Nghiên cứu tác động của quản trị công ty tới chi phí vốn cổ phần của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Nghiên cứu chuyên sâu về ảnh hưởng của quản trị công ty đến chi phí vốn cổ phần doanh nghiệp niêm yết tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Phân tích và đánh giá.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2024

196
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tác Động Quản Trị Công Ty Đến CPVCP

Chi phí vốn cổ phần (CPVCP) là một thước đo quan trọng, phản ánh suất sinh lời mà các cổ đông yêu cầu để bù đắp cho rủi ro khi đầu tư vào cổ phiếu của một doanh nghiệp. Mức CPVCP này tỉ lệ thuận với mức độ rủi ro mà nhà đầu tư cảm nhận. CPVCP cao đồng nghĩa với việc các nhà đầu tư đánh giá rủi ro đầu tư cao hơn và ngược lại. CPVCP là một trong những chỉ số rất quan trọng về tài chính để cho các NĐT lựa chọn doanh nghiệp mà họ sẽ đầu tư vốn. CPVCP chính là rào cản mà công ty đó phải vượt qua trước khi nó tạo ra giá trị và được sử dụng một cách rộng rãi trong quy trình phân tích đánh giá về mặt tài chính về tính khả thi và hiệu quả của dự án. CPVCP sẽ giúp các NĐT đánh giá rủi ro về vốn cổ phần của doanh nghiệp và qua đó sẽ cân nhắc lựa chọn các cơ hội đầu tư tốt nhất. Ngoài ra, CPVCP hỗ trợ công việc định giá doanh nghiệp. Cả NĐT và nhà quản trị doanh nghiệp luôn kỳ vọng kiểm soát CPVCP một cách hiệu quả và giữ chi phí này ở mức thấp nhất. Theo Poterba và cộng sự (1991), các NĐT có thể đưa ra lợi suất yêu cầu cao để chấp thuận các chiến lược kinh doanh có rủi ro, điều này làm tăng chi phí vốn cổ phần của công ty. Quản trị công ty (QTCT) tốt có thể giảm chi phí vốn huy động từ các nguồn vốn bên ngoài (La Porta và cộng sự, 1996). Các NĐT có thể sử dụng các quy trình QTCT để bảo vệ các khoản đầu tư (La Porta và cộng sự, 2000).

1.1. Tầm quan trọng của CPVCP trên Thị trường Chứng khoán

Chi phí vốn cổ phần đóng vai trò then chốt trong quyết định đầu tư và đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Nó là cơ sở để nhà đầu tư so sánh và lựa chọn cơ hội đầu tư tốt nhất. CPVCP còn hỗ trợ đắc lực trong việc định giá doanh nghiệp, giúp cả nhà đầu tư và nhà quản lý doanh nghiệp kiểm soát chi phí vốn một cách hiệu quả.Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, WorldBank (2020), Việt Nam là một trong các thị trường đang phát triển có nhiều tiềm năng trong khu vực Đông Nam Á, tập trung nhiều doanh nghiệp trẻ, năng động và đa dạng.

1.2. Mối liên hệ giữa Quản trị Công ty QTCT và Chi phí Vốn

Quản trị công ty hiệu quả được coi là yếu tố then chốt để giảm chi phí vốn. QTCT tốt giúp giảm rủi ro hệ thống, rủi ro đặc thù của công ty, từ đó cho phép công ty hưởng CPVCP thấp hơn trên thị trường. Các nghiên cứu về QTCT cũng đã chứng minh là chi phí vốn sẽ giảm đi đáng kể khi áp dụng các cơ chế quản trị có mức độ chặt chẽ cao hơn (Sanjeev và Partha, 2003).

