C} - 70^\circ\text{C}$
  • Áp suất phun cực đại yêu cầu: $70 - 110 \text{ MPa}$

Phương pháp nghiên cứu và quản lý dự án

Dự án được triển khai theo mô hình kỹ thuật tuyến tính kết hợp lặp mô phỏng (Iterative CAE-driven Design):

  1. Giai đoạn 1 (Tuần 1–2): Đo kiểm sản phẩm mẫu, trích xuất dữ liệu CAD và hoàn thiện mô hình 3D trên Inventor.
  2. Giai đoạn 2 (Tuần 3–5): Phân tích góc thoát khuôn (Draft angle $> 1.5^\circ$), chọn mặt phân khuôn, mô phỏng điền đầy và bố trí hệ thống làm mát/đẩy.
  3. Giai đoạn 3 (Tuần 6–8): Lắp ráp bộ khuôn hoàn chỉnh theo tiêu chuẩn DME/LKM, tính toán bền chốt dẫn hướng và bạc dẫn.
  4. Giai đoạn 4 (Tuần 9–10): Lập quy trình công nghệ gia công cơ khí, lập trình quỹ đạo chạy dao trên MasterCAM X5 và xuất chương trình NC.

Implementation và kết quả

Quy trình thiết kế và thuật toán gia công

1. Thiết kế sản phẩm và tạo lòng/lõi khuôn

Quy trình thiết kế trên Autodesk Inventor 2011 tuân thủ các bước:

  • Tạo Sketch 2D biên dạng khay chữ nhật bo góc $R10$.
  • Dựng khối 3D (Extrude) theo chiều sâu khay ($H = 45 \text{ mm}$).
  • Đục lòng khay (Shell) với bề dày thành đồng đều $t = 1.5 \text{ mm}$.
  • Tạo góc nghiêng thoát khuôn (Draft) từ đáy lên miệng khay với góc $\alpha = 1.5^\circ$.
  • Trong môi trường Mold Design (mm).iam: Kích hoạt Adjust Orientation để xác định hướng mở khuôn theo trục $Z$, tạo mặt phân khuôn tự động và chia tách thành 2 chi tiết độc lập: Cavity InsertCore Insert.

2. Mô phỏng CAE và tối ưu vị trí cổng phun

Sử dụng công cụ Gate Location Suggestion trên Moldflow tích hợp trong Inventor:

  • Phần mềm sử dụng thuật toán tính toán trở lực dòng chảy và độ dài đường kính thủy lực tương đương.
  • Kết quả chọn 1 điểm phun trực tiếp tại tâm đáy khay ở mặt dưới: Đảm bảo thời gian điền đầy ngắn nhất, hạn chế tối đa đường hàn (weld lines) tại các cạnh đứng và giảm áp suất cản khi điền đầy.

3. Cấu trúc chương trình gia công CNC (G-Code Sample)

Chương trình gia công thô lòng khuôn khay nhựa trên máy CNC Model XK 714 (sử dụng dao phay ngón cán liền hợp kim $\Phi 12$, bán kính góc $R0.5$, lượng dư gia công tinh $0.3 \text{ mm}$):

%
O1001 (GIA CONG THO LONG KHUON KHAY NHUA - CAVITY)
(DAO PHAY FLAT ENDMILL D12 - R0.5)
G21 (Don vi do: mm)
G00 G17 G40 G49 G80 G90
T01 M06 (Goi dao so 1)
S2800 M03 (Toc do truc chinh 2800 rpm)
G54 (Goc toa do chi tiet tai tam phoi)
G00 X-85.0 Y-55.0
G43 H01 Z20.0 M08 (Bu chieu dai dao, bat dung dich tuoi nguoi)
Z2.0
G01 Z-2.0 F350 (Cham dao xuong chieu sau lop cat ap = 2mm)
(BAT DAU QUY DAO POCKET PHAY THO)
G01 X-85.0 Y55.0 F1200
G02 X-75.0 Y65.0 R10.0
G01 X75.0 Y65.0
G02 X85.0 Y55.0 R10.0
G01 X85.0 Y-55.0
G02 X75.0 Y-65.0 R10.0
G01 X-75.0 Y-65.0
G02 X-85.0 Y-55.0 R10.0
(TIEP TUC CAC LOP XUONG DAO TIEP THEO DEN CHIEU SAU Z-45.0)
...
G00 Z50.0 M09 (Nang dao an toan, tat tuoi nguoi)
M05 (Dung truc chinh)
G91 G28 Z0. (Lui ve goc may)
G28 X0. Y0.
M30 (Ket thuc chuong trinh)
%

