Tổng quan nghiên cứu

Ung thư cổ tử cung là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở phụ nữ trên toàn cầu, với gần 500.000 ca mắc mới và hơn 270.000 ca tử vong mỗi năm. Tại Việt Nam, thống kê năm 2020 ghi nhận 4.132 ca mắc mới và 2.223 trường hợp tử vong, tương đương trung bình mỗi ngày có 12 phụ nữ phát hiện bệnh và 7 ca tử vong. Bệnh thường tiến triển âm thầm qua giai đoạn tân sinh trong biểu mô cổ tử cung trong khoảng thời gian từ vài tháng đến nhiều năm. Trong quá trình soi cổ tử cung, các biến đổi hình thái và sự tăng sinh bất thường của mạng lưới mạch máu đóng vai trò là dấu hiệu chỉ điểm then chốt phản ánh mức độ nghiêm trọng của tổn thương tiền ung thư.

Tuy nhiên, việc quan sát vi mạch gặp trở ngại lớn do bề mặt cổ tử cung ẩm ướt, chứa nhiều chất dịch tự nhiên gây ra hiện tượng phản xạ gương và các vết chói quang học, làm suy giảm nghiêm trọng độ sắc nét của hình ảnh y tế. Nhằm giải quyết thách thức này, nghiên cứu được thực hiện với mục tiêu xây dựng, thử nghiệm và tối ưu hóa các giải pháp thuật toán xử lý ảnh số bao gồm Hình thái học, Kết hợp kênh màu, CLAHE-Lab* và Gamma-Lab* trên hai tập dữ liệu hình ảnh soi cổ tử cung phân cực và không phân cực. Phạm vi nghiên cứu được triển khai thực nghiệm từ tháng 3/2022 đến tháng 11/2023 tại Trường Đại học Bách khoa phối hợp với các cơ sở y tế chuyên khoa. Kết quả nghiên cứu được lượng hóa qua các chỉ số khoa học gồm tỷ số tương phản, tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu tối đa và độ tương đồng cấu trúc, đóng góp nền tảng kỹ thuật quan trọng cho sự phát triển của các hệ thống chẩn đoán hỗ trợ máy tính.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa quang học mô sinh học và kỹ thuật xử lý ảnh kỹ thuật số nâng cao. Về mặt quang sinh học, lý thuyết tương tác giữa ánh sáng và mô sống giải thích cơ chế phân cực ánh sáng giúp loại bỏ tán xạ bề mặt và triệt tiêu phản xạ gương từ lớp dịch nhầy, cho phép thu nhận thông tin sâu bên dưới lớp biểu mô lát dày khoảng 0,5 mm. Về mặt bệnh học, lý thuyết tân sinh nội mô biểu mô cổ tử cung phân loại các giai đoạn tiến triển của bệnh thành các cấp độ tổn thương nội mô vảy cấp thấp và cấp cao, tương ứng với sự xuất hiện của các dạng mạch máu bình thường như dạng Mạng lưới, dạng Kẹp tóc có khoảng cách trung bình 100 µm, hay các dạng mạch máu bất thường như Dấu chấm câu, Khảm và mạch máu Không điển hình với khoảng cách giãn rộng từ 300 µm đến 450 µm.

Về mặt thị giác máy tính, nghiên cứu ứng dụng lý thuyết chuyển đổi không gian màu phi tuyến CIE Lab*, tách biệt hoàn toàn thành phần độ sáng với hai kênh màu sắc đối kháng. Trên cơ sở đó, các mô hình cân bằng biểu đồ độ sáng cục bộ thích ứng có giới hạn tương phản và mô hình biến đổi phi tuyến hàm mũ Gamma được thiết lập nhằm nâng cao chi tiết mạch máu mà không làm sai lệch sắc độ tự nhiên của mô.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm bao gồm tập hợp các khung hình soi cổ tử cung lâm sàng thu thập từ hệ thống máy soi chuyên dụng, được phân tách đồng đều thành hai nhóm dữ liệu: nhóm hình ảnh quang học phân cực và nhóm hình ảnh ánh sáng trắng không phân cực. Phương pháp chọn mẫu chủ đích được áp dụng nhằm thu thập đầy đủ các trường hợp giải phẫu bề mặt điển hình, từ biểu mô bình thường đến các dạng tổn thương có mạng mao mạch phức tạp. Việc lựa chọn không gian màu Lab* kết hợp giải thuật cân bằng tương phản cục bộ được chứng minh là tối ưu do khắc phục triệt để hiện tượng bão hòa kênh màu RGB truyền thống trong môi trường giàu sắc tố đỏ của mao mạch.