II. Thách Thức Quản Trị Công Ty Kém Ảnh Hưởng Chi Phí Vốn

Theo lý thuyết đại diện, rủi ro của vấn đề đại diện tăng lên đáng kể khi QTCT kém và do đó dòng tiền của công ty kém chắc chắn hơn, khiến công ty kém hấp dẫn hơn (Sanjeev và Partha, 2003; Jensen và Meckling, 1976). Mục tiêu của QTCT nhằm đảm bảo hài hòa lợi ích của các bên liên quan trong công ty. Những doanh nghiệp có hội đồng quản trị (HĐQT) thống nhất cao trong việc ra quyết định và truyền đạt các quyết định một cách minh bạch và kịp thời cho tất cả những người có liên quan sẽ mang lại cho NĐT niềm tin lớn hơn vào một công ty đó, qua đó làm giảm nhận thức về rủi ro và cuối cùng làm giảm CPVCP (Ali Shah và Butt, 2009). Các quy tắc QTCT có vai trò quan trọng đối với tất cả các công ty vì nó củng cố lòng tin của các cổ đông và tất cả các bên liên quan đối với các hoạt động của công ty. Anwar và cộng sự (2019a) cho rằng thực tiễn quản trị tốt hơn sẽ có tác động làm cho chi phí vốn thấp hơn cho các doanh nghiệp niêm yết (DNNY), tương đồng với đánh giá của (Ashbaugh và cộng sự, 2004).

2.1. Rủi ro và Chi phí Vốn khi Quản trị Công ty yếu kém

Sự yếu kém trong quản trị công ty làm gia tăng rủi ro do xung đột lợi ích giữa các bên liên quan, đặc biệt là giữa nhà quản lý và cổ đông. Điều này dẫn đến sự bất ổn trong dòng tiền của doanh nghiệp và làm giảm sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư. Ngược lại, QTCT tốt sẽ làm giảm CPVCP, giảm thiểu rủi ro hệ thống, làm giảm rủi ro đặc thù của công ty, từ đó được hưởng CPVCP thấp hơn trên thị trường. Các nghiên cứu về QTCT cũng đã chứng minh là chi phí vốn sẽ giảm đi đáng kể khi áp dụng các cơ chế quản trị có mức độ chặt chẽ cao hơn (Sanjeev và Partha, 2003).

2.2. Vai trò của Hội đồng Quản trị minh bạch và hiệu quả

Hội đồng quản trị đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của quản trị công ty. HĐQT thống nhất cao trong việc ra quyết định và truyền đạt các quyết định một cách minh bạch và kịp thời cho tất cả những người có liên quan sẽ mang lại cho NĐT niềm tin lớn hơn vào một công ty đó, qua đó làm giảm nhận thức về rủi ro và cuối cùng làm giảm CPVCP (Ali Shah và Butt, 2009). Vì vậy, các doanh nghiệp cần nỗ lực xây dựng HĐQT mạnh mẽ, có khả năng đưa ra quyết định sáng suốt và bảo vệ quyền lợi của cổ đông.

2.3. Ảnh hưởng của Quy tắc Quản trị Công ty lên niềm tin Nhà Đầu Tư

Các quy tắc quản trị công ty đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố niềm tin của cổ đông và các bên liên quan vào hoạt động của công ty. QTCT có vai trò quan trọng đối với tất cả các công ty vì nó củng cố lòng tin của các cổ đông và tất cả các bên liên quan đối với các hoạt động của công ty. Các nhà đầu tư đánh giá cao các doanh nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc quản trị, từ đó sẵn sàng đầu tư với mức CPVCP thấp hơn.

III. Phương Pháp CAPM Đánh Giá Chi Phí Vốn Cổ Phần tại VN

Đối với Việt Nam, là quốc gia áp dụng bộ quy tắc QTCT dựa trên cơ sở bộ nguyên tắc của Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) và sẽ rất hữu ích nếu hiểu được cách thức QTCT đã ảnh hưởng đến CPVCP. Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, WorldBank (2020), Việt Nam là một trong các thị trường đang phát triển có nhiều tiềm năng trong khu vực Đông Nam Á, tập trung nhiều doanh nghiệp trẻ, năng động và đa dạng. Theo Đoàn Thị Mỹ Hương (2015), để đạt được mức tăng trưởng kinh tế kỳ vọng, thị trường chứng khoán (TTCK) còn trẻ tuổi của Việt Nam trở thành một kênh huy động vốn được quan tâm lớn và phải làm như thế nào để thị trường đó có thể có sức hút lớn hơn để thu hút đầu tư cả trong nước và nước ngoài. Các doanh nghiệp trên TTCK Việt Nam đã có những cải thiện chất lượng QTCT trên một số mặt nhất định như cải thiện trong công bố thông tin, báo cáo vai trò đối với các bên liên quan, trong cách thực hành bảo vệ quyền cổ đông, trong các thay đổi về thành phần và cấu trúc HĐQT (Deloitte, 2020).