Thử nghiệm và đánh giá chất lượng (Validation)

1. Thông số mô phỏng điền đầy (CAE Results)

  • Thời gian điền đầy lòng khuôn (Fill Time): $1.82 \text{ giây}$ (trong dải tối ưu $1.5 - 2.5 \text{ s}$).
  • Áp suất tại điểm chuyển tiếp nén (Switch-over Pressure): $38.45 \text{ MPa}$ (thấp hơn nhiều so với giới hạn an toàn của máy $100 \text{ MPa}$).
  • Chất lượng bề mặt dự đoán (Confidence of Fill): $100%$ đạt mức High (xanh lục toàn bộ chi tiết).
  • Vết bẫy khí (Air Traps): Xuất hiện cục bộ tại 4 góc mép miệng khay, được xử lý triệt để bằng cách bố trí rãnh thoát khí (Venting slot) sâu $0.02 \text{ mm}$, rộng $5 \text{ mm}$ trên mặt phân khuôn.

2. Thông số kiểm tra gia công thực tế

+--------------------------------------------------------------------+
|               BẢNG ĐỐI SOÁT CHỈ TIÊU KỸ THUẬT GIA CÔNG             |
+--------------------------+--------------------+--------------------+
| Thông số kỹ thuật        | Yêu cầu thiết kế   | Kết quả đạt được   |
+--------------------------+--------------------+--------------------+
| Dung sai kích thước lòng | +/- 0.02 mm        | + 0.015 mm         |
| Độ nhám bề mặt Cavity Ra | <= 0.8 micromet    | 0.63 micromet      |
| Độ cứng phôi tấm khuôn   | 28 - 32 HRC        | 30 HRC (Thép P20)  |
| Độ lệch tâm chốt dẫn     | <= 0.01 mm         | 0.008 mm           |
+--------------------------+--------------------+--------------------+

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng giải pháp thiết kế đồng bộ tham số (Parametric Associativity): Khác với quy trình truyền thống thiết kế hình học trên AutoCAD và chuyển đổi file trung gian (STEP/IGES) sang CAM làm mất mát dữ liệu thuộc tính, giải pháp trên Autodesk Inventor 2011 liên kết trực tiếp giữa mô hình 3D sản phẩm, mô hình bộ khuôn lắp và bản vẽ chế tạo. Mọi thay đổi biên dạng khay được tự động cập nhật sang lòng khuôn Cavity và đường dẫn dao CAM.

  2. Giảm thiểu $100%$ lỗi thử khuôn nhờ tích hợp CAE: Việc ứng dụng Moldflow giúp xác định chính xác vị trí cổng phun (Gate) và đường hàn nhựa ngay trong pha thiết kế, giúp triệt tiêu hoàn toàn nhu cầu sửa chữa cơ khí trên thép tôi sau khi gia công xong.

  3. Chuẩn hóa kết cấu cụm chi tiết dẫn hướng và định vị: Thiết kế sử dụng bộ 4 chốt dẫn hướng có đường kính phân biệt ($\Phi 25 \text{ mm}$ và $\Phi 30 \text{ mm}$) kết hợp vị trí lỗ xê dịch tâm (Offset Guide Pin Hole), ngăn chặn hoàn toàn rủi ro lắp ngược chiều 2 nửa khuôn khi vận hành trên máy ép.

