Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ: "Nghiên cứu thành phần loài họ tò vò Sphecidae (Hymenoptera: Apoidea) ở một số tỉnh vùng Tây Bắc Việt Nam, đặc điểm sinh học, sinh thái học và tập tính của loài Sceliphron madraspatanum (Fabricius, 1781)" do nghiên cứu sinh Phạm Huy Phong thực hiện, thuộc chuyên ngành Côn trùng học (mã số: 9420106), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Trương Xuân Lam và TS. Michael Ohl tại Học viện Khoa học và Công nghệ – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (năm bảo vệ: 2020).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Các loài tò vò thuộc họ Sphecidae đóng vai trò là một mắt xích trong mạng lưới thức ăn của nhiều hệ sinh thái, thực hiện chức năng thiên địch bắt mồi, thụ phấn cho thực vật và là sinh vật chỉ thị sinh học. Trên thế giới, danh lục của Pulawski (2019) đã ghi nhận 789 loài tò vò thuộc 5 phân họ. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về khu hệ tò vò Sphecidae còn rất hạn chế, chủ yếu dừng lại ở các cuộc điều tra định loại côn trùng đơn lẻ với 24 loài và 3 phân loài thuộc 7 giống trong 4 phân họ được công bố rải rác. Vùng Tây Bắc là khu vực địa hình đồi núi phức tạp, đa dạng về đai khí hậu, nằm trên sườn phía đông dãy Himalaya và tiếp giáp biên giới Lào, Trung Quốc, nhưng trước thời điểm thực hiện đề tài mới chỉ ghi nhận được 6 loài.

Đối với loài Sceliphron madraspatanum (Fabricius, 1781), mặc dù đây là loài phân bố rộng và phổ biến tại miền Bắc Việt Nam, nhưng hầu hết các công trình nghiên cứu trên thế giới từ trước đến nay (kể từ khi được Fabricius mô tả năm 1781) chủ yếu mang tính quan sát ngoài tự nhiên. Các dữ liệu thực nghiệm về thời gian phát triển chi tiết của các pha trước trưởng thành, tỷ lệ sống, tỷ lệ giới tính trên tổ, tập tính giao phối, thời gian sống của trưởng thành dưới ảnh hưởng của thức ăn, chu kỳ ngủ đông và danh mục thiên địch tự nhiên chưa được thực hiện đầy đủ bằng các thiết kế thí nghiệm đồng bộ. Tại Việt Nam, chưa có bất kỳ nghiên cứu chuyên sâu nào về đặc điểm sinh học và sinh thái của loài này.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Xác định thành phần loài thuộc họ tò vò Sphecidae ở một số tỉnh vùng Tây Bắc Việt Nam, ghi nhận sự phân bố, mô tả loài mới cho khoa học và các loài ghi nhận mới cho khu hệ côn trùng Việt Nam.
  2. Cung cấp các số liệu thực nghiệm về đặc điểm sinh học, sinh thái học và tập tính của loài Sceliphron madraspatanum làm cơ sở khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo.

Nội dung nghiên cứu của luận án

  • Nội dung 1: Nghiên cứu thành phần loài họ tò vò Sphecidae, sự phân bố của chúng theo sinh cảnh, mô tả loài mới cho khoa học và xác định các ghi nhận mới ở một số tỉnh vùng Tây Bắc Việt Nam.
  • Nội dung 2: Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, sinh thái học của loài Sceliphron madraspatanum.
  • Nội dung 3: Nghiên cứu một số tập tính của loài Sceliphron madraspatanum.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các loài thuộc họ tò vò Sphecidae, loài tò vò Sceliphron madraspatanum, các loài nhện là vật mồi và các loài kẻ thù tự nhiên của S. madraspatanum.
  • Phạm vi không gian: Các điểm khảo sát chính tại các tỉnh Tây Bắc bao gồm Hòa Bình (thành phố Hòa Bình, các huyện Kim Bôi, Tân Lạc, Yên Thủy, Đà Bắc, Cao Phong, Lạc Thủy, Mai Châu, Lương Sơn), Sơn La (thành phố Sơn La, các huyện Thuận Châu, Mộc Châu, Vân Hồ, Phù Yên, Mường La, Bắc Yên), Yên Bái (thành phố Yên Bái, các huyện Nghĩa Lộ, Yên Bình) và Lào Cai (thành phố Lào Cai, huyện Sa Pa). Các điểm điều tra và thu mẫu bổ sung phục vụ nghiên cứu sinh học, sinh thái và tập tính gồm: Thanh Hóa, Nghệ An, Thái Bình, Hưng Yên, Quảng Ninh, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Nam Định và Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập mẫu vật và thực nghiệm được tiến hành từ tháng 5/2017 đến tháng 5/2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trên thế giới