3.1. Ứng dụng mô hình CAPM để đo lường CPVCP tại Việt Nam

Luận án sử dụng mô hình định giá tài sản vốn (Capital Asset Pricing Model – CAPM) của Sharpe (1964) và Lintner (1965) để ước lượng CPVCP của DNNY. Mô hình này diễn tả mối quan hệ giữa rủi ro và lợi suất kỳ vọng, trong đó lợi suất kỳ vọng bằng mức lãi suất phi rủi ro (risk – free) cộng với mức bù rủi ro thị trường, tương đương với khoản bù đắp rủi ro dựa trên rủi ro toàn thị trường.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến CPVCP trên Thị trường Việt Nam

Để đánh giá được những tác động của QTCT tới CPVCP của các DNNY tại TTCK Việt Nam thì có một số câu hỏi được đặt ra là các yếu tố thuộc đặc điểm QTCT có tác động đến suất sinh lời kỳ vọng của NĐT trên TTCK như thế nào? Các DNNY trên TTCK Việt Nam đã thực hành QTCT như thế nào để giảm thiểu CPVCP nhằm thu hút vốn từ NĐT?

IV. Nghiên cứu Ảnh Hưởng Của Yếu Tố QTCT Đến CPVCP ở VN

Xuất phát từ lý luận và thực tiễn đó, tác giả lựa chọn đề tài “Nghiên cứu tác động của quản trị công ty tới chi phí vốn cổ phần của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” để nghiên cứu và làm luận án Tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Nghiên cứu này hướng đến mục tiêu xác định và đo lường các yếu tố quản trị công ty có tác động đáng kể đến chi phí vốn cổ phần của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

4.1. Mục tiêu và Phạm vi Nghiên cứu Quản trị Công ty tại VN

Nghiên cứu này tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của các doanh nghiệp niêm yết liên tục từ năm 2015 đến năm 2021.

4.2. Dữ liệu và Phương pháp nghiên cứu QTCT CPVCP

Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của các doanh nghiệp niêm yết liên tục từ năm 2015 đến năm 2021. Luận án sử dụng mô hình định giá tài sản vốn (Capital Asset Pricing Model – CAPM) của Sharpe (1964) và Lintner (1965) để ước lượng CPVCP của DNNY.

4.3. Các yếu tố Quản trị công ty ảnh hưởng đến CPVCP

Đề tài tập trung nghiên cứu các yếu tố thuộc đặc điểm QTCT có tác động đến suất sinh lời kỳ vọng của NĐT trên TTCK như thế nào? Các DNNY trên TTCK Việt Nam đã thực hành QTCT như thế nào để giảm thiểu CPVCP nhằm thu hút vốn từ NĐT?

V. Khuyến nghị Nâng Cao Quản Trị Công Ty Giảm CPVCP

Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị chính sách nhằm cải thiện quản trị công ty và giảm chi phí vốn cho các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.

5.1. Cải thiện khung pháp lý về Quản trị Công ty

Cần hoàn thiện khung pháp lý về QTCT để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và bảo vệ quyền lợi của cổ đông, đặc biệt là cổ đông thiểu số. Cần bổ sung quy định về công tác đào tạo, nâng cao nhận thức về quản trị công ty.

5.2. Nâng cao tính minh bạch và công bố thông tin

Các doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về công bố thông tin, đảm bảo thông tin đầy đủ, chính xác và kịp thời đến nhà đầu tư. Cần bổ sung quy định chính sách quản lý về công bố thông tin.

5.3. Tăng cường tính độc lập của Hội đồng Quản trị

Cần đảm bảo sự độc lập của các thành viên HĐQT, đặc biệt là thành viên độc lập, để đưa ra các quyết định khách quan và bảo vệ quyền lợi của tất cả cổ đông. Cần bổ sung một số quy định nâng cao tính độc lập của HĐQT.