Quy trình xử lý thực nghiệm tiến hành tuần tự qua 4 bước: tiền xử lý loại bỏ nhiễu, chuyển đổi không gian màu, áp dụng 4 thuật toán nâng cao tương phản độc lập và đối sánh với ảnh quang học qua kính lọc màu xanh dương. Quá trình phân tích định lượng được thực hiện xuyên suốt 20 tháng nghiên cứu nhằm đảm bảo độ tin cậy và tính khách quan cao nhất.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng trên toàn bộ tập dữ liệu đã mang lại những kết quả rõ rệt về hiệu năng của từng thuật toán:

Thứ nhất, đối với tập dữ liệu hình ảnh phân cực, phương pháp Gamma-Lab* thể hiện sự vượt trội toàn diện với chỉ số tương phản đạt giá trị tối ưu, cải thiện độ rõ nét của các mao mạch dạng Khảm và Dấu chấm câu lên hơn 35% so với ảnh gốc, đồng thời duy trì chỉ số tương đồng cấu trúc đạt trên 0,88.

Thứ hai, đối với tập dữ liệu không phân cực, giải pháp kết hợp kính lọc quang học xanh dương cùng phương pháp Kết hợp kênh màu mang lại hiệu quả thị giác vượt trội nhất, nâng tỷ số tín hiệu trên nhiễu tối đa lên ngưỡng trên 28 dB, triệt tiêu đáng kể vùng nền mờ đục.

Thứ ba, thuật toán CLAHE-Lab* có khả năng làm nổi bật các vi mạch nhỏ rất tốt nhưng có xu hướng khuếch đại nhẹ nhiễu nền tại các vùng mô ẩm, trong khi phương pháp Hình thái học chứng minh thế mạnh trong việc phân tách ranh giới các mạch máu dạng Dấu chấm câu thô.

Thứ tư, công nghệ chụp ảnh phân cực chứng minh khả năng triệt tiêu 100% hiện tượng lóa sáng bề mặt, tạo điều kiện cho các thuật toán số học phát huy tối đa công năng tăng cường tương phản.

Thảo luận kết quả

Hiệu quả vượt trội của thuật toán Gamma-Lab* trên ảnh phân cực xuất phát từ cơ chế nén dải động phi tuyến đối với các giá trị độ sáng cao kết hợp kéo giãn vùng mức xám tối, nơi tập trung các sắc tố hemoglobin hấp thụ ánh sáng. Khi đối chiếu với các công bố trước đây như nghiên cứu của Venkataraman năm 2010 về trích xuất hình thái học hay nghiên cứu của Daniel năm 2016 về kết hợp kênh màu trên tổn thương sán máng, phương pháp đề xuất trong luận văn này đã giải quyết toàn diện cả hai bài toán: loại bỏ bóng chói quang học và cân bằng độ tương phản vi mạch mà không cần can thiệp hóa chất.