  1. Về thành phần loài và phân bố họ Sphecidae:

    • Pulawski (2019) tổng hợp toàn bộ các nghiên cứu về họ Sphecidae với 789 loài thuộc 19 giống và 5 phân họ: Ammophilinae (6 giống, 347 loài), Chloriontinae (1 giống, 20 loài), Sceliphrinae (6 giống, 148 loài), Sphecinae (5 giống, 273 loài) và Stangeellinae (1 giống, 1 loài). Khu vực Đông Phương ghi nhận 12 giống.
    • Về giống Sceliphron, van der Vecht và van Breugel (1968) đã phân chia phân giống Sceliphron s.str thành 2 nhóm loài: nhóm S. madraspatanum (10 loài) và nhóm S. spirifex (8 loài). Hensen (1987) bổ sung phân giống Prosceliphron với 11 loài. Jha và Farooqi (1995) mô tả 4 loài ở Ấn Độ. Loài S. madraspatanum gồm 8 phân loài phân bố tại các khu vực khác nhau trên thế giới.
    • Các công trình khu hệ lân cận: Barthélémy (2014) ghi nhận 14 loài tại Hồng Kông; Kim et al. (2014) ghi nhận các loài tại Hàn Quốc; Tsuneki (1963) công bố các loài giống Sphex ở Thái Lan.
  2. Về sinh học, sinh thái và tập tính:

    • Cấu trúc tổ: Horne (1870), Cameron (1889), Dutt (1912), Katayama và Ikushima (1935), Iwata (1939, 1964), Hertzog (1956), Spurway et al. (1964), Callan (1988), Camillo (2002), Kazenas et al. (2004), Polidori et al. (2005), Gess và Gess (2014), Ighere et al. (2014), Fateryga và Kovblyuk (2014), Gulmez và Can (2015).
    • Thời gian phát triển và hình thái: Iida (1969) mô tả hình thái ấu trùng tuổi đẫy sức của S. madraspatanum; Dutt (1912) ghi nhận thời gian phát triển các pha trước trưởng thành từ 23 đến 30 ngày; Radović (1985) nghiên cứu cấu trúc ngòi đốt thích nghi với vật mồi nhện; Ohl và Linde (2003) phân tích cấu trúc 2 buồng trứng với 6 ống trứng ở tò vò.
    • Vật mồi: Horne (1870), Dutt (1912), Katayama và Ikushima (1935), Iwata (1939, 1964), Rau (1935), Elgar và Jebb (1999), Polidori et al. (2007), Fateryga và Kovblyuk (2013, 2014) xác định vật mồi chính là các loài nhện thuộc các họ Araneidae, Oxyopidae, Salticidae, Thomisidae, Anyphaenidae, Tetragnathidae.
    • Kẻ thù tự nhiên: Horne (1870), Dutt (1912), Katayama và Ikushima (1935), Dahm (1984), González et al. (2004), Krombein và Walkley (1962), Freeman và Parnell (1973), Ramírez-Ahuja et al. (2019) ghi nhận các loài ong ký sinh (Melittobia, Chrysis, Acroricnus), ruồi ký sinh và nấm ký sinh.
    • Tập tính làm tổ và đẻ trứng: Peckham và Peckham (1898), Chatenoud et al. (2012) phân tích 4 bước lấy bùn; Horne (1870), Williams (1919), Bernard (1935), Ma (1936), Spurway et al. (1964), Callan (1988) nghiên cứu vị trí đẻ trứng trên con mồi đầu tiên.