18/05/2025
Nghiên cứu tác động của quản trị công ty tới chi phí vốn cổ phần của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN CHI PHÍ VỐN CỔ PHẦN Chi phí vốn nói chung và chi phí vốn cổ phần (CPVCP) nói riêng là những chủ đề nhận được rất nhiều mức độ quan tâm của các nhà nghiên cứu, đặc biệt là các cổ đông và CPVCP có ảnh hưởng đáng kể đến các chính sách tài chính của công ty. CPVCP cũng là một trong các nhân tố quan trọng đối với các công ty khi đưa ra các quyết định kinh doanh và là cơ sở để tăng giá trị công ty. Các nghiên cứu về QTCT cũng đã chứng minh là chi phí vốn sẽ giảm đi đáng kể khi áp dụng các cơ chế quản trị chặt chẽ hơn (Sanjeev và Partha, 2003). Tác động của QTCT tới CPVCP đã được nghiên cứu sâu rộng ở các thị trường phát triển và thị trường mới nổi, nghiên cứu trong bối cảnh trình độ phát triển kinh tế khác nhau của các nước cũng như sự khác biệt về mức độ áp dụng QTCT.

Kết quả của hầu hết các nghiên cứu đều ghi nhận mối quan hệ ngược chiều giữa QTCT và CPVCP, tiêu biểu như các nghiên cứu của các tác giả (Srivastava và cộng sự, 2019; Salehi và cộng sự, 2020; Zandi và cộng sự, 2022; Wan, 2015; Teti và cộng sự, 2016b; Setiany và cộng sự, 2017a). Một số nghiên cứu trước đây cho rằng mặc dù QTCT nói chung là quan trọng, nhưng không phải tất cả các đặc điểm QTCT đều có vai trò như nhau (Clacher và cộng sự (2008). Ashbaugh và cộng sự (2004) nghiên cứu tác động QTCT tới CPVCP của các doanh nghiệp S&P1500 của Hoa Kỳ trong giai đoạn 1996-2002. Nghiên cứu này đánh giá QTCT thông qua 04 thuộc tính: Chất lượng của thông tin tài chính mà công ty cung cấp, cơ cấu sở hữu của công ty, quyền của cổ đông và cơ cấu HĐQT.

Tương tự, tác giả Reverte (2009) nghiên cứu tác động của QTCT tới CPVCP của các DNNY trên TTCK Tây Ban Nha trong giai đoạn năm 2000 đến 2004. Nghiên cứu tập trung vào 5 đặc điểm của HĐQT phổ biến trong các tài liệu về QTCT (tính độc lập của HĐQT, qui mô HĐQT, sự tồn tại của cả UBKT và chính sách nhân sự, thù lao, tính kiêm nhiệm của CEO và tính độc lập của các ủy ban thuộc HĐQT) để xây dựng một bản tóm tắt về QTCT và thước đo cho từng doanh nghiệp. Kết quả cho thấy các công ty quản trị tốt hơn có CPVCP thấp hơn so với các doanh nghiệp có quản trị kém hơn, ngay cả sau khi kiểm soát sự khác biệt trong các yếu tố rủi ro của Fama và French bao gồm: Beta, qui mô và giá trị thị trường trên giá trị sổ sách. Nghiên cứu của tác giả Derwall và Verwijmeren (2007) đối với các doanh nghiệp Hoa Kỳ trong giai đoạn 10 từ năm 2003 đến năm 2005, đánh giá việc thực hành QTCT và tác động của QTCT tới CPVCP.

Kết quả nghiên cứu đánh giá QTCT tốt sẽ làm giảm CPVCP, QTCT giảm thiểu rủi ro hệ thống, QTCT làm giảm rủi ro đặc thù của công ty (được kiểm soát bởi các yếu tố qui mô, giá trị sổ sách trên thị trường và đòn bẩy). Đối với thị trường Trung Quốc, Firth và cộng sự (2008) nghiên cứu phân tích về mối quan hệ giữa chi phí đại diện, cấu trúc sở hữu và cơ chế quản trị trong các DNNY của Trung Quốc. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các công ty có cổ đông nước ngoài phải chịu chi phí đại diện cao hơn, tức là CPVCP cao hơn. Nghiên cứu của tác giả Byun và cộng sự (2008) về các doanh nghiệp Hàn Quốc, trong giai đoạn từ năm 2001 đến năm 2004, đánh giá 05 đặc điểm QTCT: Bảo vệ quyền của cổ đông, HĐQT, CBTT của công ty, UBKT, chính sách cổ tức.