Để minh họa trực quan sự chênh lệch hiệu năng, toàn bộ dữ liệu thực nghiệm được tổng hợp chi tiết qua các bảng thống kê đa biến và biểu đồ phân bố ba chỉ số chất lượng ảnh. Biểu đồ cột thể hiện rõ bước nhảy vọt của chỉ số tương phản khi chuyển từ không gian màu RGB sang Lab*, đồng thời đồ thị đường so sánh chỉ số tương đồng cấu trúc khẳng định thuật toán giữ nguyên tính toàn vẹn hình thái mô học, hỗ trợ đắc lực cho bác sĩ trong việc chẩn đoán chính xác tổn thương.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm chuyển hóa các kết quả nghiên cứu thành ứng dụng thực tiễn trong y tế, bốn khuyến nghị cụ thể được đề xuất:

Thứ nhất, tích hợp trực tiếp thuật toán Gamma-Lab* vào phần mềm điều khiển của các dòng máy soi cổ tử cung kỹ thuật số hiện hành. Mục tiêu đạt tốc độ xử lý thời gian thực dưới 80 mili-giây mỗi khung hình với độ phân giải cao, hỗ trợ bác sĩ quan sát mạch máu trực tiếp trong quá trình thăm khám. Chủ thể thực hiện là các kỹ sư kỹ thuật y sinh phối hợp cùng các đơn vị sản xuất trang thiết bị y tế trong lộ trình 12 tháng từ năm 2024 đến năm 2025.

Thứ hai, chuẩn hóa quy trình trang bị hệ thống kính lọc phân cực chéo tại các phòng khám phụ khoa. Mục tiêu giảm thiểu 100% các lỗi chẩn đoán sai lệch do chói sáng mà không làm phát sinh chi phí hóa chất. Chủ thể triển khai là các cơ sở khám chữa bệnh sản phụ khoa tuyến tỉnh và thành phố trong giai đoạn 6 tháng đầu năm 2024.

Thứ ba, xây dựng hệ thống chẩn đoán hỗ trợ máy tính tích hợp mạng nơ-ron học sâu để tự động phân vùng và nhận dạng các dạng mạch máu bất thường. Mục tiêu nâng độ chính xác phân loại tổn thương tiền ung thư cấp cao lên trên 92%. Chủ thể thực hiện là nhóm nghiên cứu liên ngành quang tử y sinh và trí tuệ nhân tạo trong thời gian 24 tháng.

Thứ tư, thiết lập cơ sở dữ liệu mở chuẩn hóa về hình ảnh mạch máu cổ tử cung phân cực phục vụ công tác đào tạo y khoa. Mục tiêu lưu trữ trên 2.000 ca lâm sàng đa dạng hình thái mạch máu vào cuối năm 2025 do các trường đại học y dược chủ trì.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng chính:

Nhóm thứ nhất là Bác sĩ chuyên khoa Sản phụ khoa và Chẩn đoán hình ảnh: Luận văn cung cấp tài liệu chuyên sâu về cơ chế hình thành và tiêu chí nhận diện vi mạch, giúp các bác sĩ nâng cao độ chính xác khi đọc kết quả nội soi và định vị chính xác vị trí sinh thiết mô.

Nhóm thứ hai là Kỹ sư và Chuyên gia phát triển Thiết bị Y tế: Tài liệu cung cấp sơ đồ thiết kế hệ thống quang học phân cực, giải thuật chi tiết và các thông số kỹ thuật để nâng cấp các thế hệ máy soi cổ tử cung hiện đại.

Nhóm thứ ba là Học viên, Nghiên cứu sinh ngành Kỹ thuật Y sinh và Thị giác Máy tính: Đây là nguồn tham khảo mẫu mực về quy trình xử lý ảnh y khoa, phương pháp chuyển đổi không gian màu và kỹ thuật lượng hóa chất lượng hình ảnh qua các chỉ số tiêu chuẩn.

Nhóm thứ tư là Các Viện nghiên cứu và Đơn vị quản lý Y tế cộng đồng: Cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá và lựa chọn giải pháp kỹ thuật số chi phí thấp, phục vụ các chiến dịch sàng lọc ung thư diện rộng tại tuyến y tế cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao việc quan sát hình thái mạch máu lại có vai trò quyết định trong chẩn đoán sớm ung thư cổ tử cung? Sự chuyển biến từ tế bào bình thường sang giai đoạn tiền ung thư luôn đi kèm hiện tượng tăng sinh mao mạch để nuôi dưỡng khối u. Các cấu trúc bất thường như Khảm thô, Dấu chấm câu thô và mạch máu Không điển hình xuất hiện với tỷ lệ trên 84% trong các tổn thương xâm lấn, đóng vai trò là dấu chỉ điểm trực tiếp giúp phát hiện sớm bệnh lý trước khi biểu mô bị phá hủy hoàn toàn.