Các nghiên cứu trong nước

  • Các công trình trước đây chỉ liệt kê loài: Berland (1928), Viện Bảo vệ thực vật (1967-1968, 1977-1978), Mai Quý và cs. (1981), Nguyễn Thị Phương Liên và cs. (2007), Dollfuss (2008, 2013), Tano và Kurokawa (2015), Pham et al. (2015), Pham (2016) ghi nhận tổng cộng 27 loài và 3 phân loài thuộc 7 giống của 4 phân họ Sphecidae tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu sinh học duy nhất trước đây là của Clark (1987) về tập tính làm tổ của loài Prionyx viduatus tại Tây Ninh.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án giải quyết khoảng trống về việc thiếu vắng dữ liệu điều tra hệ thống khu hệ Sphecidae tại vùng Tây Bắc; thực hiện mô tả loài mới cho khoa học; đồng thời cung cấp hệ thống số liệu định lượng về các chỉ số sinh học (kích thước, thời gian phát triển từng pha, tỷ lệ sống, tỷ lệ giới tính), sinh thái (vị trí làm tổ, thời gian ngủ đông, thức ăn, vật mồi, thiên địch ký sinh) và các tập tính chi tiết của loài Sceliphron madraspatanum thông qua thiết kế thí nghiệm kiểm soát trong phòng thí nghiệm và thực địa.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung phân tích và hệ thống phân loại

  • Hệ thống phân loại học và thuật ngữ hình thái côn trùng được áp dụng theo Bohart và Menke (1976).
  • Khóa định loại các phân loài của Sceliphron madraspatanum dựa trên van der Vecht và van Breugel (1968) kết hợp Bohart và Menke (1976).
  • Các tài liệu giám định chuyên ngành bổ trợ: Kirby (1798), Bingham (1897), Tsuneki (1963), Hensen (1987, 1988, 1991), Dollfuss (2008, 2013, 2016), Danilov (2012, 2015, 2018), Kim et al. (2014), Kumar et al. (2014).

Phương pháp điều tra và thu mẫu ngoài thực địa

  1. Vợt bắt côn trùng: Sử dụng vợt lưới có chiều dài cán 1,5–4 m, đường kính vòng vợt 30–45 cm để thu bắt trưởng thành trên mặt đất hoặc tán cây. Mẫu được gây chết bằng dung môi Ethyl acetate trong lọ nhựa (chiều dài 16 cm, đường kính 4 cm), sau đó chuyển sang lọ thủy tinh chứa cồn 70% để bảo quản.
  2. Bẫy màn treo (Malaise trap): Bẫy màn có kích thước dài 160–220 cm, rộng 120–180 cm, cao 180–220 cm chứa cồn 90°, đặt tại các đường mòn, lối đi trong 4 sinh cảnh từ tháng 4 đến tháng 11. Mỗi sinh cảnh đặt 2–3 bẫy, thu mẫu định kỳ 10–20 ngày/lần.
  3. Bẫy tổ (Trap nests): Sử dụng các ống sậy hoặc nứa khô có đường kính trong 0,6–1,2 cm, chiều dài 10–25 cm chẻ đôi rồi ghép lại cuốn băng dính, bó thành từng bó 20 ống bọc nilon chống mưa. Treo bẫy trên các cành cây nằm ngang từ tháng 4 đến tháng 10, kiểm tra và thu mẫu sau mỗi 20 ngày.
  4. Thu tổ đất/bùn: Phát hiện và thu thập các tổ bùn trên vách đá, công trình xây dựng và tổ trong đất. Mẫu thành phần bên trong tổ được bảo quản trong ống nghiệm (đường kính 1,5 cm, chiều dài 15 cm).

