Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nông nghiệp giữ vai trò trọng yếu trong nền kinh tế Việt Nam với hơn 80% dân số sinh sống tại khu vực nông thôn. Trong bối cảnh đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nhu cầu ứng dụng cơ giới hóa vào đồng ruộng ngày càng trở nên cấp thiết. Tuy nhiên, khâu bảo vệ thực vật hiện nay vẫn phụ thuộc phần lớn vào phương pháp thủ công truyền thống: người nông dân mang vác bình phun thuốc trên lưng, đối mặt trực tiếp với hóa chất độc hại, tốn nhiều sức lao động nhưng hiệu quả và năng suất đạt được rất thấp.

Theo số liệu thống kê của Cục Y tế dự phòng và Môi trường Việt Nam, hằng năm có trên 5.000 trường hợp ngộ độc hóa chất bảo vệ thực vật phải nhập viện cấp cứu và hơn 300 ca tử vong. Hóa chất bảo vệ thực vật khi tiếp xúc trực tiếp hoặc tích tụ lâu dài trong môi trường đất, nước không chỉ gây nhiễm độc cấp tính (bỏng mắt, tổn thương da, ảnh hưởng thần kinh, gan) mà còn gây các bệnh lý mãn tính nghiêm trọng (rối loạn tạo máu tủy xương, ảnh hưởng chức năng sinh sản, dị dạng thai nhi). Các nguyên nhân trực tiếp dẫn tới nhiễm độc xuất phát từ trang bị bảo hộ lao động không bảo đảm, thiết bị phun bị rò rỉ hoặc thời gian tiếp xúc trên đồng ruộng quá kéo dài.

Mặc dù thị trường đã xuất hiện một số thiết bị ngoại nhập hiện đại (như xe phun tự hành của Nhật Bản, máy bay nông nghiệp không người lái), chi phí đầu tư các hệ thống này rất cao và khó thích nghi hoàn toàn với đặc điểm thổ nhưỡng, địa hình manh mún tại Việt Nam. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo máy phun thuốc trừ sâu bệnh" được nhóm tác giả Khoa Cơ khí – Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh thực hiện nhằm tạo ra một thiết bị cơ giới hóa tự hành, vận hành dạng ngồi lái, chi phí hợp lý và phù hợp với điều kiện canh tác trong nước.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm các nội dung cụ thể:

  1. Tổng quan các giải pháp, công trình máy phun thuốc trừ sâu bệnh trong và ngoài nước.
  2. Xác định cơ sở lý thuyết về quy trình phun thuốc, yêu cầu kỹ thuật và tính toán công suất động cơ, hệ thống bơm phun.
  3. Thiết kế chi tiết kết cấu khung xe, hệ thống truyền động cơ khí (bộ truyền đai, bộ truyền bánh răng trụ răng thẳng, trục, then, ổ lăn và vỏ hộp giảm tốc).
  4. Lập quy trình công nghệ và thực hiện gia công chế tạo các chi tiết cơ khí của máy.
  5. Chạy thực nghiệm kiểm tra các thông số động học, khả năng di chuyển và hoạt động của hệ thống phun.

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu của đồ án:

  • Đối tượng cây trồng phục vụ: Cây nông nghiệp ngắn ngày có chiều cao dưới 1 m (lúa nước, đậu phộng, ớt, rau màu).
  • Phạm vi địa hình và thổ nhưỡng: Đất khô cứng (đất gò) hoặc đất ruộng có độ lún từ thấp đến trung bình; máy không thiết kế để di chuyển trên đường nhựa.
  • Thời gian thực hiện: 6 tháng (từ tháng 12/2017 đến tháng 7/2018), bảo vệ vào tháng 8/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu thiết kế và thực nghiệm cơ khí chế tạo máy, kết hợp phân tích giải tích kỹ thuật với gia công chế tạo thực tế:

  • Khung lý thuyết tính toán cơ khí:

    • Lý thuyết ô tô máy kéo (tài liệu của Nguyễn Hữu Cẩn, Đặng Quý) dùng để xác định lực cản lăn, lực cản chuyển động, lực kéo tiếp tuyến của bánh xe chủ động và công suất cần thiết của động cơ.
    • Lý thuyết thiết kế hệ dẫn động cơ khí và chi tiết máy (tài liệu của Trịnh Chất, Nguyễn Hữu Lộc) dùng trong việc tính toán phân phối tỉ số truyền, thiết kế bộ truyền đai, bộ truyền bánh răng trụ răng thẳng, trục, then, ổ lăn, vỏ hộp giảm tốc.
    • Giáo trình công nghệ chế tạo máy và sổ tay gia công cơ khí (tài liệu của Nguyễn Đắc Lộc) dùng để lập quy trình công nghệ các nguyên công tiện ren, phay, gia công trục và định vị chi tiết trên máy công cụ.
    • Giáo trình hệ thống khí nén – thủy lực (tài liệu của Nguyễn Ngọc Điệp) dùng để tính toán thông số áp suất chất lỏng, lưu lượng bơm và điều áp hệ thống béc phun.
  • Quy chuẩn kỹ thuật nông học về phun thuốc:

    • Quy chuẩn "4 đúng" trong bảo vệ thực vật: Đúng thuốc, đúng nồng độ liều lượng, đúng lúc và đúng cách.
    • Định mức dung dịch phun thực tế đối với các loại thuốc trừ cỏ (Sofit 300EC: 320 ml/ha pha trong 160 lít nước; Solito 320EC: 1000 ml/ha pha trong 160 lít nước), thuốc trừ sâu (Match 050EC: 750 ml/ha pha trong 200 lít nước; Voliam Targo 063SC: 375 ml/ha pha trong 200 lít nước; Ridomil Gold 68WG: 450 g/ha pha trong 200 lít nước) và thuốc trừ bệnh (Amistar Top 325SC: 500 ml/ha pha trong 200 lít nước; Anvil 5SC: 1000 ml/ha pha trong 200 lít nước).
  • Nguồn dữ liệu và trang thiết bị thực nghiệm:

    • Số liệu tra cứu tiêu chuẩn vật liệu chế tạo máy (thép hóa tốt, gang đúc, phôi thanh).
    • Máy công cụ gia công thực tế: Máy tiện cơ WASINO 19J-850 (công suất động cơ 5,5 kW, phạm vi tốc độ trục chính $n = 65 - 1800\text{ v/p}$ qua 12 cấp tốc độ, đường kính mâm cặp 230 mm).
    • Thiết bị đo lường và kiểm tra: Thước cặp, dụng cụ đo áp suất, thiết bị kiểm tra biến dạng và độ bền khung xe.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Nghiên cứu tổng quan

Chương 1 tiến hành khảo sát và đánh giá toàn diện các mô hình thiết bị phun thuốc bảo vệ thực vật đang tồn tại trong nước và quốc tế:

Mô hình thiết bị Xuất xứ / Tác giả Đặc điểm kết cấu chính Ưu điểm Nhược điểm
Phun truyền thống Phương pháp phổ thông Bình đeo vai, bơm nén tay hoặc động cơ xăng nhỏ Chi phí rẻ, cơ động trên mọi thửa ruộng Tiếp xúc trực tiếp chất độc, nặng nhọc, năng suất thấp, thuốc phun không đều
Thiết bị phun bằng xuồng Ngô Quang Tuyến (2016, VN) Xuồng nhôm $5{,}5 \times 0{,}5\text{ m}$, động cơ Honda 5 HP, cần phun 20 m Năng suất cao, giảm độc hại cho người phun Cần từ 2 nhân công trở lên, cồng kềnh, chỉ áp dụng cho ruộng lúa nước, dễ mất cân bằng
Xe phun thuốc dạng kéo Phạm Hoàng Thắng (2016, VN) Cơ cấu lệch tâm gắn bánh xe dẫn động 2 piston nén khí áp lực cao Cấu tạo đơn giản, không cần động cơ, dễ dùng Phải dùng sức người để kéo xe, lưu lượng thuốc phun ra không đồng đều
Máy phun điều khiển từ xa Trần Thanh Tuấn (2013, VN) Hệ thống di chuyển bánh xích, động cơ xăng, bồn 120 L, mạch điều khiển từ xa Năng suất cao, di chuyển được trên đất lún 15 cm, an toàn tuyệt đối Chi phí chế tạo cao, hệ thống bo mạch điện tử dễ hỏng hóc trong môi trường ruộng nước
Máy phun năng lượng mặt trời Trần Trung Hiếu (2017, VN) Khung xe gắn tấm pin quang điện làm mái che, ắc quy sạc, bơm cao áp Năng suất cao, che chắn nắng cho người điều khiển Hoạt động phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện thời tiết nắng tốt
Xe phun tự hành BSA500 Maruyama (2016, Nhật Bản) Động cơ diesel Kubota D722 (10,3 HP), bồn 500 L, 26 béc phun, dàn trải 7,8 m Tự động hóa cao, công suất lớn, độ phủ rộng Giá thành nhập khẩu rất đắt, kết cấu nặng nề (800 kg), khó sửa chữa
Máy bay Yamaha RMax Yamaha (2015, Nhật Bản) Động cơ 2 xy-lanh (20,6 kW), bồn 32 L, tải tối đa 33 kg, phun 4 ha/lần Tốc độ phun cực nhanh, không phụ thuộc địa hình Chi phí đầu tư và bảo dưỡng đặc biệt lớn, cần phi công có chứng chỉ
Máy bay DJI Agras MG-1 DJI (2015) 8 cánh quạt nâng, bồn 10 L, phun 3–4 ha/giờ, chống bụi và chống nước Nhỏ gọn, cơ động, tự động định vị theo tuyến Giá thành cao (~15.000 USD), thời gian bay bị giới hạn bởi dung lượng pin