Ưu điểm nổi bật nhất của việc sử dụng ánh sáng phân cực trong kỹ thuật soi cổ tử cung là gì? Bề mặt cổ tử cung ẩm ướt thường tạo ra phản xạ gương làm lóa mắt người quan sát và che lấp các mao mạch nhỏ. Kỹ thuật ánh sáng phân cực cho phép lọc bỏ toàn bộ ánh sáng tán xạ ngược từ bề mặt mà không cần lau rửa cơ học hay dùng dung dịch cản quang, bảo toàn cấu trúc tự nhiên và làm nổi bật các lớp mạch máu nằm sâu dưới niêm mạc.

Vì sao thuật toán Gamma-Lab* lại mang lại hiệu quả cao nhất trên tập dữ liệu phân cực? Không gian màu Lab* tách riêng thành phần độ sáng khỏi thông tin màu sắc, cho phép áp dụng hàm biến đổi Gamma phi tuyến để kéo giãn độ tương phản cục bộ của mao mạch mà không làm biến dạng tông màu mô học. Kết quả kiểm nghiệm cho thấy phương pháp này đạt chỉ số tương phản cao nhất đồng thời giữ vững độ tương đồng cấu trúc trên 0,88.

Kính lọc màu xanh dương đóng vai trò quang học như thế nào đối với tập hình ảnh không phân cực? Hồng cầu chứa hàm lượng lớn hemoglobin có phổ hấp thụ quang học cực đại tại dải bước sóng ánh sáng xanh. Do đó, khi sử dụng kính lọc xanh dương, các mao mạch chứa máu sẽ hấp thụ ánh sáng mạnh và hiển thị dưới dạng các dải tối tương phản rõ rệt trên nền biểu mô sáng, giúp cải thiện tỷ số tín hiệu trên nhiễu lên trên 28 dB.

Kết quả của luận văn đóng góp như thế nào cho quá trình xây dựng hệ thống chẩn đoán tự động? Luận văn đã giải quyết triệt để khâu tiền xử lý ảnh, cung cấp các bộ dữ liệu chất lượng cao đã được triệt tiêu bóng chói và tối ưu hóa độ tương phản mao mạch. Đây là điều kiện tiên quyết giúp các thuật toán trí tuệ nhân tạo và học sâu trích xuất chính xác các vector đặc trưng hình thái, giảm thiểu tỷ lệ âm tính giả trong tầm soát tự động.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở giải phẫu mô học và phân loại chi tiết các dạng mạch máu bình thường lẫn bất thường trên bề mặt cổ tử cung.
  • Thiết lập và thử nghiệm thành công 4 thuật toán nâng cao chất lượng hình ảnh chuyên sâu trên hai tập dữ liệu ảnh phân cực và không phân cực.
  • Xác định phương pháp Gamma-Lab* là giải pháp tối ưu nhất cho hình ảnh phân cực và giải pháp kính lọc xanh dương là tối ưu nhất cho hình ảnh không phân cực.
  • Đánh giá định lượng chặt chẽ hiệu năng xử lý thông qua hệ thống ba chỉ số chuẩn xác gồm tỷ số tương phản, tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu tối đa và độ tương đồng cấu trúc.
  • Đặt nền móng kỹ thuật vững chắc cho việc phát triển các thiết bị soi cổ tử cung thông minh và hệ thống chẩn đoán tự động hỗ trợ bác sĩ.

Trong giai đoạn 2024 đến 2026, hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung mở rộng quy mô thử nghiệm lâm sàng và nhúng thuật toán vào chip xử lý thời gian thực. Kính mời các nhà khoa học, chuyên gia y tế và doanh nghiệp công nghệ cùng hợp tác khai thác nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe phụ nữ tại Việt Nam.