Phân loại sinh cảnh nghiên cứu

  • Sinh cảnh 1 (Rừng tự nhiên): Rừng nguyên sinh và thứ sinh tại các Khu bảo tồn thiên nhiên Copia (Thuận Châu, Sơn La), Hang Kia – Pà Cò (Mai Châu, Hòa Bình), Xuân Nha (Vân Hồ, Sơn La), Thượng Tiến (Kim Bôi, Hòa Bình), Tà Xùa (Bắc Yên, Sơn La).
  • Sinh cảnh 2 (Rừng trồng và vườn cây quanh nhà): Rừng keo, vườn trồng mía, cam, bưởi, nhãn tại Hòa Bình, Sơn La, Yên Bái, Lào Cai.
  • Sinh cảnh 3 (Cây bụi): Vùng đất đồi bỏ hoang, ven rừng đệm có thực vật hoang dại thấp tại Hòa Bình, Sơn La, Yên Bái, Lào Cai.
  • Sinh cảnh 4 (Khu dân cư): Nhà ở, công trình xây dựng, khu chăn nuôi tại các thôn, bản, thị trấn và thành phố thuộc 4 tỉnh Tây Bắc.

Phương pháp xử lý mẫu và thực nghiệm sinh học

  • Lên tiêu bản: Cắm kim côn trùng (dài 3–3,5 cm), sấy khô ở nhiệt độ 60°C trong 20 giờ, bảo quản trong hộp gỗ có Phenol và băng phiến tại Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật (Hà Nội).
  • Điều kiện nuôi thực nghiệm: Tiến hành tại phòng thí nghiệm ở nhiệt độ 28,1–28,6°C, độ ẩm không khí 80,9–81,2%.
  • Quan sát và đo đạc hình thái: Sử dụng kính hiển vi soi nổi Olympus SZ60 (độ phóng đại 10–60 lần) có thước đo micro mét và máy ảnh Canon SD3500 IS.
  • Theo dõi các pha phát triển: Tách trứng từ các khoang tổ mới làm trong ngày, đặt các pha (trứng, ấu trùng, tiền nhộng, nhộng) vào từng ống nghiệm thủy tinh nhỏ (chiều dài 5–7 cm, đường kính 0,6–1 cm), đặt trong hộp carton kín tạo bóng tối như tổ tự nhiên để theo dõi thời gian phát triển và số tuổi của ấu trùng.
  • Phân biệt giới tính: Dựa vào hình thái cơ thể (con cái lớn hơn, bụng phồng và dài, đốt hậu môn thon dài) và số đốt râu (con cái có 12 đốt râu: 1 đốt gốc + 1 đốt chuyển + 10 đốt roi râu; con đực có 13 đốt râu: 1 đốt gốc + 1 đốt chuyển + 11 đốt roi râu).
  • Thực nghiệm dinh dưỡng: Trưởng thành mới vũ hóa được nuôi trong các lọ nhựa (cao 20 cm, đường kính 12 cm) đậy vải màn, cho ăn theo 4 công thức: (1) đối chứng không thức ăn, (2) nước tinh khiết, (3) mật ong pha loãng 50%, (4) nước mía.
  • Nghiên cứu ngủ đông và xuất hiện: Theo dõi kén thu từ tháng 10–11 đến khi chuyển thành nhộng vào mùa hè năm sau dưới điều kiện tự nhiên tại mái hiên.
  • Nghiên cứu vật mồi và kẻ thù tự nhiên: Mổ 10 tổ thu ngẫu nhiên lấy nhện mồi bảo quản trong cồn 70% để định loại; thu thập các loài ký sinh, ăn thịt và sử dụng lại cấu trúc tổ.