Từ kết quả tổng quan, nhóm tác giả định hình phương án thiết kế: chế tạo xe phun thuốc kiểu ngồi lái tự hành 4 bánh, sử dụng động cơ đốt trong, dẫn động cơ khí kết hợp bơm áp lực và giàn phun dạng cánh xòe dải rộng.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình kỹ thuật pha chế và vận hành phun thuốc bảo vệ thực vật, đồng thời thiết lập cơ sở tính toán thủy lực và động lực học:

  • Nguyên tắc kỹ thuật: Phân tích ảnh hưởng của áp suất phun đến độ mịn của hạt sương. Áp suất quá nhỏ khiến hạt dung dịch lớn gây lãng phí và chảy tràn; áp suất quá cao làm tăng hiện tượng bốc hơi và bay tạt theo gió.
  • Cơ sở tính toán công suất động cơ: Xác định các thành phần lực cản chuyển động của xe gồm lực cản lăn, lực cản leo dốc, lực cản không khí và hiệu suất truyền động của hệ thống cơ khí nhằm tính toán công suất phát cần thiết của động cơ.
  • Quy chuẩn định mức hóa chất: Tổng hợp các bảng thông số về lưu lượng phun yêu cầu (từ 160 đến 200 lít/ha) đối với các loại thuốc trừ cỏ, trừ sâu và trừ bệnh phổ biến.

Chương 3: Thiết kế máy

Chương 3 là phần trọng tâm về tính toán thiết kế cơ khí của đồ án:

  1. Thiết kế tổng thể và kết cấu khung: Xây dựng sơ đồ nguyên lý hoạt động; phân tích điều kiện biên, mô hình hóa ứng suất và biến dạng của khung xe bằng phần mềm cơ khí chuyên dụng để bảo đảm khả năng chịu tải của bình chứa 200 lít.
  2. Tính toán động học và động lực học:
    • Chọn động cơ diesel Model ZH490 có công suất định mức 22 kW.
    • Tính toán lực kéo tiếp tuyến tại bánh xe chủ động, lực cản chuyển động tổng cộng để kiểm nghiệm khả năng kéo tải của xe ở vận tốc làm việc $10\text{ km/h}$.
  3. Tính toán hệ thống truyền động cơ khí:
    • Phân phối tỉ số truyền: Xác định tỉ số truyền chung và phân bổ hợp lý cho từng cấp truyền động.
    • Bộ truyền đai: Tính chọn loại đai thang, xác định đường kính bánh đai, chiều dài đai, khoảng cách trục và góc ôm trên bánh dẫn.
    • Bộ truyền bánh răng trụ răng thẳng: Lựa chọn vật liệu thép nhiệt luyện; tính toán mô-men xoắn trên các trục; xác định số chu kỳ làm việc cơ sở và tương đương; tính ứng suất tiếp xúc cho phép $[\sigma_H]$ và ứng suất uốn cho phép $[\sigma_F]$; tính khoảng cách trục, mô-đun pháp, tổng số răng và kiểm nghiệm độ bền tiếp xúc, độ bền uốn theo tải trọng động.
  4. Tính toán thiết kế trục và then:
    • Xác định sơ bộ đường kính trục I và trục II.
    • Lập sơ đồ phân tích lực trong không gian, dựng biểu đồ mô-men uốn ($M_x$, $M_y$) và mô-men xoắn ($T$).
    • Kiểm nghiệm trục về độ bền mỏi theo hệ số an toàn $[s]$ và kiểm nghiệm độ bền tĩnh khi quá tải.
    • Tính toán chọn then bằng và kiểm nghiệm độ bền dập, độ bền cắt của then.
  5. Thiết kế vỏ hộp giảm tốc và hệ thống phụ trợ: Xác định kích thước các vách ngăn, gân tăng cứng, khoảng cách bu lông ghép vỏ hộp; thiết kế cơ cấu lái dạng trục vít – con lăn; bố trí hệ thống bơm áp lực lưu lượng $20\text{ lít/phút}$, áp suất $35\text{ kg/cm}^2$.

Chương 4: Chế tạo

Chương 4 trình bày quy trình công nghệ gia công chi tiết cơ khí và lắp ráp thực tế:

  • Gia công kết cấu hàn: Gia công khung xe chịu lực, khung đỡ bình chứa dung dịch 200 lít, giá đỡ giàn phun và kết cấu bánh xe đường kính lớn (1800 mm) để vượt luống.
  • Quy trình công nghệ gia công chi tiết trục (trục dài $500\text{ mm}$ và trục dài $230\text{ mm}$):
    • Nguyên công tiện ren M27: Chọn chuẩn định vị là bề mặt trụ ngoài $\varnothing 45$, kẹp chặt bằng mâm cặp 3 chấu tự định tâm (khống chế 4 bậc tự do).
    • Chế độ cắt tính toán: Chiều sâu cắt $t = 2\text{ mm}$, lượng chạy dao $S = 0{,}5\text{ mm/vòng}$, lượng chạy dao răng $S_z = 0{,}8\text{ mm/răng}$. Tốc độ cắt lý thuyết $V = 29{,}03\text{ m/phút}$, tốc độ quay trục chính $n = 205\text{ vòng/phút}$ trên máy tiện cơ WASINO 19J-850. Tuổi bền trung bình của dụng cụ cắt là $T = 40\text{ phút}$.
    • Nguyên công kiểm tra tổng thể: Sử dụng thước cặp và dưỡng kiểm tra độ đảo, dung sai kích thước và độ nhám bề mặt lắp ghép ổ lăn, then.

Chương 5: Thực nghiệm

Chương 5 tiến hành chạy thử nghiệm kiểm tra tính năng vận hành thực tế của mẫu máy chế tạo:

  • Địa điểm và điều kiện chạy thử: Thực nghiệm trên địa hình mặt đất tự nhiên (đồng cỏ) nhằm mô phỏng điều kiện làm việc trên đồng ruộng.
  • Đánh giá các cụm chức năng:
    • Hệ thống truyền lực và sang số: Hộp số hoạt động chính xác, việc chuyển đổi giữa các cấp tốc độ diễn ra êm, không bị kẹt số trong suốt quá trình thử nghiệm.
    • Hệ thống lái: Cơ cấu trục vít – con lăn hoạt động ổn định, tay lái chuyển động nhẹ nhàng, dễ điều khiển.
    • Khả năng vận hành cơ động: Máy thực hiện tốt thao tác chuyển hướng, vào cua và lùi xe để quay đầu ở cuối luống hoặc dừng đỗ an toàn.
    • Hệ thống phun: Giàn phun 28 béc xòe cánh rộng 8 m, tạo chùm tia sương áp lực cao phân bố đồng đều, đáp ứng áp suất làm việc theo tính toán.

Chương 6: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ kết quả thiết kế, chế tạo và thử nghiệm mẫu máy phun thuốc trừ sâu tự hành; chỉ ra các hạn chế kỹ thuật còn tồn tại và đề xuất giải pháp cải tiến trong tương lai.