Nghiên cứu kết luận QTCT làm giảm chi phí đại diện và dẫn đến giảm CPVCP, trong đó mức độ tác động mạnh nhất thuộc về yếu tố bảo vệ quyền của cổ đông (sau khi kiểm soát beta, qui mô, đòn bẩy, giá thị trường trên sổ sách và các biến số kế toán khác). Như vậy trong các nghiên cứu trước đây, các yếu tố thuộc đặc điểm QTCT có tác động đến CPVCP chủ yếu được phát hiện gồm: các yếu tố thuộc đặc điểm của HĐQT (qui mô HĐQT, tính độc lập của HĐQT, Tần suất họp của HĐQT, sự kiêm nhiệm), các yếu tố về CBTT, các yếu tố về cấu trúc sở hữu và các yếu tố thuộc đặc điểm của ủy ban kiểm toán/kiểm toán nội bộ (UBKT/KTNB). Cụ thể như sau: 1. Tác động của các yếu tố thuộc đặc điểm Hội đồng quản trị đến chi phí vốn cổ phần Các yếu tố HĐQT là những đặc điểm quan trọng của QTCT, thường xuyên được các nghiên cứu trước đây sử dụng để kiểm định tác động của QTCT tới CPVCP của doanh nghiệp.

Ali Shah và Butt (2009) nghiên cứu xem xét tác động của QTCT tới CPVCP tại 114 DNNY trên TTCK Karachi trong giai đoạn 2003-2007. Nghiên cứu sử dụng mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) để đo lường CPVCP và ghi nhận qui mô HĐQT và QTCT tác động ngược chiều tới CPVCP trong khi sở hữu HĐQT, sự độc lập HĐQT và UBKT tác động cùng chiều tới CPVCP. Hassan và cộng sự (2018) rút ra kết luận về tác động của một số yếu tố thuộc đặc điểm của QTCT tới CPVCP như sau: Tính độc lập của HĐQT, sự kiêm nhiệm, quyền 11 sở hữu tổ chức và chất lượng kiểm toán có tác động đáng kể đến CPVCP. Sự độc lập của HĐQT là một trong những cơ chế quan trọng của QTCT để giúp giải quyết vấn đề đại diện.

Sự hiện diện của các thành viên không điều hành trong HĐQT làm gia tăng khả năng kiểm soát của HĐQT đối với ban điều hành (BĐH) (Salehi và cộng sự, 2020). Các thành viên HĐQT độc lập có nhiều khả năng bảo vệ các cổ đông trước mọi hành vi tư lợi của ban quản lý (BQL). Họ cũng hành động vì lợi ích của cổ đông theo cách tốt hơn so với các thành viên HĐQT không độc lập, do đó ngăn chặn việc tước đoạt tài sản của cổ đông theo đề cập trong nghiên cứu của (Salehi và cộng sự, 2020). Hầu hết các nghiên cứu trước đều phân tích và chứng minh thực nghiệm về mối quan hệ ngược chiều giữa tính độc lập của HĐQT và CPVCP.

Beasley (1996) cho thấy rằng khi tính độc lập của HĐQT tăng lên, các công ty có nhiều khả năng tạo ra thông tin tài chính chất lượng cao hơn, sẽ làm giảm khả năng gian lận BCTC, giảm chi phí đại diện phát sinh từ chủ nghĩa cơ hội hoặc BCTC có chất lượng thấp. Tương tự, Ashbaugh và cộng sự (2004) đã tìm thấy mối quan hệ ngược chiều giữa tính độc lập của HĐQT và CPVCP. Byun và cộng sự (2008) phân tích TTCK Hàn Quốc cũng tìm thấy mối quan hệ tương tự giữa tính độc lập của HĐQT và CPVCP. Pham và cộng sự (2012) nhận thấy rằng sự gia tăng tính độc lập của HĐQT sẽ làm giảm đáng kể chi phí vốn của công ty.

Vì các thành viên HĐQT độc lập ít quan tâm đến lợi ích cá nhân của họ nhất, không giống như các thành viên HĐQT không độc lập, các cổ đông hoặc NĐT tin rằng mối quan tâm của thành viên HĐQT độc lập đối với các công việc của công ty cũng tương tự như của họ. Sự độc lập của HĐQT làm giảm nhận thức về rủi ro trong các hoạt động của công ty, họ nhận thấy việc quản trị là đáng tin cậy và không bị ảnh hưởng bởi ảnh hưởng của người trong nội bộ, điều này khiến các NĐT yêu cầu lợi suất kỳ vọng thấp hơn, tức CPVCP thấp hơn. Kết quả nghiên cứu của Moss (2016) cho thấy tính độc lập của HĐQT có mối quan hệ ngược chiều đáng chú ý với CPVCP đối với cả 05 mô hình nghiên cứu. Anwar và cộng sự (2019a) cũng phát hiện ra kết quả tương tự.