Công thức tính toán

$$\text{Tỷ lệ bắt gặp (%)} = \frac{\text{Số lượng cá thể của loài bắt gặp}}{\text{Tổng số lượng cá thể của tất cả các loài bắt gặp}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ nở của trứng (%)} = \frac{\text{Tổng số trứng nở}}{\text{Tổng số trứng theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ sống của ấu trùng (%)} = \frac{\text{Tổng số ấu trùng vào nhộng}}{\text{Tổng số ấu trùng theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ sống của nhộng (%)} = \frac{\text{Tổng số nhộng vũ hóa}}{\text{Tổng số nhộng theo dõi}} \times 100$$


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 tổng hợp các kết quả nghiên cứu trên thế giới và trong nước về phân loại học, thành phần loài họ Sphecidae, cấu trúc tổ, sinh học các pha phát triển, sinh thái học (vị trí tổ, vật mồi, kẻ thù tự nhiên, vai trò thụ phấn và đấu tranh sinh học) và tập tính (làm tổ, đẻ trứng) của tò vò, trọng tâm là loài Sceliphron madraspatanum.

Phân họ Số giống trên thế giới Số loài trên thế giới Vùng phân bố chính
Ammophilinae 6 347 Đông Phương, Cổ Bắc, Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Nhiệt đới Châu Phi, Nam Phương
Chloriontinae 1 20 Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Đông Phương, Cổ Bắc
Sceliphrinae 6 148 Toàn cầu (Đông Phương, Cổ Bắc, Tân nhiệt đới, Tân bắc giới...)
Sphecinae 5 273 Toàn cầu
Stangeellinae 1 1 Nam Mỹ (Bra-xin)
Tổng số 19 789

Về loài Sceliphron madraspatanum, văn bản điểm lại sự phân bố của 8 phân loài đã biết:

  • S. m. madraspatanum (Ấn Độ)
  • S. m. andamanicum (Ấn Độ)
  • S. m. conspicillatum (Philippines)
  • S. m. formosanum (Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc)
  • S. m. kohli (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam)
  • S. m. pictum (Ấn Độ, Ả Rập Saudi, Iran, Pakistan, Afghanistan, Oman, UAE)
  • S. m. sutteri (Indonesia)
  • S. m. tubifex (khu vực Địa Trung Hải, Châu Âu, Trung Á, Trung Quốc, Nga...)

Tại Việt Nam, chương 1 tổng hợp danh mục 27 loài và 3 phân loài thuộc 7 giống đã được ghi nhận trước thời điểm thực hiện luận án.

Chương 2: Đối tượng, địa điểm và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết về đối tượng nghiên cứu; địa bàn thu mẫu tại 4 tỉnh Tây Bắc và 9 tỉnh/thành phố mở rộng; vật liệu, hóa chất và dụng cụ thí nghiệm; quy trình chuẩn hóa 4 phương pháp thu mẫu thực địa (vợt, bẫy màn Malaise, bẫy tổ ống sậy/nứa, thu tổ đất); phương pháp làm tiêu bản và khóa định loại hình thái; thiết kế bố trí thí nghiệm theo dõi vòng đời, đo đạc kích thước, phân tích tập tính và các công thức xử lý số liệu thống kê sinh học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm và thảo luận khoa học của đề tài theo các nhóm nội dung:

  1. Thành phần loài và phân bố họ Sphecidae ở vùng Tây Bắc:

    • Đã xác định được danh sách các loài tò vò họ Sphecidae tại các tỉnh Tây Bắc.
    • Mô tả đặc điểm hình thái của 1 loài mới cho khoa học: Chalybion tanvinhensis Pham và Ohl, 2019 (thu thập tại Tân Vinh, Lương Sơn, Hòa Bình).
    • Mô tả hình thái chi tiết của Sceliphron madraspatanum madraspatanum và phân loài S. madraspatanum kohli, cùng các phân loài so sánh (andamanicum, conspicillatum, sutteri).
    • Đánh giá sự phân bố của các loài tò vò theo 4 sinh cảnh nghiên cứu (rừng tự nhiên, rừng trồng/vườn cây, cây bụi, khu dân cư).
  2. Đặc điểm sinh học của loài Sceliphron madraspatanum:

    • Cấu trúc tổ: Tổ được làm từ bùn đất, phủ lớp bùn bảo vệ bên ngoài, gồm nhiều khoang tổ hình ống xếp liền kề hoặc chồng tầng.
    • Kích thước và thời gian phát triển các pha: Dữ liệu đo đạc kích thước và thời gian phát triển từ trứng, ấu trùng (qua các tuổi), tiền nhộng, nhộng đến trưởng thành trong điều kiện phòng thí nghiệm (28,1–28,6°C, độ ẩm 80,9–81,2%).
    • Thời gian sống của trưởng thành: Xác định tuổi thọ của trưởng thành đực và cái khi được nuôi dưỡng bằng mật ong pha loãng 50%.
    • Tỷ lệ sống và tỷ lệ giới tính: Ghi nhận tỷ lệ nở của trứng, tỷ lệ hóa nhộng của ấu trùng, tỷ lệ vũ hóa thành công và thứ tự vũ hóa của các cá thể đực, cái trên các khoang tổ.
  3. Đặc điểm sinh thái học của loài Sceliphron madraspatanum:

    • Vị trí làm tổ: Khảo sát và phân loại chi tiết các vị trí làm tổ nhân tạo và tự nhiên: tường nhà, cạnh/cánh cửa sổ, cửa ra vào, rui mái nhà, xà nhà, gầm nhà sàn, gầm bàn, tủ bếp, khe tường, dây điện, vỏ loa thùng, kệ tivi, góc nhà, khung sắt, cột điện, hàng rào sắt, chậu hoa, lỗ gạch, tấm lợp fibro xi măng, vách đá.
    • Thời gian ngủ đông và xuất hiện: Ghi nhận pha qua đông là tiền nhộng trong kén từ tháng 10–11 đến đầu mùa hè năm sau; chu kỳ hoạt động của trưởng thành ngoài tự nhiên bắt đầu từ tháng 4.
    • Ảnh hưởng của thức ăn: So sánh thời gian sống của trưởng thành giữa 4 chế độ: đối chứng (nhịn ăn), uống nước tinh khiết, ăn mật ong pha loãng 50% và uống nước mía.
    • Vật mồi: Phân tích thành phần nhện mồi chứa trong các khoang tổ, ghi nhận sự ưu thế của các giống nhện như Araneus (Araneidae) và Tetragnatha (Tetragnathidae).
    • Kẻ thù tự nhiên: Ghi nhận danh mục thiên địch phong phú tấn công các pha trước trưởng thành hoặc chiếm giữ tổ: ong ký sinh Melittobia clavicornis, Euchalinus sp., Chrysis sp.; các loài ong tò vò khác sử dụng lại tổ (Chalybion japonicum, C. bengalense, Pison punctifrons); ong bắp cày và ong đơn lẻ (Antepipona excelsa keralensis, Euodynerus trilobus, Amegilla zonata); ruồi ký sinh Anthrax sp.; rết nhỏ Orphnaeus brevilabiatus; thạch sùng Hemidactylus frenatus rình bắt trưởng thành vũ hóa.
    • Tác động của con người: Khảo sát hoạt động dọn dẹp, phá dỡ tổ tại các công trình nhà ở và mức độ thích nghi của tò vò trong khu dân cư.
  4. Tập tính của loài Sceliphron madraspatanum:

    • Tập tính làm tổ: Ghi nhận quy trình tìm kiếm nguồn bùn, nặn viên bùn bằng miệng và chân trước, mang bùn về vị trí xây tổ kèm âm thanh vo ve (buzzing), thời gian xây dựng hoàn chỉnh từng khoang tổ và quá trình trát bùn phủ bên ngoài.
    • Tập tính đẻ trứng: Con cái đẻ duy nhất một quả trứng dán trực tiếp lên thân con mồi nhện đầu tiên được mang về khoang tổ.
    • Tập tính ăn của ấu trùng: Ấu trùng sau khi nở tiến hành tiêu thụ dần các con mồi nhện được bảo quản tươi sống (do bị làm tê liệt bằng ngòi đốt) từ nhỏ đến lớn cho đến khi đẫy sức dệt kén.
    • Tập tính vũ hóa và giao phối: Quá trình trưởng thành cắn thủng nắp khoang tổ chui ra ngoài và các biểu hiện tập tính kết đôi của trưởng thành.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Đóng góp mới về khu hệ học và phân loại học:

    • Lần đầu tiên cung cấp danh sách hệ thống các loài tò vò thuộc họ Sphecidae cho một số tỉnh vùng Tây Bắc Việt Nam.
    • Phát hiện và mô tả 01 loài mới cho khoa học: Chalybion tanvinhensis Pham và Ohl, 2019 (Hymenoptera: Sphecidae: Sceliphrinae).
    • Ghi nhận mới 04 loài và 03 phân loài cho khu hệ tò vò Sphecidae của Việt Nam.
    • Ghi nhận mới 01 giống ong ký sinh Melittobia (Hymenoptera: Eulophidae) với loài Melittobia clavicornis cho khu hệ côn trùng ký sinh của Việt Nam.
  2. Đóng góp mới về sinh học, sinh thái học và tập tính:

    • Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh đầu tiên tại Việt Nam về các chỉ số sinh học của loài Sceliphron madraspatanum: kích thước chi tiết các pha, thời gian phát triển từng giai đoạn, tỷ lệ sống, tỷ lệ giới tính trên tổ và tuổi thọ trưởng thành.
    • Xác định đặc tính sinh thái: vị trí làm tổ đa dạng gắn liền với sinh cảnh nhân tạo, chu kỳ ngủ đông ở pha tiền nhộng, thời gian xuất hiện trong năm, ảnh hưởng của các nguồn dinh dưỡng bổ sung đến thời gian sống.
    • Làm rõ thành phần nhện mồi (chủ yếu thuộc họ Araneidae và Tetragnathidae), tập tính đẻ trứng trên con mồi đầu tiên, quy trình xây tổ bằng bùn và tổ hợp 12 loài thiên địch/sinh vật cộng sinh liên kết với tổ tò vò.
  3. Kiến nghị từ luận án:

    • Tiếp tục mở rộng các nghiên cứu điều tra khu hệ Sphecidae tại các vùng địa lý sinh thái khác của Việt Nam để hoàn thiện bộ dữ liệu phân loại.
    • Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế độc tố trong ngòi đốt của tò vò đối với việc làm tê liệt vật mồi.
    • Đánh giá tiềm năng ứng dụng các loài tò vò bắt mồi và tò vò thụ phấn trong các chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và bảo tồn đa dạng sinh học nông nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Phạm vi khảo sát thực địa khu hệ Sphecidae mới tập trung chủ yếu tại 4 tỉnh vùng Tây Bắc (Hòa Bình, Sơn La, Yên Bái, Lào Cai), chưa bao phủ toàn bộ các tỉnh thành thuộc khu vực Tây Bắc mở rộng.
    • Một số mẫu vật thu thập ngoài tự nhiên mới định loại được đến cấp độ giống (như Euchalinus sp., Anthrax sp., Chrysis sp.).
    • Chưa tiến hành phân tích thành phần hóa học và hàm lượng độc tính trong nọc của ngòi đốt tò vò do giới hạn nội dung nghiên cứu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng điều tra thu mẫu tò vò tại các sinh cảnh núi cao và vùng giáp biên giới.
    • Đi sâu nghiên cứu thực nghiệm đánh giá hiệu quả bắt mồi của các loài tò vò đối với các loài sâu hại cây nông - lâm nghiệp (như sâu hại bộ Cánh vảy, bọ trĩ, cào cào) nhằm phục vụ công tác đấu tranh sinh học.
    • Phân tích chi tiết mức độ thụ phấn của loài S. madraspatanum trên từng đối tượng cây trồng cụ thể.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên chuyên ngành Côn trùng học, Động vật học:

    • Cung cấp khóa định loại, mô tả hình thái chi tiết và hình ảnh cấu trúc giải phẫu của các loài họ Sphecidae, đặc biệt là loài mới Chalybion tanvinhensis và các phân loài Sceliphron madraspatanum.
    • Cung cấp quy trình phương pháp luận chuẩn xác về điều tra thực địa (kết hợp vợt, bẫy màn Malaise, bẫy tổ ống sậy và thu tổ bùn) cũng như phương pháp nuôi dưỡng, theo dõi vòng đời côn trùng đơn lẻ trong điều kiện phòng thí nghiệm có kiểm soát.
  • Đối với cán bộ quản lý bảo tồn đa dạng sinh học và bảo vệ thực vật:

    • Dữ liệu về thành phần loài và phân bố theo 4 sinh cảnh là tài liệu tham khảo cho việc đánh giá đa dạng sinh học côn trùng tại vùng Tây Bắc.
    • Dữ liệu về vật mồi nhện và danh mục ong ký sinh (Melittobia, Chrysis...) cung cấp cơ sở để xây dựng mạng lưới quan hệ dinh dưỡng trong hệ sinh thái, phục vụ công tác bảo tồn thiên địch và quản lý sinh học sâu hại cây trồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án đã phát hiện và mô tả loài mới nào cho khoa học?

Luận án đã phát hiện, mô tả và công bố loài mới Chalybion tanvinhensis Pham và Ohl, 2019 (thuộc phân họ Sceliphrinae, họ Sphecidae) thu được tại khu vực xã Tân Vinh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.

2. Trưởng thành đực và cái của loài Sceliphron madraspatanum được phân biệt dựa trên những đặc điểm hình thái nào?

Trưởng thành đực và cái được phân biệt qua hai phương pháp:

  • Quan sát số đốt râu dưới kính lúp: Con cái có 12 đốt râu (1 đốt gốc, 1 đốt chuyển và 10 đốt roi râu); con đực có 13 đốt râu (1 đốt gốc, 1 đốt chuyển và 11 đốt roi râu).
  • Quan sát hình thái cơ thể: Con cái có kích thước cơ thể lớn hơn, phần bụng phồng và dài hơn, đốt hậu môn thon và dài hơn so với con đực.

3. Loài Sceliphron madraspatanum đẻ trứng ở vị trí nào trong khoang tổ?

Con cái Sceliphron madraspatanum có tập tính đẻ duy nhất một quả trứng trên cơ thể con mồi nhện đầu tiên được săn bắt và mang về xếp vào đáy khoang tổ.

4. Giống côn trùng ký sinh nào lần đầu tiên được ghi nhận cho khu hệ Việt Nam trong luận án này?

Luận án đã ghi nhận mới giống ong ký sinh Melittobia (thuộc họ Eulophidae, bộ Cánh màng Hymenoptera) cho khu hệ côn trùng ký sinh của Việt Nam, với loài Melittobia clavicornis được phát hiện ký sinh trên các pha trước trưởng thành trong tổ của tò vò S. madraspatanum.

5. Loài Sceliphron madraspatanum trải qua giai đoạn ngủ đông ở pha phát triển nào và trong khoảng thời gian nào?

Loài Sceliphron madraspatanum ngủ đông ở pha tiền nhộng (nằm bên trong kén kín của khoang tổ bùn). Thời gian ngủ đông bắt đầu từ cuối mùa thu (tháng 10 đến đầu tháng 11) của năm trước và kết thúc khi tiền nhộng chuyển hóa thành nhộng vào đầu mùa hè (tháng 4) của năm tiếp theo.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Huy Phong là công trình nghiên cứu hệ thống về họ tò vò Sphecidae tại một số tỉnh vùng Tây Bắc Việt Nam kết hợp nghiên cứu chuyên sâu về loài Sceliphron madraspatanum. Đề tài đã mô tả 01 loài mới cho khoa học (Chalybion tanvinhensis), bổ sung 04 loài và 03 phân loài tò vò cùng 01 giống ong ký sinh (Melittobia) cho khu hệ côn trùng Việt Nam. Toàn bộ các dẫn liệu thực nghiệm về kích thước, chu kỳ phát triển, tập tính làm tổ, dinh dưỡng và kẻ thù tự nhiên của S. madraspatanum đã cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học chính xác cho ngành Côn trùng học và công tác quản lý tài nguyên sinh vật.