Thiết kế và chế tạo hệ thống

Mẫu máy phun thuốc trừ sâu tự hành được nhóm tác giả thiết kế và chế tạo hoàn chỉnh có các thông số kỹ thuật thực tế như sau:

Hạng mục thông số Chi tiết kỹ thuật thiết kế
Kiểu máy Máy phun áp lực dải rộng tự hành kiểu ngồi lái
Động cơ trang bị Động cơ diesel Model ZH490, công suất $22\text{ kW}$
Vận tốc làm việc $10\text{ km/h}$
Hệ thống lái Cơ cấu trục vít – con lăn
Loại máy bơm Bơm áp lực cao piston
Lưu lượng bơm $20\text{ lít/phút}$
Áp suất phun $35\text{ kg/cm}^2$
Bề rộng dải phun (sải cánh) $8\text{ m}$
Chiều cao cần phun Điều chỉnh linh hoạt trong khoảng $1{,}0 - 1{,}5\text{ m}$
Số lượng béc phun 28 béc phun phân bố đều trên giàn
Dung tích bình chứa thuốc $200\text{ lít}$
Dung tích bình nhiên liệu $20\text{ lít}$
Khoảng cách 2 vệt bánh xe $1465\text{ mm}$
Đường kính bánh xe $1800\text{ mm}$
Khoảng sáng gầm xe $755\text{ mm}$
Kích thước bao (Dài $\times$ Rộng $\times$ Cao) $3515 \times 1465 \times 1800\text{ mm}$ (chưa tính giàn phun)
Tổng trọng lượng máy $800\text{ kg}$

Cơ chế hoạt động của hệ thống: Động cơ ZH490 cung cấp nguồn động lực thông qua hệ thống ly hợp và bộ truyền đai, phân chia công suất thành hai nhánh: một nhánh truyền qua hộp số và bộ truyền bánh răng để dẫn động các bánh xe chủ động giúp xe di chuyển; nhánh còn lại dẫn động cụm bơm áp lực. Bơm hút dung dịch thuốc bảo vệ thực vật từ bình chứa 200 lít, nén lên áp suất $35\text{ kg/cm}^2$ rồi đẩy qua hệ thống đường ống thủy lực tới 28 béc phun bố trí trên giàn phun rộng 8 m để tán nhỏ dung dịch thành chùm hạt sương mịn phủ đều mặt tán cây trồng.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể:

  • Về mặt thiết kế: Hoàn thành bộ hồ sơ bản vẽ thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh gồm bản vẽ lắp tổng thể, sơ đồ động lực học, bản vẽ chi tiết khung xe, hộp giảm tốc, các trục truyền động, bánh răng và hệ thống giàn phun.
  • Về mặt công nghệ: Xây dựng quy trình công nghệ gia công chi tiết cơ khí (đặc biệt là công nghệ tiện ren M27, gia công các đoạn trục truyền trên máy công cụ WASINO 19J-850 với đầy đủ chế độ cắt $t$, $S$, $V$ và phương án gá đặt).
  • Về mặt chế tạo và thực nghiệm: Chế tạo thành công mẫu máy thực tế nặng 800 kg; bình chứa 200 lít cho phép phun liên tục diện tích 1 ha với năng suất phun đạt $1\text{ ha/giờ}$, áp suất phun đạt $35\text{ kg/cm}^2$, tốc độ di chuyển $10\text{ km/h}$.
  • Đóng góp thực tiễn: Tạo ra giải pháp máy cơ giới hóa tự chế tạo trong nước giúp người nông dân ngồi lái điều khiển thay vì mang vác thủ công, cách ly hoàn toàn khỏi vùng phun sương độc hại, tiết kiệm chi phí thuê nhân công và có giá thành hợp lý hơn so với máy nhập ngoại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ những giới hạn kỹ thuật cần khắc phục trong các giai đoạn phát triển tiếp theo:

  • Hạn chế:
    • Máy có trọng lượng 800 kg nên chưa hoạt động được trên các chân ruộng có độ sình lầy, lún thụt sâu (chỉ thích hợp cho đất gò khô cứng hoặc ruộng có độ lún thấp đến trung bình).
    • Kết cấu vấu bám của bánh xe chuyên dùng cho đồng ruộng nên máy không được phép chạy trên đường nhựa.
  • Hướng phát triển tiếp:
    • Tối ưu hóa kết cấu khung và vật liệu chế tạo để giảm khối lượng tổng thể của xe.
    • Nghiên cứu cải tiến cơ cấu bánh xích cao su hoặc bánh lồng chuyên dụng để tăng khả năng vượt lầy trên các vùng đất lúa nước có tầng đất yếu.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:

  1. Sinh viên ngành Kỹ thuật Cơ khí, Chế tạo máy, Cơ khí Nông nghiệp: Tham khảo quy trình tính toán hệ dẫn động cơ khí từ công suất động cơ, lực kéo tiếp tuyến, thiết kế bộ truyền đai, bộ truyền bánh răng trụ răng thẳng, phân tích biểu đồ mô-men, tính bền mỏi trục và then.
  2. Kỹ sư và xưởng cơ khí nông nghiệp địa phương: Tham khảo quy trình công nghệ gia công chi tiết thực tế trên máy tiện WASINO 19J-850, sơ đồ bố trí giàn phun áp lực cao và kết cấu khung gầm xe tự hành phục vụ cây trồng ngắn ngày.

Câu hỏi thường gặp

1. Máy phun thuốc tự hành trong đồ án sử dụng loại động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Máy sử dụng động cơ đốt trong Model ZH490 với công suất định mức đạt $22\text{ kW}$.

2. Hệ thống phun của máy có thông số lưu lượng, áp suất và số lượng béc phun như thế nào?
Hệ thống sử dụng bơm áp lực có lưu lượng $20\text{ lít/phút}$, áp suất phun $35\text{ kg/cm}^2$, giàn phun dải rộng $8\text{ m}$ tích hợp 28 béc phun với chiều cao cần phun điều chỉnh được từ $1{,}0$ đến $1{,}5\text{ m}$.

3. Khả năng làm việc và dung tích bình chứa của máy đạt mức nào?
Máy có dung tích bình chứa thuốc $200\text{ lít}$, bình nhiên liệu $20\text{ lít}$, vận tốc làm việc $10\text{ km/h}$, cho năng suất phun đạt $1\text{ ha/giờ}$.

4. Máy được gia công các chi tiết trục ren trên loại máy công cụ nào và chế độ cắt ra sao?
Chi tiết trục ren M27 được gia công trên máy tiện cơ WASINO 19J-850 (định vị mâm cặp 3 chấu khống chế 4 bậc tự do), sử dụng dao tiện hợp kim cứng thân thẳng với chiều sâu cắt $t = 2\text{ mm}$, lượng chạy dao $S = 0{,}5\text{ mm/vòng}$, tốc độ cắt $V = 29{,}03\text{ m/phút}$ và tốc độ trục chính $n = 205\text{ vòng/phút}$.

5. Máy có thể vận hành trên mọi loại địa hình không?
Không. Máy chỉ hoạt động thích hợp trên nền đất gò cứng hoặc đất ruộng có độ lún thấp đến trung bình; máy không chạy được trên đất sình lầy có độ lún cao và không được di chuyển trên đường nhựa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo máy phun thuốc trừ sâu bệnh" đã hoàn thành trọn vẹn quy trình từ nghiên cứu tổng quan, tính toán lý thuyết, thiết kế chi tiết hệ dẫn động cơ khí đến chế tạo và chạy thực nghiệm mẫu máy phun thuốc tự hành 4 bánh ngồi lái. Với động cơ $22\text{ kW}$, bình chứa $200\text{ lít}$, giàn phun $8\text{ m}$ gồm 28 béc phun áp lực $35\text{ kg/cm}^2$, máy đáp ứng năng suất phun $1\text{ ha/giờ}$ cho các loại cây nông nghiệp ngắn ngày dưới 1 m. Kết quả của đề tài giải quyết tốt bài toán giảm thiểu độc hại cho người nông dân, nâng cao hiệu quả bảo vệ thực vật và cung cấp cơ sở dữ liệu kỹ thuật thực chứng cho việc phát triển máy móc cơ giới hóa nông nghiệp tại Việt Nam.