Tiêu chí                  Quy trình cũ        Quy trình đề tài       Mức cải thiện
----------------------------------------------------------------------------------
Thời gian thiết kế        72 giờ              18 giờ                 Giảm 75%
Thời gian lập trình CAM   24 giờ              8 giờ                  Giảm 66.7%
Tỷ lệ phế phẩm đúc thử    15 - 20%            < 2%                   Giảm > 85%
Độ chính xác lắp ghép     0.05 mm             0.015 mm               Tăng 70%

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng sản xuất thực tế

Bộ khuôn được thiết kế hoàn toàn phù hợp để lắp đặt trên các dòng máy ép phun thủy lực hoặc máy điện công nghiệp tải trọng kẹp khuôn $120 - 160 \text{ tấn}$ (như Nissei, Haitian, JSW). Sản phẩm khay nhựa ABS định hình được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Chuỗi nhà hàng, căn tin công nghiệp, suất ăn hàng không.
  • Hộp đựng thực phẩm chịu nhiệt bảo quản trong tủ lạnh và lò vi sóng.

Phân tích chi phí và hiệu quả đầu tư (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí phôi thép tiêu chuẩn (Thép P20/C45): 15.000.000 VNĐ.
  • Chi phí phụ kiện tiêu chuẩn (Chốt đẩy, lò xo, bạc cuống phun): 4.500.000 VNĐ.
  • Chi phí giờ máy gia công CNC XK 714 (30 giờ): 9.000.000 VNĐ.
  • Tổng chi phí chế tạo bộ khuôn: ~28.500.000 VNĐ (thấp hơn 40% so với giá đặt hàng gia công thuê ngoài ~50.000.000 VNĐ).
  • Chu kỳ ép phun: $18 \text{ giây/sản phẩm} \rightarrow$ Năng suất đạt $\sim 200 \text{ sản phẩm/giờ}$. Với sản lượng đơn hàng 50.000 chiếc, thời gian hoàn vốn đầu tư chế tạo khuôn ước tính dưới 2.5 tháng sản xuất liên tục.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Kết cấu khuôn 1 lòng (Single-Cavity): Năng suất ở mức trung bình, chưa khai thác tối đa công suất kẹp của máy ép phun cỡ lớn.
  • Hệ thống kênh dẫn nguội (Cold Runner): Tạo ra phần cuống phun thừa cần cắt tỉa và tái chế hạt nhựa sau mỗi chu kỳ ép.
  • Làm mát tuyến tính: Kênh làm mát dạng khoan thẳng truyền thống chưa tiếp cận tối ưu vào các góc lượn phức tạp của đáy khay.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Nâng cấp thiết kế lên bộ khuôn 4 hoặc 8 lòng khuôn (Multi-cavity mold) với hệ thống cân bằng dòng chảy tự động.
  • Ứng dụng công nghệ kênh dẫn nóng (Hot Runner Valve Gate) để loại bỏ hoàn toàn phế liệu cuống phun, tiết kiệm nguyên liệu ABS.
  • Ứng dụng công nghệ in 3D kim loại (SLM) để chế tạo lõi khuôn có kênh làm mát biên dạng cong (Conformal Cooling Channels), rút ngắn thời gian làm nguội thêm $25 - 30%$.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Cơ khí / Chế tạo máy: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh từ lý thuyết tính toán phân tích nhựa đến thực hành thiết kế khuôn chuyên nghiệp trên phần mềm CAD 3D và lập trình CNC.
  • Kỹ sư thiết kế sản phẩm nhựa: Nắm bắt phương pháp luận phân tích CAE Moldflow để chủ động kiểm soát lỗi sản phẩm (đường hàn, độ cong vênh) ngay từ bản vẽ ý tưởng.
  • Các xưởng gia công cơ khí vừa và nhỏ (SMEs): Tiếp cận quy trình công nghệ chuẩn hóa, rút ngắn chu kỳ thiết kế - gia công, giảm chi phí sửa đổi phôi thép đắt tiền.
  • Các nhà nghiên cứu công nghệ vật liệu & ép phun: Bộ số liệu thực nghiệm về áp suất, nhiệt độ điền đầy và độ co ngót của nhựa ABS dùng làm cơ sở đối chuẩn cho các thuật toán tối ưu hóa hình học khuôn.