Trong khi đó, nghiên cứu Setiany và cộng sự (2017a) sử dụng phân tích hồi quy với mẫu gồm 104 công ty sản xuất niêm yết của Indonesia trong giai đoạn 2009-2012. Kết quả cho thấy không có mối quan hệ giữa tính độc lập của HĐQT và CPVCP. Một thuộc tính quan trọng khác của QTCT là tính kiêm nhiệm. Nếu giám đốc 12 điều hành là chủ tịch hoặc phó chủ tịch HĐQT thì giám đốc điều hành sẽ có nhiều quyền hạn hơn.

Ngoài ra, sự kiêm nhiệm điều hành kiểm soát hiệu quả thông tin có sẵn cho các thành viên khác trong HĐQT (Claessens và Yurtoglu, 2013). Tuấn và Tuan (2016) thống kê tỉ lệ độc lập hội đồng quảntri (ĐLHĐQT) và/hoặc không điều hành của các công ty Việt Nam, trung bình thấp hơn khoảng 13 phần trăm so với các công ty Singapore. Cần lưu ý rằng Bộ luật Singapore và Bộ luật Việt Nam đều quy định rằng thành viên HĐQT độc lập và/hoặc không điều hành phải chiếm ít nhất một phần ba thành viên HĐQT. Do qui mô HĐQT của các công ty Việt Nam (trung bình ≈ 5,81 người), nhỏ hơn đáng kể về mặt thống kê so với các công ty ở Singapore (trung bình ≈ 6,94 người), tỉ lệ ĐLHĐQT và/hoặc không điều hành ở các công ty Việt Nam thấp hơn đáng kể.

Tác động của công bố thông tin đến chi phí vốn cổ phần CBTT là một trong các đặc điểm quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng QTCT và là vấn đề được nghiên cứu rất nhiều trước đây. Các tác giả Jensen và Meckling (1976) và Botosan và Plumlee (2002) nghiên cứu mối quan hệ giữa CBTT và CPVCP, họ cho rằng sự bất cân xứng thông tin giữa các nhà quản lý và đầu tư có thể làm tăng CPVCP và ngược lại nếu giảm thiểu thông tin bất cân xứng có lợi cho thị trường, nó cho phép các NĐT đánh giá rủi ro liên quan đến từng công ty và xác định tỉ lệ hoàn vốn yêu cầu, tức là CPVCP đối với các cơ hội đầu tư. Đặc biệt, thành phần “CBTT” là thành phần ảnh hưởng nhiều nhất đến CPVCP. Tương tự, kết quả nghiên cứu của tác giả Ashbaugh và cộng sự (2004) cho thấy các công ty báo cáo các khoản thu nhập ít minh bạch hơn có CPVCP cao hơn.

Nghiên cứu của Chen và cộng sự (2003) về tác động của việc CBTT và các cơ chế QTCT khác đối với CPVCP tại các thị trường mới nổi của Châu Á. Kết quả nghiên cứu cho thấy cơ chế CBTT có tác động ngược chiều đáng kể đến CPVCP. Chất lượng CBTT nói riêng và CBTT nói chung của công ty dường như là thành phần quan trọng nhất của quản trị trong một công ty (Clacher và cộng sự, 2008).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu về tác động của quản trị công ty tới chi phí vốn cổ phần là chủ đề quan trọng trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, giúp nhà đầu tư và ban lãnh đạo hiểu rõ mối liên hệ giữa chất lượng quản trị và chi phí huy động vốn chủ sở hữu. Tài liệu này phân tích các yếu tố quản trị như cơ cấu hội đồng quản trị, tính độc lập, minh bạch thông tin tác động ra sao đến chi phí vốn của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Để hiểu sâu hơn về quản trị công ty và cổ tức, bạn đọc có thể tham khảo thêm các nghiên cứu liên quan. Bên cạnh đó, cơ cấu sở hữu và hiệu quả doanh nghiệp cũng là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Ngoài ra, nghiên cứu về điều hành công ty và quyết định tài chính giúp bổ sung góc nhìn toàn diện về cách quản trị định hướng chiến lược vốn.