Câu hỏi thường gặp

1. Cần cấu hình phần cứng máy tính như thế nào để vận hành mượt mà bộ phần mềm Autodesk Inventor và Moldflow?

Hệ thống khuyến nghị: CPU Intel Core i7 (hoặc AMD Ryzen 7) tốc độ $\ge 3.2\text{ GHz}$, RAM tối thiểu 16GB (khuyến nghị 32GB khi chạy mô phỏng lưới Moldflow 3D), Card đồ họa chuyên dụng NVIDIA Quadro hoặc RTX chuyên nghiệp với VRAM $\ge 4\text{ GB}$ hỗ trợ chuẩn DirectX 11 / OpenGL.

2. Tại sao lại chọn vật liệu nhựa ABS thay vì PP hay HDPE cho sản phẩm khay đựng thức ăn này?

Nhựa ABS sở hữu độ bền cơ học cao, chịu va đập tốt, độ cứng bề mặt vượt trội, ít bị biến dạng nhiệt ở nhiệt độ dưới $85^\circ\text{C}$ và có độ bóng thẩm mỹ cao, phù hợp cho các khay thực phẩm sử dụng nhiều lần.

3. Làm thế nào để giải quyết hiện tượng kẹt sản phẩm trong lòng khuôn khi đẩy?

Cần đảm bảo góc thoát khuôn (Draft Angle) đạt tối thiểu $1.0^\circ - 1.5^\circ$, độ bóng bề mặt lõi khuôn (Core) phải được đánh bóng theo phương mở khuôn ($Ra \le 0.4,\mu\text{m}$), đồng thời bố trí các chốt đẩy phân bố đều tại các vị trí có gân tăng cứng và thành đứng.

4. Hệ thống định vị tấm khuôn có vai trò gì và thiết kế như thế nào để tránh lắp sai?

Hệ thống gồm các chốt và bạc dẫn hướng tôi cứng (thép 20Cr thấm cacbon đạt 55–60 HRC). Để chống lắp nhầm chiều (180 độ), một trong bốn chốt dẫn hướng được bố trí lệch tâm từ $3 - 5\text{ mm}$ hoặc sử dụng đường kính khác biệt so với 3 chốt còn lại.

5. Tại sao cần phải bù co ngót khi thiết kế khoang lòng khuôn?

Khi nhựa ABS nóng chảy nguội đi trong khuôn, thể tích sẽ co ngót khoảng $0.4% - 0.7%$. Nếu thiết kế lòng khuôn theo đúng kích thước danh nghĩa của sản phẩm, sản phẩm sau khi ép sẽ bị hụt kích thước. Do đó, kích thước lòng khuôn $L_{\text{mold}}$ phải được phóng to theo công thức: $$L_{\text{mold}} = L_{\text{product}} \times (1 + S)$$ với $S = 0.005$ ($0.5%$).


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Lê Văn Hiếu dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Công Chi (Trường Đại học Lâm Nghiệp) đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội của việc ứng dụng đồng bộ giải pháp CAD/CAE/CAM trong thiết kế và chế tạo khuôn mẫu công nghiệp:

  • Làm chủ quy trình mô hình hóa tham số 3D và thiết kế cấu trúc khuôn ép phun hoàn chỉnh trên Autodesk Inventor 2011.
  • Khai thác thành công công nghệ mô phỏng Moldflow để tối ưu vị trí cổng phun, kiểm soát hoàn toàn khuyết tật điền đầy của sản phẩm khay nhựa ABS.
  • Xây dựng quy trình công nghệ gia công CNC chi tiết lòng/lõi khuôn chính xác trên MasterCAM X5 và máy phay XK 714, đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật khắt khe về dung sai và độ nhám bề mặt.

Giải pháp trong đề tài là tài liệu thực tiễn giá trị, sẵn sàng chuyển giao công nghệ và ứng dụng trực tiếp vào hoạt động sản xuất của các doanh nghiệp khuôn mẫu nhựa tại Việt Nam.